Skip to content

← Blog

◆ Thesis và dissertation

Khung lý thuyết là gì? Cách viết theoretical framework cho luận văn

+7 phần+4 hình, trong đó 2 hình tương tác được+Nối với cẩm nang luận văn+33 phút đọc

Khung lý thuyết, tên tiếng Anh là theoretical framework, là phần trong thesis hay dissertation gọi tên các khái niệm cốt lõi của nghiên cứu, đề xuất mối quan hệ giữa chúng và chỉ rõ những lý thuyết đã được công nhận mà bạn dùng để diễn giải kết quả. Muốn viết phần này, bạn lần lượt làm bốn việc. Trước hết là định nghĩa từng khái niệm cốt lõi bằng tài liệu học thuật, sau đó xem ngành mình đang dùng những lý thuyết nào, tiếp theo là lập luận cho lựa chọn của mình trước các phương án còn lại, và cuối cùng là kiểm tra xem lựa chọn đó có còn khớp với mục tiêu và phương pháp nghiên cứu hay không.

Bài này đi theo đúng trình tự bạn sẽ làm, từ lúc định nghĩa khái niệm cho tới lúc bảo vệ được lựa chọn lý thuyết của mình trước người chấm (marker). Bạn sẽ gặp thêm một ví dụ cụ thể, cách người chấm thường đọc phần này và năm lỗi hay làm khung lý thuyết yếu đi. Mọi nhận định trong bài đều dựa vào một trong 22 nguồn, gồm hướng dẫn của thư viện đại học, bài báo phương pháp đã bình duyệt, công trình gốc của các lý thuyết được nhắc tới và handbook của một môn học ở Anh, và danh sách đầy đủ nằm ở cuối bài để bạn tự đối chiếu.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-09-24
Chuyên mục: thesis-dissertation

Đội ngũ MAAS EdTech
Đội ngũ MAAS EdTech


Phần1

◆ Phần 1 / 7 · Mục đích

Theoretical framework là gì và khung lý thuyết làm gì cho nghiên cứu của bạn?

Trả lời trực tiếp: Theoretical framework là lăng kính mà nghiên cứu dùng để đặt vấn đề, chọn phương pháp và diễn giải kết quả. Trong một dissertation thạc sĩ dài 12.000 từ, nó thường chỉ chiếm một phần của chương 2 chứ không thành một chương riêng. Phần này nêu các khái niệm chính, định nghĩa của chúng và những lý thuyết đã được công nhận mà nghiên cứu dựa vào, làm nền cho các chương sau.

◆ Thuộc cẩm nang luận vănXem toàn bộ dissertation, từng chương mộtCông cụ chia số chữ, kế hoạch theo tuần và những lỗi làm mất điểm.

Thư viện của National University gọi theoretical framework là nền tảng, hay lăng kính, mà một nghiên cứu dựa vào để định khung vấn đề, lựa chọn phương pháp và giải thích kết quả thu được. Sacred Heart University Library (2026) mô tả cụ thể hơn: phần này giới thiệu lý thuyết giải thích vì sao vấn đề nghiên cứu tồn tại, cùng các khái niệm chính, định nghĩa của chúng và những lý thuyết sẵn có mà nghiên cứu sử dụng, tất cả rút ra từ việc đọc tài liệu. Concordia University Chicago Library (n.d.) viết gọn trong một câu: "A theoretical framework consists of concepts and, together with their definitions and reference to relevant scholarly literature, existing theory that is used for your particular study".

Chữ "lăng kính" ở đây mang nghĩa thật. Hai người có thể nghiên cứu cùng một lớp học hay cùng một chuỗi cung ứng rồi đi tới hai kết luận khác nhau mà đều có cơ sở, chỉ vì họ đọc dữ liệu qua hai lý thuyết khác nhau. Lấy một nghiên cứu về lý do nhân viên phản đối một hệ thống mới. Nếu dùng Technology Acceptance Model của Davis (1989), câu hỏi xoay quanh hai cấu trúc mà Davis đặt tên là cảm nhận hữu ích (perceived usefulness) và cảm nhận dễ sử dụng (perceived ease of use). Nếu dùng Theory of Planned Behaviour của Ajzen (1991), câu hỏi chuyển sang ba cấu trúc mà Ajzen đặt tên là thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Khung lý thuyết là chỗ bạn nói với người đọc, trước khi có bất kỳ dữ liệu nào, rằng bạn đang cầm lăng kính nào và vì sao.

Khung lý thuyết thật sự làm những việc gì?

