Skip to content

← Blog

◆ Khách sạn và du lịch

Accommodation industry là gì, và nên học môn này thế nào?

+12 câu hỏi+1 hình+27 phút đọc

Accommodation industry là ngành lưu trú, gồm các cơ sở cho người đi xa nhà thuê chỗ ở qua đêm, từ khách sạn, nhà nghỉ đến hostel và nhà cho thuê ngắn hạn.

Với sinh viên Việt Nam học một môn lưu trú hay quản trị khách sạn bằng tiếng Anh, bài này giúp bạn nắm các khái niệm cốt lõi của ngành, biết môn học thường chấm điều gì, và tự lập một kế hoạch học dựa trên việc tự kiểm tra thay vì đọc đi đọc lại. Dù học trong nước hay ở nước ngoài, bạn đều gặp cùng một bộ thuật ngữ trong đề cương và đề thi, nên tên môn và thuật ngữ được giữ nguyên tiếng Anh. Để đi vào từng đề, bạn có thể đọc bài về HOSP204 hoặc bài về BUSM4821. Phần việc nộp bài vẫn là của bạn, nên bài này dừng ở việc giúp bạn học và hiểu môn.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-10-17
Chuyên mục: health-education

Câu hỏi1

◆ Câu hỏi 1 / 12 · Accommodation industry là gì

Accommodation industry là gì và gồm những loại hình nào?

Trả lời thẳng: Accommodation industry là ngành lưu trú, tức các cơ sở cung cấp phòng nghỉ qua đêm kèm dịch vụ cho người đi xa nhà. Wilson-Mah (2021) xếp ngành này cùng ngành ăn uống thành hai mảng của hospitality industry. Các loại hình thường gặp gồm khách sạn, nhà nghỉ, khu nghỉ dưỡng, hostel, bed and breakfast và nhà cho thuê ngắn hạn.

Wilson-Mah (2021) mở đầu chương về lưu trú bằng cách gộp dịch vụ lưu trú và ăn uống thành hospitality industry. Khi đọc đề thi, bạn nên xem câu hỏi đang nói về cả ngành hospitality hay chỉ về mảng lưu trú, vì phạm vi câu trả lời sẽ khác nhau.

McLean, McGuire và Senter (n.d.) mô tả accommodation là các cơ sở lưu trú cung cấp phòng nghỉ qua đêm và dịch vụ cho khách đi xa, và liệt kê các loại như hotel, motel, resort, hostel, bed and breakfast và vacation rental. Bảng dưới gom các loại hình đó theo điểm khác biệt chính mà giáo trình và bảng thuật ngữ ngành nêu ra.

Loại hình Điểm nhận diện Nguồn
Hotel Cơ sở lưu trú có nhiều phòng, phân loại theo quy mô, vị trí, mức dịch vụ và nhiều tiêu chí khác Wilson-Mah (2021)
Boutique hotel Thường độc lập, quy mô nhỏ, giá phòng cao, nhưng ngưỡng số phòng khác nhau giữa các nguồn Wilson-Mah (2021), CoStar (n.d.)
Bed and breakfast Thường độc lập, giá phòng thường đã gồm bữa sáng, có chủ ở lại, từ 20 phòng trở xuống CoStar (n.d.)
Extended stay Khách đặt trên 5 đêm liên tục, thường là khách công tác dài ngày Wilson-Mah (2021)
Resort, hostel, motel, vacation rental Nằm trong danh mục cơ sở lưu trú của giáo trình nhập môn McLean, McGuire và Senter (n.d.)

Cùng một chữ "khách sạn" trong tiếng Việt có thể bao gồm nhiều loại hình khác nhau trong tiếng Anh, nên khi viết bài bạn hãy gọi đúng loại hình mà tình huống nói tới.

Câu hỏi2

◆ Câu hỏi 2 / 12 · Môn học này thật ra gọi tên

Môn học này thật ra gọi tên là gì và học những gì?

Trả lời thẳng: Accommodation industry vừa là tên môn vừa là tên chủ đề, tuỳ trường. Western Sydney University (n.d.) có môn mang đúng tên The Accommodation Industry, mã BUSM 2039, còn Bond University (2025) đặt tên môn là Accommodation Management, mã HRTM12-203, và dùng cụm này cho chủ đề đầu tiên về vai trò của rooms division.

