Skip to content
Quay lại BlogWriting Tips

BUSM4771 Managing Performance: hướng dẫn làm assignment

18 phút đọc3,501 từNEW

BUSM4771 Managing Performance in Organisations thưởng cho sinh viên biết chẩn đoán vì sao hiệu suất chưa đạt trước khi thiết kế hệ thống để quản lý nó, chứ không phải người mô tả chu trình đánh giá.

BUSM4771 Managing Performance in Organisations thưởng cho sinh viên biết chẩn đoán vì sao hiệu suất chưa đạt trước khi thiết kế hệ thống để quản lý nó, chứ không phải người mô tả chu trình đánh giá. Đa số sinh viên gặp khó ở môn quản trị này của RMIT không phải vì thiếu nỗ lực — họ giải thích chính xác việc đặt mục tiêu, chấm điểm và phản hồi, rồi khuyến nghị "triển khai hệ thống quản trị hiệu suất" cho một vấn đề thực chất nằm ở khối lượng công việc, kỳ vọng không rõ ràng, hoặc một cơ chế thưởng đang trả tiền cho hành vi sai. Bài viết này trả lời bảy câu hỏi mà sinh viên Việt Nam ở RMIT hay hỏi cố vấn MAAS nhất trước khi bắt đầu BUSM4771.

Tác giả: Đội ngũ Biên tập MAAS · Hiệu đính bởi cố vấn cấp cao mảng Quản trị (PhD, Organisational Behaviour)
Last updated: 2026-07-20
Category: writing-tips


BUSM4771 Managing Performance in Organisations học về gì?

Trả lời trực tiếp: BUSM4771 là môn quản trị của RMIT bàn về cách tổ chức định nghĩa, đo lường, hỗ trợ và tưởng thưởng hiệu suất. Môn học thường bao gồm chu trình quản trị hiệu suất từ hoạch định tới đánh giá, đặt mục tiêu và phân rã mục tiêu xuống các cấp, các phương pháp đo lường và chấm điểm, phản hồi cùng cuộc trò chuyện về hiệu suất, lý thuyết động lực áp vào nỗ lực và sự bền bỉ, hệ thống thưởng và ghi nhận, xử lý tình huống chưa đạt yêu cầu cùng đòi hỏi về công bằng thủ tục, và việc đánh giá xem một hệ thống hiệu suất có thực sự cải thiện kết quả không. Môn muốn bạn coi quản trị hiệu suất là một hệ thống có cả tác động mong muốn lẫn tác động ngoài ý muốn, không phải một biểu mẫu cuối năm.

Bằng chứng: Khung giảng dạy dựa trên nền tài liệu đã được thiết lập: lý thuyết đặt mục tiêu của Locke và Latham cho việc vì sao mục tiêu cụ thể và khó nâng được hiệu suất, lý thuyết công bằng của Adams cùng dòng nghiên cứu rộng hơn về công lý tổ chức cho việc vì sao cảm nhận công bằng quyết định mức chấp nhận một kết quả đánh giá, lý thuyết tự quyết của Deci và Ryan cho giới hạn của phần thưởng ngoại sinh, và bài tổng quan của DeNisi và Murphy về một thế kỷ nghiên cứu đánh giá hiệu suất — kết luận rằng bằng chứng cho thấy riêng việc đánh giá cải thiện được hiệu suất yếu hơn nhiều so với điều thực tiễn vẫn giả định.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT Việt Nam đến với MAAS cùng bản nháp khuyến nghị đánh giá theo quý cho một nhóm không đạt chỉ tiêu. Cố vấn đặt một câu hỏi trước tiên: đây là vấn đề không làm được hay không muốn làm — năng lực, sự rõ ràng, nguồn lực, hay động lực? Bằng chứng trong tình huống chỉ về phía các ưu tiên mâu thuẫn đến từ hai người quản lý. Khi chẩn đoán đi trước thiết kế hệ thống, điểm chuyển từ mức Pass lên Distinction.


Assignment BUSM4771 thường ở dạng bài gì?

