Bốn thuộc tính cần đánh giá ở BUSI1271 do đề bài của từng khoá quy định, nên bạn phải xác nhận chúng trong sổ tay môn học (module handbook) của chính khoá mình. Điều bạn tự quyết được là cách làm, tức chia đều số từ cho bốn thuộc tính và kết mỗi thuộc tính bằng phần tự thẩm định kết luận của mình. Bài viết này giúp bạn làm được điều đó trong giới hạn 3.000 từ, từ cách hiểu chuẩn đầu ra đang thưởng cho điều gì, cách chọn và chạy đúng phép thử của từng khung phân tích, tới cách bố cục báo cáo để thuộc tính cuối không bị viết vội.
BUSI1271 Global Strategy: Analysis and Practice là môn Level 7, và có hai chi tiết trong phần đánh giá làm đổi hẳn cách bạn nên tiếp cận nó. Mức đạt tăng lên 50 điểm, không còn là 40 điểm như ở bậc đại học. Đề bài yêu cầu bạn đánh giá bốn thuộc tính của một doanh nghiệp tự chọn, mỗi thuộc tính kèm phần thẩm định phân tích của riêng bạn, trong giới hạn 3.000 từ, tức khoảng 750 từ cho mỗi thuộc tính, và chính con số đó biến kỷ luật về phạm vi thành kỹ năng trung tâm của môn.
Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-07-29
Chuyên mục: business-management

BUSI1271 Global Strategy học về gì?
Trả lời trực tiếp: BUSI1271 là môn Level 7 trị giá 15 tín chỉ thuộc khoa Business, Operations and Strategy của Greenwich Business School, giới thiệu quản trị chiến lược với trọng tâm là cách doanh nghiệp phản ứng trước toàn cầu hoá. Theo khung QAA, Level 7 là bậc thạc sĩ, cao hơn Level 6 của cử nhân một bậc. Johnson và cộng sự (2020) định nghĩa chiến lược là định hướng dài hạn của một tổ chức.
Bằng chứng: Môn học coi quản trị chiến lược là tổng hợp các phân tích, quyết định và hành động nhằm tạo ra và duy trì lợi thế cạnh tranh. Phần mục tiêu công bố của môn lập luận rằng những nguyên lý kinh tế và tổ chức có tính bền vững tạo nền móng chắc chắn cho cả việc nghiên cứu cách doanh nghiệp cạnh tranh lẫn việc ra quyết định chiến lược tốt. Đó là một tín hiệu có chủ ý về loại bằng chứng mà môn chờ đợi, vì môn muốn bạn lập luận từ lý thuyết đã được xác lập chứ không lập luận từ những bình luận về việc công ty đã làm gì trong quý vừa rồi.
Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam học thạc sĩ ở Greenwich mang tới MAAS một bản nháp dựng gần như hoàn toàn từ các bài báo mới về doanh nghiệp mà bạn ấy chọn. Cố vấn hỏi mỗi mẩu tin ấy là bằng chứng cho luận điểm lý thuyết nào, và với phần lớn các mẩu tin, sinh viên đó không trả lời được. Tư liệu vừa mới vừa chính xác, nhưng ở Level 7, tính thời sự không đồng nghĩa với phân tích.
BUSI1271 đánh giá bằng những gì?
Trả lời trực tiếp: Môn chỉ có một bài báo cáo chiếm 100% điểm, tối đa 3.000 từ với dung sai 10%, chấm theo chuẩn đầu ra 1 tới 4, mức đạt là 50. Đề bài yêu cầu đánh giá bốn thuộc tính của doanh nghiệp đã chọn, kèm thẩm định phân tích của chính bạn về các kết luận. Bốn thuộc tính và hạn nộp có thể đổi theo năm học.
Bằng chứng: Vì bài báo cáo gánh trọn 100% điểm môn, hãy xác nhận đề bài của khoá bạn quy định bốn thuộc tính nào, cùng hạn nộp, trong sổ tay môn học của chính khoá mình, bởi đề được phát lại mỗi năm học. Hai đặc điểm của thiết kế này đáng được chú ý. Đặc điểm đầu tiên là giới hạn từ là mức trần chứ không phải chỉ tiêu, nên viết cho đầy chỗ không được thưởng thêm gì. Đặc điểm thứ hai là cụm "their own understanding and analytical review of the conclusions reached", tức hiểu biết và thẩm định phân tích của chính sinh viên về các kết luận đã rút ra, đòi một phán đoán ở bậc thứ hai, nghĩa là không chỉ đưa ra kết luận mà còn đánh giá xem các kết luận đó vững tới đâu. Sinh viên thường nộp đủ phần thứ nhất và bỏ sót phần thứ hai.
