◆ Cẩm nang assignment
Viết assignment đại học như thế nào để đạt chuẩn UK và Úc?
MAAS hướng dẫn 6 bước viết assignment chuẩn UK và Úc: đọc đúng command words, lập dàn ý, cấu trúc essay và report, trích dẫn Harvard, rà bài trước khi nộp.
Assignment là bài tập học thuật được giao trong môn học, và hướng dẫn này giúp bạn tự viết assignment đạt chuẩn ở đại học UK và Úc, từ lúc cầm đề bài tới lần rà soát cuối trước khi nộp. Đọc xong, bạn sẽ biết đề bài đang thật sự yêu cầu gì, nên chia số từ cho từng phần ra sao, dựng đoạn văn thế nào để marker thấy lập luận chứ không chỉ thấy phần kể lại, và trích dẫn thế nào để không vướng vào đạo văn.
Cập nhật lần cuối: 2026-07-02
Cách viết assignment đại học gồm những bước nào?
Trả lời trực tiếp: Cách viết assignment đại học hiệu quả đi qua sáu bước theo thứ tự: đọc đề bài và command words, lập kế hoạch trước khi viết, chọn cấu trúc khớp với dạng bài, dựng đoạn văn theo PEEL với bằng chứng có trích dẫn, ghi nguồn cho mọi ý đã mượn, rồi rà soát hai lượt trước khi nộp. Thân bài chiếm phần lớn số từ, còn kết luận thường chỉ khoảng 10 phần trăm.
Danh mục tài liệu tham khảo không tính vào word count (giới hạn số từ của bài), trong khi trích dẫn nằm trong câu văn thì có tính. MAAS biên soạn hướng dẫn này cho du học sinh Việt Nam tại các trường UK và Úc như RMIT, Monash, Deakin hay Western Sydney, nơi mỗi học kỳ bạn có thể nhận nhiều assignment với dạng bài và tiêu chí chấm khác nhau. Mọi khuyến nghị bên dưới đều dựa trên hướng dẫn công khai của các trung tâm hỗ trợ học thuật tại các đại học UK, Úc và Bắc Mỹ, cùng một số nghiên cứu bình duyệt về cách sinh viên viết bài, và đường dẫn tới từng nguồn nằm ở cuối bài.
Tham khảo nhanh cho việc phân bổ số từ: một essay 2.000 từ dành khoảng 200 từ cho mở bài và khoảng 200 từ cho kết luận, còn lại khoảng 1.600 từ cho thân bài. Với bài 3.000 từ, các con số này nâng lên khoảng 300 từ cho mở bài, 300 từ cho kết luận và khoảng 2.400 từ cho thân bài. Một mục trong annotated bibliography dài khoảng 150 từ, nên mười nguồn cộng lại vào khoảng 1.500 từ. Xuyên suốt hướng dẫn này, danh mục tài liệu tham khảo luôn nằm ngoài giới hạn số từ, còn trích dẫn in-text (trích dẫn đặt ngay trong câu văn) thì được tính vào.
◆ Chương 1 / 7 · Dạng bài
Assignment ở đại học UK và Úc là gì, và vì sao dạng bài quyết định cách viết
Assignment là một bài tập học thuật được giao với một trong hai mục đích, như University of Waterloo Centre for Teaching Excellence (n.d.) phân loại trong tài liệu về các dạng bài đánh giá. Mục đích thứ nhất là formative, tức bài để bạn luyện tập và nhận phản hồi trong lúc môn học đang diễn ra, thường tính rất ít hoặc không tính vào điểm. Mục đích thứ hai là summative, tức bài để đánh giá bạn đã đạt chuẩn đầu ra của môn tới đâu và được cộng thẳng vào điểm cuối môn. Phân biệt này quan trọng, vì với một bài summative thì mỗi quyết định về cấu trúc, trích dẫn và word count đều ảnh hưởng trực tiếp tới kết quả của bạn. Black và Wiliam (1998), trong bài tổng quan có ảnh hưởng lớn về đánh giá trong giáo dục, cho thấy đánh giá formative giúp nâng kết quả học. Về sau giới giáo dục quen gọi hai loại này là đánh giá để học (assessment for learning) và đánh giá kết quả học (assessment of learning), và đây là lý do phân biệt này nằm ở trung tâm cách các trường xây dựng đề bài. Biết mình đang cầm loại bài nào giúp bạn ước được một lỗi nhỏ ở giai đoạn đầu sẽ tốn kém tới mức nào.
Sáu bước từ đề bài đến lúc nộp
Chạm vào một bước để xem nó làm việc gì.
Bước 1 trên 6
Đọc đề
Rút ra dạng bài, số từ và kiểu trích dẫn từ đề bài, rồi đọc câu hỏi qua command word, chủ đề và trọng tâm của nó.
Bước 2 trên 6
Kế hoạch
Nắm yêu cầu của bài, diễn giải câu hỏi, brainstorm ý tưởng, lập dàn ý ban đầu và sắp xếp các ý theo trình tự lập luận trước khi đọc sâu.
Bước 3 trên 6
Cấu trúc
Mỗi dạng bài có một khuôn cấu trúc quen thuộc, và marker đọc bài của bạn theo đúng khuôn đó.
Bước 4 trên 6
PEEL
Mở đoạn bằng Point, đưa Evidence, giải thích bằng Explanation rồi kết bằng Link.
Bước 5 trên 6
Trích dẫn
Ghi nguồn cho mọi ý, số liệu hay cấu trúc mượn từ người khác, theo đúng kiểu mà môn học yêu cầu.
Bước 6 trên 6
Rà bài
Rà về nghĩa trước, soát lỗi bề mặt sau, và nếu thời hạn cho phép thì để cách ít nhất 24 giờ giữa lúc viết xong và lúc bắt đầu edit.
Về hình thức, assignment viết ở bậc đại học thường xuất hiện dưới dạng essay, report, case study, reflective journal hoặc annotated bibliography, đúng nhóm dạng bài mà UNSW Library (n.d.) liệt kê là phổ biến nhất trong tài liệu ELISE về đánh giá tại UNSW. University of Queensland (n.d.) xếp các dạng bài phổ biến theo mục đích như bảng dưới đây, và cách xếp này đáng ghi nhớ vì nó cho bạn biết marker muốn thấy gì ngay cả trước khi bạn đọc tới tiêu chí chấm đầu tiên.
| DẠNG BÀI | MỤC ĐÍCH CHÍNH |
|---|---|
| Research essay | Xây dựng một lập luận có trích dẫn để trả lời một câu hỏi cụ thể |
| Lab report | Ghi lại quy trình, kết quả và diễn giải của một thí nghiệm |
| Case study | Phân tích một tình huống thực tế hoặc giả định bằng lý thuyết của môn học |
| Article review | Đánh giá giá trị và giới hạn của một bài nghiên cứu đã công bố |
| Literature review | Khảo sát và đánh giá các nghiên cứu hiện có quanh một chủ đề |
| Annotated bibliography | Liệt kê nguồn kèm tóm lược và nhận xét ngắn cho từng nguồn |
| Reflective journal | Nối trải nghiệm học tập hoặc thực hành với lý thuyết |
| Project report | Ghi lại quá trình, kết quả và bài học của một dự án |
Du học sinh cần lưu ý rằng trong cùng một môn, assessment 1 có thể là essay, assessment 2 là report và assessment 3 là reflective journal, và mỗi dạng được chấm theo một bộ tiêu chí khác nhau. Vì vậy, thay vì áp một công thức viết duy nhất cho cả kỳ, bạn nên xác định dạng bài trước tiên rồi mới quyết định cách viết.
