Skip to content
Quay lại BlogWriting Tips

BUSM2617 Managing People for the Future: hướng dẫn cách làm assignment

13 phút đọc2,538 từNEW

BUSM2617 Managing People for the Future yêu cầu bạn phân tích phản biện cách một cuộc chuyển đổi số định hình lại công việc và con người — chứ không phải bản thân công nghệ.

BUSM2617 Managing People for the Future yêu cầu bạn phân tích phản biện cách một cuộc chuyển đổi số định hình lại công việc và con người — chứ không phải bản thân công nghệ. Đa số sinh viên mất điểm vì coi bài này như một case study về công nghệ: họ giải thích phần mềm mà doanh nghiệp triển khai, nhưng không bao giờ phân tích cuộc chuyển đổi ấy đã làm gì với vai trò, kỹ năng và trải nghiệm của người lao động. Bài viết này trả lời bảy câu hỏi mà sinh viên Việt Nam ở RMIT hay hỏi cố vấn MAAS nhất trước khi bắt đầu BUSM2617.

Tác giả: Đội ngũ Biên tập MAAS · Hiệu đính bởi cố vấn cấp cao mảng Quản trị Nguồn nhân lực (PhD, Organisational Change)
Last updated: 2026-06-09
Category: writing-tips


BUSM2617 Managing People for the Future học về gì?

Trả lời trực tiếp: BUSM2617 (cũng có mã BUSM2618) là môn business của RMIT về quản lý con người trong thay đổi — cụ thể là những thay đổi do chuyển đổi số, tự động hóa và tương lai của công việc tạo ra. Môn học xem xét cách công nghệ định hình lại công việc, kỹ năng, hoạch định lực lượng lao động và trải nghiệm nhân viên, cùng cách nhà quản lý nên ứng phó. Môn học muốn bạn đặt con người lên trước, công nghệ đặt sau — ngay cả khi điều khởi phát là một hệ thống mới.

Bằng chứng: Môn học nằm trong nhóm management và HRM của RMIT, dựa trên các nghiên cứu về tương lai của công việc. Báo cáo Future of Jobs Report 2023 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) — một nguồn mà các bài đánh giá dạng này thường viện dẫn — ước tính 23% công việc sẽ thay đổi trong vòng năm năm, đúng là bài toán "quản lý con người qua biến động" mà BUSM2617 rèn cho bạn phân tích.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT Việt Nam mở đầu bản nháp BUSM2617 bằng ba đoạn giải thích nền tảng mobile mới của một ngân hàng. Cố vấn MAAS định nghĩa lại đề bài: bài này không nói về nền tảng, mà nói về các giao dịch viên có vai trò đã thay đổi. Khi bạn đặt phần phân tích vào con người, bản nháp chuyển từ mức Pass mang tính mô tả lên Distinction.


Bài BUSM2617 Assessment 1 (Critical Analysis of a Digital Transformation Process) yêu cầu gì?

Trả lời trực tiếp: Assessment 1 thường yêu cầu bạn chọn một tổ chức có thật đã trải qua chuyển đổi số và phân tích phản biện cách cuộc chuyển đổi đó tác động đến con người — vai trò, kỹ năng cần có, cách thức làm việc, sự kháng cự, và phản ứng quản lý. "Critically analyse" là cụm từ then chốt: bạn phải đánh giá và phán đoán, không phải kể lại diễn biến. Luôn xác nhận câu chữ, số chữ và trọng số chính xác trong Canvas của bạn, vì đề bài thay đổi theo kỳ.

