◆ Kỹ năng học tập
Cách viết report ở đại học nước ngoài thế nào, từng phần ra sao?
Trả lời thẳng: Để viết report ở đại học, bạn dựng khung các phần cố định trước, mỗi phần một nhiệm vụ, rồi viết phần thân trước và executive summary sau cùng. Khác với essay vốn là văn lập luận liền mạch, report chia thành các mục có đề mục riêng, nên với du học sinh quen viết luận, việc chốt cấu trúc trước khi viết thường quyết định điểm hình thức của bài.
Hướng dẫn này đi qua từng phần theo hướng dẫn công khai của các đại học UK và Úc cùng APA Style, kèm danh mục nguồn ở cuối bài. Toàn cảnh cách viết một assignment bất kỳ nằm trong cẩm nang viết assignment của MAAS.
◆ Câu hỏi 1 / 6 · Report và essay
Report là gì và khác essay ở đâu?
Trả lời thẳng: Report là văn bản có cấu trúc, dựa trên dữ kiện, ra đời để giải đáp một nhu cầu, vấn đề hoặc câu hỏi cụ thể, khác hẳn essay ở chỗ nó chia theo đề mục thay vì chảy thành một mạch lập luận liền. Essay thuyết phục người đọc bằng lý lẽ nối tiếp, còn report giữ thái độ khách quan, bám sát bằng chứng và viết súc tích, đoạn văn ngắn hơn hẳn.
RMIT University (n.d.-b) mô tả report là dạng bài cung cấp thông tin có cấu trúc, dựa trên dữ kiện, viết để trả lời một nhu cầu, vấn đề hoặc câu hỏi cụ thể, và University of Reading Libraries (2026) xếp nó vào nhóm thể loại bài tập phổ biến nhất ở nhiều ngành. University of Leeds Library (n.d.) mô tả report được chia thành các mục có đề mục riêng, câu chữ gọn, đoạn văn ngắn hơn hẳn đoạn văn trong essay. Trong khi essay thuyết phục bằng một mạch lập luận liền, University of York (2025) mô tả văn phong report là khách quan, dựa trên bằng chứng và súc tích. Nếu đề của bạn lại yêu cầu văn lập luận liền mạch, hãy bắt đầu từ hướng dẫn viết essay đại học.
Không ít du học sinh Việt gặp report lần đầu ở UK và Úc, khi cùng một môn có thể yêu cầu cả hai dạng bài với hai bộ tiêu chí chấm khác nhau. Thay vì cố viết trôi chảy như một bài luận, bạn nên hình dung report được viết cho người đọc lướt. Người chấm hay người dùng report thường nhảy thẳng tới mục có đề mục hứa đúng thứ họ cần, nên mỗi mục phải tự làm trọn nhiệm vụ của mình.
◆ Câu hỏi 2 / 6 · Đọc đề trước
Report của bạn thuộc loại nào, và vì sao phải đọc đề trước khi dựng khung?
Trả lời thẳng: Trước khi dựng khung, hãy xem đề đòi loại report nào, vì mỗi ngành quy định cấu trúc khác nhau. Report học thuật và khoa học thường mở đầu bằng abstract, còn business report thường đi kèm executive summary có khuyến nghị hành động, thứ mà abstract phần lớn không có. Tiếng Việt hay gộp cả hai thành một chữ tóm tắt, nhưng chúng phục vụ hai mục đích khác nhau và bạn cần phân biệt trước khi viết.
Executive summary và abstract
Mỗi dòng đặt executive summary cạnh abstract.
Executive summary
Abstract
Nó phổ biến hơn trong business report.
Nó thường gặp ở report học thuật và khoa học.
Nó thường kèm khuyến nghị hành động cụ thể cho người đọc.
Nhìn chung nó không có khuyến nghị đó.
Không có một khung cố định nào đúng cho mọi report. RMIT University (n.d.-a) khuyên điều chỉnh cấu trúc theo bối cảnh cụ thể, và đề mục hay câu hỏi mà giảng viên đã phát sẵn luôn đi trước mọi khuôn mẫu chung. Checklist trước khi nộp của Queensland University of Technology (2025) cũng hỏi thẳng liệu loại report bạn viết có đúng loại đề đòi hỏi hay không. Đọc kỹ đề đối chiếu với rubric chỉ tốn vài phút, còn dựng nhầm khung rồi phải làm lại tốn nhiều ngày.
