Skip to content

← Blog

◆ Kỹ năng học tập

Command words như discuss, analyse, evaluate yêu cầu bạn viết gì?

+7 câu hỏi+3 hình, trong đó cả 3 hình tương tác được+Nối với cẩm nang làm bài+36 phút đọc

Trả lời thẳng: Command words như discuss, analyse hay evaluate cho bạn biết người chấm muốn thấy kiểu câu trả lời nào, từ trình bày lại chính xác tới tách vấn đề ra hay đưa ra một phán xét có bằng chứng. Hãy đọc chúng cùng content words và limiting words đứng quanh, vì ba nhóm từ này cho bạn biết phải viết về cái gì và câu trả lời phải dừng ở ranh giới nào.

Phần lớn đề bài bị đọc sai không phải vì hiểu nhầm chủ đề, mà vì một trong ba nhóm từ đó bị lướt qua, hoặc vì một từ quen như discuss bị hiểu theo nghĩa thường ngày thay vì nghĩa học thuật. Cũng nên nói ngay từ đầu rằng không bảng tra nào là tuyệt đối, vì University of Portsmouth (n.d.) lưu ý các từ này không mang một nghĩa cố định ở mọi môn học. Bài viết này giúp bạn đọc đúng đề trước khi bắt tay tìm tài liệu, với bảng tra 16 command words theo định nghĩa của writing centre các trường đại học, một phương pháp ba bước để giải mã bất kỳ đề nào, và những thói quen giữ cho bài hoàn chỉnh vẫn nằm trong đúng câu hỏi mà người chấm đặt ra.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-07-02
Chuyên mục: writing-tips


Câu hỏi1

◆ Câu hỏi 1 / 7 · Kiểu câu trả lời

Command words báo trước điều gì về bài của bạn?

Trả lời thẳng: Command words là các động từ chỉ dẫn trong đề bài, như discuss, analyse và evaluate, cho biết người chấm chờ đợi kiểu câu trả lời nào, theo RMIT University. Kết hợp với content words nêu chủ đề và limiting words đặt ranh giới, chúng cho bạn biết phải viết về cái gì, viết theo kiểu nào và câu trả lời nên dừng ở đâu để không trôi khỏi đề.

◆ Thuộc cẩm nang làm bàiXem toàn bộ quy trình làm bài, từng bước mộtCó một bước về trích dẫn đúng cách và giữ mình trong ranh giới liêm chính học thuật.

RMIT University (n.d.-b) mô tả instruction words là những động từ trong đề bài chỉ rõ kiểu phản hồi được yêu cầu, và chính chúng tách một đề yêu cầu bạn trình bày lại khỏi một đề yêu cầu bạn đưa ra phán xét. James Cook University Library (2026) nói thẳng cơ chế đó: "Task words are usually verbs and they tell you what to do to complete your assignment", nghĩa là task words thường là động từ và chúng cho bạn biết phải làm gì để hoàn thành bài. Nếu đề của bạn đến từ một trường ở Anh, bạn có thể gặp một tên gọi khác cho cùng khái niệm, vì The Open University (n.d.) gọi chúng là process words, tức những chỉ dẫn được viết ở dạng mệnh lệnh cho biết bạn phải làm gì với nội dung môn học.

Hai đề bài có thể dùng chung mọi content word mà vẫn là hai bài hoàn toàn khác nhau. "Describe the recruitment process at firm X" và "Evaluate the recruitment process at firm X" cùng nói về một quy trình tuyển dụng, nhưng đề thứ nhất yêu cầu mô tả lại, còn đề thứ hai yêu cầu một phán xét có lập luận bảo vệ, và mỗi bài được chấm theo đúng kỳ vọng đó. Command word cũng gợi ý hình dáng của bài, và phần tiếp nối của bảng tra này nằm trong hướng dẫn viết essay đại học và hướng dẫn viết report đại học của MAAS.

Câu hỏi2

◆ Câu hỏi 2 / 7 · Dịch từng từ

Vì sao du học sinh dễ đọc sai đề khi dịch từng từ?

Trả lời thẳng: Nhiều bạn dịch từng từ trong đề sang tiếng Việt rồi viết theo nghĩa vừa dịch, nhưng nghĩa từ điển và nghĩa học thuật của command words không phải lúc nào cũng trùng nhau. Discuss dịch thành "thảo luận" nghe như một cuộc trao đổi tự do, trong khi nghĩa học thuật đòi trình bày các góc nhìn kèm bằng chứng rồi đi tới kết luận, nên cách an toàn hơn là tra nghĩa học thuật.

Khi gặp một đề bài tiếng Anh, phản xạ tự nhiên của nhiều du học sinh là dịch từng từ sang tiếng Việt rồi viết theo nghĩa vừa dịch ra. Cách đọc này dễ hỏng ở đúng những từ quen thuộc nhất. Discuss theo từ điển là "thảo luận", gợi hình ảnh một cuộc trao đổi quan điểm tự do, trong khi RMIT University (n.d.-a) và University of New South Wales (n.d.) định nghĩa discuss trong đề bài là trình bày các góc nhìn khác nhau kèm bằng chứng cho và chống từng góc nhìn, rồi đi tới một kết luận. Vì vậy, thay vì dịch từng từ, cách an toàn hơn là tra nghĩa học thuật của từng command word trong bảng dưới đây, rồi đối chiếu với yêu cầu cụ thể của môn học như phần sau của bài hướng dẫn.

