Skip to content

← Blog

◆ Phương pháp nghiên cứu

Viết báo cáo thí nghiệm Hoá thế nào để người chấm theo được?

+5 câu hỏi+1 hình+16 phút đọc

Trả lời thẳng: Người chấm theo được báo cáo của bạn khi họ nhìn ra ngay đâu là dữ liệu và đâu là diễn giải. Muốn vậy, bạn viết theo khung IMRAD gồm Introduction, Methods, Results và Discussion, để mỗi mục trả lời đúng một câu hỏi riêng. Điểm bị trừ đúng ở chỗ các mục lẫn vào nhau, vì Results chỉ cho biết thiết bị đo ghi được gì, còn Discussion mới nói những con số ấy có nghĩa gì.

Một sinh viên làm một phản ứng tổng hợp gọn gàng, thu được hiệu suất 78%, rồi viết báo cáo dài 6 trang. Bài trả về ở dải điểm credit kèm đúng một nhận xét, rằng mô tả quá nhiều còn diễn giải quá ít. Phần hoá học của bạn ấy không sai chỗ nào. Thứ người chấm không tìm thấy là ranh giới giữa điều đã xảy ra trong tủ hút và điều sinh viên đó kết luận từ những gì xảy ra.

Quy tắc quyết định phần lớn số điểm nằm ở ranh giới của phần Results. University of North Carolina Writing Center (n.d.) nêu ranh giới ấy trong đúng một câu, "Nothing your readers can dispute should appear in the Results section", nghĩa là không điều gì người đọc có thể phản bác được nằm trong phần Results, tra cứu ngày 4 tháng Chín năm 2026. Chỉ riêng câu đó đã cho biết con số hiệu suất đặt ở đâu, phần phân tích sai số đặt ở đâu, và vì sao một câu mở bằng "kết quả này cho thấy" phải nằm ở mục đứng sau đó 2 mục.

Bài viết này giúp bạn viết một báo cáo thí nghiệm Hoá mà người chấm đọc là thấy ngay đâu là dữ liệu, đâu là diễn giải. Bạn sẽ biết 4 mục của IMRAD chứa những gì, các quy ước riêng của phần Experimental trong ngành Hoá, những điều căn bản về trích dẫn kiểu ACS, và 5 quy ước tách một báo cáo credit khỏi một báo cáo distinction.

Chuyên mục: research-methods

Cập nhật lần cuối: 2026-09-04

Câu hỏi1

◆ Câu hỏi 1 / 5 · Phần Introduction của báo

Phần Introduction của báo cáo thí nghiệm Hoá viết gì?

Trả lời thẳng: Bạn nêu nguyên lý hoá học đang được kiểm chứng, mục tiêu cụ thể của thí nghiệm, và giả thuyết hoặc kết quả dự kiến. Ở báo cáo bậc đại học, phần này gói trong 3 bước và dài khoảng 150 tới 250 từ. Kiến thức nền chỉ nên có mặt khi người đọc cần nó để hiểu được mục tiêu.

University of North Carolina Writing Center (n.d.) mô tả khuôn báo cáo khoa học là khuôn "mirrors the scientific method but fleshes out the process a little", nghĩa là đi theo phương pháp khoa học nhưng triển khai quá trình kỹ hơn một chút. Vì vậy phần Introduction phải chứa một dự đoán kiểm chứng được chứ không phải một bài điểm qua chủ đề. Một báo cáo năm nhất môn Organic Chemistry về phản ứng SN2 không cần kể lại cả lịch sử của phản ứng thế ái nhân (nucleophilic substitution), nhưng cần một dự đoán về hoá lập thể của sản phẩm, viết gọn trong 1 câu.

