Skip to content

← Blog

◆ Thesis và dissertation

Cách viết mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu (research objectives)

+7 câu hỏi+3 hình, trong đó 1 hình tương tác được+Nối với cẩm nang luận văn+18 phút đọc

Mục tiêu nghiên cứu (research objectives) là các bước cụ thể bạn làm để trả lời research question, và mỗi objective nên viết thành một hành động đo được. Để viết research question và research objectives cho dissertation, bạn tách rõ ba tầng aim, question và objective, thu hẹp chủ đề cho tới khi câu hỏi trả lời được bằng dữ liệu, rồi viết mỗi objective thành một hành động khớp với đúng một câu hỏi và một phương pháp. Nếu bạn chưa biết bắt đầu viết research question từ đâu, bài viết này sẽ hướng dẫn bạn viết phần này sao cho người chấm đọc thấy một nghiên cứu được thiết kế chứ không phải một chủ đề được nhắc lại. Bài đi qua bảy câu hỏi mà du học sinh sau đại học người Việt hay hỏi cố vấn MAAS nhất.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-09-13
Chuyên mục: thesis-dissertation


Câu hỏi1

◆ Câu hỏi 1 / 7 · Ba tầng

Aim, research questions và objectives khác nhau thế nào?

Trả lời trực tiếp: Aim, tức mục đích nghiên cứu, là chủ đích bao trùm duy nhất, gói trong một câu nói điều bạn muốn đạt được. Research questions là những câu hỏi cụ thể mà nghiên cứu phải trả lời để đạt mục đích đó, còn objectives là các bước cụ thể bạn sẽ làm để trả lời chúng. Lỗi hay gặp nhất là viết ba câu gần như giống nhau rồi gắn ba nhãn khác nhau.

◆ Thuộc cẩm nang luận vănXem toàn bộ dissertation, từng chương mộtCông cụ chia số chữ, kế hoạch theo tuần và những lỗi làm mất điểm.

Research question và objectives là phần đầu tiên người chấm (examiner) đọc kỹ, và cũng là thước đo để họ đánh giá mọi phần còn lại của dissertation. Ba tầng này rõ ràng thì cả dự án có xương sống, còn mơ hồ thì các chương sau lung lay theo.

Bằng chứng: Bryman (2016), trong giáo trình Social Research Methods, coi research question là công cụ tổ chức trung tâm của một dissertation khoa học xã hội, tách biệt với aim ở tầng rộng hơn và với objectives ở tầng vận hành. Rubric (bảng tiêu chí chấm) dissertation ở Anh và Úc thường đòi một aim rõ ràng, hai đến bốn research questions và một bộ objectives tương ứng, rồi chấm xem ba tầng này có khớp với nhau hay không.

Ví dụ: Một học viên thạc sĩ Quản trị người Việt tại University of Leeds nộp một aim, hai câu hỏi và hai objectives mà cả năm câu về cơ bản đều nói "khám phá động lực của nhân viên trong các SME Việt Nam". Cố vấn MAAS, một Executive Business Strategist, tách lại từng tầng. Aim được giữ ở mức rộng, câu hỏi trở nên cụ thể ("Nhân viên xếp hạng yếu tố phi tài chính nào cao nhất?"), còn objectives chuyển thành hành động ("Khảo sát 120 nhân viên, phân tích chủ đề 15 cuộc phỏng vấn"). Chương mở đầu lập tức đọc như một nghiên cứu có thiết kế.


Câu hỏi2

◆ Câu hỏi 2 / 7 · Bao nhiêu câu

Một dissertation nên có bao nhiêu research questions?

Trả lời trực tiếp: Dissertation thạc sĩ thường có hai đến bốn câu hỏi, còn PhD thesis ở bậc tiến sĩ có từ ba đến sáu câu. Ít hơn hai câu thường có nghĩa là câu hỏi quá rộng để dựng cả dự án quanh nó. Nhiều hơn bốn câu ở bậc thạc sĩ gần như luôn có nghĩa là ít nhất một câu không làm việc gì thật sự. Mỗi câu phải đòi dữ liệu riêng hoặc phân tích riêng.

