Skip to content
Quay lại BlogEconomics

ECON2050 Money and Finance: ôn thế nào khi thi dưới áp lực thời gian?

16 phút đọc3,125 từ

Người duyệt: MAAS-EXP-30, MBA Tài chính và Kinh doanh & Quản trị (Úc)

Trả lời thẳng: Để chuẩn bị cho ECON2050 Money and Finance, bạn cần luyện khả năng tự nhớ lại kiến thức và lập luận nhanh khi không có tài liệu, vì môn này ở Macquarie lâu nay dồn phần lớn trọng số vào một bài kiểm tra và một bài thi cuối kỳ chứ không vào bài viết nộp về nhà.

Bài viết này giúp bạn lên một kế hoạch học cả kỳ theo đúng cấu trúc đó, từ cách kiểm tra mình có đang tra đúng mã môn, cách đáp ứng chuẩn đầu ra về phê phán văn liệu, tới cách chuẩn bị phần thuyết trình và cách xử lý bài kiểm tra giữa kỳ. Nhiều sinh viên tra mã này với mong đợi tìm được một bài hướng dẫn làm assignment, nên điều hữu ích đầu tiên cần nói là cấu trúc nặng về thi làm đổi hẳn nghĩa của việc chuẩn bị. Đọc rộng và viết tốt vẫn quan trọng, vì chính chuẩn đầu ra của môn yêu cầu bạn phê phán văn liệu học thuật, nhưng bạn sẽ phải thể hiện năng lực ấy khi đồng hồ đang chạy.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật: 10/08/2026
Chuyên mục: economics

Trước hết, bạn có chắc mình đang tra đúng ECON2050 không?

Trả lời thẳng: Hãy kiểm tra tên trường trước khi đọc tiếp. Ở Macquarie University, ECON2050 là môn Money and Finance, trị giá 10 credit point, thuộc Macquarie Business School. Ở University of Queensland, cùng mã đó lại là một môn kinh tế học toán, dạy tối ưu hoá nhiều biến, tối ưu hoá có ràng buộc và tối ưu hoá động trong thời gian rời rạc. Hai môn này chỉ giống nhau ở năm ký tự của mã môn.

Cả hai trường đều công bố mã môn này công khai, Macquarie trong course handbook và unit guide, còn Queensland trong course profile. Mã môn là quy ước nội bộ của từng trường, nên trùng mã giữa hai trường là chuyện bình thường chứ không hiếm, và kết quả tìm kiếm thì trộn lẫn cả hai.

Một sinh viên mất trọn một buổi tối giải các bài toán tối ưu hoá tìm được dưới đúng mã môn của mình, rồi mới nhận ra tài liệu đó mặc định người đọc có nền giải tích mà môn của bạn ấy chưa từng nhắc tới. Tài liệu không sai chỗ nào, chỉ là nó thuộc về một trường khác.

Bài này viết cho môn ở Macquarie. Nếu handbook của bạn nói về nhân tử Lagrange (Lagrange multipliers) thay vì đường cong lợi suất (yield curve), bạn đang mở nhầm trang, và bạn cũng nên cẩn thận như vậy với mọi tài liệu ôn tập đang lưu hành dưới mã này.


Môn ECON2050 ở Macquarie thật ra dạy gì?

Trả lời thẳng: Môn học đi theo dòng lịch sử của tiền tệ và tài chính, coi đổi mới tài chính là một lực định hình thế giới hiện đại, thay vì trình bày thị trường như một hệ thống cố định để học thuộc. Nội dung trải từ bản chất của tiền và lãi suất tới thị trường phái sinh, nơi mô hình định giá quyền chọn của Black và Scholes (1973) thường được nhắc tới như một điểm mốc.