Western Sydney University (n.d.) ghi môn The Accommodation Industry có giá trị 10 credit points, với ba phần đánh giá gồm một báo cáo 1.500 chữ chiếm 30%, một báo cáo nhóm 3.000 chữ chiếm 30% và bài thi cuối kỳ 2 giờ chiếm 40%. Ở Bond University, cụm này là tên của một chủ đề trong môn Accommodation Management. Vì vậy nếu bạn gặp cụm này như tên môn, như tiêu đề của một tuần học hoặc một phần đề thi, hãy mở đề cương của chính môn mình đang học và xem cụm này nằm ở đâu.

Bond University (2025) mô tả Accommodation Management là môn bậc cử nhân, trị giá 10 credit points, với sách giáo trình là Check-In Check-Out của Vallen và Vallen, bản thứ 10. Đề cương nêu bốn chuẩn đầu ra. Người học phải áp dụng lý thuyết service quality để phân tích trải nghiệm của khách, áp dụng nguyên tắc service recovery, thao tác hệ thống quản lý khách sạn (property management system) qua toàn bộ vòng đời của khách, và đánh giá các operating statistics and ratios.

Môn có 11 chủ đề, đi từ vai trò của rooms division, service quality và service recovery, property management systems, đặt phòng và đón khách, dự báo công suất phòng, giá phòng và upselling, đối tác phân phối, housekeeping, tài khoản khách và trả phòng, night audit và báo cáo, cho tới an toàn, an ninh và pháp lý. Danh sách này là của một trường, nên bạn hãy đối chiếu với đề cương của trường mình.

Câu hỏi3

◆ Câu hỏi 3 / 12 · Khách sạn được phân loại

Khách sạn được phân loại theo những tiêu chí nào?

Trả lời thẳng: Wilson-Mah (2021) phân loại khách sạn theo nhiều tiêu chí, và bài này giữ bảy tiêu chí chung gồm quy mô, vị trí, mức dịch vụ, thị trường và chức năng, sở hữu và liên kết, tiện ích, và chuẩn ngành. Không có một cách xếp duy nhất đúng cho mọi trường hợp. Khi viết bài, bạn nên nêu rõ mình đang phân loại theo tiêu chí nào.

Wilson-Mah (2021) trình bày các tiêu chí phân loại trong một bảng tám dòng của giáo trình (dòng thứ tám là brand categories and standards), và bảng dưới giữ lại bảy tiêu chí chung cùng ý chính kèm cách bạn có thể dùng chúng khi phân tích một tình huống.

Tiêu chí Cách phân loại trong nguồn Dùng khi nào
Quy mô Theo số phòng, chia các mức dưới 50, từ 50 đến 150, từ 150 đến 299, từ 300 đến 600 và trên 600 phòng Khi so sánh năng lực phục vụ hoặc cơ cấu nhân sự
Vị trí Theo khu vực mà khách sạn nằm Khi giải thích vì sao nhóm khách khác nhau
Mức dịch vụ Economy hoặc limited, mid-level, luxury Khi bàn về kỳ vọng của khách và giá
Thị trường và chức năng Theo nhóm khách mà khách sạn nhắm tới Khi bàn về phân khúc
Sở hữu và liên kết Độc lập hoặc thuộc chuỗi Khi bàn về thương hiệu và hệ thống phân phối
Tiện ích Theo dịch vụ đi kèm Khi so sánh trải nghiệm
Chuẩn ngành Hạng sao hoặc các hệ thống đánh giá như AAA Diamond Khi bàn về chất lượng được công nhận

Một ví dụ hay cho thấy vì sao phải nêu nguồn của tiêu chí là ngưỡng của boutique hotel. Wilson-Mah (2021) cho biết Canada chưa có chuẩn ngành cho loại này và thường hiểu là dưới 100 phòng, còn CoStar (n.d.) định nghĩa boutique hotel thường là khách sạn độc lập, dưới 200 phòng và có giá phòng trung bình cao. Hai văn bản đều đúng trong phạm vi của chúng, nên một câu như "boutique hotel là khách sạn dưới 100 phòng" cần kèm tên nguồn.

