Skip to content
Quay lại BlogWriting Tips

MKTG1507 Digital Marketing: hướng dẫn làm assignment

17 phút đọc3,333 từNEW

MKTG1507 Contemporary Issues in Digital Marketing thưởng cho sinh viên dám nhận một lập trường có thể bảo vệ được về một vấn đề còn tranh cãi rồi chống đỡ nó bằng lý thuyết và bằng chứng, chứ không phải người tóm tắt các xu hướng nền tảng…

MKTG1507 Contemporary Issues in Digital Marketing thưởng cho sinh viên dám nhận một lập trường có thể bảo vệ được về một vấn đề còn tranh cãi rồi chống đỡ nó bằng lý thuyết và bằng chứng, chứ không phải người tóm tắt các xu hướng nền tảng mới nhất. Đa số sinh viên gặp khó ở môn marketing này của RMIT không phải vì thiếu nỗ lực — họ viết được một bài tổng quan tươm tất về AI, influencer hay quyền riêng tư, nhưng không lập luận cho một quan điểm, không cân nhắc phía đối lập, và không nói rốt cuộc người làm marketing nên làm gì. Bài viết này trả lời bảy câu hỏi mà sinh viên Việt Nam ở RMIT hay hỏi cố vấn MAAS nhất trước khi bắt đầu MKTG1507.

Tác giả: Đội ngũ Biên tập MAAS · Hiệu đính bởi cố vấn cấp cao mảng Marketing (PhD, Digital Marketing)
Last updated: 2026-07-20
Category: writing-tips


MKTG1507 Contemporary Issues in Digital Marketing học về gì?

Trả lời trực tiếp: MKTG1507 là môn marketing của RMIT khảo sát các tranh luận đang mở trong marketing số, chứ không dạy lại bộ công cụ căn bản. Môn học thường bao gồm cá nhân hoá dựa trên dữ liệu cùng cái giá về quyền riêng tư, môi trường đo lường thời hậu cookie, AI và tự động hoá trong sản xuất nội dung và nhắm mục tiêu, marketing qua influencer và nhà sáng tạo cùng nghĩa vụ công bố, quyền lực nền tảng và sự lệ thuộc vào quảng cáo trả tiền, an toàn thương hiệu và thông tin sai lệch, cùng đạo đức của thiết kế thuyết phục. Chính hai chữ "contemporary issues" là mệnh lệnh của đề: môn muốn một lập trường được lập luận về một tranh luận, không phải một bản mô tả kênh.

Bằng chứng: Khung chủ đạo của môn là sự đánh đổi giữa giá trị và quyền riêng tư — người tiêu dùng đổi dữ liệu cá nhân lấy sự phù hợp và tiện lợi, và bài toán của người làm marketing là xác định đánh đổi ấy dừng ở đâu thì còn chấp nhận được. Martin và Murphy (2017) trình bày khung quyền riêng tư dữ liệu được dùng rộng rãi trong nghiên cứu marketing, còn công trình của Lambrecht và Tucker cung cấp nền bằng chứng cho thấy cá nhân hoá không phải lúc nào cũng hiệu quả hơn.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT Việt Nam đến với MAAS cùng bản nháp tên "Sự trỗi dậy của AI trong marketing", đọc như một danh sách công cụ. Cố vấn định khung lại thành một câu hỏi có hai phía bảo vệ được: nội dung do AI tạo ra củng cố hay bào mòn niềm tin thương hiệu, và với ai. Khi bản nháp có một luận điểm để bảo vệ, nó ngừng điểm danh công cụ và bắt đầu lập luận, điểm chuyển từ mức Pass lên Distinction.


Assignment MKTG1507 thường ở dạng bài gì?

Trả lời trực tiếp: Các môn "vấn đề đương đại" trong marketing ở cấp độ này thường được đánh giá bằng một báo cáo cá nhân, tiểu luận phản biện hoặc bài phân tích vấn đề theo chủ đề được chỉ định, thường kèm phần nhóm như một buổi tranh luận hay thuyết trình, và đôi khi một tập hợp các bài phản tư ngắn. Bạn thường được yêu cầu định nghĩa vấn đề, điểm lại tài liệu và bằng chứng, đánh giá các lập trường đối lập, rồi rút ra hàm ý cho thực hành marketing. Luôn xác nhận đề bài, số từ và trọng số trong Canvas của chính bạn, vì cấu trúc đánh giá thay đổi theo học kỳ và theo cơ sở.