◆ Chương 2 / 7 · Đọc đề
Bước 1: Đọc đề bài và giải mã command words
Khi nhận đề, bạn chưa nên mở tài liệu ngay mà nên xác định trước ba thông tin nền là dạng bài, số từ và kiểu trích dẫn, rồi mới tách câu hỏi thành ba thành phần gồm command word (động từ ra lệnh trong đề, cho biết bạn phải làm gì), topic (chủ đề) và focus (trọng tâm). Massey University (n.d.) khuyến nghị trình tự này, vì khi chưa hiểu câu hỏi thì thời gian đọc tài liệu rất dễ bị dùng sai chỗ. Tiêu chí chấm viết ra giấy cũng không tự nó giải thích được hết. O'Donovan, Price và Rust (2004) phát hiện rằng sinh viên được đối chiếu đề bài với bài mẫu đã chấm điểm hiểu chuẩn chấm rõ hơn hẳn những sinh viên chỉ đọc tờ tiêu chí, nên hướng dẫn chấm bài sẽ dễ hiểu hơn nhiều khi bạn đặt nó cạnh một bài mẫu hoặc một bài đã nộp của khoá trước.
Lấy một ví dụ gần với thực tế của nhiều bạn. Một đề "Critically evaluate the effectiveness of..." trong môn Marketing tại RMIT đòi hỏi bạn đưa ra một phán đoán tổng thể về mức độ hiệu quả, có bằng chứng và tiêu chí rõ ràng chống đỡ, chứ không phải một phần kể lại các lý thuyết đã học. Nếu bài chỉ dừng ở mô tả thì dù viết đúng và đủ, điểm vẫn khó vượt mức trung bình, vì command word của đề chưa được trả lời.
Bảng command words thường gặp
| COMMAND WORD | ĐỀ BÀI THỰC SỰ YÊU CẦU GÌ |
|---|---|
| Discuss | Cân nhắc các quan điểm ủng hộ và phản đối bằng bằng chứng, rồi đi đến một nhận định có cơ sở |
| Analyse | Tách vấn đề thành các thành phần cốt lõi và chỉ ra chúng liên hệ với nhau như thế nào |
| Evaluate | Đưa ra phán đoán tổng thể về giá trị hoặc hiệu quả, dựa trên bằng chứng và tiêu chí rõ ràng |
| Critically analyse | Phân tích ở mức sâu hơn, cân nhắc điểm mạnh và giới hạn của từng lập luận thay vì chấp nhận nguồn ở bề mặt |
| Compare | Chỉ ra cả điểm tương đồng lẫn khác biệt giữa các đối tượng theo cùng một bộ tiêu chí |
| Justify | Bảo vệ một lựa chọn hoặc kết luận bằng lý do và bằng chứng, đồng thời xử lý được các phản bác chính |
| Outline | Trình bày các ý chính ngắn gọn và có tổ chức, chưa cần đi sâu vào chi tiết |
Các động từ này không được chọn ngẫu nhiên. Chúng tương ứng với sáu bậc tư duy trong bộ phân loại mục tiêu giáo dục mà Anderson và Krathwohl (2001) sửa đổi từ thang Bloom, đi từ remember, understand, apply, analyse, evaluate cho tới create, tức từ ghi nhớ đơn giản tới tạo ra một sản phẩm hoàn toàn mới. Outline và describe nằm ở bậc thấp của thang này, còn critically analyse và evaluate nằm gần đỉnh, nên hai động từ sau luôn được chấm nặng hơn dù đề bài giới hạn cùng một số từ. University of Portsmouth (n.d.) cũng có một trang riêng giải nghĩa các task word trong essay, và nếu trường bạn có danh sách riêng thì danh sách đó mới là thứ cần bám theo.
Tách câu hỏi phức thành từng phần trước khi đọc tài liệu
Với những đề dài gồm nhiều vế, Massey University (n.d.) khuyên bạn tách câu hỏi thành từng phần nhỏ và xác định command word cho từng phần, vì một đề có thể vừa yêu cầu outline một khung lý thuyết vừa yêu cầu evaluate cách áp dụng khung đó. Khi đã có danh sách các phần cần trả lời, bạn đọc tài liệu có định hướng hơn hẳn và giảm được rủi ro viết lạc trọng tâm dù nội dung không sai. Bảng tra 16 command words theo định nghĩa của writing centre các trường, kèm phương pháp ba bước đọc đề, nằm trong hướng dẫn giải nghĩa command words của MAAS.
◆ Chương 3 / 7 · Kế hoạch
Bước 2: Lập kế hoạch trước khi viết
Massey University (n.d.) chia việc lập kế hoạch cho một assignment thành năm giai đoạn, gồm nắm yêu cầu của bài, diễn giải câu hỏi, brainstorm ý tưởng, lập dàn ý ban đầu, rồi sắp xếp lại các ý theo trình tự lập luận. Năm giai đoạn này nghe có vẻ hiển nhiên, tuy nhiên chúng buộc bạn trả lời được câu hỏi "bài này cần chứng minh điều gì" trước khi viết câu đầu tiên, và đó là chỗ khác nhau giữa một bài có mạch và một bài chỉ gom ý. Cách lập kế hoạch cũng ảnh hưởng tới kết quả cuối cùng. Torrance, Thomas và Robinson (2000) theo dõi sinh viên đại học suốt cả khoá học và thấy rằng những bạn xác định lập luận tổng thể trước khi viết, thay vì viết từng câu rồi mới nhận ra lập luận của mình là gì, cho ra bài viết mạnh hơn theo thời gian.
Với du học sinh Việt, MAAS khuyến nghị thêm một điều chỉnh nhỏ nhưng đáng giá, đó là lên dàn ý bằng tiếng Anh ngay từ đầu, thay vì phác thảo bằng tiếng Việt rồi dịch lại. Khi dàn ý đã nằm trong tiếng Anh, các topic sentence (câu chủ đề mở đầu mỗi đoạn) và từ nối hình thành tự nhiên theo cấu trúc học thuật của ngôn ngữ đích. Ngược lại, viết bằng tư duy tiếng Việt rồi dịch thường cho ra câu dài hơn, vòng hơn và dễ bị marker đánh giá là thiếu mạch lạc.
