Phần lớn bài BUSM2716 mở đầu bằng câu gọi công ty nghiên cứu là "một tập đoàn thực sự toàn cầu". Chính câu đó thường là chỗ đầu tiên người chấm có thể bắt bẻ, vì khi các nhà nghiên cứu đem giả định này đối chiếu với số liệu doanh thu, chỉ…
Phần lớn bài BUSM2716 mở đầu bằng câu gọi công ty nghiên cứu là "một tập đoàn thực sự toàn cầu". Chính câu đó thường là chỗ đầu tiên người chấm có thể bắt bẻ, vì khi các nhà nghiên cứu đem giả định này đối chiếu với số liệu doanh thu, chỉ một số rất ít trong các tập đoàn đa quốc gia lớn nhất thế giới đạt chuẩn toàn cầu thật sự; đại đa số vẫn bán chủ yếu trong chính khu vực quê nhà. Bắt đầu từ phát hiện đó, thay vì từ giả định mà nó bác bỏ, chính là khác biệt giữa một lập luận mức Distinction và một bài mức Credit. Bài viết này trả lời bảy câu hỏi mà học viên Việt Nam học BUSM2716 hay hỏi cố vấn MAAS nhất.
Tác giả: Đội ngũ Biên tập MAAS · Hiệu đính bởi cố vấn cấp cao mảng Kinh doanh quốc tế (PhD, International Management)
Cập nhật: 28/07/2026
Chuyên mục: writing-tips
BUSM2716 Managing Multinational Enterprises học về gì?
Trả lời ngắn: BUSM2716 là mã môn RMIT dùng cho môn Managing Multinational Enterprises dạy cho học viên sau đại học tại cơ sở RMIT Việt Nam Nam Sài Gòn. Môn học xem xét cách doanh nghiệp vươn ra khỏi biên giới và cách quản lý doanh nghiệp sau khi đã vươn ra: vì sao doanh nghiệp quốc tế hoá, chọn thị trường nào và vào bằng hình thức gì, trụ sở chính và công ty con phân chia quyền lực cùng tri thức ra sao, và doanh nghiệp xử lý thế nào khoảng cách thể chế lẫn văn hoá giữa nước mẹ và nước sở tại.
Dẫn chứng: Trong Sổ tay chương trình RMIT, môn này nằm ở mã hồ sơ 055678, và hồ sơ gắn các mã giảng dạy khác nhau cho từng cơ sở. BUSM2716 là bản dạy sau đại học tại RMIT Việt Nam Nam Sài Gòn, BUSM2717 là bản tại cơ sở Hà Nội, còn BUSM2668 là bản tại City Campus Melbourne. Hệ quả thực tế giống mọi môn nhiều mã: tài liệu bạn tìm trên mạng có thể đang mô tả một bản dạy khác, nên hãy lấy chi tiết bài đánh giá từ chính lớp Canvas và course guide của mình.
Ví dụ: Một học viên dựng kế hoạch làm bài theo cấu trúc đánh giá mà bạn cùng khoá ở Hà Nội chia sẻ. Chủ đề thì khớp, nhưng tỷ trọng điểm các bài thì không. Việc đầu tiên cố vấn MAAS làm là mở course guide của chính bạn và dựng lại kế hoạch theo đúng các bài bạn sẽ được chấm, trước khi viết bất kỳ đoạn nào.
Vì sao câu "đây là một công ty thực sự toàn cầu" lại rủi ro?
Trả lời ngắn: Vì đó là một khẳng định thực nghiệm, và bằng chứng phần lớn nói ngược lại. Rất ít tập đoàn đa quốc gia lớn bán hàng dàn đều khắp các khu vực chính của thế giới. Đa số dồn doanh thu vào khu vực nơi đặt trụ sở. Nếu bạn khẳng định độ phủ toàn cầu mà chưa kiểm tra cơ cấu doanh thu theo khu vực, bạn đã đưa một khẳng định chưa kiểm chứng vào ngay đoạn đầu của một bài kinh doanh quốc tế bậc sau đại học. Ngược lại, nếu bạn chịu kiểm tra, bạn có ngay một câu hỏi phân tích đáng viết: vì sao doanh nghiệp này chưa toàn cầu hoá xa như hình ảnh thương hiệu của nó gợi ra?