Bằng chứng: Đánh giá của khối kinh doanh RMIT theo chuẩn tiêu chí (criterion-referenced): điểm chấm theo các tiêu chí rubric đã công bố chứ không xếp hạng so với bạn cùng lớp. Điều này nằm trong chính sách Assessment của RMIT, và đó là lý do việc giải mã rubric quan trọng hơn nhiều so với số ví dụ thời sự bạn trích được.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT dành nửa bài 1.500 từ giải thích quảng cáo programmatic vận hành ra sao trước khi vào vấn đề. Cố vấn MAAS cắt phần cơ chế còn một đoạn ngắn và dồn số từ sang bằng chứng về lượt hiển thị ảo và khả năng hiển thị thật. Cùng chủ đề, cùng số từ — bản dẫn dắt bằng lập luận đạt Distinction rõ ràng.


Assignment MKTG1507 được chấm thế nào — rubric thực sự thưởng cho điều gì?

Trả lời trực tiếp: Rubric môn vấn đề đương đại ở cấp độ này thưởng bốn thứ, đại thể theo thứ tự: (1) một lập trường rõ ràng, bảo vệ được, thay vì một bản khảo sát nghe có vẻ cân bằng, (2) tương tác với tài liệu học thuật, không chỉ blog ngành và báo cáo nền tảng, (3) đánh giá phản biện có nhìn nhận nghiêm túc phản đề mạnh nhất trước khi trả lời nó, và (4) hàm ý cho thực hành cùng văn phong học thuật và trích dẫn Harvard. Một báo cáo giải thích vấn đề mà không nhận lập trường chính là bài nộp điển hình dừng ở mức Credit.

Bằng chứng: Rubric khối kinh doanh RMIT dùng dải tiêu chí (Pass / Credit / Distinction / High Distinction). Bước nhảy từ Credit lên Distinction gần như luôn được định nghĩa bằng hai chữ "phản biện" và "có biện minh" — một lập trường có biện minh và sự tương tác phản biện với các phương án — chứ không phải thêm ví dụ thời sự.

Ví dụ: Một cố vấn MAAS chấm bản nháp của một sinh viên Việt Nam theo từng câu, dán nhãn "mô tả", "lập luận" hay "đánh giá". Bản nháp có 70% là mô tả và phần kết thì ngồi giữa hàng rào. Sau một vòng tái cấu trúc cam kết một lập trường và trả lời phản đề mạnh nhất, cùng khối tư liệu ấy đi lên hai bậc rubric.


Nên dùng khung lý thuyết và bằng chứng nào cho MKTG1507?

Trả lời trực tiếp: Neo lập luận vào hai ba lăng kính khớp với vấn đề của bạn thay vì lướt qua cả syllabus. Một bộ dùng được: phép tính quyền riêng tư, cân lợi ích cảm nhận với rủi ro cảm nhận khi tiết lộ dữ liệu; nghịch lý cá nhân hoá — quyền riêng tư, giải thích vì sao lời nói và hành vi của người tiêu dùng lệch nhau; độ tin cậy nguồn và quan hệ cận xã hội cho các câu hỏi về influencer; kinh tế học sự chú ý và quy kết cho các tranh luận đo lường; và lăng kính các bên liên quan hoặc đạo đức cho câu hỏi về thiết kế thuyết phục và nhóm dễ tổn thương. Sau đó chống đỡ mỗi lăng kính bằng bằng chứng bình duyệt, chỉ dùng dữ liệu ngành cho các dữ kiện thị trường.

