Skip to content
Quay lại BlogGeneral

BUSM3250 People and Organisations: hướng dẫn làm assignment

17 phút đọc3,276 từ

BUSM3250 People and Organisations yêu cầu bạn đứng vào vị trí người quản lý đang đối mặt với một vấn đề về con người và bảo vệ được quyết định của mình, chứ không phải tóm tắt lại các lý thuyết về động lực làm việc.

BUSM3250 People and Organisations yêu cầu bạn đứng vào vị trí người quản lý đang đối mặt với một vấn đề về con người và bảo vệ được quyết định của mình, chứ không phải tóm tắt lại các lý thuyết về động lực làm việc. Phần lớn học viên sau đại học mất điểm ở môn này đều nộp một bài luận nhân sự viết tốt: định nghĩa chính xác, lý thuyết gọn gàng, nhưng không có quyết định nào. Bài viết này trả lời bảy câu hỏi mà học viên Việt Nam tại RMIT Việt Nam hay hỏi cố vấn MAAS nhất trước khi bắt tay vào BUSM3250.

Tác giả: Đội ngũ Biên tập MAAS · Hiệu đính bởi cố vấn cấp cao mảng Quản trị (PhD, Organisational Behaviour)
Cập nhật: 28/07/2026
Chuyên mục: writing-tips


BUSM3250 People and Organisations học về gì?

Trả lời ngắn: BUSM3250 là mã môn RMIT dùng cho môn People and Organisations dạy cho học viên sau đại học tại cơ sở RMIT Việt Nam Nam Sài Gòn, theo hình thức kết hợp và trực tuyến. Môn học đào sâu mối liên hệ giữa kỹ năng làm việc với con người và hiệu quả của tổ chức. Nội dung bao gồm giao việc, xử lý vi phạm kỷ luật, quản lý và hoá giải xung đột, dẫn dắt nhóm đa dạng và đa văn hoá, đưa phản hồi cho đồng nghiệp và nhân viên dưới quyền. Môn cũng bàn phần hệ thống của quản trị hiệu suất: quy trình đánh giá, phản hồi 360 độ, các phương pháp tạo động lực, hệ thống đãi ngộ và quan hệ lao động.

Dẫn chứng: Trong Sổ tay chương trình của RMIT, môn People and Organisations nằm ở mã hồ sơ 038819, và hồ sơ này gắn nhiều mã giảng dạy khác nhau cho cùng một môn. BUSM3250 là bản dạy cho bậc sau đại học tại RMIT Việt Nam Nam Sài Gòn; BUSM3249 là bản dạy tại cơ sở City Campus ở Melbourne và RMIT Online. Điều này có một hệ quả rất thực tế: các tài liệu ôn tập bạn tìm được trên mạng thường mô tả bản BUSM3249, nên hãy kiểm tra chi tiết bài đánh giá ngay trong Canvas của mình thay vì tin vào một mã môn nhặt được trên diễn đàn.

Ví dụ: Một học viên MBA vừa học vừa làm ở TP.HCM mang tới MAAS bản nháp BUSM3250 dựng hoàn toàn theo đề bài của RMIT Melbourne mà bạn tìm thấy trên mạng. Tỷ trọng điểm các phần không khớp với đề của chính bạn. Việc đầu tiên cố vấn làm không phải sửa câu chữ, mà là mở trang bài đánh giá trên Canvas và dựng lại dàn ý theo đúng đề bạn đang được chấm.


Assignment BUSM3250 thường ở dạng bài gì?

Trả lời ngắn: Các môn dạng này thường được đánh giá qua ba chặng trong một kỳ. Một bài nhỏ ở đầu kỳ để kiểm tra mức độ tham gia, thường là quiz, bài đóng góp thảo luận hoặc bài phản hồi chéo giữa các học viên. Một bài giữa kỳ mang tính rèn luyện và gắn với thực hành, thường là tình huống mở rộng hoặc bài nhập vai xử lý tình huống, trong đó bạn phản hồi với tư cách người quản lý. Bài cuối kỳ mang tính tổng kết, gom các khái niệm cốt lõi của môn lại, thường là báo cáo tích hợp hoặc bài phân tích phản tư. Hãy xác nhận đúng số bài và tỷ trọng điểm trong Canvas, vì bản dạy tại Việt Nam có thể khác bản dạy tại Úc.