Dẫn chứng: Rugman và Verbeke (2004) phân tích phân bố doanh thu theo khu vực của các tập đoàn đa quốc gia lớn nhất thế giới và thấy chỉ một số rất nhỏ đạt được định nghĩa hợp lý về "toàn cầu", tức doanh thu cân bằng giữa các khu vực chính của kinh tế thế giới. Phần lớn còn lại nghiêng hẳn về khu vực quê nhà. Phát hiện này bác thẳng giả định về một thế giới kinh doanh không biên giới mà đa số bài của học viên vẫn mặc định.
Ví dụ: Một học viên viết về tập đoàn điện tử tiêu dùng Nhật Bản và mô tả đó là một tay chơi toàn cầu, rồi theo gợi ý của cố vấn, bạn mở báo cáo thường niên ra kiểm tra. Khu vực châu Á Thái Bình Dương chiếm phần lớn doanh thu. Lập luận của bạn đổi hẳn: thay vì trình bày cách tập đoàn vận hành toàn cầu, bạn phân tích vì sao bước mở rộng sang châu Âu bị chững lại, một câu hỏi thú vị hơn hẳn và nằm đúng chỗ rubric có thể cho điểm.
Bài BUSM2716 thực sự cần những lý thuyết nào?
Trả lời ngắn: Chọn lý thuyết trả lời đúng câu hỏi của bạn, thay vì điểm danh cả ngành. Đa số câu hỏi trong BUSM2716 rơi vào bốn nhóm, và mỗi nhóm có một chỗ dựa lý thuyết tự nhiên.
| Câu hỏi bạn đang trả lời | Lý thuyết phù hợp | Cho phép bạn lập luận điều gì |
|---|---|---|
| Vì sao doanh nghiệp này đầu tư ra nước ngoài? | Mô hình chiết trung, lợi thế sở hữu, địa điểm và nội bộ hoá (Dunning, 2000) | Lợi thế của doanh nghiệp có đủ để tự sở hữu hoạt động ở nước ngoài không, hay nên xuất khẩu hoặc nhượng quyền |
| Vào thị trường nào, và vào bằng cách gì? | Khoảng cách văn hoá và thể chế (Kogut & Singh, 1988; Ghemawat, 2001) | Vì sao khoảng cách đẩy doanh nghiệp về phía liên doanh thay vì công ty con sở hữu toàn phần, hoặc ngược lại |
| Vì sao vào rồi lại chật vật? | Bất lợi của người ngoại quốc (Zaheer, 1995) | Những khoản chi phí cụ thể mà doanh nghiệp nước ngoài phải gánh còn đối thủ bản địa thì không |
| Vì sao trụ sở chính và công ty con xung đột? | Gắn kết đa tầng và tính chính danh (Kostova & Zaheer, 1999; Meyer và cộng sự, 2011) | Vì sao công ty con phải làm hài lòng cả công ty mẹ lẫn môi trường sở tại, và chuyện gì xảy ra khi hai đòi hỏi đó chọi nhau |
Dẫn chứng: Các khung này bổ sung cho nhau chứ không loại trừ nhau, nên việc chọn có chủ đích mới quan trọng. Zaheer (1995) chứng minh doanh nghiệp nước ngoài gánh những chi phí tăng thêm đo lường được chỉ vì họ là người ngoài. Kostova và Zaheer (1999) giải thích vì sao một tập đoàn đa quốc gia phải xây dựng tính chính danh riêng ở từng môi trường sở tại. Ghemawat (2001) sắp xếp khoảng cách thành bốn chiều văn hoá, hành chính, địa lý và kinh tế để có thể đánh giá thay vì nói chung chung.
Ví dụ: Một học viên áp năm khung lý thuyết vào một quyết định thâm nhập thị trường và không giải thích trọn vẹn khung nào. Cố vấn hỏi lại bạn đang trả lời câu hỏi gì. Đó là câu hỏi về hình thức thâm nhập, nên hai người giữ lại logic khoảng cách và nội bộ hoá, cắt phần còn lại. Bài ngắn đi mà điểm lên.