◆ Chương 4 / 7 · Cấu trúc
Bước 3: Chọn đúng cấu trúc cho từng dạng bài
Mỗi dạng assignment có một cấu trúc chuẩn riêng, và áp cấu trúc essay cho một đề report, hoặc ngược lại, là lỗi làm bài mất điểm ngay từ hình thức trước cả khi nội dung được đọc kỹ. Nesi và Gardner (2012), trong nghiên cứu quy mô lớn về bài đánh giá tại các đại học Anh trên hàng chục ngành học, xác nhận điều này bằng dữ liệu thực tế. Hai tác giả cho thấy mỗi dạng assignment vận hành như một thể loại riêng với cấu trúc kỳ vọng riêng, và một bài mang hình dáng của sai thể loại vẫn đọc như một bài viết tốt nhưng lệch trọng tâm, dù nội dung chính xác tới đâu. Các quy tắc cấu trúc trong phần dưới đây đều lấy từ hướng dẫn công khai của các trung tâm hỗ trợ học thuật, gồm University of Oxford, University of Leeds, University of Reading, University of Edinburgh (n.d.), University of Portsmouth (n.d.), University of Sunderland, University of Birmingham, University College London, University of Missouri Libraries (n.d.), University of Queensland, Massey University và Curtin University cùng nhiều nguồn khác, chứ không phải từ thói quen truyền miệng. Dù vậy, bạn vẫn nên kiểm lại đúng nguồn và quy định của môn trước khi coi bất kỳ quy tắc nào là bất biến.
Essay: mở bài, thân bài và kết luận
Theo hướng dẫn cấu trúc essay của University of Derby Library (n.d.) tại Anh, một essay chuẩn gồm ba phần. Mở bài chiếm khoảng 10 phần trăm số từ, thân bài luôn là phần chiếm nhiều dung lượng nhất, và kết luận cũng chỉ khoảng 10 phần trăm. Với bài dưới 3.000 từ, mở bài thường chỉ là một đoạn duy nhất. Áp con số 10 phần trăm vào một essay 2.000 từ, mở bài sẽ rơi vào khoảng 200 từ và kết luận cũng khoảng 200 từ, còn lại chừng 1.600 từ dành cho thân bài, và đây chính là không gian để các đoạn PEEL triển khai lập luận. Với bài 3.000 từ, con số này nâng lên khoảng 300 từ cho mở bài và 300 từ cho kết luận, còn lại khoảng 2.400 từ cho thân bài.
Số từ trong một essay được chia thế nào
Chọn một độ dài để xem cách chia.
Mở bài
200
từ
Thân bài
1.600
từ
Kết luận
200
từ
Về văn phong, University of Sunderland Library (n.d.-b) yêu cầu essay viết bằng văn liền mạch ở ngôi thứ ba và không dùng subheading (tiêu đề phụ) trong thân bài, vì chính lập luận, được dẫn dắt qua các topic sentence, đã là cấu trúc của bài. Report thì khác hẳn, vì report được tổ chức bằng đề mục. Nếu essay của bạn thuộc dạng research essay cần một nền lý thuyết vững, bạn nên chốt khung lý thuyết sớm, và hướng dẫn xây dựng theoretical framework của MAAS đi qua quá trình đó. Trọn quy trình bảy bước từ đọc đề tới proofread nằm trong hướng dẫn viết essay đại học.
Report: cấu trúc cố định từ title page đến appendices
Report đi theo một trình tự cố định gồm title page, executive summary, introduction, methodology, results, discussion, conclusion và recommendations, references, rồi appendices, với ngôn ngữ gọn và các mục chia rõ ràng. University of Reading Library (n.d.) ví executive summary (bản tóm tắt dành cho người đọc bận rộn) như mặt tiền cửa hàng của cả bài, vì nó gói toàn bộ nội dung trong chưa đầy một trang, và vì thế phần này nên được viết sau cùng, khi các phần khác đã chốt. Ở phần results, bạn trình bày dữ liệu đơn giản và để dành toàn bộ phần diễn giải cho discussion, thường là phần dài nhất của report.
Bhatia (1993) giải thích vì sao cấu trúc theo từng khối cố định này tồn tại. Các thể loại chuyên môn và học thuật như report hình thành những mục cố định vì người đọc đã quen thể loại luôn kỳ vọng tìm thấy một loại thông tin ở đúng một vị trí, và phá vỡ kỳ vọng đó khiến bài mất điểm dù nội dung bên dưới vẫn đúng. University of Leeds Library (n.d.-b) hướng dẫn cùng trình tự cố định này khi dạy sinh viên dựng một report từ đầu. Nếu bài của bạn đòi một phần phương pháp thuyết phục, MAAS có hướng dẫn riêng về cách viết methodology. Toàn bộ khung report từng phần một, kèm thứ tự viết hợp lý khi deadline gần, nằm trong hướng dẫn viết report đại học.
Bài reflective: chu trình Gibbs sáu giai đoạn
Bài reflective (bài viết phản tư, nhìn lại trải nghiệm của chính mình) thường được dựng theo chu trình mà Gibbs (1988) đề xuất, gồm sáu giai đoạn là mô tả sự việc, cảm xúc, đánh giá, phân tích, kết luận và kế hoạch hành động. University of Edinburgh (n.d.) trình bày lại chu trình này trong bộ Reflection Toolkit. Một bài reflective được điểm cao nhờ nối được trải nghiệm cá nhân với lý thuyết của môn học, tức trả lời được khung khái niệm nào giải thích điều bạn vừa trải qua, chứ không nhờ độ sinh động của phần kể chuyện.
Chu trình Gibbs thật ra hình thức hoá một ý tưởng đã có từ lâu trong đào tạo nghề nghiệp. Schön (1983) lập luận rằng người hành nghề giỏi tư duy ngay trong lúc hành động, liên tục kiểm nghiệm và điều chỉnh cách hiểu tình huống khi nó đang diễn ra, chứ không chỉ nghĩ lại sau khi mọi việc đã xong. Một bài reflective cũng đòi bạn thể hiện đúng kiểu nhận biết tại chỗ đó trên trang giấy, chứ không chỉ là một đoạn tóm tắt gọn gàng viết sau sự việc. Bạn có thể xem thêm hướng dẫn viết reflection essay của MAAS trước khi bắt tay viết.
Literature review và annotated bibliography
Literature review là phần khảo sát các nghiên cứu hiện có, kèm đánh giá điểm mạnh và giới hạn của từng nguồn. Theo London South Bank University Library (n.d.), phần này có thể được tổ chức theo trình tự thời gian, theo chủ đề, hoặc theo phương pháp nghiên cứu. Hart (1998) coi literature review là dựng một lập luận về hiện trạng của cả một lĩnh vực chứ không phải gom các bản tóm tắt lại với nhau, nên một literature review tốt đọc như một mạch lập luận liền lạc chứ không phải chuỗi đoạn tóm tắt từng nguồn rời rạc.