Theo hướng dẫn của National University, khung lý thuyết neo nghiên cứu vào tri thức đã có. Nó vạch ranh giới cho đề tài, định hướng câu hỏi nghiên cứu, dẫn dắt cách bạn đọc và chọn tài liệu, rồi ảnh hưởng trực tiếp tới lựa chọn phương pháp. Vì vậy khi phần này mơ hồ, các chương sau thường lệch theo, bởi câu hỏi nghiên cứu không có điểm tựa khái niệm để bám vào. Ngược lại, khi nó vững, bạn có sẵn câu trả lời cho người hỏi vì sao bạn đo biến này mà không đo biến kia, hay vì sao bạn hiểu một phát hiện theo cách này, và câu trả lời đó đã nằm sẵn trong khung lý thuyết từ mấy chương trước.

Luft, Jeong, Idsardi và Gardner (2022), trong một bài báo bình duyệt viết cho người mới làm nghiên cứu giáo dục, thêm một phép thử về hướng đi: khung lý thuyết giải thích hiện tượng qua một lăng kính cụ thể, thách thức và mở rộng tri thức hiện có, nên một phần chỉ tóm lược điều người khác đã viết thì chưa làm được việc của nó. Nếu bạn từng bị nhận xét rằng chương hai "mới dừng ở mô tả", bài về literature review cho nghiên cứu sinh Việt phân tích kỹ ranh giới này.

Hình dung khung lý thuyết như một hộp đồ nghề

Sheffield Hallam University Library (n.d.) đưa ra một cách hình dung dễ nhớ. Các lý thuyết, khái niệm và giả định bạn chọn giống những dụng cụ lấy ra từ hộp đồ nghề cho một việc cụ thể, còn methodology giống cuốn hướng dẫn sử dụng cho biết bạn dùng các dụng cụ đó thế nào. Chọn SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988) là chọn dụng cụ, còn quyết định triển khai nó thành bảng hỏi 22 mục trên 2 tình huống dịch vụ là đọc hướng dẫn sử dụng. Cách hình dung này giúp tách hai phần hay bị viết lẫn vào nhau ở bản nháp đầu, vì khung lý thuyết trả lời câu "bạn nhìn bằng gì", còn chương 3 về methodology trả lời câu "bạn làm như thế nào".


Phần2

◆ Phần 2 / 7 · Hai loại khung

Theoretical framework và conceptual framework khác nhau thế nào, đề tài của bạn cần loại nào?

Trả lời trực tiếp: Theoretical framework diễn giải nghiên cứu qua một hay nhiều lý thuyết đã có tên và đã được công nhận. Conceptual framework là cấu trúc do chính bạn dựng, thường là sơ đồ các biến và mối quan hệ bạn kỳ vọng cho một vấn đề cụ thể. Hai thuật ngữ này hay bị dùng như đồng nghĩa, nên trước khi viết bạn cần xem handbook của chương trình đòi loại nào.

Hai loại khung, đặt cạnh nhau

Mỗi hàng so sánh nghĩa thường gặp của hai thuật ngữ.

Theoretical framework

Conceptual framework

Diễn giải nghiên cứu qua một hay nhiều lý thuyết đã có tên và đã được công nhận

Cấu trúc do chính bạn dựng, thường là sơ đồ các biến và mối quan hệ bạn kỳ vọng cho một vấn đề cụ thể

Mang tính trừu tượng và khái quát hơn, hay đi cùng thiết kế định lượng và suy diễn

Bám sát một vấn đề cụ thể và thường được trình bày thành một sơ đồ duy nhất

Dissertation PhD thường đòi loại này, dựng trên nền học thuật đã có

Đề án ứng dụng ở bậc tiến sĩ có thể dùng loại này hoặc loại kia, tuỳ bản chất vấn đề

Theo nội dung bài viết này, dựa trên hướng dẫn của National University, Concordia University Chicago Library và Grant và Osanloo (2014). Đây là các xu hướng chứ không phải luật.

Grant và Osanloo (2014), trên Administrative Issues Journal, nhận xét rằng hai thuật ngữ này thường bị người viết dùng lẫn cho nhau, dù nghĩa không giống nhau, và National University cũng ghi nhận đúng tình trạng đó. Vì vậy việc đầu tiên nên làm là xác định chương trình của bạn thật sự yêu cầu loại nào. Nếu cần một bài so sánh đầy đủ, bạn có thể đọc thêm phân tích conceptual vs theoretical framework, còn muốn biết cách dựng khung dưới dạng sơ đồ thì đọc hướng dẫn viết conceptual framework.

Ẩn dụ bản thiết kế ngôi nhà

Grant và Osanloo (2014) mượn hình ảnh xây nhà, và hai tác giả nói rõ hình ảnh đó thuộc về khung nào: "We believe the blueprint is an appropriate analogy of the theoretical framework of the dissertation" (Grant & Osanloo, 2014, p. 12). Bản thiết kế là bản vẽ có sẵn, làm xong trước khi khởi công, và chính nó cho phép đổ móng cũng như quyết định mặt bằng các phòng. Hai tác giả cũng không gán cho conceptual framework một bộ phận khác của ngôi nhà. Họ định nghĩa nó riêng, là cách người nghiên cứu hiểu vấn đề sẽ được khai thác ra sao và các biến trong nghiên cứu quan hệ với nhau thế nào (Grant & Osanloo, 2014, p. 16). Nhiều người đọc lướt đoạn này rồi nhớ nhầm rằng conceptual framework mới là bản thiết kế, tức ngược hẳn với điều bài gốc viết.