Tài liệu môn học đã công bố mô tả các chủ đề gồm bản chất của tiền, cách xác định lãi suất và đường cong lợi suất, ngân hàng trung ương và các cơ quan quản lý tiền tệ như Reserve Bank of Australia (RBA) và Australian Prudential Regulation Authority (APRA), tài chính hành vi và tiền mã hoá, dữ liệu xuyên biên giới thuộc loại do Bank for International Settlements (BIS) tổng hợp, một tổ chức thành lập năm 1930 và đặt trụ sở ở Basel, cùng phân tích các thị trường tiền tệ, trái phiếu, cổ phiếu và phái sinh. Trong bức tranh quản lý ấy, APRA được lập theo Australian Prudential Regulation Authority Act 1998 và là cơ quan giám sát an toàn, chịu trách nhiệm về khung vốn Basel III đối với các ngân hàng Úc. Còn RBA được lập theo Reserve Bank Act 1959 và chịu trách nhiệm về chính sách tiền tệ, mục tiêu lạm phát bình quân từ 2% tới 3%, và hệ thống thanh toán. Nhầm lẫn giữa hai cơ quan này trong bài làm là một lỗi phổ biến và hoàn toàn tránh được. Điều kiện vào môn là đã học một môn nhập môn thuộc nhóm kinh tế, actuarial hoặc tài chính.

Những thông tin này lấy từ chính trang handbook và unit guide đã công bố của trường, nơi ghi số credit point, chuỗi môn tiên quyết và phần mô tả môn học. Về nội dung chuyên môn, giáo trình của Mishkin (2022) vẫn là tài liệu tham chiếu chuẩn cho mảng kiến thức này. Hãy lưu ý rằng unit guide được công bố theo từng học kỳ và có thay đổi giữa các đợt mở lớp, nên bản quyết định điểm của bạn là bản nằm trên trang iLearn của chính bạn.

Một sinh viên chuẩn bị cho thứ bạn ấy đoán là một môn về thị trường và công cụ tài chính, rồi khá bất ngờ vì phần lớn bài giảng mang tính lịch sử. Phần lịch sử đó không phải bối cảnh bao quanh nội dung. Chính luận điểm rằng đổi mới trong tài chính quan trọng ngang đổi mới công nghệ mới là nội dung, và nó quay lại trong những câu hỏi yêu cầu sinh viên đó giải thích vì sao một công cụ tài chính ra đời đúng vào thời điểm ấy.


Cấu trúc nặng về thi kéo theo hệ quả thực tế gì?

Trả lời thẳng: Cách học của bạn phải tạo ra khả năng tự nhớ lại và tốc độ lập luận, chứ không chỉ giúp bạn hiểu bài. Một sinh viên giải thích được đường cong lợi suất sau 20 phút xem lại ghi chép sẽ khó làm tốt trong phòng thi, nơi cùng lời giải thích ấy phải được viết ra trong 5 phút mà không có ghi chép nào trước mặt.

Dạng đánh giá Đòi hỏi kỹ năng gì Nên chuẩn bị thế nào
Thuyết trình nhóm Phân tích một tình huống thật theo nhóm và trình bày rõ ràng Tập nói thành tiếng cả lập luận, thống nhất ai phụ trách luận điểm nào, bấm giờ phần trình bày
Kiểm tra giữa kỳ Nhớ lại nhanh và chính xác các cơ chế cốt lõi Tự kiểm tra trên giấy trắng, không đọc lại phần ghi chú đã tô màu
Thi cuối kỳ, phần nặng nhất Vận dụng khái niệm vào tình huống chưa gặp, dưới áp lực thời gian Làm đề cũ có bấm giờ, rồi phân tích vì sao mất điểm