Annotated bibliography đơn giản hơn về hình thức. Theo University of Missouri Libraries (n.d.), mỗi mục gồm một trích dẫn đầy đủ kèm một đoạn tóm lược và nhận xét ngắn khoảng 150 từ về giá trị của nguồn đó. Mười nguồn ở độ dài này cộng lại vào khoảng 1.500 từ, và đó là lý do annotated bibliography thường được giới hạn theo số nguồn chứ không theo tổng số từ. Với literature review ở quy mô lớn hơn, hướng dẫn literature review của MAAS đi qua từng bước từ chọn nguồn tới tổng hợp.
Case study và các dạng khác
Case study là bản phân tích một tình huống có thật hoặc giả định, nhằm cho thấy độ phức tạp của đời thực ảnh hưởng thế nào tới các quyết định, vì vậy tiêu chí quan trọng nhất là áp dụng được lý thuyết vào tình huống thay vì trình bày lý thuyết và tình huống như hai phần rời nhau. Yin (2018) coi phương pháp case study là lựa chọn đúng khi ranh giới giữa một hiện tượng và bối cảnh thực tế của nó không rõ ràng, và đó cũng chính là loại tình huống mà một bài case study trong assignment yêu cầu bạn gỡ rối. Bên cạnh đó còn có lab report, article review hay project report, mỗi dạng có quy ước riêng theo ngành. Khi nhiệm vụ trước mặt bạn không còn là một assignment mà là cả một dissertation, với thời gian dài hơn, có supervisor hướng dẫn và cấu trúc theo chương, lộ trình phù hợp nằm ở cẩm nang viết dissertation của MAAS.
◆ Chương 5 / 7 · PEEL
Bước 4: Viết đoạn văn có luận điểm theo PEEL
PEEL là khung dựng đoạn được nhiều đại học UK khuyến nghị, trong đó có Staffordshire University Library (n.d.), và gồm bốn thành phần. Point nêu luận điểm của đoạn, Evidence đưa bằng chứng có trích dẫn, Explanation giải thích bằng chứng đó chứng minh luận điểm như thế nào, còn Link nối đoạn về lại câu hỏi của đề. Mỗi đoạn chỉ nên gánh một luận điểm, và câu đầu đoạn phải cho marker biết ngay đoạn này đóng góp gì cho lập luận tổng thể.
Một đoạn văn, bốn bước
Chạm vào một chữ cái để xem nó làm việc gì.
Vai trò: Mở đoạn
Point
Point nêu luận điểm của đoạn, tức ý duy nhất mà đoạn đó tồn tại để làm rõ.
Vai trò: Đỡ cho luận điểm
Evidence
Evidence đưa bằng chứng có trích dẫn từ một nguồn.
Vai trò: Diễn giải bằng chứng
Explanation
Explanation giải thích bằng chứng đó chứng minh luận điểm như thế nào, và đây là bước lấp khoảng cách giữa kể lại một nguồn và lập luận từ nguồn đó.
Vai trò: Kết đoạn
Link
Link nối đoạn về lại câu hỏi của đề, hoặc nối sang đoạn kế tiếp.
Cần thừa nhận rằng đọc nhiều và viết nhiều là nền tảng khó thay thế, tuy nhiên hai điều đó chưa phải lúc nào cũng đủ. Không ít bài dài và dày công tra cứu vẫn bị nhận xét là descriptive (chỉ mô tả) khi từng đoạn chỉ kể lại nguồn thay vì đánh giá điểm mạnh và giới hạn của nó, và đây cũng là nhận xét quen thuộc trong phản hồi của marker ở nhiều trường khi đề yêu cầu xây một lập luận dựa trên bằng chứng. Norton (1990), khi nghiên cứu cách chấm essay năm nhất, phát hiện đúng khoảng cách này trên thực tế. Sinh viên tự đánh giá công sức của mình qua lượng tài liệu đã đọc và đã đưa vào bài, trong khi giảng viên chấm cùng những bài đó lại coi trọng lập luận hơn hẳn. Khoảng cách giữa điều sinh viên nghĩ là được điểm và điều marker thật sự thưởng điểm chính là chỗ mà bước Explanation trong PEEL sinh ra để lấp.
Wallace và Wray (2021) đưa ra mô hình đầy đủ hơn cho sự khác biệt ở cấp câu giữa thuật lại một nguồn và thẩm định nó. Cuốn sách là tài liệu chuẩn ở bậc sau đại học, nhưng cùng một khác biệt đó vẫn đúng ở bậc đại học. Phép thử nhanh cho từng đoạn là câu hỏi "so what", tức "vậy thì sao". Nếu sau phần Evidence bạn không trả lời được vì sao bằng chứng này quan trọng với câu hỏi của đề, đoạn văn mới dừng ở mức kể lại và chưa chạm tới lập luận.
◆ Chương 6 / 7 · Trích dẫn
Bước 5: Trích dẫn đúng và giữ mình trong ranh giới liêm chính học thuật
Nguyên tắc gốc của trích dẫn chỉ có một, như University of Leeds Library (n.d.-a) tóm tắt. Bất cứ khi nào bạn quote, paraphrase hay summarise ý của người khác, bạn phải ghi nguồn, bất kể nguồn đó là sách, bài báo, website hay tài liệu chưa xuất bản. Quy tắc chi tiết cho từng loại câu, cùng cách khớp in-text citation với reference list, nằm trong hướng dẫn referencing trong assignment của MAAS.
Đạo văn bao gồm những gì theo định nghĩa của Oxford
University of Oxford (n.d.) định nghĩa đạo văn là trình bày công trình hoặc ý tưởng của một nguồn khác như thể của mình mà không ghi nhận đầy đủ, dù có hay không có sự đồng ý của nguồn đó, và dù cố ý hay vô ý. Định nghĩa này không dừng ở văn bản mà áp dụng cho cả code, hình minh hoạ, đồ thị, tài liệu chưa xuất bản và nội dung trên website. Nó còn bao gồm hai trường hợp nhiều bạn không ngờ tới. Trường hợp thứ nhất là dùng lại bài cũ của chính mình, gọi là self-plagiarism. Trường hợp thứ hai là nộp nội dung do AI tạo ra khi chưa được cho phép trước, hoặc khi bạn không thuộc diện điều chỉnh hỗ trợ đã được trường thoả thuận.
Theo cách MAAS đọc định nghĩa này, dịch một tài liệu tiếng Việt sang tiếng Anh rồi đưa vào bài mà không ghi nguồn cũng nằm trong phạm vi trên, vì bản chất vẫn là trình bày ý tưởng của một nguồn khác như của mình. Park (2003), khi rà soát tài liệu nghiên cứu về đạo văn, thấy rằng phần lớn trường hợp sinh viên đạo văn không phải vì cố tình gian dối mà vì còn thiếu kỹ năng. Sinh viên chưa được dạy cách paraphrase, summarise hay lồng ghép một nguồn đúng cách vẫn có thể tạo ra bài đọc như đạo văn dù có ý định ghi nguồn. Đó cũng là lý do trích dẫn là một kỹ năng cần luyện tập, chứ không phải một quy tắc học thuộc rồi quên.
