Để làm tốt assignment COMM2829 Genre and Historical Movements, bạn cần lập luận vì sao một thể loại phim hay một trào lưu điện ảnh lại có hình hài như vậy trong những điều kiện công nghiệp và lịch sử cụ thể, thay vì kể lại cốt truyện, vì rubric thưởng điểm cho lập luận phản biện chứ không cho phần tóm tắt. Bài viết này giúp bạn chọn đúng lý thuyết thể loại, tổ chức bài theo luận điểm thay vì theo từng phim và giữ điểm ở phần trích dẫn, theo bảy câu hỏi sinh viên Việt ở RMIT hay mang tới cố vấn MAAS nhất trước khi bắt đầu môn này. Phần lớn sinh viên gặp khó ở môn screen studies (nghiên cứu điện ảnh và màn ảnh) này không phải vì xem ít phim, mà vì chỉ mô tả những gì diễn ra trên màn ảnh.
Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-06-26
Chuyên mục: communication-pr

COMM2829 Genre and Historical Movements học về gì?
Trả lời trực tiếp: COMM2829 là môn nghiên cứu điện ảnh và truyền thông (screen and media studies) của RMIT, bàn về cách thể loại phim hình thành, cứng lại thành quy ước rồi biến đổi theo thời gian, và cách các trào lưu lịch sử nảy sinh từ điều kiện công nghệ, công nghiệp và văn hoá. Môn học coi thể loại là một hệ thống động, còn tranh cãi, chứ không phải danh sách đặc điểm cố định.
Vì vậy bạn phân tích phim để lập luận về ý nghĩa và bối cảnh, không để kể lại cốt truyện. Nghiên cứu thể loại trong học thuật điện ảnh từ lâu đã bác bỏ ý tưởng rằng một thể loại chỉ là bảng kiểm các mô-típ. Altman (1999) mô tả thể loại như sản phẩm của một quá trình thương lượng liên tục giữa hãng phim, nhà phê bình và khán giả. Neale (2000) định nghĩa thể loại là một quá trình vận hành bằng "lặp lại và khác biệt" (repetition and difference) chứ không phải một phạm trù tĩnh. Cả hai ý tưởng nằm ở trung tâm cách một môn như COMM2829 muốn bạn tư duy, và cả hai tiểu luận đều có mặt trong tuyển tập lý thuyết thể loại do Grant (2012) biên tập, bên cạnh các tiểu luận nền tảng khác của ngành.
Với nửa lịch sử của môn học, Sinnerbrink (2016) đẩy lập luận này đi xa hơn khi cho rằng bối cảnh lịch sử trong một thể loại không chỉ là phông nền, mà là một yếu tố nội tại, đôi khi được cách điệu hoá, của thế giới điện ảnh mà thể loại đó dựng nên. Ông viết: "in many cases, historical setting is intrinsic to the genre, or at least a variable that needs to be present even if it can be manipulated or adapted in various ways" (Sinnerbrink, 2016). Nói theo lời thường, trong nhiều trường hợp bối cảnh lịch sử gắn liền với thể loại, hoặc ít nhất là một biến số phải có mặt dù có thể được biến tấu. Đó là lý do COMM2829 muốn bạn phân tích không khí mà một trào lưu tạo ra, chứ không chỉ giai đoạn nó mô tả.
Một sinh viên Việt ở RMIT từng tới MAAS với suy nghĩ chắc chắn rằng COMM2829 "chỉ là xem phim rồi gọi tên thể loại". Cố vấn gợi ý bạn ấy đổi câu hỏi, rằng điều cần trả lời không bao giờ là phim thuộc thể loại nào, mà là thể loại đó làm việc gì và trào lưu bao quanh nó đã định hình bộ phim ra sao. Khi bạn ấy tự phân tích mỗi phim như bằng chứng cho một luận điểm về bối cảnh lịch sử, bản nháp thôi tóm tắt cảnh phim và bắt đầu dựng một luận đề (thesis), và điểm của bạn ấy đi từ một bản nháp mức Pass lên gần mức Distinction.
Assignment COMM2829 thường gồm những dạng bài đánh giá nào?
