BUSM2575 Business in Society yêu cầu bạn đánh giá vai trò của doanh nghiệp trong xã hội, và rubric chấm điểm tưởng thưởng lập luận phản biện hơn nhiều so với việc mô tả doanh nghiệp làm gì.
BUSM2575 Business in Society yêu cầu bạn đánh giá vai trò của doanh nghiệp trong xã hội, và rubric chấm điểm tưởng thưởng lập luận phản biện hơn nhiều so với việc mô tả doanh nghiệp làm gì. Phần lớn sinh viên chật vật với môn này ở RMIT không thiếu ví dụ — họ giải thích tốt chương trình CSR của một công ty nhưng không lập luận được liệu đó là trách nhiệm thật sự hay chỉ là quan hệ công chúng. Bài này trả lời bảy câu hỏi mà du học sinh Việt Nam hỏi cố vấn MAAS nhiều nhất trước khi bắt tay vào assignment BUSM2575 (cũng được ký mã BUSM2576 ở một số campus).
Tác giả: MAAS Editorial Team · Hiệu đính bởi cố vấn Business & Management cấp cao (PhD, Corporate Social Responsibility)
Last updated: 2026-06-25
Category: writing-tips
BUSM2575 Business in Society nói về điều gì?
Trả lời trực tiếp: BUSM2575 (và mã đi kèm BUSM2576) là một môn kinh doanh của RMIT — giảng dạy ở RMIT Melbourne và RMIT Việt Nam — nghiên cứu mối quan hệ giữa doanh nghiệp, nhà nước và xã hội dân sự. Môn này bao quát trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), quản trị các bên liên quan, đạo đức kinh doanh, phát triển bền vững và ESG, cùng khái niệm "giấy phép hoạt động xã hội" (social licence to operate). Môn học muốn bạn tư duy như một nhà phân tích phản biện về hành vi doanh nghiệp, chứ không phải người phát ngôn đọc lại báo cáo bền vững của công ty.
Bằng chứng: Các môn dạng này dựa nhiều vào truyền thống công dân doanh nghiệp gắn với Crane và Matten (2016, Business Ethics), vốn xem doanh nghiệp như một chủ thể có cả quyền lẫn trách nhiệm trong một hệ thống xã hội rộng hơn. Chính cách đóng khung đó là lý do đề bài yêu cầu bạn đánh giá hành vi doanh nghiệp theo các chuẩn đạo đức và bên liên quan, thay vì chỉ tóm tắt lại.
Ví dụ: Một du học sinh Việt Nam ở RMIT Việt Nam đến MAAS với suy nghĩ BUSM2575 "chỉ là viết về việc tốt của một công ty". Cố vấn MAAS định khung lại: môn này nói về sự giằng co giữa lợi nhuận và nghĩa vụ xã hội. Khi nhìn mọi tình huống qua lăng kính đó, bản nháp của bạn ấy ngừng ca ngợi các chiến dịch CSR mà bắt đầu chất vấn chúng — và điểm dịch chuyển từ mức Pass lên gần Distinction.
Assignment BUSM2575 thường gồm hình thức đánh giá nào?
Trả lời trực tiếp: Các môn Business in Society ở cấp độ này thường được đánh giá qua một báo cáo hoặc essay cá nhân xoay quanh một công ty thật hoặc một vấn đề xã hội đương đại, thường kèm một bài phản tư hoặc phân tích ngắn hơn ở đầu kỳ. Bạn thường được yêu cầu chọn một tổ chức, xác định một thách thức xã hội, đạo đức hoặc bền vững mà tổ chức đó đối mặt, rồi đánh giá cách họ phản ứng bằng lý thuyết CSR và bên liên quan. Luôn xác nhận đề bài, số từ và trọng số chính xác trong Canvas của bạn — thiết kế đánh giá thay đổi theo kỳ và theo campus.