Các trọng số trên phản ánh một đợt mở lớp đã công bố và chỉ mang tính tham khảo, nên bạn cần kiểm tra lại cho lớp của mình. Về phương pháp học thì kết quả nghiên cứu khá vững. Roediger và Karpicke (2006) cho thấy luyện gợi nhớ (retrieval practice), tức tự kiểm tra kiến thức, tạo ra khả năng ghi nhớ dài hạn tốt hơn hẳn so với học đi học lại cùng một tài liệu, dù sinh viên thường cảm thấy đọc lại mới là cách hiệu quả hơn. Hai tác giả viết: "Testing is a powerful means of improving learning, not just assessing it" (Roediger & Karpicke, 2006, p. 249), tức kiểm tra là một cách mạnh để cải thiện việc học, không chỉ để đánh giá nó. Dunlosky và cộng sự (2013) bổ sung rằng giãn các lần luyện tập ra theo thời gian còn cộng thêm hiệu quả. Quy định nộp muộn của môn cũng có lợi cho người lên kế hoạch sớm, vì bài viết bị trừ một tỷ lệ phần trăm trên tổng điểm cho mỗi ngày trễ, tới một mốc thì không còn điểm nào để giành.

Một sinh viên chưa từng trượt bài viết nào lại chật vật ở bài kiểm tra giữa kỳ, rồi kết luận rằng mình kém khoản thi cử. Nhật ký học tập của bạn ấy cho thấy 6 giờ đọc lại mà không lần nào tự kiểm tra. Sau 2 tuần làm câu hỏi luyện tập trong điều kiện đóng tài liệu, kết quả của sinh viên đó thay đổi mà tổng thời gian học không tăng.


Làm sao đáp ứng chuẩn đầu ra về phê phán văn liệu trong một môn như thế này?

Trả lời thẳng: Hãy coi mọi lời giải thích là thứ có thể tranh cãi chứ không phải đã ngã ngũ. Chuẩn đầu ra của môn có mục phê phán văn liệu học thuật và xem xét những cách nghĩ khác về thị trường tài chính, nghĩa là câu trả lời được kỳ vọng hiếm khi chỉ là một cơ chế duy nhất được trình bày lại cho đúng.

Tiền tệ và tài chính là lĩnh vực mà cách giải thích chuẩn đã nhiều lần bị xét lại, và đó chính là lý do chuẩn đầu ra được viết theo hướng này. Tài chính hành vi ra đời vì hành vi quan sát được trên thị trường không khớp với dự đoán của các mô hình giả định con người hoàn toàn duy lý. Kahneman và Tversky (1979), trong bài đăng trên Econometrica, cho thấy các quyết định trong điều kiện rủi ro lệch một cách có hệ thống khỏi dự đoán của lý thuyết lợi ích kỳ vọng. Shiller (2003), viết trên Journal of Economic Perspectives, cho thấy cuộc tranh luận về việc phát hiện ấy làm lung lay tính hiệu quả của thị trường tới đâu vẫn đang mở chứ chưa có lời kết. Một sinh viên nêu được hai cách giải thích bất đồng ở đúng chỗ nào, và bằng chứng nào sẽ phân định được, là đang thể hiện chuẩn đầu ra. Một sinh viên chỉ đọc lại một cách giải thích là đang thể hiện trí nhớ.

Chẳng hạn khi được hỏi vì sao giá một tài sản biến động, một câu trả lời mô tả cơ chế rất gọn rồi dừng lại. Bản mạnh hơn nêu đúng cơ chế đó, ghi thêm rằng cách giải thích theo tài chính hành vi sẽ quy một phần biến động cho tâm lý thị trường thay vì các yếu tố nền tảng, rồi chỉ ra bằng chứng nào phân biệt được hai cách giải thích. Lượng kiến thức như nhau, nhưng năng lực phán đoán hiện ra rõ hơn hẳn.


Sinh viên Việt Nam hay mất điểm ở đâu trong môn này?

Trả lời thẳng: Sinh viên Việt Nam hay mất điểm ở phần thuyết trình và ở những câu thi hỏi "vì sao" thay vì hỏi "cái gì". Cả hai đều chấm khả năng nói hoặc viết ra một lập luận dưới áp lực, một kỹ năng khác với hiểu bài, và cũng là kỹ năng ít có dịp được luyện nhất trước khi sang học ở Úc.

Bài thuyết trình trong đợt mở lớp đã công bố là một video nhóm mà mọi thành viên đều phải trình bày một phần, nên không có vai nào để đứng ngoài. Thiết kế đó là có chủ ý, và nó phổ biến trong các môn kinh doanh ở Úc.

