Skip to content
Quay lại BlogWriting Tips

BUSM2570 Business Decision Making: hướng dẫn làm assignment

17 phút đọc3,241 từNEW

BUSM2570 Business Decision Making thưởng cho sinh viên trình bày được lập luận đã dẫn tới một quyết định — các phương án, tiêu chí, bằng chứng, những thiên lệch đã được rà — chứ không phải người đưa ra kết luận rồi mới đi bảo vệ nó.

BUSM2570 Business Decision Making thưởng cho sinh viên trình bày được lập luận đã dẫn tới một quyết định — các phương án, tiêu chí, bằng chứng, những thiên lệch đã được rà — chứ không phải người đưa ra kết luận rồi mới đi bảo vệ nó. Đa số sinh viên gặp khó ở môn kinh doanh này của RMIT không phải vì thiếu quan điểm — họ chọn đáp án từ sớm rồi gom bằng chứng ủng hộ nó, mà đó lại đúng là kiểu tư duy môn học được thiết kế để dạy bạn tránh. Bài viết này trả lời bảy câu hỏi mà sinh viên Việt Nam ở RMIT hay hỏi cố vấn MAAS nhất trước khi bắt đầu BUSM2570.

Tác giả: Đội ngũ Biên tập MAAS · Hiệu đính bởi cố vấn cấp cao mảng Quản trị (PhD, Decision Sciences)
Last updated: 2026-07-20
Category: writing-tips


BUSM2570 Business Decision Making học về gì?

Trả lời trực tiếp: BUSM2570 là môn kinh doanh của RMIT về cách các quyết định thực sự được đưa ra trong tổ chức và cách làm cho chúng tốt hơn. Môn học thường bao gồm quy trình ra quyết định có cấu trúc từ định khung vấn đề tới rà soát lại, các mô hình duy lý và duy lý có giới hạn, thiên lệch nhận thức và các lối tắt tư duy, ra quyết định trong điều kiện bất định và rủi ro, dùng bằng chứng và dữ liệu để chống đỡ phán đoán, quy trình ra quyết định nhóm cùng các chế độ đổ vỡ của nó, và đạo đức của những quyết định có hệ quả lan rộng. Môn chấm quá trình lập luận của bạn, và đó là lý do một quyết định được lập luận tốt dù còn tranh cãi vẫn có thể được điểm cao hơn một kết luận hợp lòng người mà không thấy lập luận đâu.

Bằng chứng: Khung giảng dạy dựa trên nghiên cứu về quyết định đã được thiết lập: duy lý có giới hạn của Simon cho việc vì sao quyết định thực tế dừng ở mức "đủ tốt" thay vì tối ưu, công trình của Kahneman và Tversky về lối tắt tư duy và thiên lệch cho các sai lệch có hệ thống đi kèm, khung hai hệ thống của Kahneman cho việc khi nào trực giác đáng tin và khi nào không, và nghiên cứu về tư duy bầy đàn của Janis cho cách quy trình nhóm bóp nghẹt ý kiến trái chiều.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT Việt Nam đến với MAAS cùng báo cáo khuyến nghị một nhà cung cấp và ba đoạn giải thích vì sao đó là lựa chọn tốt nhất. Cố vấn hỏi hai phương án còn lại là gì và chúng thua ở tiêu chí nào. Bản dựng lại trình bày phép so sánh thay vì khẳng định người thắng, điểm chuyển từ mức Pass lên Distinction.


Assignment BUSM2570 thường ở dạng bài gì?

Trả lời trực tiếp: Các môn ra quyết định ở cấp độ này thường được đánh giá bằng một bài phân tích tình huống cá nhân về một quyết định thật hoặc cho sẵn, thường kèm bài tập ra quyết định nhóm hoặc mô phỏng, một bài phản tư về chính quá trình ra quyết định của bạn, và đôi khi một bài ứng dụng ngắn dùng công cụ ra quyết định. Bạn thường được yêu cầu định khung vấn đề, tạo ra và đánh giá các phương án theo tiêu chí, nhận diện những thiên lệch và bất định đang tác động, rồi khuyến nghị một hướng đi kèm rủi ro của nó. Luôn xác nhận đề bài, số từ và trọng số trong Canvas của chính bạn, vì cấu trúc đánh giá thay đổi theo học kỳ và theo cơ sở.