Bằng chứng: Đánh giá môn kinh doanh ở RMIT theo chuẩn tiêu chí (criterion-referenced), nghĩa là điểm được trao theo các tiêu chí rubric công bố sẵn chứ không xếp hạng so với bạn cùng lớp. Điều này nêu trong chính sách đánh giá của RMIT, và đó là lý do giải mã rubric (phần sau) quan trọng hơn độ dài bài.
Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT chọn một thương hiệu thời trang nhanh làm tình huống và dùng 500 trong 1.100 từ để mô tả lịch sử và doanh thu công ty. Cố vấn MAAS cắt xuống còn 150 từ và phân bổ phần còn lại để đánh giá thực hành lao động của thương hiệu theo lý thuyết bên liên quan. Cùng công ty, cùng số từ — phiên bản nặng phân tích đạt Distinction rõ rệt.
Assignment BUSM2575 được chấm thế nào — rubric thực sự tưởng thưởng điều gì?
Trả lời trực tiếp: Rubric Business in Society ở cấp độ này tưởng thưởng bốn thứ, theo thứ tự đại khái: (1) chiều sâu phân tích phản biện và phán đoán đạo đức, (2) sử dụng đúng và rõ ràng các khung CSR và bên liên quan, (3) khuyến nghị thực tế dựa trên bằng chứng, và (4) văn phong học thuật và trích dẫn. Mô tả những gì công ty nói họ làm gần như không có điểm — điểm nằm ở tại sao họ hành động, ai hưởng lợi, và liệu phản ứng có đủ hay không. Cứ thay được một câu mô tả bằng một câu đánh giá thì hãy thay.
Bằng chứng: Rubric kinh doanh RMIT dùng các bậc tiêu chí (Pass / Credit / Distinction / High Distinction). Bước nhảy từ Credit lên Distinction gần như luôn được định nghĩa bằng chữ "critical" — đánh giá phản biện, áp dụng lý thuyết phản biện, phán đoán phản biện — chứ không phải bằng việc thêm nội dung.
Ví dụ: Một cố vấn MAAS tô màu bản nháp của một sinh viên Việt Nam theo từng câu là "mô tả" hay "đánh giá". Bản nháp khoảng 75% là mô tả. Sau một lần tái cấu trúc lật tỉ lệ nghiêng về đánh giá, cùng bằng chứng và cùng công ty tình huống đã đẩy điểm lên hai bậc rubric.
Nên dùng khung lý thuyết nào trong BUSM2575?
Trả lời trực tiếp: Hãy neo phân tích vào hai hoặc ba khung đã được thừa nhận thay vì kể tên thật nhiều. Hữu ích nhất cho BUSM2575 là kim tự tháp CSR của Carroll (trách nhiệm kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện), lý thuyết bên liên quan của Freeman (lập bản đồ và xếp ưu tiên những người chịu tác động bởi doanh nghiệp), và một trong hai: triple bottom line của Elkington hoặc creating shared value của Porter và Kramer cho khía cạnh bền vững. Dùng quan điểm cổ đông của Friedman làm phản biện, không phải làm lăng kính chính. Chọn khung phù hợp với tình huống của bạn và áp dụng để đi đến một phán đoán.
| Khung lý thuyết | Phân tích điều gì | Dùng tốt nhất cho |
|---|---|---|
| Kim tự tháp CSR (Carroll) | Bốn lớp trách nhiệm doanh nghiệp | Phán đoán doanh nghiệp có làm tròn nghĩa vụ kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện hay không |
| Lý thuyết bên liên quan (Freeman) | Ai chịu tác động bởi doanh nghiệp và như thế nào | Lập bản đồ và xếp ưu tiên các bên có lợi ích xung đột |
| Triple bottom line | Con người, hành tinh, lợi nhuận | Đánh giá bền vững vượt khỏi lợi nhuận tài chính |
| Creating shared value | Phần giao giữa nhu cầu xã hội và giá trị kinh doanh | Lập luận rằng trách nhiệm và lợi nhuận có thể song hành |
| Quan điểm cổ đông (Friedman) | Lợi nhuận là nghĩa vụ xã hội duy nhất | Một phản biện để kiểm chứng các lập luận bên liên quan |
Bằng chứng: Carroll (1991) giới thiệu kim tự tháp CSR vẫn đang định hình phần lớn phân tích CSR bậc đại học; Freeman (1984) hệ thống hóa lý thuyết bên liên quan; Elkington (1997) đặt ra thuật ngữ triple bottom line; và Porter cùng Kramer (2011) định nghĩa shared value. Đây là những nguồn nền tảng, được giám khảo công nhận — không phải nguồn cấp blog.
Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT phân tích vấn đề rác thải nhựa của một công ty nước giải khát đã thử áp năm khung và giải thích mỗi khung hời hợt. Cố vấn MAAS cắt xuống còn hai — kim tự tháp Carroll để chỉ ra công ty đạt trách nhiệm pháp lý nhưng không đạt trách nhiệm đạo đức, và lý thuyết bên liên quan để giải thích vì sao cộng đồng địa phương được ưu tiên hơn cổ đông trong vấn đề này. Ít khung hơn, áp dụng sâu hơn, điểm cao hơn.
Nên cấu trúc báo cáo BUSM2575 như thế nào?
Trả lời trực tiếp: Hãy dùng cấu trúc dẫn dắt bằng lập luận: (1) mở bài ngắn và bối cảnh tình huống (giữ dưới 10% số từ), (2) xác định vấn đề xã hội, đạo đức hoặc bền vững cụ thể, (3) phân tích vấn đề đó bằng các khung bạn chọn, (4) khuyến nghị dựa trên bằng chứng, và (5) kết luận. Sửa cấu trúc lớn nhất là thu nhỏ phần mô tả và mở rộng phần phân tích và khuyến nghị, nơi điểm tập trung.
Bằng chứng: Rubric theo chuẩn tiêu chí đặt trọng số cho "phân tích và áp dụng lý thuyết" và "khuyến nghị và lập luận" cao hơn nhiều so với "bối cảnh và nền tảng". Khớp ngân sách từ với trọng số rubric là cách đáng tin cậy nhất để nâng điểm mà không cần nghiên cứu mới.
Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT nộp bản nháp với 400 từ nền tảng công ty và 100 từ khuyến nghị. Cố vấn MAAS lật ngược tỉ lệ. Báo cáo cuối — cùng tình huống, cùng nguồn — đi từ mức Credit sát biên lên Distinction vì phần khuyến nghị cuối cùng đã đủ chi tiết để chấm theo rubric.
Những lỗi phổ biến nhất làm mất điểm trong BUSM2575 là gì?
Trả lời trực tiếp: Ba lỗi lặp lại xuất hiện xuyên suốt quá trình đồng hành Business in Society của MAAS. Một, sinh viên mô tả các tuyên bố CSR của công ty thay vì đánh giá chúng — họ coi báo cáo bền vững là sự thật thay vì bằng chứng cần chất vấn. Hai, sinh viên áp khung như nhãn dán chứ không như công cụ — họ gọi tên kim tự tháp Carroll nhưng không dùng nó để phán đoán điều gì. Ba, khuyến nghị chung chung ("công ty nên bền vững hơn") thay vì cụ thể, thực tế và gắn với phân tích. Sửa ba lỗi này nâng phần lớn bản nháp lên ít nhất một bậc rubric.
Bằng chứng: Xuyên suốt quá trình đồng hành của MAAS, phản hồi của giám khảo trước khi can thiệp tập trung nhiều vào "cần phân tích phản biện hơn" và "khuyến nghị chưa đủ lập luận" — hai câu thường tách một Credit khỏi một Distinction trong rubric kinh doanh RMIT.
Ví dụ: Khuyến nghị của một sinh viên Việt Nam viết "công ty nên cải thiện đạo đức chuỗi cung ứng". Cố vấn MAAS thúc bạn ấy cụ thể hóa: tầng nhà cung cấp nào (nhà thầu phụ may mặc ở một quốc gia cụ thể), can thiệp gì (kiểm toán độc lập kèm lộ trình khắc phục công bố), và tại sao (để đáp ứng lớp đạo đức trong kim tự tháp Carroll mà công ty hiện chưa đạt). Phiên bản cụ thể đạt điểm tối đa ở tiêu chí khuyến nghị.