Dẫn chứng: RMIT công bố đúng nhịp ba chặng này cho môn học: một bài ngắn đầu kỳ dựa trên phản hồi chéo hoặc phản hồi khách quan, một bài giữa kỳ có mục đích rèn luyện rõ rệt như tình huống mở rộng hoặc nhập vai, và một bài cuối kỳ tổng kết gom các khái niệm nền của môn.

Ví dụ: Một học viên coi bài nhập vai giữa kỳ chỉ là bài khởi động và dồn sức cho báo cáo cuối kỳ. Cố vấn chỉ ra rằng trình tự đó có chủ đích: bài giữa kỳ chính là chỗ bạn phát hiện phần phân tích của mình có chuyển thành một quyết định quản lý bảo vệ được hay không. Bạn làm lại bài giữa kỳ tử tế, và lập luận dựng ở đó trở thành xương sống cho bài cuối kỳ.


Vì sao bài BUSM3250 viết trôi chảy vẫn chỉ được điểm Credit?

Trả lời ngắn: Vì bài đó giải thích mà không quyết định. Lỗi phổ biến nhất ở môn này là bài tóm tắt có trích dẫn đầy đủ: ba đoạn về Herzberg, hai đoạn về Maslow, một định nghĩa phản hồi 360 độ, rồi kết bằng khuyến nghị "cải thiện giao tiếp". Rubric bậc sau đại học thưởng cho một lựa chọn được bảo vệ trong điều kiện ràng buộc. Người chấm muốn thấy bạn nhận diện đúng vấn đề thật, chọn một hướng hành động, nói rõ bạn đang đánh đổi điều gì, và chứng minh lựa chọn đó bằng bằng chứng.

Dẫn chứng: Chuẩn đầu ra của môn được viết bằng ngôn ngữ của quyết định, không phải của mô tả. Chuẩn đầu ra yêu cầu bạn vận dụng kiến thức lãnh đạo và quản trị một cách tích hợp để thiết kế các phương án và đề xuất giải pháp cho vấn đề về con người và tổ chức, đồng thời chọn, thiết kế và triển khai mô hình tổ chức phù hợp nhất với hoàn cảnh hiện có. Các động từ ở đây là vận dụng, thiết kế, lựa chọn, đánh giá. Không có động từ nào là mô tả.

Ví dụ: Một cố vấn MAAS đề nghị học viên tô sáng mọi câu trong bản nháp có chứa một quyết định do chính bạn đưa ra. Trong 2.000 từ, chỉ mười một câu sáng lên. Bạn giữ nguyên lý thuyết và tình huống, sắp xếp lại để mỗi phần đều kết bằng một lựa chọn có lý do, và bản nháp thứ hai đọc như lập luận của một người quản lý thay vì một chương sách giáo khoa.


Làm phần phản tư thế nào để không thành nhật ký?

Trả lời ngắn: Phản tư trong BUSM3250 là một thể loại phân tích, không phải thể loại tâm sự. Nhật ký kể lại chuyện gì đã xảy ra và bạn cảm thấy ra sao. Bài phản tư phân tích thì trình bày bạn đã làm gì, đối chiếu việc đó với một khái niệm, rồi nói rõ lần sau bạn sẽ đổi điều gì và vì sao. Bạn được phép xưng "tôi", và ở nhiều bài còn được kỳ vọng như vậy, nhưng mỗi quan sát cá nhân đều phải làm một việc phân tích. Có một phép thử đáng tin: nếu xoá hết phần lý thuyết đi mà bài phản tư vẫn còn lập luận, nghĩa là phần lý thuyết còn quá mỏng. Ngược lại, nếu xoá câu chuyện đi mà không mất gì, nghĩa là trải nghiệm chỉ đang làm nền trang trí.

Dẫn chứng: Các khung viết phản tư dùng trong khối trường kinh doanh đều chia thành từng chặng chứ không viết tự do. Khung của Gibbs (1988) đi từ mô tả, cảm xúc, đánh giá sang phân tích, kết luận và kế hoạch hành động, trong đó điểm số dồn vào ba chặng cuối. Boud và cộng sự (1985) nói cùng ý theo cách khác: trải nghiệm chỉ trở thành bài học khi được chủ động xem xét lại. Schön (1983) cung cấp đúng bộ từ mà người chấm bậc sau đại học đánh giá cao, gồm phản tư trong lúc hành động cho những gì bạn điều chỉnh ngay tại chỗ, và phản tư sau hành động cho những gì bạn nghĩ lại về sau.