Bằng chứng: Đánh giá của khối kinh doanh RMIT theo chuẩn tiêu chí (criterion-referenced): điểm chấm theo các tiêu chí rubric đã công bố chứ không xếp hạng so với bạn cùng lớp. Điều này nằm trong chính sách Assessment của RMIT, và đó là lý do việc giải mã rubric quan trọng hơn nhiều so với việc khuyến nghị của bạn nghe tự tin tới đâu.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT dành nửa bài 1.500 từ mô tả doanh nghiệp và thị trường trước khi chạm tới quyết định. Cố vấn MAAS cắt phần bối cảnh còn một đoạn và dồn số từ sang ma trận đánh giá phương án. Cùng tình huống, cùng số từ — bản dẫn dắt bằng lập luận đạt Distinction rõ ràng.


Assignment BUSM2570 được chấm thế nào — rubric thực sự thưởng cho điều gì?

Trả lời trực tiếp: Rubric môn ra quyết định ở cấp độ này thưởng bốn thứ, đại thể theo thứ tự: (1) một vấn đề được định khung rõ — bạn cho thấy mình đã xác định đúng câu hỏi trước khi trả lời, (2) các phương án thực chất được đánh giá theo tiêu chí tường minh, chứ không phải một phương án ưa thích kèm vài phương án nêu cho có, (3) nhận thức phản biện về thiên lệch, bất định và bằng chứng còn thiếu, và (4) một khuyến nghị có biện minh kèm rủi ro và mốc rà soát, cùng văn phong học thuật và trích dẫn Harvard. Sự tự tin không phải một tiêu chí; lập luận nhìn thấy được mới là.

Bằng chứng: Rubric khối kinh doanh RMIT dùng dải tiêu chí (Pass / Credit / Distinction / High Distinction). Bước nhảy từ Credit lên Distinction gần như luôn được định nghĩa bằng hai chữ "phản biện" và "có biện minh" — đánh giá phản biện các phương án và bằng chứng, cùng một lựa chọn có biện minh — chứ không phải một khuyến nghị mạnh bạo hơn.

Ví dụ: Một cố vấn MAAS chấm bản nháp của một sinh viên Việt Nam bằng cách hỏi mỗi đoạn: đây là lập luận, hay là biện hộ sau khi đã chọn? Hai phần ba là biện hộ sau khi đã chọn. Sau một vòng viết lại đặt tiêu chí lên trước các phương án, cùng tình huống ấy đi lên hai bậc rubric.


Nên dùng công cụ nào cho BUSM2570?

Trả lời trực tiếp: Neo báo cáo vào một nhóm nhỏ công cụ thực sự gánh phần lập luận. Dùng một quy trình ra quyết định có cấu trúc để tổ chức công việc; một ma trận tiêu chí có trọng số để so sánh các phương án một cách minh bạch; một danh mục kiểm thiên lệch để gọi tên đúng những sai lệch nhiều khả năng xảy ra trong quyết định này thay vì liệt kê mọi thiên lệch bạn biết; một cách xử lý bất định như kịch bản hoặc giá trị kỳ vọng khi kết quả mang tính xác suất; và lăng kính các bên liên quan hoặc đạo đức khi quyết định phân bổ lợi ích và thiệt hại không đồng đều. Mỗi công cụ phải làm thay đổi thấy được điều bạn kết luận.