Mensh và Kording (2017), trên PLOS Computational Biology, đưa ra 10 quy tắc dựng cấu trúc bài báo và đặt cùng một đòi hỏi lên phần mở đầu, đó là gọi tên khoảng trống rồi nói rõ công trình này làm gì với khoảng trống ấy. Trong báo cáo thí nghiệm, khoảng trống hẹp hơn nhiều, thường chỉ là một tính chất cần đo hoặc một cơ chế cần xác nhận, nên 1 câu mục tiêu rõ ràng có giá trị hơn 3 đoạn bối cảnh.

Một phần Introduction dài 150 từ mà gọi đúng tên mục tiêu thường được điểm cao hơn một phần dài 250 từ chỉ điểm qua chủ đề, vì người chấm đang đọc để tìm một dự đoán kiểm chứng được. Về thì của động từ, bạn dùng thì hiện tại cho kiến thức hoá học đã được xác lập và thì quá khứ cho những việc bạn đã làm. Những dữ kiện đã xác lập như nhiệt độ sôi hay cơ chế phản ứng vẫn viết ở thì hiện tại, vì chúng vẫn đúng sau khi thí nghiệm của bạn kết thúc.

Câu hỏi2

◆ Câu hỏi 2 / 5 · Phần Experimental viết thế

Phần Experimental viết thế nào?

Trả lời thẳng: Bạn mô tả những gì mình đã làm, đủ chi tiết để một sinh viên khác lặp lại được và thu về số liệu tương đương. Lượng chất, nồng độ, dụng cụ và điều kiện đều ghi ở thì quá khứ. Không nêu kết quả ở bất kỳ chỗ nào trong mục này, và giải thích lý do cho mọi lựa chọn không hiển nhiên trong quy trình.

University of North Carolina Writing Center (n.d.) nói rõ ranh giới này: "don't write what the results were, not yet. Here, you're merely stating exactly how you went about testing your hypothesis", nghĩa là chưa viết kết quả, ở mục này bạn chỉ nêu chính xác mình đã kiểm tra giả thuyết bằng cách nào, tra cứu ngày 4 tháng Chín năm 2026. Sinh viên hay mất điểm khi chèn một quan sát, chẳng hạn hỗn hợp đổi màu, vào phần quy trình, vì người chấm đọc mục này để xem thí nghiệm có lặp lại được hay không chứ không chờ đọc quan sát.

Ngành Hoá có quy ước riêng bên trong mục này. Materials và Methods thường được tách làm hai: phẩm cấp hoá chất (reagent grade), nhà cung cấp và độ tinh khiết được liệt kê trước, rồi quy trình được viết thành văn xuôi liền mạch chứ không phải các bước đánh số chép lại từ sổ tay thí nghiệm. Annesley (2010), trên Clinical Chemistry, mô tả phần methods là phần trả lời các câu hỏi ai, cái gì, khi nào, ở đâu, như thế nào và vì sao, và chính câu hỏi vì sao tạo nên khác biệt giữa một phương pháp được viết ra với một công thức được chép lại.

Về thì của động từ, University of North Carolina Writing Center (n.d.) nêu thẳng một quy tắc, "you should use past tense to refer to everything you did during the experiment", nghĩa là mọi việc bạn làm trong thí nghiệm đều viết ở thì quá khứ, tra cứu ngày 4 tháng Chín năm 2026. Một quy trình viết ở thể mệnh lệnh, kiểu "thêm 5 mL acid", đọc lên thành lời hướng dẫn cho người đọc chứ không thành bản ghi những gì bạn đã làm, và phần lớn khoa Hoá tính đó là lỗi trình bày.

Kotz và Cals (2013a), trên Journal of Clinical Epidemiology, lưu ý rằng phần methods nên được viết sao cho người đọc đánh giá được độ tin cậy của kết quả trước khi nhìn thấy kết quả. Với một báo cáo Hoá, điều đó có nghĩa là ghi rõ nồng độ, nhiệt độ, thời gian phản ứng và cách tinh chế, vì mỗi lựa chọn ấy đều giới hạn con số hiệu suất mà bạn sắp báo cáo.

