◆ Truyền thông và PR
COMM2953 Precision Writing (RMIT): làm bài assignment thế nào?
COMM2953 Precision Writing for Digital Engagement là môn mà viết hay thôi không còn nghĩa là câu chữ nghe ấn tượng, mà nghĩa là bài của bạn được người ta đọc. Rubric chấm xem bạn có chọn từng câu, từng từ, từng tiêu đề một cách có chủ đích hay không, và có giải thích được vì sao lựa chọn đó hợp với một người đọc cụ thể trên một nền tảng cụ thể hay không. Bài viết này giúp bạn biến bản copy của mình thành những lựa chọn gọi tên được, rồi viết phần rationale (phần lý giải) bằng lập luận thay vì chỉ mô tả giọng điệu, vì rubric thưởng điểm đúng ở chỗ đó. Nội dung đi theo bảy câu hỏi mà sinh viên Việt Nam tại RMIT hay hỏi cố vấn MAAS nhất.
◆ Câu hỏi 1 / 8 · Về môn học
Môn COMM2953 Precision Writing for Digital Engagement học về điều gì?
Trả lời trực tiếp: COMM2953 là môn năm nhất bậc cử nhân trong chương trình Bachelor of Professional Communication của RMIT, dạy tại RMIT Vietnam Saigon South. Cùng môn này mang mã COMM2913 ở Melbourne và COMM2954 ở Hà Nội. Môn dạy bạn viết những câu chính xác, đủ sức chạm tới người đọc giữa môi trường số nhiều phân tán, xoay quanh độ dễ đọc, giọng điệu, văn phong và cách dùng công nghệ mới có đạo đức.
Ở COMM2953, viết hay không còn là chuyện câu chữ nghe ấn tượng, mà là chuyện người đọc có thật sự đọc hết hay không.
Dẫn chứng: Phần mô tả môn học của RMIT nêu thẳng mục tiêu là mài sắc kỹ năng viết, đồng thời học các kỹ thuật và công cụ để tối đa hoá sự chú ý và mức độ tương tác của người đọc trong môi trường số. Cách diễn đạt này quan trọng với điểm số của bạn, vì sự chú ý và mức tương tác là kết quả đo được của các lựa chọn khi viết. Bài đánh giá vì vậy không hỏi bài của bạn có hay không, mà hỏi bài có làm được một việc bạn gọi tên ra được hay không.
Ví dụ: Một bạn sinh viên Việt mang tới MAAS một đoạn web copy mà bạn ấy tự nhận là "viết ổn rồi". Cố vấn chỉ hỏi một câu, là mỗi đoạn được thiết kế để khiến người đọc làm gì, và bạn ấy không trả lời được. Bạn ấy chỉ viết lại các tiêu đề và câu đầu của mỗi phần sao cho những từ mang thông tin đứng lên trước, vậy mà bản nháp đã chuyển từ một bài tròn trịa thành một bài bảo vệ được trước rubric.
◆ Câu hỏi 2 / 8 · Đánh giá
Bài assignment COMM2953 thường gồm những gì?
Trả lời trực tiếp: COMM2953 dạy qua workshop, tutorial, thảo luận trên lớp và nghiên cứu cá nhân lẫn nhóm, rồi chấm qua các bài viết thực hành thay vì một essay truyền thống. Bạn nên chuẩn bị cho một portfolio thường gồm nhiều mẩu nội dung số ngắn, mỗi mẩu viết cho một người đọc và một nền tảng được nêu rõ, kèm một phần rationale giải thích lựa chọn của mình.
Các mẩu trong portfolio thường là web copy, bài đăng mạng xã hội, tiêu đề, email hoặc newsletter. Nhiều khi đề còn có một bài tập viết lại, trong đó bạn sửa một văn bản đang hoạt động kém. Hãy luôn xác nhận các bài cụ thể và trọng số trên Canvas của lớp mình, vì chi tiết đánh giá thay đổi theo từng học kỳ.