Bằng chứng: Đánh giá ở RMIT theo chuẩn tham chiếu tiêu chí — điểm được chấm theo các tiêu chí rubric công bố sẵn, không xếp hạng so với bạn cùng lớp. Điều này được nêu trong chính sách Assessment của RMIT, và đó là lý do một bài critical-analysis thưởng cho phán đoán và việc dùng framework nhiều hơn hẳn lượng thông tin nền về công ty mà bạn đưa vào.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT chọn việc một nhà bán lẻ chuyển sang thương mại điện tử làm case. Bản nháp đầu của bạn là 1.000 chữ kể lại lịch sử triển khai. Cố vấn MAAS cắt còn 250 chữ bối cảnh và chuyển phần còn lại sang phân tích cách các vai trò ở kho và cửa hàng được thiết kế lại — đúng phần mà rubric thật sự chấm.


Bài BUSM2617 được chấm thế nào — rubric thật sự thưởng cho điều gì?

Trả lời trực tiếp: Rubric thưởng cho bốn thứ, đại khái theo thứ tự: (1) độ sâu của phân tích phản biện về tác động lên con người, (2) việc vận dụng đúng các framework quản trị thay đổi và tương lai của công việc, (3) khuyến nghị quản lý thực tế, dựa trên bằng chứng, và (4) văn phong học thuật cùng trích dẫn Harvard. Mô tả chuyện gì đã xảy ra gần như không có điểm; phân tích vì sao điều đó quan trọng với con người, và lẽ ra nhà quản lý nên làm gì, mới ăn điểm.

Bằng chứng: Rubric business của RMIT dùng các dải tiêu chí (Pass / Credit / Distinction / High Distinction). Bước nhảy từ Credit lên Distinction gần như luôn được định nghĩa bằng chữ "critical" — đánh giá phản biện và vận dụng lý thuyết có phản biện — chứ không phải bằng việc thêm mô tả.

Ví dụ: Một cố vấn MAAS tô màu bản nháp của một sinh viên Việt Nam từng câu một thành "mô tả" hay "phân tích". Bản nháp 75% là mô tả. Sau một lần tái cấu trúc đảo ngược tỷ lệ, vẫn cùng case và cùng nguồn, điểm tăng đúng hai dải.


Nên dùng những framework nào trong BUSM2617?

Trả lời trực tiếp: Dùng hai hoặc ba framework phù hợp với case của bạn, vận dụng sâu, thay vì nêu tên thật nhiều. Hữu ích nhất cho BUSM2617 là kết hợp một lăng kính quản trị thay đổi với một lăng kính tương lai của công việc. Chọn một cái để cấu trúc phản ứng quản lý và một cái để phân tích tác động lên con người.

Framework Dùng để phân tích Tác giả / nguồn
Mô hình 3 giai đoạn của Lewin (unfreeze–change–refreeze) Vì sao thay đổi đình trệ hay bám trụ Lewin (1947)
Mô hình 8 bước của Kotter Liệu quản lý có dẫn dắt thay đổi tốt không Kotter (1996)
WEF Future of Jobs (đứt gãy kỹ năng) Vai trò và kỹ năng đã dịch chuyển ra sao WEF (2023)
Thiết kế lại công việc / đặc tính công việc Các vai trò cụ thể được định hình lại thế nào Hackman & Oldham (1976)

Bằng chứng: Leading Change (1996) của Kotter và mô hình thay đổi của Lewin vẫn là hai framework được người chấm công nhận nhất để đánh giá thay đổi tổ chức, trong khi báo cáo WEF Future of Jobs cung cấp dữ liệu cập nhật, trích dẫn được về đứt gãy kỹ năng — đúng sự kết hợp mà người chấm kỳ vọng trong một phân tích về tương lai của công việc.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam phân tích cuộc tự động hóa của một công ty logistics đã dùng Kotter để đánh giá đợt triển khai (quản lý bỏ qua bước "tạo tính cấp bách", gây kháng cự) và lăng kính kỹ năng WEF để lập bản đồ những vai trò cần đào tạo lại. Hai framework, vận dụng sâu, Distinction rõ ràng.


Nên cấu trúc báo cáo phân tích phản biện BUSM2617 như thế nào?

