BUSI1741 chứa thiết kế đánh giá bị đọc nhầm nhiều nhất trong chương trình kinh doanh ở Greenwich. Sinh viên đi pitch ý tưởng kinh doanh trước nhà đầu tư theo kiểu Dragon's Den, dốc hàng tuần công sức vào đó, rồi phát hiện bài pitch không có điểm nào cả. Toàn bộ 100% nằm ở một bài phản tư 3.500 từ viết sau đó, về chính quá trình pitch. Đây không phải một chi tiết kỹ thuật. Nó có nghĩa là môn đang chấm năng lực suy ngẫm về điều đã xảy ra, chứ không phải màn thể hiện của bạn lúc nó đang xảy ra. Những câu hỏi dưới đây là câu sinh viên hỏi sau buổi pitch, khi chỉ còn lại bài phản tư.
Tác giả: Đội ngũ Biên tập MAAS · Hiệu đính bởi mentor chuyên môn của MAAS
Last updated: 2026-07-29
Category: business-management

BUSI1741 Fundamentals of Entrepreneurship and Innovation học về gì?
Trả lời ngắn: BUSI1741 là môn Level 5 trị giá 30 tín chỉ, thuộc khoa Business, Operations and Strategy của Greenwich Business School, tương ứng năm hai theo FHEQ. Môn phát triển khái niệm về khởi nghiệp và đổi mới. Định nghĩa khởi nghiệp mà môn dùng gần với Drucker (1985), tác giả Innovation and Entrepreneurship, người coi đổi mới là công cụ giúp người khởi nghiệp biến một thay đổi thành cơ hội kinh doanh mới.
Bằng chứng: Năm chuẩn đầu ra công bố gồm đánh giá các khung khái niệm cốt lõi về khởi nghiệp và đổi mới, hiểu mục tiêu và cấu trúc quản trị chất lượng chiến lược, thẩm định tính hiệu quả của kỹ năng khai vấn trong việc tạo ra một tổ chức đổi mới, đánh giá tác động của các hướng khởi nghiệp bền vững trong quản trị trải nghiệm khách hàng, và phân tích rủi ro cùng xung đột trong các dự án khởi nghiệp. Hai trong năm chuẩn dùng động từ "đánh giá" và một dùng "phân tích", mức đòi hỏi cao với một môn Level 5 và là tín hiệu rằng chỉ mô tả thì không đủ để đạt điểm cao.
Ví dụ: Một bạn sinh viên Việt ở Greenwich mô tả BUSI1741 với cố vấn MAAS là "môn khởi nghiệp, lên trình bày một ý tưởng". Cố vấn hỏi ý tưởng của bạn sẽ thể hiện được bao nhiêu trong năm chuẩn đầu ra. Chỉ chuẩn thứ nhất, mà cũng mới một phần. Các chuẩn về quản trị chất lượng, khai vấn, bền vững và xung đột trong dự án đều phải được chứng minh ở chỗ khác, tức là trong bài viết, không phải trong buổi pitch.
BUSI1741 đánh giá bằng những gì?
Trả lời ngắn: Đúng một đầu điểm tổng kết: bài phản tư chiếm 100% điểm môn, dài 3.500 từ, mức đạt 40%, chấm theo cả năm chuẩn đầu ra, rồi quy về thang xếp hạng phổ biến ở đại học Anh: First (từ 70% trở lên), Upper Second (60% tới 69%), Lower Second (50% tới 59%).
Bạn được yêu cầu viết một bài phản tư về quá trình pitch ý tưởng kinh doanh và về triển vọng khởi nghiệp của chính bạn trong tương lai. Bản thân buổi pitch, trình bày trước nhà đầu tư theo định dạng kiểu Dragon's Den kèm phần trả lời chất vấn, gần với cách UK Business Angels Association (UKBAA) mô tả một vòng gọi vốn thiên thần thật, là đánh giá quá trình. Nó không mang điểm. Nó tồn tại để cung cấp chất liệu thô mà bài phản tư được dựng lên từ đó. Hãy xác nhận lại đề bài và hạn nộp trong sổ tay môn học của bạn.
