◆ Trích dẫn và tài liệu tham khảo
Trích dẫn trong bài assignment có chỉ là chuyện định dạng?
Trả lời thẳng: Không. Trích dẫn trong bài assignment chủ yếu kiểm tra xem mỗi nguồn có thật sự ủng hộ câu đang trích nó hay không. Một phân tích gộp 46 nghiên cứu cho thấy 16,9% câu trích bị sai, và khoảng một nửa số lỗi đó nghiêm trọng. Danh sách tham khảo gọn gàng chỉ chứng minh các mục đã được định dạng, chưa chứng minh nội dung đúng.
Vì sao định dạng chỉ là phần nhỏ của trích dẫn trong bài assignment?
Trả lời thẳng: Lỗi định dạng là sai sót nằm ngay trong mục tham khảo, như viết sai tên tác giả hay sai số trang. Lỗi nội dung là câu mà nguồn được trích không ủng hộ. Baethge và Jergas (2025) gộp 32.000 câu trích từ 46 nghiên cứu và thấy 16,9% sai, không cải thiện qua bốn thập kỷ.
Nhiều người mặc định trích dẫn trong bài assignment là kỹ năng trình bày: đặt dấu phẩy, chữ nghiêng và thụt dòng cho đúng là xong. Các nghiên cứu về độ chính xác của tài liệu tham khảo chỉ ra điều khác. Baethge và Jergas (2025) tách hai loại vấn đề. Lỗi citation là sai sót kỹ thuật như viết sai tên hay sai trang, còn lỗi quotation, theo chính họ, "signifies errors of content" (Introduction), nghĩa là nguồn không ủng hộ câu đang trích nó.
Trên 32.000 câu trích, tỉ lệ gộp của câu trích sai là 16,9% (khoảng tin cậy 95% từ 14,1% đến 20,0%), và 8,0% là lỗi nghiêm trọng. Độ dốc hồi quy meta là -0,002 (p = 0,85), tức không có cải thiện theo thời gian, và nhóm tác giả tóm lại rằng "one in every 6 quotations is incorrect, half of them in a major way and without improvement during the last 40 years" (Baethge & Jergas, 2025, Conclusion).
Các con số này lấy từ bài báo y khoa đã công bố, không phải từ bài luận của sinh viên. Một sinh viên chép mục tham khảo từ kết quả tìm kiếm mà không mở nguồn đang ở đúng vị trí đó: mục trông đúng và câu trích chưa ai kiểm.
| Loại lỗi | Sai ở đâu | Ví dụ thường gặp | Cách phát hiện |
|---|---|---|---|
| Lỗi citation (định dạng) | Mục tham khảo gõ sai | Sai tên tác giả, sai số trang | Đối chiếu mục với trang tiêu đề của nguồn |
| Lỗi quotation (nội dung) | Nguồn không ủng hộ câu viết | Khẳng định mạnh hơn phát hiện của nghiên cứu | Đọc chính đoạn đó trong nguồn |
Nguồn: định nghĩa theo Baethge và Jergas (2025); ví dụ và cột cuối là minh hoạ của MAAS, đọc ngày 27/10/2026.
Sinh viên biết quy tắc trích dẫn rồi có còn mắc lỗi không?
Trả lời thẳng: Biết quy tắc và làm đúng là hai kỹ năng khác nhau. Trong một khảo sát 60 du học sinh, 86,7% bác bỏ ý nghĩ rằng nguồn khó tìm thì khỏi trích, nhưng khảo sát đó đo thái độ chứ không đo khả năng diễn giải. Khi 66 sinh viên chấm các đoạn diễn giải ở một nghiên cứu khác, chỉ 35% loại được đoạn patchwriting.
Sanni-Anibire và cộng sự (2021) khảo sát 60 du học sinh, trong đó 97% học ở Manitoba, nên mẫu này thuộc Canada chứ không phải Úc hay Anh. Trong 60 người trả lời, 52 người (86,7%) không đồng ý rằng nguồn mà giảng viên khó tìm ra thì có thể không trích, và 51 trên 54 người (94,4%) đồng ý rằng trích dẫn đúng là ghi nhận đóng góp của người khác. Mức tự tin cũng cao: 39 trên 49 người (79,6%) thấy mình biết cách tránh vi phạm. Dù vậy, 14 trên 48 người (29,1%) thấy sợ khi đọc quy định liêm chính, và 55,0% từng được hướng dẫn dùng phần mềm quản lý trích dẫn.