Dissertation thạc sĩ

2 đến 4

research questions

PhD thesis

3 đến 6

research questions

Một dissertation nên có bao nhiêu research questions

Khoảng số câu hỏi cho từng bậc, vẽ trên một thang từ 0 đến 6.

Thạc sĩ
Tiến sĩ
2346
Theo nội dung bài viết này. Ít hơn hai câu thường có nghĩa là câu hỏi quá rộng để dựng cả dự án quanh nó, và nhiều hơn bốn câu ở bậc thạc sĩ gần như luôn có nghĩa là ít nhất một câu không làm việc gì thật sự.

Phép thử nhanh là thế này, nếu hai câu hỏi được trả lời bằng cùng một bảng kết quả, thì thực chất chúng chỉ là một câu hỏi, và bạn nên gộp chúng lại.

Bằng chứng: White (2009), trong cuốn Developing Research Questions, lập luận rằng một dissertation được dựng tốt thường dựa trên một câu hỏi chính cùng một số ít câu hỏi phụ, và cảnh báo rằng việc nhân câu hỏi lên là dấu hiệu của một thiết kế thiếu tập trung. Theo quan sát của các cố vấn MAAS, dissertation thạc sĩ giới hạn ở hai hoặc ba câu hỏi được thu hẹp chặt thường đọc rõ trọng tâm hơn những bài có từ năm câu hỏi trở lên.

Ví dụ: Một học viên ngành Y tế Công cộng người Việt tại UNSW đến với bảy research questions. Cố vấn MAAS, một Senior Educational Scientist, đặt từng câu cạnh loại dữ liệu bạn ấy định thu thập và thấy bốn câu dùng chung một bộ dữ liệu và một cách phân tích. Hai người gộp dự án lại còn ba câu hỏi, mỗi câu gắn với một phương pháp riêng. Bản proposal trở nên rõ ràng và không còn câu hỏi thừa trước khi nộp.


Câu hỏi3

◆ Câu hỏi 3 / 7 · Câu hỏi tốt

Một research question tốt cần có những gì?

Trả lời trực tiếp: Một research question tốt thì tập trung, làm được trong thời gian và nguồn lực bạn có, nối rõ với tài liệu đã công bố, và có khả năng cho ra một câu trả lời không hiển nhiên. Nó đủ hẹp để trả lời trọn trong một dissertation, nói cụ thể ai và cái gì được nghiên cứu, nhưng vẫn đủ mở để chưa ai biết trước câu trả lời.

Có hai bộ lọc giúp bạn kiểm tra điều này. Bộ thứ nhất là FINER, gồm Feasible (khả thi), Interesting (đáng quan tâm), Novel (mới), Ethical (hợp đạo đức) và Relevant (liên quan), dùng để xét câu hỏi có đáng hỏi hay không. Bộ thứ hai là một phép thử đơn giản hơn, rằng nếu bạn trả lời được câu hỏi bằng một lần tìm kiếm nhanh trên mạng hoặc bằng một chữ có hay không, thì đó chưa phải là research question.

Bằng chứng: Hulley và cộng sự (2013), trong cuốn Designing Clinical Research, trình bày bộ tiêu chí FINER như phép thử chuẩn cho một câu hỏi nghiên cứu khả thi, và khung này nay được dạy trong các học phần phương pháp nghiên cứu của ngành y tế, khoa học xã hội và kinh doanh. Sandberg và Alvesson, trên tạp chí Organization, nhận xét rằng "the most common way across paradigmatic camps is to spot various ‘gaps’ in the literature and, based on that, to formulate specific research questions" (Sandberg & Alvesson, 2011). Hai tác giả nói thêm rằng những câu hỏi mạnh nhất lại đến từ việc chất vấn các giả định có sẵn trong tài liệu (problematisation), chứ không chỉ từ việc tìm ra một khoảng trống.