Bằng chứng: Phần đánh giá University of Greenwich công bố nói thẳng rằng bài phản tư chiếm 100% và mô tả buổi pitch là đánh giá quá trình hỗ trợ việc học, đóng vai trò nền tảng để tạo ra bài phản tư như bài tập cuối cùng. Môn được giảng theo khối sáu tuần, kèm một tuần mở rộng và một tuần đánh giá tổng kết riêng, nên lịch học được thiết kế để cho bạn thời gian suy ngẫm sau buổi pitch, chứ không phải để luyện pitch thêm.
Ví dụ: Một nhóm trong buổi tư vấn MAAS đã tập pitch mười bốn lần và không ghi lại một dòng nào về những gì đã diễn ra trong buổi đó. Sau buổi pitch, không ai nhớ nổi câu hỏi nào của nhà đầu tư đã thực sự phơi bày điểm yếu nhất trong mô hình của mình. Các bạn đã tối ưu cho phần không tính điểm và đánh mất chính bằng chứng mà phần tính điểm cần.
BUSI1741 chấm ra sao, bài được thưởng ở đâu?
Trả lời ngắn: Cả năm chuẩn đầu ra mà Greenwich Business School công bố đều được chấm qua một bài viết duy nhất, nên độ phủ là bắt buộc, và ba trong số các chuẩn ấy đòi hỏi đánh giá hoặc phân tích chứ không phải mô tả. Trong một bài phản tư, điều đó nghĩa là điểm không nằm ở việc kể lại nhóm bạn đã làm gì.
Điểm nằm ở việc giải thích trải nghiệm ấy đã hé lộ điều gì, phán đoán vì sao nó xảy ra, và rút ra một kết luận bạn bảo vệ được về khởi nghiệp và về chính bạn với tư cách một người có thể khởi nghiệp.
Bằng chứng: Bài viết phản tư ở Greenwich Business School thường được chấm theo một mô hình như vòng phản tư trong cuốn Learning by Doing của Gibbs (1988), đi từ mô tả qua cảm xúc, thẩm định và phân tích tới kết luận và kế hoạch hành động. Điểm đáng học là mô tả chỉ là bước thứ nhất trong sáu. Một bài dừng lại sau phần mô tả mới hoàn thành một phần sáu chuỗi lập luận được kỳ vọng, dù nó viết hay tới đâu.
Ví dụ: Một cố vấn MAAS tô màu bản nháp của sinh viên theo từng bước của Gibbs. 80% là mô tả, 12% là cảm xúc, phần còn lại là một kết luận ngắn. Phân tích và thẩm định, hai bước gánh các chuẩn đầu ra bậc cao của môn, hoàn toàn vắng mặt. Bạn đã viết một bản tường thuật trung thực về một trải nghiệm có thật và gần như không thể hiện được chuẩn đầu ra nào.
Nên dùng khung nào ở BUSI1741?
Trả lời ngắn: Bạn cần hai loại. Một mô hình phản tư để dựng cấu trúc bài viết, và lý thuyết khởi nghiệp để cho phần phản tư sức nặng phân tích. Sai lầm là chỉ dùng loại thứ nhất, ra một cuốn nhật ký trung thực, hoặc chỉ dùng loại thứ hai, ra một bài luận tình cờ có nhắc tới buổi pitch.
Ngoài vòng phản tư của Gibbs (1988), hai mô hình khác cũng thường được chấp nhận: chu trình Experiential Learning của Kolb (1984), và khái niệm phản tư-trong-hành-động của Schön (1983), miễn là bạn chọn một khung và đi hết bài với nó. Boud, Keogh và Walker (1985), trong tuyển tập Reflection Turning Experience into Learning, thêm một điều kiện đáng nhớ, rằng phản tư chỉ sinh ra học hỏi thật khi người viết quay lại xử lý cảm xúc đi kèm sự kiện chứ không chỉ liệt kê nó.