Câu hỏi3

◆ Câu hỏi 3 / 7 · Các phần của đề

Mọi đề bài gồm những phần nào?

Trả lời thẳng: Theo RMIT University, mọi đề bài assignment có thể tách thành ba nhóm từ, gồm instruction words cho biết phải làm gì, content words nêu chủ đề, và limiting words đặt ranh giới như thời gian, địa điểm hay nhóm đối tượng. James Cook University Library còn nêu nhóm thứ tư là context words, những cụm từ đặt bối cảnh cho câu hỏi mà không thêm chỉ dẫn mới.

Ba nhóm từ trong mọi đề bài

Chạm vào một nhóm để xem nó làm gì.

Instruction words

Những động từ trong đề bài chỉ rõ kiểu phản hồi được yêu cầu, tức cho biết bạn phải làm gì.

Theo nội dung bài viết này, dựa trên RMIT University (n.d.-b).

RMIT University (n.d.-b) chia một đề bài thành ba nhóm từ là content words, instruction words và limiting words. James Cook University Library (2026) dùng cùng cách chia đó dưới tên gọi hơi khác, là task words, content words và limiting words, rồi thêm nhóm thứ tư là context words, tức những cụm từ đặt bối cảnh cho câu hỏi mà không thêm chỉ dẫn nào mới. Cách chia này nằm sau bước một của cẩm nang viết assignment sáu bước của MAAS, còn ở đây MAAS đi xa hơn và biến nó thành một phương pháp dùng lại được cho mọi đề. Toàn bộ quy trình sau bước đọc đề được trình bày trong bài cách làm assignment.

Task words: đề bảo bạn làm gì

Task words chính là các động từ chỉ dẫn. Chúng quyết định kiểu tư duy bạn phải thể hiện, và trong phần lớn trường hợp cũng quyết định hình dáng của câu trả lời. Một đề describe có thể tổ chức theo từng đặc điểm, trong khi một đề discuss cần các góc nhìn, bằng chứng cho mỗi phía và một kết luận. Khi chưa chắc nên dựng bài thế nào, task word là chỗ đầu tiên cần nhìn vào. Một đề describe thường nằm ở mức hiểu (comprehension) mà Bloom (1956) đặt gần đáy thang phân loại của ông, còn một đề discuss hay evaluate nằm ở mức phân tích hoặc đánh giá mà Anderson và Krathwohl (2001) đặt cao hơn hẳn trong bản chỉnh sửa, và đó là một lý do khiến loại đề thứ hai đòi hỏi nhiều hơn một bản tóm tắt chính xác những gì bạn đã tìm được.

Content words: đề bảo bạn viết về cái gì

Content words mang các chủ đề, lý thuyết và khái niệm mà câu trả lời phải bao quát. Chúng cũng là bộ từ khoá tìm kiếm của bạn, vì những thuật ngữ bạn gõ vào danh mục thư viện và các cơ sở dữ liệu đến từ đây, cùng với các từ đồng nghĩa của chúng. Một bài có thể làm đúng hoàn toàn task word mà vẫn hụt điểm nếu lặng lẽ đổi nội dung đề yêu cầu sang một mảng gần đó mà người viết nắm chắc hơn. RMIT University (n.d.-b) tách content khỏi task chính vì lý do này, còn Lea và Street (1998) có lẽ sẽ xem sự đánh tráo đó là vấn đề của đặc thù ngành chứ không phải vấn đề cẩu thả, vì nội dung được coi là phù hợp ở môn này không tự động là nội dung phù hợp ở môn khác, kể cả khi chủ đề bề ngoài trông giống nhau.

Limiting words: ranh giới người chấm sẽ giữ bạn trong đó

Theo RMIT University (n.d.-b), limiting words thu hẹp phạm vi của đề, giới hạn câu hỏi vào một khoảng thời gian, một địa điểm hay một nhóm đối tượng cụ thể, chẳng hạn "in the last ten years", "in Melbourne" hay "students in year seven". Trên trang giấy chúng trông nhỏ, nhưng thực chất là những cam kết, vì người chấm đọc một bài nói về sai thập niên hay sai nhóm đối tượng là đang đọc câu trả lời cho một câu hỏi khác. University of Reading (n.d.) đối xử với chúng theo cùng cách, xếp chúng vào những thuật ngữ nên gạch chân trước khi lập dàn ý, với lập luận rằng một ranh giới bạn không để ý lúc lập dàn ý cũng là ranh giới bạn sẽ không giữ khi viết.

Câu hỏi4

◆ Câu hỏi 4 / 7 · Bảng tra

16 command words nghĩa là gì theo định nghĩa của writing centre các trường?

Trả lời thẳng: Bảng tra dưới đây xếp 16 command words thành ba nhóm theo mức phán đoán độc lập tăng dần, đúng trật tự mà Bloom (1956) xác lập trong thang phân loại mục tiêu nhận thức. Nhóm đầu yêu cầu trình bày lại chính xác, như describe hay summarise. Nhóm giữa yêu cầu tách vấn đề ra, như analyse hay compare. Nhóm cuối yêu cầu một phán xét có lập luận, như discuss hay evaluate.

