◆ Thesis và dissertation
Conceptual framework là gì? Cách vẽ mô hình nghiên cứu đề xuất
Conceptual framework, tiếng Việt gọi là khung khái niệm, là tấm bản đồ do chính bạn vẽ để cho thấy các khái niệm trong nghiên cứu nối với nhau thế nào. Muốn viết nó, bạn bắt đầu từ research question, liệt kê các khái niệm mà câu hỏi đó đòi hỏi, gắn nguồn cho từng khái niệm, nối chúng bằng các mũi tên có nhãn, rồi giải thích từng mối quan hệ bằng một đoạn văn xuôi. Nếu supervisor vừa yêu cầu bạn bổ sung một conceptual framework mà bạn chưa rõ nó khác gì phần theoretical framework đã viết, bạn không đơn độc, vì đây là điểm gây nhầm lẫn nhiều nhất mà học viên sau đại học người Việt mang tới cố vấn MAAS. Bài này đi qua bảy câu hỏi quen thuộc nhất khi bắt tay dựng khung, từ chuyện khung khái niệm là gì cho tới cách vẽ mô hình nghiên cứu và nối nó vào phần methodology.
◆ Câu hỏi 1 / 7 · Định nghĩa
Khung khái niệm (conceptual framework) là gì và khác theoretical framework ở đâu?
Trả lời trực tiếp: Conceptual framework là bản đồ riêng của người nghiên cứu về cách các khái niệm chính trong đề tài nối với nhau, dựng cho đúng một research question. Theoretical framework thì mượn một lý thuyết đã có tên trong tài liệu. Bạn chọn theoretical framework, còn conceptual framework thì tự dựng, từ nhiều lý thuyết, kết quả thực nghiệm và cả những giả định làm việc của chính mình.
Hai loại khung, đặt cạnh nhau
Mỗi hàng so sánh ý nghĩa thường gặp của hai thuật ngữ.
Theoretical framework
Conceptual framework
Mượn một lý thuyết đã có tên trong tài liệu
Bản đồ riêng của người nghiên cứu về cách các khái niệm chính trong đề tài nối với nhau, dựng cho đúng một research question
Thứ bạn chọn
Thứ bạn tự dựng, từ nhiều lý thuyết, kết quả thực nghiệm và cả những giả định làm việc của chính mình
Dùng khi một lý thuyết đã được công nhận phù hợp rõ với vấn đề và bạn định kiểm chứng hay áp dụng nó vào dữ liệu của mình
Dùng khi chưa có lý thuyết nào khớp trọn với research question, khi nghiên cứu mang tính khám phá hoặc dùng mixed methods, hoặc khi bạn ghép ý tưởng từ nhiều trường phái
Bằng chứng: Cách định nghĩa gọn nhất đến từ Miles, Huberman và Saldaña (2014). Theo ba tác giả, conceptual framework là hệ thống các khái niệm, giả định và niềm tin giải thích "the main things to be studied and the presumed relationships among them", tức là những điều chính cần nghiên cứu và các mối quan hệ được giả định giữa chúng. Maxwell (2013) nhấn mạnh rằng người nghiên cứu phải tự xây khung này chứ không thể lấy sẵn, vì nó gom lý thuyết, nghiên cứu đi trước và hiểu biết từ trải nghiệm của chính họ vào một chỗ.
Có một chỗ rất dễ nhớ nhầm. Grant và Osanloo (2014) được trích dẫn nhiều khi bàn về hai loại khung, và ai cũng nhớ hình ảnh ngôi nhà, nhưng ẩn dụ bản thiết kế của hai tác giả gắn với theoretical framework: "We believe the blueprint is an appropriate analogy of the theoretical framework of the dissertation" (Grant & Osanloo, 2014, p. 12). Với conceptual framework, hai tác giả đưa ra một định nghĩa riêng, đó là cách người nghiên cứu hiểu vấn đề sẽ được khai thác ra sao, nghiên cứu cần đi theo hướng nào và các biến trong nghiên cứu quan hệ với nhau thế nào (Grant & Osanloo, 2014, p. 16). Bài này theo định nghĩa thứ hai, không theo hình ảnh bản thiết kế.
