◆ Cố vấn luận văn
Methodology là gì và viết chương phương pháp thế nào?
Methodology, tiếng Việt thường gọi là phương pháp nghiên cứu, là phần thuật lại bạn đã làm gì để trả lời câu hỏi nghiên cứu và vì sao mỗi lựa chọn phù hợp với câu hỏi đó, đủ chi tiết để người khác có thể lặp lại nghiên cứu. Bài viết này giúp bạn viết chương phương pháp nghiên cứu trong luận văn (chương methodology của dissertation), hoặc phần phương pháp trong một essay hay report có dữ liệu, sao cho người chấm ở Anh và Úc tin được, từ lúc chọn thiết kế nghiên cứu tới lúc kết chương. Các nhận định chính đều dẫn về hướng dẫn của thư viện đại học, một bài báo bình duyệt và các giáo trình phương pháp nghiên cứu, còn danh mục nguồn đầy đủ nằm ở cuối bài để bạn tự đối chiếu.
◆ Phần 1 / 13 · Là gì
Methodology là gì?
Trả lời trực tiếp: Kothari (2004) mô tả methodology là cách giải quyết vấn đề nghiên cứu có hệ thống, xem xét cả các bước người nghiên cứu thực hiện lẫn lô gích đứng sau từng bước. Trong dissertation, chương methodology gồm sáu phần là thiết kế, người tham gia, cách thu thập dữ liệu, cách phân tích, đạo đức và giới hạn, được thuật lại ở thì quá khứ và đủ rõ để người khác theo được.
Nói đơn giản, methodology không chỉ là danh sách những thao tác bạn đã làm, mà còn là lý do vì sao từng thao tác được chọn. Kothari (2004) ghi nhận rằng có người xem nghiên cứu là hành trình đi từ chỗ đã biết tới chỗ chưa biết, và chính ông gọi nghiên cứu là một cuộc khám phá. University of Southampton Library (n.d.) nói cụ thể hơn cho người viết dissertation rằng chương methodology thuật lại bạn đã làm gì và vì sao mỗi lựa chọn trả lời được câu hỏi nghiên cứu, như một biên bản của những quyết định đã thực hiện. Nếu muốn có người góp ý riêng cho chương này, bạn có thể tham khảo dịch vụ hỗ trợ chương dissertation của MAAS.
◆ Phần 2 / 13 · Các trục phân loại
Nghiên cứu được phân loại theo những trục nào?
Trả lời trực tiếp: Kothari (2004) đưa ra bốn trục phân loại loại hình nghiên cứu, gồm mô tả hay phân tích, ứng dụng hay cơ bản, định lượng hay định tính, và khái niệm hay thực chứng. Đây là trục phân loại loại hình nghiên cứu chứ không phải phương pháp thu thập dữ liệu. Bốn trục không loại trừ nhau, nên một đề tài có thể vừa ứng dụng vừa định lượng cùng lúc.
Bảng dưới đây tóm tắt bốn trục mà Kothari (2004) đưa ra, kèm cách hiểu ngắn cho từng nhóm.
| Cách phân loại | Các nhóm | Nguồn |
|---|---|---|
| Theo mục đích | Ứng dụng (giải quyết một vấn đề trước mắt) và cơ bản (xây dựng lý thuyết) | Kothari (2004) |
| Theo tính chất kết luận | Mô tả (trình bày hiện trạng) và phân tích (đánh giá dữ liệu có sẵn) | Kothari (2004) |
| Theo bản chất dữ liệu | Định lượng (đo lường bằng số) và định tính (khám phá ý nghĩa) | Kothari (2004) cùng Creswell và Creswell (2023) |
| Theo mức độ trừu tượng | Khái niệm (gắn với ý tưởng, lý thuyết) và thực chứng (dựa trên quan sát, thực nghiệm) | Kothari (2004) |
Trong bốn trục này, trục định lượng và định tính được bàn kỹ nhất ở phần chọn thiết kế nghiên cứu bên dưới, vì đây là lựa chọn bạn phải nêu rõ và bảo vệ trong chương methodology của dissertation. Để so sánh định lượng, định tính và hỗn hợp ở mức chi tiết hơn, bạn có thể đọc nghiên cứu định tính là gì.
◆ Phần 3 / 13 · Methods và methodology
Methods và methodology khác nhau thế nào?