Command words

16

command words được định nghĩa trong bảng tra của bài, mỗi từ theo một writing centre hoặc hướng dẫn thư viện của trường đại học

Nhóm

3

nhóm theo mức phán đoán độc lập tăng dần làm nên bảng tra, là cách sắp xếp của MAAS để danh sách dễ nhớ hơn

Ba nhóm command words

Chạm vào một nhóm để xem các từ trong nhóm và điều chúng yêu cầu.

Nhóm 1 / 3

Trình bày

Describe, outline, summarise và explain. Nhóm này yêu cầu bạn truyền đạt thông tin chính xác, còn độ chính xác và độ bao quát là thứ mang lại điểm.

Theo nội dung bài viết này, trong đó các nhóm là cách sắp xếp của MAAS và không bảng tra nào là tuyệt đối.

Mọi định nghĩa trong bảng đều lấy từ writing centre hoặc hướng dẫn thư viện của một trường đại học, và nguồn được ghi ngay bên cạnh. Việc chia thành ba nhóm là cách sắp xếp của MAAS để danh sách dễ nhớ hơn, trong đó mỗi nhóm đòi hỏi bạn phán đoán độc lập nhiều hơn nhóm trước, đi từ trình bày điều đã biết, sang tách vấn đề ra, rồi tới bảo vệ một kết luận.

Trật tự đó không phải do MAAS tự đặt ra. Bloom (1956) xếp mức ghi nhớ và mức hiểu, tức địa hạt của describe, outline và summarise, bên dưới mức phân tích và đánh giá trong thang phân loại mục tiêu nhận thức, và Anderson và Krathwohl (2001) giữ nguyên trật tự đó khi chỉnh sửa thang nhiều thập niên sau, xếp analysing trên understanding và evaluating trên analysing. Biggs và Collis (1982) mô tả một tiến trình song song qua thang SOLO của hai tác giả, theo đó một câu trả lời chỉ liệt kê các ý nằm dưới câu trả lời cho thấy các phần liên hệ với nhau ra sao, và câu trả lời đó lại nằm dưới câu trả lời khái quát được vượt ra ngoài tài liệu đã cho, một bước leo gần như trùng khớp với hành trình từ trình bày, sang tách vấn đề, rồi tới phán xét. Vì vậy command words không phải một danh sách từ vựng để học thuộc. Chúng là dấu mốc cho biết một đề bài nằm ở độ cao nào trên cùng bậc thang đó, và đọc sai một command word thường nghĩa là trả lời ở sai độ cao chứ không phải sai chủ đề.

Nhóm trình bày: describe, outline, summarise, explain

Nhóm này yêu cầu bạn truyền đạt thông tin chính xác. Phần diễn giải lùi về phía sau, còn độ chính xác và độ bao quát là thứ mang lại điểm.

Command word Đề yêu cầu bạn làm gì Nguồn định nghĩa
Describe Trình bày chi tiết các đặc điểm, tính chất hay đặc trưng của đối tượng, không đưa ra lập trường RMIT University (n.d.-a); University of Portsmouth (n.d.)
Outline Nêu các ý chính hoặc nguyên tắc chung, lược bỏ chi tiết nhỏ RMIT University (n.d.-a); University of New South Wales (n.d.)
Summarise Nêu ngắn gọn các điểm chính, bỏ chi tiết, ví dụ và vấn đề bên lề RMIT University (n.d.-a); University of New South Wales (n.d.)
Explain Cho thấy một sự việc xảy ra như thế nào hoặc vì sao, nêu lý do hay nguyên nhân phía sau Massey University (n.d.); University of Sheffield (n.d.)

Đặt cạnh nhau, bốn từ trình bày tách bạch rõ ở chỗ mỗi từ bỏ đi cái gì. Theo RMIT University (n.d.-a) và University of Portsmouth (n.d.), describe yêu cầu các đặc điểm, tính chất và đặc trưng mà không kèm phán xét nào. Outline nén phần đó lại thành các ý chính và nguyên tắc chung, bỏ những chi tiết mà describe còn giữ, theo RMIT University (n.d.-a) và University of New South Wales (n.d.). Summarise nén thêm một bước, cắt cả chi tiết, ví dụ và vấn đề bên lề mà outline có thể vẫn giữ, theo cùng hai nguồn đó. Riêng explain yêu cầu một cơ chế chứ không phải một hình dáng, tức gắn câu trả lời với việc sự việc xảy ra như thế nào hoặc vì sao, thay vì nó trông ra sao, như Massey University (n.d.) và University of Sheffield (n.d.) định nghĩa.

Nhóm tách vấn đề: analyse, examine, compare, contrast, interpret

Nhóm này yêu cầu bạn làm việc với tài liệu thay vì chép lại nó, tức tách các phần ra, lần theo quan hệ giữa chúng và rút ra ý nghĩa.

Command word Đề yêu cầu bạn làm gì Nguồn định nghĩa
Analyse Tách vấn đề thành các thành phần, xem xét từng phần và chỉ ra các phần liên hệ với nhau ra sao RMIT University (n.d.-a); University of Sheffield (n.d.)
Examine Nhìn kỹ đối tượng, soi từng chi tiết và đặt câu hỏi về những giả định phía sau nó University of Portsmouth (n.d.); University of Sheffield (n.d.)
Compare Chỉ ra điểm giống nhau giữa hai hay nhiều đối tượng, nêu điểm khác khi điểm khác đó có liên quan Massey University (n.d.)
Contrast Đặt hai hay nhiều đối tượng đối diện nhau để làm nổi bật điểm khác biệt Massey University (n.d.); University of New South Wales (n.d.)
Interpret Giải thích ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của thông tin hay kết quả, cho thấy chúng hàm ý điều gì RMIT University (n.d.-a); University of Sheffield (n.d.)

