Skip to content
Quay lại BlogCommunication & PR

COMM2939 Introduction to Digital Communication: làm assignment ra sao?

19 phút đọc3,777 từ

Để làm tốt bài assignment COMM2939, bạn cần viết với tư cách một người đánh giá vấn đề số dựa trên bằng chứng, chứ không phải với tư cách một người dùng mạng xã hội có kinh nghiệm. Bài viết này giúp bạn thực hiện đúng bước chuyển đó, từ cách thẩm định nguồn trên web, cách đưa ứng xử nghề nghiệp vào phân tích, tới cách dựng bố cục bài quanh một vấn đề thay vì quanh một nền tảng. Mô tả môn học của RMIT mở đầu bằng một câu mà bản thân nó đã là tiêu chí chấm: ai cũng tiếp xúc với môi trường số hằng ngày, nhưng truyền thông số ở mức chuyên nghiệp đòi hỏi kiến thức và kỹ năng nâng cao. Trải nghiệm hằng ngày ấy là điểm xuất phát, không phải chỗ dựa bằng chứng cho bài của bạn, và phần lớn bài năm nhất bị trừ điểm đúng ở chỗ này. Bài trả lời bảy câu hỏi mà sinh viên Việt Nam học COMM2939 hỏi mentor MAAS nhiều nhất.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật: 31/07/2026
Chuyên mục: communication-pr

Sinh viên đại học ghi chép trong một buổi hội thảo chuyên đề
Ảnh minh hoạ

COMM2939 là môn gì, và nằm ở đâu trong chương trình?

Trả lời trực tiếp: COMM2939 là mã môn của RMIT cho Introduction to Digital Communication, một môn năm nhất 12 tín chỉ (credit point) dạy tại RMIT Việt Nam cơ sở Nam Sài Gòn, thuộc chương trình Cử nhân Professional Communication (BP354). Cùng môn này mang mã COMM2940 khi học ở RMIT Việt Nam cơ sở Hà Nội, và mang mã COMM2906 khi học ở RMIT Melbourne City.

Bằng chứng: Bản ghi 055681 trong handbook của RMIT nêu rằng môn học giới thiệu cho sinh viên về ứng xử nghề nghiệp, các vấn đề xã hội then chốt và những ứng dụng sáng tạo trong truyền thông số. Môn học phát triển hiểu biết về truyền thông số trong bối cảnh nghề nghiệp, bối cảnh ngành và bối cảnh xã hội, mở rộng hiểu biết về cách các nền tảng và dịch vụ số định hình đời sống hằng ngày, giới thiệu các khái niệm nền tảng của truyền thông số và thực hành nghề nghiệp, đồng thời rèn kỹ năng phản biện để tạo và quản lý nội dung số hấp dẫn, cùng với năng lực đánh giá các vấn đề số dựa trên bằng chứng và phân tích. Trong BP354, COMM2939 nằm ở khối năm nhất cạnh Introduction to Advertising và Introduction to Public Relations, trước các môn chuyên sâu về truyền thông số như Precision Writing for Digital Engagement và Social Media Communication, mỗi môn cũng 12 tín chỉ.

Ví dụ: Một sinh viên nói với mentor rằng bạn ấy không lo môn này, vì đã tự chạy một trang Instagram từ hồi cấp ba. Bản nháp đầu của bạn ấy lập luận rằng video ngắn hiệu quả vì nó giữ được sự chú ý, và chỗ dựa duy nhất là kinh nghiệm đăng bài của chính bạn ấy. Câu hỏi mentor đặt lại rất gọn: người chấm sẽ kiểm chứng khẳng định đó bằng cách nào? Việc chạy trang cho sinh viên đó một bối cảnh hữu ích, nhưng bối cảnh ấy chưa phải là bằng chứng.


Vì sao câu "mình dùng các nền tảng này hằng ngày" lại gây bất lợi cho bài?