Câu hỏi3

◆ Câu hỏi 3 / 5 · Cái gì thuộc Results, cái gì

Cái gì thuộc Results, cái gì thuộc Discussion?

Trả lời thẳng: Phần Results báo cáo con số, phổ và quan sát mà không kèm diễn giải. Phần Discussion giải thích chúng có nghĩa gì, có ủng hộ giả thuyết hay không, so với giá trị trong tài liệu thì ra sao, và sai số đến từ đâu. Chữ "bởi vì" gần như luôn báo hiệu rằng câu đó thuộc về phần Discussion.

Cái gì thuộc Results và cái gì thuộc Discussion

Mỗi hàng nêu một phần của báo cáo và nội dung bài viết xếp vào đó.

Phần

Phần đó chứa gì

Results

Phần Results báo cáo con số, phổ và quan sát mà không kèm diễn giải.

Results, ví dụ

Hiệu suất 78%, khoảng nhiệt độ nóng chảy từ 132 tới 134 °C và một đỉnh hấp thụ IR ở 1710 cm⁻¹ thuộc phần Results, vì không người đọc nào phản bác được những con số đo ấy.

Discussion

Phần Discussion giải thích các con số ấy có nghĩa gì, có ủng hộ giả thuyết hay không, so với giá trị trong tài liệu thì ra sao, và sai số đến từ đâu.

Discussion, ví dụ

Câu giải thích rằng nhiệt độ nóng chảy bị hạ thấp cho thấy sản phẩm còn lẫn dung môi thuộc phần Discussion, vì người đọc có thể phản bác cách giải thích đó.

University of North Carolina Writing Center (n.d.), như được nêu trong bài viết này.
Lưu hình nàyPhần: Results, Phần đó chứa gì: con số, phổ và quan sát như hiệu suất 78%, Phần: Discussion, Phần đó chứa gì: ý nghĩa của các con số

Quy tắc ranh giới của University of North Carolina Writing Center (n.d.) giải quyết trọn chuyện này. Hiệu suất 78%, khoảng nhiệt độ nóng chảy từ 132 tới 134 °C và một đỉnh hấp thụ IR ở 1710 cm⁻¹ đều thuộc phần Results, vì không người đọc nào phản bác được những con số đo ấy. Còn câu giải thích rằng nhiệt độ nóng chảy bị hạ thấp cho thấy sản phẩm còn lẫn dung môi thì thuộc phần Discussion, vì người đọc có thể phản bác cách giải thích đó.

Dữ liệu số nên trình bày bằng bảng, còn phổ nên trình bày thành hình có đánh nhãn, mỗi thứ kèm một chú thích đọc riêng vẫn hiểu được. Kotz và Cals (2013b) dành hẳn một bài riêng trên Journal of Clinical Epidemiology cho bảng và hình, vì một bảng dựng tốt đã mang thông tin mà phần chữ không nên lặp lại. Bạn nêu con số hiệu suất đúng 1 lần, ở chỗ người chấm chờ đọc nó, thay vì nhắc 3 lần rải rác qua 3 mục.

Trong một báo cáo Hoá, phần Discussion đi qua 4 bước. Trước hết bạn nói dữ liệu có ủng hộ giả thuyết hay không, rồi so sánh giá trị của mình với giá trị trong tài liệu và lý giải phần chênh lệch, sau đó phân tích nguồn sai số một cách định lượng ở chỗ làm được, và cuối cùng nói kết quả này có ý nghĩa gì với câu hỏi hoá học bạn đặt ra từ đầu. Một phần phân tích sai số chỉ ghi "sai số do người làm" mà không định lượng thì không được điểm nào, còn một phần quy 4% hiệu suất bị hụt cho lượng chất mất khi chuyển bình, đúng 0,12 gam mà bạn thật sự đã cân, thì được điểm.