Ví dụ: Hãy hình dung một học viên thạc sĩ Giáo dục người Việt ở University of Melbourne. Bạn ấy đã viết xong theoretical framework dựa trên lý thuyết văn hoá xã hội của Vygotsky, nhưng supervisor vẫn đòi thêm conceptual framework. Cố vấn MAAS giải thích rằng Vygotsky cho bạn ấy lăng kính lý thuyết, còn conceptual framework là sơ đồ chỉ ra sự hỗ trợ từng bước của giáo viên (teacher scaffolding), tương tác giữa các bạn học và tiến bộ ngôn ngữ liên quan với nhau ra sao trong chính lớp học bạn ấy nghiên cứu. Cùng một lý thuyết, hai phần làm hai việc khác nhau. Hiểu ra điều đó rồi, bạn ấy viết xong chương này trong một buổi chiều.
◆ Câu hỏi 2 / 7 · Khi nào dùng
Khi nào dùng conceptual framework, khi nào dùng theoretical framework?
Trả lời trực tiếp: Bạn dùng conceptual framework khi chưa có lý thuyết nào khớp trọn với research question, khi nghiên cứu mang tính khám phá hoặc dùng mixed methods, hoặc khi bạn ghép ý tưởng từ nhiều trường phái. Bạn dùng theoretical framework khi một lý thuyết đã được công nhận phù hợp rõ với vấn đề và bạn định kiểm chứng hay áp dụng nó vào dữ liệu của mình.
Nhiều dissertation dùng cả hai, trong đó mục theoretical framework gọi tên lăng kính, rồi sơ đồ conceptual framework biến lăng kính ấy thành các biến cụ thể mà bạn đo hoặc quan sát được (operationalise). Một số khoa ở Anh và Úc dùng hai thuật ngữ này thay cho nhau, nên bạn hãy đọc kỹ quy ước của chương trình mình trước khi chọn. Nếu muốn so sánh kỹ hơn, bạn có thể đọc bài conceptual framework và theoretical framework khác nhau thế nào.
Bằng chứng: Jabareen (2009) lập luận rằng conceptual framework là công cụ phù hợp với nghiên cứu định tính và liên ngành, nơi mục tiêu là hiểu hiện tượng chứ không phải dự đoán từ một lý thuyết đơn lẻ. Ravitch và Riggan (2017) xem conceptual framework là lập luận cho thấy vì sao nghiên cứu của bạn đáng làm và vì sao phương pháp của bạn trả lời được câu hỏi, một việc mà riêng lý thuyết mượn về không tự làm được.
Ví dụ: Một học viên ngành Y tế Công cộng người Việt tại UNSW nghiên cứu sự e ngại tiêm vắc-xin trong cộng đồng người Việt di cư. Không lý thuyết nào bao quát được cùng lúc các yếu tố văn hoá, thông tin và khả năng tiếp cận mà bạn ấy quan tâm. Cố vấn MAAS của bạn ấy, một Senior Educational Scientist, khuyên đừng ép dữ liệu vào một lý thuyết, mà nên dựng conceptual framework kết hợp Health Belief Model với các khái niệm về niềm tin và khả năng tiếp cận từ nghiên cứu di cư. Mô hình ghép này khớp với dữ liệu, trong khi một lý thuyết đơn lẻ sẽ bỏ lại một nửa số phát hiện không giải thích được.
◆ Câu hỏi 3 / 7 · Các phần
Một conceptual framework gồm những phần nào?
Trả lời trực tiếp: Một conceptual framework gồm bốn phần. Phần thứ nhất là các khái niệm hay biến chính mà nghiên cứu thật sự bàn tới. Phần thứ hai là mối quan hệ giữa chúng, tức khái niệm nào tác động lên khái niệm nào và theo chiều nào. Phần thứ ba là ranh giới, những gì khung cố ý để ngoài. Phần thứ tư là nguồn của từng khái niệm và từng mối quan hệ.
Bốn phần của một conceptual framework
Chạm vào một phần để xem nó chứa gì.
Khái niệm chính
Đây là các khái niệm hay biến chính mà nghiên cứu thật sự bàn tới.
Quan hệ
Đây là mối quan hệ giữa các khái niệm, tức khái niệm nào tác động lên khái niệm nào và theo chiều nào.
Ranh giới
Đây là những gì khung cố ý để ngoài.
Nguồn
Đây là nguồn của từng khái niệm và từng mối quan hệ, có thể là một lý thuyết, một nghiên cứu đi trước, hoặc một giả định mà bạn biện minh được.