Ví dụ: Một học viên quản lý nhóm kho viết hai trang kể lại một ca bàn giao trục trặc. Cố vấn chỉ hỏi một câu: khái niệm nào giải thích được vì sao ca bàn giao đó hỏng? Bạn dựng lại chính sự việc ấy qua lăng kính vai trò không rõ ràng và giao việc thiếu cụ thể, cắt phần kể chuyện xuống còn một phần ba, và phần phân tích thay vào đó đã kéo bài lên một bậc điểm.


Khung lý thuyết nào ăn điểm ở BUSM3250, và dùng vào đâu?

Trả lời ngắn: Chọn hai hoặc ba khung phù hợp với đúng vấn đề trước mắt và áp dụng cho tới nơi. Kể tên tám khung mà không giải thích khung nào là cái bẫy kinh điển ở bậc sau đại học. Hãy khớp khung lý thuyết với đúng thứ đang trục trặc.

Vấn đề bạn đang chẩn đoán Khung phù hợp Cho phép bạn lập luận điều gì
Nhân viên không nỗ lực Thuyết tự quyết (Deci & Ryan, 2000) Cách chữa nằm ở quyền tự chủ, năng lực hay sự gắn kết, chứ không phải thêm tiền thưởng
Có chỉ tiêu nhưng hiệu suất vẫn dậm chân Thuyết thiết lập mục tiêu (Locke & Latham, 2002) Mục tiêu đã đủ cụ thể và đủ thách thức chưa, phản hồi có khép được vòng không
Có phản hồi nhưng không có gì thay đổi Thuyết can thiệp bằng phản hồi (Kluger & DeNisi, 1996) Vì sao một số phản hồi làm hiệu suất tệ đi do kéo sự chú ý về phía bản thân người nhận
Quy trình đánh giá bị ghét và bị nghi ngờ Phê phán quản trị hiệu suất (DeNisi & Murphy, 2017) Vấn đề thật nằm ở cách chấm điểm hay ở cách quản lý
Nhóm cãi nhau liên tục Phân loại xung đột trong nhóm (Jehn, 1995) Xung đột thuộc về công việc hay về quan hệ, vì điều đó quyết định cách xử lý

Dẫn chứng: Đây là những luận điểm còn đang tranh luận chứ không phải chân lý đã đóng, và chính vì vậy mới ăn điểm. Nghiên cứu tổng hợp của Kluger và DeNisi (1996) cho thấy hơn một phần ba các can thiệp bằng phản hồi thực ra làm hiệu suất giảm đi, một kết quả cho phép bạn chất vấn giả định rằng cứ phản hồi nhiều là tốt. DeNisi và Murphy (2017), khi tổng kết một thế kỷ nghiên cứu, kết luận rằng bằng chứng nối việc đánh giá nhân sự với kết quả kinh doanh tốt hơn vẫn yếu hơn nhiều so với niềm tin phổ biến trong giới hành nghề. Trích một điểm còn tranh cãi luôn mạnh hơn trích một định nghĩa.

Ví dụ: Một học viên chẩn đoán rằng nhóm mình có "vấn đề động lực" và đề xuất xây cơ chế thưởng. Cố vấn chỉ bạn sang mảng nghiên cứu về xung đột, vì sản lượng của nhóm chỉ tụt sau một đợt tái cơ cấu làm chồng chéo trách nhiệm. Bạn chẩn đoán lại thành xung đột công việc do chồng vai, và khuyến nghị đổi từ tiền thưởng sang thiết kế lại phân định trách nhiệm. Bằng chứng vẫn thế; khác biệt nằm ở chẩn đoán.


Dùng kinh nghiệm đi làm của mình thế nào cho đúng quy định học thuật?

Trả lời ngắn: Cứ dùng, và dùng cho chính xác. Nhiều học viên BUSM3250 tại RMIT Việt Nam đang đi làm toàn thời gian, và vốn kinh nghiệm đó là chất liệu quý nhất bạn có. Hãy ẩn danh tên công ty và tên người, mô tả tình huống đủ chi tiết để người chấm theo được chuỗi nhân quả, và giữ mọi số liệu kinh doanh nhạy cảm ra ngoài bài. Sau đó, hãy coi kinh nghiệm là bằng chứng chứ không phải thẩm quyền: trải nghiệm của bạn cho thấy chuyện gì đã xảy ra, tài liệu học thuật giải thích vì sao, còn phần phân tích của bạn nối hai thứ đó lại.