Trả lời trực tiếp: Tiếng Việt thường dịch cả hai chữ thành "phương pháp nghiên cứu", nhưng University of Southampton Library (n.d.) tách chúng thành hai tầng. Methods là các kỹ thuật và những bước cụ thể bạn đã thực hiện. Methodology bao trùm thêm nền tảng triết học định hình toàn bộ quá trình nghiên cứu. Chương methodology cần cả hai tầng, nhưng tầng lập luận mới là thứ người chấm tìm.
Vì tiếng Việt chỉ có một cụm từ cho cả hai khái niệm, không ít bạn viết chương methodology như một danh sách thao tác, kiểu phát bảng hỏi cho bao nhiêu người, phỏng vấn ai, chạy phần mềm gì. Theo University of Southampton Library (n.d.), chương methodology vừa trình bày các phương pháp đã dùng, vừa ghi lại những quyết định bạn đưa ra và những khó khăn bạn gặp trong lúc tiến hành nghiên cứu. Dawson mô tả methodology là triết lý hay nguyên tắc chung dẫn dắt cách nghiên cứu được tiến hành (Dawson, 2009, as cited in University of Sunderland Library, n.d.). Một chương chỉ liệt kê kỹ thuật mà thiếu tầng lập luận này thì mới là bản báo cáo methods, chưa phải methodology. Nếu muốn đặt chương này vào toàn cảnh dissertation theo từng chương, cẩm nang viết dissertation của MAAS là điểm bắt đầu phù hợp.
◆ Phần 4 / 13 · Người chấm đọc gì
Người chấm đọc chương methodology như thế nào?
Trả lời trực tiếp: Người chấm tìm trước tiên một mối liên hệ, là mỗi lựa chọn phương pháp có gắn rõ với câu hỏi nghiên cứu hay không, và lựa chọn đó ảnh hưởng thế nào tới độ tin cậy của kết quả. Khung lý thuyết quyết định cả cách chọn phương pháp lẫn cách diễn giải dữ liệu, nên lập luận ở chương lý thuyết phải còn thấy được ở đây.
University of Southampton Library (n.d.) nêu rõ rằng điều người chấm muốn thấy là mỗi lựa chọn phương pháp liên quan ra sao tới câu hỏi nghiên cứu, và nó có ý nghĩa gì với reliability và validity của kết quả. Monash University (n.d.) lưu ý thêm rằng khung lý thuyết ảnh hưởng trực tiếp tới cả cách chọn phương pháp lẫn cách diễn giải kết quả, vì vậy chương này cần nối lại được với nền móng bạn đã đặt trong phần khung lý thuyết.
Có hai lời nhắc nên giữ trong đầu trước khi áp bất kỳ khuôn mẫu chung nào. Monash University (n.d.) cho biết mức độ chi tiết và trọng tâm của chương này khác nhau giữa các ngành, còn University of Sunderland Library (n.d.) nhắc rằng handbook của khoa luôn đứng trên mọi lời khuyên chung, kể cả bài viết này.
◆ Phần 5 / 13 · Các phần
Chương phương pháp nghiên cứu trong luận văn gồm những phần nào?
Trả lời trực tiếp: Chương methodology có phần mở, phần thân và phần kết của riêng nó. Phần mở nhắc lại vấn đề nghiên cứu và các câu hỏi mà phương pháp được dựng lên để trả lời. Phần thân đi qua các tiểu mục quen thuộc gồm thiết kế, người tham gia, công cụ, quy trình và đạo đức nghiên cứu, còn phần kết quay về câu hỏi nghiên cứu để khép lại.
Cấu trúc của một chương methodology
Chạm vào một phần để xem nó làm gì.
Phần 1 trên 3
Phần mở
Nhắc lại vấn đề nghiên cứu và các câu hỏi mà phương pháp được dựng lên để trả lời.
Phần 2 trên 3
Phần thân
Đi qua các tiểu mục O'Siochru gợi ý: thiết kế, người tham gia, công cụ và tài liệu, quy trình, và đạo đức nghiên cứu.
Phần 3 trên 3
Phần kết
Kết chương theo đúng cách bạn đã mở nó, tức là quay về câu hỏi nghiên cứu.
Theo University of Southampton Library (n.d.), phần mở nên nhắc lại vấn đề nghiên cứu và các câu hỏi nghiên cứu, để người đọc có điểm quy chiếu trước khi bước vào chuỗi quyết định phương pháp. Nếu các câu hỏi đó còn chưa chốt, bạn nên quay lại hướng dẫn viết research questions và objectives trước, vì mọi lập luận trong chương đều quy chiếu về chúng.