Trả lời trực tiếp: Quen dùng một nền tảng và phân tích được nó là hai chuyện khác nhau. Marshall McLuhan (1964) lập luận rằng bản thân phương tiện đã mang thông điệp, nên thao tác thành thạo chưa cho thấy bạn hiểu nó tác động ra sao. Bài năm nhất dựa vào trải nghiệm dùng nền tảng của người viết là đang lặp lại đúng giả định mà ngành này mất 20 năm để tháo gỡ.

Bennett và cộng sự (2008), trong một bài trên British Journal of Educational Technology, rà soát bằng chứng đứng sau khẳng định phổ biến rằng một thế hệ lớn lên giữa công nghệ sẽ có sẵn kỹ năng kỹ thuật tinh vi. Nhóm tác giả thấy khẳng định ấy dựa trên rất ít bằng chứng thực nghiệm, chủ yếu là giai thoại và những viện dẫn theo lẽ thường. Họ viết rằng "the debate can be likened to an academic form of a 'moral panic'" (Bennett et al., 2008), tức cuộc tranh luận này giống một dạng "hoảng loạn đạo đức" trong giới học thuật, và kết luận rằng cách người trẻ dùng công nghệ cũng như kỹ năng của họ không hề đồng nhất. Không có bằng chứng nào cho thứ chuyên môn kỹ thuật đồng loạt mà cái nhãn "người bản địa số" (digital native) ngụ ý.

Kirschner và De Bruyckere (2017), trên Teaching and Teacher Education, nói thẳng hơn nữa khi cho rằng không tồn tại những người bản địa số thành thạo thông tin. Luận điểm của hai tác giả quan trọng với bài của bạn ở hệ quả đi kèm. Những kỹ năng vẫn được gán cho thế hệ này cũng giống mọi kỹ năng khác, nghĩa là phải được dạy và được tiếp thu bài bản thì mới áp dụng được. Dùng một nền tảng trôi chảy không đồng nghĩa với phân tích được nó.

Khoảng cách giữa dùng trôi chảy và phân tích được chính là bước chuyển mà môn học đang chấm. Bạn đi từ vị trí người dùng, người biết cảm giác dùng một nền tảng ra sao, sang vị trí người phân tích, người nói được nền tảng ấy làm gì, tác động tới ai, và dựa trên bằng chứng nào.

Ví dụ: Một sinh viên viết rằng thuật toán TikTok "cho bạn xem thứ bạn muốn xem". Mentor đề nghị bạn ấy nói lại đúng ý đó theo cách người khác kiểm chứng được, và nêu rõ khẳng định lấy từ đâu. Câu viết lại mô tả một cơ chế gợi ý nội dung đã được ghi nhận, có dẫn nguồn, và đánh dấu rõ phần nào là suy luận riêng của sinh viên đó. Ý tưởng vẫn giữ nguyên, nhưng giờ người chấm đã có thứ để chấm.


"Đánh giá vấn đề số dựa trên bằng chứng" thực chất đòi hỏi gì?

Trả lời trực tiếp: Yêu cầu này đòi bạn có một phương pháp thẩm định nguồn, không chỉ sẵn lòng trích dẫn. Phương pháp hữu ích nhất là đọc theo chiều ngang (lateral reading), tức rời trang đang xem để tra xem ai đứng sau nó. Nhóm nghiên cứu ở Stanford History Education Group đã khảo sát trực tiếp cách làm này, và đó không phải cách phần lớn sinh viên đang dùng khi tìm tài liệu.

Ba số liệu từ nghiên cứu của Stanford so sánh cách sử gia tiến sĩ, người kiểm chứng tin và sinh viên năm nhất đánh giá độ tin cậy của website thời gian thực
Người kiểm chứng tin rời trang. Sử gia và sinh viên phần lớn thì không.