Dẫn chứng: RMIT chấm theo tiêu chí (criterion-referenced), nghĩa là bài của bạn được đối chiếu với những tiêu chí đã công bố chứ không xếp hạng so với bạn cùng lớp. Ở một môn về viết chính xác, các tiêu chí đó gần như luôn tách sản phẩm, tức bản copy, khỏi phần lý giải. Sinh viên thường dồn 90% công sức vào sản phẩm rồi viết phần rationale trong giờ cuối cùng, tức là làm ngược với chỗ điểm thật sự nằm.
Ví dụ: Một bạn nộp ba bài đăng mạng xã hội rất chỉn chu, kèm phần rationale hai đoạn nói rằng giọng điệu "thân thiện và cuốn hút". Cố vấn chỉ ra rằng thân thiện và cuốn hút là hiệu ứng, không phải lựa chọn. Bản viết lại gọi tên từng lựa chọn, gồm câu ngắn, động từ đặt đầu câu và xưng hô ngôi thứ hai, rồi giải thích vì sao mỗi thứ hợp với nền tảng và người đọc. Vẫn là ba bài đăng ấy, nhưng điểm cao hơn hai bậc.
◆ Câu hỏi 3 / 8 · Chấm điểm
COMM2953 được chấm thế nào, rubric thật sự thưởng điểm cho điều gì?
Trả lời trực tiếp: Rubric COMM2953 thưởng điểm cho bốn thứ, đại thể theo thứ tự sau. Thứ nhất là độ chính xác của câu chữ. Thứ hai là độ khớp với người đọc. Thứ ba là những lựa chọn được lý giải bằng khái niệm của môn. Thứ tư là cách dùng công cụ đúng đắn và có đạo đức, kể cả minh bạch khi dùng AI tạo sinh. Khoảng cách giữa Credit và Distinction gần như không bao giờ nằm ở sự bay bổng.
Câu trả lời COMM2953 bậc thấp và bậc cao khác nhau thế nào ở năm trọng tâm rubric
Mỗi hàng đặt một trọng tâm rubric cạnh điều câu trả lời bậc thấp làm và điều câu trả lời bậc cao làm, lấy từ bảng trong bài này.
Trọng tâm rubric
Bậc thấp làm gì và bậc cao làm gì
Câu chữ
Bậc thấp viết rõ ràng, không lỗi. Bậc cao cắt phần thừa để mỗi câu chở một ý cho người đọc đang lướt.
Người đọc
Bậc thấp nói bài viết dành cho người trẻ. Bậc cao xác định người đọc, bối cảnh và ý định, rồi chỉnh văn phong theo người đọc đó.
Cấu trúc
Bậc thấp có dùng tiêu đề và chia đoạn. Bậc cao đặt từ mang thông tin lên trước để ý nghĩa còn nguyên sau năm giây lướt.
Phần lý giải
Bậc thấp nói rằng giọng điệu cuốn hút. Bậc cao gọi tên từng lựa chọn và lập luận từ bằng chứng về độ dễ đọc và nền tảng.
Dùng công cụ
Bậc thấp nhắc rằng có dùng AI. Bậc cao ghi rõ công cụ đã làm gì, bạn kiểm chứng gì và vì sao cách dùng đó phù hợp.
Lưu hình này

Khoảng cách đó nằm ở chỗ bạn có giải thích được cơ chế hay không. Độ chính xác nghĩa là mỗi từ xứng đáng với chỗ đứng của nó và mỗi câu chở đúng một ý rõ ràng. Độ khớp với người đọc nghĩa là giọng điệu, văn phong và mức trang trọng (register) hợp với một người đọc được xác định, chứ không phải một đám đông chung chung. Lựa chọn được lý giải nghĩa là phần rationale nêu ra được lập luận đằng sau cách viết.