Năm từ trong nhóm giữa khác nhau ở chỗ mỗi từ làm gì với tài liệu khi nó đã nằm trước mặt bạn. RMIT University (n.d.-a) và University of Sheffield (n.d.) định nghĩa analyse là tách vấn đề ra, xem xét từng thành phần và cho thấy các phần liên hệ với nhau ra sao. University of Portsmouth (n.d.) và University of Sheffield (n.d.) mô tả examine là soi kỹ hơn chính tài liệu đó, đặt câu hỏi về những giả định phía sau nó chứ không chỉ về cấu trúc của nó. Compare và contrast hay được dạy thành một cặp nhưng không giống hệt nhau, vì theo Massey University (n.d.), compare chỉ ra điểm giống và chỉ nêu điểm khác khi điểm khác có liên quan, còn Massey University (n.d.) và University of New South Wales (n.d.) mô tả contrast là đặt các đối tượng đối diện nhau để làm nổi bật riêng điểm khác biệt. Interpret khép lại nhóm này bằng việc giải thích tầm quan trọng của thông tin hay kết quả chứ không chỉ nội dung của chúng, theo RMIT University (n.d.-a) và University of Sheffield (n.d.).

Nhóm phán xét: discuss, evaluate, critically evaluate, critique, review, justify, to what extent

Nhóm này yêu cầu bạn đứng về một lập trường và bảo vệ nó bằng bằng chứng. Một bài dừng lại ở mức trình bày chính xác thì chưa trả lời câu hỏi.

Command word Đề yêu cầu bạn làm gì Nguồn định nghĩa
Discuss Khai thác chủ đề chi tiết, trình bày các góc nhìn khác nhau kèm bằng chứng cho và chống từng góc nhìn, rồi đi tới kết luận RMIT University (n.d.-a); University of New South Wales (n.d.)
Evaluate Cân nhắc điểm mạnh và điểm yếu rồi đưa ra một phán xét tổng thể về giá trị hay mức hữu ích, có bằng chứng đi kèm RMIT University (n.d.-a); Massey University (n.d.)
Critically evaluate Cho thấy phán xét thay đổi theo từng góc nhìn, lập luận vì sao một số phán xét vững hơn, và củng cố kết luận bằng nguồn ở cả hai phía University of Portsmouth (n.d.); University of Sheffield (n.d.)
Critique Đánh giá giá trị của một lý thuyết, lập luận hay công trình bằng cách cân cả ưu điểm lẫn khiếm khuyết RMIT University (n.d.-a)
Review Khảo sát chủ đề và xem xét nó một cách phê phán, nhận xét về các điểm chính và tầm quan trọng của chúng RMIT University (n.d.-a); University of Sheffield (n.d.)
Justify Đưa bằng chứng và lập luận ủng hộ một lập trường hay kết luận, trả lời những phản bác chính có thể được nêu ra RMIT University (n.d.-a); University of Sheffield (n.d.)
To what extent Đánh giá kỹ lưỡng bằng chứng khi trình bày lập luận, xem xét các cách giải thích khác nếu có University of Sheffield (n.d.)

Các từ phán xét là nơi mất điểm nhiều nhất, vì mỗi từ đòi một kiểu kết luận khác nhau. Theo RMIT University (n.d.-a) và University of New South Wales (n.d.), discuss muốn các góc nhìn khác nhau được khai thác kèm bằng chứng cho và chống từng góc nhìn, rồi khép lại bằng một kết luận. Evaluate, theo RMIT University (n.d.-a) và Massey University (n.d.), muốn điểm mạnh và điểm yếu được cân lại thành một phán xét tổng thể về giá trị hay mức hữu ích. Critically evaluate còn đi thêm một bước, khi University of Portsmouth (n.d.) và University of Sheffield (n.d.) yêu cầu bạn cho thấy phán xét thay đổi ra sao giữa các góc nhìn và lập luận vì sao một số phán xét vững hơn, dùng nguồn ở cả hai phía của câu hỏi. RMIT University (n.d.-a) định nghĩa critique là cân ưu điểm và khiếm khuyết với nhau, còn review là khảo sát và nhận xét các điểm chính cùng tầm quan trọng của chúng, cách hiểu mà University of Sheffield (n.d.) cũng dùng. Justify, theo hai nguồn đó, yêu cầu bạn trả lời những phản bác mà một người đọc hoài nghi sẽ nêu ra với lập trường của bạn. Cuối cùng, to what extent là một cụm từ chứ không phải một động từ, và University of Sheffield (n.d.) mô tả nó là yêu cầu đánh giá kỹ lưỡng bằng chứng mà vẫn phải kết thúc bằng một lập trường rõ ràng. Khi đề bài bắt đầu bằng discuss và bạn phải viết thành một bài luận hoàn chỉnh, cách tổ chức hai phía được trình bày ở bài cách viết discussion essay.

