Skip to content
Quay lại BlogIT & Data

Làm assignment ISYS90026 Concepts in Information Systems thế nào?

18 phút đọc3,531 từ

Assignment ISYS90026 Concepts in Information Systems yêu cầu bạn phân tích một case doanh nghiệp có thật rồi lập luận cho một giải pháp hệ thống thông tin, và rubric thưởng điểm cho phân tích chứ không thưởng cho mô tả. Phần lớn sinh viên gặp khó ở môn này của University of Melbourne không yếu về công nghệ, vì họ mô tả được hệ thống làm gì nhưng không lập luận vì sao hệ thống đó tạo ra giá trị cho tổ chức.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu môn học thật sự chấm gì, chọn đúng hai hoặc ba khung hệ thống thông tin cho case của mình, dựng bài phân tích dồn chữ vào đúng chỗ có điểm, và tránh ba lỗi hay làm mất điểm nhất. Nội dung đi theo bảy câu hỏi mà sinh viên Việt Nam ở Melbourne hay hỏi cố vấn MAAS nhất trước khi bắt đầu ISYS90026.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-06-23
Chuyên mục: it-data

Máy tính xách tay, biểu đồ in và báo cáo bày ra cho một buổi phân tích dữ liệu
Ảnh minh hoạ

ISYS90026 Concepts in Information Systems học về gì?

Trả lời trực tiếp: ISYS90026 là môn nền tảng trong chương trình Master of Information Systems của University of Melbourne. Môn giới thiệu hệ thống thông tin như một hệ sociotechnical, tức hệ kỹ thuật và xã hội đan vào nhau, nơi con người, quy trình, tổ chức và công nghệ tác động lẫn nhau. Môn yêu cầu bạn suy luận xem hệ thống hỗ trợ quy trình nghiệp vụ và tạo ra giá trị như thế nào.

Bằng chứng: Cách nhìn phổ biến nhất ở các môn thuộc loại này coi một hệ thống thông tin có ba chiều đan xen là tổ chức, quản lý và công nghệ, như Laudon và Laudon (2021) trình bày. Vì vậy ISYS90026 hiếm khi hỏi "công nghệ này hoạt động ra sao" mà gần như luôn hỏi "nó giải quyết bài toán nghiệp vụ nào, và cho ai". Bostrom và Heinen (1977) đưa ra góc nhìn sociotechnical, theo đó hiệu quả của một hệ thống phụ thuộc vào việc tối ưu cùng lúc cả phần xã hội lẫn phần kỹ thuật, và đây là lăng kính mà môn học liên tục quay về. Chính mục tiêu môn học do University of Melbourne công bố cũng viết thẳng rằng "Information Technology now impacts on people and processes within and beyond organisational boundaries" (University of Melbourne, n.d.), nghĩa là công nghệ thông tin nay tác động tới con người và quy trình ở cả bên trong lẫn bên ngoài ranh giới của tổ chức.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam ở Melbourne tìm tới MAAS khi đang coi ISYS90026 là "một môn IT", và bản nháp của bạn ấy đầy thông số kỹ thuật của một hệ thống ERP. Cố vấn MAAS gợi ý bạn ấy nhìn lại đề theo hướng khác. Người chấm không quan tâm ERP đó dùng cơ sở dữ liệu nào, mà quan tâm hệ thống có sửa được quy trình order-to-cash, tức chuỗi từ nhận đơn tới thu tiền, đang bị phân mảnh ở doanh nghiệp hay không. Khi bạn ấy chuyển sang phân tích quy trình mà hệ thống làm thay đổi, bản nháp thôi đọc như tờ giới thiệu sản phẩm và bắt đầu đọc như một bài phân tích hệ thống thông tin.


Assignment ISYS90026 thường có dạng đánh giá nào?

Trả lời trực tiếp: ISYS90026 được đánh giá chủ yếu qua thảo luận và phân tích case, chia thành nhiều giai đoạn gắn với các buổi tutorial hằng tuần, nên bài viết thường là phân tích một case doanh nghiệp chứ không phải một essay độc lập. Bạn đọc một case, xác định bài toán hay cơ hội nghiệp vụ, phân tích bằng khái niệm hệ thống thông tin, rồi đề xuất một giải pháp đáng tin.