Dẫn chứng: Rubric ngành truyền thông của RMIT dùng các bậc tiêu chí (Pass, Credit, Distinction, High Distinction), và các bậc cao được định nghĩa bằng những động từ đánh giá như "critically applies", "justifies" và "adapts for audience". Theo đúng định nghĩa đó, một đoạn chỉ mô tả những gì bạn đã viết sẽ nằm ở bậc thấp. Một lập luận giải thích vì sao bạn viết như vậy, neo vào các nguyên tắc về độ dễ đọc và về người đọc, mới là điều các bậc cao mô tả.
| Trọng tâm rubric | Mô tả (bậc thấp) | Thiết kế và lý giải (bậc cao) |
|---|---|---|
| Câu chữ | Viết rõ ràng, không lỗi | Cắt phần thừa để mỗi câu chở một ý cho người đọc đang lướt |
| Người đọc | Nói bài viết dành cho người trẻ | Xác định người đọc, bối cảnh và ý định, rồi chỉnh văn phong theo họ |
| Cấu trúc | Có dùng tiêu đề và chia đoạn | Đặt từ mang thông tin lên trước để ý nghĩa còn nguyên sau năm giây lướt |
| Phần lý giải | Nói rằng giọng điệu cuốn hút | Gọi tên từng lựa chọn và lập luận từ bằng chứng về độ dễ đọc và nền tảng |
| Dùng công cụ | Nhắc rằng có dùng AI | Ghi rõ công cụ đã làm gì, bạn kiểm chứng gì và vì sao cách dùng đó phù hợp |
Ví dụ: Trước khi nộp, một cố vấn của MAAS chấm thử bản nháp của một bạn sinh viên theo đúng bảng này và tô sáng mọi câu trong phần rationale chỉ mô tả mà không lý giải. Hai phần ba số câu là mô tả. Sinh viên đó chỉ viết lại phần rationale, không đụng tới bản copy, và điểm tăng trọn một bậc.
◆ Câu hỏi 4 / 8 · Khái niệm
Nên dùng khái niệm và khung lý thuyết nào trong COMM2953?
Trả lời trực tiếp: Hãy neo bài vào một số ít khái niệm đã được thừa nhận và thật sự vận dụng chúng, thay vì kể tên thật nhiều. Hữu ích nhất là hành vi lướt khi đọc trên màn hình, kim tự tháp ngược, ngôn ngữ giản dị cùng giới hạn của nó, và nguyên tắc đặt thông tin lên trước. Bạn chọn hai hoặc ba khái niệm mà bài thật sự dựa vào, rồi lập luận từ đó.
Danh sách đầy đủ có sáu nhóm. Nhóm đầu là hành vi lướt khi đọc trên môi trường số và các nguyên tắc trình bày rút ra từ đó. Nhóm thứ hai là kim tự tháp ngược (inverted pyramid), tức đặt kết luận lên đầu. Nhóm thứ ba là ngôn ngữ giản dị và độ dễ đọc, kèm cả những giới hạn đã được ghi nhận của nó. Nhóm thứ tư là register, giọng điệu (tone) và văn phong (voice) như ba lựa chọn tách rời nhau. Nhóm thứ năm là nguyên tắc đặt thông tin lên trước (front-loading), để tiêu đề và đường link mang nghĩa ngay ở hai từ đầu. Nhóm cuối là đạo đức khi dùng AI tạo sinh trong viết chuyên nghiệp.
Dẫn chứng: Người chấm công nhận các khái niệm này vì chúng biến khẩu vị cá nhân thành lập luận. Loạt thí nghiệm kinh điển về viết cho web mà Morkes và Nielsen (1997) công bố qua Nielsen Norman Group cho thấy viết lại cùng một lượng thông tin theo hướng cô đọng làm tính khả dụng đo được tăng 58%, trình bày cho dễ lướt tăng 47%, bỏ giọng quảng cáo tăng 27%, và gộp cả ba cách tăng 124%. Đó là khác biệt giữa nói "ngắn thì tốt hơn" và dẫn ra một cơ chế có con số đi kèm.