Nhóm tác giả nói rõ giới hạn của mình: "We did not test the skills related to paraphrasing, citing, referencing, or other ways to avoid plagiarism" (Sanni-Anibire et al., 2021, Discussion). Khảo sát này đo hiểu biết và cảm xúc.
Schwabl và cộng sự (2014) kiểm tra kỹ năng trực tiếp trên 9 giảng viên và 66 sinh viên năm hai tại một trường đại học miền tây Canada, trong đó 61 người sinh ra ở Canada và 5 người là du học sinh, nên kết quả về diễn giải chủ yếu phản ánh sinh viên trong nước. Chỉ 33% sinh viên trả lời đúng cả sáu định nghĩa về diễn giải, so với 38% ở giảng viên. Khoảng cách giữa thái độ đúng và đoạn diễn giải đúng là phần mà danh sách tham khảo không phô ra được, và mục kế tiếp đi tiếp từ đây.
Patchwriting khác gì một đoạn diễn giải có trích dẫn?
Trả lời thẳng: Patchwriting giữ nguyên khung câu của nguồn và chỉ thay vài từ, còn diễn giải thật dựng lại ý bằng cấu trúc mới và vẫn nêu tên nguồn. Schwabl và cộng sự (2014) thấy 35% sinh viên cho đoạn patchwriting là không chấp nhận được, 23% cho là chấp nhận được và 42% cho là phần nào chấp nhận được.
Schwabl và cộng sự (2014) tóm kết quả rất thẳng: "Only 38% and 35% of instructors and students, respectively, correctly recognized patchwriting as not acceptable" (Discussion). Khi chấm một đoạn patchwriting, 23% sinh viên cho là chấp nhận được và 42% cho là phần nào chấp nhận được. Chính nhóm sinh viên này làm tốt hơn ở việc ngược lại, vì 73% chọn đúng đoạn diễn giải chấp nhận được, và mức tự tin của họ đi trước độ chính xác: 28% rất tự tin, 61% tương đối tự tin và 11% không tự tin lắm.
Ví dụ dưới đây dùng một câu có thật của Baethge và Jergas (2025, Introduction) làm nguồn.
- Câu nguồn: "Citation inaccuracy usually denotes technical errors, e.g., misspelled author names or wrong page references."
- Bản patchwriting: Citation inaccuracy generally means technical errors such as misspelled author names or wrong page references.
- Bản diễn giải: Baethge và Jergas (2025) dành nhãn lỗi citation cho sai sót nằm ngay trong mục tham khảo, và gọi lỗi quotation là câu mà nguồn của nó không ủng hộ.
Bản patchwriting giữ mọi mệnh đề theo đúng thứ tự gốc, nên dù thêm trích dẫn phía sau thì câu vẫn đứng trên cấu trúc mượn. Bản diễn giải đổi ngữ pháp, thêm phân biệt của tác giả và đặt tên nguồn ngay trong câu. Khi được hỏi muốn được hỗ trợ gì, 61% sinh viên chọn một khoá học trực tuyến có bài tập, và toàn bộ giảng viên cũng chọn như vậy.
Trích dẫn bằng ngôn ngữ thứ hai làm bài viết thay đổi thế nào?
Trả lời thẳng: Thói quen trích dẫn thay đổi theo ngôn ngữ của bài. Trong nghiên cứu trên 25 sinh viên năm nhất ở Hong Kong, 23,14% câu trích tiếng Anh đặt tên tác giả ngay trong câu, so với 6,78% ở tiếng Trung, và tỉ lệ diễn giải tăng từ 28,27% lên 40,57%. Cặp ngôn ngữ này khác với tiếng Việt và tiếng Anh.
