Skip to content
Quay lại BlogWriting Tips

COMM2829 Genre and Historical Movements: hướng dẫn cách làm assignment

18 phút đọc3,470 từNEW

COMM2829 Genre and Historical Movements yêu cầu bạn phân tích cách các thể loại phim tiến hóa — và rubric thưởng cho lập luận phản biện chứ không phải tóm tắt nội dung.

COMM2829 Genre and Historical Movements yêu cầu bạn phân tích cách các thể loại phim tiến hóa — và rubric thưởng cho lập luận phản biện chứ không phải tóm tắt nội dung. Đa số sinh viên gặp khó ở môn screen studies này của RMIT không phải vì xem ít phim; họ mô tả những gì diễn ra trên màn ảnh nhưng không bao giờ lập luận vì sao một thể loại hay một trào lưu lại có hình hài như vậy dưới những điều kiện công nghiệp và lịch sử cụ thể. Bài viết này trả lời bảy câu hỏi mà sinh viên Việt Nam ở RMIT hay hỏi cố vấn MAAS nhất trước khi bắt đầu COMM2829.

Tác giả: Đội ngũ Biên tập MAAS · Hiệu đính bởi cố vấn cấp cao mảng Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (PhD, Film Studies)
Last updated: 2026-06-26
Category: writing-tips


COMM2829 Genre and Historical Movements học về gì?

Trả lời trực tiếp: COMM2829 là môn nghiên cứu điện ảnh và truyền thông (screen and media studies) của RMIT, nghiên cứu cách các thể loại phim và màn ảnh hình thành, kết tinh thành quy ước, và biến đổi theo thời gian, cũng như cách các trào lưu lịch sử riêng biệt nảy sinh từ những điều kiện công nghệ, công nghiệp và văn hóa cụ thể. Môn học muốn bạn xem thể loại (genre) như một hệ thống động và luôn được tranh luận — một mối quan hệ giữa phim, ngành công nghiệp và khán giả — chứ không phải một danh sách đặc điểm cố định. Bạn phân tích văn bản (phim) để lập một luận điểm về ý nghĩa và bối cảnh, chứ không kể lại cốt truyện.

Bằng chứng: Nghiên cứu thể loại trong học thuật điện ảnh từ lâu đã bác bỏ ý tưởng rằng một thể loại chỉ là một bảng kiểm các mô-típ. Altman (1999) mô tả thể loại như sản phẩm của một quá trình thương lượng liên tục giữa hãng phim, nhà phê bình và khán giả, trong khi Neale (2000) định nghĩa thể loại là một quá trình "lặp lại và khác biệt" (repetition and difference) chứ không phải một phạm trù tĩnh — cả hai ý tưởng này nằm ở trung tâm cách một môn như COMM2829 kỳ vọng bạn tư duy.

Ví dụ: Một sinh viên RMIT người Việt đến với MAAS, chắc chắn rằng COMM2829 "chỉ là xem phim rồi gọi tên thể loại". Cố vấn của em định khung lại môn học: câu hỏi không bao giờ là phim thuộc thể loại nào, mà là thể loại làm công việc gì và trào lưu xung quanh nó đã định hình bộ phim ra sao. Khi em phân tích mỗi văn bản như bằng chứng cho một luận điểm về bối cảnh lịch sử, bản nháp ngừng tóm tắt cảnh phim và bắt đầu dựng một luận đề — và điểm của em chuyển từ mức Pass tiến tới Distinction.


Assignment COMM2829 thường gồm dạng bài đánh giá nào?

Trả lời trực tiếp: Các môn screen studies dạng này thường được đánh giá qua một chuỗi bài chứ không phải một bài luận duy nhất: một bài phân tích văn bản cá nhân ngắn ở giai đoạn đầu, một báo cáo hoặc bài luận cá nhân lớn dựa trên nghiên cứu làm phần chính, và một bài thuyết trình nhóm. Một mô hình thường gặp là bài phân tích chiếm khoảng một phần tư điểm, báo cáo lớn chiếm khoảng một nửa, và thuyết trình nhóm chiếm phần tư còn lại. Luôn xác nhận chính xác các bài, trọng số và đề bài trong Canvas của bạn, vì cấu trúc thay đổi theo từng kỳ và từng nhóm giảng dạy.