Đề bài, cách chia giai đoạn và trọng số chính xác luôn nằm trong trang môn học trên LMS của bạn, và bạn cần xác nhận ở đó vì cấu trúc thay đổi theo học kỳ.

Bằng chứng: Handbook của University of Melbourne (n.d.) mô tả phần đánh giá của ISYS90026 chủ yếu là thảo luận và phân tích case, chia giai đoạn trong suốt chương trình tutorial, với một số phần được hoàn thành hoặc trình bày ngay trong giờ tutorial để giữ cho bài đánh giá sát thực tế. Thiết kế đó có một hệ quả trực tiếp với bạn. Người chấm đã thấy cách bạn lập luận trên lớp, nên phần phân tích viết ra phải khớp và phát triển tiếp từ tư duy bạn đã thể hiện ở tutorial.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam tưởng bài báo cáo case không liên quan tới tutorial nên viết nó vào cuối tuần ngay trước hạn nộp. Cố vấn MAAS chỉ ra rằng thiết kế chia giai đoạn thưởng cho sự liên tục, và những báo cáo mạnh nhất thường nối dài thảo luận trên lớp thay vì bắt đầu lại từ đầu. Khi bạn ấy lấy chính ghi chép tutorial của mình làm xương sống cho báo cáo, thời gian viết ngắn lại và lập luận mạch lạc hơn.


ISYS90026 được chấm thế nào, rubric thật sự thưởng cho điều gì?

Trả lời trực tiếp: Rubric phân tích case hệ thống thông tin ở cấp độ này thường thưởng bốn thứ, đại khái theo thứ tự là độ sâu phân tích phản biện về bài toán nghiệp vụ, dùng đúng và rõ các khái niệm cùng khung hệ thống thông tin, một đề xuất đáng tin có biện minh, rồi mới tới văn phong học thuật và trích dẫn. Mô tả tổ chức hay công nghệ gần như không có điểm.

Điểm nằm ở chỗ vì sao bài toán quan trọng và giải pháp của bạn có hiệu quả hay không. Mỗi khi thay được một câu mô tả bằng một câu phân tích, bạn nên thay.

Bằng chứng: Mục tiêu mà University of Melbourne (n.d.) công bố cho môn học là rèn cho sinh viên khả năng phản hồi các bài toán nghiệp vụ, chỉ ra điểm yếu và cơ hội, rồi đưa ra một giải pháp và phân tích đáng tin. Cách diễn đạt đó khớp gần như từng chữ với một rubric ở dải Distinction, tức phân tích điểm yếu và cơ hội trước, giải pháp có biện minh sau, còn phần mô tả doanh nghiệp chỉ là phần dựng bối cảnh chứ không phải câu trả lời.

Ví dụ: Một cố vấn MAAS đọc bản nháp của một sinh viên Việt Nam và đánh dấu từng câu là "mô tả" hay "phân tích". Bản nháp có khoảng 75% là mô tả, gồm vài trang về công ty và phần mềm, chỉ một đoạn về quyết định thật sự. Sau một lượt sinh viên đó tự sắp xếp lại để đảo tỷ lệ này, cùng case và cùng bằng chứng ấy lên được hai dải rubric, vì phần đề xuất cuối cùng đã đủ phát triển để người chấm đánh giá.


Nên dùng khung hệ thống thông tin nào trong ISYS90026?

Trả lời trực tiếp: Hãy neo phân tích vào hai hoặc ba khung đã được thừa nhận thay vì kể tên thật nhiều. Góc nhìn sociotechnical giúp chẩn đoán hệ thống hỏng ở đâu, chuỗi giá trị và lực lượng cạnh tranh của Porter giúp lập luận giá trị chiến lược, TAM giải thích người dùng có chấp nhận không, còn mô hình DeLone và McLean đánh giá hệ thống có mang lại giá trị hay không.

Không phải case nào cũng cần cả bốn khung. Hãy chọn khung hợp với case của bạn thay vì nhồi tất cả vào một bài, và dùng bảng dưới đây để xem mỗi khung phù hợp nhất với loại câu hỏi nào.