Wineburg và McGrew (2019), trong một bài trên Teachers College Record, so sánh cách 45 người dùng internet giàu kinh nghiệm thẩm định các trang web đang hoạt động, gồm 10 tiến sĩ sử học, 10 người kiểm chứng thông tin chuyên nghiệp và 25 sinh viên đại học năm nhất, nghĩa là riêng sinh viên đã chiếm 56% mẫu. Nhóm sử gia và nhóm sinh viên đọc theo chiều dọc, tức ở lại trong trang và soi nội dung của nó để phán đoán độ tin cậy, và cả hai nhóm thường bị đánh lừa bởi những dấu hiệu bề mặt như logo trông chính thống hay tên miền nghe uy tín. Nhóm kiểm chứng đọc theo chiều ngang, tức rời trang sau khi lướt nhanh rồi mở các tab mới để tìm hiểu ai đứng sau trang đó. Họ đi tới những kết luận có cơ sở hơn, trong một phần nhỏ thời gian.

Điều đáng để ý là ai đã thua trong nghiên cứu này. Đó không phải những sinh viên cẩu thả, mà là các tiến sĩ sử học dùng một phương pháp cẩn thận nhưng không hợp với môi trường web. Bài học cho COMM2939 là thẩm định nguồn trên web là một kỹ thuật riêng, và kỹ thuật ấy bắt đầu bằng thao tác rời khỏi trang.

Ba thao tác rút từ nghiên cứu đó đáng áp thẳng vào phần tìm tài liệu cho bài của bạn:

Thao tác Nghĩa là gì Trong bài của bạn, nó trông ra sao
Định vị trước (take bearings) Lên kế hoạch trước khi lao vào nội dung lạ Quyết định thế nào mới là nguồn đáng tin cho khẳng định này, trước khi bắt đầu tìm
Đọc theo chiều ngang (lateral reading) Rời trang để phán đoán chính trang đó Trước khi trích một báo cáo ngành, tra xem ai tài trợ cho tổ chức phát hành nó
Kìm tay không bấm vội (click restraint) Đọc danh sách kết quả trước khi bấm Đừng trích kết quả đầu tiên, hãy quét toàn cảnh rồi mới chọn

Ví dụ: Một nhóm sinh viên trích một con số về mức dùng mạng xã hội ở Việt Nam từ blog của một agency marketing. Nhóm được đề nghị dành 5 phút tra xem agency đó là ai và con số ban đầu đến từ đâu. Dấu vết dừng lại ở một khảo sát do chính agency đặt hàng để quảng bá dịch vụ của họ. Nhóm giữ nguyên luận điểm và thay nguồn khác cho nó.


Những kiểu mất điểm thường gặp ở môn này là gì?

Trả lời trực tiếp: Có bốn kiểu mất điểm, và chúng chung một gốc là coi thế giới số như thứ mình đã biết sẵn, thay vì một đối tượng mình đang điều tra. Bennett và cộng sự (2008) truy ra đúng gốc rễ này khi chỉ ra rằng giai thoại đã đứng vào chỗ của bằng chứng trong cuộc tranh luận về thế hệ người bản địa số.

  1. Lấy trải nghiệm cá nhân làm bằng chứng. Việc bạn dùng một nền tảng là một quan sát hợp lệ để nêu ra, nhưng nó không đủ làm chỗ dựa cho một khẳng định chung về công chúng.
  2. Mô tả nền tảng thay vì phân tích vấn đề. Một mục giải thích một tính năng vận hành ra sao mà không lập luận gì về việc tính năng ấy tác động tới ai, tác động thế nào, là mục đã trả lời một câu hỏi kỹ thuật chứ chưa trả lời câu hỏi truyền thông.
  3. Nhầm mới với phù hợp. Một nguồn công bố tháng trước không tự động tốt hơn một nguồn cách đây 5 năm. Câu cần hỏi là khẳng định mà nguồn ấy chống đỡ có còn đứng vững hay không.
  4. Coi "số" là một khối duy nhất. Môn học hỏi riêng về bối cảnh nghề nghiệp, bối cảnh ngành và bối cảnh xã hội, vì cùng một nền tảng có thể vận hành rất khác nhau trong từng bối cảnh.