Dissertation PhD và đề án ứng dụng thường dùng loại nào?

Theo National University, dissertation PhD dài 80.000 hoặc 100.000 từ, được kỳ vọng mở rộng hay tạo ra lý thuyết, nên thường đòi một theoretical framework dựng trên nền học thuật đã có. Các applied doctoral project, tức đề án ứng dụng ở bậc tiến sĩ, thì có thể dùng một trong hai loại tuỳ bản chất vấn đề. Cũng theo hướng dẫn này, và Concordia University Chicago Library (n.d.) cũng nói như vậy, theoretical framework mang tính trừu tượng và khái quát hơn, hay đi cùng thiết kế định lượng và suy diễn, còn conceptual framework bám sát một vấn đề cụ thể và thường được trình bày thành một sơ đồ duy nhất.

Hai xu hướng này không phải luật, và nhận định của supervisor về đề tài của bạn đáng tin hơn mọi quy tắc chung. Tuy vậy xu hướng này giải thích một tình huống mà du học sinh Việt hay gặp: supervisor ghi bên lề chương lý thuyết câu "this reads like a conceptual framework". Trong nhiều trường hợp, điều họ muốn nói là bạn đang tự dựng mô hình từ các biến thay vì neo lập luận vào một lý thuyết đã được công nhận, tức một lý thuyết có tên tác giả và năm công bố đi kèm.


Phần3

◆ Phần 3 / 7 · Vị trí

Khung lý thuyết nằm ở đâu trong dissertation?

Trả lời trực tiếp: Trong phần lớn dissertation, theoretical framework nằm bên trong chương literature review. Có trường đặt nó trong chương mở đầu, và có chương trình tách thành một chương riêng khi nghiên cứu dùng nhiều lý thuyết phức tạp. Vị trí thay đổi theo từng trường, nên bạn cần đối chiếu cấu trúc mà handbook của chương trình mình quy định trước khi viết.

Chương 2 được khuyến nghị

3.500

là con số gần đúng trong dissertation 12.000 từ, theo handbook môn LD7201 của Northumbria University Business School

Tỷ lệ trên toàn bài

29%

gần 29% toàn bài, theo quy định của một chương trình cụ thể chứ không phải chuẩn chung

Chương 2 so với cả dissertation

Chương 2 Background Research and Literature Review là nơi chứa phần khung lý thuyết trong handbook này.

Cả dissertation
Chương 2
3.50012.000
Handbook môn LD7201 của Northumbria University Business School, theo nội dung bài viết này. Đây là quy định của một chương trình cụ thể, nên số từ thật bạn lấy từ handbook của chính mình.

Hướng dẫn của Lee University Library (n.d.), chẳng hạn, đặt phần này vào chương 1, trước literature review. Có chương trình tách riêng nó thành một chương khi nghiên cứu dùng từ 3 lý thuyết phức tạp trở lên, vì chừng ấy lý thuyết sẽ làm chương literature review chật chội. Để hình dung tỷ lệ, hãy nhìn handbook môn LD7201 của Northumbria University Business School, một trường ở Anh. Dissertation thạc sĩ của môn này dài 12.000 từ, trong đó chương 2 Background Research and Literature Review, nơi chứa phần khung lý thuyết, được khuyến nghị khoảng 3.500 từ, tức gần 29% toàn bài. Chương 3 về methodology và chương 4 về kết quả chia nhau phần ngân sách từ còn lại. Đây là quy định của một chương trình cụ thể chứ không phải chuẩn chung, nên con số chỉ cho bạn cảm giác về quy mô, còn số từ thật bạn lấy từ handbook của chính mình. Nếu bạn học thạc sĩ ở Newcastle, bài hướng dẫn dissertation môn NX0480 đi qua cùng loại quy định này cho một môn cụ thể.

Vị trí còn có hai chiều, tiến và lùi. Chương mở đầu nên chỉ trước về khung bằng cách nêu vấn đề và các khái niệm chính, còn các chương phân tích phải quay lại khung khi diễn giải kết quả. Nếu muốn nhìn toàn cảnh cấu trúc dissertation theo từng chương, bạn có thể đọc cẩm nang viết dissertation của MAAS.