Bằng chứng về độ dễ đọc cần dùng cẩn trọng, vì nó thật sự có hai mặt. Kerwer và cộng sự (2021), qua hai thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đăng trên Frontiers in Psychology, cho thấy viết bằng ngôn ngữ giản dị cũng có những giới hạn riêng, và nhận ra sắc thái đó chính là điều các bậc điểm cao thưởng. Mac và cộng sự (2025), trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đăng trên Journal of General Internal Medicine, thấy rằng nếu chỉ hạ cấp độ đọc của thông tin y tế mà không đổi cách trình bày hay thử với người đọc, thì lượng kiến thức, cảm giác dễ đọc và mức tin cậy đều không cải thiện. Các công thức đo độ dễ đọc chỉ đếm âm tiết và độ dài câu, nên không đo được ý có mạch lạc hay không. Một phần rationale viết rằng "tôi đã hạ cấp độ đọc, đồng thời tái cấu trúc và đặt thông tin lên trước, vì riêng cấp độ đọc không đủ để người đọc hiểu" chính là kiểu vận dụng có phản biện mà các bậc cao mô tả.
Ví dụ: Một bạn sinh viên Việt viết trong phần rationale rằng mình đã "làm cho văn bản dễ đọc hơn". Cố vấn đề nghị bạn ấy tách hai điều mình thật sự đã làm, là giản lược từ vựng và tái cấu trúc cho dễ lướt, rồi nêu rõ bằng chứng ủng hộ điều nào mạnh hơn. Bản rationale mới ngắn hơn mà lại được điểm cao hơn, vì nó lập luận thay vì khẳng định suông.
◆ Câu hỏi 5 / 8 · Từ ngữ và thuật toán
Từ ngữ và cấu trúc tương tác với thuật toán ra sao?
Trả lời trực tiếp: Văn bản số có hai lượt người đọc: trước hết là một hệ thống quyết định nó có hiện ra hay không, sau đó là một con người quyết định có đọc tiếp hay không. Phần lớn nguyên tắc phục vụ được cả hai. Tiêu đề đặt thông tin lên trước, danh từ cụ thể, mỗi đoạn một ý và chữ link mô tả rõ giúp cả hệ thống tìm kiếm lẫn người lướt nắm được chủ đề.
Ở những chỗ hai bên đòi hỏi khác nhau, COMM2953 muốn bạn nhận ra sự giằng co đó và xử lý có chủ đích, thay vì nhồi từ khoá rồi hy vọng.
Dẫn chứng: Nghiên cứu theo dõi chuyển động mắt của Nielsen Norman Group, nơi Nielsen (2006) lần đầu công bố mẫu hình chữ F và Pernice (2019) xác nhận lại, cho thấy người ta hiếm khi đọc văn bản số theo từng dòng mà lướt theo những mẫu hình nhất định. Mẫu kém hiệu quả nhất trong số đó, hình chữ F, xuất hiện đúng khi văn bản không có tiêu đề phụ, chữ in đậm hay gạch đầu dòng để dẫn mắt.
Redish (2012), trong cuốn Letting Go of the Words, nói cùng một điều từ phía người viết: người đọc web lướt để tìm đúng mẩu thông tin cần cho công việc của họ, nên nhiệm vụ của người viết là đặt thông tin đó vào chỗ mắt người lướt sẽ dừng lại, chứ không phải viết một đoạn trọn vẹn mà người lướt sẽ bỏ qua. Pernice (2019) mô tả thẳng cơ chế này: "In the absence of subheadings and bullets, users tend to fixate on the words toward the beginning of lines and toward the top of the page", tức khi thiếu tiêu đề phụ và gạch đầu dòng, người đọc dừng mắt ở những từ đầu dòng và ở phần trên của trang. Hệ quả thực hành khá rõ: người đọc dừng mắt ở hai từ đầu của tiêu đề và của dòng, nên ý nào tới muộn là ý đó bị mất. Thuật toán cũng thưởng cho những tín hiệu ấy vì cùng một lý do, khi cả hai đều cố rút ra chủ đề thật nhanh từ một lượng chú ý có hạn.
Ví dụ: Tiêu đề bài viết của một sinh viên là "Some things worth knowing before you go". Cố vấn hỏi một người đang lướt dọc mép trái trang sẽ biết được gì từ hai từ đầu, và câu trả lời là không gì cả. Khi viết lại thành "Visa steps before you travel", tiêu đề phục vụ được cả người đang lướt lẫn đoạn trích trên trang tìm kiếm, và thay đổi ấy chỉ tốn đúng một dòng biên tập.