Ví dụ: Bản nháp của một sinh viên về tin sai lệch mô tả rất kỹ cơ chế của một tính năng chia sẻ, nhưng không hề nói ai chịu thiệt hại và dựa trên bằng chứng nào. Mentor chỉ đặt cho bạn ấy một câu hỏi: vấn đề ở đây là gì, và ai đang gặp phải nó? Bản viết lại rút phần mô tả tính năng xuống còn hai câu và dành phần còn lại cho chính vấn đề.


Viết phần ứng xử nghề nghiệp thế nào để nó không thành một bảng nội quy?

Trả lời trực tiếp: Hãy coi ứng xử nghề nghiệp là một chuỗi phán đoán có hệ quả, không phải danh sách tuân thủ. Môn học xếp nó cạnh các vấn đề xã hội và ứng dụng sáng tạo, nghĩa là môn đòi lập luận chứ không đòi học thuộc. Erving Goffman (1959) mô tả việc trình hiện bản thân như một chuỗi lựa chọn có tính toán, và quyết định truyền thông cũng cần được lý giải như vậy.

Kirschner và De Bruyckere (2017) lập luận rằng năng lực phán đoán phải được dạy chứ không thể mặc định là có sẵn, và phần ứng xử nghề nghiệp trong bài là nơi người chấm tìm dấu hiệu bạn đã rèn năng lực đó. Nước đi hiệu quả là viết phần ứng xử vào ngay trong phân tích, thay vì gắn một đoạn đạo đức vào cuối bài. Khi mô tả một quyết định truyền thông, hãy nói người làm nghề có trách nhiệm gì với công chúng ở thời điểm ấy, sức ép nào kéo về hướng ngược lại, và bạn sẽ giải quyết xung đột đó ra sao. Viết như vậy đọc lên là thực hành nghề nghiệp. Một đoạn kết riêng mở bằng câu "về mặt đạo đức, cần cân nhắc rằng" thì đọc lên như phần viết thêm cho đủ, và người chấm đã đọc rất nhiều đoạn như thế.

Ví dụ: Một sinh viên gắn một đoạn về tính minh bạch vào cuối bài phân tích tình huống. Mentor gợi ý bạn ấy chuyển đúng nội dung đó lên mục nói về việc thương hiệu chọn không công bố một hợp đồng hợp tác có trả phí, rồi hỏi phương án ngược lại sẽ khiến thương hiệu mất gì. Số chữ gần như không đổi, nhưng mục đó đã trở thành một lập luận.


Bài năm nhất nên đưa vào bao nhiêu lý thuyết?

Trả lời trực tiếp: Chỉ cần đủ để bạn có vốn từ chính xác, tới mức một khẳng định trong bài trở nên kiểm chứng được, và không nên nhiều hơn thế. Các khái niệm nền tảng có mặt trong bài để giúp bạn nói được một điều cụ thể về vấn đề đang phân tích, chứ không phải để trưng ra cho người chấm thấy bạn đã đọc nhiều.

Một phép thử dùng được ngay là, với mỗi khái niệm bạn gọi tên, hãy thử xoá tên đó đi và xem câu văn có trở nên mơ hồ hơn không. Nếu câu vẫn nguyên nghĩa khi thiếu nó, khái niệm ấy chỉ đang làm đồ trang trí. Người chấm bài năm nhất nhìn chung đánh giá cao một khung lý thuyết được dùng đúng xuyên suốt cả bài phân tích hơn là năm khung được định nghĩa ở phần mở đầu rồi không bao giờ xuất hiện lại.

Hãy trích dẫn nhất quán theo đúng chuẩn mà class guide của lớp bạn quy định, và xác nhận chuẩn đó trên Canvas thay vì tự mặc định. Mọi khẳng định về thực tế cần có nguồn, kể cả những con số bạn tìm thấy trong tài liệu của ngành, và phải ghi kèm nguồn cùng thời điểm công bố.

Ví dụ: Một sinh viên mở bài bằng định nghĩa của sáu khái niệm, rồi viết một phần phân tích không dùng tới khái niệm nào. Mentor gợi ý bạn ấy cắt phần định nghĩa xuống còn hai khái niệm thật sự được áp dụng, và dùng mỗi khái niệm ít nhất hai lần trong thân bài. Bản nháp ngắn đi 300 chữ và lên được một bậc điểm.