Mu và cộng sự (2025) so sánh một bài tiếng Trung và một bài tiếng Anh của mỗi sinh viên trong 25 sinh viên năm nhất, tổng cộng 778 câu trích trong 110.212 chữ, và phỏng vấn 12 người. Họ ghi nhận rằng "Citation density is 6.41 in the L1 Chinese essays and 8.06 in the L2 English essays" (Mu et al., 2025, p. 782). Tỉ lệ câu trích đặt tên tác giả ngay trong câu là 23,14% ở tiếng Anh và 6,78% ở tiếng Trung, còn diễn giải chiếm 28,27% số câu trích tiếng Trung so với 40,57% ở tiếng Anh. Tỉ lệ trích nguyên văn giảm từ 27,57% số câu trích ở tiếng Trung xuống 15,43% ở tiếng Anh. Các bài tiếng Anh còn có 23 câu khái quát hoá (6,57%), trong khi bài tiếng Trung không có câu nào.
Nhóm tác giả cho biết sinh viên dùng nhiều động từ tường thuật hơn khi viết tiếng Anh nhưng hiểu nghĩa của chúng còn vất vả. Với trích dẫn trong bài assignment viết bằng tiếng Anh, điều thực tế cho sinh viên Việt Nam là kiểm lại động từ, vì "claims", "suggests" và "demonstrates" hứa hẹn những mức chắc chắn khác nhau về bằng chứng. Nghiên cứu này khảo sát sinh viên năm nhất ở Hong Kong, nên các tỉ lệ không nên đọc như mốc của sinh viên Việt Nam, và trong các nguồn đứng sau bài hướng dẫn này không có nghiên cứu nào về tiếng Việt.
Người viết bằng ngôn ngữ thứ hai có lý do riêng để đối chiếu bản nháp với nguồn từng dòng, vì động từ bạn chọn là một phần của lời khẳng định bạn gán cho tác giả.
Có tin được tài liệu tham khảo do công cụ AI tạo ra không?
Trả lời thẳng: Không. Bhattacharyya và cộng sự (2023) kiểm tra 115 tài liệu tham khảo do ChatGPT tạo ra và thấy 47% bịa hoàn toàn, 46% có thật nhưng sai chi tiết và 7% chính xác. Gravel và cộng sự (2023) thấy 69% trong 59 mục là bịa. Hãy mở từng mục trong cơ sở dữ liệu thư viện trước khi đưa vào danh sách.
Bhattacharyya và cộng sự (2023) cho ChatGPT phiên bản 3.5 viết 30 bài y khoa ngắn, trung bình 3,8 tài liệu tham khảo mỗi bài, rồi đối chiếu cả 115 mục với Medline, Google Scholar và DOAJ. Chi tiết sai nhiều nhất là mã PubMed (93% số bài), tiếp theo là tập và số trang (đều 64%) rồi năm xuất bản (60%). Tỉ lệ bịa thay đổi theo câu lệnh, từ 66% ở chủ đề chênh lệch chăm sóc sức khoẻ xuống 36% ở chủ đề phòng bệnh và 34% ở chủ đề tiến bộ gần đây (p = 0,007).
Trong số mục Bhattacharyya và cộng sự (2023) kiểm tra, 47% là bịa và 46% có thật nhưng sai chi tiết. Gravel và cộng sự (2023) đưa 20 câu hỏi y khoa cho ChatGPT và đánh giá 59 tài liệu tham khảo. Trong đó 41 mục (69%) là bịa, và 29 trên 41 mục (71%) được gán cho một tạp chí, trang web hoặc kho bản thảo có thật theo đúng định dạng trích dẫn. Nhóm tác giả ghi: "Most fabricated citations used names of authors with previous relevant publications, a title that seemed pertinent and a credible journal format" (Gravel et al., 2023, Abstract). Vì vậy, một mục trông đúng là bằng chứng yếu cho thấy nó tồn tại.
Cả hai nghiên cứu dùng ChatGPT năm 2023 trên chủ đề y khoa, nên tỉ lệ cụ thể sẽ khác với công cụ và môn học khác. Điều áp dụng được là dạng lỗi: những chi tiết nghe hợp lý mà không ai kiểm.
Kiểm chứng một mục tham khảo trước khi nộp bằng cách nào?