Chọn kiểu trích dẫn: Harvard là lựa chọn phổ biến nhất tại UK
Harvard là kiểu trích dẫn phổ biến nhất ở các đại học UK. University of Birmingham Library (n.d.) mô tả Harvard theo cơ chế author-date, tức tên tác giả và năm đặt trong ngoặc ở thân bài, kèm một reference list đầy đủ ở cuối. Tuy nhiên mỗi trường, thậm chí mỗi khoa, có thể quy định một biến thể riêng, và University College London Library Services (n.d.) lưu ý rằng ngay trong nhóm Harvard cũng không có một phiên bản chuẩn duy nhất. Harvard phổ biến nhưng không phải kiểu duy nhất, vì một số môn quy định APA, một số quy định MLA, còn các môn luật tại UK thường quy định OSCOLA, một hệ thống được xây riêng để trích dẫn luật và án lệ. Vì vậy course handbook (tài liệu hướng dẫn của môn học), chứ không phải thói quen mang từ môn trước sang, mới là nơi xác định kiểu trích dẫn thực sự áp dụng, và bạn nên kiểm nó trước khi định dạng bất kỳ trích dẫn nào.
Quote, paraphrase và summarise khác nhau thế nào
Purdue University Online Writing Lab (n.d.) phân biệt ba cách dùng nguồn. Quote là chép nguyên văn, phải khớp từng chữ với bản gốc và vì vậy chỉ nên dùng tiết chế. Paraphrase là diễn đạt lại một ý cụ thể bằng lời của chính bạn, và đây là kỹ thuật được dùng nhiều nhất trong bài học thuật. Summarise là cô đọng nội dung chính của cả một nguồn thành vài câu. Với sinh viên dùng tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai, paraphrase là kỹ năng đáng luyện nhất, vì một paraphrase đạt yêu cầu phải đổi cả cấu trúc câu lẫn cách triển khai ý, trong khi thay vài từ đồng nghĩa trên câu gốc vẫn có thể bị tính là đạo văn.
Quy tắc word count với tài liệu tham khảo
University of Sunderland Library (n.d.-a) hướng dẫn rằng reference list ở cuối bài không tính vào word count, trong khi các trích dẫn in-text nằm trong câu văn thì có tính, và đây cũng là quy ước phổ biến ở các trường UK và Úc. Vì vậy bạn không cần cắt bớt nguồn để tiết kiệm số từ. Dù vậy, bạn nên nhớ rằng mỗi trích dẫn trong câu đều chiếm chỗ trong ngân sách từ của bài, và quy định cụ thể của môn học vẫn nằm trong course handbook.
◆ Chương 7 / 7 · Rà soát
Bước 6: Tự rà soát trước khi nộp
Curtin University Library (n.d.) khuyến nghị hai lượt đọc tách biệt trước khi nộp. Lượt editing xem lại tầng nội dung, tức lập luận có trả lời đúng đề không, mỗi đoạn có một luận điểm rõ không, và mở bài cùng kết luận có khớp với thân bài không. Đây cũng là lúc bạn áp dụng thêm một lần nữa phép thử của Wallace và Wray (2021) cho chính bài viết của mình, xem từng đoạn đang thuật lại nguồn hay đang thẩm định nó. Sau đó mới tới lượt proofreading xử lý tầng bề mặt, gồm chính tả, sự nhất quán của thì, bỏ ngôi thứ nhất nếu văn phong yêu cầu, dấu câu và định dạng trích dẫn. Nếu thời hạn cho phép, hãy để cách ít nhất 24 giờ giữa lúc viết xong bản nháp và lúc bắt đầu edit, vì khoảng cách thời gian là công cụ edit rẻ nhất bạn có. Gộp hai lượt làm một thường khiến bạn bỏ sót cả hai loại lỗi, vì mắt khó vừa soát logic vừa soát chính tả cùng lúc.
Lỗi thường gặp cần tránh
Các trung tâm hỗ trợ học thuật của nhiều trường thường ghi nhận ba nhóm lỗi lặp lại. Nhóm đầu tiên là bắt tay viết khi chưa hiểu hết yêu cầu về dạng bài, số từ và trọng tâm. Nhóm thứ hai là viết mô tả trong khi đề yêu cầu đánh giá, đúng khoảng cách mà Norton (1990) từng ghi nhận khi nghiên cứu cách chấm essay năm nhất. Nhóm thứ ba là lỗi ở cấp câu, dấu câu và chọn từ, mà La Trobe University (n.d.) ghi nhận là các lỗi phổ biến nhất trong bài viết của sinh viên, điển hình như sentence fragment (câu thiếu thành phần) hay comma splice (hai câu hoàn chỉnh nối với nhau chỉ bằng dấu phẩy). Với nhóm lỗi câu, phép thử rẻ nhất cho sinh viên ESL là đọc to bài viết. Chỗ nào bạn phải ngừng lấy hơi giữa chừng hoặc câu nghe hụt, chỗ đó thường có vấn đề ngữ pháp cần xử lý.
Nền nghiên cứu đứng sau hướng dẫn này
Hướng dẫn này dựa trên cả hướng dẫn công khai của các trung tâm hỗ trợ học thuật lẫn tài liệu nghiên cứu bình duyệt về cách sinh viên viết bài, nên mỗi bước đều có nhiều hơn một loại bằng chứng đứng sau. Black và Wiliam (1998) xác lập cách phân biệt formative và summative làm khung cho phần mở đầu. O'Donovan, Price và Rust (2004) chỉ ra vì sao tiêu chí chấm viết ra giấy cần có bài mẫu đi kèm mới thật sự truyền tải được chuẩn chấm, và đây là bằng chứng đứng sau Bước 1. Torrance, Thomas và Robinson (2000) gắn việc lập kế hoạch tổng thể trước khi viết với những bài mạnh hơn theo thời gian, và đây là cơ sở của Bước 2.
Nesi và Gardner (2012) ghi nhận từng dạng assignment như một thể loại riêng với cấu trúc kỳ vọng riêng, nên Bước 3 coi cấu trúc là điều không thể thương lượng. Bhatia (1993) giải thích vì sao các thể loại cố định như report tồn tại ngay từ đầu, khi người đọc quen thể loại luôn kỳ vọng thông tin nằm ở đúng vị trí. Anderson và Krathwohl (2001) cung cấp khung tư duy đứng sau các command word như analyse hay evaluate. Norton (1990) và Wallace và Wray (2021) đều mô tả khoảng cách giữa viết mô tả và viết lập luận, khoảng cách mà cấu trúc PEEL ở Bước 4 sinh ra để thu hẹp. Park (2003) phát hiện phần lớn đạo văn của sinh viên phản ánh thiếu kỹ năng trích dẫn hơn là cố tình gian dối, và đây là bằng chứng đứng sau kỷ luật trích dẫn ở Bước 5. Hart (1998) và Yin (2018) đặt chuẩn cho một literature review và một case study đúng nghĩa, còn Schön (1983) cung cấp lý thuyết về thực hành phản tư đứng sau phần hướng dẫn viết bài reflective ở Bước 3.
Câu hỏi thường gặp
Assignment có giống essay không?