Một phân biệt cần chốt ngay ở bước này là abstract hay executive summary. Theo RMIT University (n.d.-a), abstract thường gặp ở report học thuật và khoa học, còn executive summary phổ biến hơn trong business report. University of Southern California Libraries (2026) chỉ ra rằng executive summary thường kèm khuyến nghị hành động cụ thể cho người đọc, điều mà một abstract nghiên cứu nhìn chung không có. Cả hai hay bị dịch gộp thành "tóm tắt" trong tiếng Việt, nhưng chúng phục vụ hai loại report khác nhau, và business report là dạng bạn gặp nhiều trong các môn kinh doanh.
◆ Câu hỏi 3 / 6 · Các phần của report
Một report gồm những phần nào, mỗi phần làm nhiệm vụ gì?
Trả lời thẳng: Một report đầy đủ đi qua một trình tự cố định: title page, executive summary hoặc abstract, table of contents, introduction, literature review khi đề yêu cầu, methodology, results, discussion, conclusion, recommendations, danh mục tài liệu tham khảo và appendices. Mỗi phần chỉ làm đúng một nhiệm vụ, và đề của bạn có thể lược bớt hoặc gộp một vài mục trong số này.
Trình tự dưới đây phù hợp với một report bài tập chính quy đầy đủ.
Title page
Theo Queensland University of Technology (2025), trang bìa nêu tên report thể hiện rõ mục đích của bài, tên người viết, người hoặc nhóm nhận report và ngày nộp. University of New South Wales (n.d.) nói thêm rằng thông tin trường, khoa và môn học thường cũng đặt ở đây.
Executive summary hoặc abstract
University of Reading Libraries (2026) ví phần này như mặt tiền cửa hàng của cả bài, còn Queensland University of Technology (2025) nói thẳng hơn: đôi khi đây là phần duy nhất được đọc, nên nó phải bao trọn mục đích, phương pháp, phát hiện, kết luận và khuyến nghị. Với business report, Monash University (n.d.) khuyên không quá một trang và nhấn mạnh phần này không phải mở bài, nó phải tự đứng độc lập. Với report nghiên cứu dài hơn, University of Southern California Libraries (2026) gợi ý khoảng 10% độ dài tài liệu. Dù ở dạng nào, cả University of Southern California Libraries (2026) lẫn University of New South Wales (n.d.) đều khuyên viết phần này sau cùng.
Table of contents
University of New South Wales (n.d.) mô tả mục lục liệt kê các mục lớn và tiểu mục kèm số trang nơi mỗi phần bắt đầu. University of Kent (2025) tóm nhiệm vụ của nó trong một chữ là điều hướng, giúp người đọc định vị nhanh phần cần tra. Hãy để phần mềm soạn thảo dựng mục lục tự động rồi làm mới nó ngay trước khi nộp.
Introduction
University of Reading Libraries (2026) mô tả introduction nêu lý do report tồn tại, còn Australian National University (n.d.) nói nó xác định mục tiêu, phạm vi và bối cảnh. Các hướng dẫn của trường đều hội tụ về ba việc giống nhau, theo University of Kent (2025), Monash University (n.d.) và University of New South Wales (n.d.): dựng bối cảnh, nêu mục đích, rồi báo trước cấu trúc bài sẽ đi qua những phần nào.
Literature review, khi đề bài yêu cầu
Theo University of Reading Libraries (2026), report thiên về nghiên cứu thường cần một mục khảo sát những gì đã công bố về đề tài, chỉ giữ lại các nghiên cứu liên quan trực tiếp, gom thành từng chủ đề và bình luận phản biện chứ không liệt kê mô tả. Hướng dẫn viết literature review của MAAS bàn sâu về lối viết theo chủ đề, phản biện đó.
Methodology
RMIT University (n.d.-a) mô tả methodology nêu cách thu thập dữ liệu kèm lý do chọn phương pháp đó, còn University of Kent (2025) coi phần này là lời tường trình cách mục tiêu report được đáp ứng. University of Reading Libraries (2026) khuyên mô tả chính xác đến mức người khác có thể lặp lại được nghiên cứu. Xem thêm hướng dẫn viết methodology của MAAS, tập trung vào việc biện minh cho lựa chọn phương pháp.