Trả lời trực tiếp: Các môn screen studies dạng này thường được đánh giá qua một chuỗi bài chứ không phải một bài luận duy nhất, gồm một bài phân tích phim cá nhân ngắn ở đầu kỳ, một báo cáo hoặc bài luận cá nhân lớn dựa trên nghiên cứu làm phần chính, và một bài thuyết trình nhóm. Hãy xác nhận đúng các bài, trọng số và đề bài trên Canvas của chính bạn.
Một mô hình thường gặp là bài phân tích chiếm khoảng một phần tư số điểm, báo cáo lớn chiếm khoảng một nửa, và thuyết trình nhóm chiếm phần tư còn lại. Cấu trúc này thay đổi theo từng kỳ và từng nhóm giảng dạy, nên thông tin trên Canvas của lớp bạn mới là căn cứ.
Bài đánh giá ở RMIT được chấm theo tiêu chí (criterion-referenced), nghĩa là mỗi bài được đối chiếu với các tiêu chí đã công bố chứ không xếp hạng so với bạn cùng lớp. Chính sách đánh giá của RMIT nêu rõ nguyên tắc này, và vì thế đọc hiểu tiêu chí của từng bài riêng, như phần sau trình bày, quan trọng hơn làm ra một sản phẩm duy nhất thật bóng bẩy.
Một sinh viên Việt ở RMIT từng coi báo cáo lớn của COMM2829 như một bài kể cốt truyện dài về ba bộ phim trong cùng một trào lưu. Cố vấn chỉ ra rằng phần kể đó không gắn với tiêu chí chấm nào, và bạn ấy tự rút phần mô tả xuống còn khoảng 15% số chữ, dành phần còn lại cho một lập luận so sánh về cách điều kiện sản xuất của trào lưu giải thích phong cách chung của các phim. Vẫn ba phim đó, vẫn số chữ đó, nhưng bản dẫn dắt bằng phân tích đạt mức Distinction rõ ràng.
Assignment COMM2829 được chấm thế nào, và rubric thật sự thưởng điểm cho điều gì?
Trả lời trực tiếp: Rubric screen studies ở cấp này thưởng điểm cho bốn thứ, đại khái theo thứ tự: (1) độ sâu phân tích phản biện và sức nặng của luận điểm trung tâm, (2) dùng đúng và rõ lý thuyết thể loại cùng khái niệm lịch sử điện ảnh, (3) bằng chứng sát từ cảnh phim hoặc lựa chọn phong cách cụ thể, và (4) văn phong học thuật cùng trích dẫn nhất quán.

Kể lại cốt truyện gần như không được điểm nếu đứng một mình. Điểm nằm ở câu hỏi vì sao một bộ phim vận hành như vậy và nó có ý nghĩa gì trong thời điểm lịch sử của nó, nên mỗi khi có thể thay một câu mô tả bằng một câu phân tích, bạn nên thay.
Rubric của RMIT chia điểm theo các dải tiêu chí Pass, Credit, Distinction và High Distinction. Trong cách chấm các môn screen studies, bước nhảy từ Credit lên Distinction gần như luôn được định nghĩa bằng chữ "critical", tức phân tích có phản biện, dùng lý thuyết có phản biện và phán đoán có phản biện, chứ không phải bằng mô tả thêm phim hay thêm cảnh.
| Tiêu chí rubric | Bài mức Pass | Bài mức Distinction |
|---|---|---|
| Luận điểm | Gọi tên một thể loại hoặc trào lưu | Lập luận thể loại hoặc trào lưu làm gì và vì sao |
| Dùng lý thuyết | Nhắc tên một nhà lý thuyết | Dùng khái niệm để đi tới phán đoán về một phim |
| Bằng chứng từ phim | Tóm tắt cốt truyện | Phân tích cảnh, khung hình, dựng phim, âm thanh cụ thể |
| Bối cảnh lịch sử | Nêu giai đoạn | Nối phong cách với điều kiện công nghiệp, công nghệ, văn hoá |
| Trích dẫn | Trích dẫn không nhất quán | Trích dẫn trong bài và danh mục tài liệu chính xác, nhất quán |
Một cố vấn MAAS từng đề nghị một sinh viên Việt tự đọc lại bản nháp của mình từng câu một và tô màu mỗi câu theo nhãn "mô tả" hoặc "phân tích". Bản nháp có khoảng 75% là mô tả. Sau một lượt sinh viên đó tự sắp xếp lại để nghiêng tỉ lệ về phía phân tích, vẫn các phim đó và vẫn bằng chứng đó, điểm tăng trọn hai dải.