Với phần thân, O'Siochru gợi ý các tiểu mục mà phần lớn đề tài có thể điều chỉnh để dùng, gồm thiết kế, người tham gia, công cụ và tài liệu, quy trình, và đạo đức nghiên cứu (O'Siochru, 2022, as cited in University of Sunderland Library, n.d.). Nhiều chương trình ở Anh còn dạy mô hình research onion của Saunders và cộng sự (2015), trong đó các lựa chọn xếp thành từng lớp từ triết lý nghiên cứu ở ngoài cùng tới kỹ thuật ở lõi. Tuy vậy, University of Southampton Library (n.d.) lưu ý rằng không phải lớp nào cũng áp dụng cho mọi đề tài, nên bạn chỉ trình bày những lớp thật sự liên quan tới nghiên cứu của mình.
◆ Phần 6 / 13 · Chọn thiết kế
Nên chọn thiết kế định lượng, định tính hay hỗn hợp?
Trả lời trực tiếp: Creswell và Creswell (2023) chia thiết kế nghiên cứu thành ba nhóm là định lượng, định tính và hỗn hợp. Hướng dẫn của University of Westminster coi đây là những đánh đổi chứ không phải thứ hạng. Định lượng đo lường và so sánh bằng con số, định tính đi sâu vào trải nghiệm và ý nghĩa, còn thiết kế hỗn hợp kết hợp cả hai nhưng tốn thêm công thiết kế và phân tích.
Creswell và Creswell (2023) xếp các thiết kế nghiên cứu vào ba nhóm quen thuộc này, còn University of Westminster (n.d.-c) trình bày chúng như những lựa chọn có được có mất. Kothari (2004) coi cặp định tính và định lượng là một trong nhiều cặp loại hình nghiên cứu cơ bản, bên cạnh các cặp mô tả và phân tích, ứng dụng và cơ bản, khái niệm và thực chứng. Câu hỏi cần đặt ra khi chọn không phải là nhóm nào mạnh hơn, mà là nhóm nào trả lời đúng câu hỏi bạn đã cam kết ở chương mở đầu.
Các cách thu thập dữ liệu và đánh đổi của từng cách
Mỗi cách thu thập dữ liệu mang theo một đánh đổi mà bạn nên gọi tên ngay trong chương. Theo University of Westminster (n.d.-c), phỏng vấn có thể theo cấu trúc chặt, bán cấu trúc hoặc mở, và mỗi dạng quyết định cuộc trò chuyện được phép đi xa kịch bản tới đâu. Thảo luận nhóm tập trung (focus group) cho phép người tham gia phản hồi lẫn nhau, nhờ vậy có thể làm lộ ra những quan điểm mà không ai tự nói ra khi đứng một mình, nhưng cũng chính hiệu ứng nhóm đó có thể lấn át hoặc làm im tiếng một vài cá nhân. Thực nghiệm có kỷ luật ngôn từ riêng, vì kết quả chỉ ủng hộ hoặc không ủng hộ một giả thuyết chứ không bao giờ chứng minh nó, và University of Westminster (n.d.-c) nhắc rằng tuyên bố "đã chứng minh" là kiểu hiểu sai mà người chấm nhận ra ngay.
Dữ liệu sơ cấp, thứ cấp và dissertation dựa trên tài liệu có sẵn
Có một trục thứ hai chạy qua mọi thiết kế, là dữ liệu của bạn thuộc loại sơ cấp, tức tự thu thập cho chính nghiên cứu này, hay thứ cấp, tức do người khác thu thập và bạn dùng lại (University of Westminster, n.d.-c). Nhiều dissertation được xây hoàn toàn trên nguồn thứ cấp (desk-based dissertation), và University of Southampton Library (n.d.) nói rõ rằng những bài này vẫn cần phần methodology, dù phần đó có thể không đứng thành một chương riêng. Bạn vẫn phải giải thích cách mình tiếp cận đề tài, gồm cả những văn bản đã chọn, vì sao chọn chúng và phân tích chúng ra sao.
◆ Phần 7 / 13 · Giải thích lựa chọn
Giải thích lý do cho từng lựa chọn thế nào?
Trả lời trực tiếp: Với mỗi lựa chọn, hướng dẫn của University of Westminster yêu cầu bạn nói vì sao phương pháp hợp với câu hỏi nghiên cứu và cân lợi ích của nó với các giới hạn. Busse và August (2020) coi phần giải thích lý do là dấu hiệu của một phần methods tốt, và việc thiếu nó là một lỗi cần tránh, còn Monash University đòi hỏi đúng điều đó từ phía người chấm.
Bốn bước lập luận cho mỗi lựa chọn quan trọng
Chạm vào một bước để xem nó đòi bạn làm gì.