Lăng kính Giải thích điều gì Dùng để quyết định
Phép tính quyền riêng tư Người tiêu dùng cân lợi ích cảm nhận với rủi ro khi tiết lộ dữ liệu ra sao Cá nhân hoá dừng tạo giá trị và bắt đầu bào mòn niềm tin ở đâu
Nghịch lý cá nhân hoá — quyền riêng tư Vì sao người tiêu dùng nói coi trọng riêng tư nhưng hành xử khác Có nên thiết kế chiến lược dựa trên sở thích tự khai trong khảo sát không
Độ tin cậy nguồn và quan hệ cận xã hội Vì sao khán giả tin nhà sáng tạo hơn thương hiệu Hợp tác influencer nào đáng tin và khi nào bắt buộc công bố
Kinh tế học chú ý và quy kết Vì sao đo theo last-click phản ánh sai điều gì thực sự hiệu quả Cách tranh luận về hiệu quả truyền thông mà không thổi phồng
Các bên liên quan và đạo đức marketing Chiến thuật đó phục vụ lợi ích của ai và ai chịu thiệt Một thực hành hợp pháp có bảo vệ được về mặt đạo đức không

Bằng chứng: Đây là các nền tảng được người chấm công nhận chứ không phải bình luận của agency: Martin và Murphy (2017) cho khung quyền riêng tư dữ liệu, Lambrecht và Tucker (2013) cho giới hạn thực nghiệm của quảng cáo cá nhân hoá, Hollebeek và Macky (2019) cho content marketing và mức độ gắn kết của người tiêu dùng, và Kietzmann cùng cộng sự (2018) cho khung AI trong quảng cáo. Dùng báo cáo nền tảng và agency cho dữ kiện thị trường, và ghi rõ đó là nguồn ngành.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT viết về marketing qua influencer đã dựng toàn bộ lập luận từ bài blog của các agency. Cố vấn MAAS giữ lại hai số liệu ngành cho quy mô thị trường và thay phần còn lại bằng nghiên cứu bình duyệt về độ tin cậy nguồn và nghĩa vụ công bố. Lập luận trở nên bảo vệ được, và tiêu chí về độ tin cậy nguồn đi từ Credit lên Distinction.


Nên cấu trúc báo cáo MKTG1507 thế nào?

Trả lời trực tiếp: Dùng cấu trúc dẫn dắt bằng lập luận: (1) mở bài định khung vấn đề như một câu hỏi còn tranh cãi và nêu lập trường của bạn, (2) phần nền cần thiết để hiểu tranh luận, giữ dưới 10% số từ, (3) bằng chứng cho lập trường của bạn lấy từ tài liệu học thuật, (4) phản đề mạnh nhất được nhìn nhận nghiêm túc rồi mới trả lời, và (5) hàm ý cho thực hành marketing cùng kết luận có biện minh. Mọi bảng — so sánh các lập trường, tổng hợp bằng chứng — đều phải được nhắc và diễn giải trong phần chữ. Chỉnh sửa cấu trúc hiệu quả nhất là thay một bản khảo sát trung tính bằng một luận điểm và phần bảo vệ nó.

Bằng chứng: Rubric theo chuẩn tiêu chí đặt trọng số cho "đánh giá phản biện" và "tương tác với tài liệu" cao hơn hẳn "mô tả vấn đề". Khớp ngân sách số từ với trọng số rubric là cách đáng tin nhất để nâng điểm mà không cần tìm thêm tư liệu.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT nộp báo cáo trình bày ba quan điểm về quyền riêng tư dữ liệu rồi kết luận rằng "phía nào cũng có lý". Cố vấn MAAS yêu cầu bạn cam kết: cá nhân hoá chỉ bảo vệ được ở nơi người tiêu dùng nhìn thấy và kiểm soát được sự đánh đổi. Cùng bằng chứng, cùng số từ — báo cáo đi từ ngưỡng Credit lên Distinction vì cuối cùng đã có thứ để bảo vệ.


Những lỗi nào hay làm mất điểm nhất ở MKTG1507?

Trả lời trực tiếp: Ba lỗi lặp lại trong quá trình coaching marketing của MAAS. Thứ nhất, sinh viên mô tả một vấn đề thay vì lập luận cho một lập trường, và phần kết ngồi giữa hàng rào. Thứ hai, nền bằng chứng gần như toàn blog ngành, báo cáo nền tảng và whitepaper của agency, thứ mà người chấm đọc như tài liệu quảng bá chứ không phải học thuật. Thứ ba, phản đề hoặc vắng mặt, hoặc bị dựng thành hình nộm dễ đánh đổ, khiến tiêu chí đánh giá phản biện bị chặn trần. Sửa ba lỗi này thường nâng bản nháp lên ít nhất một bậc rubric.