Câu hỏi4

◆ Câu hỏi 4 / 5 · Trích dẫn kiểu ACS hoạt động

Trích dẫn kiểu ACS hoạt động thế nào?

Trả lời thẳng: Kiểu ACS cho phép 3 dạng trích dẫn trong bài, gồm chỉ số trên, số in nghiêng trong ngoặc đơn, và dạng tác giả kèm năm. Phần lớn khoa Hoá bậc đại học yêu cầu chỉ số trên, đánh số tuần tự, với danh mục xếp theo thứ tự xuất hiện lần đầu chứ không theo bảng chữ cái. Chỉ số này đứng ngoài dấu câu, và báo cáo đầu tiên hay mất điểm nhất ở chỗ này.

West Virginia University Libraries (n.d.) mô tả dạng thứ nhất rất rõ, rằng chỉ số trên "will appear small and outside the punctuation of the sentence", nghĩa là hiện ra ở cỡ chữ nhỏ và nằm ngoài dấu câu của câu văn, tra cứu ngày 4 tháng Chín năm 2026. Vị trí nằm ngoài dấu câu ấy ngược với một vài kiểu trích dẫn khác, nên đây là chi tiết hay bị gạch sai nhất ở báo cáo đầu tiên.

Đánh số tuần tự kéo theo một hệ quả mà sinh viên hay bỏ sót. Vì tài liệu được đánh số theo lần xuất hiện đầu tiên và liệt kê đúng theo thứ tự ấy, chèn thêm một nguồn vào giữa một báo cáo đã hoàn chỉnh sẽ buộc mọi số phía sau phải đánh lại. Nếu bạn dựng danh mục bằng phần mềm quản lý tài liệu như Zotero hay Mendeley, bạn sẽ tránh được một lượt đánh số lại rất dễ sai trong 2 giờ cuối trước hạn nộp.

ACS không phải kiểu trích dẫn duy nhất mà một khoa Hoá có thể yêu cầu, và lựa chọn này do từng khoa quyết định chứ không phải một thông lệ chung. Bài hướng dẫn trích dẫn Harvard và bài hướng dẫn APA 7th bàn về 2 hệ tác giả kèm năm mà bạn hay gặp hơn ở ngoài khối khoa học tự nhiên, và nguyên tắc nền của cả 3 kiểu đều như nhau, đó là theo đúng bản hướng dẫn mà khoa của bạn công bố.

Câu hỏi5

◆ Câu hỏi 5 / 5 · Điều gì tách một báo cáo

Điều gì tách một báo cáo credit khỏi một báo cáo distinction?

Trả lời thẳng: Năm quy ước làm nên phần lớn khác biệt, gồm phân tích sai số có định lượng, so sánh với giá trị tài liệu kèm trích dẫn ACS, số chữ số có nghĩa đúng, bảng và hình đọc riêng vẫn hiểu, và một phần Discussion trả lời được câu hỏi đặt ra ở Introduction. Không quy ước nào trong 5 quy ước này đòi bạn làm thêm thí nghiệm hay ở thêm giờ trong phòng thí nghiệm.

Trong ngành Hoá, số chữ số có nghĩa bị chấm chặt hơn sinh viên thường nghĩ. Một chiếc cân đọc tới 4 chữ số thập phân không cho phép bạn ghi hiệu suất tới 5 chữ số có nghĩa, và một giá trị tính ra không thể chính xác hơn phép đo kém chính xác nhất mà nó dựa vào. Ghi 78,4213% từ một phép đo chỉ tin được tới 3 chữ số có nghĩa là dấu hiệu cho thấy con số được chép thẳng từ máy tính bỏ túi mà không suy nghĩ, và phần lớn khoa Hoá trừ điểm ở chỗ đó.

Nếu phần nền như đơn vị, mol và chữ số có nghĩa còn chưa vững, bài cách học chemistry principles đi qua cách học những nền đó theo thứ tự.