Trả lời trực tiếp: Dùng cấu trúc dẫn dắt bằng phân tích: (1) mở bài ngắn và bối cảnh case (giữ dưới 10% số chữ), (2) cuộc chuyển đổi số và tác động lên con người, (3) phân tích phản biện bằng các framework đã chọn, (4) khuyến nghị quản lý dựa trên bằng chứng, (5) kết luận. Chỉnh sửa cấu trúc lớn nhất là thu nhỏ phần mô tả và mở rộng phần phân tích cùng khuyến nghị, nơi điểm tập trung.

Bằng chứng: Rubric tham chiếu tiêu chí đặt trọng số cho "phân tích phản biện" và "khuyến nghị" cao hơn hẳn "bối cảnh". Khớp ngân sách chữ với trọng số rubric là cách đáng tin cậy nhất để nâng điểm mà không cần thêm nghiên cứu mới.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT nộp bản nháp có 600 chữ lịch sử công ty và 200 chữ khuyến nghị. Cố vấn MAAS đảo ngược tỷ lệ; bản cuối — cùng case, cùng nguồn — chuyển từ Credit sát mép lên Distinction vì phần khuyến nghị cuối cùng đã đủ sâu để được chấm.


Những lỗi nào hay khiến mất điểm nhất ở BUSM2617?

Trả lời trực tiếp: Ba lỗi lặp lại xuất hiện xuyên suốt quá trình cố vấn của MAAS. Thứ nhất, sinh viên viết một case study công nghệ thay vì một phân tích con người — hệ thống lấn át lực lượng lao động. Thứ hai, họ dùng framework như nhãn dán (nêu tên Kotter nhưng không bao giờ dùng nó để đi tới một phán đoán). Thứ ba, khuyến nghị chung chung ("giao tiếp tốt hơn") thay vì cụ thể, có biện minh, và gắn với phần phân tích. Sửa ba lỗi này nâng phần lớn bản nháp lên ít nhất một dải rubric.

Bằng chứng: Xuyên suốt quá trình cố vấn của MAAS cho các bài management ở RMIT, phản hồi của người chấm trước khi can thiệp tập trung vào "needs more critical analysis" và "recommendations not sufficiently justified" — hai câu hay phân tách Credit với Distinction nhất.

Ví dụ: Khuyến nghị của một sinh viên Việt Nam viết "công ty nên quản lý thay đổi tốt hơn". Cố vấn MAAS đẩy bạn cụ thể hóa: nhóm nào (các giám sát cấp trung), can thiệp nào (một lộ trình đào tạo lại cộng mạng lưới change-champion), và vì sao (để xử lý sự kháng cự mà mô hình Kotter đã làm lộ ra). Bản cụ thể đạt điểm tối đa ở tiêu chí khuyến nghị.


Bài BUSM2617 dài bao nhiêu và dùng kiểu trích dẫn nào?

Trả lời trực tiếp: Hãy xác nhận số chữ chính xác trong đề bài — báo cáo BUSM2617 thường nằm trong khoảng 2.000 đến 2.500 chữ và dùng trích dẫn RMIT Harvard, mặc định cho các môn business của RMIT. Giữ trong biên độ dung sai 10%, trích dẫn mọi framework và mọi tuyên bố dữ liệu, và đảm bảo trích dẫn trong bài cùng danh mục tài liệu khớp đúng với nhau. Trích dẫn sạch sẽ là nguồn điểm nhanh, đáng tin mà nhiều sinh viên bỏ phí.

Bằng chứng: Khoa business của RMIT dùng RMIT Harvard, được ghi trong công cụ Easy Cite của RMIT. Người chấm thường trừ điểm vì trích dẫn Harvard không nhất quán ngay cả khi phần phân tích tốt.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT mất vài điểm qua hai bài vì trích dẫn không khớp. Một lượt rà soát trước nộp của MAAS bắt được 12 lỗi trích dẫn trong một giờ; ở bài BUSM2617 kế tiếp, trích dẫn sạch sẽ đã lấy lại số điểm bạn từng mất ở một tiêu chí không đòi hỏi thêm chút nghiên cứu nào.