Vì sao phù hợp
Nêu vì sao phương pháp phù hợp với câu hỏi nghiên cứu.
Lợi ích và giới hạn
Cân lợi ích với giới hạn của nó và nói bạn đã giảm thiểu giới hạn ra sao.
Phương án khác
Ghi nhận các phương án khác bạn từng cân nhắc và lý do gác chúng lại.
Dẫn nguồn
Dẫn tài liệu về phương pháp để ủng hộ lựa chọn cuối cùng.
Các hướng dẫn cùng quy về bốn bước lập luận cho mỗi lựa chọn quan trọng. University of Westminster (n.d.-b) liệt kê bốn bước đó gồm nêu vì sao phương pháp phù hợp với câu hỏi nghiên cứu, cân lợi ích với giới hạn của nó và nói bạn đã giảm thiểu giới hạn ra sao, ghi nhận các phương án khác bạn từng cân nhắc và lý do gác chúng lại, rồi dẫn tài liệu về phương pháp để ủng hộ lựa chọn cuối cùng. Bốn bước này nghe có vẻ hiển nhiên, nhưng Busse và August (2020) xếp phần giải thích lý do cho các quy trình đã chọn vào dấu hiệu của một phần methods chắc tay, và coi thiếu nó là một trong những cái bẫy khi viết methods. Monash University (n.d.) nhìn từ phía người chấm và đòi hỏi mọi lựa chọn đều phải được lý giải chứ không chỉ được thông báo. Một người đọc thấy được vì sao bạn gạt bỏ phương án hiển nhiên sẽ tin vào phương án bạn giữ lại.
◆ Phần 8 / 13 · Chi tiết tới đâu
Cần viết chương methodology chi tiết tới mức nào?
Trả lời trực tiếp: Tiêu chuẩn đúng không phải là số chữ mà là một người đọc cụ thể: một nhà nghiên cứu khác có lặp lại được nghiên cứu của bạn chỉ từ chương này hay không. Busse và August (2020) liệt kê những gì tiêu chuẩn đó đòi hỏi, gồm bối cảnh, thiết kế, cách tuyển chọn, các biến, cách phân tích và đạo đức. Bảng hỏi đầy đủ nên đưa vào phụ lục.
Một người lạ phải dựng lại được gì, từng tiểu mục
Mỗi dòng đặt một tiểu mục cạnh điều người đọc phải dựng lại được từ nó.
Tiểu mục
Một người lạ phải dựng lại được điều gì từ phần này
Thiết kế
Hướng tiếp cận chung và lập luận nối nó với câu hỏi nghiên cứu.
Người tham gia hoặc nguồn
Nghiên cứu ai hoặc cái gì, và họ được tìm và chọn ra sao.
Công cụ
Chính xác những công cụ đã dùng, kèm bảng hỏi hay hướng dẫn phỏng vấn đầy đủ trong phụ lục.
Quy trình
Điều gì đã diễn ra, theo trình tự nào, ở đâu và khi nào, kể cả khâu tổ chức thu thập.
Phân tích
Dữ liệu thô trở thành kết quả bằng cách nào, gọi đúng tên phép kiểm định, khung mã hoá hay các bước phân tích.
Đạo đức
Sự phê duyệt đã nhận được, và cách xử lý việc đồng ý tham gia, bảo mật và lưu trữ dữ liệu.

University of Southampton Library (n.d.) đặt câu hỏi thế này: một nhà nghiên cứu khác, chỉ làm việc từ chương của bạn, có lặp lại hoặc điều chỉnh được nghiên cứu hay không, trong khi những tài liệu bổ trợ như bảng hỏi đầy đủ thì đưa vào phụ lục. Với phần thu thập dữ liệu, thư viện này yêu cầu ghi lại những quyết định thực tế đã định hình dữ liệu, gồm cách tuyển chọn người tham gia và các chi tiết tổ chức như thu thập khi nào, ở đâu và bằng cách nào. University of Westminster (n.d.-c) diễn đạt theo hướng quy trình: hãy ghi lại các bước đủ chi tiết để người khác có thể làm theo.
Busse và August (2020) biến tiêu chuẩn này thành một danh sách nội dung. Theo hai tác giả, một phần methods đầy đủ nêu được bối cảnh nghiên cứu, thiết kế, cách tuyển người tham gia, các biến được đo, cách phân tích dữ liệu và sự phê duyệt đạo đức mà nghiên cứu dựa vào. Busse và August (2020) còn thêm một phép thử độ đầy đủ, vì phần methods phải phủ mọi mục tiêu mà dissertation báo cáo, và một mục tiêu không có phương pháp tương ứng là một lời hứa mà chương này không bao giờ giữ. American Psychological Association (n.d.) cũng có bộ chuẩn báo cáo cho bài báo khoa học, APA Style JARS, quy định một phần phương pháp đầy đủ cần gồm những gì.
