Skip to content
Quay lại BlogMarketing

Làm assignment MKTG1420 Digital Business Development thế nào?

19 phút đọc3,762 từ

Muốn làm tốt assignment MKTG1420 Digital Business Development, bạn cần biện minh cho mỗi quyết định tối ưu bằng dữ liệu, vì người chấm không kiểm tra bạn có thuộc các mẹo đang thịnh hành hay không. Nguồn rủi ro nhất cho bài môn này là một bài blog kiểu "10 mẹo SEO vẫn còn hiệu quả". Tìm kiếm đang bị định hình lại bởi các câu trả lời do AI tạo ra, nên những mẹo viết cho môi trường xếp hạng cũ sẽ làm bài của bạn lỗi thời ngay trước khi được chấm.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu môn nặng kỹ thuật tới đâu, biết nên dồn sức vào bài nào, viết khuyến nghị tối ưu có đủ bốn phần, viết về SEO sao cho bài không lỗi thời, chọn lý thuyết hợp với một bài marketing kỹ thuật và xử lý trung thực khi dữ liệu ít. Nội dung đi theo bảy câu hỏi mà sinh viên Việt Nam hay hỏi chuyên gia MAAS nhất.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-07-28
Chuyên mục: marketing

Một nhóm lên kế hoạch chiến lược trên bảng trắng trong văn phòng nhiều ánh sáng
Ảnh minh hoạ

MKTG1420 là môn gì và nặng kỹ thuật tới đâu?

Trả lời trực tiếp: MKTG1420 là mã môn RMIT của Digital Business Development, dạy cho sinh viên đại học tại RMIT Việt Nam cơ sở Nam Sài Gòn, thuộc chương trình Cử nhân Digital Marketing. Môn nặng kỹ thuật hơn phần lớn môn marketing khác, gồm thương mại điện tử, quản trị website, e-CRM, chuỗi cung ứng điện tử và marketing trên công cụ tìm kiếm. Môn tương đương ở Hà Nội mang mã MKTG1428.

Bằng chứng: Bản ghi 052668 trong handbook của RMIT nêu phạm vi đó, trong đó phần marketing trên công cụ tìm kiếm gồm cả SEO, xây dựng liên kết (link building) và theo dõi kết quả. Chuẩn đầu ra của môn yêu cầu bạn hiểu các nguyên lý của mạng lưới thông tin số, dùng công cụ internet một cách chiến lược để thu hút và giữ chân người tiêu dùng, giải thích một chiến lược marketing internet khớp vào khung marketing tổng thể của tổ chức ra sao, kể cả các chỉ số đo hiệu quả của nó, thực hành SEO, marketing trên công cụ tìm kiếm và thiết kế website để tối ưu trải nghiệm khách hàng, và thiết kế một chiến lược marketing internet kèm kế hoạch triển khai.

Ví dụ: Một nữ sinh viên từng học tốt các môn marketing thiên về chiến dịch nghĩ rằng môn này cũng thưởng điểm cho cùng một kiểu viết. Bản nháp đầu của bạn ấy lập luận về định vị thương hiệu mà không nhắc tới một chỉ số nào. Chuyên gia MAAS chỉ cho bạn ấy thấy CLO3, chuẩn đầu ra gọi đích danh các chỉ số đo hiệu quả. Trong bản viết lại, sinh viên đó giữ lập luận về định vị nhưng tự gắn mỗi khẳng định với một thứ đo được.


MKTG1420 có những bài nào, và điểm dồn ở đâu?

Trả lời trực tiếp: Class guide bản Việt Nam của môn nêu ba bài, gồm Báo cáo Phân tích Doanh nghiệp Số chiếm 30%, bài thứ hai chiếm 30%, và bài về trải nghiệm người dùng, phân tích dữ liệu và tối ưu cho thương mại điện tử chiếm 40%. Trọng số cho bạn biết nên dồn sức vào đâu. Hãy xác nhận đúng các bài và trọng số trên Canvas, vì class guide gắn với từng kỳ giảng dạy.