Câu hỏi thường gặp

BUSM2617 có giống BUSM2618 không?
Đây là hai mã ghép của cùng một môn, "Managing People for the Future", dạy cho các nhóm sinh viên hoặc cơ sở khác nhau ở RMIT. Cách đánh giá là như nhau — hãy xác nhận đề bài chính xác trong Canvas.

Mình có bắt buộc dùng một công ty có thật cho bài không?
Thường là có — một tổ chức có thật với một cuộc chuyển đổi số được ghi chép sẽ cho bạn đủ bằng chứng công khai để phân tích. Hãy chọn doanh nghiệp có tác động lên con người rõ ràng, không chỉ là một cái tên nổi tiếng.

Nên dùng bao nhiêu framework?
Hai hoặc ba cái, vận dụng sâu, hơn hẳn năm cái nêu tên hời hợt. Ghép một framework quản trị thay đổi với một lăng kính tương lai của công việc.

BUSM2617 dùng kiểu trích dẫn nào?
RMIT Harvard là mặc định. Xác nhận trong đề bài và dùng công cụ Easy Cite của RMIT để giữ các mục nhất quán.

MAAS có thể đồng hành cùng mình ở BUSM2617 không?
Có. MAAS Academic Mentoring đồng hành cùng bạn qua mô hình Outline → Draft → Final — chọn framework, phản hồi bản nháp, và rà soát trích dẫn, với cố vấn cấp PhD. Chúng mình đồng hành cùng bài của bạn; chúng mình không làm thay bạn.


Sẵn sàng tiếp cận BUSM2617 với một chiến lược rõ ràng?

Nếu bạn đã có công ty case nhưng bản nháp vẫn đọc như một câu chuyện công nghệ, đó chính là chỗ một cố vấn giúp được nhiều nhất. MAAS Academic Mentoring là một đối tác cố vấn — chúng mình đồng hành cùng bạn qua Outline → Draft → Final để phần phân tích vẫn là của bạn và phần cấu trúc ăn điểm. Mỗi gói đồng hành đều được bảo chứng bằng cam kết kết quả ba bậc (Pass / Merit / Distinction) và bảo hành 90 ngày.

Mang đề bài BUSM2617 của bạn tới và chúng mình sẽ ghép bạn với một cố vấn mảng con người và thay đổi — 23% trong hơn 100 chuyên gia của MAAS có học vị PhD — trong vòng 48 giờ.

Đặt lịch tư vấn 20 phút miễn phí về BUSM2617 cùng MAAS Academic Mentoring →


Bài liên quan


References

  • Hackman, J. R., & Oldham, G. R. (1976). Motivation through the design of work. Organizational Behavior and Human Performance, 16(2), 250–279.
  • Kotter, J. P. (1996). Leading change. Harvard Business School Press.
  • Lewin, K. (1947). Frontiers in group dynamics. Human Relations, 1(1), 5–41.
  • World Economic Forum. (2023). The future of jobs report 2023. https://www.weforum.org/reports/the-future-of-jobs-report-2023/

Tools & resources


Bài viết này thuộc series MAAS Journal dành cho du học sinh Việt Nam. MAAS Academic Mentoring là một đối tác cố vấn — chúng mình đồng hành cùng sinh viên qua mô hình Outline → Draft → Final với phản hồi phát triển từ cố vấn cấp PhD. Chúng mình không viết hay nộp bài thay sinh viên.

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Muốn được đồng hành như vậy?

Từ bài viết này
đến luận án của bạn.

Một buổi tư vấn khám phá 15 phút — chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS sẽ chuyển khung phương pháp này vào đúng đề tài của bạn và kỳ vọng của giảng viên hướng dẫn.