Bảng dưới đây biến tiêu chuẩn đó thành một phép kiểm bạn có thể tự chạy trước khi nộp.
| Tiểu mục | Một người lạ phải dựng lại được điều gì từ phần này |
|---|---|
| Thiết kế | Hướng tiếp cận chung và lập luận nối nó với câu hỏi nghiên cứu |
| Người tham gia hoặc nguồn | Nghiên cứu ai hoặc cái gì, và họ được tìm và chọn ra sao |
| Công cụ | Chính xác những công cụ đã dùng, kèm bảng hỏi hay hướng dẫn phỏng vấn đầy đủ trong phụ lục |
| Quy trình | Điều gì đã diễn ra, theo trình tự nào, ở đâu và khi nào, kể cả khâu tổ chức thu thập |
| Phân tích | Dữ liệu thô trở thành kết quả bằng cách nào, gọi đúng tên phép kiểm định, khung mã hoá hay các bước phân tích |
| Đạo đức | Sự phê duyệt đã nhận được, và cách xử lý việc đồng ý tham gia, bảo mật và lưu trữ dữ liệu |
Độ dài thay đổi theo từng chương trình, nên bạn hãy đối chiếu phần phân bổ số chữ trong handbook của mình thay vì tin một con số chung.
◆ Phần 9 / 13 · Validity và reliability
Validity và reliability nghĩa là gì?
Trả lời trực tiếp: University of Southampton Library (n.d.) coi validity là việc nghiên cứu có đo đúng thứ nó định đo hay không. Internal validity xét kết quả có phản ánh đúng mối quan hệ đang nghiên cứu, còn external validity xét kết quả khái quát được tới đâu ngoài mẫu. Reliability nói về tính nhất quán của công cụ. Bạn không cần tuyên bố nghiên cứu hoàn hảo, chỉ cần cho thấy nó đứng ở đâu.
Hai thuật ngữ này nên giữ nguyên tiếng Anh, nhưng ý nghĩa của chúng có thể nói bằng lời rất thường. Validity hỏi nghiên cứu có đo đúng thứ nó nói là đo hay không. Trong đó, internal validity xét xem kết quả có phản ánh mối quan hệ bạn đang nghiên cứu hay bị một yếu tố khác chen vào, còn external validity xét xem kết quả khái quát được tới đâu ra ngoài mẫu đã nghiên cứu. Reliability nói về tính nhất quán, trong cả cách thiết kế lẫn cách triển khai công cụ, để khi lặp lại quy trình thì cho ra kết quả tương đương. University of Southampton Library (n.d.) viết: "Reliability refers to the consistency with which you designed and implemented your research instrument(s)", tức reliability là mức nhất quán trong cách bạn thiết kế và triển khai công cụ nghiên cứu. Ở cả hai khái niệm, người chấm không chờ bạn tuyên bố sự hoàn hảo, mà chờ bạn chỉ ra được nghiên cứu của mình mạnh ở đâu và dễ tổn thương ở đâu. Quy mô mẫu là một quyết định thiết kế đi kèm, và bài cách tính cỡ mẫu trình bày cách tính.
◆ Phần 10 / 13 · Đạo đức
Phần đạo đức nghiên cứu cần nêu những gì?
Trả lời trực tiếp: Đạo đức nghiên cứu là những chuẩn mực hành vi định hướng cách bạn ứng xử với những người mà nghiên cứu chạm tới, theo định nghĩa của Saunders và cộng sự (2015) được University of Westminster dẫn lại. University of Southampton Library (n.d.) rút phần trình bày về đạo đức xuống còn bốn câu hỏi, xoay quanh sự đồng ý tham gia, quyền rút lui, bảo mật và cách lưu trữ dữ liệu.
