Skip to content
Quay lại BlogWriting Tips

ACCT2105 Accounting in Organisations: hướng dẫn làm assignment

17 phút đọc3,356 từNEW

ACCT2105 Accounting in Organisations and Society yêu cầu bạn phân tích kế toán làm gì bên trong một tổ chức và nó chịu trách nhiệm giải trình trước ai, chứ không phải lập báo cáo tài chính.

ACCT2105 Accounting in Organisations and Society yêu cầu bạn phân tích kế toán làm gì bên trong một tổ chức và nó chịu trách nhiệm giải trình trước ai, chứ không phải lập báo cáo tài chính. Đa số sinh viên gặp khó ở môn kế toán này của RMIT không phải vì thiếu kỹ năng kỹ thuật — họ tới lớp với kỳ vọng gặp nợ và có, nhưng gặp một môn nói về công bố thông tin, động cơ, tính chính danh và các bên liên quan, rồi viết những bài luận mô tả doanh nghiệp đã báo cáo cái gì thay vì lập luận vì sao doanh nghiệp lại báo cáo như vậy. Bài viết này trả lời bảy câu hỏi mà sinh viên Việt Nam ở RMIT hay hỏi cố vấn MAAS nhất trước khi bắt đầu ACCT2105.

Tác giả: Đội ngũ Biên tập MAAS · Hiệu đính bởi cố vấn cấp cao mảng Kế toán (PhD, Accounting & Accountability)
Last updated: 2026-07-20
Category: writing-tips


ACCT2105 Accounting in Organisations and Society học về gì?

Trả lời trực tiếp: ACCT2105 là môn kế toán của RMIT bàn về vai trò của kế toán trong tổ chức và trong xã hội rộng hơn, thay vì kỹ thuật lập báo cáo. Môn học thường bao gồm mục đích và người sử dụng thông tin kế toán, môi trường quản lý và xây dựng chuẩn mực, quản trị công ty và trách nhiệm giải trình, công bố tự nguyện gồm báo cáo bền vững và báo cáo tích hợp, các động cơ chi phối việc nhà quản lý chọn công bố cái gì, đạo đức và vai trò vì lợi ích công của nghề nghiệp, cùng giới hạn của con số kế toán khi được dùng để đại diện cho thực tại. Môn muốn một bài phân tích phản biện về kế toán như một thực hành xã hội.

Bằng chứng: Khung giảng dạy dựa trên dòng tài liệu kế toán xã hội và kế toán phê phán: lý thuyết chính danh và lý thuyết các bên liên quan như hai cách giải thích chủ đạo cho công bố tự nguyện, công trình của Deegan áp lý thuyết chính danh vào công bố trách nhiệm xã hội, Gray, Owen và Adams về kế toán và trách nhiệm giải trình, cùng phần chuẩn mực và khung khái niệm xác định báo cáo tài chính rốt cuộc phục vụ ai.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT Việt Nam đến với MAAS cùng bản nháp tóm tắt phần phát triển bền vững trong báo cáo thường niên của một doanh nghiệp. Cố vấn đặt câu hỏi phân tích: vì sao doanh nghiệp này công bố đúng nội dung này, trong đúng năm này, với đúng giọng điệu này? Khi lý thuyết chính danh được áp lên một dòng thời gian có cả một sự cố công khai, phần mô tả trở thành lập luận, điểm chuyển từ mức Pass lên Distinction.


Assignment ACCT2105 thường ở dạng bài gì?

Trả lời trực tiếp: Các môn dạng này thường được đánh giá bằng một bài luận hoặc báo cáo cá nhân phân tích phần công bố thông tin của một doanh nghiệp hoặc một vấn đề kế toán qua một lăng kính lý thuyết, thường kèm phần nhóm, một bài thuyết trình, và đôi khi các bài phản tư hay thảo luận. Bạn thường được yêu cầu chọn một tổ chức hoặc một vấn đề, vận dụng một lý thuyết kế toán như lý thuyết chính danh hay lý thuyết các bên liên quan, đánh giá phản biện phần công bố hoặc thực hành đó, rồi đi tới kết luận có biện minh về trách nhiệm giải trình. Luôn xác nhận đề bài, số từ và trọng số trong Canvas của chính bạn, vì cấu trúc đánh giá thay đổi theo học kỳ và theo cơ sở.

