Skip to content
Quay lại BlogCommunication & PR

COMM2694 Professional Communication Studio: làm assignment thế nào?

19 phút đọc3,792 từ

Để làm tốt assignment COMM2694 Professional Communication Studio, bạn cần làm việc như một người làm truyền thông chuyên nghiệp đang xử lý một brief (bản yêu cầu của khách hàng) có thật, thay vì viết một bài luận học thuật thông thường. Phần lớn sinh viên gặp khó ở môn RMIT này đều viết tốt. Điều làm họ mất điểm là họ coi Studio như một bài "làm cho ra sản phẩm", chăm chút artefact (sản phẩm truyền thông cuối cùng) mà không cho người chấm thấy tư duy chuyên nghiệp, quá trình sửa đi sửa lại (iteration) và phần phản tư (reflection), đúng những thứ mô hình studio được thiết kế để chấm.

Bài viết này sẽ giúp bạn đọc đúng brief, đi qua quy trình studio theo từng giai đoạn, chọn khung lý thuyết để bảo vệ quyết định của mình và viết phần phản tư sao cho được điểm. Nội dung đi theo bảy câu hỏi mà sinh viên Việt Nam tại RMIT hay hỏi chuyên gia MAAS nhất trước khi bắt đầu COMM2694, và cũng dùng được cho môn song sinh COMM2773 tại cơ sở Melbourne.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-06-24
Chuyên mục: communication-pr

Một diễn giả trình bày trước người nghe trong phòng hội thảo
Ảnh minh hoạ

COMM2694 Professional Communication Studio học về cái gì?

Trả lời trực tiếp: COMM2694 Professional Communication Studio là môn học theo dự án của Bachelor of Communication (Professional Communication) tại RMIT, nơi bạn đáp ứng một brief của khách hàng bằng sản phẩm truyền thông chuyên nghiệp rồi giải thích vì sao mình chọn như vậy. Môn "studio" mượn phương pháp của ngành thiết kế: làm theo vòng lặp, dựng bản thử (prototype), nhận góp ý. Môn chấm cách bạn thực hành truyền thông, không chỉ sản phẩm cuối.

Trong cách làm studio, mỗi bản nháp là một bước trong quy trình chứ không phải một bài nộp hoàn chỉnh. Vì vậy một tài liệu đọc trôi chảy chưa đủ để được điểm cao, nếu người chấm không thấy bạn đã đi tới nó bằng những bước nào.

Bằng chứng: Phương pháp studio bắt nguồn từ truyền thống học qua trải nghiệm. Kolb (2015) mô tả một vòng gồm trải nghiệm cụ thể, phản tư, khái niệm hoá và thử nghiệm chủ động, còn Schön (1983) đưa ra hình mẫu "người thực hành phản tư" (reflective practitioner), tức người vừa làm vừa suy nghĩ về việc mình đang làm. Các studio truyền thông của RMIT áp dụng trực tiếp những ý này: brief là trải nghiệm cụ thể, các buổi critique (góp ý phản biện) là phản tư, và bản rationale (phần giải thích lý do) là nơi bạn khái niệm hoá điều mình đã làm và vì sao. Cùng một gốc lý thuyết đó cũng định hình cách chấm đồ án ở ngành kiến trúc, nơi bài hướng dẫn tiếp cận đồ án thiết kế kiến trúc mô tả một buổi desk crit vận hành theo đúng vòng trải nghiệm và phản tư ấy.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam tại RMIT gửi MAAS câu hỏi với niềm tin rằng nhiệm vụ COMM2694 là "làm một bộ slide chiến dịch trông thật chuyên nghiệp". Chuyên gia gợi ý nhìn lại: studio thực ra đang chấm xem sinh viên có đọc được vấn đề của khách hàng, chọn được chiến lược, kiểm chứng chiến lược đó qua nhiều vòng sửa và bảo vệ được nó hay không. Khi bạn ấy thôi coi bộ slide là toàn bộ assignment và bắt đầu coi nó là bằng chứng của một quá trình, phần rationale và điểm số của bạn ấy đi từ mức Pass lên gần Distinction.


Assignment COMM2694 thường gồm những bài đánh giá nào?

Trả lời trực tiếp: Các môn studio ở cấp độ này thường được chấm qua một portfolio dự án gồm nhiều giai đoạn, chứ không phải một bài luận đơn lẻ. Một mẫu hay gặp gồm bài phân tích brief hoặc nghiên cứu công chúng ở giai đoạn đầu, một sản phẩm truyền thông chuyên nghiệp chính, một buổi critique hoặc thuyết trình studio giữa kỳ, và một phần phản tư về quy trình.