Phần chain scale của CoStar (n.d.) bổ sung một cách phân loại khác, nhóm khách sạn thuộc chuỗi thành Luxury, Upper Upscale, Upscale, Upper Midscale, Midscale, Economy và Independent, chủ yếu theo giá phòng thực tế bình quân. Với khách sạn độc lập, CoStar (n.d.) gán hạng dựa trên giá phòng so với các khách sạn thuộc chuỗi ở gần.

Về quy mô thị trường, Wilson-Mah (2021) dẫn số liệu Canada năm 2019 với 8.289 khách sạn, motel và resort, 460.688 phòng và công suất bình quân 65%, nên nếu dùng trong bài bạn cần nêu đúng nước và năm.

Câu hỏi4

◆ Câu hỏi 4 / 12 · Ai sở hữu, ai điều hành

Ai sở hữu, ai điều hành và ai cấp thương hiệu cho một khách sạn?

Trả lời thẳng: Một khách sạn thường có ba vai khác nhau là chủ sở hữu tài sản, đơn vị điều hành hằng ngày và chủ thương hiệu. Wilson-Mah (2021) nêu năm mô hình gồm independent, management contract, chain và franchise, fractional ownership, và full ownership strata units. CoStar (n.d.) tách riêng owner, operator, franchise company, parent company và REIT.

Wilson-Mah (2021) mô tả các mô hình sở hữu và quản lý. Khách sạn độc lập do chủ sở hữu hoặc một bên vận hành thuê ngoài điều hành, không chịu kiểm soát của chuỗi, còn management contract giao việc điều hành cho một công ty quản lý bên ngoài. Ở mô hình chain và franchise, nhà đầu tư xây hoặc mua khách sạn rồi mua hoặc thuê quyền dùng thương hiệu, còn fractional ownership chia quyền sở hữu cho nhiều chủ. Nguồn còn liệt kê mô hình thứ năm là full ownership strata units.

CoStar (n.d.) phân vai rõ hơn trong bảng thuật ngữ về loại công ty. Owner là bên sở hữu tài sản, operator hay management company là bên điều hành, franchise company là bên cấp thương hiệu, parent company là công ty mẹ và REIT là quỹ đầu tư bất động sản. Khi đọc một tình huống như "khách sạn thuộc thương hiệu X", bạn nên tự hỏi ba câu liên tiếp, đó là ai sở hữu tài sản, ai điều hành hằng ngày và ai cấp thương hiệu.

Cách hỏi này tránh lỗi gộp ba vai làm một rồi kết luận rằng "tập đoàn X quyết định giá phòng". Giáo trình không đưa ra một đáp án chung, nên bài của bạn cần nêu dữ kiện của tình huống để chỉ ra mô hình nào đang áp dụng.

Câu hỏi5

◆ Câu hỏi 5 / 12 · Rooms division gồm những bộ

Rooms division gồm những bộ phận nào và làm gì?

Trả lời thẳng: Rooms division là khối phòng của khách sạn, phụ trách các việc gắn với phòng nghỉ và khách lưu trú. Qua các chủ đề của Bond University (2025), khối này gồm đặt phòng, đón khách, housekeeping, tài khoản khách và trả phòng, night audit, cùng hệ thống quản lý khách sạn nối các việc đó lại.

Bond University (2025) đi qua các việc đó theo vòng đời của khách, từ đặt phòng, đến khách sạn, ở lại, được dọn phòng, thanh toán rồi rời đi.

Cách học hiệu quả với phần này là vẽ lại vòng đời của khách thành một sơ đồ thẳng, rồi gắn mỗi bước với bộ phận phụ trách. Bond University (2025) nhắc phần mềm Micros OPERA như ví dụ về hệ thống quản lý khách sạn, nên nếu trường bạn dùng phần mềm khác thì ý tưởng vẫn giống nhau, chỉ tên giao diện khác.

Câu hỏi6

◆ Câu hỏi 6 / 12 · Occupancy, ADR và RevPAR

Occupancy, ADR và RevPAR tính thế nào?

Trả lời thẳng: Occupancy bằng số phòng đã bán chia cho số phòng sẵn có. ADR bằng doanh thu phòng chia cho số phòng đã bán. RevPAR bằng doanh thu phòng chia cho số phòng sẵn có, và cũng bằng ADR nhân occupancy. CoStar (n.d.) định nghĩa các chỉ số này, còn McLean, McGuire và Senter (n.d.) đưa ví dụ tính với số liệu cụ thể.