Ví dụ: Một sinh viên nộp bản nháp phân tích doanh nghiệp khá chắc tay rồi dừng ở đó. Cố vấn chỉ vào vế cuối của đề bài và hỏi bạn ấy tự tin tới đâu với từng kết luận, dựa trên bằng chứng nào. Sinh viên đó thêm một đoạn phản biện ngắn sau mỗi thuộc tính, nêu rõ điều gì phải đúng thì kết luận mới đứng vững, và nhờ vậy đáp ứng được một yêu cầu mà bản nháp trước đó hoàn toàn chưa nhận ra.
BUSI1271 chấm ra sao, bài được thưởng ở đâu?
Trả lời trực tiếp: Chuẩn đầu ra 4 chứa cụm quyết định bậc điểm của bạn, "the extent to which", tức mức độ mà doanh nghiệp đạt được thành công chiến lược. Đó là câu hỏi về mức độ, và muốn trả lời thì phải có một chuẩn đo. Nếu đối chiếu với thang phân loại của Bloom (1956), "đánh giá" là bậc đứng trên "phân tích" và "áp dụng", nên đây là phần đòi hỏi nhiều nhất trong bài.
Bằng chứng: Bốn chuẩn đầu ra gánh phần đánh giá, gồm hiểu định hướng, quyết định và triển khai chiến lược, hiểu toàn cầu hoá tác động ra sao tới chiến lược của doanh nghiệp quốc tế, tiến hành nghiên cứu và vận dụng các khái niệm, khung phân tích vào những lựa chọn chiến lược ngoài đời thực, và nâng cao kỹ năng phản biện, phân tích để đánh giá bài bản mức độ mà doanh nghiệp đạt được thành công chiến lược. Ở Level 7, mức đạt tăng lên 50 điểm, phản ánh kỳ vọng về sự tham gia phản biện chứ không chỉ tái hiện đúng. Chuẩn đầu ra 3 yêu cầu bạn vận dụng khung vào lựa chọn chiến lược thực tế, còn chuẩn đầu ra 4 yêu cầu bạn đánh giá thành công dựa trên chính những khung đó. Gộp lại, hai chuẩn mô tả một bước đi từ khung lý thuyết tới phán đoán, và một báo cáo thuần mô tả thì không bao giờ bước được bước đó.
Ví dụ: Một cố vấn MAAS hỏi sinh viên "thành công chiến lược" trong báo cáo của bạn ấy nghĩa là gì, và sinh viên đó trả lời rằng doanh nghiệp có lãi. Cố vấn hỏi tiếp liệu có lãi có chứng minh chiến lược hiệu quả không, hay doanh nghiệp có lãi bất chấp chiến lược, khi cả ngành đang lúc thuận lợi. Định nghĩa thành công một cách rõ ràng và đặt nó cạnh một mốc so sánh đã biến một lời khẳng định thành một phán đoán chấm được.
Nên dùng khung nào ở BUSI1271?
Trả lời trực tiếp: Nội dung chỉ dẫn của môn đi theo một trình tự rõ, từ phân tích ngành, phân tích nội bộ, phân tích bên ngoài, tới định vị chiến lược, chiến lược cấp tập đoàn và cấu trúc tổ chức. Five forces của Porter (1980) nằm ở chặng đầu, còn đa dạng hoá, một trong các hướng tăng trưởng mà Ansoff (1957) phân tích, nằm ở chặng chiến lược tập đoàn. Hãy chọn khung nằm trên đúng lộ trình ấy.
Cụ thể, phần phân tích nội bộ bao gồm trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và đổi mới, phần phân tích bên ngoài bao gồm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và hợp tác toàn cầu, còn chiến lược cấp tập đoàn bao gồm đa dạng hoá và tăng trưởng quốc tế. Nhập khẩu những mô hình mà môn chưa từng dạy thường làm bài lệch khỏi lộ trình đó.