Bài cuối chiếm 40%, yêu cầu bạn làm việc với một giao diện thương mại điện tử thật, đọc dữ liệu phân tích và lý giải các đề xuất tối ưu. Đây là bài mang nhiều điểm nhất, và cũng là chỗ những khuyến nghị chung chung bị trừ nặng nhất.

Bằng chứng: Class guide của môn tại RMIT Việt Nam ghi Assessment 1 là Digital Business Analysis Report với 30%, Assessment 2 với 30%, và Assessment 3 là E-commerce UX, Analytics and Optimisation với 40%. Class guide cũng mô tả các hoạt động học như phân tích tình huống thực tế, áp dụng các công cụ SEO, Search AI và PPC (quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp), thiết kế và theo dõi một website thương mại điện tử với sự chú ý tới trải nghiệm người dùng và hành trình khách hàng, và dùng dữ liệu phân tích để đánh giá hiệu quả cũng như lý giải các quyết định chiến lược.

Ví dụ: Một nam sinh viên chia đều thời gian cho ba bài và nộp bài cuối trong vội vàng. Chuyên gia MAAS cùng bạn ấy làm một phép tính đơn giản, rằng bài cuối có trọng số lớn hơn từng bài còn lại và gánh những chuẩn đầu ra mà cả môn hướng tới. Bài học ở đây nằm ở cách xếp lịch làm bài, không nằm ở cách viết.


Vì sao phần lớn khuyến nghị tối ưu bị mất điểm?

Trả lời trực tiếp: Vì đó là ý kiến khoác áo phân tích. Một khuyến nghị chỉ được điểm khi có đủ bốn phần, gồm vấn đề quan sát được kèm bằng chứng, giả thuyết về nguyên nhân, thay đổi cụ thể và chỉ số cho biết thay đổi đó có hiệu quả hay không. Nếu bạn không nói được kết quả nào sẽ chứng minh bạn sai, bạn chưa đưa ra một khẳng định phân tích.

Những câu như "cải thiện trải nghiệm người dùng" hay "làm trang hấp dẫn hơn" không nêu được vấn đề nào, cơ chế nào hay thước đo nào. Người chấm đọc chúng như một nhận xét cảm tính, dù câu chữ nghe rất giống phân tích.

Sơ đồ bốn phần một khuyến nghị MKTG1420 cần có để ăn điểm: vấn đề quan sát được, giả thuyết, thay đổi cụ thể và chỉ số
Một khuyến nghị MKTG1420 chỉ ăn điểm khi có đủ bốn phần, từ vấn đề quan sát được tới chỉ số chứng minh nó có hiệu quả.

Bằng chứng: Kohavi và cộng sự (2020) ghi lại việc trực giác về các thay đổi giao diện thường xuyên sai khi được đem ra kiểm chứng, và đó là lý do thử nghiệm có đối chứng ra đời. Hàm ý cho assignment của bạn rất trực tiếp, vì một khuyến nghị được trình bày như thể hiển nhiên là tốt đã bỏ qua phát hiện vững chắc nhất của lĩnh vực này, rằng phần lớn các cải tiến được đề xuất không cải thiện được gì.

Ví dụ: Một nữ sinh viên đề xuất thiết kế lại trang thanh toán vì trang "trông cũ". Chuyên gia MAAS hỏi dữ liệu phân tích cho thấy điều gì, và bạn ấy tự kiểm tra rồi thấy khách rời đi dồn vào bước hiện phí vận chuyển chứ không phải do giao diện. Trong bản sửa, sinh viên đó nhắm vào việc cho khách thấy chi phí sớm hơn trong hành trình, và dùng tỉ lệ bỏ giỏ hàng làm thước đo. Vẫn trang đó, nhưng giờ là một lập luận có bằng chứng thay cho một nhận xét về gu thẩm mỹ.


Viết về SEO thế nào để bài không lỗi thời ngay?