Bốn chỉ số của khách sạn Hotel XZY

Mỗi hàng đặt một chỉ số cạnh kết quả khi tính từ ví dụ của McLean, McGuire và Senter.

Chỉ số

Kết quả với Hotel XZY

Occupancy, 10 phòng bán chia 20 phòng sẵn có

50%

ADR, doanh thu phòng 1.550 USD chia 10 phòng đã bán

155 USD

RevPAR, 1.550 USD chia 20 phòng sẵn có

77,5 USD

GOPPAR theo cách giáo trình tính

27,5 USD

McLean, McGuire và Senter (n.d.). Cách xếp hàng là của bài này.
Lưu hình nàyBảng bốn chỉ số occupancy, ADR, RevPAR và GOPPAR của khách sạn giả định Hotel XZY, mỗi chỉ số đặt cạnh phép tính và kết quả 50%, 155 USD, 77,5 USD và 27,5 USD

CoStar (n.d.) đặt các chỉ số này làm nền cho việc so sánh khách sạn. McLean, McGuire và Senter (n.d.) minh hoạ bằng một khách sạn giả định tên Hotel XZY có 20 phòng, bán được 10 phòng trong ngày, gồm 2 suite giá 200 USD, 7 phòng chuẩn giá 150 USD và 1 phòng giá chính phủ 100 USD, với chi phí vận hành 1.000 USD. Bảng dưới tính từng chỉ số từ ví dụ đó.

Chỉ số Câu hỏi chỉ số trả lời Công thức Kết quả với Hotel XZY
Doanh thu phòng Phòng đã bán mang về bao nhiêu 2 x 200 + 7 x 150 + 100 1.550 USD
Occupancy Bao nhiêu phần phòng sẵn có đã bán 10 chia 20 50%
ADR Mỗi phòng bán ra có giá bình quân bao nhiêu 1.550 chia 10 155 USD
RevPAR Mỗi phòng sẵn có mang về bao nhiêu doanh thu 1.550 chia 20, hoặc 155 x 0,5 77,5 USD
GOPPAR theo cách giáo trình tính Mỗi phòng sẵn có mang về bao nhiêu lợi nhuận sau chi phí vận hành (1.550 trừ 1.000) chia 20 27,5 USD

Bạn có thể tự kiểm tra bằng các bước sau, và nên làm trên giấy trước khi bấm máy tính.

  1. Viết ra mẫu số của từng chỉ số, vì sai mẫu số là lỗi phổ biến nhất.
  2. Tính doanh thu phòng bằng cách cộng giá của từng loại phòng đã bán.
  3. Tính occupancy từ số phòng đã bán chia cho số phòng sẵn có.
  4. Tính ADR rồi nhân với occupancy để kiểm lại RevPAR bằng hai đường.
  5. Nếu đề cho chi phí, tính thêm GOPPAR và ghi rõ mình theo công thức nào của giáo trình.

McLean, McGuire và Senter (n.d.) tính GOPPAR bằng tổng doanh thu trừ chi phí vận hành rồi chia cho số phòng sẵn có, nên nếu đề thi dùng định nghĩa khác về gross operating profit, bạn cần ghi rõ định nghĩa mình dùng. Hai kết quả 155 USD và 77,5 USD cũng cho thấy RevPAR không thể thay cho ADR, vì phòng bán ra có giá bình quân 155 USD nhưng mỗi phòng sẵn có chỉ mang về 77,5 USD khi một nửa số phòng còn trống.

Câu hỏi7

◆ Câu hỏi 7 / 12 · Làm sao dùng benchmark

Làm sao dùng benchmark và competitive set để so sánh?

Trả lời thẳng: Competitive set là nhóm khách sạn mà khách có thể cân nhắc thay thế cho nhau, tối thiểu ba khách sạn theo Wilson-Mah (2021). CoStar (n.d.) dùng nhóm này để tính MPI, ARI và RGI, là tỷ lệ của khách sạn so với nhóm. Chỉ số bằng 100 nghĩa là khách sạn đạt đúng phần chia hợp lý của mình.

