Skip to content
Quay lại BlogBusiness & Management

BUSM4821 Tourism and Hospitality Internship: làm assignment thế nào?

19 phút đọc3,768 từ

Người duyệt: MAAS-EXP-18, MBA Kinh doanh & Quản trị và Du lịch & Khách sạn (Việt Nam · Úc)

Trả lời thẳng: Để làm tốt assignment BUSM4821 Tourism and Hospitality Management Internship, bạn cần biến trải nghiệm thực tập thành bằng chứng cho thấy mình đã học được nghề, vì rubric chấm phần phản tư phản biện (critical reflection) cao hơn hẳn một cuốn nhật ký công việc. Bạn chọn một mô hình phản tư như Gibbs, nối từng tình huống với lý thuyết và kết bằng kế hoạch phát triển nghề nghiệp có thể chấm được.

Bài viết giúp bạn chọn mô hình phản tư phù hợp, dựng báo cáo theo đúng chỗ rubric đặt điểm và viết kế hoạch phát triển nghề nghiệp cụ thể. Nội dung được sắp theo bảy câu hỏi mà du học sinh Việt tại RMIT hỏi mentor MAAS nhiều nhất trước khi bắt đầu BUSM4821.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật: 22/07/2026
Chuyên mục: business-management

Môn BUSM4821 Tourism and Hospitality Management Internship học về gì?

Trả lời thẳng: BUSM4821 là môn work-integrated learning (WIL), tức học tích hợp với công việc thực tế, của RMIT, dạy ở cả RMIT Melbourne và RMIT Việt Nam. Bạn hoàn thành một kỳ thực tập trong ngành du lịch hoặc khách sạn, rồi được chấm theo mức độ bạn học được từ kỳ thực tập đó, qua phần phản tư, nối với lý thuyết quản trị.

Môn học muốn bạn nhìn lại trải nghiệm của mình một cách phản biện, nối nó với lý thuyết quản trị, và cho thấy trải nghiệm đó đã định hình năng lực nghề nghiệp của bạn ra sao. Nơi thực tập chỉ là bối cảnh, còn thứ được chấm là việc học của chính bạn. Nhiều sinh viên mô tả tuần nào ở nơi thực tập mình làm gì, nhưng không phân tích kỳ thực tập đã dạy mình điều gì hay nối nó với lý thuyết, và đó là lý do bài của họ dừng ở mức điểm thấp.

Các môn WIL và thực tập được xây trên một ý tưởng nền, rằng trải nghiệm tự nó không tạo ra việc học, mà phản tư có cấu trúc mới tạo ra việc học. Kolb (1984) nói rõ điều này trong chu trình học qua trải nghiệm (experiential learning cycle), khi lập luận rằng một trải nghiệm cụ thể chỉ trở thành việc học nếu đi tiếp qua quan sát phản tư, khái quát hoá thành khái niệm, và thử nghiệm chủ động. Đây là điểm tựa lập luận mà phần lớn bài đánh giá của BUSM4821 kỳ vọng bạn dùng.

Một du học sinh Việt tại RMIT Việt Nam từng đến MAAS với một báo cáo thực tập đọc như sổ ghi việc, kiểu "Tuần thứ ba tôi làm thủ tục nhận phòng cho khách và cập nhật hệ thống đặt phòng". Mentor MAAS giúp bạn ấy nhìn lại đề và chỉ ra rằng người chấm không muốn biết bạn đã làm gì, mà muốn biết bạn học được gì và vì sao điều đó quan trọng. Khi bạn ấy phản tư về lý do một tình huống khắc phục sự cố dịch vụ (service recovery) đã thay đổi cách mình nhìn trải nghiệm khách hàng, báo cáo không còn kể lại các ca làm nữa mà bắt đầu chứng minh được sự trưởng thành.


Assignment BUSM4821 thường gồm những bài đánh giá nào?

Trả lời thẳng: Ở cấp độ này, các môn thực tập thường chấm qua một báo cáo phản tư hoặc một hồ sơ phản tư (reflective portfolio), hay đi kèm một kế hoạch phát triển nghề nghiệp và đôi khi có thêm bản đánh giá của người giám sát. Bạn luôn cần xác nhận đề, trọng số và các cấu phần bắt buộc trong Canvas của lớp mình.

Thông thường, đề yêu cầu bạn phản tư về những tình huống cụ thể trong kỳ thực tập, nối chúng với lý thuyết liên quan, và đặt mục tiêu cho quá trình phát triển nghề nghiệp tiếp theo. Cấu trúc bài đánh giá thay đổi theo học kỳ và theo cơ sở, nên thông tin trong Canvas của bạn luôn đáng tin hơn mọi mô tả chung.