Nên dùng lý thuyết và khung thể loại nào trong COMM2829?
Trả lời trực tiếp: Hãy neo phần phân tích vào hai hoặc ba khung đã được thừa nhận thay vì kể tên thật nhiều. Hữu ích nhất cho COMM2829 là cách tiếp cận semantic/syntactic của Altman, ý tưởng thể loại như một quá trình lặp lại và khác biệt của Neale, và vòng đời thể loại của Schatz. Hãy chọn khung phù hợp với chính những phim bạn đang phân tích.
Cách tiếp cận của Altman, về sau có thêm chiều pragmatic, tách các yếu tố lặp lại của một thể loại khỏi những cấu trúc tổ chức các yếu tố đó. Mô hình của Schatz mô tả cách một thể loại đi qua vòng đời từ giai đoạn thử nghiệm tới giai đoạn tự phản chiếu (self-reflexive). Với nửa trào lưu của môn học, hãy ghép các khung này với những khái niệm lịch sử điện ảnh như phương thức sản xuất (mode of production), điện ảnh quốc gia (national cinema) và quan hệ giữa phong cách với bối cảnh công nghiệp. Đừng nhồi tất cả vào một bài.
| Khung lý thuyết | Giúp bạn lập luận điều gì | Dùng tốt nhất cho |
|---|---|---|
| Altman, semantic/syntactic/pragmatic | Yếu tố lặp lại so với cấu trúc sâu định nghĩa một thể loại | Định nghĩa và làm phức tạp hoá một thể loại |
| Neale, repetition and difference | Vì sao thể loại biến đổi mà vẫn nhận ra được | Theo dõi thể loại biến đổi qua thời gian |
| Schatz, vòng đời thể loại | Cách một thể loại đi từ thử nghiệm tới tự phản chiếu | Định vị một phim trong lịch sử thể loại |
| Phương thức sản xuất, điện ảnh quốc gia | Cách ngành công nghiệp và bối cảnh định hình phong cách phim | Giải thích một trào lưu lịch sử |
Altman (1999) hệ thống hoá mô hình semantic/syntactic vẫn làm nền cho việc định nghĩa thể loại tới nay. Neale (2000) xác lập logic "lặp lại và khác biệt" cho thể loại như một quá trình. Schatz (1981) vẽ ra vòng tiến hoá giúp định vị một phim trong quá trình phát triển của thể loại. Đây là những nguồn nền tảng mà người chấm nhận ra ngay, không phải nguồn ở cấp độ blog, và dùng chúng để đi tới một phán đoán, thay vì để dán nhãn cho phim, mới là điều nâng điểm. Muốn biến phán đoán đó thành bằng chứng sát từ phim, bạn vẫn cần vốn từ phân tích hình thức điện ảnh quen thuộc như khung hình, dựng phim, âm thanh và dàn cảnh (mise-en-scène), lấy từ một giáo trình như cuốn của Bordwell, Thompson và Smith (2019).
Một sinh viên Việt ở RMIT phân tích thể loại western đã cố áp năm nhà lý thuyết cùng lúc và giải thích ai cũng hời hợt. Cố vấn hỏi khung nào thật sự trả lời được câu hỏi của bài, và bạn ấy tự rút xuống còn hai. Bạn ấy dùng Altman để cho thấy một phim đời sau đã sắp xếp lại các yếu tố semantic của thể loại ra sao, và dùng Schatz để lập luận rằng phim đó nằm ở giai đoạn tự phản chiếu muộn của thể loại. Ít khung hơn, vận dụng sâu hơn, và điểm cao hơn.
Nên cấu trúc bài phân tích hoặc báo cáo COMM2829 thế nào?