Phần4

◆ Phần 4 / 7 · Bốn bước

Cách viết khung lý thuyết qua bốn bước

Trả lời trực tiếp: Viết khung lý thuyết gồm 4 bước. Bạn định nghĩa các khái niệm cốt lõi từ nguồn học thuật, khảo sát những lý thuyết mà ngành của bạn đang dùng, giải thích vì sao chọn lý thuyết đó thay vì các lý thuyết cạnh tranh, rồi kiểm tra xem nó còn khớp với câu hỏi nghiên cứu và phương pháp hay không. Trình tự đi từ khái niệm tới một lựa chọn có lập luận bảo vệ.

Sơ đồ quy trình bốn bước viết khung lý thuyết: định nghĩa khái niệm cốt lõi từ nguồn học thuật, khảo sát các lý thuyết ngành đã dùng, biện minh lý thuyết đã chọn trước các lựa chọn khác, và kiểm tra lại sự liên kết với câu hỏi nghiên cứu và phương pháp.
Bốn bước hội tụ về một chuyển động: từ khái niệm, đến lý thuyết ứng viên, đến một lựa chọn được bảo vệ.

Bốn bước dưới đây tổng hợp quy trình của Sheffield Hallam University, National University và Concordia University Chicago, cộng với hướng dẫn trong bài báo bình duyệt của Luft và cộng sự (2022). Các nguồn mô tả trình tự theo cách hơi khác nhau, nhưng đều đi cùng một hướng, từ khái niệm tới các lý thuyết ứng viên, tới một lựa chọn được bảo vệ, rồi tới bước kiểm tra độ khớp.

Bước 1: Định nghĩa khái niệm cốt lõi từ nguồn học thuật

University of Southern California Libraries (2026) mô tả khung lý thuyết gồm các khái niệm, định nghĩa của chúng và phần dẫn tới tài liệu học thuật liên quan. Các khái niệm ấy đã nằm sẵn trong phát biểu vấn đề và câu hỏi nghiên cứu của bạn, nên hãy bắt đầu từ hai chỗ đó. Concordia University Chicago Library (n.d.) gợi ý liệt kê các khái niệm và biến mà câu hỏi nghiên cứu kéo theo, và tách rõ đâu là biến độc lập, đâu là biến phụ thuộc. Hãy chọn ra 3 hoặc 4 thuật ngữ gánh phần nặng nhất của đề tài, rồi định nghĩa từng thuật ngữ bằng tài liệu học thuật chứ không bằng cách hiểu thường ngày.

Bước này quan trọng vì cùng một thuật ngữ có thể được định nghĩa rất khác nhau qua 40 hoặc 50 năm tài liệu. Một định nghĩa đầy đủ vì thế đặt các cách hiểu cạnh tranh cạnh nhau, rồi nói rõ, kèm lý do, nghiên cứu của bạn theo cách nào. Chỉ riêng khái niệm satisfaction đã có nhiều cách hiểu cạnh tranh nhau. Oliver (1980) coi nó là khoảng cách giữa kỳ vọng và kết quả thực tế, còn Parasuraman và cộng sự (1988) lại tách satisfaction khỏi service quality: với họ, service quality mới là phán đoán tổng hợp trên nhiều chiều đo, còn satisfaction gắn với từng lần giao dịch. Một khái niệm chỉ có một định nghĩa lấy từ một nguồn thường cho thấy bạn chưa đọc đủ rộng.

Bước 2: Khảo sát những lý thuyết ngành của bạn đang dùng

Sheffield Hallam University Library (n.d.) mô tả mỗi ngành như có một hộp đồ nghề chuẩn gồm những lý thuyết mà người làm trong ngành hay cầm lên, và việc của bạn ở bước này là xem hộp đồ nghề của ngành mình có gì trước khi tìm ra ngoài. National University cho cách làm cụ thể: dùng các biến chính làm từ khoá tìm tài liệu, rồi ghi lại những lý thuyết cứ xuất hiện cùng chúng. Concordia University Chicago Library (n.d.) thêm một cách sắp xếp cho thiết kế định lượng, là liệt kê các biến độc lập và biến phụ thuộc rồi tìm riêng những lý thuyết giải thích quan hệ giữa chúng. Vì các biến sinh ra từ câu hỏi nghiên cứu, bước này chỉ chạy trơn khi câu hỏi đã đủ sắc. Nếu chưa, bạn nên quay lại hướng dẫn viết research questions và objectives trước.

Gọi tên các lý thuyết ra thì bước này rõ hơn nhiều. Một nghiên cứu về mức độ chấp nhận công nghệ gần như chắc chắn sẽ gặp Technology Acceptance Model, do Davis (1989) công bố trên MIS Quarterly, và Theory of Planned Behaviour, do Ajzen (1991) công bố trên Organizational Behavior and Human Decision Processes. Một nghiên cứu về chất lượng dịch vụ sẽ gặp SERVQUAL với 5 chiều đo, do Parasuraman và cộng sự (1988) công bố trên Journal of Retailing. Một nghiên cứu về sự hài lòng sẽ gặp mô hình expectancy-disconfirmation mà Oliver (1980) trình bày trên Journal of Marketing Research. Còn một nghiên cứu định tính phân tích dữ liệu phỏng vấn sẽ gặp quy trình phân tích chủ đề (thematic analysis) gồm 6 giai đoạn của Braun và Clarke (2006), đăng trên Qualitative Research in Psychology.