Trả lời trực tiếp: Các môn quản trị hiệu suất ở cấp độ này thường được đánh giá bằng một báo cáo cá nhân hoặc phân tích tình huống về một vấn đề hiệu suất trong tổ chức thật hoặc tổ chức cho sẵn, thường kèm phần nhóm, một buổi đóng vai hoặc mô phỏng cuộc trò chuyện về hiệu suất, và đôi khi một bài phản tư. Bạn thường được yêu cầu chẩn đoán nguyên nhân của khoảng cách hiệu suất, vận dụng lý thuyết động lực và hiệu suất, rồi thiết kế hoặc phản biện một cách tiếp cận quản trị hiệu suất kèm cách đánh giá nó. Luôn xác nhận đề bài, số từ và trọng số trong Canvas của chính bạn, vì cấu trúc đánh giá thay đổi theo học kỳ và theo cơ sở.

Bằng chứng: Đánh giá của khối kinh doanh RMIT theo chuẩn tiêu chí (criterion-referenced): điểm chấm theo các tiêu chí rubric đã công bố chứ không xếp hạng so với bạn cùng lớp. Điều này nằm trong chính sách Assessment của RMIT, và đó là lý do việc giải mã rubric quan trọng hơn nhiều so với số mô hình bạn kể tên.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT dành nửa bài 2.000 từ mô tả chu trình quản trị hiệu suất chuẩn mực trước khi chạm tới vấn đề của tình huống. Cố vấn MAAS cắt phần giáo trình còn một đoạn ngắn và dồn số từ sang bằng chứng về lý do chỉ tiêu bị bỏ lỡ. Cùng tình huống, cùng số từ — bản dẫn dắt bằng chẩn đoán đạt Distinction rõ ràng.


Assignment BUSM4771 được chấm thế nào — rubric thực sự thưởng cho điều gì?

Trả lời trực tiếp: Rubric môn quản trị hiệu suất ở cấp độ này thưởng bốn thứ, đại thể theo thứ tự: (1) một chẩn đoán dựa trên bằng chứng của tình huống — bạn cho thấy vì sao hiệu suất chưa đạt thay vì mặc định là thiếu động lực, (2) vận dụng đúng lý thuyết động lực, đặt mục tiêu và công lý tổ chức vào đúng nguyên nhân đó, (3) đánh giá phản biện gồm cả hệ quả ngoài ý muốn, tính công bằng, và năng lực của người quản lý để vận hành hệ thống, và (4) một thiết kế thực tế kèm thước đo đánh giá, cùng văn phong học thuật và trích dẫn Harvard. Khuyến nghị một hệ thống quản trị hiệu suất chung chung mà không có chẩn đoán chính là bài nộp điển hình dừng ở mức Credit.

Bằng chứng: Rubric khối kinh doanh RMIT dùng dải tiêu chí (Pass / Credit / Distinction / High Distinction). Bước nhảy từ Credit lên Distinction gần như luôn được định nghĩa bằng hai chữ "phản biện" và "có biện minh" — một chẩn đoán có biện minh và một thiết kế được đánh giá phản biện — chứ không phải phủ thêm lý thuyết.

Ví dụ: Một cố vấn MAAS chấm bản nháp của một sinh viên Việt Nam theo từng câu, dán nhãn "mô tả", "chẩn đoán" hay "đánh giá". Bản nháp có 65% là mô tả và phần khuyến nghị không gọi tên rủi ro nào. Sau một vòng tái cấu trúc gắn thiết kế vào một nguyên nhân có bằng chứng và nêu hai cách mà chỉ số mới có thể bị lách, cùng tình huống ấy đi lên hai bậc rubric.


Nên dùng khung lý thuyết nào cho BUSM4771?

Trả lời trực tiếp: Neo phân tích vào hai ba khung khớp với nguyên nhân bạn đã chẩn đoán, thay vì liệt kê cả syllabus. Một bộ dùng được: phép chẩn đoán "không làm được hay không muốn làm" để tách vấn đề năng lực và sự rõ ràng khỏi vấn đề động lực; lý thuyết đặt mục tiêu để kiểm tra mục tiêu có cụ thể, đủ khó và được chấp nhận không; công lý tổ chức để kiểm tra quy trình, kết quả và phần giải thích có được xem là công bằng không; lý thuyết tự quyết để cân nhắc động lực nội sinh với ngoại sinh; và lăng kính méo mó đo lường để hỏi chỉ số ấy sẽ thực sự tạo ra hành vi gì. Chọn khung nào mà bằng chứng tình huống chống đỡ được.