Trả lời trực tiếp: Hãy dùng cấu trúc dẫn dắt bằng luận điểm: (1) mở bài ngắn nêu luận đề, thể loại hoặc trào lưu và các phim sẽ phân tích, (2) phần lý thuyết và bối cảnh lịch sử cô đọng, (3) thân bài chia theo luận điểm chứ không theo từng phim, (4) phần tổng hợp kéo các so sánh lại với nhau, và (5) kết luận quay về luận đề.
Ở phần thứ hai, hãy giữ phần mô tả dưới khoảng 15% số chữ. Ở thân bài, mỗi đoạn dùng bằng chứng từ phim để đẩy luận điểm đi tiếp. Thay đổi cấu trúc đáng giá nhất thường là tổ chức thân bài quanh các ý, thay vì đi hết phim này rồi tới phim kia, đồng thời thu nhỏ các phần tóm tắt, nơi điểm rất mỏng.
Rubric chấm theo tiêu chí đặt trọng số cho "phân tích và dùng lý thuyết" cùng "luận điểm và bằng chứng" cao hơn hẳn "bối cảnh và nền". Chia ngân sách chữ và sắp logic đoạn văn khớp với trọng số rubric là cách đáng tin nhất để nâng điểm mà không cần xem thêm phim.
Một sinh viên Việt nộp bản nháp COMM2829 dựng thành ba phần tóm tắt từng phim, cuối bài gắn vội một đoạn so sánh. Cố vấn gợi ý bạn ấy thử viết ra ba luận điểm mà cả ba phim cùng chứng minh, và bạn ấy tự tổ chức lại bài quanh ba luận điểm đó, mỗi luận điểm có bằng chứng từ cả ba phim. Vẫn các phim đó, vẫn các nguồn đó, nhưng bản dẫn dắt bằng ý đi từ mức Credit sát ranh lên Distinction, vì luận điểm cuối cùng đã hiện rõ từ đầu tới cuối.
Những lỗi thường gặp nào hay làm mất điểm trong COMM2829?
Trả lời trực tiếp: Ba lỗi lặp lại qua các buổi đồng hành môn screen studies của MAAS. Thứ nhất, sinh viên mô tả thay vì phân tích. Thứ hai, sinh viên dùng lý thuyết như một cái nhãn chứ không như một công cụ. Thứ ba, sinh viên coi thể loại là bảng kiểm cố định và bỏ qua trào lưu lịch sử. Sửa ba lỗi này thường nâng phần lớn bản nháp lên ít nhất một dải rubric.
Lỗi thứ nhất lộ ra khi phần tóm tắt cốt truyện lấn át luận điểm. Lỗi thứ hai lộ ra khi bài gọi tên Altman hay Schatz nhưng không dùng khái niệm của họ để đi tới phán đoán nào về một bộ phim. Lỗi thứ ba khiến bài bỏ lỡ chính những điều kiện công nghiệp và văn hoá mà môn học đang kiểm tra.
Qua các buổi đồng hành môn screen studies của MAAS, nhận xét của người chấm trước khi sinh viên sửa bài thường dồn vào hai cụm "cần phân tích phản biện hơn" và "bám sát hơn vào phim và lý thuyết". Đây cũng là hai cụm hay tách một bài Credit khỏi một bài Distinction nhất trong rubric của RMIT.
Một sinh viên Việt viết rằng một phim "là phim kinh dị vì có quái vật và ánh sáng tối". Cố vấn đặt câu hỏi để bạn ấy tự cụ thể hoá, gồm cảnh nào, lựa chọn phong cách nào (chẳng hạn ánh sáng low-key trong một đoạn cụ thể), khái niệm nào (cấu trúc syntactic của thể loại tổ chức nỗi sợ của khán giả ra sao), và điều đó có ý nghĩa gì trong bối cảnh sản xuất của phim. Bản cụ thể, có phân tích mà bạn ấy tự viết lại đạt điểm tối đa ở tiêu chí phân tích.
COMM2829 dùng kiểu trích dẫn và số chữ thế nào?