Sản phẩm chính có thể là một chiến lược, một chiến dịch, một bài pitch hoặc một deliverable (sản phẩm bàn giao) cho khách hàng. Phần phản tư giải thích quy trình bạn đã đi qua cùng các quyết định bạn đưa ra. Vì brief, kịch bản khách hàng và deliverable thay đổi theo từng học kỳ, hãy luôn xác nhận chính xác các phần và trọng số trong Canvas của lớp bạn.

Bằng chứng: RMIT chấm theo chuẩn tiêu chí (criterion-referenced), nghĩa là bài của bạn được chấm theo các tiêu chí rubric đã công bố chứ không xếp hạng so với các bạn cùng lớp (RMIT University, n.d.-a). Trang hướng dẫn sinh viên của chính RMIT giải thích vì sao có rubric: rubric "provide a clear set of goalposts for students and ensure assignments are marked consistently and fairly" (RMIT University, n.d.-a), tức cho sinh viên một bộ đích đến rõ ràng và giúp bài được chấm nhất quán, công bằng. Trong studio, điều này có nghĩa một artefact đẹp về thị giác nhưng không ghi lại quy trình có thể bị điểm thấp hơn một bài giản dị hơn mà cho thấy rõ nghiên cứu, các vòng sửa và một chiến lược bảo vệ được.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở RMIT dành gần hết thời gian để chăm chút thiết kế thị giác cho deliverable, rồi viết phần phản tư vào đêm trước hạn nộp. Chuyên gia MAAS chỉ ra rằng phần phản tư và rationale thường chiếm phần lớn điểm phân tích. Khi sinh viên đó dồn công sức sang phần lập luận mà vẫn giữ nguyên artefact, kết quả tăng trọn một band điểm.


Assignment COMM2694 được chấm thế nào, rubric thưởng điểm cho cái gì?

Trả lời trực tiếp: Rubric của studio truyền thông chuyên nghiệp thưởng điểm cho bốn thứ, đại khái theo thứ tự: mức phù hợp chiến lược của deliverable với brief và công chúng, tay nghề chuyên nghiệp của artefact, bằng chứng về quy trình, và phần phản tư phản biện cùng trích dẫn đúng. Deliverable là thứ nhìn thấy được, nhưng điểm nằm ở lập luận nối brief, công chúng, chiến lược và kết quả.

Mức phù hợp chiến lược hỏi deliverable của bạn có giải quyết đúng vấn đề truyền thông trong brief cho đúng nhóm công chúng hay không. Tay nghề chuyên nghiệp hỏi artefact có đạt chuẩn của ngành đối với thể loại đó hay không. Bằng chứng về quy trình gồm nghiên cứu, các vòng sửa và cách bạn phản hồi những lần góp ý.

Bằng chứng: Rubric các môn truyền thông của RMIT dùng những dải điểm Pass, Credit, Distinction và High Distinction. Khoảng cách từ Credit lên Distinction gần như luôn được định nghĩa bằng chữ "critical", tức phân tích brief có phản biện, vận dụng lý thuyết có phản biện và phản tư có phản biện về chính cách mình thực hành, chứ không phải làm sản phẩm bóng bẩy hơn (Cornelissen, 2023).

Ví dụ: Một chuyên gia MAAS đề nghị một sinh viên Việt Nam dán nhãn cho từng slide trong bộ deck studio của mình là "cho thấy mình làm gì" hoặc "cho thấy vì sao nó hiệu quả với nhóm công chúng này". Khoảng 80% số slide thuộc loại "mình làm gì". Sau một lần sắp xếp lại để bộ deck nghiêng về phía lập luận chiến lược, cùng một ý tưởng chiến dịch được nâng lên hai band rubric.


Tiếp cận brief khách hàng COMM2694 thế nào, quy trình studio trông ra sao?

Trả lời trực tiếp: Hãy coi brief là một bài toán nghề nghiệp, không phải một đề bài. Bạn đi qua nó theo từng giai đoạn: giải mã khách hàng thật sự cần gì, nghiên cứu công chúng và bối cảnh, đặt một mục tiêu truyền thông đo được, dựng thử vài phương án, kiểm chứng chúng với mục tiêu, sửa sau góp ý, rồi hoàn thiện deliverable kèm rationale. Phần ghi chép từng giai đoạn cũng được chấm điểm.