Trả lời thẳng: Hãy mở nguồn, tìm đoạn đứng sau từng câu, và xác nhận DOI, tập và số trang trong cơ sở dữ liệu thư viện. Picazo-Sanchez và Ortiz-Martin (2026) vẫn thấy tám mục bịa, được xác định bằng kiểm tra thủ công, trong 127.063 mục trích từ 3.541 bài báo xuất bản năm 2023, nên bình duyệt cũng không loại bỏ nhu cầu kiểm tra.
Picazo-Sanchez và Ortiz-Martin (2026) tạo 74.196 tài liệu tham khảo dạng BibTeX từ chín mô hình ngôn ngữ, rồi rà soát 127.063 mục trong 3.541 bài báo đã công bố. Kiểm tra thủ công của họ tìm ra 8 trường hợp bịa, và họ gọi riêng việc nội dung bịa tồn tại trong văn liệu đã bình duyệt là "a critical integrity issue" (Abstract). Các trường cũng đòi hỏi sự trung thực về công cụ đã dùng: Thư viện Đại học Queensland (n.d.) viết, "If you use AI in your assessment, you must appropriately acknowledge your use" (mục Acknowledging and referencing AI use).
Năm bước kiểm tra sau vừa trong một giờ cuối trước hạn nộp:
- Tra từng DOI hoặc tiêu đề trong cơ sở dữ liệu thư viện và xác nhận tập, số trang, năm khớp với mục của bạn.
- Mở nguồn và tìm câu hoặc bảng ủng hộ khẳng định của bạn.
- Đặt lời viết của bạn cạnh nguồn để soát khung câu bị chép, tức kiểu patchwriting đã nêu ở trên.
- Ghép từng trích dẫn trong bài với đúng một mục trong danh sách, và từng mục trong danh sách với đúng một trích dẫn.
- Ghi chú công cụ AI đã dùng, theo mẫu mà môn học yêu cầu.
Bước 2 là bước bắt được lỗi nội dung trong trích dẫn trong bài assignment, và công cụ định dạng không làm thay được bước này.
Các nghiên cứu về lỗi trích dẫn và thói quen kiểm tra đo điều gì?
Trả lời thẳng: Các nghiên cứu về cách sinh viên xử lý nguồn cho ra những con số cụ thể. Sau một can thiệp, tỷ lệ đạt ở bài đánh giá trích dẫn tăng từ 56% lên 80%, nhưng vấn đề vẫn còn. Trong 30 bài viết ở lớp, 16 bài không đạt mức chuẩn của chỉ số đạo văn, dù đa số sinh viên nói rằng mình trích đúng.
| Nghiên cứu | Mẫu và bối cảnh | Phát hiện có số | Điều nên đưa vào bài assignment của bạn |
|---|---|---|---|
| Tan và Carnegie (2022) | Bài đánh giá trích dẫn có tín chỉ cho sinh viên trong nước và quốc tế, xem xét qua hai năm | Tỷ lệ đạt tăng từ 56% lên 80% sau một bài giảng bổ sung và tài liệu trực tuyến, nhưng phần lý giải tự do vẫn cho thấy hiểu sai dai dẳng | Đừng dừng ở việc qua một bài kiểm tra, hãy kiểm lại cách bạn lý giải từng nguồn |
| Machmud và cộng sự (2026) | Khảo sát 105 sinh viên đại học cùng hồ sơ của 30 bài viết sinh viên | 16 trong 30 bài không đạt mức chuẩn của chỉ số đạo văn, còn đa số sinh viên nói mình thỉnh thoảng diễn giải và trích đúng | Tự tin không phải bằng chứng, nên hãy so từng dòng đoạn diễn giải với nguồn |
| Kocdar và cộng sự (2018) | 952 sinh viên ở hai trường đại học công lập tại Thổ Nhĩ Kỳ và Bulgaria | Nhận thức về gian lận và đạo văn không khác nhau theo kinh nghiệm thi trực tuyến trước đó, nhưng khác nhau theo hình thức học | Kiểm tra quy định cho đúng hình thức học của bạn vì chúng có thể khác |
Nguồn: phần tóm tắt đã công bố của ba nghiên cứu trên. Điều nên đưa vào bài là gợi ý của MAAS.