| Khung | Câu hỏi nó trả lời | Nó nằm ở đâu trong môn |
|---|---|---|
| Five forces của Porter (1980) | Ngành này có hấp dẫn về mặt cấu trúc không? | Ngành và chiến lược của ngành, ở đầu môn |
| Quan điểm dựa trên nguồn lực (Barney) | Nguồn lực nội bộ nào thực sự khó bắt chước? | Phân tích môi trường nội bộ |
| Tích hợp và đáp ứng của Bartlett và Ghoshal | Doanh nghiệp nên chuẩn hoá toàn cầu hay thích ứng địa phương? | Chiến lược tăng trưởng quốc tế |
| Logic quản trị tập đoàn và đa dạng hoá | Tập đoàn có tạo thêm giá trị cho các đơn vị của nó không? | Quản trị một nhóm doanh nghiệp |
Bằng chứng: Porter (1980) dựng mô hình five forces quanh một câu hỏi duy nhất, là bao nhiêu phần lợi nhuận tiềm năng của một ngành bị cạnh tranh bào mòn qua mức độ ganh đua giữa các đối thủ, sức mạnh của người mua, sức mạnh của nhà cung cấp, đối thủ mới gia nhập và sản phẩm thay thế. Vì thế môn đặt mô hình này ở đầu, bởi nó xác lập mặt bằng cạnh tranh trước khi bạn lý giải vì sao một doanh nghiệp làm tốt hơn mức mặt bằng đó dự báo. Quan điểm dựa trên nguồn lực của Barney (1991) được công bố ở trang 99 tới 120 của Journal of Management, tập 17, và đưa ra bốn chỉ dấu thực nghiệm để xét một nguồn lực có duy trì được lợi thế cạnh tranh hay không, gồm giá trị, độ hiếm, mức khó bắt chước và mức khó thay thế. Bốn chỉ dấu này cho bạn một phép thử có kỷ luật thay vì một danh sách điểm mạnh của công ty. Barney viết về tiêu chí đầu tiên: "resources are valuable when they enable a firm to conceive of or implement strategies that improve its efficiency and effectiveness" (Barney, 1991, p. 106). Bartlett và Ghoshal (1989) hình thức hoá sự căng thẳng giữa tích hợp toàn cầu và đáp ứng địa phương thành bốn loại chiến lược, gồm international, multinational, global và transnational, và điều này liên quan trực tiếp tới một môn được xây quanh tác động của toàn cầu hoá lên chiến lược.
Ví dụ: Một sinh viên liệt kê "thương hiệu mạnh, nhân sự giỏi và công nghệ tốt" là các nguồn lợi thế cạnh tranh của công ty. Cố vấn đề nghị bạn ấy chạy từng thứ qua bốn phép thử của Barney, và "nhân sự giỏi" trượt ở tiêu chí khó bắt chước, vì đối thủ tuyển người từ đúng nguồn nhân lực đó. Áp phép thử thay vì gắn nhãn đã loại hai trong ba lợi thế sinh viên đó tuyên bố, và làm cho lợi thế còn lại thuyết phục hơn hẳn.
Nên bố cục báo cáo 3.000 từ thế nào?
Trả lời trực tiếp: Hãy để bốn thuộc tính làm khung cho báo cáo. Một cách phân bổ dùng được là mở bài ngắn nêu tên doanh nghiệp và bốn thuộc tính, mỗi thuộc tính một mục kết bằng phần phản biện về độ vững của kết luận, rồi một kết luận tổng hợp trả lời câu hỏi về mức độ thành công. Phần nền về công ty chỉ nên chiếm một đoạn, không chiếm một mục riêng.
Về số từ, mở bài khoảng 250 từ, mỗi thuộc tính khoảng 600 từ, và kết luận khoảng 350 từ. Tổng như vậy vẫn nằm dưới mức trần 3.000 từ, và phần dư là chỗ cho những thuộc tính cần thêm bằng chứng.
Bằng chứng: Đề bài nêu bốn thuộc tính và một phần thẩm định phân tích tổng thể. Một cấu trúc phản chiếu đúng đề bài giúp người chấm dễ định vị bằng chứng cho từng chuẩn đầu ra, và với mức trần 3.000 từ, nó còn bảo vệ bạn khỏi lỗi hay gặp nhất ở cấp độ này, là dành 900 từ cho thuộc tính đầu tiên và chỉ 300 từ cho thuộc tính thứ tư.
Ví dụ: Bản nháp của một sinh viên dành cho thuộc tính đầu tiên 1.100 từ dày dặn, trích dẫn tốt, còn hai thuộc tính cuối mỗi cái chỉ được một đoạn, vì bạn ấy viết theo thứ tự và hết chỗ. Cố vấn đề nghị lần sau viết thuộc tính thứ tư trước. Sự mất cân đối biến mất, và mục yếu nhất trong bản cũ trở thành một trong những mục chắc nhất.
Những lỗi nào hay mất điểm nhất ở BUSI1271?