Bằng chứng: Bài đánh giá ở RMIT theo chuẩn tham chiếu tiêu chí (criterion-referenced), nghĩa là mỗi bài được chấm theo tiêu chí công bố chứ không xếp hạng so với bạn cùng lớp. Điều này được nêu trong chính sách đánh giá của RMIT, đó là lý do giải mã tiêu chí của từng bài riêng lẻ (phần sau) quan trọng hơn việc tạo ra một sản phẩm duy nhất bóng bẩy.

Ví dụ: Một sinh viên RMIT người Việt coi báo cáo lớn của COMM2829 như một bài mô tả cốt truyện dài về ba bộ phim trong cùng một trào lưu. Cố vấn MAAS của em cắt phần mô tả xuống còn khoảng 15% số chữ và phân bổ phần còn lại cho một luận điểm so sánh về cách điều kiện sản xuất của trào lưu giải thích phong cách chung của các phim. Vẫn ba phim đó, vẫn số chữ đó — bản dẫn dắt bằng phân tích đạt Distinction rõ ràng.


Assignment COMM2829 được chấm thế nào — rubric thực sự thưởng cho điều gì?

Trả lời trực tiếp: Rubric screen studies ở cấp độ này thưởng cho bốn thứ, đại khái theo thứ tự: (1) độ sâu của phân tích phản biện và sức mạnh của luận điểm trung tâm, (2) việc dùng đúng và rõ ràng lý thuyết thể loại cùng các khái niệm lịch sử điện ảnh, (3) bằng chứng văn bản sát từ các cảnh, đoạn, hoặc lựa chọn phong cách cụ thể, và (4) văn phong học thuật cùng trích dẫn nhất quán. Kể lại cốt truyện gần như không được điểm — điểm nằm ở vì sao một bộ phim vận hành như vậy và nó có ý nghĩa gì trong thời điểm lịch sử của nó. Nếu bạn có thể thay một câu mô tả bằng một câu phân tích, hãy làm vậy mỗi lần.

Bằng chứng: Rubric của RMIT dùng các band tiêu chí (Pass / Credit / Distinction / High Distinction). Trong chấm bài screen studies, bước nhảy từ Credit lên Distinction gần như luôn được định nghĩa bằng chữ "critical" (phản biện) — phân tích phản biện, dùng lý thuyết phản biện, phán đoán phản biện — chứ không phải bằng việc mô tả thêm phim hay thêm cảnh.

Tiêu chí rubric Bài mức Pass Bài mức Distinction
Luận điểm Gọi tên một thể loại/trào lưu Lập luận thể loại/trào lưu làm gì và vì sao
Dùng lý thuyết Nhắc tên một nhà lý thuyết Dùng khái niệm để đi tới phán đoán về một phim
Bằng chứng văn bản Tóm tắt cốt truyện Phân tích cảnh, khung hình, dựng phim, âm thanh cụ thể
Bối cảnh lịch sử Nêu giai đoạn Nối phong cách với điều kiện công nghiệp, công nghệ, văn hóa
Trích dẫn Trích dẫn không nhất quán In-text và reference list chính xác, nhất quán

Ví dụ: Một cố vấn MAAS rà bản nháp của một sinh viên người Việt từng câu một và tô màu mỗi câu là "mô tả" hay "phân tích". Bản nháp khoảng 75% là mô tả. Sau một lần tái cấu trúc lật tỉ lệ nghiêng về phân tích, vẫn các phim đó và vẫn bằng chứng đó, điểm tăng trọn hai band.


Nên dùng lý thuyết và khung thể loại nào trong COMM2829?