Khoảng cách giữa điều sinh viên nói và điều hồ sơ cho thấy mới là tín hiệu hữu ích ở đây. Machmud và cộng sự (2026) làm việc với mẫu nhỏ trong một bối cảnh, còn Tan và Carnegie (2022) nghiên cứu một môn học duy nhất, nên hãy xem các con số là ví dụ về một quy luật chứ không phải tỷ lệ ở trường của bạn.
Các khảo sát nói gì về trợ giúp từ AI và hành vi vi phạm học thuật?
Trả lời thẳng: Các khảo sát lớn cho thấy việc dùng AI hỗ trợ khá phổ biến, và giới nghiên cứu vẫn đang xây công cụ đo cách sinh viên hiểu về vi phạm học thuật. Pudasaini và cộng sự (2025) cho biết gần một phần ba trong 3.017 sinh viên được khảo sát thừa nhận dùng ChatGPT làm bài tập, còn Chan (2025) hỏi 393 sinh viên về các tình huống AI-giarism.
| Nghiên cứu | Mẫu và bối cảnh | Phát hiện có số | Điều nên đưa vào bài assignment của bạn |
|---|---|---|---|
| Pudasaini và cộng sự (2025) | Khảo sát năm 2023 với 3.017 học sinh phổ thông và sinh viên đại học, được dẫn trong một bài tổng quan | Gần một phần ba thừa nhận dùng ChatGPT hỗ trợ bài tập về nhà | Đọc quy định về AI của môn học trước khi bạn viết nháp |
| Chan (2025) | Khảo sát 393 sinh viên đại học và sau đại học thuộc nhiều ngành, dùng một công cụ đo mới | Nghiên cứu xây một công cụ mới để tìm hiểu sinh viên hình dung AI-giarism thế nào, và đề xuất cho giảng viên cùng người làm chính sách | Hỏi giảng viên khi một tình huống chưa rõ |
| Curtis và Clare (2017) | Gộp các bộ dữ liệu của 1.378 sinh viên về việc tự khai thuê người làm bài | Nhìn chung 3,5% từng làm, dao động từ 0,3% đến 7,9% giữa các mẫu, và 62,5% trong số đó làm hơn một lần | Nhỏ về tổng thể nhưng không đều giữa các mẫu, nên đọc nó như một khoảng |
Nguồn: phần tóm tắt đã công bố của ba khảo sát nêu ở đây. Cột bên phải là gợi ý riêng của chúng tôi.
Ba con số này trả lời ba câu hỏi khác nhau, nên đừng cộng chúng lại. Curtis và Clare (2017) báo cáo số liệu tự khai từ các bộ dữ liệu trước đó, Chan (2025) đo thái độ, còn con số một phần ba mô tả việc nhờ AI làm bài tập trong một bài tổng quan về phương pháp phát hiện. Không nghiên cứu nào đo một bài assignment thông thường có bao nhiêu mục tham khảo sai.
Môn học của bạn yêu cầu kiểu trích dẫn nào?
Trả lời thẳng: Kiểu trích do hồ sơ môn học hoặc giảng viên quy định, không theo sở thích cá nhân. Thư viện Đại học Queensland (n.d.) liệt kê APA 7th, Chicago 18th, MLA 9th, IEEE, AGLC, Vancouver, ACS và CSE, và dặn sinh viên xem hồ sơ môn học. Đại học Leeds có bản Harvard riêng.
Định dạng của trích dẫn trong bài assignment đổi theo từng môn, còn các bước kiểm độ chính xác ở trên thì không đổi. Thư viện Đại học Queensland (n.d.) định nghĩa một kiểu trích dẫn là "a set of rules on how to acknowledge the thoughts, ideas and works of others", và viết thêm: "Referencing is a crucial part of successful academic writing, avoiding plagiarism and maintaining academic integrity in your assignments and research" (Referencing guide). Trang cite|write của QUT liệt kê APA, Harvard, AGLC và Vancouver, đồng thời có trang riêng về cách trích AI tạo sinh. Thư viện Đại học Leeds xuất bản hướng dẫn Leeds Harvard của riêng mình, cùng Leeds Numeric và MHRA, kèm một dịch vụ hỗ trợ trích dẫn.