◆ Câu hỏi 6 / 8 · AI tạo sinh
Nên xử lý AI tạo sinh trong bài COMM2953 thế nào?
Trả lời trực tiếp: COMM2953 đưa đạo đức và khả năng của công nghệ mới vào nội dung môn, nên AI là một chủ đề của môn chứ không chỉ là luật bao quanh nó. Theo RMIT, giảng viên điều phối quyết định điều gì được phép cho từng bài trên Canvas, và mọi cách dùng được phép phải được ghi nhận, trích dẫn, đúng tinh thần hướng dẫn của Tertiary Education Quality and Standards Agency (TEQSA) về AI trong đánh giá.
Cách vừa an toàn vừa được điểm cũng chính là cách nghiên cứu khuyến nghị. Hãy đọc thông báo trên Canvas cho đúng bài đó trước, chỉ dùng công cụ cho phần việc hỗ trợ khi được phép, kiểm chứng mọi thứ nó tạo ra, và khai báo rõ ràng.
Dẫn chứng: Kiểu thất bại đã được ghi nhận là không khai báo, và nguyên nhân thường là nỗi sợ chứ không phải ý định gian dối. Gonsalves (2025) nghiên cứu một khoá sinh viên tại King's Business School và thấy 74% sinh viên không khai báo việc dùng AI trên tờ khai bắt buộc đi kèm bài nộp, với các rào cản được nêu là sợ bị phạt, hướng dẫn mơ hồ, cách áp dụng thiếu nhất quán và ảnh hưởng từ bạn bè. Rentier (2025), viết trên AI and Ethics, nêu đúng điểm cốt lõi cho một môn về viết: mô hình tạo sinh sinh ra văn bản chứ không truy xuất văn bản, nên nó có thể đưa ra nội dung nghe rất chắc chắn nhưng không có nguồn, thậm chí bịa, và vì vậy mọi gợi ý của nó đều phải được kiểm chứng và ghi nhận như mọi công cụ khác trong cách làm của bạn.
Ví dụ: Một bạn hỏi cố vấn của MAAS rằng dùng công cụ để gợi ý các phương án tiêu đề có bị tính là vi phạm không. Câu trả lời của cố vấn mang tính quy trình chứ không phải đạo lý: đọc thông báo trên Canvas của đúng bài đó, nếu được phép thì viết một câu trong phần rationale nói rõ công cụ đã làm gì và bạn đã sửa gì. Bạn ấy làm theo, và sự minh bạch ấy được đọc như một phán đoán nghề nghiệp chứ không phải một lời thú nhận.
◆ Câu hỏi 7 / 8 · Lỗi hay gặp
Sinh viên Việt Nam hay mắc lỗi gì nhất ở COMM2953?
Trả lời trực tiếp: Có sáu lỗi lặp lại nhiều nhất. Sinh viên viết cho ra vẻ học thuật trong một môn thưởng cho tiếng Anh số giản dị, mô tả giọng điệu thay vì lý giải lựa chọn, xác định người đọc là "tất cả mọi người" hay "người trẻ", chôn ý chính ở câu thứ ba, coi độ dễ đọc như một điểm số phải đạt, và bỏ trống phần khai báo AI vì lo lắng, đúng như Gonsalves (2025) ghi nhận.
Mỗi lỗi này đều làm mất điểm, kể cả khi câu chữ sạch sẽ. Lỗi chôn ý chính đặc biệt tốn kém, vì người đọc thường rời đi ngay sau câu đầu tiên.
Dẫn chứng: Môn chấm theo tiêu chí và lấy người đọc làm trục, nên người chấm đang tìm một người đọc được xác định và một lựa chọn được bảo vệ. Một bài viết có thể gửi cho bất kỳ ai thì không chứng minh được khả năng điều chỉnh theo người đọc, trong khi đó lại là một tiêu chí riêng. Sinh viên quen viết trang trọng cho các kỳ thi quan trọng thường mang nguyên văn phong ấy sang bài viết số, nơi chính sự trang trọng tạo ra khoảng cách và làm người đọc chậm lại.