Khung Giúp bạn phân tích điều gì Phù hợp nhất trong case
Hệ sociotechnical (con người, quy trình, công nghệ) Vì sao một hệ thống đúng về kỹ thuật vẫn thất bại trong thực tế Vấn đề triển khai, sự kháng cự của người dùng
Chuỗi giá trị và lực lượng cạnh tranh của Porter Cách một hệ thống thông tin tạo lợi thế chiến lược hay cạnh tranh Câu hỏi chiến lược kiểu "có nên đầu tư không"
Technology Acceptance Model (TAM) Người dùng có thật sự chấp nhận hệ thống hay không Vấn đề chấp nhận, quản trị thay đổi, đào tạo
Mô hình thành công IS của DeLone và McLean Hệ thống có mang lại giá trị đo lường được hay không Đánh giá sau triển khai, lập luận về ROI

Bằng chứng: Cả bốn khung đều là nguồn người chấm công nhận, không phải kiến thức nhặt từ blog. Porter và Millar (1985) trình bày cách thông tin tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Davis (1989) đưa ra hai yếu tố dự báo việc chấp nhận hệ thống là cảm nhận hữu ích (perceived usefulness) và cảm nhận dễ sử dụng (perceived ease of use). DeLone và McLean (2003) xác định các chiều dùng để đo mức thành công của một hệ thống thông tin. Dùng một khung có tên để đi tới một phán đoán, chứ không chỉ để dán nhãn cho một đoạn văn, là điều tách một bài Credit khỏi một bài Distinction.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam phân tích hệ thống hồ sơ bệnh nhân mới của một bệnh viện và cố áp cả bốn khung, nên khung nào cũng chỉ chạm hời hợt. Cố vấn MAAS gợi ý bạn ấy rút xuống còn hai, gồm góc nhìn sociotechnical để chẩn đoán vì sao điều dưỡng né hệ thống, và TAM để giải thích rằng cảm nhận dễ sử dụng thấp đã đẩy họ sang cách làm vòng. Với ít khung hơn nhưng áp dụng sâu hơn, bài của bạn ấy được điểm cao hơn.


Nên cấu trúc bài phân tích case ISYS90026 thế nào?

Trả lời trực tiếp: Hãy dựng bài quanh bài toán, theo năm phần là bối cảnh case ngắn, phát biểu rõ bài toán hay cơ hội nghiệp vụ, phân tích bằng các khung đã chọn, đề xuất có biện minh kèm cân nhắc triển khai và rủi ro, rồi kết luận ngắn. Chỉnh sửa có tác dụng lớn nhất thường là thu gọn phần mô tả và mở rộng phần phân tích cùng đề xuất, nơi điểm tập trung.

Phần bối cảnh case nên giữ dưới 10% số chữ của bài, để phần lớn số chữ còn lại dành cho phân tích và đề xuất.

Sơ đồ quy trình năm bước cấu trúc bài phân tích case ISYS90026, từ bối cảnh tới kết luận
Điểm tập trung ở phần phân tích và khuyến nghị, không phải phần nền tảng.

Bằng chứng: Rubric đặt trọng số cho phân tích bài toán và giải pháp có biện minh cao hơn nhiều so với phần bối cảnh, nên chia số chữ theo đúng trọng số của rubric là cách đáng tin nhất để nâng điểm mà không phải tìm thêm tài liệu. Một đề xuất nêu rõ thay đổi gì, các bên liên quan nào bị ảnh hưởng và rủi ro triển khai ra sao thì người chấm đánh giá được, còn một đề xuất kiểu "doanh nghiệp nên áp dụng hệ thống" thì không.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam nộp bản nháp có 500 chữ về lịch sử công ty và chỉ 200 chữ cho phần đề xuất. Cố vấn MAAS gợi ý bạn ấy đảo ngược tỷ lệ đó. Báo cáo cuối, vẫn cùng case và cùng nguồn, đi từ mức Credit sát ngưỡng lên Distinction, vì phần đề xuất cuối cùng đã trả lời được hệ thống sẽ được triển khai thế nào và điều gì có thể trục trặc.


Những lỗi nào hay làm mất điểm trong ISYS90026?

