Skip to content
Quay lại BlogBusiness & Management

Làm assignment BUSM3250 People and Organisations thế nào?

18 phút đọc3,420 từ

Để làm tốt assignment BUSM3250 People and Organisations, bạn cần đứng vào vị trí người quản lý đang phải xử lý một vấn đề về con người rồi bảo vệ quyết định của mình, chứ không tóm tắt lại những gì tài liệu viết về động lực làm việc. Bài viết này giúp bạn biến phần phân tích thành một quyết định có lý do, viết phần phản tư mà không thành nhật ký, và chọn đúng khung lý thuyết cho đúng vấn đề, theo bảy câu hỏi học viên Việt Nam ở RMIT Việt Nam hay mang tới cố vấn MAAS nhất. Phần lớn học viên mất điểm ở môn này đã nộp một bài luận nhân sự viết tốt, định nghĩa chính xác, lý thuyết gọn gàng, nhưng không có quyết định nào.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-07-28
Chuyên mục: business-management

Một nhóm người lớn cùng học tại bàn dài trong thư viện
Ảnh minh hoạ

BUSM3250 People and Organisations học về gì?

Trả lời thẳng: BUSM3250 là mã môn của RMIT cho môn People and Organisations, dạy học viên sau đại học tại cơ sở Nam Sài Gòn của RMIT Việt Nam theo hình thức kết hợp và trực tuyến. Môn đào sâu mối liên hệ giữa kỹ năng làm việc với con người và hiệu quả của tổ chức, từ giao việc, xử lý xung đột, dẫn dắt nhóm đa văn hoá cho tới hệ thống đánh giá và đãi ngộ.

Phần hệ thống của môn bàn về đánh giá hiệu suất (appraisal), phản hồi 360 độ, cơ chế đãi ngộ và quan hệ lao động. Trong Sổ tay chương trình của RMIT (RMIT Handbook), People and Organisations nằm ở hồ sơ môn 038819, và hồ sơ này gắn nhiều mã giảng dạy khác nhau cho cùng một môn. BUSM3250 là bản dạy bậc sau đại học tại RMIT Việt Nam cơ sở Nam Sài Gòn, còn BUSM3249 là bản dạy tại Melbourne City Campus và RMIT Online. Hệ quả thực tế là tài liệu ôn tập trên mạng thường mô tả bản BUSM3249, nên hãy kiểm tra chi tiết bài đánh giá ngay trên Canvas của mình thay vì tin vào một mã môn nhặt được trên diễn đàn.

Một học viên MBA vừa học vừa làm ở TP.HCM từng mang tới MAAS bản nháp BUSM3250 dựng theo một đề bài của RMIT Melbourne tìm thấy trên mạng, với tỷ trọng điểm không khớp đề của chính bạn ấy. Việc đầu tiên cố vấn đề nghị không phải sửa câu chữ, mà là mở trang bài đánh giá trên Canvas để học viên đó tự dựng lại dàn ý theo đúng đề mình đang được chấm.


Assignment BUSM3250 thường gồm những dạng đánh giá nào?

Trả lời thẳng: Môn dạng này thường được đánh giá qua ba chặng trong một kỳ, gồm một bài nhỏ đầu kỳ kiểm tra mức độ tham gia, một bài giữa kỳ rèn luyện như tình huống mở rộng hoặc nhập vai người quản lý, và một bài cuối kỳ tổng kết khái niệm của môn. Hãy xác nhận đúng số bài và tỷ trọng trên Canvas, vì bản dạy ở Việt Nam có thể khác bản ở Úc.

RMIT công bố nhịp ba chặng này cho môn học. Bài đầu kỳ ngắn, trọng số thấp, dựa trên phản hồi chéo hoặc phản hồi khách quan, và thường là quiz, bài đóng góp thảo luận hoặc bài góp ý cho bạn cùng lớp. Bài giữa kỳ mang tính rèn luyện (formative), thường là case study mở rộng hoặc nhập vai theo kịch bản. Bài cuối kỳ mang tính tổng kết (summative), thường là báo cáo tích hợp hoặc bài phân tích phản tư.

Một học viên từng coi bài nhập vai giữa kỳ chỉ là bài khởi động và dồn sức cho báo cáo cuối kỳ. Cố vấn chỉ ra rằng trình tự này có chủ đích, vì bài giữa kỳ là chỗ phát hiện phần phân tích có chuyển được thành một quyết định quản lý bảo vệ được hay không. Học viên đó làm lại bài giữa kỳ cho tử tế, và lập luận dựng ở đó trở thành xương sống của bài cuối kỳ.