Viết về Việt Nam thế nào để không rơi vào bẫy "khác biệt văn hoá"?
Trả lời ngắn: Nhiều học viên BUSM2716 tại RMIT Việt Nam chọn một tập đoàn đa quốc gia đang hoạt động ở Việt Nam, và đó là lựa chọn tốt vì bạn tiếp cận được bằng chứng tại chỗ. Cái bẫy là giải thích mọi kết quả bằng "khác biệt văn hoá". Văn hoá chỉ là một chiều của khoảng cách, và các yếu tố thể chế như quy định pháp luật, mức độ thực thi, giới hạn sở hữu, thủ tục cấp phép, độ trưởng thành của chuỗi cung ứng thường giải thích được nhiều hơn những gì bạn quan sát thấy. Cách làm mạnh hơn là tách riêng từng chiều, rồi lập luận xem chiều nào thực sự tạo ra kết quả đó.
Dẫn chứng: Khung CAGE của Ghemawat (2001) được thiết kế đúng để ngăn người phân tích dồn mọi khác biệt vào văn hoá, bằng cách phân biệt khoảng cách văn hoá, khoảng cách hành chính và chính trị, khoảng cách địa lý và khoảng cách kinh tế. Kogut và Singh (1988) cho thấy khoảng cách văn hoá có tác động tới lựa chọn hình thức thâm nhập, nhưng với tư cách một biến dự báo chứ không phải một lời giải thích vạn năng.
Ví dụ: Một học viên quy khó khăn của chuỗi bán lẻ tại Việt Nam cho văn hoá tiêu dùng của người Việt. Cố vấn đề nghị bạn kiểm chiều hành chính. Hoá ra thời gian cấp phép và quy định thuê mặt bằng giải thích việc mở chuỗi bị chậm tốt hơn hẳn bất kỳ yếu tố văn hoá nào. Bản phân tích sửa lại vừa cụ thể vừa có bằng chứng, thay vì một câu khái quát về người tiêu dùng.
Nguồn nào được tính là bằng chứng ở bậc sau đại học?
Trả lời ngắn: Ba tầng, dùng cho ba việc khác nhau. Bài báo bình duyệt cung cấp lý thuyết và những luận điểm còn tranh cãi. Tài liệu gốc của doanh nghiệp như báo cáo thường niên, tài liệu gửi nhà đầu tư, hồ sơ nộp cơ quan quản lý cung cấp dữ kiện về doanh nghiệp bạn nghiên cứu, gồm cả cơ cấu doanh thu theo khu vực mà bạn nên kiểm. Nguồn ngành và tổ chức uy tín như UNCTAD, Ngân hàng Thế giới hay báo kinh tế lâu năm cung cấp bối cảnh. Bài blog của công ty tư vấn và các trang tổng hợp không phải bằng chứng ở cấp độ này; nếu một khẳng định chỉ xuất hiện trên những trang đó, hãy coi là chưa kiểm chứng.
Dẫn chứng: Một trong các kỳ vọng ở môn kinh doanh quốc tế là bạn tự đánh giá được chất lượng thông tin, chứ không chỉ tìm được thông tin. Đó là lý do người chấm để ý ngay danh mục tài liệu toàn website, kể cả khi bài viết trôi chảy.
Ví dụ: Một học viên trích blog của một công ty tư vấn cho khẳng định rằng doanh nghiệp đó "dẫn đầu thị trường Đông Nam Á". Báo cáo thường niên cho thấy họ đứng thứ ba theo doanh thu trong khu vực. Điều cố vấn muốn nói không phải blog kia gian dối, mà là một khẳng định bạn có thể tự kiểm trong hai mươi phút đã lọt vào lập luận mà chưa ai kiểm.
Nên cấu trúc báo cáo BUSM2716 thế nào?
Trả lời ngắn: Mở bài bằng quyết định, không phải bằng công ty. Một cấu trúc đáng tin: phần mở đầu ngắn nêu rõ vấn đề hoặc quyết định cụ thể bạn phân tích; phần bối cảnh doanh nghiệp gói gọn trong khoảng mười phần trăm số từ; phần phân tích sắp xếp theo chiều phân tích chứ không theo trình tự thời gian; phần khuyến nghị nêu rõ ràng buộc bạn đang làm việc bên trong nó; phần kết trả lời đúng câu hỏi bạn đặt ra. Việc sắp xếp theo chiều phân tích như hình thức thâm nhập, quyền kiểm soát công ty con, chuyển giao tri thức chính là thứ biến một bản mô tả doanh nghiệp thành một lập luận.