Bài COMM2939 nên dựng theo cấu trúc nào?

Trả lời trực tiếp: Hãy dựng bài sao cho vấn đề dẫn dắt phân tích, không để nền tảng dẫn dắt. Một thứ tự thường dùng được là nêu vấn đề, xác định bối cảnh, trình bày bằng chứng đã thẩm định, phân tích, rút ra hàm ý nghề nghiệp, rồi thừa nhận giới hạn. Trước khi viết, bạn nên đối chiếu thứ tự này với đề bài và class guide của chính lớp mình.

Sáu phần cụ thể như sau:

  1. Vấn đề. Điều gì đang bị đặt lên bàn cân, với ai, và nêu nó ở dạng có thể đúng hoặc sai.
  2. Bối cảnh. Bối cảnh nghề nghiệp, bối cảnh ngành hay bối cảnh xã hội, và nói rõ bạn đang làm việc trong bối cảnh nào.
  3. Bằng chứng. Các nguồn đã được thẩm định theo chiều ngang, đúng kỹ thuật mà Wineburg và McGrew (2019) ghi nhận, kèm một câu giải thích vì sao từng nguồn đáng tin.
  4. Phân tích. Bằng chứng cho thấy điều gì, gồm cả những điểm đi ngược lập luận của bạn.
  5. Hàm ý nghề nghiệp. Người làm nghề nên làm khác đi ra sao, và cái giá của lựa chọn đó.
  6. Giới hạn. Những điều bằng chứng của bạn không nói được.

Hãy kiểm tra lại các bài đánh giá, trọng số và chuẩn đầu ra của chính lớp mình trên Canvas. Class guide được viết riêng cho từng kỳ học, và môn này chạy ba học kỳ mỗi năm tại Việt Nam, mỗi học kỳ thường kéo dài 12 tuần.

Ví dụ: Một sinh viên đã có phần phân tích khá chắc, nhưng tiêu đề mục nào cũng lấy nền tảng làm chủ ngữ. Mentor đề nghị bạn ấy viết lại các tiêu đề sao cho mỗi tiêu đề gọi tên một vấn đề. Sinh viên đó chỉ sửa sáu dòng, và cả bài tự sắp xếp lại quanh một lập luận.


Câu hỏi thường gặp

COMM2939 có phải là COMM2940 không?
Đúng, đây là cùng một môn học ở hai cơ sở khác nhau của RMIT Việt Nam. COMM2939 học tại cơ sở Nam Sài Gòn, còn COMM2940 học tại cơ sở Hà Nội. Hãy kiểm tra mã môn của chính bạn trên Canvas trước khi ghi vào bài.

Môn năm nhất có được chấm nhẹ tay hơn không?
Không theo cách sinh viên thường mong. Kỳ vọng về độ sâu thì thấp hơn, nhưng kỳ vọng về phương pháp thì không hề thấp, cũng là sự phân biệt mà Bennett và cộng sự (2008) đưa ra giữa sự quen thuộc và kỹ năng được đào tạo. Người chấm muốn thấy bạn đã bắt đầu tìm nguồn và lập luận như một người làm truyền thông chuyên nghiệp hay chưa.

Mình viết về một nền tảng mình dùng nhiều được không?
Được, và bài thường tốt hơn vì bạn để ý được nhiều chi tiết. Nguyên tắc là sự quen thuộc của bạn sinh ra câu hỏi, còn bằng chứng từ bên ngoài mới trả lời câu hỏi ấy.

Mình dùng chính tài khoản mạng xã hội của mình làm nghiên cứu tình huống được không?
Chỉ khi đề bài cho phép, và bạn phải xử lý dữ liệu của chính mình với đúng mức hoài nghi mà bạn dành cho dữ liệu của người khác. Hãy nêu rõ mẫu gồm bao nhiêu bài đăng, trong khoảng thời gian nào, và mẫu ấy không cho thấy được điều gì.