Trả lời trực tiếp: Hãy viết về cơ chế và ràng buộc, đừng viết về các mẹo đang thịnh hành. Cách xếp hạng, tính năng giao diện, thậm chí ý nghĩa của một cú nhấp đều có thể đổi giữa lúc bạn viết và lúc người chấm đọc, nhất là khi các câu trả lời do AI tạo ra đang hút dần những truy vấn từng dẫn tới lượt truy cập.

Thứ còn đứng vững là logic nền. Công cụ tìm kiếm phải thu thập (crawl), lập chỉ mục (index) rồi xếp hạng trang, việc lập chỉ mục đòi hỏi trang truy cập được, việc xếp hạng đòi hỏi tín hiệu liên quan và bằng chứng về độ tin cậy, và mọi phép đo đếm lượt truy cập sẽ đánh giá thấp giá trị khi câu trả lời tới tay người dùng mà không cần một cú nhấp. Hãy viết các khẳng định sao cho một lần cập nhật thuật toán không bác bỏ được chúng, và coi việc tìm kiếm chuyển dần sang câu trả lời do AI tạo ra là một vấn đề đo lường mà bạn gọi tên rõ ràng, thay vì một xu hướng chỉ được nhắc qua.

Bằng chứng: Phần mô tả môn của RMIT liệt kê những thành phần bền vững, gồm nghiên cứu từ khoá, nội dung được tối ưu, đưa trang vào chỉ mục, xây dựng liên kết và theo dõi kết quả, còn class guide bổ sung các công cụ Search AI vào bộ công cụ. Những thứ ổn định là các chặng của quy trình, còn các mẹo gắn với từng chặng mới là thứ thay đổi.

Ví dụ: Một nữ sinh viên dựng cả một mục về một yếu tố xếp hạng cụ thể mà bạn ấy đọc được trên một blog marketing, không có nguồn gốc nào. Chuyên gia MAAS gợi ý bạn ấy viết lại ở một tầng cao hơn, bằng cách hỏi công cụ tìm kiếm đang giải bài toán gì khi coi trọng tín hiệu đó. Mục viết lại đứng vững trước sự soi xét, vì nó giải thích một cơ chế thay vì nhắc lại một lời đồn.


Một bài marketing kỹ thuật thì cần lý thuyết nào?

Trả lời trực tiếp: Sinh viên hay nghĩ môn kỹ thuật thì không cần lý thuyết, rồi mất điểm ở đúng tiêu chí phân tích phản biện. Hãy dùng lý thuyết để giải thích vì sao một can thiệp kỹ thuật lại tác động được lên hành vi của con người, và chọn khung theo đúng điều bạn đang phân tích, như bảng dưới đây gợi ý.

Bạn đang phân tích điều gì Khung phù hợp Nguồn Lập luận khung đó mở ra
Vì sao người dùng bỏ trang hoặc bỏ một tính năng Chấp nhận công nghệ, gồm tính hữu ích cảm nhận và tính dễ dùng cảm nhận Davis (1989) Rào cản nằm ở lợi ích hay ở công sức, hai hướng sửa khác hẳn nhau
Website thương mại điện tử của bạn có thật sự tốt không Các chiều chất lượng dịch vụ điện tử E-S-QUAL Parasuraman và cộng sự (2005) Hiệu quả, hoàn tất đơn, độ sẵn sàng của hệ thống và quyền riêng tư là những chiều đánh giá được, thay cho "nhìn có đẹp không"
Vấn đề nằm ở đoạn nào của hành trình Trải nghiệm khách hàng xuyên suốt hành trình Lemon và Verhoef (2016) Trải nghiệm tích luỹ qua nhiều điểm chạm, nên sửa một điểm có khi chỉ đẩy vấn đề sang chỗ khác
Cách làm e-CRM có mạch lạc không Khung CRM chiến lược Payne và Frow (2005) CRM là một chiến lược liên phòng ban chứ không phải một phần mềm
Có nên tin một thay đổi được đề xuất không Thử nghiệm có đối chứng Kohavi và cộng sự (2020) Khẳng định đó cần được kiểm chứng, và mẫu nhỏ thì không kết luận được
Vấn đề giao diện có thật không Các nguyên tắc khả dụng (usability heuristics) Nielsen (1994) Một bộ từ vựng có cấu trúc để mô tả điều gì đang hỏng, thay cho chữ "khó dùng"