Khung lý thuyết Giải thích điều gì Dùng để quyết định
Chẩn đoán "không làm được / không muốn làm" Khoảng cách nằm ở năng lực, sự rõ ràng, nguồn lực hay động lực Một hệ thống hiệu suất có phải can thiệp đúng hay không
Lý thuyết đặt mục tiêu (Locke & Latham) Vì sao mục tiêu cụ thể, đủ khó, được chấp nhận nâng nỗ lực và sự bền bỉ Viết mục tiêu thế nào để thực sự đổi được hành vi
Công lý tổ chức (phân phối, thủ tục, tương tác) Vì sao nhân viên chấp nhận hay bác bỏ một kết quả đánh giá Thiết kế quy trình và cuộc trò chuyện, không chỉ thiết kế thang điểm
Lý thuyết tự quyết (Deci & Ryan) Khi nào thưởng ngoại sinh nâng động lực và khi nào nó lấn át Nên thưởng bằng tiền, bằng quyền tự chủ hay bằng ghi nhận
Méo mó đo lường và lách chỉ số Người ta tối ưu cho thước đo thay vì cho mục tiêu ra sao Nên tránh chỉ số nào, và cần ghép nó với chỉ số gì

Bằng chứng: Đây là những nền tảng cấp giáo trình mà người chấm công nhận: Locke và Latham (2002) cho đặt mục tiêu, Colquitt cùng cộng sự (2001) cho nền bằng chứng về công lý tổ chức, Deci và Ryan (2000) cho lý thuyết tự quyết, và DeNisi cùng Murphy (2017) cho bài tổng quan phản biện về việc đánh giá có cải thiện hiệu suất không. Trích DeNisi và Murphy để chất vấn chính đề xuất của bạn — rồi bảo vệ nó theo những điều kiện đã nêu — chính là nước đi phản biện đem lại điểm cấp Distinction.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT phân tích một tổng đài đã đề xuất siết chỉ tiêu thời gian xử lý cuộc gọi. Cố vấn MAAS áp lăng kính méo mó: nhân viên sẽ đạt chỉ tiêu bằng cách kết thúc cuộc gọi sớm, đẩy chi phí sang các lần liên hệ lặp lại. Bản sửa ghép thước đo hiệu suất với thước đo giải quyết ngay lần đầu — và chính phần phân tích sự đánh đổi đó đem lại điểm.


Nên cấu trúc báo cáo BUSM4771 thế nào?

Trả lời trực tiếp: Dùng cấu trúc dẫn dắt bằng chẩn đoán: (1) mở bài nêu vấn đề hiệu suất và quan điểm của bạn, giữ phần bối cảnh tổ chức dưới 10% số từ, (2) phần chẩn đoán, trình bày bằng chứng cho nguyên nhân thay vì mặc định nó, (3) cách tiếp cận được đề xuất với từng thành phần được biện minh bằng lý thuyết, (4) phần đánh giá phản biện về tính công bằng, hệ quả ngoài ý muốn, năng lực người quản lý và chi phí triển khai, và (5) cách đánh giá cách tiếp cận đó, kèm thước đo và mốc rà soát. Mọi bảng — tóm tắt chẩn đoán, ví dụ đặt mục tiêu, kế hoạch đánh giá — đều phải được nhắc và diễn giải trong phần chữ.

Bằng chứng: Rubric theo chuẩn tiêu chí đặt trọng số cho "phân tích", "vận dụng lý thuyết" và "đánh giá phản biện" cao hơn hẳn "mô tả chu trình hiệu suất". Khớp ngân sách số từ với trọng số rubric là cách đáng tin nhất để nâng điểm mà không cần tìm thêm tư liệu.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT nộp báo cáo mô tả đầy đủ một thang chấm điểm và phần đánh giá chỉ hai dòng. Cố vấn MAAS đảo lại tỷ lệ, dành chỗ cho phần đánh giá cân đo thiên lệch của người chấm, khối lượng công việc của quản lý, và rủi ro việc xếp hạng cưỡng bức làm hỏng sự hợp tác trong nhóm. Cùng tình huống, cùng nguồn — báo cáo đi từ ngưỡng Credit lên Distinction vì các đánh đổi cuối cùng đã được tranh luận.


Những lỗi nào hay làm mất điểm nhất ở BUSM4771?