Results hoặc findings
Phần này chỉ có một nhiệm vụ: theo University of Reading Libraries (2026), trình bày phát hiện đơn giản nhất có thể, dùng bảng hoặc biểu đồ khi phù hợp. RMIT University (n.d.-a) nhấn mạnh phần này không kèm diễn giải, chỉ nêu dữ kiện. Để phần bình luận lẫn vào results là lỗi cấu trúc phổ biến và tốn kém, vì nó khiến discussion không còn gì riêng để làm.
Discussion
RMIT University (n.d.-a) mô tả discussion là nơi diễn giải sống: các phát hiện được kết nối với nhau, chủ đề lớn được gọi tên, và kết quả được nối với nghiên cứu khác. University of Reading Libraries (2026) nói thêm rằng phần này cho thấy điều bạn tìm ra trả lời yêu cầu đã nêu ở introduction như thế nào.
Conclusion
University of Reading Libraries (2026) mô tả conclusion không đưa vào lập luận hay bằng chứng mới, nhiệm vụ của nó là khép lại bài bằng cách tóm gọn phát hiện chính trả lời đề gốc ra sao. Queensland University of Technology (2025) nói nó gom lại những phát hiện then chốt, còn University of New South Wales (n.d.) nói nó để người đọc thấy rõ ý nghĩa của công việc và liệu mục tiêu ban đầu có đạt được hay không.
Recommendations
RMIT University (n.d.-a) mô tả recommendations nêu hành động nào cần thực hiện tiếp theo dựa trên phát hiện, và Australian National University (n.d.) nói mục này có thể đứng riêng hoặc gộp với conclusion tùy đề. University of Kent (2025) nhắc marker tìm một chuỗi liền mạch: mỗi phát hiện dẫn tới một kết luận, mỗi kết luận dẫn tới một khuyến nghị. Queensland University of Technology (2025) yêu cầu mỗi khuyến nghị phải thực tế, khả thi và truy được rõ ràng về đúng kết luận của nó.
Reference list
University of Reading Libraries (2026) mô tả danh mục tài liệu ghi đầy đủ chi tiết xuất bản của mọi nguồn đã dùng, theo đúng chuẩn trích dẫn ngành bạn học yêu cầu. Quy tắc quyết định khi nào một câu cần trích dẫn nằm trong hướng dẫn referencing trong assignment, và nếu môn dùng chuẩn APA, hướng dẫn APA 7th của MAAS đi sâu vào từng mẫu trích dẫn cùng những lỗi hay gặp nhất.
Appendices
University of Reading Libraries (2026) mô tả phụ lục chứa tư liệu bổ trợ có thể giúp người đọc nhưng chưa thiết yếu với mạch chính, và report phải tự đứng vững ngay cả khi không có chúng. University of New South Wales (n.d.) liệt kê biểu đồ, bảng biểu và những thông tin quá chi tiết để đặt trong phần thân, còn Australian National University (n.d.) thêm cả thông tin kỹ thuật có thể làm rối phần thân nếu đặt sai chỗ. Dữ liệu thô, bảng hỏi và các phép tính chi tiết là những ví dụ điển hình.
◆ Câu hỏi 4 / 6 · Thứ tự viết
Nên viết các phần của report theo thứ tự nào khi deadline gần?
Trả lời thẳng: Trình tự trên trang không phải trình tự nên viết. Bạn có thể khởi đầu ở methodology và results, hai phần chỉ thuật lại việc đã làm và đã thấy, rồi mới sang discussion, conclusion và recommendations. Introduction và executive summary để sau cùng, vì lúc đó bạn mới biết bài nói gì. Có nháp rồi thì dò ngược từng khuyến nghị về kết luận, từng kết luận về phát hiện.
Thứ tự nên viết các phần của report
Chạm vào một bước để xem nên viết gì và vì sao.
Bước 1 / 4
Methodology và results
Hai phần này viết sớm nhất vì chỉ thuật lại việc đã làm và đã thấy.
Bước 2 / 4
Discussion, conclusion và recommendations
Các phần này viết kế tiếp, sau methodology và results.
Bước 3 / 4
Introduction
Phần này dễ chốt nhất khi bạn đã biết chắc bài mở ra điều gì.