Nguồn ở phần thứ tư có thể là một lý thuyết, một nghiên cứu đi trước, hoặc một giả định mà bạn biện minh được. Khái niệm nào trong sơ đồ không có nguồn đứng sau sẽ là chỗ examiner vặn hỏi đầu tiên. Khi các mối quan hệ đã rõ, bạn có thể phát biểu chúng thành giả thuyết, và cách viết nằm ở bài giả thuyết nghiên cứu là gì.
Bằng chứng: Maxwell (2013) chỉ ra 4 nguồn mà mọi conceptual framework đều rút từ đó, gồm hiểu biết từ trải nghiệm, lý thuyết và nghiên cứu hiện có, kết quả nghiên cứu thử hoặc khám phá (pilot), và các thí nghiệm tư duy. Miles và cộng sự (2014) khuyên vẽ khái niệm thành những ô có nhãn, nối với nhau bằng mũi tên có hướng, để các mối quan hệ được nói ra rõ ràng thay vì chỉ ngầm hiểu.
Ví dụ: Một học viên ngành Kinh doanh người Việt tại University of Manchester liệt kê tám khái niệm trong bản nháp đầu tiên, với mũi tên chạy khắp sơ đồ. Cố vấn MAAS của bạn ấy, một Executive Business Strategist, đem bốn phần ở trên ra làm phép thử và thấy ba trong tám khái niệm không có nguồn, cũng không có quan hệ rõ với phần còn lại. Bỏ chúng đi, bạn ấy còn mô hình năm khái niệm mà mũi tên nào cũng truy được về resource-based theory hoặc về các cuộc phỏng vấn thử của chính bạn ấy. Nhận xét của examiner là "rõ ràng và bảo vệ được".
◆ Câu hỏi 4 / 7 · Năm bước
Dựng conceptual framework theo từng bước thế nào?
Trả lời trực tiếp: Có năm bước. Bạn viết research question lên đầu một trang giấy trắng, liệt kê các khái niệm mà câu hỏi kéo theo, ghi nguồn cho từng khái niệm, vẽ mũi tên có hướng và có nhãn giữa chúng, rồi viết một đoạn giải thích vì sao bạn kỳ vọng mỗi mối quan hệ, kèm trích dẫn. Hãy dựng lập luận trước, vẽ sơ đồ sau.
Năm bước từ câu hỏi tới lập luận
Chạm vào một bước để xem nó đòi hỏi gì ở bạn.
Bước 1 / 5
Nêu câu hỏi
Hãy viết research question lên đầu một trang giấy trắng, vì khung tồn tại để trả lời câu hỏi đó.
Bước 2 / 5
Liệt kê khái niệm
Hãy liệt kê các khái niệm mà câu hỏi kéo theo.
Bước 3 / 5
Ghi nguồn
Hãy ghi nguồn cho từng khái niệm.
Bước 4 / 5
Vẽ mũi tên
Hãy vẽ mũi tên có hướng và có nhãn giữa các khái niệm.
Bước 5 / 5
Viết lập luận
Hãy viết một đoạn giải thích vì sao bạn kỳ vọng mỗi mối quan hệ, kèm trích dẫn.
Thứ tự này có lý do riêng, vì khung tồn tại để trả lời research question nên câu hỏi phải nằm ở đầu trang, còn người bắt đầu bằng sơ đồ thường chỉ có trong tay một hình vẽ đẹp nhưng không khớp với lập luận của chính mình.


Bằng chứng: Jabareen (2009) đề xuất một quy trình nhiều giai đoạn gồm lập bản đồ nguồn dữ liệu, đọc và phân loại khái niệm, kết hợp các khái niệm rồi kiểm định khung, và quy trình ấy đi gần như song song với năm bước trên. Ravitch và Riggan (2017) nhấn mạnh rằng lập luận viết ra mới là khung, còn sơ đồ chỉ tóm tắt một lập luận mà bạn phải bảo vệ được bằng văn xuôi.
Ví dụ: Một học viên thạc sĩ ngành AI người Việt tại University of Edinburgh dựng conceptual framework cho nghiên cứu về tính công bằng của thuật toán bằng cách viết trước năm đoạn về năm mối quan hệ. Cố vấn MAAS của bạn ấy, một Principal AI Architect, đọc phần văn xuôi này khi chưa có sơ đồ nào. Nhờ lập luận đã vững, sơ đồ cuối cùng dựng rất nhanh và qua buổi viva (bảo vệ vấn đáp) mà không bị chất vấn lần nào về cấu trúc.