Đạo đức nghiên cứu xoay quanh quyền của những người mà nghiên cứu chạm tới. Thuật ngữ này chỉ các chuẩn mực hành vi định hướng cách bạn ứng xử với quyền của những người trở thành đối tượng nghiên cứu hoặc chịu ảnh hưởng từ nó (Saunders et al., 2015, as cited in University of Westminster, n.d.-a). University of Southampton Library (n.d.) rút phần viết thành bốn câu hỏi: người tham gia đã đồng ý sau khi được thông tin đầy đủ bằng cách nào, họ có thể rút lui ra sao, danh tính của họ được bảo mật thế nào, và dữ liệu được lưu trữ ra sao. Busse và August (2020) cũng xếp sự phê duyệt đạo đức chính thức vào phần thuật lại phương pháp đầy đủ, nên bạn hãy nêu rõ nó. Với nhiều du học sinh Việt, dissertation ở Anh hay Úc là lần đầu phải làm hồ sơ xin phê duyệt đạo đức, vì vậy phần này đáng được chuẩn bị sớm thay vì để tới lúc sắp thu dữ liệu.
◆ Phần 11 / 13 · Limitations
Viết limitations và delimitations thế nào để không tự hạ điểm mình?
Trả lời trực tiếp: Theo University of Westminster, delimitation là ranh giới bạn chủ động đặt cho nghiên cứu, còn limitation là ràng buộc nằm ngoài tầm kiểm soát và ảnh hưởng tới khả năng khái quát hoá, validity hoặc reliability. Đừng bao giờ bỏ qua limitations, vì thảo luận chúng thẳng thắn được xem là dấu hiệu của năng lực. Hãy trình bày từng giới hạn theo thời gian, phạm vi hoặc khả năng tiếp cận.
Hai khái niệm này rất dễ bị lẫn. Theo University of Westminster (n.d.-b), delimitation là ranh giới bạn chọn có chủ đích, xác định nghiên cứu bao gồm và loại trừ những gì, còn limitation là ràng buộc ngoài tầm kiểm soát làm ảnh hưởng tới khả năng khái quát hoá, validity hoặc reliability của kết quả.
Tâm lý muốn giấu giới hạn là điều dễ hiểu, vì không ai muốn tự trao cho người chấm một danh sách điểm yếu trong bài của mình, nhất là khi bạn quen với môi trường học coi nhận sai sót là mất điểm. Tuy vậy, văn hoá chấm bài ở Anh và Úc vận hành theo chiều ngược lại. University of Southampton Library (n.d.) nói rõ không bao giờ được bỏ qua limitations, và University of Westminster (n.d.-b) coi thảo luận thẳng thắn về chúng là dấu hiệu của năng lực, vì nó cho thấy bạn hiểu nghiên cứu của mình đủ rõ để thấy được giới hạn của nó. University of Southampton Library (n.d.) khuyên gắn mỗi giới hạn với một ràng buộc cụ thể về thời gian, về phạm vi hay về quyền tiếp cận dữ liệu, nói thẳng nó đã ảnh hưởng tới nghiên cứu ra sao, rồi khép lại theo hướng xây dựng, bằng những gì nghiên cứu vẫn đạt được trong các ràng buộc đó.
◆ Phần 12 / 13 · Thì và ngôi
Nên viết chương methodology ở thì nào, ngôi nào, và lỗi nào làm mất lòng tin?
Trả lời trực tiếp: Hãy viết chương methodology ở thì quá khứ, vì University of Southampton Library (n.d.) coi nghiên cứu là đã tiến hành xong. Ngôi viết là quyết định theo ngành, nên hãy chọn ngôi thứ ba hoặc ngôi thứ nhất rồi giữ nhất quán. Hai lỗi làm mất lòng tin là điểm lại phương pháp của các nghiên cứu khác, và báo cáo một mục tiêu mà phần phương pháp không hề xử lý.
Theo University of Southampton Library (n.d.), khi có người đọc tới chương này thì nghiên cứu đã được tiến hành và các quyết định đã được thực hiện, nên chương thuật lại những hành động đã hoàn tất chứ không nói về dự định. Với người viết tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai, đây là chỗ rất dễ trượt, khi bạn soạn đề cương ở thì tương lai rồi chuyển nó thành chương methodology mà quên đổi thì của động từ. Về ngôi viết, University of Southampton Library (n.d.) cho biết ngôi thứ ba được chấp nhận rộng rãi hơn, một số ngành chấp nhận ngôi thứ nhất, và yêu cầu thật sự là chọn một ngôi, giữ nhất quán, rồi đối chiếu hướng dẫn của supervisor cùng các bài báo đã đăng trong ngành mình.
Hai lỗi cấu trúc hay lặp lại. Lỗi đầu tiên là biến chương này thành một bài điểm lại phương pháp của các nghiên cứu khác, trong khi University of Southampton Library (n.d.) yêu cầu bạn lập luận về quy trình của chính mình, vì phần khảo sát chung đó thuộc về literature review. Lỗi thứ hai là thiếu độ phủ, khi dissertation có một mục tiêu được báo cáo kết quả nhưng chương phương pháp không có bước nào tương ứng, và phép thử độ đầy đủ mà Busse và August (2020) đề xuất ở trên sinh ra để bắt lỗ hổng đó trước khi người chấm thấy.