Trả lời trực tiếp: Neo phân tích vào hai hoặc ba khung đã được thiết lập thay vì kể tên thật nhiều. Hữu ích nhất cho COMM2829 là: cách tiếp cận semantic/syntactic (và sau này pragmatic) của Altman, tách các yếu tố lặp lại của một thể loại khỏi các cấu trúc tổ chức chúng; ý tưởng của Neale về thể loại như một quá trình dựng trên lặp lại và khác biệt; và mô hình của Schatz về cách một thể loại tiến hóa qua một vòng đời từ thử nghiệm đến tự phản chiếu. Cho nửa trào lưu của môn học, hãy ghép các khung này với các khái niệm lịch sử điện ảnh như phương thức sản xuất (mode of production), điện ảnh dân tộc (national cinema), và quan hệ giữa phong cách với bối cảnh công nghiệp. Chọn khung phù hợp với phim bạn đang thực sự phân tích — đừng nhồi tất cả vào.

Khung lý thuyết Giúp bạn lập luận điều gì Dùng tốt nhất cho
Altman — semantic/syntactic/pragmatic Yếu tố lặp lại so với cấu trúc sâu định nghĩa một thể loại Định nghĩa và làm phức tạp hóa một thể loại
Neale — repetition and difference Vì sao thể loại biến đổi mà vẫn nhận diện được Theo dõi sự tiến hóa thể loại theo thời gian
Schatz — vòng đời thể loại Cách một thể loại đi từ thử nghiệm đến tự phản chiếu Định vị một phim trong lịch sử thể loại
Phương thức sản xuất / điện ảnh dân tộc Cách ngành công nghiệp và bối cảnh định hình phong cách phim Giải thích một trào lưu lịch sử

Bằng chứng: Altman (1999) hệ thống hóa mô hình semantic/syntactic vẫn làm nền cho việc định nghĩa thể loại; Neale (2000) thiết lập logic "lặp lại và khác biệt" cho thể loại như một quá trình; Schatz (1981) lập bản đồ vòng tiến hóa giúp định vị một phim trong sự phát triển của thể loại. Đây là những nguồn nền tảng, được giám khảo công nhận — không phải reference cấp blog — và dùng chúng để đi tới phán đoán, thay vì để dán nhãn một phim, mới là thứ nâng điểm.

Ví dụ: Một sinh viên RMIT người Việt phân tích thể loại western đã cố áp năm nhà lý thuyết và giải thích mỗi người hời hợt. Cố vấn MAAS cắt còn hai — Altman để cho thấy các yếu tố semantic của thể loại bị một phim đời sau tổ chức lại thế nào, và Schatz để lập luận phim nằm ở giai đoạn tự phản chiếu muộn của thể loại. Ít khung hơn, áp dụng sâu hơn, điểm cao hơn.


Nên cấu trúc bài phân tích hoặc báo cáo COMM2829 thế nào?

Trả lời trực tiếp: Dùng cấu trúc dẫn dắt bằng luận điểm: (1) một mở bài ngắn nêu luận đề và gọi tên thể loại/trào lưu cùng các phim bạn sẽ phân tích, (2) một phần khung lý thuyết và bối cảnh lịch sử cô đọng (giữ phần mô tả dưới khoảng 15% số chữ), (3) thân bài, tổ chức theo luận điểm phân tích chứ không theo từng phim, mỗi đoạn dùng bằng chứng văn bản để đẩy luận điểm tiến lên, (4) một phần tổng hợp kéo các so sánh lại với nhau, và (5) kết luận quay về luận đề. Sửa cấu trúc quan trọng nhất là tổ chức thân bài quanh các ý — chứ không đi qua hết phim này rồi tới phim kế — và thu nhỏ các phần tóm tắt nơi điểm rất mỏng.

Bằng chứng: Rubric tham chiếu tiêu chí xếp trọng số "phân tích và dùng lý thuyết" cùng "luận điểm và bằng chứng" cao hơn hẳn "bối cảnh và nền". Cấu trúc ngân sách chữ và logic đoạn văn của bạn khớp với trọng số rubric là cách đáng tin cậy nhất để nâng điểm mà không cần xem thêm phim.

Ví dụ: Một sinh viên người Việt nộp bản nháp COMM2829 dựng thành ba phần tóm tắt từng phim với một đoạn so sánh gắn vội ở cuối. Cố vấn MAAS tổ chức lại quanh ba luận điểm phân tích, mỗi luận điểm có bằng chứng từ cả ba phim. Vẫn các phim đó, vẫn các nguồn đó — bản dẫn dắt bằng ý chuyển từ mức Credit sát mép lên Distinction vì luận điểm cuối cùng đã hiện rõ từ đầu đến cuối.