◆ Câu hỏi 5 / 7 · Sơ đồ
Cách vẽ mô hình nghiên cứu đề xuất từ conceptual framework
Trả lời trực tiếp: Bạn vẽ mỗi khái niệm thành một ô có nhãn và mỗi mối quan hệ thành một mũi tên có nhãn, có hướng. Biến độc lập hay đầu vào đặt bên trái, kết quả đặt bên phải, các khái niệm trung gian (mediating) và điều tiết (moderating) nằm ở giữa. Sơ đồ nên gói gọn trong 1 trang, có chú thích, và có dòng ghi nguồn nếu bạn phỏng theo một mô hình đã công bố.
Trong luận văn tiếng Việt, sơ đồ này thường được gọi là mô hình nghiên cứu đề xuất. Điều cần canh là sự khớp nhau giữa hình và chữ: ô nào, mũi tên nào cũng phải ứng với một đoạn bạn đã viết, và đoạn nào mô tả một mối quan hệ thì sơ đồ cũng phải có mũi tên cho nó. Sơ đồ chứa khái niệm mà văn xuôi chưa giải thích, hoặc văn xuôi nhắc tới quan hệ mà sơ đồ không vẽ, là dấu hiệu của một khung chưa được nghĩ kỹ.
Bằng chứng: Miles và cộng sự (2014) coi bản đồ trực quan là một công cụ phân tích cốt lõi chứ không phải đồ trang trí, vì khi vẽ, bạn buộc phải chọn hẳn những mối quan hệ cụ thể. Lời khuyên này cũng không mới, vì Miles và Huberman công bố cuốn sổ tay phương pháp này lần đầu năm 1984, và cách lập bản đồ ấy đã trụ được 3 thập kỷ, qua cả lần thêm đồng tác giả thứ ba là Saldaña mà gần như không đổi và vẫn đứng vững tới nay. Các cẩm nang phương pháp ở Anh và Úc cũng thống nhất khuyên dùng quy ước đầu vào, quá trình rồi đầu ra, đọc từ trái sang phải, cho sơ đồ dễ đọc.
Ví dụ: Một học viên ngành Tài chính người Việt tại Monash vẽ mũi tên hai chiều khắp nơi "cho chắc". Cố vấn MAAS của bạn ấy, một Senior Financial Strategist, chỉ ra rằng mũi tên hai chiều là lời khẳng định về quan hệ nhân quả qua lại, trong khi dữ liệu cắt ngang (cross-sectional) của bạn ấy không kiểm chứng nổi điều đó. Hai người đổi chúng thành mũi tên một chiều, khớp với các giả thuyết. Sơ đồ gọn hơn khớp đúng với methodology, và chương phân tích gần như cứ thế đi theo đúng sơ đồ ấy.
◆ Câu hỏi 6 / 7 · Methodology
Nối conceptual framework với methodology và giả thuyết thế nào?
Trả lời trực tiếp: Mỗi mũi tên trong khung nên trở thành một giả thuyết nếu nghiên cứu định lượng, hoặc một câu hỏi phụ nếu nghiên cứu định tính, và mỗi khái niệm nên ứng với một thứ bạn thật sự đo hoặc quan sát. Mũi tên nào không đo được thì khái niệm đó còn quá mơ hồ, hoặc phương pháp chưa hợp với câu hỏi.
Mối nối này là cây cầu biến sơ đồ thành thiết kế nghiên cứu. Bạn truy mọi giả thuyết về một mũi tên cụ thể, và mọi biến về một ô cụ thể. Examiner đọc chương methodology phải đặt được conceptual framework ngay bên cạnh và thấy hai phần khớp nhau một đối một.
Bằng chứng: Grant và Osanloo (2014) lập luận rằng khung nào nghiên cứu đã chọn thì khung đó phải chi phối các chương methodology, phân tích và diễn giải, và khi các chương này trôi khỏi khung thì dissertation mất mạch lạc. Creswell và Creswell (2018) nói cùng ý đó: khung nên dẫn dắt việc chọn biến, công cụ đo và cách phân tích.