Assignment BUSM2575 dài bao nhiêu và dùng kiểu trích dẫn nào?
Trả lời trực tiếp: Hãy xác nhận số từ và kiểu trích dẫn chính xác trong đề bài của bạn — báo cáo cá nhân Business in Society ở cấp độ này thường dao động 1.000–2.500 từ tùy nhiệm vụ, và dùng RMIT Harvard, kiểu trích dẫn mặc định của khối kinh doanh. Giữ trong biên độ dung sai 10%, trích dẫn mọi luận điểm lý thuyết và số liệu, và bảo đảm in-text khớp chính xác với danh mục tài liệu. Độ chính xác trích dẫn là nguồn điểm nhanh, đáng tin mà nhiều sinh viên bỏ phí.
Bằng chứng: Khối kinh doanh của RMIT dùng RMIT Harvard làm kiểu trích dẫn chuẩn, ghi trong công cụ Easy Cite của RMIT. Giám khảo thường trừ điểm vì trích dẫn không nhất quán hoặc thiếu sót dù phần phân tích mạnh.
Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT mất vài điểm qua hai bài vì in-text và mục tài liệu không khớp. Một lượt rà soát trước nộp của MAAS bắt được hơn chục lỗi trích dẫn trong một giờ. Ở bài BUSM2575 kế tiếp, trích dẫn Harvard sạch sẽ giúp bạn ấy lấy lại số điểm trước đó mất ở một tiêu chí vốn không cần thêm nghiên cứu nào.
Câu hỏi thường gặp
BUSM2575 có phải môn khó không?
Đây là môn đòi hỏi tư duy khái niệm hơn là khó về kỹ thuật — không có toán, nhưng môn này kỳ vọng lập luận phản biện và đạo đức thay vì học thuộc. Sinh viên coi nó là "mô tả việc tốt của một công ty" sẽ chật vật; sinh viên coi nó là "lập luận liệu một công ty có thực sự có trách nhiệm" thì làm tốt.
Khác biệt giữa BUSM2575 và BUSM2576 là gì?
Đó là cặp mã của cùng một môn Business in Society dạy ở các campus hoặc nhóm khác nhau của RMIT. Nội dung, khung lý thuyết và logic rubric về cơ bản như nhau, nên bài hướng dẫn này áp dụng cho cả hai — luôn xác nhận đề bài cụ thể của bạn trong Canvas.
Mình có thể dùng một công ty nổi tiếng như thương hiệu thời trang nhanh hay công nghệ làm tình huống không?
Có — các công ty lớn, tư liệu đầy đủ rất phù hợp vì có đủ thông tin công khai để đánh giá. Rủi ro là dành quá nhiều thời gian cho nền tảng. Hãy chọn một công ty có vấn đề xã hội hoặc đạo đức rõ ràng, có thể tranh luận để phân tích, không chỉ vì cái tên nổi tiếng.
Nên dùng bao nhiêu khung lý thuyết trong assignment?
Hai hoặc ba khung, áp dụng sâu, hơn hẳn năm khung áp dụng hời hợt. Giám khảo tưởng thưởng việc áp dụng phản biện — dùng một khung để đi đến phán đoán — chứ không phải số mô hình bạn kể tên được.
BUSM2575 dùng kiểu trích dẫn nào?
RMIT Harvard là mặc định cho môn kinh doanh. Luôn xác nhận trong đề bài của bạn, và dùng công cụ Easy Cite của RMIT để định dạng nhất quán.
MAAS có thể hỗ trợ mình với BUSM2575 không?
Có. MAAS Academic Mentoring đồng hành cùng bạn qua mô hình Outline → Draft → Final — giải mã rubric, chọn khung lý thuyết, phản hồi bản nháp, và rà soát trích dẫn trước nộp, tất cả với cố vấn cấp PhD. Chúng mình đồng hành cùng bài của bạn; chúng mình không viết hộ bạn.