Vì sao bài BUSM3250 viết trôi chảy vẫn chỉ được Credit?

Trả lời thẳng: Vì bài đó giải thích mà không quyết định. Lỗi thường gặp nhất ở môn này là một bài tóm tắt trích dẫn đầy đủ, kết bằng lời khuyên "cải thiện giao tiếp". Rubric bậc sau đại học thưởng cho một lựa chọn được bảo vệ trong điều kiện ràng buộc, nên người chấm muốn thấy bạn nhận ra vấn đề thật, chọn hướng xử lý, nói rõ mình đánh đổi điều gì và chứng minh bằng bằng chứng.

Một bài điển hình của lỗi này có ba đoạn về Herzberg, hai đoạn về Maslow, một định nghĩa phản hồi 360 độ, rồi mới tới khuyến nghị. Chuẩn đầu ra (learning outcomes) của môn được viết bằng ngôn ngữ của quyết định chứ không phải của mô tả. Chúng yêu cầu học viên vận dụng kiến thức lãnh đạo và quản trị một cách tích hợp để thiết kế phương án và đề xuất giải pháp cho các vấn đề về con người và tổ chức, đồng thời lựa chọn, thiết kế và triển khai mô hình tổ chức phù hợp nhất với hoàn cảnh đang có. Các động từ ở đây là vận dụng, thiết kế, lựa chọn, đánh giá, và không động từ nào là mô tả.

Một cố vấn MAAS từng đề nghị một học viên tô sáng mọi câu trong bản nháp có chứa quyết định của chính mình. Trong 2.000 từ, chỉ mười một câu sáng lên. Học viên đó giữ nguyên lý thuyết và tình huống, sắp xếp lại để mỗi phần kết bằng một lựa chọn có lý do, và bản nháp thứ hai đọc như lập luận của người quản lý thay vì một chương sách giáo khoa.


Làm phần phản tư thế nào để không thành nhật ký?

Trả lời thẳng: Phản tư trong BUSM3250 là một thể loại phân tích, không phải chỗ để tâm sự. Nhật ký kể lại chuyện đã xảy ra và cảm xúc của người viết, còn bài phản tư trình bày bạn đã làm gì, đối chiếu việc đó với một khái niệm, rồi nói rõ lần sau sẽ đổi điều gì và vì sao. Bạn được xưng "tôi", miễn là mỗi quan sát cá nhân đều làm một việc phân tích.

Ở nhiều bài, xưng "tôi" còn được kỳ vọng. Phép thử đáng tin nhất là thế này: nếu xoá hết phần lý thuyết đi mà bài vẫn còn nguyên lập luận, nghĩa là phần lý thuyết còn quá mỏng. Ngược lại, nếu xoá câu chuyện đi mà bài không mất gì, nghĩa là trải nghiệm chỉ đang làm nền trang trí.

Các khung viết phản tư ở trường kinh doanh đều chia chặng chứ không để viết tự do. Khung của Gibbs (1988) đi từ mô tả, cảm xúc và đánh giá sang phân tích, kết luận và kế hoạch hành động, trong đó điểm dồn vào ba chặng cuối. Boud và cộng sự (1985) nói cùng ý theo một cách khác, rằng trải nghiệm chỉ trở thành bài học khi được chủ động xem xét lại. Schön (1983) cho bạn đúng bộ thuật ngữ mà người chấm bậc sau đại học đánh giá cao, gồm reflection-in-action, tức phản tư trong lúc hành động về những gì bạn điều chỉnh ngay tại chỗ, và reflection-on-action, tức phản tư sau hành động về những gì bạn nghĩ lại về sau.

Một học viên quản lý nhóm kho từng viết hai trang kể lại một ca bàn giao trục trặc. Cố vấn chỉ hỏi một câu: khái niệm nào giải thích được vì sao ca bàn giao đó hỏng? Học viên đó dựng lại sự việc qua lăng kính vai trò không rõ ràng (role ambiguity) và giao việc thiếu cụ thể, cắt phần kể chuyện còn một phần ba, và phần phân tích thay vào đã đưa bài lên một bậc điểm.


Khung lý thuyết nào ăn điểm ở BUSM3250, và dùng vào đâu?