Sơ đồ sáu giai đoạn quy trình studio COMM2694 từ giải mã brief đến hoàn thiện deliverable kèm rationale
Sáu giai đoạn studio mà rubric COMM2694 thưởng điểm, từ giải mã brief đến rationale cuối cùng

Bằng chứng: Vòng lặp này giống quy trình design thinking mà Brown và Katz (2019) phổ biến, gồm thấu hiểu, lên ý tưởng, dựng bản thử, kiểm chứng và tinh chỉnh. Trong một studio truyền thông, cùng vòng lặp đó vừa cho ra một artefact mạnh hơn, vừa tạo ra bằng chứng về quy trình mà rubric đòi hỏi. Vì vậy hãy ghi lại từng giai đoạn ngay khi làm, vì phần ghi chép ấy là một phần được chấm của studio chứ không phải việc làm thêm cho đẹp hồ sơ.

Bảng dưới đây nối từng giai đoạn studio với điều người chấm thưởng điểm và lỗi hay gặp nhất ở giai đoạn đó.

Giai đoạn studio Tạo ra cái gì Rubric thưởng điểm cho Lỗi thường gặp
Giải mã brief Phát biểu vấn đề + phạm vi Đọc đúng nhu cầu truyền thông thật, không dừng ở bề mặt Nhắc lại brief thay vì diễn giải nó
Nghiên cứu công chúng & bối cảnh Insight về công chúng, phân tích tình huống Chọn công chúng mục tiêu dựa trên bằng chứng "Công chúng nói chung" không phân khúc
Đặt mục tiêu Một mục tiêu truyền thông đo được Mục tiêu mà sau này bạn đánh giá lại được Mục tiêu mơ hồ kiểu "nâng cao nhận thức"
Dựng thử phương án Bản nháp, concept, deliverable thử Tư duy có nhiều hướng, không chỉ một ý an toàn Chốt ngay ý tưởng đầu tiên
Góp ý & sửa Bản nháp đã sửa + ghi chú thay đổi Phản hồi góp ý một cách nhìn thấy được Bỏ qua góp ý, không ghi lại thay đổi
Hoàn thiện + rationale Deliverable hoàn chỉnh + phần giải thích lý do Mạch nối từ chiến lược tới sản phẩm Artefact đẹp nhưng không có "vì sao"

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam hiểu brief là "thiết kế một bộ poster". Chuyên gia gợi ý bạn ấy quay lại giai đoạn giải mã, và ở đó vấn đề thật của khách hàng hoá ra là tỷ lệ tham dự sự kiện thấp ở một nhóm sinh viên cụ thể. Cách đặt lại vấn đề này làm thay đổi deliverable và cho bạn ấy một mục tiêu đo được để phản tư về sau.


Nên dùng framework và lý thuyết nào trong COMM2694?

Trả lời trực tiếp: Hãy chọn hai hoặc ba framework và áp dụng sâu. Về chiến lược, dùng RACE/ROSTIR hoặc các bước lập kế hoạch của Silverman và Smith (2024). Về công chúng và kênh, mô hình PESO giúp bạn lý giải thông điệp nên xuất hiện ở đâu. Về đánh giá, dựa vào Macnamara (2018) về đo lường kết quả truyền thông. Về phản tư, dùng Schön (1983) hoặc Gibbs (1988).

Kể tên thật nhiều lý thuyết không làm bài mạnh hơn, dùng ít mà đúng chỗ mới làm được điều đó. PESO là viết tắt của bốn loại kênh: paid (trả tiền), earned (được đưa tin), shared (được chia sẻ) và owned (kênh sở hữu). Gibbs (1988) là một mô hình phản tư có cấu trúc, hợp với người mới viết phần này lần đầu.

Bằng chứng: Các bài đánh giá truyền thông của RMIT thưởng điểm cho lý thuyết được vận dụng rõ ràng. Bước lên Distinction được định nghĩa bằng vận dụng có phản biện, tức dùng framework để đưa ra và bảo vệ một quyết định, chứ không chỉ mô tả framework (Cornelissen, 2023). Một chiến lược lập theo ROSTIR cùng một tổ hợp kênh được lý giải qua PESO cho người chấm thấy một chuỗi lập luận đi từ mục tiêu tới sản phẩm.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam liệt kê năm lý thuyết ở phần mở đầu nhưng không dùng lý thuyết nào khi ra quyết định. Chuyên gia MAAS gợi ý giữ lại hai, một mô hình lập kế hoạch và PESO, rồi trích mỗi lý thuyết đúng tại chỗ một lựa chọn được đưa ra. Bộ deck ngắn lại, lập luận hiện rõ, và tiêu chí phù hợp chiến lược được nâng trọn một band.


Viết phần phản tư trong COMM2694 thế nào?