Wilson-Mah (2021) giải thích rằng cần tối thiểu ba khách sạn mới đủ lập một competitive set. CoStar (n.d.) mô tả cùng khái niệm là nhóm khách sạn cạnh tranh trực tiếp, thường cùng khu vực và có dịch vụ tương tự. Phép so sánh chỉ có ý nghĩa khi các khách sạn thật sự phục vụ cùng một nhóm khách.

Market Penetration Index, viết tắt là MPI, bằng occupancy của khách sạn chia cho occupancy của nhóm so sánh rồi nhân 100. CoStar (n.d.) đưa ví dụ khách sạn có occupancy 96% trong khi nhóm so sánh đạt 80%, cho MPI bằng 120. Average Rate Index, viết tắt là ARI, làm tương tự với ADR, còn RevPAR Index hay RGI làm tương tự với RevPAR. Với cả ba chỉ số, mốc 100 là fair share và trên 100 nghĩa là khách sạn đang hơn phần chia kỳ vọng của mình.

Đọc ba chỉ số cùng nhau cho nhận định sâu hơn đọc riêng lẻ. Một khách sạn có MPI trên 100 nhưng ARI dưới 100 đang bán được nhiều phòng hơn nhóm với giá thấp hơn, còn RGI gộp hai chiều đó vào một con số. Khi viết bài, bạn nên hỏi nhóm so sánh có hợp lý với khách sạn này không và khoảng chênh so với 100 do giá hay do công suất.

Câu hỏi8

◆ Câu hỏi 8 / 12 · Giá phòng và kênh phân phối

Giá phòng và kênh phân phối ảnh hưởng thế nào đến doanh thu?

Trả lời thẳng: Giá phòng và kênh phân phối quyết định cả công suất lẫn giá bình quân. McLean, McGuire và Senter (n.d.) mô tả giá động theo cầu và giá theo phân khúc, cùng kênh trực tiếp và gián tiếp. Zervas, Proserpio và Byers (2017) ước tính Airbnb làm doanh thu khách sạn ở Austin giảm khoảng 8 đến 10%, chủ yếu qua việc khách sạn hạ giá.

McLean, McGuire và Senter (n.d.) chia kênh phân phối thành hai nhóm. Kênh trực tiếp gồm website hoặc ứng dụng của khách sạn, điện thoại và khách đến thẳng quầy. Kênh gián tiếp gồm các đại lý du lịch trực tuyến như Expedia và Booking.com, đại lý, tour operator, công cụ so sánh giá như Kayak hoặc Trivago, và các room block do công ty hay nhà tổ chức sự kiện mua trước. Về giá, giáo trình đó nêu hai chiến lược là giá động, đổi theo cầu, và giá theo phân khúc, đặt giá khác nhau cho từng nhóm khách.

McLean, McGuire và Senter (n.d.) cũng lưu ý rằng ADR không tính đến chênh lệch giá giữa từng phòng, và bán được nhiều phòng giá cao có thể làm ADR phồng lên một cách giả tạo. Trong ví dụ của giáo trình, khách sạn bán được 100 phòng mỗi ngày, thứ Hai doanh thu 20.000 USD nên ADR là 200 USD, thứ Sáu có tàu du lịch cập cảng nên doanh thu 30.000 USD và ADR là 300 USD. Khi ADR tăng như vậy, bạn nên hỏi tăng vì giá từng phòng hay vì cơ cấu phòng bán ra đổi.

Về ảnh hưởng của nền tảng cho thuê ngắn hạn, Zervas, Proserpio và Byers (2017) nghiên cứu Airbnb ở bang Texas. Họ ước tính tác động nhân quả lên doanh thu khách sạn ở Austin nằm trong khoảng 8 đến 10%, và khách sạn giá thấp cùng khách sạn ít phục vụ khách công tác chịu ảnh hưởng nhiều nhất. Tác động thể hiện chủ yếu qua việc khách sạn hạ giá chứ không chỉ qua mất khách. Ở cấp bang, Zervas, Proserpio và Byers (2016) cho biết trong bản thảo làm việc rằng mỗi lần quy mô thị trường Airbnb tăng 10% thì doanh thu phòng khách sạn giảm 0,39%, trên dữ liệu của khoảng 3.000 khách sạn.

Nghiên cứu này diễn ra ở Texas, nên bạn không nên suy ra rằng con số tương tự đúng ở Việt Nam hay ở nước bạn đang học. Cách dùng an toàn là nêu rõ phạm vi, rồi coi nó như ví dụ về cơ chế cạnh tranh.