Dẫn chứng: Các mô hình học qua trải nghiệm xem trải nghiệm cụ thể chỉ là điểm khởi đầu của một vòng học tập, và vòng đó chỉ sinh ra bài học khi đi tiếp qua quan sát phản tư và khái quát hoá lý thuyết (Kolb, 1984). Hệ quả cho bản nháp của bạn rất rõ: một câu chuyện công sở chưa được phân tích mới dừng ở chặng đầu của vòng học tập, tự nó không gánh nổi điểm bậc sau đại học.

Ví dụ: Một học viên làm nhân sự trong nhà máy giấu hẳn kinh nghiệm của mình vì nghĩ bài học thuật thì phải viết khách quan lạnh lùng. Cố vấn cho bạn xem một cấu trúc đạt mức Distinction, mở đầu bằng một tình huống đã ẩn danh rồi phân tích tình huống ấy dựa trên nghiên cứu về mục tiêu và phản hồi. Chi tiết thực tế làm phần phân tích cụ thể hơn, còn phần trích dẫn giữ cho bài đủ chất học thuật.


Cách nhanh nhất để kéo bản nháp BUSM3250 lên một bậc điểm là gì?

Trả lời ngắn: Cân lại tỷ lệ chữ. Ở bản nháp yếu, phần mô tả chiếm khoảng sáu mươi phần trăm số từ còn phần phân tích chỉ hai mươi. Đảo ngược tỷ lệ đó mà không cần thêm nội dung mới thì điểm thường nhích lên. Cụ thể: cắt phần giới thiệu bối cảnh tổ chức xuống dưới mười phần trăm, kết mỗi phần phân tích bằng một hàm ý rõ ràng, và bảo đảm mỗi khuyến nghị đều nêu ràng buộc mà bạn đang làm việc bên trong nó, có thể là ngân sách, thẩm quyền, thời hạn hay văn hoá, vì khuyến nghị không có ràng buộc thì đọc như một điều ước.

Dẫn chứng: Bài kinh doanh ở RMIT được chấm theo tiêu chí, tức là bài của bạn được đối chiếu với các tiêu chí công bố trong rubric chứ không xếp hạng so với bạn cùng lớp. Hệ quả thực tế là viết dài thêm không kéo được điểm; chỉ có chuyển công sức sang tiêu chí có trọng số cao hơn mới kéo được.

Ví dụ: Một học viên nộp bản nháp 3.000 từ cho bài yêu cầu 2.500 từ và tin rằng phần dôi ra là điểm cộng. Cố vấn cắt 700 từ bối cảnh công ty và mô tả, rồi dùng 200 từ vừa lấy lại để thêm hàm ý ở cuối mỗi phần. Bài ngắn hơn, điểm cao hơn.


Câu hỏi thường gặp

BUSM3250 có phải cùng một môn với BUSM3249 không?
Đúng, đó là cùng một môn trong Sổ tay chương trình RMIT nhưng khác mã giảng dạy. BUSM3250 là bản dạy bậc sau đại học tại RMIT Việt Nam Nam Sài Gòn; BUSM3249 là bản dạy tại City Campus Melbourne và RMIT Online. Nội dung và chuẩn đầu ra dùng chung, nhưng chi tiết bài đánh giá và lịch học có thể khác nhau giữa các bản dạy, nên hãy luôn làm theo trang bài đánh giá trên Canvas của chính bạn.

Có được xưng "tôi" trong bài BUSM3250 không?
Được, với các bài phản tư, và thường cũng được ở phần phản tư của báo cáo tích hợp. Xưng "tôi" ở đây là quy ước thể loại chứ không phải viết suồng sã. Vẫn giữ giọng học thuật: "Tôi quyết định giao phần kiểm kê cho nhân viên A vì" là phù hợp; "Tôi stress kinh khủng" thì không.

Bài BUSM3250 cần bao nhiêu tài liệu tham khảo?
Đề bài trên Canvas mới là căn cứ. Như một mốc tham chiếu cho bài kinh doanh bậc sau đại học ở độ dài này, thường vào khoảng tám đến mười lăm nguồn chất lượng, nghiêng về bài báo bình duyệt hơn là trang web. Chiều sâu quan trọng hơn số lượng: năm nguồn mà bạn tranh luận được vẫn hơn mười lăm nguồn chỉ để liệt kê.