Câu hỏi5

◆ Câu hỏi 5 / 7 · Cùng từ, khác ngành

Cùng một command word có mang nghĩa giống nhau ở mọi ngành không?

Trả lời thẳng: Không bảng tra nào, kể cả bảng này, là tuyệt đối, vì cùng một command word có thể đòi việc khác nhau tuỳ môn và tuỳ giảng viên ra đề, điều Lea và Street (1998) truy về khác biệt giữa các ngành. Thứ tự đáng tin thường là handbook và đề bài của môn trước, marking criteria thứ hai, bảng tra chung thứ ba, và cuối cùng bạn có thể hỏi giảng viên khi kỳ vọng vẫn chưa rõ.

Một bảng tra như trên thật sự hữu ích, và với phần lớn assignment nó sẽ chỉ bạn đi đúng hướng. Tuy vậy, không nên coi nó là tuyệt đối. University of Portsmouth (n.d.) nêu rõ rằng không từ nào trong nhóm này có nghĩa cố định, và giảng viên có thể gắn định nghĩa riêng cho một từ trong phạm vi một môn học hay một bài cụ thể. Chữ "discuss" trong một essay triết học, một bài tập tình huống luật và một case study điều dưỡng có thể đòi những việc trí tuệ khác nhau rõ rệt, dù động từ giống hệt nhau.

Lea và Street (1998) truy sự không ổn định này về một nguyên nhân sâu hơn. Nghiên cứu academic literacies của hai tác giả, dựa trên bài viết của sinh viên đại học ở nhiều trường tại Anh, cho thấy giảng viên và sinh viên thường hiểu cùng một chỉ dẫn trong đề bài theo những cách trái ngược nhau, và hai tác giả xem đó là bằng chứng rằng quy ước viết học thuật là thực hành gắn với từng ngành chứ không phải một kỹ năng duy nhất mang đi đâu cũng dùng được. Chanock (2000) cho thấy khoảng cách đó tốn kém ra sao trong thực tế. Khi sinh viên và giảng viên ở các môn khoa học xã hội và nhân văn được hỏi riêng rằng lời nhận xét "too much description, not enough analysis" nghĩa là gì, gần một nửa số sinh viên không hiểu nó theo cách giảng viên muốn nói, và chỗ hiểu lệch nằm đúng ở ranh giới giữa describe và analyse mà bảng tra này được dựng ra để khép lại. Norton (1990) tìm ra một sự lệch pha tương tự từ mười năm trước đó, khi khảo sát sinh viên năm nhất và những giảng viên chấm essay của họ, bà thấy sinh viên coi trọng nội dung nhất còn giảng viên coi trọng lập luận nhất, tức hai nhóm đề cao hai thứ khác nhau dưới cùng một từ chỉ dẫn.

Vì vậy thứ tự đáng tin là handbook và đề bài của môn trước, marking criteria thứ hai, bảng tra chung thứ ba, và khi kỳ vọng vẫn chưa rõ sau cả ba nguồn đó thì hỏi giảng viên hoặc tutor đã ra đề. Hỏi một command word nghĩa là gì trong môn này chính là kiểu làm rõ mà các writing centre khuyến khích, và nó rẻ hơn nhiều so với việc dồn vài tuần làm bài vào một cách hiểu chưa chắc. Qua các nguồn trên, cùng một kết luận hiện ra từ ba hướng khác nhau. Yêu cầu của một command word phụ thuộc vào vị trí của nó trong thang phân loại nhận thức theo Bloom (1956) và Anderson và Krathwohl (2001), vào quy ước riêng của từng ngành theo Lea và Street (1998), và vào cách nghĩ của người chấm bài theo Chanock (2000) và Norton (1990), nên bảng tra ở trên là điểm xuất phát chứ không thay được việc hỏi.

Tóm lại, các nghiên cứu trên và các hướng dẫn của writing centre bên dưới cùng đưa ra một lời cảnh báo từ nhiều hướng:

  • Bloom (1956) xếp mức hiểu dưới mức phân tích và đánh giá trong thang phân loại mục tiêu nhận thức.
  • Anderson và Krathwohl (2001) giữ nguyên thứ bậc đó khi chỉnh sửa thang, đặt evaluating trên analysing.
  • Biggs và Collis (1982) mô tả cùng bước leo đó qua thang SOLO, từ những ý rời rạc tới một phán xét khái quát.
  • Lea và Street (1998) thấy giảng viên và sinh viên thường đọc cùng một chỉ dẫn trong đề bài theo những cách khác nhau giữa các ngành.
  • Chanock (2000) thấy gần một nửa số sinh viên được khảo sát hiểu sai lời nhận xét "too much description, not enough analysis".
  • Norton (1990) thấy sinh viên coi trọng nội dung essay nhất, trong khi giảng viên chấm những essay đó coi trọng lập luận dựng trên nội dung.
  • RMIT University (n.d.-b) và James Cook University Library (2026) độc lập chia mọi đề bài thành cùng ba phần là task words, content words và limiting words, cấu trúc mà bài hướng dẫn này đi theo từ đầu tới cuối.
  • University of Reading (n.d.) và University of Hull (2026) cùng khuyên đánh dấu đề trước khi tìm tài liệu, với lập luận mà bước một dưới đây dựa vào.
Câu hỏi6

◆ Câu hỏi 6 / 7 · Ba bước

Nên đọc đề theo ba bước nào trước khi tìm tài liệu?