Dẫn chứng: Bài kinh doanh ở RMIT được chấm theo tiêu chí, tức đối chiếu với các tiêu chí công bố trong rubric chứ không xếp hạng so với bạn cùng lớp. Viết dài thêm phần lịch sử công ty không kéo được điểm; chuyển số từ đó sang tiêu chí phân tích và khuyến nghị thì có.
Ví dụ: Một học viên sắp xếp báo cáo theo dòng thời gian của công ty từ lúc thành lập tới nay. Phần nào cũng mô tả, không phần nào lập luận. Cố vấn đề nghị bạn tổ chức lại quanh ba quyết định mà doanh nghiệp từng đối mặt. Vẫn tài liệu ấy, vẫn số từ ấy, nhưng phần phân tích cuối cùng đã có chỗ để tồn tại.
Điều gì tách một bài Credit khỏi một bài Distinction ở môn này?
Trả lời ngắn: Bài Credit trình bày doanh nghiệp đã làm gì và nối đúng với lý thuyết. Bài Distinction nói doanh nghiệp lẽ ra nên làm khác đi thế nào, và bảo vệ được phương án thay thế đó trước một ràng buộc cụ thể. Ba thói quen giúp bạn thu hẹp khoảng cách: kết mỗi phần phân tích bằng một nhận định thay vì để dồn hết xuống phần kết; dùng ít nhất một nguồn phản bác khung lý thuyết chính của bạn, để lập luận chịu được chất vấn; và viết khuyến nghị đủ cụ thể để người ta hành động được, gồm ai làm, đổi cái gì, và bạn đang đánh đổi điều gì.
Dẫn chứng: Rubric kinh doanh bậc sau đại học phân biệt các bậc điểm chủ yếu qua chữ "phản biện", tức đánh giá được giới hạn của bằng chứng và của khung lý thuyết, chứ không phải thêm nội dung. Meyer và cộng sự (2011) hữu ích ở đây vì bài này đóng khung việc quản lý công ty con như một chuỗi đánh đổi giữa các đòi hỏi cạnh tranh nhau, tức là mời gọi bạn phán đoán thay vì mô tả.
Ví dụ: Bản nháp của một học viên kết mỗi phần bằng cách tóm tắt lại chính những gì vừa mô tả. Cố vấn đề nghị bạn thêm một câu cho mỗi phần, bắt đầu bằng "điều này có nghĩa là". Không đổi gì khác. Nhận xét của người chấm sau đó khen đúng mạch lập luận ấy.
Câu hỏi thường gặp
BUSM2716 có cùng môn với BUSM2668 hay BUSM2717 không?
Có, đó là cùng một môn trong Sổ tay chương trình RMIT với các mã giảng dạy khác nhau. BUSM2716 là bản sau đại học tại RMIT Việt Nam Nam Sài Gòn, BUSM2717 là bản tại cơ sở Hà Nội, BUSM2668 là bản tại City Campus Melbourne. Nội dung dùng chung, nhưng bài đánh giá và lịch học có thể khác, nên hãy dùng course guide và lớp Canvas của chính bạn.
Nên chọn tập đoàn lớn nổi tiếng hay doanh nghiệp nhỏ?
Chọn doanh nghiệp mà bạn tìm được tài liệu gốc. Công ty lớn niêm yết có báo cáo thường niên và hồ sơ công bố, đó thường là lợi thế quyết định. Doanh nghiệp nhỏ vẫn làm được nếu bạn thực sự tiếp cận được dữ liệu, nhưng hãy tránh trường hợp cuối cùng phải dựa hết vào các bản tóm tắt thứ cấp.
Có được lấy chính công ty mình đang làm làm tình huống không?