Trả lời trực tiếp: Viết phần phản tư như bằng chứng về quá trình học nghề, không phải nhật ký. Bạn chọn một mô hình có cấu trúc, đi qua một khoảnh khắc cụ thể trong quy trình studio, rồi kết bằng điều mình sẽ làm khác đi và vì sao. Phản tư nêu một quyết định cụ thể, đánh giá nó theo mục tiêu, nối với lý thuyết được điểm cao hơn nhiều so với câu "tôi học được rất nhiều".

Bằng chứng: Các mô hình phản tư có cấu trúc giúp bài có độ sâu phân tích mà người chấm thưởng điểm. Bảng dưới đây so sánh ba mô hình thường được chấp nhận trong các môn truyền thông của RMIT để bạn chọn mô hình khớp với bằng chứng mình có.

Mô hình phản tư Hợp nhất cho Các bước cốt lõi
Vòng phản tư Gibbs (1988) Phản tư chi tiết về một buổi góp ý hoặc một sự việc Mô tả → cảm xúc → đánh giá → phân tích → kết luận → kế hoạch hành động
Vòng trải nghiệm Kolb (2015) Nối một trải nghiệm studio với một khái niệm và lần thử nghiệm tiếp theo Trải nghiệm → phản tư → khái niệm hoá → thử nghiệm
Người thực hành phản tư Schön (1983) Thể hiện phán đoán nghề nghiệp ngay trong lúc làm Reflection-in-action và reflection-on-action

Ví dụ: Bản phản tư đầu tiên của một sinh viên Việt Nam chỉ là một dòng thời gian kể mỗi tuần mình đã làm gì. Chuyên gia MAAS gợi ý bạn ấy viết lại theo vòng Gibbs (1988), xoay quanh một buổi góp ý duy nhất, lúc giảng viên đặt câu hỏi về kênh truyền thông mà bạn ấy chọn. Bản viết lại lần theo lập luận của bạn ấy, thay đổi bạn ấy đã làm và lý thuyết đứng sau thay đổi đó, nên nó đọc như một quá trình học nghề chứ không còn là một cuốn sổ ghi việc.


Sinh viên Việt Nam hay mắc lỗi nào nhất trong COMM2694?

Trả lời trực tiếp: Có bốn lỗi lặp lại nhiều nhất. Lỗi đầu tiên là coi deliverable là toàn bộ assignment. Lỗi thứ hai là nhắm tới một nhóm công chúng mơ hồ thay vì một phân khúc xác định. Lỗi thứ ba là liệt kê lý thuyết ở phần mở đầu mà không dùng nó để ra quyết định. Lỗi thứ tư là để phần phản tư tới cuối cùng. Lỗi nào cũng sửa được trước khi nộp.

Với lỗi đầu tiên, sinh viên dồn quá ít công sức cho quy trình và phần phản tư. Với lỗi thứ tư, phần phản tư viết vội đọc giống một bản tóm tắt hơn là một phân tích. Cả bốn lỗi đều là khoảng trống về chiến lược và lập luận, không phải khoảng trống về ngôn ngữ.

Bằng chứng: Vì RMIT chấm theo chuẩn tiêu chí (RMIT University, n.d.-a), những khoảng trống này vẫn làm mất điểm ngay cả khi tiếng Anh của bạn tốt. Rubric thưởng điểm cho mức phù hợp chiến lược, bằng chứng về quy trình và phần phản tư có phản biện, và không tiêu chí nào trong số đó cải thiện chỉ nhờ trau chuốt câu chữ.

Ví dụ: Qua nhiều lần đồng hành với sinh viên COMM2694, chuyên gia MAAS thấy cách sửa mang lại nhiều điểm nhất là chuyển bớt thời gian từ khâu đánh bóng cuối cùng sang việc xác định công chúng và viết phần phản tư. Thay đổi đó đều đặn đưa sinh viên lên ít nhất một band mà không phải đổi ý tưởng cốt lõi.


Câu hỏi thường gặp

COMM2694 có phải môn khó không?
Môn này nặng về quy trình hơn là khó về kỹ thuật. Lượng viết ở mức vừa phải, nhưng studio đòi bạn ghi lại nghiên cứu, các vòng sửa và phần phản tư. Sinh viên coi môn này là "làm một deliverable thật bóng" thường có kết quả kém hơn những bạn coi nó là một quy trình chuyên nghiệp có bằng chứng đi kèm.

COMM2694 khác COMM2773 chỗ nào?
Đây là cùng một môn Professional Communication Studio ở hai cơ sở khác nhau của RMIT, COMM2694 tại RMIT Việt Nam và COMM2773 tại Melbourne. Brief đổi theo từng học kỳ, nên hãy luôn làm theo Canvas của lớp bạn.