Trả lời thẳng: Hãy giải mã đề theo ba bước trước khi tìm tài liệu, một cách làm mà University of Reading khuyến nghị. Bước một, đánh dấu riêng task words, content words và limiting words. Bước hai, viết lại đề bằng một câu đơn giản của chính mình để lộ sớm chỗ chưa hiểu. Bước ba, tách đề chứa nhiều lệnh thành từng việc riêng, mỗi việc lên kế hoạch theo đúng command word của nó.

Ba bước giải mã đề trước khi tìm tài liệu

Chạm vào một bước để xem cần làm gì.

Bắt đầu từ đánh dấu các nhóm từKết thúc ở tách đề nhiều lệnh

Bước 1 / 3

Đánh dấu các nhóm từ

Hãy cầm bút đọc đề ba lượt, mỗi lượt cho một nhóm từ, khoanh tròn task words, gạch chân content words và đóng khung limiting words.

Theo nội dung bài viết này, dựa trên University of Reading (n.d.) và James Cook University Library (2026).

Sơ đồ ba bước đọc và đánh dấu đề bài trước khi bắt đầu tìm tài liệu nghiên cứu
Ba bước biến một đề bài đã đánh dấu thành một dàn ý trước khi bắt tay nghiên cứu.

Bước 1: đánh dấu task, content và limiting words

Hãy cầm bút đọc đề ba lượt, mỗi lượt cho một nhóm từ, khoanh tròn task words, gạch chân content words và đóng khung limiting words. University of Reading (n.d.) khuyên gạch chân hoặc tô đậm các thuật ngữ chính của đề vì đúng lý do này, vì đánh dấu chúng giúp bạn nhận ra thông tin then chốt trong đề và làm rõ đề đang yêu cầu bạn làm gì. Ba lượt đọc nghe có vẻ chậm, nhưng thực tế chỉ mất khoảng một phút và làm lộ ra những từ mà một lần đọc lướt sẽ bỏ qua.

Bước 2: viết lại đề bằng lời của mình

McMillan và Weyers (2013, trích dẫn trong University of Hull, 2026) khuyên sinh viên tách câu hỏi thành các thành phần khác nhau của nó như một cách để hiểu đề yêu cầu gì. Khi các thành phần đã được đánh dấu, hãy ghép chúng lại thành một câu đơn giản của chính bạn, chẳng hạn "dùng bằng chứng của mười năm gần đây, đánh giá chính sách này đã hiệu quả tới đâu với nhóm đối tượng này, và nói rõ kết luận kèm lý do". Nếu bạn không viết lại được đề mà không nhìn lại nguyên văn, bạn vừa tìm ra một chỗ chưa hiểu vào đúng thời điểm rẻ nhất, trước khi nó kịp lấy mất thời gian tìm tài liệu hay thời gian viết.

Bước 3: tách đề nhiều lệnh thành từng việc riêng

Nhiều đề bài chứa hơn một lệnh. Lấy ví dụ đề "Describe the main features of X and critically evaluate its usefulness for Y". Câu này chứa hai việc khác nhau, vì lệnh đầu yêu cầu trình bày chính xác các đặc điểm, còn lệnh sau yêu cầu một phán xét có lập luận, cân các góc nhìn và bằng chứng ở cả hai phía. Mỗi việc cần một phần riêng trong bài, lên kế hoạch theo đúng command word của nó. James Cook University Library (2026) nói cùng ý về những đề ghép như vậy, rằng mỗi lệnh bên trong mang một phần điểm riêng, và người chấm đi theo rubric sẽ tìm bằng chứng cho từng lệnh một, chứ không chỉ cho lệnh dễ trả lời nhất. Lỗi hay gặp với loại đề này là để lệnh dễ chịu hơn nuốt trọn cả bài, tạo ra một phần mô tả dài kèm một kết luận mỏng, và người chấm đọc theo cả hai lệnh sẽ chỉ thấy một lệnh được đáp ứng.

Câu hỏi7

◆ Câu hỏi 7 / 7 · Vì sao trôi đề

Vì sao bài hay trôi khỏi đề khi chỉ trả lời chủ đề mà không trả lời câu hỏi?

Trả lời thẳng: Phần lớn bài trôi đề theo một trong hai kiểu, hoặc bỏ qua limiting words khiến phần tìm tài liệu phình thành một câu hỏi rộng và mơ hồ hơn đề thật, hoặc trả lời sai kiểu phản hồi, như mô tả trong khi đề đòi đánh giá, đúng loại lỗi Chanock (2000) ghi nhận từ phía người chấm. Cách chữa rất rẻ là giữ bản đề đã đánh dấu bên cạnh khi lập dàn ý và viết.