Ví dụ: Một học viên ngành Tài chính người Việt tại Monash đề xuất câu hỏi "Điều gì ảnh hưởng tới giá cổ phiếu?", một câu không thể trả lời trong một dissertation. Cố vấn MAAS, một Senior Financial Strategist, đưa câu hỏi qua bộ lọc FINER và thấy nó không khả thi, không mới và không cụ thể. Hai người thu hẹp nó thành "Các thông báo công bố thông tin ESG ảnh hưởng thế nào tới giá cổ phiếu của các công ty trong rổ VN30 giai đoạn 2020 tới 2024?", một câu khả thi, cụ thể và gắn với một bộ dữ liệu rõ ràng. Cả phần methodology hiện ra từ câu hỏi đã mài sắc này.


Câu hỏi4

◆ Câu hỏi 4 / 7 · Thu hẹp

Làm sao thu hẹp một chủ đề rộng thành research question tập trung?

Trả lời trực tiếp: Bạn thu hẹp theo bốn chiều, lần lượt là đối tượng (cụ thể là ai), bối cảnh (ở đâu và khi nào), khái niệm (chính xác bạn nghiên cứu cái gì) và mối quan hệ (bạn kiểm chứng hay khám phá liên hệ nào). Hãy bắt đầu từ mối quan tâm rộng của mình, rồi làm cho từng chiều trở nên cụ thể, mỗi lần một chiều.

Bốn chiều thu hẹp một chủ đề

Chạm vào một chiều để xem cần làm cụ thể điều gì.

Bắt đầu từ một chủ đề rộngKết thúc ở một câu hỏi tập trung

Chiều 1 / 4

Đối tượng

Hãy nói cụ thể nghiên cứu về ai.

Bốn chiều theo nội dung bài viết này, dựa trên Bryman (2016) và White (2009). Bài thu hẹp chủ đề "mạng xã hội và sinh viên" thành câu hỏi "Việc dùng Instagram hằng ngày liên hệ thế nào với thói quen trì hoãn học tập của sinh viên đại học người Việt tại Úc?"

Sơ đồ quy trình bốn bước thu hẹp chủ đề nghiên cứu, đối tượng, bối cảnh, khái niệm, rồi mối quan hệ, minh hoạ bằng ví dụ mạng xã hội và trì hoãn học tập
Mỗi chiều thêm vào sẽ bớt mơ hồ và đưa bạn gần hơn một câu hỏi trả lời được.

Chủ đề "mạng xã hội và sinh viên", sau bốn lần thu hẹp, trở thành câu hỏi "Việc dùng Instagram hằng ngày liên hệ thế nào với thói quen trì hoãn học tập của sinh viên đại học người Việt tại Úc?". Mỗi chi tiết thêm vào loại bỏ một chỗ mơ hồ và đưa bạn tới gần hơn một câu hỏi thật sự trả lời được.

Bằng chứng: Bryman (2016) và White (2009) đều mô tả việc phát triển research question như một quá trình đi qua phễu, từ mối quan tâm rộng tới một câu hỏi cụ thể và trả lời được. Phần lớn học phần phương pháp nghiên cứu ở Anh dạy trình tự thu hẹp đối tượng, bối cảnh rồi khái niệm như một kỹ thuật chuẩn.

Ví dụ: Một học viên ngành Giáo dục người Việt tại UCL bắt đầu với chủ đề "học trực tuyến". Cố vấn MAAS dẫn bạn ấy qua bốn chiều. Đối tượng là học sinh trung học cơ sở học tiếng Anh như một ngoại ngữ, bối cảnh là trường công ở Việt Nam từ sau năm 2021, khái niệm là dạy đồng bộ so với dạy không đồng bộ, và mối quan hệ là tác động của hai cách dạy lên sự tự tin khi nói. Câu hỏi cuối cùng đủ cụ thể để nói rõ ai, ở đâu và mối quan hệ nào đang được nghiên cứu, không còn chỗ nào mơ hồ.