Muốn so hai kiểu phổ biến nhất cạnh nhau, hãy đọc bài trích dẫn APA 7 và Harvard khác nhau ở đâu. Bài hướng dẫn trích dẫn APA 7 trình bày dạng của từng loại mục, còn cách viết annotated bibliography cho thấy cách ghi chú nguồn để bước 2 diễn ra nhanh. Hãy bắt đầu ghi chú ngay khi đọc nguồn lần đầu, vì thêm tài liệu tham khảo vào lúc cuối là lúc câu sai bị gắn nguồn sai.
Câu hỏi thường gặp
DOI mở được thì mục trích dẫn có đúng không?
Không. DOI chỉ chứng minh bài báo tồn tại. Bài đó có ủng hộ câu của bạn hay không là câu hỏi về nội dung, nên hãy mở bài và tìm đoạn bạn dựa vào.
Đổi vài từ rồi trích nguồn phía sau thì có còn là patchwriting không?
Còn, nếu khung câu vẫn giữ nguyên. Từ bị thay mà thứ tự gốc còn nguyên là đúng dạng mà Schwabl và cộng sự (2014) đã kiểm tra, và đa số sinh viên không nhận ra đó là vấn đề.
Có phải khai báo khi dùng AI để tìm tài liệu tham khảo không?
Thường là có. Thư viện Đại học Queensland yêu cầu ghi nhận phù hợp việc dùng AI trong bài đánh giá. Hãy xem hồ sơ môn học để biết cách ghi, và vẫn kiểm từng mục trong cơ sở dữ liệu.
Nên mở bao nhiêu nguồn trước khi nộp?
Tất cả. Một mục bịa vẫn có thể mang tên tạp chí có thật và đúng định dạng, nên lướt qua danh sách sẽ không lộ ra. Mở từng nguồn là cách duy nhất chắc chắn.
Google Scholar không tìm thấy một mục thì có nên tin không?
Hãy coi nó là chưa xác minh. Tra tiêu đề trong cơ sở dữ liệu thư viện và trang nhà xuất bản, và hỏi thủ thư. Không khớp thì bỏ mục đó và trích một nguồn bạn thật sự đã đọc.
Giảng viên không nói rõ thì dùng kiểu trích dẫn nào?
Hãy hỏi bằng văn bản và lưu câu trả lời. Hồ sơ môn học thường nêu rõ kiểu trích, và hướng dẫn của thư viện cho kiểu đó có đủ dạng của từng loại mục.
Nhờ một người đọc thứ hai soát phần trích dẫn bạn tự viết
Sau khi tự chạy năm bước kiểm tra, người đọc thứ hai có thể bắt phần còn sót. Hãy mang bản nháp của chính bạn tới dịch vụ rà soát bài assignment của MAAS, nơi một chuyên gia đọc trích dẫn trong bài assignment như người chấm sẽ đọc. Góp ý đánh dấu câu trích đi xa hơn nguồn, đoạn diễn giải còn giữ khung câu gốc, mục có tập hoặc số trang không khớp cơ sở dữ liệu, và trích dẫn trong bài không có mục tương ứng trong danh sách hoặc ngược lại. Mỗi góp ý giải thích quy tắc đứng sau, nên bạn học được mẫu lỗi ngay lúc sửa.
Dịch vụ không hứa điểm số và không viết thay bất kỳ phần nào của bài. Bạn viết bản nháp và tự thực hiện mọi chỗ sửa, đó cũng là vị thế an toàn nhất nếu môn học yêu cầu bạn giải thích nguồn trong buổi vấn đáp hay buổi làm việc về liêm chính.