Bước 4 / 4
Executive summary
Phần này viết sau cùng để nó phản ánh đúng một report đã hoàn chỉnh.

Thứ tự trình bày trên trang khác với thứ tự viết hợp lý. University of Southern California Libraries (2026) và University of New South Wales (n.d.) cùng khuyên chỉ viết executive summary hoặc abstract sau khi phần còn lại của report đã xong, và cùng logic đó xếp trình tự cho mọi phần trước nó. Methodology và results viết sớm nhất vì chỉ thuật lại việc đã làm và đã thấy, kế đến là discussion, conclusion và recommendations. Introduction dễ chốt nhất khi bạn đã biết chắc bài mở ra điều gì, và executive summary viết sau cùng để nó phản ánh đúng một report đã hoàn chỉnh.
Có bản nháp rồi, hãy chạy phép thử chuỗi liên kết của University of Kent (2025) như một bài kiểm mạch lạc: chọn bất kỳ một phát hiện và dò xuôi theo nó. Hướng dẫn tóm quy tắc này trong một câu: "Each finding should have a conclusion; each leading to a recommendation" (University of Kent, 2025). Một phát hiện không dẫn tới kết luận nào, hoặc một khuyến nghị xuất hiện mà không kết luận nào chống lưng, nghĩa là mạch bài đứt ở đúng chỗ đó, và đây thường là chỗ marker dừng đọc.
◆ Câu hỏi 5 / 6 · Văn phong
Văn phong report cần tránh những lỗi tiếng Anh học thuật nào?
Trả lời thẳng: Giữ ngôi thứ ba và giọng trang trọng, bỏ tiếng lóng cùng viết tắt như don't hay can't, đoạn văn thường ngắn hơn essay. Câu chủ động nên là lựa chọn mặc định vì gọn và trực tiếp, chỉ chuyển sang bị động ở chỗ như mô tả quy trình thí nghiệm. Về trình bày, giữ cỡ chữ tối thiểu 12 dễ đọc và đánh số đề mục theo một kiểu xuyên suốt, ví dụ 1.1, 1.2.
University of Kent (2025) khuyên viết report ở ngôi thứ ba, bằng ngôn ngữ rõ ràng và trang trọng, tránh tiếng lóng, thuật ngữ mù mờ và viết tắt như "don't" hay "can't". University of Leeds Library (n.d.) đưa ra cùng quy tắc về viết tắt và nói thêm rằng đoạn văn trong report thường ngắn hơn đoạn văn trong essay. Monash University (n.d.) minh hoạ giọng này bằng một cách mở đoạn ở ngôi thứ ba như "This report provides".
Nhiều sinh viên đẩy quy tắc khách quan đi xa hơn cần thiết và viết cả bài bằng câu bị động, trong khi bị động đúng là có chỗ đứng trong thể loại này. American Psychological Association (n.d.) khuyên dùng active voice làm mặc định cho câu trực tiếp, rõ ràng và súc tích, chỉ dành passive cho những chỗ như mô tả một quy trình thí nghiệm, nơi đối tượng chịu tác động quan trọng hơn ai là người thực hiện. Điều cần kiểm là chuẩn thực sự môn học của bạn yêu cầu. Về trình bày, nhiều chương trình kỳ vọng phông chữ rõ ràng cỡ tối thiểu 12 điểm và đánh số đề mục nhất quán kiểu 1.1, 1.2, nên bạn hãy đối chiếu yêu cầu trình bày cụ thể trong đề của mình.
◆ Câu hỏi 6 / 6 · Trước khi nộp
Cần tự kiểm những gì trước khi nộp report?
Trả lời thẳng: Nộp bài mà bỏ qua hai lượt đọc riêng biệt dễ để lọt cả lỗ hổng cấu trúc lẫn lỗi ngữ pháp nhỏ marker sẽ bắt được. Lượt một xác nhận đủ mọi phần cần có và hỏi report có đáp ứng mục tiêu, đọc logic, rõ ràng, mỗi kết luận có bằng chứng chống lưng hay không. Lượt hai săn câu thiếu thành phần, run-on, comma splice và bất nhất chủ ngữ với động từ.
Lượt đọc
2
lượt đọc riêng biệt trước khi nộp, lượt một cho cấu trúc và lượt hai cho cấp câu
Phép thử cấu trúc
4
phép thử của University of Kent được áp dụng ở lượt đọc cấu trúc
Bốn phép thử cho lượt đọc cấu trúc
Chạm vào một phép thử để xem nó kiểm điều gì.