Năm khung này nằm trong số những khung được trích dẫn nhiều nhất của ngành kinh doanh và khoa học xã hội. Khung cũ nhất, của Oliver (1980), đã lưu hành hơn 45 năm, còn khung trẻ nhất, của Braun và Clarke (2006), cũng gần 20 năm. Độ bền ấy quan trọng vì một lý do thực dụng hơn là uy tín: một lý thuyết được dùng nhiều thì đi kèm cả một kho thang đo đã công bố, nên bạn thừa hưởng công cụ người khác đã kiểm định thay vì tự dựng từ đầu. SERVQUAL đến với 22 mục và 5 chiều đo đã được viết sẵn, còn Theory of Planned Behaviour đến với 3 cấu trúc dự báo đã được định nghĩa sẵn.

Các ngành khác cũng có bộ mặc định riêng. Ngành giáo dục hay dùng Bloom's taxonomy của Bloom (1956) và khái niệm zone of proximal development mà Vygotsky (1978) trình bày trong bản tiếng Anh đầu tiên do Harvard University Press ấn hành. Ngành chiến lược hay dùng resource-based view mà Barney (1991) công bố trên Journal of Management, và mô hình 5 lực lượng cạnh tranh mà Porter (1979) công bố trên Harvard Business Review. Ngành nghiên cứu tổ chức hay dùng cultural dimensions của Hofstede (1980) và mô hình 4 giai đoạn phát triển nhóm mà Tuckman (1965) công bố trên Psychological Bulletin.

Một cách thực tế để tìm bộ mặc định của ngành mình là đọc 3 hoặc 4 bài thực nghiệm gần đây về đề tài của bạn và ghi lại bài nào dùng khung nào. Nếu cùng một lý thuyết xuất hiện trong 3 trên 4 bài đó, bạn đã tìm ra lựa chọn mặc định của ngành. Đi khác lối ấy khi đó trở thành một quyết định bạn phải biện minh ở Bước 3, thay vì một sơ suất mà người chấm sẽ tự phát hiện.

Bước 3: Giải thích vì sao chọn lý thuyết này chứ không chọn lý thuyết khác

Bước này là chỗ tách một khung lý thuyết tốt khỏi một khung lý thuyết trung bình. National University yêu cầu người viết chủ động tìm cả những lý thuyết mâu thuẫn hoặc cạnh tranh với lựa chọn của mình và đối thoại với chúng, đừng lặng lẽ bỏ qua. Với một nghiên cứu về công nghệ, điều đó có nghĩa là nhắc tới cả Unified Theory of Acceptance and Use of Technology bên cạnh Technology Acceptance Model, chứ không chỉ nêu lý thuyết bạn định giữ lại. Sheffield Hallam University Library (n.d.) cũng nhắc theo hướng ấy, rằng bạn cần nêu lý do chọn và nêu giới hạn của lý thuyết đã chọn.

Chọn lý thuyết mà cả khoa đang dùng có vẻ là phương án an toàn, và sự quen thuộc đúng là giúp bạn ít áp sai một lý thuyết mình chỉ hiểu một nửa. Vấn đề là một lựa chọn chưa từng được đặt cạnh phương án khác thì người chấm không có cách nào biết nó đến từ cân nhắc hay chỉ từ thói quen, và chính phần cân nhắc hiện ra trên trang giấy mới biến một đoạn mô tả thành một lập luận. Viết một đoạn ngắn cho mỗi phương án bị loại, nói rõ nó thiếu gì so với đề tài của bạn, là cách đơn giản nhất để cho thấy lựa chọn của bạn có cơ sở. Trên thực tế, 2 hoặc 3 đoạn so sánh như vậy thường là đủ.

Bước 4: Kiểm tra độ khớp với mục tiêu và phương pháp

Quy trình 8 bước của National University kết thúc bằng một lần rà lại toàn bộ chuỗi, xem lý thuyết đã chọn còn thẳng hàng với phát biểu vấn đề, câu hỏi nghiên cứu, phương pháp và kế hoạch phân tích hay không. Bản nháp thay đổi dần theo thời gian, nên một khung chọn từ tháng 2 có thể không còn hợp với nghiên cứu bạn đang thật sự làm ở tháng 6. Concordia University Chicago Library (n.d.) nhìn cùng bước kiểm tra này ở góc độ cơ chế: lý thuyết đã chọn phải giải thích được quan hệ giữa các biến của bạn, và những giả định của nó cần được nói ra rõ ràng thay vì ngầm mang vào bài mà không ai thấy. Khi một mắt xích lệch, chẳng hạn lý thuyết thiên về đo lường định lượng trong khi dữ liệu của bạn là phỏng vấn sâu, bạn nên điều chỉnh ngay ở bước này thay vì để người chấm phát hiện ra.