Trả lời trực tiếp: Có ba lỗi lặp lại trong các buổi hướng dẫn môn hệ thống thông tin của MAAS. Lỗi đầu tiên là mô tả công nghệ thay vì phân tích bài toán nghiệp vụ. Lỗi thứ hai là dùng khung như nhãn dán chứ không như công cụ. Lỗi thứ ba là đề xuất chung chung, không gắn với phân tích. Sửa được ba lỗi này thường nâng phần lớn bản nháp lên ít nhất một dải rubric.

Ở lỗi đầu tiên, thông số kỹ thuật chiếm hết chỗ của lập luận. Ở lỗi thứ hai, sinh viên có nhắc tới chuỗi giá trị nhưng không dùng nó để đi tới một phán đoán nào. Ở lỗi thứ ba, đề xuất chỉ dừng ở câu kiểu "công ty nên số hoá" thay vì cụ thể, có trình tự và bám vào phần phân tích trước đó.

Bằng chứng: Với những sinh viên tìm tới MAAS ở môn này, nhận xét của người chấm trên bài nộp trước đó tập trung ở hai câu "more critical analysis needed" và "recommendation not sufficiently justified", tức cần phân tích phản biện hơn và đề xuất chưa được biện minh đủ. Đây là hai nhận xét hay tách một bài Credit khỏi một bài Distinction nhất. Cả hai cùng chỉ về một gốc, là coi hệ thống thông tin như một sản phẩm kỹ thuật thay vì một can thiệp sociotechnical vào tổ chức.

Ví dụ: Phần đề xuất của một sinh viên Việt Nam chỉ viết "nhà bán lẻ nên áp dụng hệ thống CRM". Cố vấn MAAS đặt câu hỏi để bạn ấy tự nêu cụ thể CRM sẽ thay đổi quy trình nào, ở đây là dữ liệu khách hàng đang phân mảnh giữa các cửa hàng, ảnh hưởng tới những bên liên quan nào, ở đây là nhân viên cửa hàng và đội marketing, và rủi ro chính khi đưa vào dùng là gì, ở đây là nhân viên có thể coi nó như công cụ giám sát. Bản cụ thể này được điểm tối đa ở tiêu chí đề xuất.


ISYS90026 dài bao nhiêu và dùng kiểu trích dẫn nào?

Trả lời trực tiếp: Hãy xác nhận số chữ và kiểu trích dẫn trong đề bài của bạn. Báo cáo case hệ thống thông tin ở cấp độ này thường dài khoảng 1.500 tới 2.500 chữ, và phần lớn môn IS của University of Melbourne dùng APA, dù một số môn chấp nhận Harvard. Hãy trích dẫn mọi luận điểm khái niệm và kiểm để danh mục tài liệu khớp với trích dẫn trong bài.

Con số 1.500 tới 2.500 chữ chỉ là khoảng thường gặp, nên đề của học kỳ bạn học mới là căn cứ, và bạn cần giữ bài trong mức dung sai mà đề cho phép. Trích dẫn chính xác là một nguồn điểm nhanh và chắc mà nhiều sinh viên bỏ phí.

Bằng chứng: Người chấm thường trừ điểm cho trích dẫn thiếu hoặc không nhất quán ngay cả khi phần phân tích mạnh, vì trích dẫn nằm trên một tiêu chí rubric riêng. Làm đúng phần này không cần tìm thêm tài liệu, chỉ cần cẩn thận, nên đây là phần điểm rẻ nhất của môn.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam mất vài điểm ở hai bài báo cáo vì trích dẫn trong bài lệch với danh mục tài liệu. Trong lượt rà soát trước khi nộp, cố vấn MAAS chỉ ra các chỗ lệch trong vòng một giờ, và bạn ấy tự sửa lại. Ở bài báo cáo ISYS90026 kế tiếp, phần trích dẫn APA gọn gàng giúp bạn ấy lấy lại số điểm từng mất ở một tiêu chí không đòi thêm phân tích nào.


Câu hỏi thường gặp

ISYS90026 có khó không?
Môn này nặng về khái niệm hơn là khó về kỹ thuật. Gần như không có toán, nhưng môn đòi bạn suy luận về tổ chức chứ không chỉ về công nghệ. Sinh viên coi đây là "môn IT" thường chật vật, còn sinh viên coi đây là môn "giải bài toán nghiệp vụ bằng khái niệm hệ thống thông tin" thường làm tốt.