Phép thử 1 / 4
Đáp ứng mục tiêu
Kiểm xem report có đáp ứng mục tiêu của nó hay không.
Phép thử 2 / 4
Logic và dễ tra cứu
Kiểm xem cấu trúc có logic và dễ tra cứu hay không.
Phép thử 3 / 4
Rõ ràng, súc tích
Kiểm xem câu chữ có rõ ràng và súc tích hay không.
Phép thử 4 / 4
Kết luận có bằng chứng
Kiểm xem mọi kết luận có bằng chứng chống lưng hay không.
Lượt một xét cấu trúc. Theo Queensland University of Technology (2025), bạn kiểm độ đầy đủ so với các phần cần có, từ title page và executive summary qua table of contents, introduction, method, findings, conclusion, recommendations, references và appendices. Sau đó áp bốn phép thử của University of Kent (2025): report đáp ứng mục tiêu, cấu trúc logic và dễ tra cứu, câu chữ rõ ràng súc tích, và mọi kết luận có bằng chứng chống lưng.
Lượt hai xét ở cấp câu. La Trobe University Library (n.d.) liệt kê các lỗi marker bắt gặp nhiều nhất: câu thiếu thành phần, câu run-on, comma splice và bất nhất chủ ngữ với động từ. Mỗi lỗi nhỏ một mình nhưng cộng dồn lại thì tốn điểm không nhỏ.
Khi nào nên nhờ một người đọc thứ hai cho bài report?
Một đề đòi mười phần bắt buộc để lại nhiều khe hở cấu trúc, và phần lớn trong số đó vô hình với chính người viết bản nháp. Qua dịch vụ hỗ trợ học thuật của MAAS, một mentor giàu kinh nghiệm đọc đề và rubric cùng bạn, kiểm khung các phần trước khi bạn bỏ nhiều ngày dựng nhầm cấu trúc, và soát xem từng phần có làm đúng nhiệm vụ của nó hay không. Mentor định hướng và phản hồi, còn mọi quyết định thuộc về bạn và bài nộp là sản phẩm do chính bạn viết.
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc của một report học thuật gồm những phần nào?
Cấu trúc report đi từ title page và executive summary qua mục lục, introduction, literature review tuỳ chọn, methodology, results và discussion, tới conclusion, recommendations, tài liệu tham khảo và appendices. Mỗi phần có mục đích riêng, và đề có thể gộp hoặc bỏ bớt một số phần, nên bạn hãy xác nhận định dạng bắt buộc ngay trong đề.
Định dạng report ở đại học là gì?
Khác với essay, report dùng các mục và tiểu mục chính thức dưới những đề mục riêng, và cấu trúc được chốt trước khi viết đoạn nào (University of Leeds Library, n.d.; University of Reading Libraries, 2026). Hãy theo đúng thứ tự mà đề đặt ra, viết phần thân trước và executive summary sau cùng.
Executive summary nên dài bao nhiêu?
Hướng dẫn khác nhau theo loại report. Monash University (n.d.) khuyên executive summary của business report không quá một trang, còn University of Southern California Libraries (2026) gợi ý khoảng 10% độ dài tài liệu với report nghiên cứu dài. Hãy đối chiếu đề trước, và coi một trang là mức an toàn cho bài trên lớp.
Nên viết executive summary trước hay sau cùng?
Viết sau cùng. University of Southern California Libraries (2026) và University of New South Wales (n.d.) cùng khuyên viết phần này sau khi phần còn lại đã xong, để nó phản ánh đúng những gì bài đã làm, tìm ra và kết luận, vì nó phải tự đứng độc lập như một bản tóm lược cả report.
Executive summary khác abstract ở điểm nào?
Theo RMIT University (n.d.-a), abstract thường gặp ở report học thuật và khoa học, còn executive summary phổ biến hơn trong business report. University of Southern California Libraries (2026) nói thêm rằng executive summary thường kèm khuyến nghị hành động cụ thể cho người đọc, điều mà abstract nhìn chung không có.
Results khác discussion ở điểm nào?