Trả lời trực tiếp: Ba lỗi lặp lại trong quá trình coaching quản trị của MAAS. Thứ nhất, sinh viên mặc định nguyên nhân là thiếu động lực rồi thiết kế cơ chế thưởng cho một vấn đề thực chất nằm ở sự rõ ràng hoặc nguồn lực. Thứ hai, thiết kế bỏ qua tính công bằng và năng lực của người quản lý — một hệ thống tinh vi được đề xuất cho các tổ trưởng chưa từng được huấn luyện cách đưa phản hồi, và đó chính là chỗ phần lớn hệ thống đổ vỡ trong thực tế. Thứ ba, không hệ quả ngoài ý muốn nào được gọi tên, nên tiêu chí đánh giá phản biện không thể đạt: mọi chỉ số đều làm thay đổi hành vi, đôi khi theo hướng sai. Sửa ba lỗi này thường nâng bản nháp lên ít nhất một bậc rubric.

Bằng chứng: Trong coaching quản trị của MAAS, phản hồi của người chấm trước khi can thiệp tụ lại quanh "cần phân tích sâu hơn" và "chưa cân nhắc rủi ro" — hai câu thường ngăn cách Credit với Distinction trong rubric quản trị của RMIT.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam khuyến nghị thưởng doanh số cá nhân cho một nhóm mà tư liệu tình huống mô tả là dùng chung tài khoản khách và bán chéo rất nhiều. Cố vấn MAAS hỏi phần thưởng cá nhân sẽ làm gì với việc chia sẻ thông tin trong bối cảnh đó. Bản sửa dùng một cấu phần thưởng theo nhóm kèm một cổng chất lượng ở cấp cá nhân, và giải thích rõ sự đánh đổi — đạt điểm tối đa ở tiêu chí mà phương án chỉ-thưởng-cá-nhân đã trượt.


Assignment BUSM4771 dài bao nhiêu và dùng kiểu trích dẫn nào?

Trả lời trực tiếp: Xác nhận số từ và kiểu trích dẫn chính xác trong đề bài của bạn — báo cáo quản trị cá nhân ở cấp độ này thường nằm trong khoảng 1.500 đến 2.500 từ, bảng biểu, phụ lục và danh mục tài liệu thường không tính vào số từ, và dùng trích dẫn Harvard, kiểu mặc định của khối kinh doanh RMIT. Giữ trong biên độ 10%, và trích lý thuyết từ nguồn gốc hoặc ấn bản mới nhất thay vì bản tóm tắt trên web — Locke và Latham, Deci và Ryan, cùng dòng tài liệu về công lý tổ chức đều rất hay bị trích lại qua nguồn thứ cấp, và người chấm nhận ra điều đó.

Bằng chứng: Khối kinh doanh RMIT dùng RMIT Harvard làm kiểu trích dẫn chuẩn, được ghi trong công cụ Easy Cite của RMIT. Người chấm thường trừ điểm cho trích dẫn thứ cấp các tác giả kinh điển, các khẳng định về tổ chức không có nguồn, hoặc định dạng Harvard thiếu nhất quán, ngay cả khi phần phân tích tốt.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT mất vài điểm vì trích lý thuyết đặt mục tiêu qua một blog quản trị và trích dẫn trong bài không khớp danh mục tài liệu. Một vòng rà soát trước nộp của MAAS khép lại các khoảng trống trong chưa đầy một giờ — khôi phục nguồn sơ cấp và đồng bộ các mục Harvard. Ở bài BUSM4771 kế tiếp, việc trích nguồn sạch sẽ lấy lại điểm ở một tiêu chí không đòi hỏi phân tích thêm chút nào.


Câu hỏi thường gặp

BUSM4771 có khó không?
Môn này nặng về phán đoán hơn là nặng về kỹ thuật. Lý thuyết khá dễ tiếp cận, nhưng môn chấm việc bạn có chẩn đoán trước khi thiết kế không và có nhìn ra tác dụng phụ của một hệ thống không. Sinh viên coi đây là "mô tả chu trình đánh giá" sẽ vất vả; sinh viên coi đây là "giải một vấn đề hiệu suất" sẽ làm tốt.

BUSM4771 khác BUSM4777 Human Resource Development thế nào?
Quản trị hiệu suất hỏi tổ chức đặt kỳ vọng, đo kết quả và phản ứng với phần chưa đạt ra sao; phát triển nguồn nhân lực hỏi tổ chức xây dựng năng lực theo thời gian thế nào. Hai môn giao nhau khi chẩn đoán cho thấy đúng là có khoảng trống kỹ năng — đó chính là điểm một báo cáo hiệu suất bàn giao sang một can thiệp phát triển.