| Khung | Nó giúp gì cho bài phản tư | Cách dùng |
|---|---|---|
| Vòng phản tư của Gibbs | Dựng đường đi từ sự kiện tới thấu hiểu | Dùng các bước làm logic phần, không phải làm đề mục để điền máy móc |
| Effectuation và causation (Sarasvathy) | Giải thích bạn lập kế hoạch hướng tới mục tiêu, hay dựng từ nguồn lực sẵn có | Chẩn đoán nhóm bạn thực sự dùng logic nào, và nó có hợp với mức bất định không |
| Schumpeter: đổi mới (1934) và phá huỷ sáng tạo (1942) | Định vị ý tưởng của bạn là mới thật, hay là kẻ nhập cuộc vào thị trường sẵn có | Hãy trung thực về việc ý tưởng của bạn thuộc loại nào |
| Business Model Canvas (Osterwalder và Pigneur) | Phơi ra phần nào của mô hình bị nhà đầu tư công kích | Chỉ ra câu hỏi rơi vào đâu, không chỉ nói rằng đã bị hỏi |
Bằng chứng: Nếu ý tưởng của bạn thiên về sản phẩm hoặc mô hình mới, khái niệm phá huỷ sáng tạo trong cuốn Capitalism, Socialism and Democracy của Schumpeter (1942), nối tiếp ý tưởng về đổi mới ông đặt ra từ Theory of Economic Development của Schumpeter (1934), là chỗ neo lý thuyết hợp lý. Số liệu tham chiếu cho phần bối cảnh thị trường có thể lấy từ Global Entrepreneurship Monitor (GEM), khảo sát thường niên phủ hàng chục quốc gia, hoặc từ báo cáo khởi nghiệp của Office for National Statistics (ONS) nếu bạn cần con số riêng cho Anh. Nghiên cứu học thuật về chủ đề này thường đăng trên Journal of Small Business and Enterprise Development, do Emerald Publishing phát hành. Về mặt học thuật, Institute for Small Business and Entrepreneurship (ISBE) là nơi phần lớn nghiên cứu tiếng Anh về doanh nghiệp nhỏ và khởi nghiệp được công bố, còn Enterprise Educators UK (EEUK) tập hợp giảng viên phụ trách các môn kiểu BUSI1741 trên toàn quốc. Sarasvathy (2001), đăng trên Academy of Management Review, định nghĩa rõ hai quá trình này: "Effectuation processes take a set of means as given and focus on selecting between possible effects that can be created with that set of means" (Sarasvathy, 2001, p. 245), qua đó vạch ra ranh giới rằng causation dựa trên logic dự đoán, còn effectuation dựa trên logic kiểm soát, lập luận rằng người khởi nghiệp đối mặt bất định thật sự sẽ khởi đi từ những phương tiện đang có trong tay và chọn giữa các kết quả khả dĩ, thay vì cố định một mục tiêu rồi đi thu gom phương tiện để đạt nó. Ranh giới ấy cho bạn một bộ từ vựng phân tích chính xác để nói về điều nhóm bạn đã làm khi một kế hoạch va phải phản bác của nhà đầu tư, mà đó đúng là khoảnh khắc đáng phản tư nhất.
Với những bạn cần một khung mô tả cấu trúc mô hình kinh doanh, Business Model Canvas của Osterwalder và Pigneur (2010), trong cuốn Business Model Generation, cho một bộ từ vựng khác để chỉ đúng ô nào đã bị nhà đầu tư công kích. Nếu ý tưởng của bạn còn ở giai đoạn giả thuyết chưa kiểm chứng, Ries (2011), tác giả cuốn Lean Startup, đề xuất vòng lặp xây dựng, đo lường, học hỏi để kiểm từng giả định bằng bằng chứng nhỏ và rẻ trước khi mở rộng, một logic gần với effectuation của Sarasvathy hơn là causation. Nếu bài phân tích của bạn chạm tới nguồn vốn, British Business Bank là nơi tổng hợp các kênh tài trợ khởi nghiệp chính thức ở Anh, từ vay ưu đãi tới đồng đầu tư cùng nhà đầu tư thiên thần.