Có cần nền kỹ thuật hay biết lập trình để học ISYS90026 không?
Không. Môn học xoay quanh khái niệm, quy trình và giá trị nghiệp vụ của hệ thống thông tin, không phải lập trình. Tư duy được thưởng điểm là tư duy phân tích và chiến lược, và đó cũng là lý do môn nằm ở vị trí nền tảng trong chương trình Master of Information Systems.

Nên dùng bao nhiêu khung trong bài?
Hai hoặc ba khung áp dụng sâu sẽ tốt hơn năm khung áp dụng hời hợt. Người chấm thưởng cho việc áp dụng có phản biện, tức dùng khung để đi tới một phán đoán, chứ không thưởng cho số mô hình bạn kể được tên.

ISYS90026 dùng kiểu trích dẫn nào?
Phần lớn môn IS của University of Melbourne dùng APA. Bạn hãy xác nhận trong đề bài của mình và dùng hướng dẫn trích dẫn Re:cite của thư viện trường để trình bày các mục tài liệu nhất quán.

MAAS có hỗ trợ ISYS90026 không?
Có. Hỗ trợ làm assignment và essay của MAAS đồng hành cùng bạn qua mô hình Outline, Draft, Final, gồm đọc hiểu case, chọn khung, góp ý bản nháp và rà trích dẫn trước khi nộp, với chuyên gia đúng ngành. MAAS hướng dẫn bài của bạn và không làm bài thay bạn.


Bạn đã có case nhưng chưa có lập luận?

Khoảng trống giữa case và lập luận là chỗ một chuyên gia đúng ngành giúp được nhiều nhất. Hỗ trợ làm assignment và essay của MAAS đồng hành cùng bạn qua Outline, Draft, Final, để phần phân tích vẫn là của bạn còn cấu trúc bài bám đúng những gì rubric chấm.

Bạn gửi đề bài ISYS90026, MAAS sẽ ghép bạn với một cố vấn mảng hệ thống thông tin trong mạng lưới hơn 100 chuyên gia, trong đó 23% có bằng tiến sĩ.

Đặt buổi tư vấn ISYS90026 miễn phí 15 phút với chuyên gia MAAS →


Bài liên quan


Tài liệu tham khảo

  • Bostrom, R. P., & Heinen, J. S. (1977). MIS problems and failures: A socio-technical perspective. Part I: The causes. MIS Quarterly, 1(3), 17–32. https://doi.org/10.2307/248710
  • Davis, F. D. (1989). Perceived usefulness, perceived ease of use, and user acceptance of information technology. MIS Quarterly, 13(3), 319–340. https://doi.org/10.2307/249008
  • DeLone, W. H., & McLean, E. R. (2003). The DeLone and McLean model of information systems success: A ten-year update. Journal of Management Information Systems, 19(4), 9–30. https://doi.org/10.1080/07421222.2003.11045748
  • Laudon, K. C., & Laudon, J. P. (2021). Management information systems: Managing the digital firm (17th ed.). Pearson.
  • Porter, M. E., & Millar, V. E. (1985). How information gives you competitive advantage. Harvard Business Review, 63(4), 149–160.
  • University of Melbourne. (n.d.). Concepts in information systems (ISYS90026). The University of Melbourne Handbook. Retrieved June 23, 2026, from https://handbook.unimelb.edu.au/subjects/isys90026

Công cụ & tài nguyên


Bài viết này thuộc chuỗi MAAS Journal dành cho du học sinh Việt Nam. Hỗ trợ làm assignment và essay của MAAS là dịch vụ hỗ trợ học thuật, đồng hành cùng sinh viên qua mô hình Outline, Draft, Final với góp ý từ chuyên gia đúng ngành. MAAS không viết hay nộp bài thay sinh viên.

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Cần áp dụng vào bài của bạn?

Từ bài viết này
đến bài của bạn.

Trong một buổi tư vấn miễn phí 15 phút, chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS nghe đề bài hoặc đề tài của bạn cùng yêu cầu của người hướng dẫn, rồi gợi ý cách áp dụng nội dung bài này vào đúng trường hợp đó.