Sẵn sàng tiếp cận BUSM2575 với một lập luận rõ ràng?
Nếu bạn đã có công ty tình huống nhưng chưa có lập luận phản biện, đó chính là chỗ một cố vấn giúp được nhiều nhất. MAAS Academic Mentoring là đối tác cố vấn — chúng mình làm việc cùng bạn qua Outline → Draft → Final để phân tích vẫn là của bạn còn cấu trúc thì ăn điểm. Mỗi lần đồng hành đều có bảo chứng kết quả ba bậc (Pass / Merit / Distinction) và bảo hành 90 ngày.
Mang theo đề bài BUSM2575 và chúng mình sẽ ghép bạn với một cố vấn về Business & Society — 23% trong hơn 100 chuyên gia của chúng mình có bằng PhD — trong vòng 48 giờ, bắt đầu bằng buổi tư vấn miễn phí 20 phút.
Đặt buổi tư vấn BUSM2575 miễn phí 20 phút với MAAS Academic Mentoring →
Bài liên quan
- Cách tiếp cận bài assignment BUSM7113 Leading for Social Impact như thế nào? — bài hướng dẫn cùng cụm về dẫn dắt tổ chức có sứ mệnh và trách nhiệm xã hội
- Cách tiếp cận bài assignment BUSM3312 Managing Change như thế nào? — bài hướng dẫn cùng cụm về chẩn đoán và dẫn dắt thay đổi tổ chức
- Cách tiếp cận bài assignment BUSM2519 Leading in the Age of Digital Disruption như thế nào? — bài hướng dẫn cùng cụm về lãnh đạo qua giai đoạn đột phá
- Cách tiếp cận bài assignment BUSM2412 Marketing for Managers như thế nào? — bài hướng dẫn cùng cụm về áp dụng lý thuyết marketing vào quyết định quản trị
- Cách viết theoretical framework — để áp dụng khung CSR và bên liên quan với chiều sâu học thuật
- Dịch vụ MAAS Academic Mentoring — đồng hành 1:1 với cố vấn cấp PhD đúng chuyên ngành của bạn
- Dịch vụ Tutoring — gia sư 1:1 theo môn trong các buổi 60 hoặc 90 phút với chuyên gia khớp môn học
- Dịch vụ Tư vấn Tuyển sinh (Admissions Consulting) — đồng hành SOP, personal statement và hồ sơ ứng tuyển cho ứng viên du học
Tài liệu tham khảo
- Carroll, A. B. (1991). The pyramid of corporate social responsibility: Toward the moral management of organizational stakeholders. Business Horizons, 34(4), 39–48.
- Crane, A., & Matten, D. (2016). Business ethics: Managing corporate citizenship and sustainability in the age of globalization (4th ed.). Oxford University Press.
- Elkington, J. (1997). Cannibals with forks: The triple bottom line of 21st century business. Capstone.
- Freeman, R. E. (1984). Strategic management: A stakeholder approach. Pitman.
- Friedman, M. (1970, September 13). The social responsibility of business is to increase its profits. The New York Times Magazine.
- Porter, M. E., & Kramer, M. R. (2011). Creating shared value. Harvard Business Review, 89(1–2), 62–77.
- United Nations. (2015). Transforming our world: The 2030 agenda for sustainable development (A/RES/70/1).
Công cụ & tài nguyên
- RMIT University. (n.d.). Assessment and exams. Retrieved June 25, 2026, from https://www.rmit.edu.au/students/student-essentials/assessment-and-exams
- RMIT University. (n.d.). Easy Cite referencing tool. Retrieved June 25, 2026, from https://www.rmit.edu.au/library/study/referencing
Bài viết này thuộc series MAAS Journal dành cho du học sinh Việt Nam. MAAS Academic Mentoring là đối tác cố vấn — chúng mình đồng hành cùng sinh viên qua mô hình Outline → Draft → Final với phản hồi phát triển từ cố vấn cấp PhD. Chúng mình không viết hay nộp bài thay sinh viên.