Câu hỏi5

◆ Câu hỏi 5 / 7 · Objectives

Viết research objectives khớp với câu hỏi thế nào?

Trả lời trực tiếp: Hãy viết một objective cho mỗi research question, diễn đạt thành một hành động bằng động từ chính xác như xác định, đo lường, so sánh, đánh giá hay phân tích, thay vì động từ mơ hồ như tìm hiểu hay khám phá. Mỗi objective phải đủ cụ thể để cả bạn lẫn người chấm biết lúc nào nó đã được hoàn thành.

Phép thử SMART là một bộ lọc hữu ích cho objectives, dù ban đầu nó được thiết kế cho mục tiêu quản trị. Đây là phiên bản phổ biến về sau của khung Doran (1981), với năm chữ cái Specific (cụ thể), Measurable (đo được), Achievable (làm được), Relevant (liên quan) và Time-bound (có thời hạn). Nếu một objective không thể đánh dấu là đã xong, hãy viết lại nó cho tới khi làm được.

Bằng chứng: Khung SMART bắt nguồn từ bài viết của Doran (1981) trên Management Review, và nay được áp dụng rộng rãi cho research objectives trong các khoá đào tạo phương pháp sau đại học. Creswell và Creswell (2018) nhấn mạnh rằng objectives nên tương ứng một đối một với research questions, để người đọc thấy một chuỗi liền mạch từ chủ đích tới hành động.

Ví dụ: Một học viên ngành Kinh doanh người Việt tại University of Manchester viết các objectives mở đầu bằng "để hiểu" và "để khám phá". Cố vấn MAAS, một Executive Business Strategist, thay chúng bằng "đo mức tương quan giữa X và Y" và "so sánh câu trả lời giữa ba nhóm quy mô doanh nghiệp". Lập tức chương methodology biết chính xác mình cần công cụ gì, và người chấm thấy rõ nghiên cứu hứa sẽ mang lại điều gì.


Câu hỏi6

◆ Câu hỏi 6 / 7 · Phương pháp

Làm sao để research question khớp với phương pháp nghiên cứu?

Trả lời trực tiếp: Cách bạn đặt câu hỏi quyết định phương pháp. Câu hỏi dạng "bao nhiêu", "tới mức nào" hay "có mối quan hệ không" dẫn tới phương pháp định lượng. Câu hỏi dạng "như thế nào", "vì sao" hay "theo những cách nào" dẫn tới phương pháp định tính. Câu hỏi kết hợp cả hai kiểu thì dẫn tới mixed methods, tức phương pháp hỗn hợp.

Cách đặt câu hỏi dẫn tới phương pháp nào

Mỗi hàng ghép một dạng câu hỏi với loại phương pháp nó dẫn tới.

Nếu câu hỏi thuộc dạng

Nó dẫn tới

"Bao nhiêu", "tới mức nào" hay "có mối quan hệ không"

Phương pháp định lượng

"Như thế nào", "vì sao" hay "theo những cách nào"

Phương pháp định tính

Câu hỏi kết hợp cả hai kiểu

Mixed methods, tức phương pháp hỗn hợp

Theo nội dung bài viết này, dựa trên Creswell và Creswell (2018). Trước khi chốt một câu hỏi, hãy kiểm tra rằng bạn thật sự thu thập và phân tích được loại dữ liệu mà câu hỏi đó ngụ ý.

Trước khi chốt một câu hỏi, hãy kiểm tra rằng bạn thật sự thu thập và phân tích được loại dữ liệu mà câu hỏi đó ngụ ý. Một câu hỏi đẹp mà dữ liệu bạn có không trả lời được thì tệ hơn một câu mộc mạc trả lời được. Sự khớp nhau này là cây cầu nối câu hỏi của bạn sang chương methodology. Ở bậc cử nhân, câu hỏi nghiên cứu xuất hiện trong research proposal, và bài viết research proposal bậc cử nhân trình bày phần đó.