Bằng chứng: Davis (1989) đặt nền cho việc đo phản ứng của người dùng thay vì phỏng đoán, vì các thang đo trong bài tồn tại để kiểm tra "perceived usefulness and perceived ease of use, which are hypothesized to be fundamental determinants of user acceptance" (Davis, 1989, p. 319), tức tính hữu ích cảm nhận và tính dễ dùng cảm nhận, hai yếu tố được giả thuyết là quyết định việc người dùng chấp nhận công nghệ. Đó là lý do bảng trên tách lợi ích và công sức thành hai chẩn đoán riêng, kiểm chứng được, thay vì một lời than phiền mơ hồ về một trang web. Parasuraman và cộng sự (2005) xây dựng E-S-QUAL chính vì các thang đo chất lượng dịch vụ nói chung không hợp với bối cảnh trực tuyến, nên khung này cho bạn những chiều đánh giá đã được định nghĩa. Lemon và Verhoef (2016) tổng hợp tài liệu về hành trình khách hàng và nhấn mạnh rằng trải nghiệm hình thành qua nhiều điểm chạm theo thời gian, và đó là lý do những bản vá lẻ ở cấp một trang thường không đem lại kết quả như kỳ vọng.

Ví dụ: Một nam sinh viên viết suốt báo cáo rằng trang web "khó dùng". Chuyên gia MAAS giới thiệu cho bạn ấy bộ nguyên tắc khả dụng, và sinh viên đó tự đọc lại những quan sát của mình qua bộ nguyên tắc ấy. Vẫn những quan sát cũ, nhưng giờ chúng thành các vi phạm cụ thể, như trạng thái hệ thống không hiển thị rõ ở bước thanh toán hay hộp thoại không có lối thoát rõ ràng, và mỗi vi phạm gắn với một cách sửa cụ thể. Chỉ riêng bộ từ vựng đã nâng chất lượng phân tích lên rõ rệt.


Dữ liệu ít thì viết phần phân tích thế nào cho trung thực?

Trả lời trực tiếp: Hãy nói rõ dữ liệu của bạn chống đỡ được điều gì và không chống đỡ được điều gì, rồi để giới hạn đó định hình kết luận thay vì giấu nó đi. Dự án thương mại điện tử của sinh viên thường chạy trên lưu lượng thấp, nên chênh lệch giữa hai phiên bản rất dễ chỉ là nhiễu, và một con số phần trăm từ vài phiên truy cập không trả lời được câu hỏi.

Thay vì báo cáo con số phần trăm như một kết luận, hãy mô tả chiều hướng của bằng chứng, nêu cỡ mẫu, gọi tên các yếu tố gây nhiễu, và nói rõ một phép thử đủ mạnh sẽ cần những gì. Người chấm thưởng điểm cho sự trung thực này, vì nó cho thấy bạn hiểu phương pháp chứ không chỉ trình diễn phương pháp.

Bằng chứng: Kohavi và cộng sự (2020) nhấn mạnh rằng cỡ mẫu đủ lớn và công cụ đo đáng tin là điều kiện tiên quyết để rút kết luận từ thử nghiệm trực tuyến, và cảnh báo việc chấp nhận những kết quả gây bất ngờ mà không soi xét. Một sinh viên tự gọi tên giới hạn về độ mạnh thống kê của mình đang áp dụng đúng chuẩn đó chứ không bỏ qua nó.

Ví dụ: Một nữ sinh viên báo cáo rằng việc đổi tiêu đề "làm tăng chuyển đổi 40%". Số liệu gốc là bảy lượt chuyển đổi so với năm lượt. Chuyên gia MAAS không bảo bạn ấy xoá phát hiện đó, mà gợi ý bạn ấy báo cáo chính xác kèm số đếm gốc và nói rõ cần cỡ mẫu bao nhiêu mới tin được. Đoạn văn sinh viên đó viết lại trở thành bằng chứng cho sự trưởng thành trong tư duy phân tích.