Mình dùng nơi mình đang làm làm tình huống được không?
Thường là được, và bài hay mạnh hơn vì bạn chứng minh được khoảng cách một cách cụ thể. Hai lưu ý: kiểm tra xem đề có bắt buộc dùng tình huống cho sẵn không, và ẩn danh mọi thông tin nhạy cảm — dữ liệu hiệu suất của cá nhân nhận diện được thì tuyệt đối không được xuất hiện trong bài của sinh viên.

Mình có nên khuyến nghị bỏ hẳn việc chấm điểm hiệu suất không?
Được, nếu bằng chứng ủng hộ và bạn xử lý cả hai phía. Tài liệu về việc bỏ chấm điểm thực sự còn tranh cãi, nên một lập luận chắc có gọi tên cái mất đi — khả năng so sánh, một hồ sơ đủ vững để xử lý trường hợp chưa đạt — sẽ mạnh hơn bất kỳ lập trường tuyệt đối nào.

BUSM4771 dùng kiểu trích dẫn nào?
RMIT Harvard là mặc định cho các môn khối kinh doanh. Trích các tác giả kinh điển từ nguồn gốc hoặc ấn bản mới nhất thay vì bản tóm tắt trên web, và dùng công cụ Easy Cite của RMIT để định dạng nhất quán.

MAAS hỗ trợ được gì cho BUSM4771?
Có. MAAS Academic Mentoring đồng hành cùng bạn qua mô hình Outline → Draft → Final — làm sắc phần chẩn đoán, chọn đúng lý thuyết, thử sức chịu đựng của thiết kế trước các hệ quả ngoài ý muốn, và rà soát trích dẫn trước khi nộp, cùng cố vấn cấp PhD. MAAS hướng dẫn bài của bạn; MAAS không viết thay bạn.


Sẵn sàng tiếp cận BUSM4771 với một chiến lược rõ ràng?

Nếu bạn đã có tình huống nhưng chưa có chẩn đoán, đó chính là chỗ cố vấn giúp được nhiều nhất. MAAS Academic Mentoring là một đối tác cố vấn — MAAS đồng hành cùng bạn qua Outline → Draft → Final để phần phân tích vẫn là của bạn còn cấu trúc thì ăn điểm. Mọi hợp tác đều có cam kết kết quả ba mức (Pass / Merit / Distinction) và bảo hành 90 ngày.

Gửi đề bài BUSM4771 của bạn, MAAS sẽ ghép bạn với một cố vấn mảng hành vi tổ chức — 23% trong hơn 100 chuyên gia của MAAS có bằng PhD — trong vòng 48 giờ.

Đặt buổi tư vấn miễn phí 20 phút về BUSM4771 cùng MAAS Academic Mentoring →


Bài liên quan


References

  • Aguinis, H. (2019). Performance management (4th ed.). Chicago Business Press.
  • Colquitt, J. A., Conlon, D. E., Wesson, M. J., Porter, C. O. L. H., & Ng, K. Y. (2001). Justice at the millennium: A meta-analytic review of 25 years of organizational justice research. Journal of Applied Psychology, 86(3), 425–445. https://doi.org/10.1037/0021-9010.86.3.425
  • Deci, E. L., & Ryan, R. M. (2000). The "what" and "why" of goal pursuits: Human needs and the self-determination of behavior. Psychological Inquiry, 11(4), 227–268. https://doi.org/10.1207/S15327965PLI1104_01
  • DeNisi, A. S., & Murphy, K. R. (2017). Performance appraisal and performance management: 100 years of progress? Journal of Applied Psychology, 102(3), 421–433. https://doi.org/10.1037/apl0000085
  • Locke, E. A., & Latham, G. P. (2002). Building a practically useful theory of goal setting and task motivation. American Psychologist, 57(9), 705–717. https://doi.org/10.1037/0003-066X.57.9.705

Tools & resources


Bài viết này thuộc series MAAS Journal dành cho du học sinh Việt Nam. MAAS Academic Mentoring là một đối tác cố vấn — MAAS đồng hành cùng sinh viên qua mô hình Outline → Draft → Final với phản hồi phát triển từ cố vấn cấp PhD. MAAS không viết hay nộp bài thay sinh viên.

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Muốn được đồng hành như vậy?

Từ bài viết này
đến luận án của bạn.

Một buổi tư vấn khám phá 15 phút — chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS sẽ chuyển khung phương pháp này vào đúng đề tài của bạn và kỳ vọng của giảng viên hướng dẫn.