Không hoàn toàn. Essay chỉ là một dạng của assignment, vì ở bậc đại học assignment còn xuất hiện dưới dạng report, case study, reflective journal hoặc annotated bibliography. Khác biệt dễ thấy nhất là khung trình bày, khi report đi theo khung mục cố định với đề mục rõ ràng còn essay là văn lập luận liền mạch, không dùng subheading trong thân bài.
Assignment ở đại học UK và Úc là gì?
Assignment là một bài tập học thuật, có thể mang tính formative để bạn luyện tập hoặc summative để tính điểm, và thường xuất hiện dưới dạng essay, report, case study, reflective journal hoặc annotated bibliography nhằm chứng minh bạn hiểu và vận dụng được nội dung môn học. Cách phân biệt này theo đúng khung của Black và Wiliam (1998), vốn coi formative là đánh giá để học và summative là đánh giá kết quả học.
Command words trong đề bài nghĩa là gì?
Mỗi command word yêu cầu một kiểu trả lời khác nhau. Discuss cần bạn cân nhắc các quan điểm ủng hộ và phản đối, analyse cần tách vấn đề thành các thành phần và chỉ ra quan hệ giữa chúng, còn evaluate cần một phán đoán tổng thể kèm bằng chứng, nên đọc sai command word là đọc sai cả yêu cầu của bài. Các động từ này nằm ở những bậc khác nhau trong bộ phân loại mà Anderson và Krathwohl (2001) sửa đổi, đi từ ghi nhớ đơn giản tới tạo ra sản phẩm hoàn toàn mới, và đó là lý do chúng được chấm nặng nhẹ khác nhau dù cùng một giới hạn số từ.
Một bài essay chuẩn có cấu trúc như thế nào?
Essay gồm mở bài, thường chỉ là một đoạn với bài dưới 3.000 từ, thân bài dựng bằng các đoạn PEEL và luôn chiếm phần lớn dung lượng, rồi kết luận thường gói trong một đoạn và không đưa thông tin mới. Với một essay 2.000 từ, con số 10 phần trăm cho mở bài và kết luận tương ứng khoảng 200 từ cho mỗi phần, còn lại khoảng 1.600 từ cho thân bài.
Report khác essay ở điểm nào?
Report đi theo một khung mục cố định từ title page tới appendices, với ngôn ngữ gọn và đề mục rõ ràng, trong khi essay là văn lập luận liền mạch viết ở ngôi thứ ba và không dùng subheading trong thân bài. Bhatia (1993) là tài liệu kinh điển giải thích kỳ vọng theo thể loại này, vì người đọc quen một thể loại luôn kỳ vọng thông tin nằm ở đúng vị trí.
Những gì bị tính là đạo văn, kể cả khi dùng AI?
Theo định nghĩa của University of Oxford (n.d.), đạo văn là trình bày công trình hoặc ý tưởng của nguồn khác như của mình mà không ghi nhận đầy đủ, bao gồm cả code, hình ảnh, tài liệu chưa xuất bản, dùng lại bài cũ của chính mình, và nộp nội dung do AI tạo ra khi chưa được cho phép trước. Park (2003) rà soát tài liệu nghiên cứu và thấy phần lớn đạo văn của sinh viên phản ánh thiếu kỹ năng paraphrase và trích dẫn hơn là cố tình gian dối.
Reference list có tính vào word count không?
Không, reference list ở cuối bài nằm ngoài word count, nhưng các trích dẫn in-text trong câu thì được tính. Cũng không có công thức chuẩn kiểu bao nhiêu nguồn trên 1.000 từ, vì số nguồn phù hợp phụ thuộc vào đề bài và ngành học. Annotated bibliography thì khác, vì mỗi mục dài khoảng 150 từ nên mười nguồn cộng lại vào khoảng 1.500 từ, và dạng bài này thường được giới hạn theo số nguồn chứ không theo tổng số từ. Với một essay 2.000 từ theo con số 10 phần trăm đã nêu ở Bước 3, một trang trích dẫn dày đặc vẫn chỉ chiếm phần rất nhỏ trong ngân sách 1.600 từ dành cho thân bài, nên bạn không có lý do gì để cắt bớt nguồn nhằm tiết kiệm số từ.
Trước khi nộp bài cần rà soát những gì?
Bạn cần một lượt editing cho tầng nội dung, gồm lập luận, cấu trúc và luận điểm của từng đoạn, rồi một lượt proofreading cho tầng bề mặt, gồm chính tả, sự nhất quán của thì, bỏ ngôi thứ nhất nếu được yêu cầu, dấu câu và định dạng trích dẫn. Để hai lượt đọc này cách nhau ít nhất 24 giờ sẽ giúp cả hai lượt hiệu quả hơn.
Cẩm nang và tài nguyên liên quan
- Command words như discuss, analyse, evaluate thực ra yêu cầu bạn viết gì?
- Cách viết essay đại học chuẩn Anh Úc: từ đọc đề đến proofread
- Viết report ở đại học nước ngoài như thế nào, từng phần một?
- Khi nào bạn phải trích dẫn nguồn trong bài assignment
- Hướng dẫn viết reflection essay
- Viết case study assignment như thế nào, từng bước một?
- Viết annotated bibliography như thế nào?
- Edit và proofread bài assignment trước khi nộp như thế nào?
Đồng hành cùng chuyên gia học thuật của MAAS
Nếu bạn muốn có một người đọc thứ hai đủ chuyên môn cho assignment sắp tới, chuyên gia của MAAS có thể cùng bạn giải mã đề bài và rubric (bảng tiêu chí chấm), góp ý dàn ý trước khi bạn viết, và phản hồi bản nháp theo đúng những tiêu chí mà marker sẽ dùng. Chuyên gia định hướng, đặt câu hỏi và phản hồi, còn bài nộp là sản phẩm do chính bạn viết. MAAS xây dựng đội ngũ này quanh một mạng lưới hơn 100 chuyên gia, trong đó 23% có bằng tiến sĩ và 43% có bằng thạc sĩ, được ghép theo đúng ngành học của bạn chứ không phân công ngẫu nhiên. Từ năm 2015, đội ngũ MAAS đã rà soát hơn 10.000 dự án của sinh viên. Riêng dịch vụ hỗ trợ assignment và essay của MAAS đi kèm cam kết bảo hành 45 ngày tính từ ngày bạn nộp bài. Nếu bạn chỉ có đúng một bài sắp tới hạn, hãy xem hỗ trợ làm assignment theo rubric.
Có một chuyên gia học thuật cùng bạn kiểm tra cách đọc command words, rà đề cương và bản nháp.
Đặt lịch tư vấn miễn phíNguồn tham khảo
- Anderson, L. W., & Krathwohl, D. R. (Eds.). (2001). A taxonomy for learning, teaching, and assessing: A revision of Bloom's taxonomy of educational objectives. Longman.
- Bhatia, V. K. (1993). Analysing genre: Language use in professional settings. Longman.