Ví dụ: Một bạn viết rằng nhóm mình "đổi hướng sau khi nhận phản hồi". Cố vấn đề nghị bạn gọi tên logic đằng sau cú đổi hướng. Đi qua ranh giới của Sarasvathy, bạn nhận ra nhóm đã bỏ một dự báo thị trường mang tính tiên đoán và bắt đầu lại từ những gì các thành viên thực sự làm được với nguồn lực trong tay. Gọi tên đó là một dịch chuyển từ causation sang effectuation đã biến một câu tường thuật thành một đoạn phân tích.
Nên bố cục bài phản tư 3.500 từ thế nào?
Trả lời ngắn: Với BUSI1741 tại Greenwich Business School, hãy dựng quanh hai tới ba sự kiện then chốt trong quá trình pitch, không phải quanh một bản tường thuật theo trình tự thời gian của cả kỳ. Một bố cục chạy được gồm sáu phần nối tiếp nhau. Mở bài ngắn nêu bạn đặt ra học điều gì, khoảng 250 từ. Bối cảnh, ý tưởng và buổi pitch, giữ ngắn khoảng 350 từ.

Sự kiện một, phân tích sâu đối chiếu lý thuyết, khoảng 800 từ. Sự kiện hai, phân tích tương tự, khoảng 800 từ. Phần hé lộ ý nghĩa về rủi ro và xung đột trong khởi nghiệp, nối với các chuẩn đầu ra về dự án, khoảng 700 từ. Kết luận và triển vọng khởi nghiệp thực tế của bạn khép lại bài, khoảng 600 từ. Trình tự thời gian là kẻ thù ở đây, còn chọn lọc mới là kỹ năng.
Bằng chứng: Đề bài yêu cầu phản tư về quá trình pitch và về triển vọng khởi nghiệp tương lai, tức nêu hai đối tượng phản tư: trải nghiệm và quỹ đạo của chính bạn. Một bài phủ cái thứ nhất mà bỏ cái thứ hai mới trả lời được nửa nhiệm vụ, mà nửa sau lại chính là nơi chuẩn đầu ra thứ năm về rủi ro và xung đột, cùng phán đoán hướng tới tương lai, tự nhiên trú ngụ.
Ví dụ: Bài 3.500 từ của một bạn diễu hành tuần này qua tuần khác suốt khối sáu tuần. Cố vấn hỏi ba khoảnh khắc nào đã thực sự làm đổi cách bạn nghĩ. Bạn kể ra trong chưa đầy một phút: câu hỏi của nhà đầu tư mà bạn không trả lời được, cuộc tranh cãi trong nhóm về giá, và lúc cả nhóm nhận ra chưa từng hỏi khách hàng điều gì. Dựng lại bài quanh ba khoảnh khắc đó vừa gỡ được bài toán số từ vừa nâng luôn chất lượng phân tích.
Những lỗi nào hay mất điểm nhất ở BUSI1741?
Trả lời ngắn: Ở BUSI1741, bài đánh giá dạng phản tư thường hỏng vì cùng mấy lý do.
| Lỗi | Vì sao mất điểm | Cách sửa |
|---|---|---|
| Coi buổi pitch là bài đánh giá | Pitch là đánh giá quá trình, bài viết mới là 100% | Ghi chép ngay trong và ngay sau buổi pitch |
| Tường thuật cả kỳ theo trình tự | Mô tả nằm đáy thang bậc phản tư | Chọn hai tới ba sự kiện then chốt |
| Bài phản tư không có lý thuyết | Chuẩn đầu ra đòi đánh giá và phân tích | Chẩn đoán mỗi sự kiện bằng một khung có tên |
| Chỉ phản tư điều tích cực | Xung đột và rủi ro là chuẩn đầu ra thứ năm | Phân tích chỗ hỏng và vì sao, không đổ lỗi đồng đội |
| Chỉ phủ lý thuyết khởi nghiệp | Năm chuẩn có cả quản trị chất lượng và khai vấn | Rà bản nháp theo đủ cả năm chuẩn trước khi nộp |
| Viết "tôi cảm thấy" mà không có "điều này cho thấy" | Cảm xúc là một bước, không phải đích đến | Sau mỗi phản ứng là một câu diễn giải |
Bằng chứng: Viết phản tư, đúng như cách Schön (1983), tác giả Reflective Practitioner, mô tả về người hành nghề biết phản tư, là một thể loại xa lạ với nhiều sinh viên, và thất bại thường gặp không nằm ở nỗ lực mà ở giọng điệu: nó nằm giữa bài luận cá nhân và bài luận học thuật, đòi hỏi ngôi thứ nhất đi song song với lý thuyết được trích dẫn. Cả nhật ký lẫn tổng quan tài liệu đều không thoả nó.