Bốn bước, từ khái niệm tới một lựa chọn được bảo vệ

Chạm vào một bước để xem nó đòi hỏi gì ở bạn.

Bắt đầu: khái niệm cốt lõiKết thúc: lựa chọn có lập luận bảo vệ

Bước 1 / 4

Định nghĩa khái niệm

Hãy chọn ra 3 hoặc 4 thuật ngữ gánh phần nặng nhất của đề tài, rồi định nghĩa từng thuật ngữ bằng tài liệu học thuật chứ không bằng cách hiểu thường ngày.

Bốn bước tổng hợp quy trình của Sheffield Hallam University, National University và Concordia University Chicago, cộng với hướng dẫn trong bài báo bình duyệt của Luft và cộng sự (2022), theo nội dung bài viết này.

Bốn bước này cũng là chặng mà nhiều người nhận ra mình đang làm một mình. Dịch vụ cố vấn thesis, dissertation ghép bạn với một chuyên gia cấp cao đúng chuyên ngành, người đọc từng bản nháp khung lý thuyết và chất vấn phần lập luận, còn bạn vẫn là người viết.


Phần5

◆ Phần 5 / 7 · Ví dụ

Ví dụ: dựng khung lý thuyết cho đề tài customer satisfaction

Trả lời trực tiếp: Một khung lý thuyết mạnh không nêu một định nghĩa rồi đi tiếp. Nó đặt cạnh nhau vài định nghĩa cạnh tranh của cùng một khái niệm, cân nhắc từng định nghĩa, rồi nói rõ nghiên cứu chọn định nghĩa nào và vì sao nó hợp với bối cảnh hơn. Sau đó nó phác mối quan hệ giữa các khái niệm bằng một mô hình đơn giản và nối lý thuyết đã chọn về mục tiêu nghiên cứu.

Định nghĩa được so sánh

3

định nghĩa customer satisfaction của 3 tác giả khác nhau

Số ô trong mô hình

4 hoặc 5

ô nối nhau bằng mũi tên có nhãn trong mô hình trực quan đơn giản

Ba nhịp của ví dụ

Chạm vào một nhịp để xem nó làm gì.

Nhịp 1 / 3

Các định nghĩa cạnh tranh

Đặt cạnh nhau 3 định nghĩa customer satisfaction của 3 tác giả khác nhau và cân nhắc từng định nghĩa so với các định nghĩa còn lại.

Ví dụ trong bài viết này: mỗi khái niệm trung tâm đều đi qua cùng 3 nhịp.

Giả sử bạn nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng ở một doanh nghiệp bán hàng trực tuyến. Một khung lý thuyết tốt cho đề tài này không chỉ tuyên bố một định nghĩa. Nó đặt cạnh nhau 3 định nghĩa customer satisfaction của 3 tác giả khác nhau, cân nhắc từng định nghĩa so với các định nghĩa còn lại, rồi chọn định nghĩa hợp nhất với bối cảnh trực tuyến của nghiên cứu và nêu lý do vì sao hợp. Tiếp đến nó phác các mối quan hệ dự kiến thành một mô hình trực quan đơn giản, thường gồm 4 hoặc 5 ô nối nhau bằng mũi tên có nhãn, và nối lý thuyết đã chọn về mục tiêu nghiên cứu, để người đọc thấy chính xác lăng kính này sẽ được dùng ra sao trên dữ liệu sắp đến.

Điều đáng học ở ví dụ này là hình dạng chứ không phải chủ đề. Mỗi khái niệm trung tâm, kể cả trong một khung ngắn, đều đi qua cùng 3 nhịp: đây là các định nghĩa cạnh tranh, đây là định nghĩa nghiên cứu này chọn, và đây là lý do lựa chọn đó phục vụ đúng các mục tiêu nghiên cứu này. Một khung dựng từ những đơn vị như vậy khó bị gạt đi như đồ trang trí, vì đoạn nào cũng kết thúc bằng một quyết định có ích cho nghiên cứu.


Phần6

◆ Phần 6 / 7 · Người chấm

Người chấm đọc phần khung lý thuyết như thế nào?

Trả lời trực tiếp: Người chấm đánh giá khung lý thuyết chủ yếu ở chỗ lựa chọn lý thuyết có được bảo vệ hay chỉ được mô tả. Đề bài ở Anh phân biệt rõ phân tích, đánh giá phản biện và biện minh, và phần này thường bị đọc theo cả ba cùng lúc. Khoảng cách giữa một band khá và band cao hơn thường nằm ở câu hỏi vì sao chọn lý thuyết này mà không chọn lý thuyết khác.