Trả lời trực tiếp: Báo cáo chiến lược Level 7 thường mất điểm ở một số chỗ khá hẹp và lặp lại, gồm chia số từ lệch giữa bốn thuộc tính, dùng khung như một cái nhãn, không định nghĩa thành công chiến lược, dùng tin tức thay cho lý thuyết, không phản biện chính kết luận của mình, và viết vượt mức trần. Mỗi lỗi đều có một cách sửa cụ thể trong bảng dưới đây.

| Lỗi | Vì sao mất điểm | Cách sửa |
|---|---|---|
| Bốn thuộc tính phân bổ lệch | Đề bài coi chúng ngang nhau | Định mức số từ cho từng thuộc tính trước khi viết |
| Dùng khung như một cái nhãn | Chuẩn đầu ra 3 đòi vận dụng, không phải gọi tên | Chạy đúng các phép thử của khung, như bốn phép thử của Barney |
| Không định nghĩa thành công chiến lược | Chuẩn đầu ra 4 hỏi về mức độ, mà mức độ cần một chuẩn đo | Nêu tiêu chí thành công từ sớm, kèm một mốc so sánh |
| Tin tức công ty thay cho lý thuyết | Level 7 đòi nền tảng lý thuyết | Gắn mỗi dữ kiện với luận điểm mà nó làm bằng chứng |
| Không phản biện chính kết luận của mình | Đề bài yêu cầu điều này một cách tường minh | Kết mỗi thuộc tính bằng điều gì sẽ bác bỏ nó |
| Vượt quá 3.000 từ | Đây là mức trần, không phải chỉ tiêu | Cắt phần nền trước, cắt phần phân tích sau cùng |
Bằng chứng: Bước từ Level 6 lên Level 7 ít liên quan tới khối lượng kiến thức mà liên quan nhiều hơn tới kỳ vọng rằng bạn sẽ chất vấn chính lập luận của mình. Một báo cáo đi tới những kết luận đầy tự tin mà không xem xét chỗ mong manh của chúng sẽ đọc lên như bài bậc đại học được kéo dài tới độ dài của bậc sau đại học.
Ví dụ: Một sinh viên kết luận rằng chiến lược mở rộng quốc tế của công ty đã thành công. Cố vấn hỏi bằng chứng nào sẽ khiến bạn ấy kết luận ngược lại, và sinh viên đó nhận ra mình chưa từng đi tìm loại bằng chứng ấy, mà chỉ tìm thứ ủng hộ kết luận. Thêm một đoạn về bằng chứng ngược chiều, kèm giải thích vì sao bạn ấy vẫn thấy kết luận của mình đứng vững hơn, đã đổi hẳn giọng của cả báo cáo.
Làm việc nhóm nằm ở đâu khi bài đánh giá là báo cáo cá nhân?
Trả lời trực tiếp: Chuẩn đầu ra 5 yêu cầu làm việc nhóm hiệu quả, nhưng bài đánh giá tổng kết là một báo cáo cá nhân phủ chuẩn đầu ra 1 tới 4. Kỹ năng nhóm được rèn qua các buổi tutorial hằng tuần dựa trên tình huống. Hãy coi những buổi thảo luận đó là buổi tập, nơi bạn thử một cách diễn giải trước những người đọc cùng tình huống nhưng hiểu khác, mà không mất điểm nào.
Bằng chứng: Môn gồm 1 giờ bài giảng và 2 giờ tutorial mỗi tuần trong 12 tuần, cùng 114 giờ tự học. Tỷ lệ tutorial gấp đôi thời lượng bài giảng, cộng với việc nội dung chỉ dẫn đặt một case study bên cạnh gần như mọi bài giảng, cho thấy thảo luận tình huống là cơ chế học cốt lõi của môn chứ không phải phần phụ tuỳ chọn. Phép tính này cũng khớp với quy ước tín chỉ chung của khối giáo dục đại học Anh. Khung tín chỉ của Quality Assurance Agency for Higher Education (QAA) quy ước 1 tín chỉ thường tương ứng với 10 giờ học danh nghĩa (Quality Assurance Agency for Higher Education, 2021), nên một môn 15 tín chỉ tổng cộng khoảng 150 giờ, và 36 giờ học trên lớp cộng 114 giờ tự học ra đúng con số đó.
Ví dụ: Một sinh viên đi đủ bài giảng nhưng bỏ tutorial đã bước vào bài báo cáo với phần vận dụng khung đúng về kỹ thuật, nhưng không biết cách diễn giải nào đang còn tranh cãi. Một bạn cùng lớp tuần nào cũng tranh luận về tình huống thì viết với ý thức rõ hơn nhiều về những cách đọc khác, và chính ý thức đó là thứ chuẩn đầu ra 4 thưởng điểm.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao mức đạt là 50 chứ không phải 40?