Cấu trúc nào hiệu quả cho bài phân tích và bài tối ưu MKTG1420?

Trả lời trực tiếp: Với báo cáo phân tích, hãy nêu mô hình kinh doanh, phân tích năng lực số mà mô hình phụ thuộc vào, chỉ ra khoảng trống kèm bằng chứng rồi xếp ưu tiên. Với bài trải nghiệm người dùng, phân tích dữ liệu và tối ưu, luôn bắt đầu bằng mốc cơ sở. Ở cả hai bài, lịch sử công ty, phần hướng dẫn công cụ và ảnh chụp không kèm diễn giải đều nên bị cắt.

Với bài tối ưu, sau mốc cơ sở là mô tả hiện trạng bằng con số, xác định vấn đề nằm ở đâu trong hành trình khách hàng, đề xuất thay đổi gắn với đúng vấn đề đó, đặt kế hoạch đo lường và thừa nhận các giới hạn. Với báo cáo phân tích, phần mô hình kinh doanh cần nói rõ doanh nghiệp kiếm tiền bằng cách nào. Một ảnh chụp màn hình chỉ là bằng chứng khi phần chữ của bạn nói người đọc cần nhìn vào đâu và vì sao điều đó quan trọng.

Bằng chứng: Việc chấm bài ở RMIT theo tiêu chí (criterion-referenced), nghĩa là bài được đo theo các tiêu chí rubric đã công bố chứ không xếp hạng với các bạn cùng lớp. Mô tả một công cụ vận hành ra sao không nâng được điểm, còn dùng kết quả của công cụ để lý giải một quyết định thì nâng được.

Ví dụ: Bài tối ưu của một nam sinh viên có mười bốn ảnh chụp màn hình và chỉ khoảng bốn câu diễn giải. Chuyên gia MAAS gợi ý bạn ấy chỉ giữ những ảnh thật sự cần, và sinh viên đó tự rút xuống còn năm ảnh, mỗi ảnh đi kèm một đoạn đọc rõ dữ liệu cho thấy điều gì và từ đó suy ra điều gì. Bài nộp ngắn hơn nhưng được điểm cao hơn đáng kể.


Câu hỏi thường gặp

MKTG1420 có cùng môn với MKTG1428 không?
Có, hai mã này cùng một bản ghi môn trong RMIT Handbook, chỉ khác mã giảng dạy theo cơ sở. MKTG1420 là RMIT Việt Nam cơ sở Nam Sài Gòn, còn MKTG1428 là RMIT Việt Nam cơ sở Hà Nội. Class guide gắn với từng cơ sở và từng kỳ giảng dạy, nên hãy dùng class guide của chính bạn.

Môn này có cần biết lập trình không?
Không. Môn tập trung vào quản trị và tối ưu một doanh nghiệp số chứ không phải xây nó từ đầu. Bạn sẽ dùng các công cụ trên nền tảng, giao diện phân tích dữ liệu và công cụ tìm kiếm, còn điểm đến từ phần diễn giải và lý giải chứ không đến từ phần triển khai kỹ thuật.

Có được dùng một doanh nghiệp có thật, kể cả doanh nghiệp gia đình, làm tình huống không?
Thường là được, và một doanh nghiệp có thật thường cho bạn bằng chứng tốt hơn. Hãy kiểm tra đề trước. Nếu dùng doanh nghiệp của gia đình hay nơi bạn làm việc, hãy nêu rõ mối quan hệ đó, không đưa số liệu kinh doanh mật vào bài nếu chưa được phép, và cẩn thận để sự quen thuộc không làm phần phân tích bị nhẹ tay.

Không có công cụ trả phí thì có làm tốt được không?
Được. Bản miễn phí của các công cụ phân tích và công cụ tìm kiếm, hành vi của website mà ai cũng quan sát được, cùng quan sát có cấu trúc của chính bạn là đủ. Hãy nói rõ con số nào đến từ công cụ nào, và nói rõ giới hạn của dữ liệu ở bản miễn phí.