Các trang kỹ năng học thuật của University of Portsmouth (n.d.) phân biệt 3 động từ hay gặp trong đề bài ở Anh, và cả 3 đều chạm tới phần này. Analyse đòi bạn tách vấn đề thành từng phần rồi xem xét quan hệ giữa chúng. Critically evaluate đòi bạn cân nhắc cả lập luận và bằng chứng ủng hộ lẫn phản đối trước khi đưa ra kết luận. Justify đòi bạn đưa ra lý do có bằng chứng cho quyết định của mình. Phần khung lý thuyết thường được đọc theo cả 3 yêu cầu đó cùng lúc.

Thang điểm môn LD7201 của Northumbria University Business School, một minh hoạ của riêng một trường chứ không phải quy định chung, cho thấy ranh giới giữa hai band mỏng tới mức nào. Band, tức khoảng điểm, 60-69 được mô tả là có "good explanation but lacking in full justification", còn band 70-79 đòi "clear justification" cho các lựa chọn, kèm việc nêu giới hạn của chúng. Khoảng cách 10 điểm giữa hai band đó, trên phần lớn thang điểm thạc sĩ ở Anh, chính là ranh giới giữa Merit và Distinction, hai mức điểm khá và giỏi trên thang điểm Anh. Điều tách hai band không phải là đọc thêm hay thêm lý thuyết, mà là phần này có trả lời được câu hỏi vì sao chọn lý thuyết này hay không. Cùng một cách chấm đó tiếp tục ở chương phương pháp, nơi mọi lựa chọn cũng phải qua phép thử "tại sao", như phân tích trong hướng dẫn viết methodology.


Phần7

◆ Phần 7 / 7 · Lỗi thường gặp

Những lỗi thường gặp làm yếu khung lý thuyết

Trả lời trực tiếp: Năm lỗi chiếm phần lớn các khung lý thuyết bị đánh giá yếu. Đó là dùng lẫn theoretical với conceptual framework, chỉ tóm lược tài liệu mà không chọn lăng kính, nêu tên lý thuyết mà không bảo vệ lựa chọn, bỏ quên khung ở các chương phân tích và thảo luận, và dựa vào giáo trình thay vì bài báo khoa học.

  1. Dùng lẫn theoretical và conceptual framework: Grant và Osanloo (2014) cùng National University đều ghi nhận hai thuật ngữ này hay bị nhầm. Nếu handbook yêu cầu một loại mà bạn nộp loại kia, người chấm thường nhận ra ngay trong 2 trang đầu, trước khi kịp xét tới nội dung.
  2. Nộp một bản tóm lược tài liệu và gọi đó là khung lý thuyết: Luft và cộng sự (2022) nhắc rằng khung lý thuyết phải giải thích hiện tượng qua một lăng kính cụ thể, và ranh giới giữa tóm lược nguồn với tranh luận cùng nguồn ấy cũng là lõi của một literature review đúng nghĩa. Một khung chỉ kể lại điều người khác đã nói thì chưa bắt đầu làm việc của nó.
  3. Nêu tên một lý thuyết rồi dùng luôn mà không giải thích vì sao chọn nó: National University yêu cầu bạn tìm cả những lý thuyết mâu thuẫn, vì một lựa chọn không có phương án thay thế nào hiện ra trên trang giấy đọc như một giả định, và giả định thì hay bị hỏi lại trong buổi viva, buổi bảo vệ miệng thường kéo dài 60 đến 90 phút.
  4. Chọn khung xong rồi bỏ quên nó: Bước kiểm tra độ khớp ở Bước 4 không chỉ làm một lần. Nếu chương 4 và chương 5 không quay lại khung, người đọc có lý do để nghi ngờ khung đó có thật sự định hình nghiên cứu hay không.
  5. Dựa chủ yếu vào giáo trình thay vì bài báo khoa học: Handbook của Northumbria University Business School yêu cầu phần tài liệu nền của chương 2 rút từ nghiên cứu đăng trên tạp chí và đánh giá chúng, thay vì nhắc lại tóm tắt trong giáo trình. Một danh mục toàn giáo trình thường tự giới hạn mức độ khung có thể đối thoại với các tranh luận hiện hành.

Câu hỏi thường gặp

Khung lý thuyết (theoretical framework) trong dissertation là gì?

Theo cách mô tả của National University, theoretical framework là nền tảng, hay lăng kính, mà nghiên cứu dựa vào để thiết kế và diễn giải kết quả. Nó nêu rõ những lý thuyết đã được công nhận nào sẽ dẫn dắt cách bạn đọc dữ liệu, định nghĩa các khái niệm chính và vạch ranh giới cho những gì nghiên cứu sẽ và không giải thích. Trong một dissertation thạc sĩ, phần này thường dài 1.500 đến 2.000 từ bên trong chương 2.