Câu hỏi9

◆ Câu hỏi 9 / 12 · Môn này thường được chấm

Môn này thường được chấm bằng gì?

Trả lời thẳng: Cách chấm khác nhau giữa các trường, nên đề cương của chính môn bạn học mới là căn cứ. Làm ví dụ, Bond University (2025) chấm môn Accommodation Management bằng bốn bài đánh giá gồm phân tích đánh giá của khách 25%, hướng dẫn service recovery 25%, kiểm tra kỹ năng hệ thống quản lý khách sạn 30% và bài về chỉ số hiệu suất 20%.

Bảng dưới nêu bốn bài đánh giá của đề cương Bond University (2025) cùng thứ MAAS hiểu là kỹ năng mỗi bài kiểm tra. Cột kỹ năng là cách bài này diễn giải từ tên bài và chuẩn đầu ra, không phải lời của trường.

Bài đánh giá Tỉ trọng Kỹ năng mà bài thường kiểm tra
Hotel Guest Review Analysis 25% Đọc đánh giá của khách và gắn với lý thuyết service quality
Service Recovery Training Guidelines 25% Áp dụng nguyên tắc service recovery vào hướng dẫn cho nhân viên
Property Management System Skills Tests 30% Thao tác hệ thống quản lý khách sạn qua vòng đời của khách
Guest Service Concepts and Accommodation Performance Metrics 20% Hiểu khái niệm dịch vụ và tính, đọc các chỉ số hiệu suất

Bond University (2025) ghi bài đánh giá đầu tiên ở tuần 6 và bài thứ hai ở tuần 12. Tổng tỉ trọng là 100%. Điều đáng chú ý là chỉ một trong bốn bài, chiếm 20%, có hỏi về chỉ số hiệu suất, và bài đó cũng hỏi về khái niệm dịch vụ, trong khi 80% còn lại xoay quanh trải nghiệm của khách, cách xử lý sự cố và thao tác hệ thống. Vì vậy một chiến lược học chỉ dựa vào thuộc công thức sẽ bỏ sót phần lớn điểm của môn này, nếu đề cương của bạn có cấu trúc tương tự.

Western Sydney University (n.d.) cho thấy một cách chấm khác, với bài thi cuối kỳ 2 giờ chiếm 40%, nên nếu môn của bạn có kỳ thi viết thì kế hoạch học cần có thêm phần luyện trả lời trong thời gian giới hạn. Đề cương trên là của một trường, và MAAS không khẳng định các môn accommodation khác chấm theo cách này. Bạn hãy mở đề cương của mình, lập bảng tương tự với tên bài, tỉ trọng, tuần nộp và chuẩn đầu ra nó đo, rồi phân bổ thời gian học theo đúng bảng đó. Chuẩn đầu ra cũng cho biết loại câu trả lời cần chuẩn bị, vì động từ apply cần một tình huống cụ thể còn evaluate cần tiêu chí đánh giá.

Câu hỏi10

◆ Câu hỏi 10 / 12 · Cách học accommodation

Cách học accommodation industry hiệu quả là gì?

Trả lời thẳng: Cách học hiệu quả là tự kiểm tra và rải việc ôn ra nhiều tuần, không đọc lại và tô sáng. Trong bài tổng quan về 10 kỹ thuật học, Dunlosky và cộng sự (2013) xếp practice testing cùng distributed practice vào nhóm tiện ích cao. Năm việc ở phần sau là cách MAAS áp dụng kết quả đó vào môn lưu trú.

Bài tổng quan về 10 kỹ thuật học phổ biến này có một kết luận rõ. Dunlosky, Rawson, Marsh, Nathan và Willingham (2013) viết rằng "Practice testing and distributed practice received high utility assessments", đồng thời xếp rereading và highlighting vào nhóm tiện ích thấp. Đây là bằng chứng chung về kỹ thuật học, không phải bằng chứng riêng cho môn lưu trú. Theo kết quả tìm của MAAS, MAAS không tìm thấy nghiên cứu học thuật nào đo riêng hiệu quả của từng cách học môn lưu trú.