Vì đây là môn sau đại học Level 7. Ngưỡng cao hơn phản ánh kỳ vọng rằng bạn tham gia phản biện với lý thuyết chứ không chỉ tái hiện nó cho chính xác, vốn là điều mà mức đạt ở Level 4 hay Level 5 còn chấp nhận.
Nên đánh giá bốn thuộc tính nào?
Đề bài của khoá bạn có quy định, nên hãy kiểm sổ tay môn học thay vì phỏng đoán. Điều khái quát được là cách làm có kỷ luật, tức bốn thuộc tính là gì đi nữa thì vẫn chia đều số từ và cho mỗi thuộc tính một phần phản biện.
Có được chọn bất kỳ công ty nào không?
Thường là được, trong giới hạn của đề bài. Hãy chọn một công ty mà chiến lược quốc tế đã thực sự bị thử thách, qua một lần thâm nhập thị trường chật vật, một lần rút lui khỏi thị trường, hay một đợt tái cấu trúc. Một công ty chưa từng gặp trục trặc nào thì cho bạn rất ít thứ để đánh giá.
3.000 từ là chỉ tiêu hay giới hạn?
Đề bài công bố ghi mức tối đa 3.000 từ với dung sai 10%. Viết 2.800 từ được dùng đúng chỗ an toàn hơn viết 3.300 từ.
MAAS có hỗ trợ được môn BUSI1271 không?
Cố vấn MAAS làm việc cùng bạn ở khâu chọn doanh nghiệp, xác định thành công chiến lược nghĩa là gì với doanh nghiệp đó, và kiểm xem phần vận dụng khung của bạn có đứng vững khi bị soi xét hay không. Bạn vẫn là tác giả của báo cáo, còn cố vấn thử độ vững của lập luận trước khi người chấm phải làm việc đó.
Chọn xem "thành công" sẽ có nghĩa là gì
Những báo cáo làm tốt ở môn này hiếm khi nổi bật vì phủ được nhiều khung nhất. Điểm chung của chúng là định nghĩa được thành công trông như thế nào, vận dụng một số ít khung cho tới nơi tới chốn, chia đều sự chú ý cho bốn thuộc tính, rồi quay ánh nhìn phản biện vào chính kết luận của mình. Nếu bạn đã chọn được doanh nghiệp mà chưa nhìn ra chuẩn đo mình đang dùng để đánh giá nó, cố vấn MAAS có thể cùng bạn làm rõ điều đó trước khi bạn bắt tay vào viết.
Trao đổi với cố vấn MAAS về môn học của bạn
Bài liên quan
- BUSI1741 Entrepreneurship and Innovation: hướng dẫn cách làm bài
- BUSI1695 International Business Environment: hướng dẫn cách làm bài
- Cách viết báo cáo đại học
References
- Ansoff, H. I. (1957). Strategies for diversification. Harvard Business Review, 35(5), 113–124.
- Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99–120. https://doi.org/10.1177/014920639101700108
- Bartlett, C. A., & Ghoshal, S. (1989). Managing across borders: The transnational solution. Harvard Business School Press.
- Bloom, B. S. (1956). Taxonomy of educational objectives: The classification of educational goals. Longmans, Green.
- Johnson, G., Whittington, R., Regnér, P., Angwin, D., & Scholes, K. (2020). Exploring strategy: Text and cases (12th ed.). Pearson.
- Porter, M. E. (1980). Competitive strategy: Techniques for analyzing industries and competitors. Free Press.
- Quality Assurance Agency for Higher Education. (2021). Higher education credit framework for England: Advice on academic credit arrangements (2nd ed.). Retrieved August 21, 2026, from https://www.qaa.ac.uk/docs/qaa/quality-code/higher-education-credit-framework-for-england.pdf
Tools & resources
- University of Greenwich. (n.d.). Module information [Module catalogue entry]. Retrieved July 29, 2026, from https://www.gre.ac.uk/modules/modules?crse=1271&subj=BUSI&term=205000
- University of Greenwich. (n.d.). Academic skills. Retrieved July 29, 2026, from https://www.gre.ac.uk/students/support/academic-skills
Bài viết thuộc chuỗi MAAS Journal dành cho du học sinh Việt Nam. Dịch vụ hỗ trợ assignment và essay của MAAS là đối tác hỗ trợ học thuật, đồng hành cùng sinh viên theo mô hình Outline, Draft, Final với phản hồi phát triển từ chuyên gia đúng chuyên ngành. MAAS không viết hay nộp bài thay sinh viên.