Bài cần bao nhiêu tài liệu tham khảo?
Course guide là nơi quyết định. Như một mốc tham khảo khi làm bài, bạn có thể dự tính khoảng tám đến mười lăm nguồn chất lượng, trong đó các công trình bình duyệt đỡ cho lựa chọn khung, còn dữ liệu gốc hoặc dữ liệu từ công cụ đỡ cho phần phân tích tình huống. Blog marketing có thể xuất hiện như bối cảnh ngành, nhưng không bao giờ là nền bằng chứng.


MAAS đồng hành với sinh viên MKTG1420 như thế nào

MAAS làm việc ở vai trò cố vấn học thuật, không phải dịch vụ viết bài. Với MKTG1420, việc đó thường gồm giúp bạn đọc hiểu đề và rubric của chính mình, kiểm tra xem tình huống bạn chọn có tạo ra dữ liệu dùng được hay không trước khi bạn theo nó tới cùng, thử độ chắc của từng khuyến nghị xem đã nêu đủ vấn đề, thay đổi và thước đo chưa, và góp ý chỗ nào phần hướng dẫn công cụ cần chuyển thành phần diễn giải. Bạn là người phân tích và viết báo cáo, còn chuyên gia giúp bạn nhìn bài của mình theo cách người chấm sẽ nhìn.

Nếu bạn đang học các môn số liên quan, các bài hướng dẫn MKTG1507 Digital Marketing và COMM2955 Social Media Communication bàn về các rubric lân cận. Bạn cũng có thể đọc cách dịch vụ Hỗ trợ làm assignment và essay vận hành trước khi liên hệ.


References

Davis, F. D. (1989). Perceived usefulness, perceived ease of use, and user acceptance of information technology. MIS Quarterly, 13(3), 319–340. https://doi.org/10.2307/249008

Kohavi, R., Tang, D., & Xu, Y. (2020). Trustworthy online controlled experiments: A practical guide to A/B testing. Cambridge University Press.

Lemon, K. N., & Verhoef, P. C. (2016). Understanding customer experience throughout the customer journey. Journal of Marketing, 80(6), 69–96. https://doi.org/10.1509/jm.15.0420

Nielsen, J. (1994). Enhancing the explanatory power of usability heuristics. In Proceedings of the SIGCHI Conference on Human Factors in Computing Systems (pp. 152–158). ACM. https://doi.org/10.1145/191666.191729

Parasuraman, A., Zeithaml, V. A., & Malhotra, A. (2005). E-S-QUAL: A multiple-item scale for assessing electronic service quality. Journal of Service Research, 7(3), 213–233. https://doi.org/10.1177/1094670504271156

Payne, A., & Frow, P. (2005). A strategic framework for customer relationship management. Journal of Marketing, 69(4), 167–176. https://doi.org/10.1509/jmkg.2005.69.4.167

Tools & resources

  • Hồ sơ môn Digital Business Development trong Sổ tay chương trình RMIT (mã hồ sơ 052668), để tra chuẩn đầu ra và mã giảng dạy gắn với từng cơ sở.
  • Class guide trên Canvas của bạn, nguồn duy nhất có thẩm quyền về bài đánh giá, tỷ trọng điểm và hạn nộp, vì class guide gắn với từng kỳ giảng dạy.
  • Bản miễn phí của các công cụ phân tích web và search console, để lấy số liệu cơ sở mà bài tối ưu của bạn dựa vào.
  • Mốc cơ sở có ghi ngày của chính bạn: ghi lại các chỉ số TRƯỚC khi thay đổi bất cứ thứ gì, vì không có "trước" thì không chứng minh được "cải thiện".
Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Muốn được đồng hành như vậy?

Từ bài viết này
đến luận án của bạn.

Một buổi tư vấn khám phá 15 phút, chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS sẽ chuyển khung phương pháp này vào đúng đề tài của bạn và kỳ vọng của giảng viên hướng dẫn.