Bằng chứng: Đánh giá của khối kinh doanh RMIT theo chuẩn tiêu chí (criterion-referenced): điểm chấm theo các tiêu chí rubric đã công bố chứ không xếp hạng so với bạn cùng lớp. Điều này nằm trong chính sách Assessment của RMIT, và đó là lý do việc giải mã rubric quan trọng hơn nhiều so với việc bạn tóm tắt được bao nhiêu phần của báo cáo thường niên.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT dành nửa bài luận 1.500 từ tóm tắt các con số doanh nghiệp đã báo cáo. Cố vấn MAAS cắt phần tóm tắt còn một đoạn ngắn và dồn số từ sang lý do phần công bố thay đổi sau một cuộc điều tra của cơ quan quản lý. Cùng doanh nghiệp, cùng số từ — bản dẫn dắt bằng lý thuyết đạt Distinction rõ ràng.


Assignment ACCT2105 được chấm thế nào — rubric thực sự thưởng cho điều gì?

Trả lời trực tiếp: Rubric của môn dạng này thưởng bốn thứ, đại thể theo thứ tự: (1) vận dụng đúng lý thuyết kế toán vào một phần công bố hoặc một thực hành cụ thể, thay vì lý thuyết nằm riêng trong một mục, (2) bằng chứng lấy từ chính báo cáo, chuẩn mực hoặc sự kiện có tư liệu, (3) đánh giá phản biện — thực hành đó phục vụ lợi ích của ai, điều gì bị bỏ sót, và khẳng định về trách nhiệm giải trình có đứng vững không — và (4) văn phong học thuật cùng trích dẫn Harvard. Tóm tắt doanh nghiệp đã báo cáo gì thì gần như không được điểm: câu hỏi luôn là vì sao, và cho ai.

Bằng chứng: Rubric khối kinh doanh RMIT dùng dải tiêu chí (Pass / Credit / Distinction / High Distinction). Bước nhảy từ Credit lên Distinction gần như luôn được định nghĩa bằng hai chữ "phản biện" và "có biện minh" — đánh giá phản biện về trách nhiệm giải trình và vận dụng lý thuyết có biện minh — chứ không phải phủ thêm nhiều phần của báo cáo thường niên.

Ví dụ: Một cố vấn MAAS chấm bản nháp của một sinh viên Việt Nam bằng cách hỏi mỗi đoạn: đoạn này cho tôi biết cái gì đã được công bố, hay vì sao? Ba phần tư trả lời "cái gì". Sau một vòng viết lại gắn một cách giải thích lý thuyết vào từng lựa chọn công bố, cùng khối bằng chứng ấy đi lên hai bậc rubric.


Nên dùng lý thuyết nào cho ACCT2105?

Trả lời trực tiếp: Neo phân tích vào một hai lý thuyết được vận dụng cho tới nơi, thay vì lướt qua tất cả. Lý thuyết chính danh giải thích công bố như phản ứng trước các mối đe doạ tới giấy phép xã hội của tổ chức; lý thuyết các bên liên quan giải thích nó như việc quản trị quan hệ với những bên tác động hoặc chịu tác động từ doanh nghiệp; lý thuyết thể chế giải thích vì sao các doanh nghiệp cùng ngành dần giống nhau; lý thuyết đại diện giải thích công bố như phản ứng trước bất cân xứng thông tin giữa nhà quản lý và chủ sở hữu; và lăng kính phê phán hoặc trách nhiệm giải trình hỏi tiếng nói nào hoàn toàn vắng mặt trong báo cáo. Hãy chọn lăng kính giải thích bằng chứng của bạn tốt nhất, và nói rõ vì sao các lăng kính khác kém phù hợp hơn.