Trả lời thẳng: Hãy chọn hai hoặc ba khung lý thuyết khớp với đúng vấn đề trước mặt và áp dụng cho tới nơi. Kể tên tám khung mà không giải thích khung nào là cái bẫy kinh điển ở bậc sau đại học. Hãy bắt đầu từ thứ đang trục trặc trong tình huống, rồi mới tìm khung lý thuyết giải thích được đúng trục trặc đó.

Bảng đối chiếu năm vấn đề quản lý con người trong BUSM3250 với khung lý thuyết phù hợp và điều nó cho phép lập luận
Năm vấn đề trong BUSM3250 được khớp với khung lý thuyết phù hợp và điều nó cho phép lập luận

Vấn đề bạn đang chẩn đoán Khung phù hợp Khung đó cho phép bạn lập luận điều gì
Nhân viên không nỗ lực Thuyết tự quyết (Self-Determination Theory) của Deci và Ryan (2000) Cách chữa nằm ở quyền tự chủ, năng lực hay sự gắn kết, chứ không phải thêm tiền thưởng
Có chỉ tiêu nhưng hiệu suất vẫn dậm chân Thuyết thiết lập mục tiêu (Goal-Setting Theory) của Locke và Latham (2002) Mục tiêu đã đủ cụ thể và đủ thách thức chưa, và phản hồi có khép được vòng hay không
Có phản hồi nhưng không có gì thay đổi Thuyết can thiệp bằng phản hồi (Feedback Intervention Theory) của Kluger và DeNisi (1996) Vì sao có những phản hồi làm hiệu suất tệ đi do kéo sự chú ý về phía bản thân người nhận
Quy trình đánh giá bị ghét và bị nghi ngờ Phê phán quản trị hiệu suất của DeNisi và Murphy (2017) Vấn đề thật nằm ở cách chấm điểm hay ở cách quản lý
Nhóm cãi nhau liên tục Phân loại xung đột trong nhóm của Jehn (1995) Xung đột thuộc về công việc hay về quan hệ, vì điều đó quyết định cách xử lý

Các khung này là những luận điểm còn tranh luận chứ không phải chân lý đã đóng, và vì vậy chúng mới ăn điểm. Nghiên cứu tổng hợp (meta-analysis) của Kluger và DeNisi (1996) cho thấy hơn một phần ba số can thiệp bằng phản hồi thực ra làm hiệu suất giảm đi, một kết quả cho phép bạn chất vấn giả định rằng cứ phản hồi nhiều là tốt. Ngay câu mở đầu nghiên cứu, hai tác giả viết: "Since the beginning of the century, feedback interventions (FIs) produced negative--but largely ignored--effects on performance" (Kluger & DeNisi, 1996, p. 254). DeNisi và Murphy (2017), khi tổng kết một thế kỷ nghiên cứu, kết luận rằng bằng chứng nối cách đánh giá nhân sự với kết quả kinh doanh tốt hơn vẫn yếu hơn điều giới hành nghề thường tin. Trích một điểm còn tranh cãi mạnh hơn trích một định nghĩa.

Một học viên từng chẩn đoán nhóm của mình có "vấn đề động lực" và đề xuất một cơ chế thưởng. Cố vấn gợi ý học viên đó đọc sang mảng nghiên cứu về xung đột, vì sản lượng của nhóm chỉ tụt sau một đợt tái cơ cấu làm trách nhiệm bị chồng chéo. Học viên chẩn đoán lại thành xung đột về công việc do chồng vai, và khuyến nghị đổi từ tiền thưởng sang thiết kế lại phân định trách nhiệm. Bằng chứng vẫn như cũ, chỉ có phần chẩn đoán là khác.


Dùng kinh nghiệm đi làm của mình thế nào cho đúng quy định học thuật?

Trả lời thẳng: Cứ dùng, và dùng cho chính xác. Nhiều học viên BUSM3250 ở RMIT Việt Nam đang đi làm toàn thời gian, và vốn kinh nghiệm đó là chất liệu quý nhất họ có. Hãy ẩn danh tên tổ chức và tên người, mô tả tình huống đủ chi tiết để người chấm theo được chuỗi nguyên nhân và kết quả, rồi giữ mọi số liệu kinh doanh bảo mật ra ngoài bài.