Thường là được, và có thể thành điểm mạnh. Hãy ẩn danh tổ chức và cá nhân nếu thông tin chưa công khai, giữ số liệu kinh doanh nhạy cảm ra ngoài, và nhớ rằng kinh nghiệm của bạn là bằng chứng để phân tích chứ không phải thẩm quyền để khẳng định.
Bài cần bao nhiêu tài liệu tham khảo?
Course guide mới là căn cứ. Như mốc tham chiếu cho một báo cáo kinh doanh quốc tế bậc sau đại học, thường khoảng mười đến hai mươi nguồn chất lượng nghiêng về bài báo bình duyệt, cộng thêm tài liệu gốc của doanh nghiệp cho phần dữ kiện. Chiều sâu hơn số lượng.
Dùng kiểu trích dẫn nào?
Các môn kinh doanh của RMIT thường dùng RMIT Harvard, nhưng điều này thay đổi theo khoa và theo môn. Hãy xác nhận trong course guide và áp dụng nhất quán cho cả trích dẫn trong bài lẫn danh mục tài liệu.
MAAS đồng hành với học viên BUSM2716 như thế nào
MAAS làm việc với vai trò cố vấn học thuật, không phải dịch vụ viết bài. Với BUSM2716, việc đó thường gồm: giúp bạn đọc hiểu course guide và rubric của chính mình, kiểm xem doanh nghiệp bạn chọn có đủ bằng chứng thật hay không trước khi bạn cam kết theo nó, góp ý dàn ý để cấu trúc lập luận thay vì mô tả, và nhận xét bản nháp để chỉ ra chỗ nào cần chuyển từ mô tả sang đánh giá. Bạn là người viết bài; cố vấn giúp bạn nhìn bài mình theo cách người chấm sẽ nhìn.
Nếu bạn đang học các môn RMIT liên quan, có thể xem thêm hướng dẫn BUSM3250 People and Organisations và BUSM4187 International Human Resource Management cho các rubric lân cận. Bạn cũng có thể đọc cách dịch vụ hỗ trợ học thuật vận hành trước khi liên hệ.
References
Dunning, J. H. (2000). The eclectic paradigm as an envelope for economic and business theories of MNE activity. International Business Review, 9(2), 163–190. https://doi.org/10.1016/S0969-5931(99)00035-9
Ghemawat, P. (2001). Distance still matters: The hard reality of global expansion. Harvard Business Review, 79(8), 137–147.
Kogut, B., & Singh, H. (1988). The effect of national culture on the choice of entry mode. Journal of International Business Studies, 19(3), 411–432. https://doi.org/10.1057/palgrave.jibs.8490394
Kostova, T., & Zaheer, S. (1999). Organizational legitimacy under conditions of complexity: The case of the multinational enterprise. Academy of Management Review, 24(1), 64–81. https://doi.org/10.5465/amr.1999.1580441
Meyer, K. E., Mudambi, R., & Narula, R. (2011). Multinational enterprises and local contexts: The opportunities and challenges of multiple embeddedness. Journal of Management Studies, 48(2), 235–252. https://doi.org/10.1111/j.1467-6486.2010.00968.x
Rugman, A. M., & Verbeke, A. (2004). A perspective on regional and global strategies of multinational enterprises. Journal of International Business Studies, 35(1), 3–18. https://doi.org/10.1057/palgrave.jibs.8400073
Zaheer, S. (1995). Overcoming the liability of foreignness. Academy of Management Journal, 38(2), 341–363. https://doi.org/10.5465/256683
Tools & resources
- Hồ sơ môn Managing Multinational Enterprises trong Sổ tay chương trình RMIT (mã hồ sơ 055678), để tra chuẩn đầu ra và mã giảng dạy gắn với từng cơ sở.
- Lớp Canvas và course guide của bạn, nguồn duy nhất có thẩm quyền về bài đánh giá, tỷ trọng điểm và hạn nộp.
- Báo cáo thường niên và tài liệu gửi nhà đầu tư của doanh nghiệp bạn chọn, nguồn gốc cho cơ cấu doanh thu theo khu vực và lịch sử thâm nhập thị trường.
- Báo cáo Đầu tư Thế giới của UNCTAD, để lấy bối cảnh đầu tư trực tiếp nước ngoài theo quốc gia và ngành.