Hai kiểu trôi đề chiếm phần lớn những bài trả lời trượt câu hỏi. Kiểu thứ nhất là bỏ qua limiting words. James Cook University Library (2026) nhận xét rằng limiting words là thứ "stop you from trying to research everything in the history of mankind", tức ngăn bạn cố nghiên cứu mọi thứ trong lịch sử loài người, và bỏ qua chúng thì bạn sẽ tìm tài liệu cho, rồi cuối cùng trả lời, một câu hỏi rộng và mơ hồ hơn câu hỏi được đặt ra. Kiểu thứ hai là trả lời đúng chủ đề nhưng sai kiểu phản hồi, thường gặp nhất là mô tả khi đề yêu cầu evaluate, nên bài trình bày trung thành những gì các nguồn nói mà không bao giờ đi tới phán xét mà command word đòi hỏi. Đây gần như chính là lỗi mà Chanock (2000) ghi nhận từ phía người chấm, vì một bài nặng mô tả cho đề evaluate không sai chủ đề, mà là đúng chủ đề nhưng trả lời ở sai độ cao, và Norton (1990) thấy sinh viên với giảng viên không phải lúc nào cũng nhận ra sự lệch này giống nhau, bởi sinh viên thường coi trọng nội dung còn giảng viên coi trọng lập luận dựng trên nội dung đó. Khi cùng một kiểu lệch đề lặp lại suốt một học kỳ, nó không còn là chuyện điểm của một bài mà bắt đầu chạm tới quy định về tiến độ học tập của trường, vốn vận hành theo ngưỡng và hạn chót riêng.

Hai kiểu trôi đề có chung một cách chữa rẻ. Hãy giữ bản đề đã đánh dấu ở bước một bên cạnh khi lập dàn ý và khi viết, rồi đối chiếu từng phần của bài với nó. Một phần không phục vụ từ nào đã được đánh dấu thì hoặc là phần độn, hoặc là chỗ trôi đề, dù nó được viết hay tới đâu.

Muốn có người cùng đọc đề trước khi bắt tay viết thì làm thế nào?

Trả lời thẳng: Cách đầu tiên là tự làm ba bước ở trên rồi hỏi giảng viên hoặc tutor đã ra đề về chỗ còn phân vân. Nếu muốn thêm một người đọc cùng trước khi chốt cấu trúc, chuyên gia MAAS có thể cùng bạn tách task, content và limiting words, đối chiếu câu bạn viết lại với marking criteria, và thử dàn ý dự kiến theo từng command word, còn cách hiểu và phần viết vẫn là của bạn.

Phần lớn phản hồi về một bài assignment đến sau khi bài đã viết xong, lúc một command word bị đọc sai đã kịp định hình cả cấu trúc, nguồn tài liệu và lập luận. Nếu bạn muốn bắt rủi ro đó sớm hơn, chuyên gia MAAS có thể đọc đề cùng bạn trước khi bạn chốt cấu trúc, cùng bạn tách các nhóm từ, đối chiếu câu viết lại với marking criteria và thử dàn ý theo từng command word, trong khi cách hiểu đề và phần viết vẫn thuộc về bạn. Tìm hiểu dịch vụ hỗ trợ essay và assignment của MAAS

Câu hỏi thường gặp

Analyse và discuss trong đề bài khác nhau thế nào?

Theo RMIT University (n.d.-a), analyse yêu cầu bạn tách vấn đề thành các thành phần, xem xét từng phần và cho thấy chúng liên kết với nhau ra sao. Discuss yêu cầu bạn khai thác chủ đề chi tiết, trình bày các góc nhìn khác nhau kèm bằng chứng cho và chống từng góc nhìn, rồi đi tới kết luận, theo RMIT University (n.d.-a) và University of New South Wales (n.d.). Một bài analyse được chấm ở độ sâu của phần tách vấn đề, còn một bài discuss được chấm ở độ cân bằng giữa các góc nhìn và chất lượng của kết luận. Khoảng cách này cũng khớp với thang mà Anderson và Krathwohl (2001) dựng trên nền Bloom (1956), trong đó analyse nằm ở mức phân tích còn discuss gần với mức đánh giá hơn, nên một bài discuss được kỳ vọng đi xa hơn trên trục phán xét so với một bài analyse.

Evaluate và critically evaluate khác nhau ở đâu?

Evaluate đặt trọng tâm vào một phán xét tổng thể, đánh giá có phê phán điểm mạnh và điểm yếu của một lập luận, chủ đề hay nghiên cứu, theo RMIT University (n.d.-a) và University of Portsmouth (n.d.). Critically evaluate đi xa hơn, khi University of Portsmouth (n.d.) và University of Sheffield (n.d.) yêu cầu bạn cho thấy phán xét thay đổi theo từng góc nhìn, lập luận vì sao một số phán xét vững hơn số khác, và củng cố kết luận bằng cả nguồn đồng tình lẫn nguồn phản bác lập luận. Theo cách nói của Biggs và Collis (1982) về thang SOLO, evaluate có thể trả lời ở mức quan hệ (relational), còn critically evaluate chỉ trọn vẹn khi câu trả lời chạm tới mức trừu tượng mở rộng (extended abstract) mà mô hình của hai tác giả mô tả.

Command words có mang cùng một nghĩa ở mọi môn học không?

Không. University of Portsmouth (n.d.) nêu rõ rằng không từ nào trong nhóm này có nghĩa cố định và giảng viên có thể gắn định nghĩa riêng cho chúng trong một môn học hay một bài cụ thể. Trước khi dựa vào bất kỳ bảng tra nào, hãy đối chiếu handbook môn học và marking criteria, rồi hỏi giảng viên nếu kỳ vọng vẫn chưa rõ. Lea và Street (1998) có lẽ sẽ xem đây là đặc điểm của viết học thuật chứ không phải khiếm khuyết của bảng tra, vì thế nào là một bài "discussion" đạt yêu cầu là thực hành riêng của từng ngành, không phải một quy tắc chuyển nguyên từ môn này sang môn khác.