Một sinh viên hiểu chính sách tiền tệ khá chắc, nhưng vẫn quay một đoạn gần như đọc nguyên văn từ kịch bản. Nội dung đúng, còn cách trình bày làm mất điểm, vì tiêu chí chấm dành điểm cho việc giải thích chứ không dành cho việc đọc thuộc. Khi chuẩn bị ba ý có thể nói mà không cần nhìn giấy, bạn ấy có một đoạn ngắn hơn và được điểm cao hơn.

Về thuật ngữ, hãy học thẳng thuật ngữ tiếng Anh thay vì tự dịch ngầm sang tiếng Việt trong đầu. Yield curve, liquidity và monetary base đều mang nghĩa kỹ thuật mà cách dịch thường ngày làm nhoè đi, và dưới áp lực phòng thi, một thuật ngữ bị nhoè sẽ cho ra một câu trả lời cũng nhoè như vậy.


Kế hoạch học cả kỳ nên được sắp xếp thế nào?

Trả lời thẳng: Hãy dồn phần hiểu khái niệm về đầu kỳ, rồi chuyển nó thành luyện gợi nhớ đủ sớm để bài kiểm tra giữa kỳ cho bạn biết một điều còn kịp sửa, thay vì chỉ xác nhận một vấn đề khi đã quá muộn. Sau bài kiểm tra, việc tách lỗi do chưa biết khỏi lỗi do biết mà không nhớ ra kịp là bước quyết định cách ôn cho bài thi cuối kỳ.

Sơ đồ quy trình kế hoạch học bốn giai đoạn cho môn ECON2050 trải dài một học kỳ: đầu kỳ, quanh buổi thuyết trình, sau bài kiểm tra, và những tuần cuối.
Không biết thì cần học thêm, biết mà không nhớ ra thì cần luyện gợi nhớ chứ không phải đọc lại.

Một nhịp học thường áp dụng được như sau. Trong những tuần đầu, hãy xây vốn thuật ngữ và các cơ chế cốt lõi, tự viết lời giải thích cho từng cơ chế dài khoảng 300 tới 400 chữ thay vì chỉ ghi chú lên slide. Quanh thời điểm thuyết trình, hãy tập nói thành lời cả lập luận, vì kỹ năng đó chuyển thẳng sang phòng thi. Sau bài kiểm tra giữa kỳ, dành 1 giờ phân tích từng điểm bị mất theo nguyên nhân, tách chỗ bạn chưa biết khỏi chỗ bạn biết mà không kịp nhớ ra. Trong những tuần cuối, hãy làm đề cũ trong điều kiện như thi thật thay vì ngồi đọc lại ghi chép.

Bước phân tích sau bài kiểm tra đáng giá hơn nhiều so với thời gian nó tốn, vì hai nguyên nhân mất điểm cần hai cách chữa ngược nhau. Chưa biết thì cần học thêm. Biết mà không nhớ ra kịp thì cần đúng kiểu luyện gợi nhớ mà Roediger và Karpicke (2006) đã kiểm nghiệm, chứ không phải thêm một lượt đọc lại ghi chép. Sinh viên không tách hai nguyên nhân này ra thường phản ứng bằng cách đọc lại, trong khi cách đó chỉ chữa được nguyên nhân thứ nhất.


Mentor MAAS thật sự làm gì với một môn như thế này?

MAAS làm việc với vai trò cố vấn học thuật. Với một môn nặng về thi, phần việc hữu ích khác hẳn so với kèm viết essay. Mentor giúp bạn kiểm tra mức độ hiểu một cơ chế bằng cách đề nghị bạn giải thích nó mà không nhìn ghi chép, đọc lại lập luận trong bài thuyết trình trước khi bạn quay, và cùng bạn xem lại bài kiểm tra để tách lỗ hổng kiến thức khỏi những chỗ bạn biết mà không nhớ ra kịp. Bạn tự học và tự làm các bài đánh giá của mình. Với phần bài viết, mentor đọc góp ý như ở mọi môn khác, và phần trích dẫn được kiểm tra ngay trong lượt đọc đó.