Phần phản tư chiếm bao nhiêu điểm trong COMM2694?
Trọng số đổi theo từng học kỳ, nhưng phần phản tư và rationale thường chiếm một phần đáng kể trong điểm phân tích. Hãy coi phần phản tư là một deliverable được chấm riêng, không phải việc làm cho có.

COMM2694 dùng kiểu trích dẫn nào?
RMIT Harvard là kiểu mặc định cho các môn truyền thông. Hãy xác nhận trong brief của bạn và dùng công cụ Easy Cite của RMIT để giữ trích dẫn trong bài và danh mục tài liệu tham khảo nhất quán với nhau.

Nên áp dụng bao nhiêu framework trong COMM2694?
Hai hoặc ba, và áp dụng sâu. Một mô hình lập kế hoạch cộng với mô hình PESO thường đủ để lý giải một chiến lược và một tổ hợp kênh, vì chiều sâu vận dụng có giá trị hơn việc kể tên thật nhiều lý thuyết.

MAAS có hỗ trợ COMM2694 được không?
Có. Hỗ trợ làm assignment và essay của MAAS đồng hành cùng bạn qua mô hình Outline, Draft, Final, từ giải mã brief, xây chiến lược công chúng, góp ý bản nháp, hướng dẫn viết phần phản tư, tới rà soát trích dẫn trước khi nộp, cùng chuyên gia đúng ngành. MAAS hướng dẫn bạn làm bài của chính mình, và MAAS không viết bài hộ.


Sẵn sàng tiếp cận COMM2694 như một người làm truyền thông chuyên nghiệp?

Nếu bạn làm được một deliverable chỉn chu nhưng chưa chắc cách thể hiện chiến lược và phần phản tư đứng sau nó, đó chính là chỗ một chuyên gia đúng ngành giúp được nhiều nhất. Hỗ trợ làm assignment và essay của MAAS là một đối tác hỗ trợ học thuật, làm việc cùng bạn theo từng giai đoạn để ý tưởng sáng tạo và artefact vẫn là của bạn, còn lập luận chuyên nghiệp thì đúng với điều rubric chấm điểm.

Khi bạn gửi brief COMM2694, sau buổi tư vấn miễn phí 15 phút, MAAS sẽ ghép bạn với một chuyên gia truyền thông chuyên nghiệp trong vòng 48 giờ nếu mạng lưới đã có người phù hợp, hoặc trong khoảng hai tuần nếu MAAS phải mở một đợt tuyển riêng. Trong hơn 100 chuyên gia của MAAS, 23% có bằng PhD.

Đặt lịch tư vấn miễn phí 15 phút về COMM2694 với chuyên gia MAAS →


Bài liên quan


Tài liệu tham khảo

  • Brown, T., & Katz, B. (2019). Change by design: How design thinking transforms organizations and inspires innovation (Rev. ed.). Harper Business.
  • Cornelissen, J. P. (2023). Corporate communication: A guide to theory and practice (7th ed.). SAGE.
  • Gibbs, G. (1988). Learning by doing: A guide to teaching and learning methods. Further Education Unit.
  • Kolb, D. A. (2015). Experiential learning: Experience as the source of learning and development (2nd ed.). Pearson FT Press.
  • Macnamara, J. (2018). Evaluating public communication: Exploring new models, standards, and best practice. Routledge.
  • RMIT University. (n.d.-a). Assessment and exams. Retrieved June 24, 2026, from https://www.rmit.edu.au/students/student-essentials/assessment-and-exams
  • Schön, D. A. (1983). The reflective practitioner: How professionals think in action. Basic Books.
  • Silverman, D. A., & Smith, R. D. (2024). Strategic planning for public relations (7th ed.). Routledge.

Công cụ & tài nguyên


Bài viết này thuộc series MAAS Journal dành cho du học sinh Việt Nam. Hỗ trợ làm assignment và essay của MAAS là một đối tác hỗ trợ học thuật, đồng hành cùng sinh viên qua mô hình Outline, Draft, Final với phản hồi mang tính hướng dẫn từ chuyên gia đúng ngành. MAAS không viết hay nộp bài thay sinh viên.

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Cần áp dụng vào bài của bạn?

Từ bài viết này
đến bài của bạn.

Trong một buổi tư vấn miễn phí 15 phút, chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS nghe đề bài hoặc đề tài của bạn cùng yêu cầu của người hướng dẫn, rồi gợi ý cách áp dụng nội dung bài này vào đúng trường hợp đó.