◆ Phần 13 / 13 · Kết chương
Kết chương methodology thế nào?
Trả lời trực tiếp: Hãy kết chương bằng cách quay lại câu hỏi nghiên cứu. Hướng dẫn của University of Westminster gợi ý tóm lại các phương pháp khớp với mục tiêu nghiên cứu ra sao, lập luận vì sao cách tiếp cận vẫn phù hợp dù có những giới hạn đã nêu, gợi ý cách cải thiện thiết kế cho nghiên cứu sau, và chuyển gọn sang chương kết quả.
Kết chương theo đúng cách bạn đã mở nó, tức là quay mặt về câu hỏi nghiên cứu. University of Westminster (n.d.-b) gợi ý một phần kết tóm lại độ khớp giữa phương pháp và mục tiêu nghiên cứu, lập luận vì sao cách tiếp cận vẫn đứng được dù có những giới hạn bạn đã thừa nhận, nêu cách thiết kế có thể được cải thiện trong nghiên cứu sau, rồi chuyển gọn sang chương kết quả. Chương methodology cũng là nơi kế hoạch bạn từng đề xuất gặp lại những gì nghiên cứu thật sự đã làm. Một chương khép lại như vậy để lại trong tay người chấm lập luận của bạn, chứ không chỉ là một chuỗi thao tác.
Câu hỏi thường gặp
Methodology là gì?
Theo Kothari (2004), methodology vừa là những bước bạn đi để trả lời câu hỏi nghiên cứu, vừa là lý do vì sao mỗi bước được chọn, chứ không chỉ là một danh sách thao tác rời rạc.
Có những loại hình nghiên cứu nào?
Kothari (2004) chia nghiên cứu theo bốn trục loại hình chứ không phải bốn phương pháp thu thập dữ liệu, gồm mục đích (ứng dụng hay cơ bản), tính chất kết luận (mô tả hay phân tích), bản chất dữ liệu (định lượng hay định tính) và mức độ trừu tượng (khái niệm hay thực chứng). Một đề tài hoàn toàn có thể thuộc nhiều trục cùng lúc, vì các trục này không loại trừ nhau.
Methods và methodology trong dissertation khác nhau thế nào?
Theo University of Southampton Library (n.d.), methods chỉ những kỹ thuật và thao tác bạn dùng, trong khi methodology còn gồm cả nền tảng triết học phía sau cách bạn nghiên cứu. Khi viết chương này, bạn cần cả hai tầng, vừa mô tả thao tác vừa cho thấy lô gích đứng sau chúng.
Phần phương pháp trong một essay có khác chương methodology của dissertation không?
Nguyên tắc là một, vì bạn vẫn phải nói đã làm gì và vì sao cách làm đó trả lời được câu hỏi. Khác biệt thường nằm ở độ dài và mức chi tiết, do mỗi chương trình phân bổ số chữ khác nhau, nên bạn hãy đối chiếu handbook hoặc đề bài của mình.
Chương methodology viết ở thì quá khứ hay hiện tại?
Bạn nên dùng thì quá khứ, vì University of Southampton Library (n.d.) giải thích rằng nghiên cứu đã được tiến hành và các quyết định phương pháp đã được thực hiện, nên chương này thuật lại chúng như những hành động đã hoàn tất.
Có thể viết chương methodology ở ngôi thứ nhất không?
Câu trả lời tuỳ vào ngành của bạn. University of Southampton Library (n.d.) cho biết ngôi thứ ba được chấp nhận phổ biến hơn nhưng một số ngành vẫn chấp nhận ngôi thứ nhất, nên hãy chọn một ngôi, giữ nhất quán, và đối chiếu hướng dẫn của supervisor cùng các bài báo đã đăng trong ngành mình.
Limitation và delimitation khác nhau thế nào?
Theo University of Westminster (n.d.-b), delimitation là ranh giới bạn chủ động đặt cho nghiên cứu, tức những gì nó bao gồm và loại trừ, còn limitation là ràng buộc ngoài tầm kiểm soát, ảnh hưởng tới khả năng khái quát hoá, validity hoặc reliability của kết quả.
Dissertation chỉ dùng dữ liệu thứ cấp có cần phần methodology không?