Ví dụ: Một học viên ngành Giáo dục người Việt tại UCL có conceptual framework bốn mũi tên nhưng chỉ có ba giả thuyết. Cố vấn MAAS phát hiện một mũi tên mồ côi, là mối liên hệ giữa phản hồi của giáo viên và động lực của học sinh mà bạn ấy đã vẽ nhưng chưa bao giờ kiểm chứng. Bạn ấy phải chọn giữa thêm một giả thuyết cùng một thang đo, hoặc bỏ mũi tên đó đi. Bạn ấy thêm thang đo, nên khung và methodology khớp nhau, và chương thảo luận có sẵn một cấu trúc rõ ràng để bám theo.
◆ Câu hỏi 7 / 7 · Lỗi thường gặp
Những lỗi khiến conceptual framework bị yêu cầu sửa
Trả lời trực tiếp: Bốn lỗi chiếm phần lớn nhận xét "cần chỉnh sửa", gồm sơ đồ không có lập luận bằng văn bản đi kèm, khái niệm không có nguồn, quá nhiều khái niệm so với sức khảo sát của nghiên cứu, và khung biến mất sau Chương 2. Cách sửa chung là xem khung như công cụ làm việc mà bạn quay lại ở mọi chương sau.
Lỗi thứ nhất cho ra một sơ đồ đẹp nhưng không bảo vệ được. Lỗi thứ hai khiến phần khái niệm nghe như ý kiến cá nhân. Lỗi thứ ba báo hiệu nghiên cứu thiếu tập trung. Với lỗi thứ tư, nếu chương phân tích và chương thảo luận không nhắc lại khung, examiner sẽ kết luận nó chỉ để trang trí. Khung khái niệm không phải một thủ tục làm cho xong một lần.
Bằng chứng: Ravitch và Riggan (2017) lưu ý rằng điểm yếu phổ biến nhất ở conceptual framework của sinh viên là coi nó như một chương dùng một lần, thay vì một mạch logic dẫn đường mà cả dissertation phải phản chiếu. Maxwell (2013) cảnh báo riêng việc dựng khung chỉ từ lý thuyết sẵn có mà bỏ qua hiểu biết từ trải nghiệm và dữ liệu nghiên cứu thử của chính người nghiên cứu.
Ví dụ: Một nghiên cứu sinh DBA người Việt tại University of Sunderland trình bày một conceptual framework vững ở Chương 2 rồi không nhắc lại lần nào. Cố vấn MAAS của bạn ấy, một Executive Business Strategist, đề nghị thêm một đoạn ngắn ở đầu chương phân tích và một đoạn ở chương thảo luận, mỗi đoạn nhắc lại những mũi tên cụ thể trong khung. Bài không cần thêm nội dung mới, chỉ cần những mối nối ấy. Bản dissertation sau khi sửa đọc như một lập luận liền mạch và được chấp nhận với yêu cầu chỉnh sửa nhỏ (minor corrections).
Câu hỏi thường gặp
Một dissertation có thể có cả conceptual framework lẫn theoretical framework không?
Có, và nhiều bài có cả hai. Theoretical framework gọi tên lý thuyết đã được công nhận mà bạn dựa vào, còn conceptual framework cho thấy các khái niệm cụ thể trong nghiên cứu nối với nhau ra sao, thường bằng cách biến lý thuyết đó thành các biến cho câu hỏi riêng của bạn. Hãy trình bày lý thuyết trước, rồi tới mô hình khái niệm áp dụng lý thuyết ấy.
Conceptual framework có chỉ dành cho nghiên cứu định tính không?
Không, conceptual framework phổ biến trong nghiên cứu định tính và mixed methods, nhưng dissertation định lượng cũng dùng. Creswell và Creswell (2018) cho rằng khung nên dẫn dắt việc chọn biến, công cụ đo và cách phân tích, nên ở nghiên cứu định lượng các mũi tên của khung thường trở thành giả thuyết kiểm chứng được, còn các ô trở thành biến được đo.
Mục conceptual framework nên dài bao nhiêu?
Ở bậc thạc sĩ, mục này thường dài khoảng 1.500 tới 3.000 từ, cộng một sơ đồ 1 trang. Lập luận bằng văn bản quan trọng hơn sơ đồ, nên một mục chặt chẽ mà khái niệm nào cũng có nguồn sẽ thắng một mục dài được độn bằng những ô không giải thích.
Tôi có cần vẽ sơ đồ (mô hình nghiên cứu đề xuất) không, hay chỉ viết văn bản là đủ?
Phần lớn dissertation ở Anh và Úc được kỳ vọng có sơ đồ, vì nó cho thấy các mối quan hệ được đề xuất chỉ trong một cái nhìn. Hãy dựng lập luận bằng văn bản trước, rồi tóm tắt nó thành một sơ đồ 1 trang.