Lý thuyết Giải thích điều gì Dùng để quyết định
Lý thuyết chính danh Công bố như phản ứng trước đe doạ tới giấy phép xã hội để hoạt động Việc báo cáo có diễn ra sau một sự kiện không, và nó đang xử lý điều gì
Lý thuyết các bên liên quan Công bố như việc quản trị quan hệ với những bên cụ thể Báo cáo thực sự đang nói với nhóm nào
Lý thuyết thể chế Vì sao các doanh nghiệp cùng ngành hội tụ về cùng kiểu báo cáo Một thực hành là thực chất hay chỉ là bắt chước
Lý thuyết đại diện Công bố như phản ứng trước bất cân xứng thông tin và hợp đồng Việc báo cáo có phục vụ nhu cầu giám sát của chủ sở hữu không
Lăng kính phê phán / trách nhiệm giải trình Hệ thống báo cáo phục vụ lợi ích của ai, và ai bị im lặng trong đó Trách nhiệm giải trình là thật hay chỉ mang tính trình diễn

Bằng chứng: Đây là các nền tảng được người chấm công nhận: Deegan (2019) cho việc áp lý thuyết chính danh vào công bố xã hội, Gray, Owen và Adams (2014) cho trách nhiệm giải trình và kế toán xã hội, Freeman (1984) cho lý thuyết các bên liên quan, DiMaggio và Powell (1983) cho sự đồng dạng thể chế, và Jensen cùng Meckling (1976) cho lý thuyết đại diện. Lưu ý tranh luận đã thành chuẩn mực — lý thuyết chính danh và lý thuyết các bên liên quan thường dự đoán cùng một hành vi công bố, nên một câu trả lời cấp Distinction sẽ nói rõ bằng chứng thực sự phân biệt được dự đoán nào.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT áp bốn lý thuyết lên một phần công bố, mỗi lý thuyết hai câu. Cố vấn MAAS giữ lại lý thuyết chính danh, dựng dòng thời gian chống đỡ cho nó, và thêm một đoạn giải thích vì sao lý thuyết các bên liên quan tuy dự đoán cùng phần công bố nhưng lại giải thích thời điểm kém hơn. Ít lý thuyết hơn, lập luận sắc hơn, điểm cao hơn.


Nên cấu trúc bài luận ACCT2105 thế nào?

Trả lời trực tiếp: Dùng cấu trúc dẫn dắt bằng lập luận: (1) mở bài nêu tổ chức hoặc vấn đề và quan điểm của bạn, (2) lăng kính lý thuyết được giải thích ngắn gọn và biện minh là phù hợp nhất, (3) bằng chứng — các phần công bố cụ thể, chuẩn mực, sự kiện, mốc thời gian — được phân tích chứ không tóm tắt, (4) phần đánh giá phản biện bao gồm những gì bị bỏ sót, các cách giải thích cạnh tranh, và lợi ích của ai đang được phục vụ, và (5) kết luận có biện minh về trách nhiệm giải trình. Giữ phần giới thiệu doanh nghiệp dưới 10% số từ và tuyệt đối không để một mục lý thuyết đứng trơ trọi mà không nối vào phần bằng chứng phía sau.

Bằng chứng: Rubric theo chuẩn tiêu chí đặt trọng số cho "vận dụng lý thuyết", "đánh giá phản biện" và "sử dụng bằng chứng" cao hơn hẳn "mô tả doanh nghiệp". Khớp ngân sách số từ với trọng số rubric là cách đáng tin nhất để nâng điểm mà không cần tìm thêm tư liệu.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT nộp bài luận có mục lý thuyết dài 400 từ rồi không bao giờ nhắc lại. Cố vấn MAAS rút xuống 120 từ và đan phần còn lại vào phân tích, để mỗi phần công bố đều mang theo cách giải thích của nó. Cùng nội dung — bài luận đi từ ngưỡng Credit lên Distinction.


Những lỗi nào hay làm mất điểm nhất ở ACCT2105?