Theo University of Reading Libraries (2026) và RMIT University (n.d.-a), results chỉ có một nhiệm vụ là trình bày phát hiện đơn giản nhất có thể, không kèm diễn giải. Discussion mới diễn giải các kết quả ấy và cho thấy chúng trả lời mục đích đã nêu ở introduction ra sao.
Recommendations nằm trong conclusion hay tách thành mục riêng?
Australian National University (n.d.) cho biết cả hai cách đều được, tùy đề. Dù đặt ở đâu, University of Kent (2025) và Queensland University of Technology (2025) đều yêu cầu mỗi phát hiện dẫn tới một kết luận, và mỗi kết luận dẫn tới một khuyến nghị thực tế, khả thi, truy được rõ ràng về đúng kết luận đó.
Viết report ở ngôi thứ nhất hay ngôi thứ ba?
University of Kent (2025), University of Leeds Library (n.d.) và Monash University (n.d.) đều khuyên ngôi thứ ba trang trọng, không viết tắt, không tiếng lóng. Nếu bài theo APA Style, American Psychological Association (n.d.) khuyến nghị active voice làm mặc định cho câu trực tiếp, súc tích, dành passive cho những chỗ như mô tả quy trình thí nghiệm.
Report thí nghiệm khoa học có theo đúng cấu trúc này không?
Nó theo cùng một logic nhưng tên các mục khác đi. Report thí nghiệm dùng bộ khung IMRAD, phần method trở thành Experimental, và ranh giới giữa results với discussion vẫn quyết định phần lớn số điểm. Bài hướng dẫn viết báo cáo thí nghiệm Hoá nói về các quy ước riêng của ngành, gồm trích dẫn ACS và số chữ số có nghĩa.
Cần kiểm tra những gì trước khi nộp report?
Theo Queensland University of Technology (2025), bạn kiểm độ đầy đủ theo cấu trúc trước, từ title page đến appendices. Sau đó, theo La Trobe University Library (n.d.), soát các lỗi câu thường gặp: câu thiếu thành phần, run-on, comma splice, hòa hợp chủ ngữ với động từ.
References
- American Psychological Association. (n.d.). Active and passive voice. APA Style. Retrieved July 2, 2026, from https://apastyle.apa.org/style-grammar-guidelines/grammar/active-passive-voice
- Australian National University. (n.d.). Report writing. Retrieved July 2, 2026, from https://www.anu.edu.au/students/academic-skills/writing-and-assessment/report-writing
- La Trobe University Library. (n.d.). Writing: Common mistakes. Retrieved July 2, 2026, from https://latrobe.libguides.com/writing/common-mistakes
- Monash University. (n.d.). BusEco: Report writing. Retrieved July 2, 2026, from https://www.monash.edu/student-academic-success/excel-at-writing/annotated-assessment-samples/business-and-economics/buseco-report-writing
- Queensland University of Technology. (2025). How to write a report. QUT cite|write. https://www.citewrite.qut.edu.au/write/writing-well/report.html
- RMIT University. (n.d.-a). Overall structure of a report. Learning Lab. Retrieved July 2, 2026, from https://learninglab.rmit.edu.au/assessments/reports/overall-structure/
- RMIT University. (n.d.-b). Reports. Learning Lab. Retrieved July 2, 2026, from https://learninglab.rmit.edu.au/assessments/reports/
- University of Kent. (2025). Report structure and tips. https://student.kent.ac.uk/studies/reports/structure-and-tips
- University of Leeds Library. (n.d.). Report writing. Retrieved July 2, 2026, from https://library.leeds.ac.uk/info/14011/writing/114/report-writing
- University of New South Wales. (n.d.). Writing a report. Retrieved July 2, 2026, from https://www.unsw.edu.au/content/dam/pdfs/business/general/resources/2023-07-business-academic-communication-essentials/Writingareport.pdf
- University of Reading Libraries. (2026). Report writing. https://libguides.reading.ac.uk/reports
- University of Southern California Libraries. (2026). Organizing your social sciences research paper: Executive summary. https://libguides.usc.edu/writingguide/executivesummary
- University of York. (2025). Academic writing: A practical guide: Reports. https://subjectguides.york.ac.uk/academic-writing/reports
Một buổi tư vấn miễn phí 20 phút với mentor của MAAS, để cùng xem đề bài và cấu trúc report của bạn.
Đặt buổi tư vấn miễn phí ▸