Những lỗi thường gặp nào hay làm mất điểm trong COMM2829?

Trả lời trực tiếp: Ba lỗi tái diễn xuất hiện xuyên suốt các buổi coaching screen studies của MAAS. Thứ nhất, sinh viên mô tả thay vì phân tích — tóm tắt cốt truyện lấn át luận điểm. Thứ hai, sinh viên dùng lý thuyết như một cái nhãn chứ không phải một công cụ — họ gọi tên Altman hay Schatz nhưng không bao giờ dùng khái niệm để đi tới phán đoán về một phim. Thứ ba, sinh viên coi thể loại như một bảng kiểm cố định và bỏ qua trào lưu lịch sử, nên họ bỏ lỡ những điều kiện công nghiệp và văn hóa mà môn học thực ra đang kiểm tra. Sửa ba điều này nâng phần lớn bản nháp ít nhất một band rubric.

Bằng chứng: Xuyên suốt coaching screen studies của MAAS, phản hồi của giám khảo trước khi can thiệp tập trung nhiều ở "cần phân tích phản biện hơn" và "bám sát hơn vào phim và lý thuyết" — những cụm hay tách một Credit khỏi một Distinction nhất trong rubric của RMIT.

Ví dụ: Một sinh viên người Việt viết rằng một phim "là phim kinh dị vì có quái vật và ánh sáng tối". Cố vấn MAAS đẩy em cụ thể hóa: cảnh nào, lựa chọn phong cách nào (ánh sáng low-key trong một đoạn cụ thể), khái niệm nào (cấu trúc syntactic của thể loại tổ chức nỗi sợ của khán giả ra sao), và nó có ý nghĩa gì trong bối cảnh sản xuất của phim. Bản cụ thể, đã được phân tích, đạt điểm tối đa ở tiêu chí phân tích.


COMM2829 dùng kiểu trích dẫn và số chữ thế nào?

Trả lời trực tiếp: Xác nhận số chữ và kiểu trích dẫn chính xác trong đề bài — bài luận và báo cáo screen studies ở cấp độ này thường rơi vào khoảng 1.500–2.500 chữ mỗi bài và dùng kiểu trích dẫn do nhóm giảng dạy chỉ định, thường là RMIT Harvard cho các môn truyền thông. Giữ trong biên độ dung sai 10%, trích dẫn mọi tuyên bố lý thuyết và mọi bộ phim, và đảm bảo reference list khớp chính xác với in-text, gồm cả định dạng đúng cho phim và nguồn nghe-nhìn. Độ chính xác trích dẫn là nguồn điểm nhanh, đáng tin cậy mà nhiều sinh viên bỏ phí.

Bằng chứng: Các chương trình truyền thông của RMIT dùng RMIT Harvard như một kiểu trích dẫn phổ biến, được ghi trong công cụ Easy Cite của RMIT, công cụ này cũng hướng dẫn cách trích dẫn phim, truyền hình và các tài liệu nghe-nhìn khác. Giám khảo thường trừ điểm vì trích dẫn không nhất quán — đặc biệt là trích dẫn phim sai — ngay cả khi phân tích tốt.

Ví dụ: Một sinh viên RMIT người Việt mất vài điểm qua hai bài vì in-text không khớp và reference phim định dạng sai. Một lượt audit trước nộp của MAAS bắt được các lỗi trong một giờ. Ở bài COMM2829 kế tiếp, trích dẫn sạch giúp em lấy lại số điểm trước đó vẫn mất ở một tiêu chí chẳng đòi hỏi phân tích thêm gì.


Câu hỏi thường gặp

COMM2829 có phải môn khó không?
Đây là môn nặng về khái niệm chứ không khó về kỹ thuật — không có phần làm phim, nhưng môn học kỳ vọng phân tích phản biện dẫn dắt bằng lý thuyết thay vì nhớ cốt truyện. Sinh viên coi nó là "mô tả phim và gọi tên thể loại" thì chật vật; sinh viên coi nó là "lập luận một thể loại và trào lưu có ý nghĩa gì" thì học tốt.