Ví dụ: Một bạn lo rằng dùng "tôi" là thiếu tính học thuật nên viết toàn bộ bài phản tư ở ngôi thứ ba. Kết quả nghe như một nghiên cứu tình huống về một nhóm mà bạn quan sát từ bên ngoài. Cố vấn giải thích rằng trong bài phản tư, ngôi thứ nhất không chỉ được phép, nó cần thiết về mặt cấu trúc, vì đối tượng phân tích bao gồm cả lối suy nghĩ của chính bạn.
Viết về xung đột nhóm sao cho thành thật mà không phản tác dụng?
Trả lời ngắn: Ở BUSI1741, hãy phân tích xung đột, đừng tường thuật con người. Mô tả bất đồng theo các lập trường và áp lực thay vì theo tính cách, giải thích nguyên nhân về mặt cấu trúc, chẳng hạn vai trò không rõ, một giả định chưa được chốt, áp lực thời gian trước buổi pitch, rồi thẩm định cách nó đã được xử lý. Gọi một bạn cùng nhóm là khó chịu thì đó là một lời than. Giải thích rằng nhóm chưa bao giờ thống nhất ai chịu trách nhiệm mô hình tài chính, nên hai người dựng ra hai bản không tương thích, thì đó là phân tích.
Bằng chứng: Chuẩn đầu ra thứ năm mà Greenwich Business School công bố yêu cầu bạn phân tích rủi ro và xung đột trong dự án khởi nghiệp, biến xung đột thành một đối tượng nghiên cứu bắt buộc chứ không phải chủ đề nhạy cảm cần né. Tương tự, chuẩn thứ ba yêu cầu bạn thẩm định tính hiệu quả của kỹ năng khai vấn trong việc tạo ra một tổ chức đổi mới, tức mời bạn xem xét nhóm đã được, hoặc đã không được, dẫn dắt ra sao.
Ví dụ: Một bạn sinh viên Việt nói với cố vấn rằng mình không muốn viết về một bất đồng nghiêm trọng trong nhóm vì thấy như vậy là không phải với bạn bè. Cố vấn đặt lại vấn đề: bạn có thể bỏ hết tên riêng mà vẫn phân tích được nguyên nhân cấu trúc, ở đây là việc nhóm chưa bao giờ thống nhất xem quyết định cuối cùng sẽ được đưa ra thế nào. Viết theo cách đó, phần này vừa thể hiện được chuẩn đầu ra thứ năm vừa đọc lên chuyên nghiệp thay vì cá nhân.
Câu hỏi thường gặp
Buổi pitch Dragon's Den thật sự không có điểm à?
Đúng, theo cách Greenwich Business School thiết kế môn, nó là đánh giá quá trình nên không mang điểm trực tiếp. Nhưng coi nó là không quan trọng chính là cái bẫy, vì nó tạo ra mọi bằng chứng mà bài chiếm 100% của bạn phụ thuộc vào. Hãy chuẩn bị tử tế, và ghi chép xuyên suốt.
Em dùng "tôi" trong bài phản tư được không?
Được. Viết phản tư ở Greenwich Business School đòi hỏi điều đó. Thứ không được phép là dừng ở "tôi cảm thấy". Mỗi quan sát cá nhân đều cần một phần diễn giải và, nếu có thể, một mối nối với lý thuyết.
Nếu ý tưởng nhóm em yếu hoặc buổi pitch diễn ra tệ thì sao?