Bằng chứng: Creswell và Creswell (2018), trong cuốn Research Design, dựng toàn bộ khung thiết kế nghiên cứu của hai ông trên việc ghép loại câu hỏi với phương pháp, trong đó câu hỏi mô tả và câu hỏi về quan hệ đi với thiết kế định lượng, còn câu hỏi khám phá và câu hỏi về quá trình đi với thiết kế định tính. Người chấm ở Anh và Úc thường kiểm tra sự khớp nhau này như một tiêu chí về tính mạch lạc của bài.

Ví dụ: Một học viên thạc sĩ ngành AI người Việt tại University of Edinburgh đặt câu hỏi "Vì sao người dùng không tin các quyết định tự động?" nhưng lại định khảo sát bằng bảng hỏi toàn câu đóng. Cố vấn Principal AI Architect của MAAS chỉ ra chỗ lệch, vì một câu hỏi "vì sao" cần chiều sâu của dữ liệu định tính. Bạn ấy có hai lựa chọn, hoặc đổi câu hỏi thành "Những yếu tố nào liên quan tới sự ngờ vực?", hoặc chuyển sang phỏng vấn. Bạn ấy chọn phỏng vấn, câu hỏi và phương pháp khớp nhau, và các phát hiện đủ phong phú để trả lời trọn vẹn câu hỏi ban đầu.


Câu hỏi7

◆ Câu hỏi 7 / 7 · Lỗi thường gặp

Những lỗi thường gặp nhất ở research questions và objectives là gì?

Trả lời trực tiếp: Có năm lỗi lặp lại nhiều nhất. Câu hỏi quá rộng, câu hỏi chỉ cần trả lời có hoặc không, objectives nhắc lại câu hỏi bằng từ khác, động từ mơ hồ không kiểm tra được, và câu hỏi trôi xa khỏi phương pháp mà không được cập nhật. Lỗi cuối sửa được bằng cách coi câu hỏi là mỏ neo sống, xem lại mỗi khi thiết kế thay đổi, và bảo đảm mọi chương sau vẫn phục vụ câu hỏi đó.

Hai lỗi đầu nằm ở chính câu hỏi, vì một câu quá rộng thì không trả lời nổi trong một dissertation, còn một câu có sẵn đáp án có hoặc không thì đóng phần phân tích lại ngay từ đầu. Ba lỗi sau nằm ở objectives và ở mối nối với methodology, và chúng thường chỉ lộ ra khi người chấm đặt các chương cạnh nhau. Câu hỏi quá rộng thường bắt nguồn từ đề tài chưa được thu hẹp, và bài thu hẹp mối quan tâm rộng thành đề tài dissertation xử lý bước đó.

Bằng chứng: White (2009) chỉ ra câu hỏi quá rộng và việc nhân câu hỏi thiếu tập trung là hai khiếm khuyết phổ biến nhất trong thiết kế nghiên cứu của sinh viên. Theo kinh nghiệm rà soát của các cố vấn MAAS, chuỗi câu hỏi, objectives và phương pháp lệch nhau là một trong những lý do khiến proposal bị trả lại để chỉnh sửa.

Ví dụ: Một nghiên cứu sinh DBA người Việt tại University of Sunderland có những câu hỏi mạnh nhưng objectives chỉ lặp lại chúng. Cố vấn MAAS, một Executive Business Strategist, viết lại objectives thành các hành động riêng biệt và thêm một câu nối mỗi objective với một phương pháp. Không cần nghiên cứu thêm, chỉ cần các phần khớp nhau. Bản proposal sau khi sửa trở nên mạch lạc, và độ rõ ràng đó đi theo bài qua mọi chương sau.


Câu hỏi thường gặp

Research questions nên có trước hay sau literature review?

Hai phần này phát triển cùng nhau. Một câu hỏi ban đầu dẫn đường cho việc đọc, rồi literature review mài sắc hoặc định hình lại câu hỏi khi bạn thấy điều gì đã được nghiên cứu và điều gì chưa. Phần lớn sinh viên chỉnh câu hỏi hai hoặc ba lần trước khi chốt.