Nguồn tham khảo cần mới tới mức nào?
Đủ mới để khẳng định mà nó chống đỡ vẫn còn đứng vững. Một nghiên cứu năm 2015 về một tính năng nay không còn tồn tại là chỗ dựa yếu, còn một nghiên cứu năm 2008 về cách chuyên môn hình thành thì hoàn toàn không lỗi thời.

Cách cải thiện bản nháp nhanh nhất là gì?
Gạch chân mọi khẳng định chung về công chúng hoặc về nền tảng, rồi kiểm tra xem mỗi khẳng định đã có một nguồn không phải là chính bạn hay chưa. Chỗ nào còn thiếu chỗ dựa, chỗ đó là nơi điểm số đang mất đi.


MAAS đồng hành với sinh viên COMM2939 thế nào

MAAS làm việc với sinh viên RMIT Việt Nam trong vai trò mentor và cố vấn học thuật. Với một môn năm nhất, việc này thường là giúp bạn thực hiện đúng bước chuyển mà môn học đang chấm, từ viết như một người dùng nền tảng sang viết như một người đánh giá vấn đề dựa trên bằng chứng. Trên thực tế, mentor cùng bạn soi xem khẳng định nào trong bài đã có chỗ dựa và khẳng định nào chỉ là thói quen, chỉ cho bạn cách thẩm định một nguồn theo chiều ngang trước khi dựng lập luận lên nó, và gợi ý bạn đọc lại bản nháp của mình đối chiếu với chuẩn đầu ra của môn để thấy chỗ nào người chấm sẽ đòi bằng chứng. Bạn tự nghiên cứu và tự viết bài. Vai trò của mentor là đặt ra những câu hỏi mà người chấm sẽ đặt, đủ sớm để bạn còn kịp trả lời.

Nếu bạn muốn có thêm một người đọc bản nháp, hãy mang theo đề bài (brief) và bản nháp hiện tại. MAAS ghép bạn với một chuyên gia đúng chuyên ngành trong vòng 48 giờ nếu mạng lưới đã có người phù hợp, hoặc trong khoảng 2 tuần nếu MAAS phải tuyển riêng cho lĩnh vực đó, và buổi trao đổi 15 phút đầu tiên được miễn phí. Khoảng 23% mạng lưới chuyên gia của MAAS có bằng tiến sĩ. Bạn có thể bắt đầu từ trang Hỗ trợ làm assignment và essay của MAAS, hoặc đọc bài hướng dẫn cho hai môn học sau COMM2939 trong cùng chuyên ngành là COMM2953 Precision Writing for Digital Engagement và COMM2955 Social Media Communication. Về kỹ năng nền là đọc ra đề bài thực sự yêu cầu gì, bạn có thể xem bài giải thích các động từ trong đề bài.


References

Bennett, S., Maton, K., & Kervin, L. (2008). The 'digital natives' debate: A critical review of the evidence. British Journal of Educational Technology, 39(5), 775–786. https://doi.org/10.1111/j.1467-8535.2007.00793.x

Goffman, E. (1959). The presentation of self in everyday life. Anchor Books.

Kirschner, P. A., & De Bruyckere, P. (2017). The myths of the digital native and the multitasker. Teaching and Teacher Education, 67, 135–142. https://doi.org/10.1016/j.tate.2017.06.001

McLuhan, M. (1964). Understanding media: The extensions of man. McGraw-Hill.

Wineburg, S., & McGrew, S. (2019). Lateral reading and the nature of expertise: Reading less and learning more when evaluating digital information. Teachers College Record, 121(11). https://doi.org/10.1177/016146811912101102


Tools & resources

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Cần áp dụng vào bài của bạn?

Từ bài viết này
đến bài của bạn.

Trong một buổi tư vấn miễn phí 15 phút, chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS nghe đề bài hoặc đề tài của bạn cùng yêu cầu của người hướng dẫn, rồi gợi ý cách áp dụng nội dung bài này vào đúng trường hợp đó.