Sau đó, hãy coi kinh nghiệm là bằng chứng chứ không phải thẩm quyền: trải nghiệm cho thấy chuyện gì đã xảy ra, tài liệu giải thích vì sao, còn phần phân tích nối hai thứ đó lại. Mô hình học qua trải nghiệm của Kolb (1984) coi trải nghiệm cụ thể chỉ là điểm khởi đầu của một vòng học tập, và vòng đó chỉ sinh ra bài học khi đi tiếp qua quan sát phản tư rồi khái quát hoá thành khái niệm. Vì vậy một câu chuyện công sở chưa được phân tích mới dừng ở chặng đầu của vòng học tập, và tự nó không gánh nổi điểm bậc sau đại học.

Một học viên làm nhân sự trong nhà máy từng giấu hẳn kinh nghiệm của mình, vì nghĩ bài học thuật phải viết phi cá nhân. Cố vấn cho học viên đó xem một cấu trúc ở mức Distinction, mở đầu bằng một tình huống đã ẩn danh rồi phân tích tình huống ấy dựa trên nghiên cứu về mục tiêu và phản hồi. Chi tiết thực tế làm phần phân tích cụ thể hơn, còn phần trích dẫn giữ cho bài đủ chất học thuật.


Cách nhanh nhất để kéo bản nháp BUSM3250 lên một bậc điểm là gì?

Trả lời thẳng: Cách nhanh nhất thường là cân lại tỷ lệ chữ. Ở bản nháp yếu, phần mô tả chiếm khoảng sáu mươi phần trăm số từ còn phần phân tích chỉ khoảng hai mươi, và đảo ngược tỷ lệ đó mà không thêm nội dung mới thì điểm thường nhích lên. Việc này không đòi bạn viết thêm, chỉ đòi chuyển số chữ từ chỗ kể sang chỗ lập luận.

Trong thực tế, hãy cắt phần bối cảnh tổ chức xuống dưới mười phần trăm, kết mỗi phần phân tích bằng một hàm ý, và để mỗi khuyến nghị nêu ràng buộc của nó, như ngân sách, thẩm quyền, thời hạn hay văn hoá. Khuyến nghị không có ràng buộc đọc lên như một điều ước. Bài của khối kinh doanh ở RMIT được chấm theo tiêu chí (criterion-referenced), nghĩa là bài được đối chiếu với các tiêu chí đã công bố trong rubric chứ không xếp hạng so với bạn cùng lớp. Vì vậy viết dài thêm không kéo được điểm, chỉ có chuyển công sức sang tiêu chí được chấm cao hơn mới kéo được.

Một học viên từng nộp bản nháp 3.000 từ cho bài 2.500 từ và tin phần dôi ra là điểm cộng. Cố vấn chỉ ra 700 từ bối cảnh công ty và mô tả có thể bỏ, học viên tự cắt, rồi dùng 200 từ lấy lại để viết hàm ý cuối mỗi phần. Bài ngắn đi mà điểm lại lên một bậc.


Câu hỏi thường gặp

BUSM3250 có phải cùng một môn với BUSM3249 không?
Đúng, đó là cùng một môn trong Sổ tay chương trình RMIT nhưng mang mã giảng dạy khác nhau. BUSM3250 là bản dạy bậc sau đại học tại RMIT Việt Nam cơ sở Nam Sài Gòn, còn BUSM3249 là bản dạy tại Melbourne City Campus và RMIT Online. Nội dung và chuẩn đầu ra dùng chung, nhưng chi tiết bài đánh giá và lịch học có thể khác nhau giữa các bản dạy, nên hãy luôn làm theo trang bài đánh giá trên Canvas của chính bạn.

Có được xưng "tôi" trong bài BUSM3250 không?
Được, với các bài phản tư, và thường cũng được ở phần phản tư của một báo cáo tích hợp. Xưng "tôi" ở đây là quy ước của thể loại chứ không phải viết suồng sã, và giọng văn vẫn là giọng học thuật, nên câu "Tôi quyết định giao phần kiểm kê cho nhân viên A vì" là phù hợp, còn câu "Tôi stress kinh khủng" thì không.

Bài BUSM3250 cần bao nhiêu tài liệu tham khảo?
Đề bài trên Canvas mới là căn cứ. Như một mốc tham chiếu cho bài kinh doanh bậc sau đại học ở độ dài này, bạn có thể dự tính khoảng tám đến mười lăm nguồn chất lượng, nghiêng về bài báo bình duyệt hơn là trang web. Chiều sâu quan trọng hơn số lượng, vì năm nguồn bạn tranh luận được có giá trị hơn mười lăm nguồn chỉ để liệt kê.