Conceptual framework nằm ở đâu trong dissertation?
Thường nằm ở Chương 2, sau hoặc song song với literature review và theoretical framework, và trước chương methodology mà nó có nhiệm vụ định hình. Vị trí cụ thể phụ thuộc vào quy ước mà supervisor của bạn yêu cầu.
Một conceptual framework nên chứa những gì?
Bốn thứ, gồm các khái niệm chính mà nghiên cứu bàn tới, mối quan hệ giữa chúng, ranh giới cho biết bạn để gì ra ngoài, và nguồn đứng sau từng khái niệm lẫn từng mối quan hệ. Khái niệm nào không có nguồn thì nên bỏ, như bạn học viên ở Manchester đã phải bỏ ba trong tám khái niệm của mình.
MAAS có giúp tôi dựng conceptual framework không?
Có, Dịch vụ Academic Mentoring của MAAS và hub tài nguyên Dissertation Mentoring đều có phần đồng hành có cấu trúc cho conceptual framework, gồm lập bản đồ khái niệm, kiểm tra nguồn và rà sơ đồ theo mô hình từng giai đoạn, với phản hồi từ cố vấn trình độ sau đại học.
Tài nguyên liên quan
- Conceptual framework và theoretical framework khác nhau thế nào?: cách phân biệt hai loại khung và chọn loại dissertation của bạn cần
- Hướng dẫn viết khung lý thuyết: chương lý thuyết có tên mà conceptual framework thường cụ thể hoá
- Hướng dẫn literature review cho nghiên cứu sinh: chương làm lộ ra các khái niệm mà khung của bạn kết nối
- Hướng dẫn viết phần methodology: nơi các mũi tên của khung trở thành giả thuyết và thang đo
- Hướng dẫn chuẩn bị viva: bảo vệ các lựa chọn trong khung khi bị chất vấn
- Hub tài nguyên Dissertation Mentoring: đồng hành cùng cố vấn trình độ sau đại học qua proposal, khung nghiên cứu, methodology, bản nháp và viva
- Dịch vụ Academic Mentoring: đồng hành 1:1 với cố vấn trình độ sau đại học
Sẵn sàng dựng conceptual framework của bạn? Đặt lịch tư vấn miễn phí 20 phút và mang theo research question của bạn. MAAS sẽ ghép bạn với một cố vấn đúng chuyên ngành trong vòng 48 giờ khi mạng lưới đã có người phù hợp. Nếu chưa có, MAAS mở một đợt tuyển riêng cho trường hợp của bạn, và việc này thường mất khoảng 2 tuần.
References
- Creswell, J. W., & Creswell, J. D. (2018). Research design: Qualitative, quantitative, and mixed methods approaches (5th ed.). SAGE Publications.
- Grant, C., & Osanloo, A. (2014). Understanding, selecting, and integrating a theoretical framework in dissertation research: Creating the blueprint for your "house". Administrative Issues Journal: Connecting Education, Practice, and Research, 4(2), 12–26. https://doi.org/10.5929/2014.4.2.9
- Jabareen, Y. (2009). Building a conceptual framework: Philosophy, definitions, and procedure. International Journal of Qualitative Methods, 8(4), 49–62. https://doi.org/10.1177/160940690900800406
- Maxwell, J. A. (2013). Qualitative research design: An interactive approach (3rd ed.). SAGE Publications.
- Miles, M. B., Huberman, A. M., & Saldaña, J. (2014). Qualitative data analysis: A methods sourcebook (3rd ed.). SAGE Publications.
- Ravitch, S. M., & Riggan, M. (2017). Reason & rigor: How conceptual frameworks guide research (2nd ed.). SAGE Publications.
Bài viết này thuộc series MAAS Journal dành cho du học sinh sau đại học người Việt. MAAS Academic Mentoring là đối tác cố vấn, đồng hành cùng sinh viên theo mô hình từng giai đoạn với phản hồi giúp bạn tiến bộ qua từng bản nháp từ các cố vấn trình độ sau đại học. MAAS không viết, không nộp và không cam kết điểm số thay cho sinh viên.
Một buổi tư vấn miễn phí với chuyên gia MAAS, để cùng trao đổi về research question và yêu cầu của người hướng dẫn.
Đặt buổi tư vấn miễn phí ▸