- Black, P., & Wiliam, D. (1998). Assessment and classroom learning. Assessment in Education: Principles, Policy & Practice, 5(1), 7–74. https://doi.org/10.1080/0969595980050102
- Curtin University Library. (n.d.). UniSkills: Editing and proofreading. Retrieved July 2, 2026, from https://uniskills.library.curtin.edu.au/academic-writing/before-submission/editing-and-proofreading/
- Gibbs, G. (1988). Learning by doing: A guide to teaching and learning methods. Further Education Unit, Oxford Polytechnic.
- Hart, C. (1998). Doing a literature review: Releasing the social science research imagination. Sage Publications.
- La Trobe University. (n.d.). Common writing mistakes. Retrieved July 2, 2026, from https://latrobe.libguides.com/writing/common-mistakes
- London South Bank University Library. (n.d.). Literature reviews. Retrieved July 2, 2026, from https://library.lsbu.ac.uk/literaturereviews
- Massey University. (n.d.). Planning your assignment. Retrieved July 2, 2026, from https://www.massey.ac.nz/study/study-and-assignment-support-and-guides/your-assignment/planning-your-assignment/
- Nesi, H., & Gardner, S. (2012). Genres across the disciplines: Student writing in higher education. Cambridge University Press.
- Norton, L. S. (1990). Essay-writing: What really counts? Higher Education, 20(4), 411–442. https://doi.org/10.1007/BF00136221
- O'Donovan, B., Price, M., & Rust, C. (2004). Know what I mean? Enhancing student understanding of assessment standards and criteria. Teaching in Higher Education, 9(3), 325–335. https://doi.org/10.1080/1356251042000216642
- Park, C. (2003). In other (people's) words: Plagiarism by university students, literature and lessons. Assessment & Evaluation in Higher Education, 28(5), 471–488. https://doi.org/10.1080/02602930301677
- Purdue University Online Writing Lab. (n.d.). Quoting, paraphrasing, and summarizing. Retrieved July 2, 2026, from https://owl.purdue.edu/owl/research_and_citation/using_research/quoting_paraphrasing_and_summarizing/index.html
- Schön, D. A. (1983). The reflective practitioner: How professionals think in action. Basic Books.
- Staffordshire University Library. (n.d.). Academic writing: PEEL. Retrieved July 2, 2026, from https://libguides.staffs.ac.uk/academic_writing/PEEL
- Torrance, M., Thomas, G. V., & Robinson, E. J. (2000). Individual differences in undergraduate essay-writing strategies: A longitudinal study. Higher Education, 39(2), 181–200. https://doi.org/10.1023/A:1003990432398
- University College London Library Services. (n.d.). Referencing styles. Retrieved July 2, 2026, from https://library-guides.ucl.ac.uk/referencing-plagiarism/referencing-styles
- University of Birmingham Library. (n.d.). Harvard (author-date). Retrieved July 2, 2026, from https://libguides.bham.ac.uk/c.php?g=713203&p=5156587
- University of Derby Library. (n.d.). Essay structure. Retrieved July 2, 2026, from https://libguides.derby.ac.uk/develop-at-derby/academic-writing/essay-structure
- University of Edinburgh. (n.d.). Gibbs' reflective cycle. Reflection Toolkit. Retrieved July 2, 2026, from https://reflection.ed.ac.uk/reflectors-toolkit/reflecting-on-experience/gibbs-reflective-cycle
- University of Leeds Library. (n.d.-a). Referencing explained. Retrieved July 2, 2026, from https://library.leeds.ac.uk/info/1402/referencing/47/referencing-explained
- University of Leeds Library. (n.d.-b). Report writing. Retrieved July 2, 2026, from https://library.leeds.ac.uk/info/14011/writing/114/report-writing
- University of Missouri Libraries. (n.d.). Introduction to writing an annotated bibliography. Retrieved July 2, 2026, from https://libraryguides.missouri.edu/c.php?g=38937&p=247226
- University of Oxford. (n.d.). Plagiarism. Retrieved July 2, 2026, from https://www.ox.ac.uk/students/academic/guidance/skills/plagiarism
- University of Portsmouth. (n.d.). Essays: Task words. Retrieved July 2, 2026, from https://myport.port.ac.uk/study-skills/written-assignments/essays-task-words
- University of Queensland. (n.d.). Assignment types. Retrieved July 2, 2026, from https://my.uq.edu.au/information-and-services/student-support/study-skills/assignment-writing/assignment-types
- University of Reading Library. (n.d.). Reports: Structuring your report. Retrieved July 2, 2026, from https://libguides.reading.ac.uk/reports/structuring
- University of Sunderland Library. (n.d.-a). Essay reference lists. Retrieved July 2, 2026, from https://libraryguides.sunderland.ac.uk/essay-structure/essay-reference-list
- University of Sunderland Library. (n.d.-b). Structuring assignments. Retrieved July 2, 2026, from https://libraryguides.sunderland.ac.uk/assignment-planning/structuring-assignments
- University of Waterloo Centre for Teaching Excellence. (n.d.). Types of assignments and assessments. Retrieved July 2, 2026, from https://uwaterloo.ca/centre-for-teaching-excellence/catalogs/tip-sheets/types-assignments-and-assessments
- UNSW Library. (n.d.). ELISE: Assessment at UNSW. Retrieved July 2, 2026, from https://subjectguides.library.unsw.edu.au/elise/assessment
- Wallace, M., & Wray, A. (2021). Critical reading and writing for postgraduates (4th ed.). SAGE Publications.
- Yin, R. K. (2018). Case study research and applications: Design and methods (6th ed.). Sage Publications.
Tra cứu hướng dẫn theo mã môn
Khi đã nắm khung sáu bước, bước tiếp theo hợp lý là xem chúng vận hành thế nào trong chính môn bạn đang học, vì mỗi mã môn có learning outcomes và rubric riêng. MAAS công bố approach guide miễn phí cho các mã môn dưới đây; thư viện đầy đủ nằm tại trang hỗ trợ assignment.