Ví dụ: Đoạn copy cho landing page của một bạn mở đầu bằng hai câu dẫn dắt trước khi nói tới sản phẩm mình chào. Cố vấn không viết lại thay bạn ấy, mà đề nghị bạn ấy xoá hai câu đầu rồi đọc phần còn lại. Bài bắt đầu ngay vào ý chính, và sau đó bạn ấy giải thích được kim tự tháp ngược trong phần rationale, vì bạn ấy đã tự thấy nó vận hành ra sao.
◆ Câu hỏi 8 / 8 · Cố vấn MAAS
Cố vấn MAAS đồng hành cùng bạn ở COMM2953 mà không vượt ranh giới ra sao?
Trả lời trực tiếp: Cố vấn MAAS làm việc cùng bạn chứ không làm thay bạn. Cố vấn giúp bạn giải mã đề bài và rubric, xác định một người đọc có thật thay vì một hình dung mơ hồ, áp nguyên tắc dễ đọc và hành vi lướt vào chính bản nháp của bạn, rồi thử độ vững của phần rationale. Bạn giữ quyền tác giả với từng chữ mình nộp.
Khi thử độ vững của phần rationale, cố vấn giúp bạn phân biệt câu nào đang mô tả và câu nào đang lý giải. Vai trò của cố vấn là nâng giới hạn những gì bạn tự bảo vệ được bằng lập luận của chính mình.
Dẫn chứng: COMM2953 chấm trên những lựa chọn viết được lý giải chứ không chấm độ bóng bẩy, nên thứ bạn giữ được lâu dài là thói quen gọi tên xem một câu được thiết kế để làm gì. Thói quen này đi thẳng vào các vị trí content, PR, marketing và UX writing, nơi bạn sẽ phải bảo vệ bản copy trước khách hàng hoặc các bên liên quan. Sự đồng hành xây được cách lập luận ấy mới là thứ nâng điểm, và quan trọng hơn, đi theo bạn vào sự nghiệp.
Ví dụ: Một bạn sinh viên RMIT người Việt tới với khả năng viết trôi chảy nhưng không giải thích được bất kỳ lựa chọn nào trong bài của mình. Qua vài buổi, cố vấn của MAAS chỉ hỏi đi hỏi lại "vì sao từ này, vì sao ở đây, cho ai" cho tới khi câu trả lời tự bật ra. Bạn ấy tự viết và tự nộp từng bài, điểm tăng lên, và hiện bạn ấy đang biên tập copy cho đồng nghiệp tại một agency ở TP.HCM.
Câu hỏi thường gặp
COMM2953 có khó với sinh viên quốc tế không?
Phần viết thì vừa sức, còn cái khó nằm ở phần rationale, nơi bạn phải lý giải lựa chọn bằng ngôn ngữ của môn thay vì chỉ mô tả chúng. Những bạn từng được rèn viết trang trọng và cầu kỳ thường phải bỏ bớt văn phong đó trước khi các bài viết số trở nên tự nhiên.
Precision writing trong COMM2953 nghĩa là gì?
Precision writing nghĩa là mỗi từ xứng đáng với chỗ đứng của nó và mỗi câu chở đúng một ý rõ ràng cho một người đang lướt chứ không đọc kỹ, đúng kiểu người đọc web mà Redish (2012) mô tả. Đây là kỷ luật của lược bỏ và sắp xếp, không phải đơn giản hoá cho có.
Phần rationale của COMM2953 nên dài bao nhiêu?
Hãy theo đúng đề bài, nhưng quy tắc hữu ích là mỗi đoạn lý giải một lựa chọn. Một phần rationale ngắn gọi tên ba lựa chọn và lập luận cho từng lựa chọn bằng nguyên tắc dễ đọc, chẳng hạn kết quả của Morkes và Nielsen (1997), hoặc bằng nguyên tắc về người đọc sẽ tốt hơn một phần dài chỉ mô tả giọng điệu.
MAAS có viết bài COMM2953 thay tôi không?
Không, MAAS không viết thay bạn. MAAS cung cấp dịch vụ đồng hành và rà soát, cố vấn giúp bạn giải mã rubric, vận dụng khái niệm và kiểm tra lập luận, còn bạn vẫn là tác giả của từng bài viết và từng phần rationale mình nộp.