So sánh với tài liệu là cách nâng điểm nhanh nhất mà bạn có. Khi bạn đặt nhiệt độ nóng chảy đo được cạnh giá trị đã được chấp nhận trong tài liệu, kèm một trích dẫn ACS, một quan sát trần trụi trở thành bằng chứng về độ tinh khiết của sản phẩm. Mensh và Kording (2017) lập luận rằng một bài báo có được độ tin cậy nhờ nối các con số của chính nó với những gì ngành đã biết, và một báo cáo thí nghiệm đi theo đúng logic ấy ở quy mô nhỏ hơn.

Quy ước cuối cùng thuộc về cấu trúc. Một phần Discussion không bao giờ quay lại mục tiêu đã nêu ở Introduction sẽ để lại một báo cáo dang dở, cũng như một câu hỏi nghiên cứu chưa được trả lời để lại một thesis dang dở. Bạn đặt phần Introduction và đoạn cuối cùng cạnh nhau mà đọc, và nếu đoạn cuối chưa trả lời câu hỏi đoạn đầu đặt ra thì báo cáo vẫn chưa xong.

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thí nghiệm Hoá bậc đại học nên dài bao nhiêu?

Phần lớn báo cáo năm nhất và năm hai dài từ 1.500 tới 2.500 từ, không tính bảng, hình và tài liệu tham khảo. Bạn nên kiểm lại unit outline của môn, vì con số này khác nhau giữa các trường và một số khoa quy định giới hạn 8 tới 10 trang thay vì số từ.

Có được dùng ngôi thứ nhất trong báo cáo Hoá không?

Mỗi khoa một khác, và cả 2 quy ước đều vẫn được dùng trong năm 2026. Lối bị động như "hỗn hợp được đun nóng" vẫn phổ biến trong ngành Hoá, trong khi một số khoa nay đã chấp nhận "chúng tôi đun nóng hỗn hợp". Bạn theo hướng dẫn của môn và giữ nhất quán từ đầu tới cuối.

Phần phân tích sai số đặt ở đâu?

Phần phân tích sai số đặt ở Discussion, không đặt ở Results. Results ghi lại những gì bạn đo được, còn phân tích sai số là một cách diễn giải vì sao phép đo lệch khỏi giá trị dự kiến, mà đã là diễn giải thì người đọc phản bác được, nên nó thuộc về Discussion.

Có cần trích dẫn sổ tay thí nghiệm không?

Có, nếu bạn làm theo quy trình trong sổ tay. Bạn trích nó theo định dạng ACS như mọi nguồn khác, và ghi vào phần Experimental mọi chỗ bạn làm khác quy trình đã in, vì một thay đổi mà người chấm không nhìn thấy sẽ bị đọc thành lỗi chứ không thành một lựa chọn có chủ ý.


Tài nguyên liên quan

Sẵn sàng bắt đầu? Đặt lịch tư vấn miễn phí. Bạn mang theo sổ tay thí nghiệm và khung chấm điểm của môn, MAAS sẽ ghép bạn với một chuyên gia đúng ngành trong vòng 48 giờ.


References

Bài viết này thuộc loạt bài MAAS Journal dành cho du học sinh Việt Nam. Với dịch vụ hỗ trợ assignment và essay của MAAS, một chuyên gia đúng ngành đồng hành cùng bạn qua các chặng Outline, Draft và Final, đối chiếu với khung chấm điểm của môn. MAAS hướng dẫn qua ví dụ minh hoạ, bản nháp và phản hồi để sinh viên tự báo cáo chính xác công việc thực nghiệm của mình, và MAAS không viết báo cáo thí nghiệm thay sinh viên.

Buổi tư vấn miễn phí 20 phút là một cuộc trao đổi về hoàn cảnh của bạn, với sổ tay thí nghiệm và khung chấm điểm của môn.

Đặt lịch tư vấn miễn phí ▸
Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Mục lục