Môn này dùng kiểu trích dẫn nào?
Các môn kinh doanh của RMIT thường dùng RMIT Harvard, nhưng kiểu trích dẫn có thể khác theo khoa và theo môn. Hãy xác nhận kiểu bắt buộc trong course guide rồi áp dụng nhất quán cho cả trích dẫn trong bài lẫn danh mục tài liệu tham khảo.

Có bắt buộc phải chọn một công ty có thật không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Nhiều đề BUSM3250 dựa trên một tình huống cho sẵn hoặc lấy từ chính nơi bạn đang làm việc. Khi đề đã cho tình huống, hãy phân tích đúng tình huống đó thay vì đổi sang một công ty nổi tiếng dễ tìm tài liệu hơn.


MAAS đồng hành với học viên BUSM3250 như thế nào?

MAAS làm việc với vai trò đối tác hỗ trợ học thuật, không phải dịch vụ viết bài. Với một môn như BUSM3250, chuyên gia MAAS đồng hành cùng bạn qua các chặng Outline, Draft và Final, thường gồm ba việc: một buổi định hướng để đọc hiểu đề bài và rubric trên Canvas của chính bạn, một lượt rà cấu trúc dàn ý trước khi bạn viết, và phần nhận xét bản nháp chỉ ra chỗ nào đang mô tả mà lẽ ra phải phân tích. Bạn là người viết bài, còn chuyên gia giúp bạn nhìn bài của mình theo cách người chấm sẽ nhìn.

Nếu bạn đang học các môn quản trị liên quan ở RMIT, hướng dẫn BUSM4771 Managing Performance in Organisations và BUSM4699 Cross Cultural Management bàn về các rubric lân cận. Nếu môn nhân sự bạn đang học nằm trong hệ Canada chứ không phải hệ Úc, hướng dẫn bài case study HRM 200 Basic Human Resources Management trình bày cùng phương pháp chẩn đoán đó theo luật lao động của Ontario. Bạn cũng có thể đọc cách dịch vụ Hỗ trợ làm assignment và essay vận hành trước khi liên hệ.


References

Boud, D., Keogh, R., & Walker, D. (1985). Reflection: Turning experience into learning. Kogan Page.

Deci, E. L., & Ryan, R. M. (2000). The "what" and "why" of goal pursuits: Human needs and the self-determination of behavior. Psychological Inquiry, 11(4), 227–268. https://doi.org/10.1207/S15327965PLI1104_01

DeNisi, A. S., & Murphy, K. R. (2017). Performance appraisal and performance management: 100 years of progress? Journal of Applied Psychology, 102(3), 421–433. https://doi.org/10.1037/apl0000085

Gibbs, G. (1988). Learning by doing: A guide to teaching and learning methods. Further Education Unit, Oxford Polytechnic.

Jehn, K. A. (1995). A multimethod examination of the benefits and detriments of intragroup conflict. Administrative Science Quarterly, 40(2), 256–282. https://doi.org/10.2307/2393638

Kluger, A. N., & DeNisi, A. (1996). The effects of feedback interventions on performance: A historical review, a meta-analysis, and a preliminary feedback intervention theory. Psychological Bulletin, 119(2), 254–284. https://doi.org/10.1037/0033-2909.119.2.254

Kolb, D. A. (1984). Experiential learning: Experience as the source of learning and development. Prentice Hall.

Locke, E. A., & Latham, G. P. (2002). Building a practically useful theory of goal setting and task motivation: A 35-year odyssey. American Psychologist, 57(9), 705–717. https://doi.org/10.1037/0003-066X.57.9.705

Schön, D. A. (1983). The reflective practitioner: How professionals think in action. Basic Books.

Tools & resources

  • Hồ sơ môn People and Organisations trong Sổ tay chương trình RMIT (hồ sơ môn 038819), để tra chuẩn đầu ra và các mã giảng dạy gắn với từng cơ sở.
  • Lớp học Canvas của bạn, nguồn duy nhất có thẩm quyền về bài đánh giá, tỷ trọng điểm và hạn nộp.
  • RMIT Learning Lab, để tham khảo cấu trúc viết phản tư và hướng dẫn trích dẫn RMIT Harvard.
Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Muốn được đồng hành như vậy?

Từ bài viết này
đến luận án của bạn.

Một buổi tư vấn khám phá 15 phút, chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS sẽ chuyển khung phương pháp này vào đúng đề tài của bạn và kỳ vọng của giảng viên hướng dẫn.