Các bài đánh giá WIL của RMIT theo cơ chế criterion-referenced, nghĩa là điểm được chấm theo các tiêu chí rubric công bố sẵn chứ không xếp hạng bạn với các bạn cùng lớp. Riêng với bài phản tư, rubric thưởng cho chiều sâu nhận thức và mức độ kết nối với lý thuyết, chứ không thưởng cho số lượng hoạt động bạn liệt kê được.

Một du học sinh Việt tại RMIT từng viết một báo cáo dành gần hết độ dài để mô tả các bộ phận của khách sạn nơi thực tập và công việc hằng ngày của mình. Mentor MAAS thu phần mô tả lại thành một đoạn bối cảnh ngắn, rồi dồn số chữ còn lại cho phần phản tư sâu về hai hoặc ba tình huống then chốt. Với cùng kỳ thực tập và cùng số chữ, bản thiên về phản tư đạt điểm cao hơn hẳn.


BUSM4821 được chấm thế nào, và rubric thưởng điểm cho điều gì?

Trả lời thẳng: Rubric báo cáo thực tập phản tư ở cấp độ này thưởng cho bốn thứ, xếp gần đúng theo thứ tự quan trọng: chiều sâu phản tư và tự nhận thức, sự kết nối rõ giữa trải nghiệm với lý thuyết và chuẩn mực nghề, một kế hoạch phát triển nghề nghiệp cụ thể, và văn phong học thuật cùng trích dẫn.

Chỉ mô tả những gì đã diễn ra ở nơi thực tập thì gần như không được điểm. Điểm nằm ở ý nghĩa của trải nghiệm đó, ở lý do bạn phản ứng như đã phản ứng, và ở những gì bạn sẽ làm khác đi. Vì vậy, mỗi khi có thể thay một câu mô tả bằng một câu phản tư, bạn nên thay ngay.

Rubric của RMIT dùng các band tiêu chí Pass, Credit, Distinction và High Distinction. Trong bài phản tư, bước nhảy từ Credit lên Distinction hầu như luôn được định nghĩa bằng việc đi từ mô tả sang phân tích, tức xem xét vì sao một trải nghiệm diễn ra như vậy và nối nó với văn liệu, chứ không phải bằng việc kể thêm nhiều tình huống.

Một mentor MAAS từng tô màu từng câu trong bản nháp của một du học sinh Việt theo hai loại, "mô tả" hoặc "phản tư", và thấy khoảng 85% bản nháp là mô tả. Sau một lần tái cấu trúc để đảo cán cân sang phản tư, với cùng các tình huống và cùng kỳ thực tập, điểm của bài tăng trọn hai band, vì cuối cùng người chấm đã nhìn thấy việc học thay vì một cuốn sổ ghi việc.


Nên dùng khung phản tư nào cho BUSM4821?

Trả lời thẳng: Hãy neo phần phản tư vào một hoặc hai mô hình đã được công nhận, thay vì điểm danh thật nhiều mô hình. Hữu ích nhất cho BUSM4821 là chu trình phản tư của Gibbs, chu trình học qua trải nghiệm của Kolb, và cặp khái niệm của Schön. Với phần kế hoạch phát triển, mục tiêu SMART giúp biến phản tư thành hành động cụ thể, chấm được.

Mỗi mô hình làm một việc riêng. Chu trình của Gibbs giúp dựng một bài phản tư sâu về một tình huống cụ thể. Chu trình của Kolb cho thấy trải nghiệm biến thành việc học như thế nào. Schön phân biệt reflection-in-action, tức suy nghĩ ngay trong lúc làm, với reflection-on-action, tức nghĩ lại sau khi việc đã xong. Bạn nên chọn mô hình khớp với nhiệm vụ của mình và đừng cố nhồi nhiều mô hình vào cùng lúc.

Bảng so sánh sáu giai đoạn của chu trình phản tư Gibbs, nên viết gì ở mỗi giai đoạn và phiên bản hời hợt cần tránh
Điểm tập trung ở giai đoạn phân tích, nơi tình huống được nối ngược về lý thuyết.