Nên tách đề bài thành những phần nào trước khi tìm tài liệu?

Hãy tách đề thành ba nhóm từ, gồm task words cho biết bạn phải làm gì, content words mang các chủ đề và khái niệm bạn phải bao quát, và limiting words đặt ranh giới như khoảng thời gian, địa điểm hay nhóm đối tượng, theo James Cook University Library (2026) và RMIT University (n.d.-b). Theo University of Reading (n.d.), gạch chân từng nhóm trước khi lập dàn ý giúp bạn nhận ra thông tin then chốt trong đề và làm rõ chính xác đề yêu cầu gì, và đó cũng là bước đệm cho thói quen viết lại đề mà McMillan và Weyers (2013, trích dẫn trong University of Hull, 2026) khuyên làm sau khi đã đánh dấu.

Limiting words là gì và vì sao chúng quan trọng?

Limiting words thu hẹp phạm vi bài bằng những ranh giới như khoảng thời gian, địa điểm hay nhóm đối tượng cụ thể, ví dụ "in the last ten years" hay "students in year seven", theo RMIT University (n.d.-b). Chúng quan trọng vì giữ cho phần tìm tài liệu tập trung. James Cook University Library (2026) nhận xét rằng chúng ngăn bạn cố nghiên cứu mọi thứ quanh chủ đề, và một bài bỏ qua chúng sẽ trôi rộng hơn câu hỏi mà người chấm đặt ra.

Nếu đề không có command word rõ ràng, ví dụ dạng "to what extent", thì đọc thế nào?

Hãy coi chính cụm từ đó là chỉ dẫn. Theo University of Sheffield (n.d.), một câu hỏi dạng "to what extent" đòi bạn đánh giá kỹ lưỡng bằng chứng khi trình bày lập luận, kể cả những cách giải thích khác nếu có. Trên thực tế, phần đánh giá đó thuyết phục nhất khi khép lại bằng một lập trường rõ ràng về việc nhận định trong đề đúng tới mức nào.

References

Anderson, L. W., & Krathwohl, D. R. (Eds.). (2001). A taxonomy for learning, teaching, and assessing: A revision of Bloom's taxonomy of educational objectives. Longman.

Biggs, J. B., & Collis, K. F. (1982). Evaluating the quality of learning: The SOLO taxonomy. Academic Press.

Bloom, B. S. (Ed.). (1956). Taxonomy of educational objectives: The classification of educational goals. Handbook I: Cognitive domain. David McKay Company.

Chanock, K. (2000). Comments on essays: Do students understand what tutors write? Teaching in Higher Education, 5(1), 95–105. https://doi.org/10.1080/135625100114984

James Cook University Library. (2026). The writing guide: Step 1. Understanding the essay question. https://libguides.jcu.edu.au/writing/writing1

Lea, M. R., & Street, B. V. (1998). Student writing in higher education: An academic literacies approach. Studies in Higher Education, 23(2), 157–172. https://doi.org/10.1080/03075079812331380364

Massey University. (n.d.). Assignment planning. Retrieved July 2, 2026, from https://www.massey.ac.nz/study/study-and-assignment-support-and-guides/your-assignment/planning-your-assignment/

Norton, L. S. (1990). Essay-writing: What really counts? Higher Education, 20(4), 411–442. https://doi.org/10.1007/BF00136221

The Open University. (n.d.). Understanding the question. Help Centre. Retrieved July 2, 2026, from https://help.open.ac.uk/understanding-the-question

RMIT University. (n.d.-a). Meanings of instructional words. Learning Lab. Retrieved July 2, 2026, from https://learninglab.rmit.edu.au/assessments/getting-started-with-assignments/understanding-your-assignment/meanings-instructional-words/

RMIT University. (n.d.-b). Understanding your assignment. Learning Lab. Retrieved July 2, 2026, from https://learninglab.rmit.edu.au/assessments/getting-started-with-assignments/understanding-your-assignment/

University of Hull. (2026). Analysing questions. Essay Writing SkillsGuide. https://libguides.hull.ac.uk/essays/questions

University of New South Wales. (n.d.). Answering assignment & essay questions. Current Students. Retrieved July 2, 2026, from https://www.unsw.edu.au/student/managing-your-studies/academic-skills-support/toolkit/writing/essay/answering-essay-questions

University of Portsmouth. (n.d.). Essays: Task words. MyPort for Students. Retrieved July 2, 2026, from https://myport.port.ac.uk/study-skills/written-assignments/essays-task-words

University of Reading. (n.d.). Planning and structuring your essay. Essay Writing LibGuide. Retrieved July 2, 2026, from https://libguides.reading.ac.uk/essays/planning

University of Sheffield. (n.d.). Essay question instruction words: Glossary [PDF]. 301 Academic Skills Centre. https://sheffield.ac.uk/media/31085/download?attachment=

Một buổi tư vấn miễn phí 20 phút với mentor của MAAS, để cùng xem đề bài và các command words trong câu hỏi của bạn.

Đặt buổi tư vấn miễn phí ▸
Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Mục lục