Tôi có được dùng công cụ AI trong COMM2953 không?
Chỉ khi thông báo trên Canvas của đúng bài đánh giá đó cho phép, và chỉ khi bạn ghi nhận cách dùng theo hướng dẫn trích dẫn của RMIT. Giảng viên điều phối đặt quy định cho từng bài, nên hãy kiểm tra ở đó trước thay vì mặc định có một chính sách chung.
Làm sao xác định người đọc cho đúng?
Hãy nêu rõ họ là ai, họ gặp văn bản ở đâu, họ muốn gì ngay lúc đó, và điều gì sẽ khiến họ rời đi. "Người Việt trẻ đang tìm việc, đọc trên điện thoại lúc di chuyển" là một mô tả bạn viết được cho họ, còn "người trẻ" thì không.
MAAS đồng hành với sinh viên COMM2953 ra sao
Nếu bạn đang chuẩn bị làm bài COMM2953 Precision Writing for Digital Engagement và muốn có một hướng đi rõ hơn, MAAS có buổi tư vấn miễn phí 20 phút để cùng bạn xem đề bài và phác thảo cách làm. Hãy mang theo đề bài, MAAS sẽ ghép bạn với một cố vấn đúng chuyên môn trong vòng 48 giờ nếu mạng lưới đã có người phù hợp với lĩnh vực đó. Nếu chưa có, MAAS mở một đợt tuyển riêng cho trường hợp của bạn, và đợt này thường mất khoảng 2 tuần. Khoảng 23% chuyên gia của MAAS có bằng Tiến sĩ, còn các cố vấn mảng truyền thông là những người viết và biên tập đang hành nghề, làm việc cùng bạn để nâng những gì bạn tự bảo vệ được, và MAAS không viết bài thay bạn.
Đọc thêm: xem hướng dẫn của MAAS về COMM2789 Digital Content Creation và COMM2381 Communication Strategy and Planning, cùng dịch vụ hỗ trợ essay và assignment để hiểu cách MAAS đồng hành từ đầu tới cuối.
References
Gonsalves, C. (2025). Addressing student non-compliance in AI use declarations: Implications for academic integrity and assessment in higher education. Assessment & Evaluation in Higher Education, 50(4), 592–606. https://doi.org/10.1080/02602938.2024.2415654
Kerwer, M., Stoll, M., Jonas, M., Benz, G., & Chasiotis, A. (2021). How to put it plainly? Findings from two randomized controlled studies on writing plain language summaries for psychological meta-analyses. Frontiers in Psychology, 12, Article 771399. https://doi.org/10.3389/fpsyg.2021.771399
Mac, O., Ayre, J., McCaffery, K., Bonner, C., & Muscat, D. M. (2025). The readability study: A randomised trial of health information written at different grade reading levels. Journal of General Internal Medicine, 40, 1820–1828. https://doi.org/10.1007/s11606-024-09200-z
Morkes, J., & Nielsen, J. (1997). Concise, SCANNABLE, and objective: How to write for the Web. Nielsen Norman Group.
Nielsen, J. (2006). F-shaped pattern for reading web content. Nielsen Norman Group.
Pernice, K. (2019). Text scanning patterns: Eyetracking evidence. Nielsen Norman Group. https://www.nngroup.com/articles/text-scanning-patterns-eyetracking/
Redish, J. C. (2012). Letting go of the words: Writing web content that works (2nd ed.). Morgan Kaufmann.
Rentier, E. S. (2025). To use or not to use: Exploring the ethical implications of using generative AI in academic writing. AI and Ethics, 5, 3421–3425. https://doi.org/10.1007/s43681-024-00649-6
Tools & resources
RMIT University. (2026). Precision Writing for Digital Engagement (055688), course guide. RMIT Handbook. https://handbook.rmit.edu.au
Buổi tư vấn miễn phí 20 phút là một cuộc trao đổi về việc bạn đang ở đâu với COMM2953.
Đặt lịch tư vấn miễn phí ▸