Giai đoạn Gibbs Nên viết gì Phiên bản hời hợt cần tránh
Mô tả (Description) Các dữ kiện chính của một tình huống, viết ngắn Nhật ký từng tuần về mọi việc bạn đã làm
Cảm xúc (Feelings) Phản ứng thật của bạn lúc đó Bỏ qua cảm xúc, hoặc viết chung chung "tôi thấy lo"
Đánh giá (Evaluation) Điều gì diễn ra tốt và điều gì không Chỉ nói mọi thứ "ổn"
Phân tích (Analysis) Vì sao nó xảy ra, nối với lý thuyết và văn liệu Không lý thuyết, không "vì sao", chỉ thêm mô tả
Kết luận (Conclusion) Bạn học được gì và sẽ làm khác đi thế nào Một câu mơ hồ "tôi học được rất nhiều"
Kế hoạch hành động (Action plan) Các bước cụ thể, theo SMART, cho thực hành sau này "Lần sau tôi sẽ cố gắng hơn"

Gibbs (1988) xây dựng chu trình phản tư sáu giai đoạn, và đây vẫn là cấu trúc chuẩn cho bài phản tư học thuật. Kolb (1984) đặt nền cho chu trình học qua trải nghiệm, vốn là nền tảng của học tích hợp với công việc. Schön (1983) đưa ra hai khái niệm reflection-in-action và reflection-on-action, phân biệt óc phán đoán mà người làm nghề dùng trong lúc thực hành với phần phản tư họ làm sau đó. Đây là những nguồn nền tảng mà người chấm công nhận, không phải nguồn cấp độ blog. Một nghiên cứu bình duyệt, truy cập mở về thực hành phản tư trong WIL nói thẳng: "Notably, reflection is acknowledged in the literature as contributing to a range of learning outcomes that include enhanced learning and meta cognition" (Wingrove & Turner, 2015, p. 212). Nói cách khác, văn liệu thừa nhận phản tư góp phần vào nhiều kết quả học tập, trong đó có học sâu hơn và năng lực tự nhận biết cách mình học.

Một du học sinh Việt tại RMIT từng cố áp bốn mô hình phản tư vào cùng một tình huống, và kết quả là một bản kể hời hợt, máy móc. Mentor MAAS cắt xuống còn một mô hình là Gibbs, đi thật sâu vào một tình huống dịch vụ bị lỗi, với giai đoạn phân tích nối thật sự với lý thuyết về chất lượng dịch vụ. Chỉ một mô hình nhưng được vận dụng sâu đã đưa bài phản tư từ Credit lên Distinction.


Nên cấu trúc báo cáo phản tư BUSM4821 ra sao?

Trả lời thẳng: Hãy dùng một cấu trúc dẫn dắt bằng phản tư, gồm phần mở đầu ngắn kèm bối cảnh kỳ thực tập, phần phản tư về hai hoặc ba tình huống then chốt, phần tổng hợp về năng lực nghề nghiệp, và một kế hoạch phát triển với mục tiêu SMART. Sửa cấu trúc hiệu quả nhất là thu nhỏ phần mô tả và mở rộng phần phân tích.

Phần bối cảnh nên giữ dưới 10% số chữ. Phần phản tư dùng một mô hình như Gibbs, trong đó giai đoạn phân tích gánh phần nặng nhất. Phần tổng hợp nói rõ kỳ thực tập đã dạy bạn điều gì về năng lực nghề nghiệp của chính mình. Phần phân tích và kế hoạch phát triển là nơi điểm tập trung, nên đó cũng là nơi bạn nên dành nhiều chữ nhất.

Các rubric phản tư theo cơ chế criterion-referenced đặt trọng số cho "phản tư phản biện và kết nối lý thuyết" và "lập kế hoạch phát triển nghề nghiệp" cao hơn nhiều so với "mô tả kỳ thực tập". Phân bổ số chữ theo đúng trọng số của rubric là cách đáng tin nhất để tăng điểm mà không cần thêm trải nghiệm mới để kể.

Một du học sinh Việt tại RMIT từng nộp bản nháp gần như toàn bộ là nhật ký thực tập, kết bằng một dòng "tôi muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp". Mentor MAAS cắt phần nhật ký, phát triển hai tình huống theo chu trình Gibbs, và dựng một kế hoạch phát triển với ba mục tiêu SMART gắn với những gì phần phân tích cho thấy. Với cùng kỳ thực tập và cùng nguồn tham khảo, báo cáo cuối đi từ mức Credit sát ngưỡng lên một Distinction rõ ràng.


Những lỗi phổ biến nào hay làm mất điểm ở BUSM4821?