Trả lời trực tiếp: Ba lỗi lặp lại trong quá trình coaching kế toán của MAAS. Thứ nhất, mô tả thay cho phân tích — một chuyến tham quan những gì doanh nghiệp đã báo cáo, không giải thích vì sao. Thứ hai, một khối lý thuyết tách rời: lý thuyết chính danh được định nghĩa rất dài, rồi không bao giờ dùng để giải thích lấy một lựa chọn công bố nào. Thứ ba, chấp nhận không phản biện chính cách doanh nghiệp tự định khung — coi một tuyên bố về phát triển bền vững là đúng như nó nói mà không chú ý tới cái gì được đo, cái gì bị bỏ, và có được kiểm chứng độc lập không. Sửa ba lỗi này thường nâng bản nháp lên ít nhất một bậc rubric.

Bằng chứng: Trong coaching kế toán của MAAS, phản hồi của người chấm trước khi can thiệp tụ lại quanh "quá thiên mô tả" và "lý thuyết chưa được vận dụng" — hai câu thường ngăn cách Credit với Distinction trong rubric kế toán xã hội và phê phán.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ca ngợi phần công bố phát thải của một doanh nghiệp như bằng chứng của trách nhiệm giải trình mạnh mẽ. Cố vấn MAAS hỏi phạm vi phát thải nào được báo cáo, các con số có được kiểm chứng độc lập không, và ranh giới báo cáo thay đổi ra sao sau một thương vụ thoái vốn. Bài sửa cho thấy phần công bố hẹp hơn vẻ ngoài của nó — và chính phần phân tích đó đem lại điểm mà lời khen đã không có.


Assignment ACCT2105 dài bao nhiêu và dùng kiểu trích dẫn nào?

Trả lời trực tiếp: Xác nhận số từ và kiểu trích dẫn chính xác trong đề bài của bạn — bài luận cá nhân ở cấp độ này thường nằm trong khoảng 1.500 đến 2.500 từ, danh mục tài liệu thường không tính vào số từ, và dùng trích dẫn Harvard, kiểu mặc định của khối kinh doanh RMIT. Giữ trong biên độ 10%. Trích lý thuyết từ bài báo khoa học và giáo trình thay vì trang tóm tắt, và trích mọi khẳng định về doanh nghiệp về đúng báo cáo thường niên, báo cáo bền vững hay hồ sơ nộp cơ quan quản lý kèm năm và trang hoặc mục, vì ở môn này chính tài liệu công bố bằng chứng của bạn.

Bằng chứng: Khối kinh doanh RMIT dùng RMIT Harvard làm kiểu trích dẫn chuẩn, được ghi trong công cụ Easy Cite của RMIT. Người chấm thường trừ điểm cho khẳng định về công bố không có nguồn, trích dẫn thứ cấp các tác giả lý thuyết, hoặc định dạng Harvard thiếu nhất quán, ngay cả khi phần phân tích tốt.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT mất vài điểm vì các đoạn trích từ báo cáo bền vững không ghi năm và trang, còn trích dẫn trong bài không khớp danh mục tài liệu. Một vòng rà soát trước nộp của MAAS khép lại các khoảng trống trong chưa đầy một giờ. Ở bài ACCT2105 kế tiếp, việc trích nguồn sạch sẽ lấy lại điểm ở một tiêu chí không đòi hỏi phân tích thêm.


Câu hỏi thường gặp

ACCT2105 có khó không?
Môn này gây bất ngờ nhiều hơn là gây khó. Nhiều sinh viên tới lớp với kỳ vọng gặp kế toán kỹ thuật và gặp một môn dựa trên bài luận đòi lý thuyết và lập luận. Sinh viên coi đây là "tóm tắt báo cáo thường niên" sẽ vất vả; sinh viên coi đây là "giải thích vì sao tổ chức này báo cáo như vậy" sẽ làm tốt.

Mình có cần kiến thức kế toán kỹ thuật không?
Đủ để đọc chính xác một báo cáo tài chính và báo cáo bền vững — các báo cáo chứa gì, một tuyên bố kiểm chứng độc lập nghĩa là gì, ranh giới báo cáo là gì. Nhưng điểm đến từ phân tích về mục đích và trách nhiệm giải trình, không từ tính toán.