Trả lời trực tiếp: Hãy xác nhận số chữ và kiểu trích dẫn trong đề bài. Bài luận và báo cáo screen studies ở cấp này thường dài khoảng 1.500–2.500 chữ mỗi bài và dùng kiểu trích dẫn do nhóm giảng dạy chỉ định, thường là RMIT Harvard với các môn truyền thông. Trích dẫn chính xác là nguồn điểm nhanh và chắc mà nhiều sinh viên bỏ phí.
Với một bài dài 1.500–2.500 chữ, hãy giữ trong biên độ 10% so với số chữ quy định, trích nguồn cho mọi nhận định lý thuyết và mọi bộ phim, và bảo đảm trích dẫn trong bài khớp chính xác với danh mục tài liệu cuối bài, gồm cả định dạng đúng cho phim và các nguồn nghe nhìn.
Các chương trình truyền thông của RMIT dùng RMIT Harvard như một kiểu trích dẫn phổ biến. Công cụ Easy Cite của RMIT ghi lại kiểu này và hướng dẫn cả cách trích phim, chương trình truyền hình cùng các tài liệu nghe nhìn khác. Người chấm thường trừ điểm vì trích dẫn không nhất quán, đặc biệt là trích phim sai, kể cả khi phần phân tích tốt.
Một sinh viên Việt ở RMIT mất vài điểm qua hai bài vì trích dẫn trong bài không khớp danh mục và phim được trích sai định dạng. Một lượt rà trích dẫn trước khi nộp cùng MAAS chỉ ra các lỗi đó trong một giờ, và bạn ấy tự sửa. Ở bài COMM2829 kế tiếp, trích dẫn sạch giúp bạn ấy giữ lại số điểm trước đó vẫn mất ở một tiêu chí không đòi thêm chút phân tích nào.
Câu hỏi thường gặp
COMM2829 có phải môn khó không?
Môn này nặng về khái niệm chứ không khó về kỹ thuật. Không có phần làm phim, nhưng môn học đòi phân tích phản biện dựa trên lý thuyết thay vì nhớ cốt truyện. Ai coi môn này là "mô tả phim và gọi tên thể loại" sẽ vất vả, còn ai coi nó là "lập luận xem một thể loại và một trào lưu có ý nghĩa gì" thường học tốt.
Có cần xem phim ngoài danh sách được giao không?
Hãy tập trung trước vào các phim và buổi chiếu được chỉ định, vì rubric thưởng điểm cho phân tích sát những phim mà nhóm giảng dạy nắm rõ. Chỉ đưa thêm phim khác vào khi nó làm một phép so sánh mạnh hơn, vì độ sâu phân tích quan trọng hơn số phim đã xem.
Nên dùng bao nhiêu lý thuyết thể loại trong bài?
Hai hoặc ba lý thuyết vận dụng sâu tốt hơn năm lý thuyết vận dụng hời hợt. Người chấm thưởng điểm cho việc vận dụng có phản biện, tức dùng một khái niệm để đi tới một phán đoán, chứ không cho số nhà lý thuyết bạn kể được tên.
Viết về một trào lưu lịch sử thế nào để không thành liệt kê sự kiện?
Hãy nối phong cách với điều kiện. Thay vì nêu trào lưu diễn ra khi nào, hãy lập luận bối cảnh công nghiệp, công nghệ hay văn hoá của nó đã tạo ra những lựa chọn phong cách lặp lại ra sao, rồi chứng minh bằng bằng chứng từ những phim cụ thể.
COMM2829 dùng kiểu trích dẫn nào?
RMIT Harvard phổ biến với các môn truyền thông, nhưng hãy luôn xác nhận lại trong đề bài của bạn, và dùng công cụ Easy Cite của RMIT để định dạng đúng trích dẫn phim và nguồn nghe nhìn.
MAAS có hỗ trợ được COMM2829 không?
Có. Hỗ trợ làm assignment và essay của MAAS đồng hành cùng bạn theo mô hình Outline, Draft và Final, gồm đọc hiểu tiêu chí của từng bài, chọn khung thể loại, làm sắc luận điểm, nhận xét bản nháp và rà trích dẫn trước khi nộp, với chuyên gia đúng chuyên ngành. MAAS đồng hành với bài của bạn, MAAS không làm bài hộ bạn.