Công cụ Cho bạn điều gì Dùng để quyết định
Quy trình ra quyết định có cấu trúc Một trình tự bảo vệ được: định khung, tạo phương án, đánh giá, chọn, rà soát Làm gì tiếp theo và trình bày lập luận ra sao
Ma trận tiêu chí có trọng số Một phép so sánh minh bạch giữa các phương án theo tiêu chí đã nêu Phương án nào thắng, và kết quả nhạy tới đâu với trọng số
Danh mục kiểm thiên lệch (neo, xác nhận, chi phí chìm) Những sai lệch nhiều khả năng xảy ra trong chính quyết định này Nên kiểm chứng giả định nào trước khi cam kết
Kịch bản / giá trị kỳ vọng Kết quả thay đổi ra sao dưới điều kiện bất định Lựa chọn còn đứng vững không nếu thế giới diễn ra khác đi
Lăng kính các bên liên quan và đạo đức Ai hưởng lợi và ai gánh chi phí Một quyết định bảo vệ được có đồng thời chính đáng không

Bằng chứng: Đây là các nền tảng được người chấm công nhận: Simon (1955) cho duy lý có giới hạn, Tversky và Kahneman (1974) cho lối tắt tư duy và thiên lệch, Kahneman (2011) cho khung hai hệ thống, Janis (1982) cho tư duy bầy đàn, và Bazerman cùng Moore (2013) cho khung ra quyết định quản trị ứng dụng mà phần lớn môn dạng này đi theo. Lưu ý rằng gỡ thiên lệch rất khó — chỉ riêng việc nhận thức hiếm khi loại bỏ được nó, nên một báo cáo cấp Distinction sẽ đề xuất một thay đổi quy trình như cử người phản biện hoặc làm pre-mortem, thay vì viết "cần ý thức về thiên lệch xác nhận".

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT liệt kê tám thiên lệch trong một bảng kèm định nghĩa giáo trình. Cố vấn MAAS giữ lại hai cái thực sự đang vận hành trong tình huống — neo vào mức giá của nhà cung cấp hiện tại và tư duy chi phí chìm về một khoản đầu tư trước đó — và chỉ ra mỗi cái xuất hiện ở đâu trong bằng chứng. Ít thiên lệch hơn, vận dụng thật, điểm cao hơn.


Nên cấu trúc báo cáo BUSM2570 thế nào?

Trả lời trực tiếp: Dùng cấu trúc dẫn dắt bằng lập luận: (1) quyết định cần đưa ra và vì sao nó quan trọng, giữ phần bối cảnh dưới 10% số từ, (2) phần định khung vấn đề, gồm cách bạn xác định câu hỏi và những gì bạn chủ động loại ra, (3) các tiêu chí, được nêu và gán trọng số trước khi so sánh phương án, (4) các phương án được đánh giá theo chính các tiêu chí đó kèm bằng chứng, (5) thiên lệch và bất định, gọi tên cụ thể kèm một phản ứng ở cấp quy trình, và (6) khuyến nghị kèm rủi ro, một thước đo theo dõi và một mốc rà soát. Đặt tiêu chí trước phương án — chỉ riêng điều này đã báo hiệu một sự đánh giá thật thay vì biện hộ sau khi đã chọn.

Bằng chứng: Rubric theo chuẩn tiêu chí đặt trọng số cho "định khung vấn đề", "đánh giá phương án" và "nhận thức phản biện" cao hơn hẳn "mô tả tình huống". Khớp ngân sách số từ với trọng số rubric là cách đáng tin nhất để nâng điểm mà không cần tìm thêm tư liệu.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT nộp báo cáo nêu khuyến nghị ngay đoạn đầu rồi dành toàn bộ phần còn lại để ủng hộ nó. Cố vấn MAAS chuyển khuyến nghị xuống cuối và chèn ma trận tiêu chí vào giữa. Cùng nội dung, chỉ đổi thứ tự — báo cáo đi từ ngưỡng Credit lên Distinction vì lập luận đã trở nên nhìn thấy được.


Những lỗi nào hay làm mất điểm nhất ở BUSM2570?