Trả lời thẳng: Qua các ca đồng hành môn thực tập của MAAS, có ba lỗi lặp lại nhiều nhất. Sinh viên mô tả nhiệm vụ thay vì phản tư về việc học, phản tư mà không có lý thuyết, và viết kế hoạch phát triển nghề nghiệp mơ hồ. Sửa được ba lỗi này thường nâng phần lớn bản nháp lên ít nhất một band rubric.

Ở lỗi đầu tiên, phần nhật ký lấn át hết phần nhận thức. Ở lỗi thứ hai, bài nêu cảm xúc cá nhân nhưng không nối với văn liệu về quản trị hay khách sạn, trong khi điểm phân tích lại nằm ở đó. Ở lỗi thứ ba, kế hoạch chỉ ghi "tôi sẽ cải thiện kỹ năng" thay vì đưa ra mục tiêu cụ thể, đo được và bắt nguồn từ chính phần phản tư.

Vì bài phản tư thưởng cho việc biến trải nghiệm thành việc học, một báo cáo dừng ở giai đoạn mô tả của Gibbs hay Kolb sẽ không bao giờ chạm tới mức điểm cao. Gibbs (1988) nói rõ rằng giai đoạn phân tích, nơi tình huống được nối với lý thuyết và người viết tự hỏi vì sao, mới là chỗ việc học diễn ra. Một báo cáo bỏ qua giai đoạn này sẽ đọc như nhật ký trong mắt người chấm.

Một du học sinh Việt từng viết một bài phản tư rất chân thành nhưng không có lý thuyết nào về một vị khách khó tính. Mentor MAAS hỏi bạn ấy khái niệm dịch vụ hay quản trị nào giải thích được điều đã xảy ra ở đây. Bản sửa lại nối tình huống với lý thuyết khắc phục sự cố dịch vụ, và nhờ vậy đi từ chỗ mô tả một cảm xúc tới chỗ chứng minh được việc học nghề.


Du học sinh Việt ở RMIT làm sao để học tốt BUSM4821?

Trả lời thẳng: Hãy chọn hai hoặc ba tình huống thật sự có ý nghĩa thay vì cố bao quát cả kỳ thực tập, phản tư sâu về chúng bằng một mô hình duy nhất như Gibbs, và bảo đảm mỗi bài phản tư đều chạm tới giai đoạn phân tích bằng cách nối với lý thuyết. Sau đó, biến những nhận thức ấy thành kế hoạch phát triển với mục tiêu SMART.

Bạn cũng nên xác nhận chuẩn trích dẫn của môn. Các môn kinh doanh và khách sạn của RMIT mặc định dùng RMIT Harvard, và công cụ Easy Cite của RMIT giúp giữ các mục trích dẫn nhất quán. Nếu rào cản của bạn nằm ở văn viết học thuật bằng tiếng Anh chứ không nằm ở bản thân phần phản tư, đó chính là chỗ một người đồng hành có cấu trúc giúp được nhiều nhất.

Viết phản tư đòi hỏi tư duy nhiều hơn là kỹ thuật. Điểm thưởng cho sự tự phân tích trung thực có nối với lý thuyết, nên đây vừa là bài tập về trải nghiệm vừa là bài tập về viết và phán đoán. Những du học sinh Việt đọc rubric như câu hỏi "bạn học được gì và làm sao bạn biết" thay vì "bạn đã làm gì" thường thu hẹp khoảng cách tới các band cao khá nhanh.

Một du học sinh Việt tại RMIT Việt Nam từng lo rằng tiếng Anh sẽ kéo điểm của mình xuống. Mentor MAAS cho bạn ấy thấy người chấm đang thưởng cho chiều sâu phản tư và mức kết nối với lý thuyết, chứ không thưởng cho câu chữ bóng bẩy, rồi hướng dẫn bạn ấy kết mỗi phần phản tư bằng điều mình học được và điều mình sẽ thay đổi. Độ rõ ràng trong bài và điểm số của bạn ấy tăng lên cùng lúc.


Câu hỏi thường gặp

BUSM4821 có khó không?
Môn này đòi hỏi tư duy nhiều hơn là kỹ thuật. Không có phần tính toán, nhưng viết phản tư nối trải nghiệm với lý thuyết là một kỹ năng thật sự. Sinh viên xem môn này là "viết lại những gì mình làm ở kỳ thực tập" thường chật vật, còn sinh viên xem nó là "phân tích mình đã học được gì và học như thế nào" thì thường làm tốt.