Tôi có thể đổi research questions giữa chừng không?

Có, và nhiều sinh viên đã làm vậy, nhưng bạn cần báo cho supervisor (người hướng dẫn) và cập nhật objectives lẫn methodology cho khớp. Khoảng cách không được giải thích giữa câu hỏi bạn đã nêu và việc bạn thực sự làm là một trong những lỗi người chấm dễ bắt nhất.

Dissertation định tính cần research questions hay hypotheses?

Dissertation định tính dùng research questions, không dùng hypotheses (giả thuyết). Hypotheses dành cho nghiên cứu định lượng muốn kiểm chứng một mối quan hệ đã được dự đoán trước. Nếu câu hỏi của bạn hỏi "như thế nào" hay "vì sao", bạn cần research questions, còn nếu nó dự đoán một mối quan hệ đo được, bạn có thể thêm hypotheses.

Research question nên cụ thể tới mức nào?

Câu hỏi cần đủ cụ thể để nêu được đối tượng, bối cảnh và khái niệm, nhưng không hẹp tới mức câu trả lời trở nên tầm thường. Một phép thử tốt là người đọc am hiểu ngành không thể đoán trước câu trả lời, nhưng vẫn thấy chính xác loại dữ liệu nào sẽ trả lời nó.

Objectives khác hypotheses ở chỗ nào?

Objectives là hành động bạn sẽ làm, chẳng hạn "so sánh X giữa hai nhóm", còn hypotheses là kết quả dự đoán mà bạn sẽ kiểm chứng, chẳng hạn "Nhóm A sẽ đạt điểm cao hơn Nhóm B". Một dissertation định lượng thường có cả hai, còn một dissertation định tính thường chỉ có objectives.

MAAS có giúp tôi định hình research questions không?

Có. Dịch vụ Academic Mentoring của MAAS và hub tài nguyên Dissertation Mentoring đều có phần đồng hành có cấu trúc cho việc định hình câu hỏi, thu hẹp chủ đề, áp dụng FINER và SMART, và làm cho câu hỏi, objectives và phương pháp khớp nhau qua từng giai đoạn. Bạn tự viết từng chữ, còn cố vấn định hướng và review từng phần bạn nộp.


Tài nguyên liên quan

Sẵn sàng mài sắc research question của bạn? Đặt lịch tư vấn miễn phí 15 phút và mang theo chủ đề nghiên cứu của bạn.


References

  • Bryman, A. (2016). Social research methods (5th ed.). Oxford University Press.
  • Creswell, J. W., & Creswell, J. D. (2018). Research design: Qualitative, quantitative, and mixed methods approaches (5th ed.). SAGE Publications.
  • Doran, G. T. (1981). There's a S.M.A.R.T. way to write management's goals and objectives. Management Review, 70(11), 35–36.
  • Hulley, S. B., Cummings, S. R., Browner, W. S., Grady, D. G., & Newman, T. B. (2013). Designing clinical research (4th ed.). Lippincott Williams & Wilkins.
  • Sandberg, J., & Alvesson, M. (2011). Ways of constructing research questions: Gap-spotting or problematization? Organization, 18(1), 23–44. https://doi.org/10.1177/1350508410372151
  • White, P. (2009). Developing research questions: A guide for social scientists. Palgrave Macmillan.

Bài viết này thuộc series MAAS Journal dành cho du học sinh sau đại học người Việt. MAAS Academic Mentoring là đối tác cố vấn, đồng hành cùng sinh viên theo mô hình từng giai đoạn với phản hồi phát triển từ các cố vấn có bằng tiến sĩ hoặc thạc sĩ và có kinh nghiệm hướng dẫn. MAAS không viết, không nộp và không cam kết điểm số thay cho sinh viên.

Một buổi tư vấn miễn phí 15 phút với chuyên gia MAAS, để cùng trao đổi về đề tài và research questions của bạn.

Đặt buổi tư vấn miễn phí ▸
Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Mục lục