Trả lời trực tiếp: Ba lỗi lặp lại trong quá trình coaching quản trị của MAAS. Thứ nhất, kết luận được chọn trước rồi phân tích được dựng lên để ủng hộ nó, điều người chấm phát hiện rất dễ vì các phương án bị loại chưa bao giờ được cân nhắc nghiêm túc. Thứ hai, thiên lệch được liệt kê dưới dạng định nghĩa thay vì được nhận diện trong chính tình huống kèm bằng chứng. Thứ ba, bất định bị bỏ qua — một khuyến nghị đơn điểm, không kịch bản, không kiểm tra độ nhạy, và không nói điều gì sẽ làm thay đổi câu trả lời. Sửa ba lỗi này thường nâng bản nháp lên ít nhất một bậc rubric.

Bằng chứng: Trong coaching quản trị của MAAS, phản hồi của người chấm trước khi can thiệp tụ lại quanh "phương án thay thế chưa được đánh giá nghiêm túc" và "giả định chưa được kiểm chứng" — hai câu thường ngăn cách Credit với Distinction trong rubric môn ra quyết định.

Ví dụ: Báo cáo của một sinh viên Việt Nam đánh giá ba phương án, nhưng hai trong số đó rõ ràng không khả thi — một phép so sánh với hình nộm. Cố vấn MAAS yêu cầu bạn dựng lập luận mạnh nhất có thể cho phương án về nhì, rồi mới giải thích vì sao nó vẫn thua. Phép so sánh chắc hơn khiến khuyến nghị trở nên đáng tin và đạt điểm tối đa ở tiêu chí đánh giá.


Assignment BUSM2570 dài bao nhiêu và dùng kiểu trích dẫn nào?

Trả lời trực tiếp: Xác nhận số từ và kiểu trích dẫn chính xác trong đề bài của bạn — báo cáo kinh doanh cá nhân ở cấp độ này thường nằm trong khoảng 1.200 đến 2.000 từ, ma trận, phụ lục và danh mục tài liệu thường không tính vào số từ, và dùng trích dẫn Harvard, kiểu mặc định của khối kinh doanh RMIT. Giữ trong biên độ 10%, trích các nhà nghiên cứu về quyết định từ nguồn gốc hoặc ấn bản mới nhất thay vì một trang tóm tắt, và trích nguồn cho mọi dữ kiện, con số hay khẳng định thị trường mà bạn dựa vào.

Bằng chứng: Khối kinh doanh RMIT dùng RMIT Harvard làm kiểu trích dẫn chuẩn, được ghi trong công cụ Easy Cite của RMIT. Người chấm thường trừ điểm cho trích dẫn thứ cấp Kahneman hay Simon, khẳng định về tình huống không có nguồn, hoặc định dạng Harvard thiếu nhất quán, ngay cả khi lập luận tốt.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT mất vài điểm vì trích "Hệ thống 1 và Hệ thống 2" qua một bài blog và trích dẫn trong bài không khớp danh mục tài liệu. Một vòng rà soát trước nộp của MAAS khép lại các khoảng trống trong chưa đầy một giờ. Ở bài BUSM2570 kế tiếp, việc trích nguồn sạch sẽ lấy lại điểm ở một tiêu chí không đòi hỏi phân tích thêm.


Câu hỏi thường gặp

BUSM2570 có khó không?
Môn này khó một cách dễ bị đánh giá thấp. Nội dung nghe rất trực giác vì ai cũng ra quyết định hằng ngày, nhưng môn chấm việc bạn có trình bày được một quy trình hay không thay vì khẳng định một kết luận — trong khi lối tự nhiên của phần lớn chúng ta là quyết trước, giải thích sau.

Khuyến nghị của mình có bắt buộc phải là đáp án "đúng" không?
Không. Các bài này chấm chất lượng lập luận, không chấm việc bạn có trùng với một đáp án được ưa thích hay không. Một khuyến nghị được định khung tốt, đánh giá minh bạch và nêu rõ giới hạn vẫn được điểm cao ngay cả khi người chấm sẽ chọn khác.