Câu hỏi thường gặp

Bài hướng dẫn này nói về trường nào?
Bài nói về Macquarie University, nơi ECON2050 là môn Money and Finance, trị giá 10 credit point, thuộc Macquarie Business School. Cùng mã đó ở University of Queensland là một môn kinh tế học toán và không liên quan tới môn này.

Điều kiện tiên quyết là gì?
Tài liệu môn học đã công bố nêu yêu cầu đầu vào là một môn nhập môn thuộc nhóm kinh tế, actuarial studies hoặc tài chính, kèm một vài lựa chọn thay thế được chấp nhận. Bạn nên đối chiếu với thông tin đăng ký học của chính mình, vì danh sách môn tiên quyết có được sửa đổi.

Môn này được đánh giá thế nào?
Một đợt mở lớp đã công bố dùng bài thuyết trình nhóm, một bài kiểm tra giữa kỳ và một bài thi cuối kỳ, trong đó bài thi mang trọng số đơn lẻ lớn nhất. Trọng số và dạng bài thay đổi giữa các học kỳ, nên unit guide hiện hành của bạn mới là căn cứ.

Môn có nhiều phần viết không?
Chuẩn đầu ra của môn có mục viết các bài thảo luận ngắn đạt chuẩn chuyên môn, nên phần viết vẫn được chấm, nhưng trong một đợt mở lớp điển hình, phần lớn số điểm nằm ở các bài làm trong điều kiện bấm giờ. Hãy chuẩn bị cho cả hai.

Có cần giỏi toán không?
Với môn ở Macquarie thì không cần toán nâng cao hơn những gì các môn tiên quyết đã dạy. Nếu đề cương môn của bạn đầy các bài tối ưu hoá có ràng buộc, bạn đang học ECON2050 của một trường khác.

Nộp bài viết muộn thì sao?
Quy định đã công bố của môn trừ một tỷ lệ phần trăm trên tổng điểm cho mỗi ngày nộp muộn, tới một mốc thì không còn điểm nào để nhận. Hãy xem unit guide của chính bạn để biết con số hiện hành và quy trình xin xem xét đặc biệt (special consideration).


Bài liên quan

Trao đổi với mentor MAAS về môn học của bạn


References

Black, F., & Scholes, M. (1973). The pricing of options and corporate liabilities. Journal of Political Economy, 81(3), 637–654. https://doi.org/10.1086/260062

Dunlosky, J., Rawson, K. A., Marsh, E. J., Nathan, M. J., & Willingham, D. T. (2013). Improving students' learning with effective learning techniques: Promising directions from cognitive and educational psychology. Psychological Science in the Public Interest, 14(1), 4–58. https://doi.org/10.1177/1529100612453266

Kahneman, D., & Tversky, A. (1979). Prospect theory: An analysis of decision under risk. Econometrica, 47(2), 263–291. https://doi.org/10.2307/1914185

Mishkin, F. S. (2022). The economics of money, banking and financial markets (13th ed.). Pearson.

Roediger, H. L., & Karpicke, J. D. (2006). Test-enhanced learning: Taking memory tests improves long-term retention. Psychological Science, 17(3), 249–255. https://doi.org/10.1111/j.1467-9280.2006.01693.x

Shiller, R. J. (2003). From efficient markets theory to behavioral finance. Journal of Economic Perspectives, 17(1), 83–104. https://doi.org/10.1257/089533003321164967

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Cần áp dụng vào bài của bạn?

Từ bài viết này
đến bài của bạn.

Trong một buổi tư vấn miễn phí 15 phút, chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS nghe đề bài hoặc đề tài của bạn cùng yêu cầu của người hướng dẫn, rồi gợi ý cách áp dụng nội dung bài này vào đúng trường hợp đó.