Môn này dùng kiểu trích dẫn nào?
Các môn kinh doanh của RMIT thường dùng RMIT Harvard, nhưng kiểu trích dẫn thay đổi theo khoa và theo môn. Hãy xác nhận kiểu bắt buộc trong course guide và áp dụng nhất quán cho cả trích dẫn trong bài lẫn danh mục tài liệu.

Có bắt buộc phải chọn một công ty có thật không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Nhiều đề BUSM3250 dựa trên tình huống cho sẵn hoặc lấy từ chính nơi bạn đang làm. Khi đề đã cho tình huống, hãy phân tích tình huống đó thay vì thay bằng một công ty nổi tiếng dễ tìm tài liệu hơn.


MAAS đồng hành với học viên BUSM3250 như thế nào

MAAS làm việc với vai trò cố vấn học thuật, không phải dịch vụ viết bài. Với một môn như BUSM3250, việc đó thường gồm ba phần: một buổi định hướng để cố vấn giúp bạn đọc hiểu đề bài và rubric trên Canvas của chính mình, một lượt góp ý cấu trúc dàn ý trước khi bạn viết, và phần nhận xét bản nháp chỉ ra chỗ nào đang mô tả mà lẽ ra phải phân tích. Bạn là người viết bài; cố vấn giúp bạn nhìn bài mình theo cách người chấm sẽ nhìn.

Nếu bạn đang học các môn quản trị liên quan tại RMIT, có thể xem thêm hướng dẫn BUSM4771 Managing Performance in OrganisationsBUSM4699 Cross Cultural Management cho các rubric lân cận. Bạn cũng có thể đọc cách dịch vụ hỗ trợ học thuật vận hành trước khi liên hệ.


References

Boud, D., Keogh, R., & Walker, D. (1985). Reflection: Turning experience into learning. Kogan Page.

Deci, E. L., & Ryan, R. M. (2000). The "what" and "why" of goal pursuits: Human needs and the self-determination of behavior. Psychological Inquiry, 11(4), 227–268. https://doi.org/10.1207/S15327965PLI1104_01

DeNisi, A. S., & Murphy, K. R. (2017). Performance appraisal and performance management: 100 years of progress? Journal of Applied Psychology, 102(3), 421–433. https://doi.org/10.1037/apl0000085

Gibbs, G. (1988). Learning by doing: A guide to teaching and learning methods. Further Education Unit, Oxford Polytechnic.

Jehn, K. A. (1995). A multimethod examination of the benefits and detriments of intragroup conflict. Administrative Science Quarterly, 40(2), 256–282. https://doi.org/10.2307/2393638

Kluger, A. N., & DeNisi, A. (1996). The effects of feedback interventions on performance: A historical review, a meta-analysis, and a preliminary feedback intervention theory. Psychological Bulletin, 119(2), 254–284. https://doi.org/10.1037/0033-2909.119.2.254

Kolb, D. A. (1984). Experiential learning: Experience as the source of learning and development. Prentice Hall.

Locke, E. A., & Latham, G. P. (2002). Building a practically useful theory of goal setting and task motivation: A 35-year odyssey. American Psychologist, 57(9), 705–717. https://doi.org/10.1037/0003-066X.57.9.705

Schön, D. A. (1983). The reflective practitioner: How professionals think in action. Basic Books.

Tools & resources

  • Hồ sơ môn People and Organisations trong Sổ tay chương trình RMIT (mã hồ sơ 038819), để tra chuẩn đầu ra và các mã giảng dạy gắn với từng cơ sở.
  • Lớp học Canvas của bạn, nguồn duy nhất có thẩm quyền về bài đánh giá, tỷ trọng điểm và hạn nộp.
  • RMIT Learning Lab, để tham khảo cấu trúc viết phản tư và hướng dẫn trích dẫn RMIT Harvard.
Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Muốn được đồng hành như vậy?

Từ bài viết này
đến luận án của bạn.

Một buổi tư vấn khám phá 15 phút, chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS sẽ chuyển khung phương pháp này vào đúng đề tài của bạn và kỳ vọng của giảng viên hướng dẫn.