RMIT Business & Kinh tế
- BAFI3182 Financial Markets
- BAFI3230 Corporate Finance
- BAFI3250 Cryptofinance Cryptocurrency
- BAFI3287 Introduction Financial Technology
- BUSM2412 Marketing For Managers
- BUSM2519 Leading Digital Disruption
- BUSM2570 Business Decision Making
- BUSM2575 Business In Society
- BUSM2617 Managing People Future
- BUSM2618 Managing People Future
- BUSM2716 Managing Multinational Enterprises
- BUSM3250 People And Organisations
- BUSM3299 Foundations Entrepreneurship
- BUSM3311 Global Business
- BUSM3312 Managing Change
- BUSM40005 Foundations Of Management
- BUSM4092 Applied Entrepreneurship
- BUSM4164 Business Consulting
- BUSM4187 International Hrm
- BUSM4561 Work In Global Society
- BUSM4567 Eco Tourism Sustainable Hospitality
- BUSM4692 Global Corporate Responsibility
- BUSM4699 Cross Cultural Management
- BUSM4771 Managing Performance Organisations
- BUSM4777 Human Resource Development
- BUSM4821 Tourism Hospitality Internship
- ECON1001 Introductory Microeconomics
- ECON1003 Financial Institutions Markets
- ECON1010 Introductory Microeconomics
- ECON1011 Economics For Business
- ECON1101 Microeconomics 1
- ECON1102 Macroeconomics 1
- ECON1269 Business Globalised Economy
- ECON1310 Introductory Statistics For Social Sciences
- ECON1596 Business Challenges Digital Economy
- ECON2050 Money And Finance
- ECON2102 Macroeconomics 2
- ECON2300 Introductory Econometrics
- ECON3440 Competition Policy Regulation
- ECON3700 Environmental Economics
- MKTG100 Principles Of Marketing
- MKTG10001 Principles Of Marketing
- MKTG1003 Consumer Behaviour
- MKTG1294 Introduction To Advertising
- MKTG1416 Digital Marketing Strategy Planning
- MKTG1419 Social Media Mobile Marketing
- MKTG1420 Digital Business Development
- MKTG1456 Applied Public Relations Research
- MKTG1492 Marketing Communication
- MKTG1507 Contemporary Issues Digital Marketing
- MKTG1529 Interactive Marketing
- MKTG2004 Introduction To Marketing
- MKTG3003 Marketing Strategy
- MKTG3110 Digital Marketing
- MKTG3112 Marketing Communications
- MKTG3114 New Products Marketing
- MKTG3120 Building And Managing Brands
RMIT Communication
- COMM1100 Business Decision Making
- COMM1140 Financial Management
- COMM1170 Organisational Resources
- COMM1190 Data Insights And Decisions
- COMM214 Business Analytics
- COMM2381 Communication Strategy Planning
- COMM2384 Client Management
- COMM2495 Professional Writing
- COMM2501 Data Visualisation And Communication
- COMM2639 Media Communication Internship
- COMM2694 Professional Communication Studio
- COMM2699 Issues Risk Crisis Communication
- COMM2789 Digital Content Creation
- COMM2822 Databases For Business Analytics
- COMM2829 Genre Historical Movements
- COMM2920 Advocacy Voice Public Relations
- COMM2921 Contemporary Media Relations
- COMM2939 Introduction Digital Communication
- COMM2953 Precision Writing Digital Engagement
- COMM2955 Social Media Communication
- COMM2975 Public Relations Strategy Planning
- COMM3000 Evidence Based Intervention
- COMM3020 Global Business Practicum
- COMM3030 Social Entrepreneurship Practicum
- COMM305 Managerial Accounting
- COMM3050 Data Use And Misuse
Monash & các trường khác
Giáo dục & Sức khỏe
- ECE6011 Languages Of Children
- EDET460 Assessment Data Informed Practice
- EDUC270 Educational Communication
- EDUC9144 Assessment Pedagogical Learning Excellence
- EDUC9511 Complex Communication Aac
- EDUC9513 Personalised Curriculum Design
- NURS6028 Health Substance Misuse
- NURS6035 Therapeutic Engagement
- PSY7079 Working With Children
Các mã môn khác
- ACC203 Accounting Information Systems
- ACC304 Company Accounting
- ACC311 Strategic Sustainable Accounting
- ACC501 Business Accounting And Finance
- ACCT10001 Accounting Reports And Analysis
- ACCT10002 Introductory Financial Accounting
- ACCT1006 Accounting And Financial Management
- ACCT1101 Accounting For Decision Making
- ACCT1102 Introduction To Management Accounting
- ACCT20001 Accounting For Management Decisions
- ACCT2019 Accounting Analysis For Management Decisions
- ACCT2105 Accounting Organisations Society
- ACCT2511 Financial Accounting Fundamentals
- ACCT2522 Management Accounting For Decision Analysis
- ACCT2542 Corporate Financial Reporting And Analysis
- ACCT3011 Reporting On Business Groups
- ACCT3563 Issues In Financial Reporting And Analysis
- ACCT3600 Accounting Auditing In Practice
- ACCT4104 Advanced Financial Accounting
- ACCT503 Accounting Systems Analytics
- ACCY122 Accounting Principles
- ACCY200 Financial Accounting
- ACCY201 Advanced Financial Accounting
- BBL2033 Operations Management
- BIOL234 Nutritional Physiology
- BLAW10001 Principles Of Business Law
- BLAW2012 Applied Contract Law
- BUS301 Business Law
- BUSI1271 Global Strategy
- BUSI1314 Business Ethics
- BUSI1359 International Business Project
- BUSI1692 International Entrepreneurship
- BUSI1695 International Business Environment
- BUSI1741 Entrepreneurship Innovation
- BUSS1000 Future Of Business
- BUSS1020 Quantitative Business Analysis
- BUSS1030 Accounting For Decision Making
- BUSS1040 Economics For Business Decision Making
- BUSS2000 Leading And Influencing In Business
- BUSS508 Economics International Business
- ECO349 Money Banking And Financial Markets
- ENGR301 Engineering Management Principles Economics
- ENGR391 Numerical Methods In Engineering
- FINA1149 Finance Non Finance Managers
- FNCE370 Overview Of Corporate Finance
- HOSP204 Hospitality Experience
- HR9413 People Management Organisations
- HRM200 Basic Human Resources Management
- IBUS3104 Ethical International Business
- INFO1110 Introduction To Programming
- INFO1112 Os And Network Platforms
- INFO1113 Object Oriented Programming
- INFO123 Business Information Systems Technology
- INFO20003 Database Systems
- INFO3315 Human Computer Interaction
- INFO4994 Ai Literacy And Competency
- INFO5301 Information Security Management
- INFO5990 Professional Practice In It
- INFO5995 Introduction To Cybersecurity
- LAW2447 Business Law
- LAWS1021 Crime And The Criminal Process
- LAWS121 Introduction New Zealand Legal System
- LAWS123 Introduction To Statute Law
- LAWS2010 Administrative Law
- LAWS2012 Property And Commercial Law
- LAWS2014 Corporations Law
- LAWS212 Employment Law
- LAWS2706 Foundations Of Property Law
- LAWS403 Legal Theory
- LAWS5180 Ip Copyright And Designs
- MARK1107 Principles Practice Marketing
- MECH343 Heat Transfer Aerodynamics
- MECH371 Analysis And Design Of Control Systems
- MGK3201 Big Data Marketing Analytics
- MGMT10002 Principles Of Management
- MGMT1007 Introduction Human Resource Management
- MGMT1135 Organisational Behaviour
- MGMT2004 Managing Organisational Behaviour
- MGMT3002 Techniques For Business Project Management
- MGMT302 Strategic Management
- MGT4020 Global Operations Management
- MRKT201 Advanced Marketing
- NX9624 Management Enquiry
- OMGT2199 Operations Management
- SM4022 Globalisation Innovation Sustainability
- SM9532 Strategic Frameworks Cultural Contexts
- TOUR40129 Global Visitor Economy
- TOUR50193 Social Media Content Planning