Bằng chứng: Trong coaching marketing của MAAS, phản hồi của người chấm trước khi can thiệp tụ lại quanh "cần lập luận rõ hơn" và "nguồn chưa học thuật" — hai câu thường ngăn cách Credit với Distinction trong rubric khối kinh doanh RMIT.

Ví dụ: Bài của một sinh viên Việt Nam lập luận rằng nội dung do AI tạo ra là "tương lai của marketing" và gạt phản bác về niềm tin chỉ bằng một câu. Cố vấn MAAS buộc bạn dựng phản đề cho tử tế — chuẩn mực công bố, giọng thương hiệu bị đồng hoá, và bằng chứng về phản ứng của người tiêu dùng với nội dung do máy viết — rồi mới trả lời bằng các điều kiện mà việc dùng AI vẫn đứng vững. Bản dựng phản đề mạnh nhất đạt điểm tối đa ở tiêu chí mà câu gạt phăng kia đã trượt.


Assignment MKTG1507 dài bao nhiêu và dùng kiểu trích dẫn nào?

Trả lời trực tiếp: Xác nhận số từ và kiểu trích dẫn chính xác trong đề bài của bạn — báo cáo và tiểu luận phản biện môn marketing ở cấp độ này thường nằm trong khoảng 1.500 đến 2.500 từ, danh mục tài liệu thường không tính vào số từ, và dùng trích dẫn Harvard, kiểu mặc định của khối kinh doanh RMIT. Giữ trong biên độ 10%. Riêng với môn này, hãy hướng tới phần lớn nguồn là bình duyệt và xuất bản trong khoảng năm năm trở lại, và ghi mốc thời gian cho mọi số liệu nền tảng hay thị trường, vì chữ "đương đại" trong tên môn có nghĩa một con số lỗi thời sẽ làm hỏng chính lập luận nó chống đỡ.

Bằng chứng: Khối kinh doanh RMIT dùng RMIT Harvard làm kiểu trích dẫn chuẩn, được ghi trong công cụ Easy Cite của RMIT. Người chấm thường trừ điểm cho việc lệ thuộc nguồn phi học thuật, số liệu không trích nguồn, hoặc định dạng Harvard thiếu nhất quán, ngay cả khi lập luận tốt.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT mất vài điểm vì mười một trong mười bốn nguồn là bài blog của agency, và trích dẫn trong bài không khớp danh mục tài liệu. Một vòng rà soát trước nộp của MAAS khép lại các khoảng trống trong chưa đầy một giờ — các luận điểm cốt lõi được lấy lại nguồn từ bài báo khoa học, dữ liệu ngành vẫn giữ nhưng ghi rõ và có mốc thời gian, các mục Harvard được đồng bộ. Ở bài MKTG1507 kế tiếp, việc trích nguồn sạch sẽ lấy lại điểm ở một tiêu chí không đòi hỏi phân tích thêm chút nào.


Câu hỏi thường gặp

MKTG1507 có khó không?
Môn này nặng về lập luận hơn là nặng về kỹ thuật. Phần định lượng ít, nhưng môn đòi bạn giữ được một lập trường dưới áp lực phản biện và chống đỡ nó bằng nghiên cứu. Sinh viên coi đây là "viết về xu hướng marketing số" sẽ vất vả; sinh viên coi đây là "lập luận cho một câu hỏi còn tranh cãi bằng bằng chứng" sẽ làm tốt.

Mình dùng báo cáo ngành và dữ liệu nền tảng làm nguồn được không?
Được, cho các dữ kiện thị trường — quy mô khán giả, mức chi, tỷ lệ sử dụng — miễn là bạn ghi rõ đó là nguồn ngành và có mốc thời gian. Thứ người chấm trừ điểm là dựng lập luận trên tài liệu quảng bá. Hãy giữ phần xương sống khái niệm và bằng chứng ở nguồn bình duyệt.