Có, dù phần này có thể không đứng thành một chương riêng. University of Southampton Library (n.d.) yêu cầu bạn vẫn giải thích cách mình tiếp cận việc nghiên cứu, gồm cách chọn và phân tích những văn bản đã dùng cùng lý do đứng sau lựa chọn đó.
Làm sao lý giải việc chọn một phương pháp nghiên cứu?
Hãy nêu vì sao phương pháp phù hợp với câu hỏi nghiên cứu, cân lợi ích với giới hạn của nó và cách bạn giảm thiểu giới hạn, ghi nhận các phương án đã cân nhắc rồi gạt đi, và dẫn nguồn ủng hộ lựa chọn, đúng bốn bước mà University of Westminster (n.d.-b) đề xuất và Busse và August (2020) coi là dấu hiệu của một phần methods tốt.
Cần viết chương methodology chi tiết tới mức nào là đủ?
Đủ để một nhà nghiên cứu khác lặp lại hoặc điều chỉnh được nghiên cứu của bạn, theo tiêu chuẩn của University of Southampton Library (n.d.), và phủ mọi mục tiêu mà dissertation báo cáo, theo phép thử của Busse và August (2020). Tài liệu bổ trợ đưa vào phụ lục, còn số chữ thì đối chiếu handbook của chương trình.
Khi bạn muốn một người đọc kỹ chương methodology trước người chấm
Những câu người chấm sẽ hỏi cũng chính là những câu mà bất kỳ người đọc thứ hai nào cũng tự nhiên đặt ra: vì sao chọn thiết kế này, vì sao chọn những người tham gia này, còn phương án hiển nhiên kia thì sao. Dịch vụ Cố vấn học thuật của MAAS ghép bạn với một mentor có trình độ sau đại học, người xem lại lập luận thiết kế và các bản nháp cùng bạn theo từng chương, để chương methodology bạn nộp đã qua được một người đọc hoài nghi. Mentor đặt câu hỏi, góp ý và phản hồi có cấu trúc trên lập luận của bạn, còn các quyết định, việc nghiên cứu và việc viết vẫn hoàn toàn là của bạn từ đầu tới cuối.
MAAS có buổi tư vấn miễn phí 15 phút nếu bạn muốn trao đổi về chương methodology trước khi bắt tay vào viết. Tìm hiểu cách MAAS đồng hành tại dịch vụ Cố vấn học thuật.
References
American Psychological Association. (n.d.). APA Style journal article reporting standards (APA Style JARS). APA Style. Retrieved July 2, 2026, from https://apastyle.apa.org/jars
Busse, C., & August, E. (2020). How to write and publish a research paper for a peer-reviewed journal. Journal of Cancer Education, 36(5), 909–913. https://doi.org/10.1007/s13187-020-01751-z
Creswell, J. W., & Creswell, J. D. (2023). Research design: Qualitative, quantitative, and mixed methods approaches (6th ed.). SAGE Publications.
Kothari, C. R. (2004). Research methodology: Methods and techniques (2nd rev. ed.). New Age International.
Monash University. (n.d.). Methods thesis chapter. Student Academic Success. Retrieved July 2, 2026, from https://www.monash.edu/student-academic-success/excel-at-writing/how-to-write/thesis-chapter/methods-thesis-chapter
Saunders, M. N. K., Lewis, P., & Thornhill, A. (2015). Research methods for business students (7th ed.). Pearson Education Limited.
University of Southampton Library. (n.d.). Methodology. Writing the Dissertation, Guides for Success. Retrieved July 2, 2026, from https://library.soton.ac.uk/writing_the_dissertation/methodology
University of Sunderland Library. (n.d.). Writing your dissertation: Methods/methodology. Study Skills. Retrieved July 2, 2026, from https://libraryguides.sunderland.ac.uk/Dissertations/Method
University of Westminster. (n.d.-a). Ethics. Dissertations 4: Methodology. Retrieved July 2, 2026, from https://libguides.westminster.ac.uk/methodology-for-dissertations/ethics
University of Westminster. (n.d.-b). Methodology. Dissertations 4: Methodology. Retrieved July 2, 2026, from https://libguides.westminster.ac.uk/methodology-for-dissertations/methodology
University of Westminster. (n.d.-c). Methods. Dissertations 4: Methodology. Retrieved July 2, 2026, from https://libguides.westminster.ac.uk/methodology-for-dissertations/methods
Một buổi tư vấn miễn phí 15 phút với Cố vấn học thuật của MAAS, để cùng trao đổi về chương methodology trước khi bạn bắt tay vào viết.
Đặt buổi tư vấn miễn phí ▸