Với BUSI1741, đó vẫn là chất liệu dùng được, đôi khi còn tốt hơn. Chuẩn đầu ra yêu cầu bạn đánh giá và phân tích, không yêu cầu bạn tường thuật thành công. Một phân tích tỉnh táo về việc vì sao một ý tưởng không thuyết phục được nhà đầu tư có thể thể hiện được nhiều hơn bản tường thuật về một ý tưởng đã thuyết phục.
Bài phản tư nên có bao nhiêu lý thuyết?
Ở BUSI1741, đủ để mỗi sự kiện then chốt được chẩn đoán chứ không chỉ được kể lại. Một phép thử hữu ích: nếu bỏ hết trích dẫn đi, phần phân tích còn đứng được như phân tích không, hay sụp xuống thành câu chuyện?
MAAS có hỗ trợ được môn BUSI1741 không?
Cố vấn MAAS đồng hành cùng bạn ở khâu chọn sự kiện nào để phản tư, ghép mỗi sự kiện với khung phù hợp như Gibbs (1988) hoặc Sarasvathy (2001), và rà xem bản nháp đã phủ đủ năm chuẩn đầu ra của Greenwich Business School chưa. Bạn vẫn là tác giả bài viết của mình, còn cố vấn giúp bạn thấy phần phân tích đang nấp trong chính trải nghiệm của mình.
Pitch xong, ngồi nhìn 3.500 từ trống
Ở BUSI1741, một buổi pitch ấn tượng tự nó không mang lại điểm nào. Thứ ăn điểm ở Greenwich Business School là để ý được điều gì đã diễn ra trong buổi đó, chọn hai tới ba khoảnh khắc thực sự quan trọng, rồi giải thích chúng bằng lý thuyết thay vì kể lại. Nếu bạn đã pitch xong và đang nhìn 3.500 từ trống với chỉ một câu chuyện trong tay, cố vấn MAAS có thể giúp bạn tìm ra phần phân tích nằm bên trong nó.
Trao đổi với cố vấn MAAS về môn học của bạn
Bài liên quan
- FINA1149 Finance for Non-Finance Managers: hướng dẫn cách làm bài
- BUSI1314 Business Ethics: hướng dẫn cách làm bài
- Cách làm một bài assignment đại học
References
- Boud, D., Keogh, R., & Walker, D. (Eds.). (1985). Reflection: Turning experience into learning. Kogan Page.
- Drucker, P. F. (1985). Innovation and entrepreneurship: Practice and principles. Harper & Row.
- Gibbs, G. (1988). Learning by doing: A guide to teaching and learning methods. Further Education Unit.
- Kolb, D. A. (1984). Experiential learning: Experience as the source of learning and development. Prentice Hall.
- Osterwalder, A., & Pigneur, Y. (2010). Business model generation: A handbook for visionaries, game changers, and challengers. Wiley.
- Ries, E. (2011). The lean startup: How today's entrepreneurs use continuous innovation to create radically successful businesses. Crown Business.
- Sarasvathy, S. D. (2001). Causation and effectuation: Toward a theoretical shift from economic inevitability to entrepreneurial contingency. Academy of Management Review, 26(2), 243–263. https://doi.org/10.2307/259121
- Schön, D. A. (1983). The reflective practitioner: How professionals think in action. Basic Books.
- Schumpeter, J. A. (1934). The theory of economic development. Harvard University Press.
- Schumpeter, J. A. (1942). Capitalism, socialism and democracy. Harper & Brothers.
Tools & resources
- University of Greenwich. (n.d.). Module information [Module catalogue entry]. Retrieved July 29, 2026, from https://www.gre.ac.uk/modules/modules?crse=1741&subj=BUSI&term=205000
- University of Greenwich. (n.d.). Academic skills. Retrieved July 29, 2026, from https://www.gre.ac.uk/students/support/academic-skills
Bài viết thuộc chuỗi MAAS Journal dành cho du học sinh Việt Nam. MAAS Academic Mentoring là đối tác cố vấn; chúng tôi đồng hành cùng sinh viên theo mô hình theo từng giai đoạn với phản hồi phát triển từ các cố vấn trình độ PhD. MAAS không viết hộ hay nộp bài thay sinh viên.