Khung lý thuyết khác literature review ở điểm nào?

Literature review khảo sát và đánh giá rộng những gì ngành đã biết về đề tài, còn khung lý thuyết chọn ra từ đó những khái niệm và lý thuyết mà nghiên cứu thật sự dùng. Luft và cộng sự (2022) phân biệt hai phần theo chức năng: khung lý thuyết giải thích hiện tượng qua một lăng kính cụ thể, nên một phần chỉ tóm lược công trình của người khác mới là một mảnh của literature review, chưa phải khung lý thuyết. Literature review có thể bao quát 40 hoặc 60 nguồn, trong khi khung lý thuyết chỉ giữ lại 2 hoặc 3 nguồn mà nghiên cứu thật sự dùng để tư duy.

Theoretical framework khác conceptual framework thế nào?

Theoretical framework dùng một lý thuyết có tên trong tài liệu làm hệ quy chiếu. Conceptual framework do người nghiên cứu tự dựng, thường ở dạng sơ đồ, cho thấy quan hệ dự kiến giữa các biến của một vấn đề cụ thể. Grant và Osanloo (2014) cùng National University đều lưu ý hai thuật ngữ này hay bị dùng lẫn, dù đây là hai khái niệm khác nhau.

Khung lý thuyết nên dài bao nhiêu?

Không nguồn nào trong số 22 nguồn ở danh mục dưới đây ấn định một độ dài bắt buộc, và vị trí của phần này cũng thay đổi theo trường. Handbook LD7201 của Northumbria University Business School là một minh hoạ về tỷ lệ, với chương 2 chứa khung lý thuyết dài khoảng 3.500 từ trong một dissertation 12.000 từ. Con số đáng tin nhất vẫn là con số trong handbook của chính chương trình bạn.

Chọn lý thuyết phù hợp cho nghiên cứu bằng cách nào?

Theo quy trình 8 bước của National University, bạn tìm tài liệu theo từ khoá của các biến trong câu hỏi nghiên cứu để biết ngành đang dùng lý thuyết nào, chủ động tìm cả lý thuyết mâu thuẫn, rồi kiểm tra độ khớp với mục tiêu và phương pháp. Sheffield Hallam bổ sung việc nêu lý do chọn và giới hạn của lý thuyết đã chọn. Bước quyết định là đối thoại với các phương án khác, vì lựa chọn cuối cùng khi đó đọc như kết quả cân nhắc chứ không phải đồ thừa hưởng, và nêu tên 2 lý thuyết bị loại thường là đủ.

Khung lý thuyết nằm ở chương nào trong dissertation?

Thường nằm trong chương literature review, dù có trường như Lee University đặt phần này vào chương 1, và chỉ tách thành chương riêng khi nghiên cứu dùng nhiều lý thuyết phức tạp. Ở Northumbria University Business School, môn LD7201 đặt phần này trong chương 2 Background Research and Literature Review. Vị trí cụ thể ở chương trình của bạn do handbook và supervisor quyết định.


Khi bạn cần một người đọc kỹ chương lý thuyết

Chọn giữa các lý thuyết sẽ dễ hơn khi bạn được nói to lập luận của mình với một người đã đọc nhiều chương như thế và biết người chấm hay hỏi vặn ở đâu. Cố vấn học thuật của MAAS là người có trình độ sau đại học, đồng hành cùng bạn qua cả 5 chương của dissertation, từ lúc chốt 2 hoặc 3 câu hỏi nghiên cứu cho tới lúc kiểm tra xem lý thuyết bạn chọn đã thắng được các phương án còn lại hay chưa, để khung bạn nộp đã qua tay một người đọc khó tính trước khi tới hội đồng chấm của trường. Cố vấn đặt câu hỏi, đưa lời khuyên và phản hồi có cấu trúc, còn việc đọc, các quyết định học thuật và phần viết vẫn thuộc về bạn.

Tìm hiểu cách MAAS đồng hành qua dịch vụ cố vấn thesis, dissertation


References


Giấy phép mở. Bài học này được phát hành theo giấy phép Creative Commons Ghi công 4.0 Quốc tế (CC BY 4.0). Bạn được chia sẻ, dịch và chỉnh sửa cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại, miễn là ghi công MAAS Education Technology JSC và dẫn liên kết về trang này. Bản trích dẫn được có mã DOI vĩnh viễn lưu tại Zenodo.

Một buổi tư vấn miễn phí 15 phút với chuyên gia MAAS, để cùng trao đổi về đề tài của bạn và yêu cầu của người hướng dẫn.

Đặt buổi tư vấn miễn phí ▸
Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Mục lục