Mình viết về một thương hiệu hay thị trường Việt Nam được không?
Được, và thường làm bài mạnh hơn vì bạn chứng minh được hành vi nền tảng và thái độ người tiêu dùng trong nước một cách cụ thể. Hãy giữ tình huống phục vụ lập luận thay vì biến báo cáo thành hồ sơ thương hiệu, và trích nguồn số liệu trong nước cẩn thận.

Nguồn của mình cần mới tới mức nào?
Đủ mới để bảo vệ được trên một đề "vấn đề đương đại" — hướng tới phần lớn nguồn học thuật trong khoảng năm năm trở lại, cộng dữ liệu thị trường hiện hành có ghi ngày. Lý thuyết nền có thể cũ hơn; bằng chứng về bối cảnh hôm nay thì không nên.

MKTG1507 dùng kiểu trích dẫn nào?
RMIT Harvard là mặc định cho các môn khối kinh doanh, và áp cho cả báo cáo ngành, dữ liệu nền tảng lẫn bài báo khoa học. Luôn xác nhận trong đề bài của bạn và dùng công cụ Easy Cite của RMIT để định dạng nhất quán.

MAAS hỗ trợ được gì cho MKTG1507?
Có. MAAS Academic Mentoring đồng hành cùng bạn qua mô hình Outline → Draft → Final — làm sắc lập trường, dựng nền bằng chứng học thuật, xây phản đề cho tử tế, và rà soát trích dẫn trước khi nộp, cùng cố vấn cấp PhD. MAAS hướng dẫn bài của bạn; MAAS không viết thay bạn.


Sẵn sàng tiếp cận MKTG1507 với một chiến lược rõ ràng?

Nếu bạn đã có chủ đề nhưng chưa có lập luận, đó chính là chỗ cố vấn giúp được nhiều nhất. MAAS Academic Mentoring là một đối tác cố vấn — MAAS đồng hành cùng bạn qua Outline → Draft → Final để phần tư duy vẫn là của bạn còn cấu trúc thì ăn điểm. Mọi hợp tác đều có cam kết kết quả ba mức (Pass / Merit / Distinction) và bảo hành 90 ngày.

Gửi đề bài MKTG1507 của bạn, MAAS sẽ ghép bạn với một cố vấn mảng marketing số — 23% trong hơn 100 chuyên gia của MAAS có bằng PhD — trong vòng 48 giờ.

Đặt buổi tư vấn miễn phí 20 phút về MKTG1507 cùng MAAS Academic Mentoring →


Bài liên quan


References

  • Hollebeek, L. D., & Macky, K. (2019). Digital content marketing's role in fostering consumer engagement, trust, and value. Journal of Interactive Marketing, 45, 27–41. https://doi.org/10.1016/j.intmar.2018.07.003
  • Kietzmann, J., Paschen, J., & Treen, E. (2018). Artificial intelligence in advertising: How marketers can leverage artificial intelligence along the consumer journey. Journal of Advertising Research, 58(3), 263–267. https://doi.org/10.2501/JAR-2018-035
  • Lambrecht, A., & Tucker, C. (2013). When does retargeting work? Information specificity in online advertising. Journal of Marketing Research, 50(5), 561–576. https://doi.org/10.1509/jmr.11.0503
  • Martin, K. D., & Murphy, P. E. (2017). The role of data privacy in marketing. Journal of the Academy of Marketing Science, 45(2), 135–155. https://doi.org/10.1007/s11747-016-0495-4
  • Wedel, M., & Kannan, P. K. (2016). Marketing analytics for data-rich environments. Journal of Marketing, 80(6), 97–121. https://doi.org/10.1509/jm.15.0413

Tools & resources


Bài viết này thuộc series MAAS Journal dành cho du học sinh Việt Nam. MAAS Academic Mentoring là một đối tác cố vấn — MAAS đồng hành cùng sinh viên qua mô hình Outline → Draft → Final với phản hồi phát triển từ cố vấn cấp PhD. MAAS không viết hay nộp bài thay sinh viên.

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Muốn được đồng hành như vậy?

Từ bài viết này
đến luận án của bạn.

Một buổi tư vấn khám phá 15 phút — chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS sẽ chuyển khung phương pháp này vào đúng đề tài của bạn và kỳ vọng của giảng viên hướng dẫn.