Nên phản tư về bao nhiêu tình huống trong BUSM4821?
Thường là hai hoặc ba tình huống được phản tư thật sâu, và cách này hiệu quả hơn việc bao quát hời hợt cả kỳ thực tập. Một tình huống được phân tích kỹ, có nối với lý thuyết, được điểm cao hơn một cuốn nhật ký từng tuần.

Có bắt buộc dùng chu trình phản tư của Gibbs không?
Không nhất thiết, nhưng một mô hình được công nhận như Gibbs, Kolb hay Schön sẽ cho bài phản tư một cấu trúc và cho người chấm thấy bạn phản tư có hệ thống. Bạn nên kiểm tra xem đề có yêu cầu mô hình cụ thể nào không, và nếu không có thì hãy chọn một mô hình rồi áp dụng nhất quán.

BUSM4821 dùng chuẩn trích dẫn nào?
RMIT Harvard là chuẩn mặc định cho các môn kinh doanh và khách sạn của RMIT. Bạn luôn nên xác nhận lại trong đề của mình và dùng công cụ Easy Cite của RMIT để định dạng các mục cho nhất quán. Báo cáo phản tư vẫn cần tài liệu tham khảo, vì giai đoạn phân tích phải nối trải nghiệm của bạn với văn liệu.

Báo cáo phản tư có được viết ở ngôi thứ nhất không?
Có. Viết phản tư là một trong số ít thể loại học thuật mà ngôi thứ nhất ("tôi") được kỳ vọng, vì bạn đang phân tích chính trải nghiệm của mình. Bạn chỉ cần giữ giọng phân tích thay vì giọng kể chuyện thường ngày, và vẫn dùng lý thuyết để đỡ cho phần phân tích.

MAAS có thể đồng hành với mình trong BUSM4821 không?
Có. Hỗ trợ làm assignment và essay của MAAS đồng hành cùng bạn qua mô hình Outline đến Draft đến Final, gồm giải mã rubric, chọn mô hình phản tư, phản hồi bản nháp và rà soát trích dẫn trước khi nộp, cùng chuyên gia đúng ngành. MAAS đồng hành với bài của bạn, còn bài vẫn do chính bạn viết.


Sẵn sàng tiếp cận BUSM4821 với một chiến lược rõ ràng?

Nếu bạn đã có trải nghiệm thực tập nhưng chưa biết cách phản tư về nó, đó chính là chỗ một chuyên gia đúng ngành giúp được nhiều nhất. Hỗ trợ làm assignment và essay của MAAS là một đối tác hỗ trợ học thuật, đồng hành cùng bạn qua các bước Outline đến Draft đến Final để phần phản tư vẫn là của bạn, còn cấu trúc thì giúp bài giành được điểm.

Hãy mang đề BUSM4821 của bạn tới, MAAS sẽ ghép bạn với một mentor mảng du lịch và khách sạn trong vòng 48 giờ nếu mạng lưới đã có người phù hợp với ngành đó. Hiện 23% trong hơn 100 chuyên gia của MAAS có bằng PhD. Nếu chưa có người phù hợp, MAAS mở một đợt tuyển riêng cho hồ sơ của bạn, và việc này thường mất khoảng hai tuần.

Đặt buổi tư vấn BUSM4821 miễn phí 15 phút với Hỗ trợ làm assignment và essay của MAAS →


Bài liên quan


References

  • Gibbs, G. (1988). Learning by doing: A guide to teaching and learning methods. Further Education Unit.
  • Kolb, D. A. (1984). Experiential learning: Experience as the source of learning and development. Prentice Hall.
  • Schön, D. A. (1983). The reflective practitioner: How professionals think in action. Basic Books.
  • Wingrove, D., & Turner, M. (2015). Where there is a WIL there is a way: Using a critical reflective approach to enhance work readiness. Asia-Pacific Journal of Cooperative Education, 16(3), 211–222.

Tools & resources


Bài viết này thuộc chuỗi MAAS Journal dành cho du học sinh Việt Nam. Hỗ trợ làm assignment và essay của MAAS là một đối tác hỗ trợ học thuật, đồng hành cùng sinh viên qua mô hình Outline đến Draft đến Final với phản hồi phát triển từ chuyên gia đúng ngành. MAAS không viết hay nộp bài thay sinh viên.

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Cần áp dụng vào bài của bạn?

Từ bài viết này
đến bài của bạn.

Trong một buổi tư vấn miễn phí 15 phút, chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS nghe đề bài hoặc đề tài của bạn cùng yêu cầu của người hướng dẫn, rồi gợi ý cách áp dụng nội dung bài này vào đúng trường hợp đó.