Sẵn sàng tiếp cận COMM2829 với một luận điểm rõ ràng?
Nếu bạn đã có phim nhưng chưa có luận đề, đó chính là chỗ một chuyên gia đúng ngành giúp được nhiều nhất. Hỗ trợ làm assignment và essay của MAAS là đối tác hỗ trợ học thuật, làm việc bên cạnh bạn qua các chặng Outline, Draft và Final để phần phân tích vẫn là của bạn, còn cấu trúc bài được dựng theo đúng chỗ rubric chấm điểm.
Gửi đề COMM2829 cho MAAS, chúng tôi sẽ ghép bạn với một chuyên gia mảng nghiên cứu điện ảnh và truyền thông trong vòng 48 giờ khi mạng lưới đã có người phù hợp. Trong hơn 100 chuyên gia của MAAS, 23% có bằng Tiến sĩ. Nếu mạng lưới chưa có người đúng ngành, MAAS mở một đợt tuyển riêng cho trường hợp của bạn, và việc này thường mất khoảng hai tuần.
Đặt buổi tư vấn COMM2829 miễn phí 15 phút với Hỗ trợ làm assignment và essay của MAAS →
Bài liên quan
- Cách làm assignment COMM2694 Professional Communication Studio?: bài cùng cụm RMIT về đề bài studio và phản tư trong môn truyền thông
- Cách làm assignment COMM2920 Advocacy and Voice in Public Relations?: bài cùng cụm RMIT về chiến lược chiến dịch vận động
- Cách làm assignment COMM2921 Contemporary Media Relations?: bài cùng cụm RMIT về cách giành được sự đưa tin của báo chí và tiếp cận nhà báo
- Cách làm assignment MKTG1419 Social Media and Mobile Marketing?: bài cùng cụm RMIT về lập chiến dịch lấy công chúng làm trung tâm
- Cách viết theoretical framework: để vận dụng lý thuyết thể loại và lý thuyết điện ảnh có chiều sâu học thuật
- Cách viết bài luận phản tư (reflection essay): hữu ích nếu COMM2829 có phần phản tư
- Dịch vụ Cố vấn học thuật của MAAS: kèm 1:1 với cố vấn trình độ Tiến sĩ đúng chuyên ngành
- Dịch vụ Gia sư: kèm 1:1 theo môn trong các buổi 60 hoặc 90 phút với chuyên gia khớp mã môn, luôn trong đúng chuyên ngành của bạn
- Đồng hành bài tập theo mã môn: bài trụ cột về cách xử lý bài của bất kỳ mã môn nào cùng cố vấn MAAS
References
- Altman, R. (1999). Film/genre. British Film Institute.
- Bordwell, D., Thompson, K., & Smith, J. (2019). Film art: An introduction (12th ed.). McGraw-Hill Education.
- Grant, B. K. (Ed.). (2012). Film genre reader IV. University of Texas Press.
- Neale, S. (2000). Genre and Hollywood. Routledge.
- Schatz, T. (1981). Hollywood genres: Formulas, filmmaking, and the studio system. Random House.
- Sinnerbrink, R. (2016). Historical moods in film. Screening the Past, (41). https://www.screeningthepast.com/issue-41-dossier/historical-moods-in-film/
Tools & resources
- RMIT University. (n.d.). Assessment and exams. Truy cập ngày 26 tháng 6, 2026, từ https://www.rmit.edu.au/students/student-essentials/assessment-and-exams
- RMIT University. (n.d.). Easy Cite referencing tool. Truy cập ngày 26 tháng 6, 2026, từ https://www.rmit.edu.au/library/study/referencing
Bài viết này thuộc chuỗi MAAS Journal dành cho du học sinh Việt Nam. Hỗ trợ làm assignment và essay của MAAS là đối tác hỗ trợ học thuật, đồng hành cùng sinh viên qua mô hình Outline, Draft và Final với phản hồi phát triển từ chuyên gia đúng chuyên ngành. MAAS không viết hay nộp bài thay sinh viên.