Mình phân tích một doanh nghiệp Việt Nam được không?
Thường là được, nếu đề cho phép tự chọn và doanh nghiệp có công bố báo cáo để bạn trích dẫn. Các công ty niêm yết và doanh nghiệp lớn có vốn nhà nước thường công bố đủ; hãy kiểm tra tài liệu truy cập được và bằng ngôn ngữ bạn trích dẫn chính xác được trước khi chốt.

Mình phê phán chính doanh nghiệp mình chọn có sao không?
Không sao — đánh giá phản biện là một tiêu chí trong rubric. Phê phán phải dựa trên bằng chứng từ chính các tài liệu công bố chứ không phải khẳng định suông, và một phân tích cân bằng có ghi nhận những cải thiện thật sẽ mạnh hơn một bản lên án toàn diện.

ACCT2105 dùng kiểu trích dẫn nào?
RMIT Harvard là mặc định cho các môn khối kinh doanh, và áp cho cả báo cáo thường niên, chuẩn mực và văn bản quản lý chứ không chỉ tài liệu học thuật. Hãy xác nhận trong đề bài và dùng công cụ Easy Cite của RMIT để nhất quán.

MAAS hỗ trợ được gì cho ACCT2105?
Có. MAAS Academic Mentoring đồng hành cùng bạn qua mô hình Outline → Draft → Final — chọn đúng lý thuyết, dựng dòng thời gian bằng chứng, chuyển từ mô tả sang phê phán, và rà soát trích dẫn trước khi nộp, cùng cố vấn cấp PhD. MAAS hướng dẫn bài của bạn; MAAS không viết thay bạn.


Sẵn sàng tiếp cận ACCT2105 với một chiến lược rõ ràng?

Nếu bạn đã có báo cáo nhưng chưa có lập luận, đó chính là chỗ cố vấn giúp được nhiều nhất. MAAS Academic Mentoring là một đối tác cố vấn — MAAS đồng hành cùng bạn qua Outline → Draft → Final để phần phân tích vẫn là của bạn còn cấu trúc thì ăn điểm. Mọi hợp tác đều có cam kết kết quả ba mức (Pass / Merit / Distinction) và bảo hành 90 ngày.

Gửi đề bài ACCT2105 của bạn, MAAS sẽ ghép bạn với một cố vấn mảng kế toán — 23% trong hơn 100 chuyên gia của MAAS có bằng PhD — trong vòng 48 giờ.

Đặt buổi tư vấn miễn phí 20 phút về ACCT2105 cùng MAAS Academic Mentoring →


Bài liên quan


References

  • Deegan, C. (2019). Legitimacy theory: Despite its enduring popularity and contribution, time is right for a necessary makeover. Accounting, Auditing & Accountability Journal, 32(8), 2307–2329. https://doi.org/10.1108/AAAJ-08-2018-3638
  • DiMaggio, P. J., & Powell, W. W. (1983). The iron cage revisited: Institutional isomorphism and collective rationality in organizational fields. American Sociological Review, 48(2), 147–160. https://doi.org/10.2307/2095101
  • Freeman, R. E. (1984). Strategic management: A stakeholder approach. Pitman.
  • Gray, R., Owen, D., & Adams, C. (2014). Accountability, social responsibility and sustainability: Accounting for society and the environment. Pearson.
  • Jensen, M. C., & Meckling, W. H. (1976). Theory of the firm: Managerial behavior, agency costs and ownership structure. Journal of Financial Economics, 3(4), 305–360. https://doi.org/10.1016/0304-405X(76)90026-X

Tools & resources


Bài viết này thuộc series MAAS Journal dành cho du học sinh Việt Nam. MAAS Academic Mentoring là một đối tác cố vấn — MAAS đồng hành cùng sinh viên qua mô hình Outline → Draft → Final với phản hồi phát triển từ cố vấn cấp PhD. MAAS không viết hay nộp bài thay sinh viên.

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Muốn được đồng hành như vậy?

Từ bài viết này
đến luận án của bạn.

Một buổi tư vấn khám phá 15 phút — chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS sẽ chuyển khung phương pháp này vào đúng đề tài của bạn và kỳ vọng của giảng viên hướng dẫn.