Mình nên đánh giá bao nhiêu phương án?
Thường ba phương án thực chất là đủ, kể cả phương án giữ nguyên hiện trạng khi phù hợp. Điều quan trọng là mỗi phương án đều khả thi và được đánh giá nghiêm túc — hai phương án thật hơn hẳn năm phương án mà ba trong đó chỉ để cho có.

Mình dùng một quyết định từ trải nghiệm cá nhân được không?
Thường là được, nhất là ở phần phản tư, và nó làm phần phân tích thiên lệch trở nên cụ thể. Hãy giữ ở dạng phân tích — nối điều đã xảy ra với quy trình và nêu rõ bạn sẽ đổi gì — thay vì kể chuyện, và ẩn danh mọi người có thể nhận diện được.

BUSM2570 dùng kiểu trích dẫn nào?
RMIT Harvard là mặc định cho các môn khối kinh doanh. Trích các nhà nghiên cứu kinh điển từ nguồn gốc hoặc ấn bản mới nhất thay vì bản tóm tắt trên web, và dùng công cụ Easy Cite của RMIT để định dạng nhất quán.

MAAS hỗ trợ được gì cho BUSM2570?
Có. MAAS Academic Mentoring đồng hành cùng bạn qua mô hình Outline → Draft → Final — kiểm lại cách định khung vấn đề, dựng một ma trận tiêu chí bảo vệ được, áp phân tích thiên lệch vào bằng chứng thật, và rà soát trích dẫn trước khi nộp, cùng cố vấn cấp PhD. MAAS hướng dẫn bài của bạn; MAAS không viết thay bạn.


Sẵn sàng tiếp cận BUSM2570 với một chiến lược rõ ràng?

Nếu bạn đã có tình huống nhưng lập luận chưa hiện lên trang giấy, đó chính là chỗ cố vấn giúp được nhiều nhất. MAAS Academic Mentoring là một đối tác cố vấn — MAAS đồng hành cùng bạn qua Outline → Draft → Final để phần tư duy vẫn là của bạn còn cấu trúc thì ăn điểm. Mọi hợp tác đều có cam kết kết quả ba mức (Pass / Merit / Distinction) và bảo hành 90 ngày.

Gửi đề bài BUSM2570 của bạn, MAAS sẽ ghép bạn với một cố vấn mảng quản trị — 23% trong hơn 100 chuyên gia của MAAS có bằng PhD — trong vòng 48 giờ.

Đặt buổi tư vấn miễn phí 20 phút về BUSM2570 cùng MAAS Academic Mentoring →


Bài liên quan


References

  • Bazerman, M. H., & Moore, D. A. (2013). Judgment in managerial decision making (8th ed.). Wiley.
  • Janis, I. L. (1982). Groupthink: Psychological studies of policy decisions and fiascoes (2nd ed.). Houghton Mifflin.
  • Kahneman, D. (2011). Thinking, fast and slow. Farrar, Straus and Giroux.
  • Simon, H. A. (1955). A behavioral model of rational choice. The Quarterly Journal of Economics, 69(1), 99–118. https://doi.org/10.2307/1884852
  • Tversky, A., & Kahneman, D. (1974). Judgment under uncertainty: Heuristics and biases. Science, 185(4157), 1124–1131. https://doi.org/10.1126/science.185.4157.1124

Tools & resources


Bài viết này thuộc series MAAS Journal dành cho du học sinh Việt Nam. MAAS Academic Mentoring là một đối tác cố vấn — MAAS đồng hành cùng sinh viên qua mô hình Outline → Draft → Final với phản hồi phát triển từ cố vấn cấp PhD. MAAS không viết hay nộp bài thay sinh viên.

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Muốn được đồng hành như vậy?

Từ bài viết này
đến luận án của bạn.

Một buổi tư vấn khám phá 15 phút — chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS sẽ chuyển khung phương pháp này vào đúng đề tài của bạn và kỳ vọng của giảng viên hướng dẫn.