Bài liên quan
- Trích dẫn APA 7 và Harvard khác nhau ở đâu: hai kiểu trích phổ biến nhất khác nhau thế nào trong bài và trong danh sách
- Cách viết annotated bibliography: ghi chú nguồn để việc kiểm chứng nhanh hơn
References
- Baethge, C., & Jergas, H. (2025). Systematic review and meta-analysis of quotation inaccuracy in medicine. Research Integrity and Peer Review, 10(1), Article 13. https://doi.org/10.1186/s41073-025-00173-z
- Bhattacharyya, M., Miller, V. M., Bhattacharyya, D., & Miller, L. E. (2023). High rates of fabricated and inaccurate references in ChatGPT-generated medical content. Cureus, 15(5), Article e39238. https://doi.org/10.7759/cureus.39238
- Cecilia Ka Yuk Chan (2025). Students' Perceptions of 'AI-giarism': Investigating Changes in Understandings of Academic Misconduct. Education and Information Technologies, 30(6), 8087–8108. https://doi.org/10.1007/s10639-024-13151-7
- Curtis, G. J., & Clare, J. (2017). How Prevalent Is Contract Cheating and to What Extent Are Students Repeat Offenders?. Journal of Academic Ethics, 15(2), 115–124. https://doi.org/10.1007/s10805-017-9278-x
- Gravel, J., D'Amours-Gravel, M., & Osmanlliu, E. (2023). Learning to fake it: Limited responses and fabricated references provided by ChatGPT for medical questions. Mayo Clinic Proceedings: Digital Health, 1(3), 226-234. https://doi.org/10.1016/j.mcpdig.2023.05.004
- Kocdar, S., Karadeniz, A., Peytcheva-Forsyth, R., & Stoeva, V. (2018). Cheating and Plagiarism in E-Assessment: Students' Perspectives. Open Praxis, 10(3), 221. https://doi.org/10.5944/openpraxis.10.3.873
- Mu, R., Zhu, X., Zhang, X., & Cheong, C. M. (2025). Source text use in first-year university students' academic writing: A within-subject analysis of L1 Chinese and L2 English citation practice. Open Journal of Modern Linguistics, 15(5), 773-793. https://doi.org/10.4236/ojml.2025.155045
- Muhammad Takwin Machmud, Nurhudayah Manjani, & Natalia Silalahi (2026). University Student Plagiarism Behavior and the Role of Plagiarism Detection Tools. Discover Education, 5(1). https://doi.org/10.1007/s44217-026-02180-8
- Picazo-Sanchez, P., & Ortiz-Martin, L. (2026). Evaluating the integrity of LLM-generated citations: Prevalence and risks of fabricated references in scientific literature. Data, 11(5), Article 122. https://doi.org/10.3390/data11050122
- Sanni-Anibire, H., Stoesz, B. M., Gervais, L., & Vogt, L. (2021). International students' knowledge and emotions related to academic integrity at Canadian postsecondary institutions. International Journal for Educational Integrity, 17(1), Article 21. https://doi.org/10.1007/s40979-021-00088-4
- Schwabl, K., Rossiter, M. J., & Abbott, M. L. (2014). University students' and instructors' paraphrasing and citation knowledge and practices. Alberta Journal of Educational Research, 59(3), 401-419. https://doi.org/10.55016/ojs/ajer.v59i3.55730
- Shushanta Pudasaini, Luis Miralles-Pechuán, David Lillis, & Marisa Llorens Salvador (2025). Survey on AI-Generated Plagiarism Detection: The Impact of Large Language Models on Academic Integrity. Journal of Academic Ethics, 23(3), 1137–1170. https://doi.org/10.1007/s10805-024-09576-x
- Tan, E., & Carnegie, S. (2022). 'It's Not Plagiarism, It's a Bad Use of Power Phrasing': Assessment of Home and International Student (Mis)understandings of Citation Practice. Innovations in Education and Teaching International, 59(3), 285–295. https://doi.org/10.1080/14703297.2020.1844779
- University of Queensland Library. (n.d.). Referencing guide. Retrieved October 27, 2026, from https://guides.library.uq.edu.au/referencing
Bài viết thuộc chuỗi MAAS Journal dành cho sinh viên. MAAS là đối tác hỗ trợ học thuật: chuyên gia đồng hành cùng sinh viên qua từng giai đoạn của bài do chính sinh viên làm, và MAAS không làm thay bài được chấm điểm.
Một buổi tư vấn miễn phí 20 phút với cố vấn MAAS, để cùng trao đổi về cách trích dẫn của bạn và quy định của trường.
Đặt buổi tư vấn miễn phí ▸