Mình có cần xem phim ngoài danh sách được giao không?
Hãy tập trung trước vào các phim và buổi chiếu được chỉ định, vì rubric thưởng cho phân tích sát các văn bản mà nhóm giảng dạy nắm rõ. Chỉ đưa phim thêm vào khi nó củng cố một so sánh — độ sâu phân tích hơn bề rộng xem phim.

Nên dùng bao nhiêu lý thuyết thể loại trong bài?
Hai hoặc ba, áp dụng sâu, hơn năm cái áp dụng hời hợt. Giám khảo thưởng cho áp dụng phản biện — dùng một khái niệm để đi tới phán đoán — chứ không phải số nhà lý thuyết bạn kể được tên.

Viết về một trào lưu lịch sử thế nào để không chỉ liệt kê sự kiện?
Nối phong cách với điều kiện. Thay vì nêu trào lưu xảy ra khi nào, hãy lập luận bối cảnh công nghiệp, công nghệ hay văn hóa của nó đã tạo ra những lựa chọn phong cách lặp lại ra sao, và chứng minh bằng bằng chứng từ các phim cụ thể.

COMM2829 dùng kiểu trích dẫn gì?
RMIT Harvard phổ biến cho các môn truyền thông, nhưng luôn xác nhận trong đề bài của bạn, và dùng công cụ Easy Cite của RMIT để định dạng đúng trích dẫn phim và nguồn nghe-nhìn.

MAAS có hỗ trợ được COMM2829 không?
Có. MAAS Academic Mentoring đồng hành cùng bạn qua mô hình Outline → Draft → Final — giải mã tiêu chí từng bài, chọn khung thể loại, mài sắc luận điểm, góp ý bản nháp, và chạy một lượt audit trích dẫn trước khi nộp, tất cả với mentor trình độ PhD. Chúng tôi đồng hành cùng bài của bạn; chúng tôi không làm thay bạn.


Sẵn sàng tiếp cận COMM2829 với một luận điểm rõ ràng?

Nếu bạn đã có phim nhưng chưa có luận đề, đó chính là chỗ một cố vấn giúp được nhiều nhất. MAAS Academic Mentoring là đối tác cố vấn — chúng tôi làm việc cùng bạn qua Outline → Draft → Final để phần phân tích vẫn là của bạn và cấu trúc giành được điểm. Mỗi lần đồng hành đều có cam kết kết quả ba bậc (Pass / Merit / Distinction) và bảo hành 90 ngày.

Mang đề bài COMM2829 của bạn tới, chúng tôi sẽ ghép bạn với một mentor mảng nghiên cứu điện ảnh và truyền thông — 23% trong hơn 100 chuyên gia của chúng tôi có bằng PhD — trong vòng 48 giờ.

Đặt lịch tư vấn COMM2829 miễn phí 20 phút với MAAS Academic Mentoring →


Bài liên quan


Tài liệu tham khảo

  • Altman, R. (1999). Film/genre. British Film Institute.
  • Bordwell, D., Thompson, K., & Smith, J. (2019). Film art: An introduction (12th ed.). McGraw-Hill Education.
  • Grant, B. K. (Ed.). (2012). Film genre reader IV. University of Texas Press.
  • Neale, S. (2000). Genre and Hollywood. Routledge.
  • Schatz, T. (1981). Hollywood genres: Formulas, filmmaking, and the studio system. Random House.

Công cụ & tài nguyên


Bài viết này thuộc series MAAS Journal dành cho sinh viên quốc tế người Việt. MAAS Academic Mentoring là đối tác cố vấn — chúng tôi đồng hành cùng sinh viên qua mô hình Outline → Draft → Final với phản hồi phát triển từ các mentor trình độ PhD. Chúng tôi không viết hay nộp bài thay sinh viên.

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Muốn được đồng hành như vậy?

Từ bài viết này
đến luận án của bạn.

Một buổi tư vấn khám phá 15 phút — chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS sẽ chuyển khung phương pháp này vào đúng đề tài của bạn và kỳ vọng của giảng viên hướng dẫn.