Năm việc sau đặt kết quả của Dunlosky và cộng sự (2013) vào đúng những chỗ môn lưu trú hay làm bạn vấp. Chúng là gợi ý của bài chứ không phải quy định của trường nào.

  1. Mỗi tuần, tự tính lại ADR, occupancy và RevPAR từ một bộ số mới do bạn tự đặt ra, thay vì đọc lại ví dụ Hotel XZY. Việc tính lại là một dạng practice testing.
  2. Lập một bộ thẻ hỏi cho các cặp dễ lẫn như ADR và RevPAR, chain và franchise, owner và operator, classification và grading. Mỗi thẻ chỉ có một câu hỏi và bạn trả lời không nhìn ghi chú.
  3. Rải việc ôn ra ít nhất vài buổi trong tuần, mỗi buổi 25 đến 30 phút, thay vì dồn vào đêm trước kỳ thi. Dunlosky và cộng sự (2013) xếp distributed practice vào nhóm tiện ích cao, và khoảng thời gian cụ thể ở đây là gợi ý của bài.
  4. Sau mỗi chủ đề, vẽ lại vòng đời của khách và ghi bộ phận cùng dữ liệu của từng bước từ trí nhớ, rồi so với ghi chú để thấy mình quên hoặc hiểu sai chỗ nào.
  5. Trước mỗi bài đánh giá, gạch động từ trong chuẩn đầu ra, rồi viết một dàn ý ngắn theo đúng động từ đó.

Điểm mấu chốt của kế hoạch là bạn luôn tự trả lời trước khi xem đáp án, vì đọc lại ghi chú chỉ cho cảm giác quen thuộc.

Câu hỏi11

◆ Câu hỏi 11 / 12 · Đọc chỉ số và phân loại

Đọc chỉ số và phân loại khách sạn sai ở chỗ nào thì mất điểm?

Trả lời thẳng: Các lỗi hay gặp xoay quanh việc đọc chỉ số sai mẫu số, nhầm vai sở hữu với vận hành, và dùng số liệu nước khác như thể đúng ở mọi nơi. Mỗi lỗi có cách sửa gắn với nguồn trong bảng dưới, và mỗi nguồn là giáo trình hoặc bảng thuật ngữ ngành mà bài này đã đọc.

Lỗi thường gặp Cách sửa Nguồn
Cho rằng ADR cao nghĩa là khách sạn làm ăn tốt ADR không phản ánh chênh lệch giá giữa các hạng phòng và không tính chi phí, nên cần đọc cùng occupancy và RevPAR McLean, McGuire và Senter (n.d.)
Nhầm RevPAR, chia cho phòng sẵn có, với ADR, chia cho phòng đã bán Viết mẫu số ra giấy trước khi tính CoStar (n.d.)
Nhầm owner với operator hoặc franchisor Hỏi ba câu: ai sở hữu tài sản, ai điều hành hằng ngày, ai cấp thương hiệu CoStar (n.d.), Wilson-Mah (2021)
Khẳng định một ngưỡng duy nhất cho boutique hotel Ghi rõ ngưỡng theo nguồn nào: dưới 100 phòng hoặc dưới 200 phòng Wilson-Mah (2021), CoStar (n.d.)
Chép số liệu và ví dụ của một nước vào bài về nước khác Nêu rõ nước, năm và phạm vi của nghiên cứu Zervas, Proserpio và Byers (2017)
Nêu tên thương hiệu làm ví dụ mà không phân tích Dùng thương hiệu như dữ liệu cho một tiêu chí phân loại cụ thể Wilson-Mah (2021)

Lỗi thứ hai trong bảng đáng kiểm đầu tiên, vì dễ mắc khi làm bài dưới áp lực thời gian. RevPAR và occupancy đều chia cho số phòng sẵn có, còn ADR chia cho số phòng đã bán. Lỗi cuối thiên về lập luận hơn kiến thức, vì một câu như "khách sạn thuộc thương hiệu Marriott" chưa phải là phân tích. Wilson-Mah (2021) dùng các nhóm thương hiệu làm dữ liệu minh hoạ cho tiêu chí phân loại, và bạn nên làm tương tự.

Câu hỏi12

◆ Câu hỏi 12 / 12 · Hiểu khái niệm rồi mà phép

Hiểu khái niệm rồi mà phép tính hay lập luận vẫn chưa ra thì sao?

Trước khi tìm người giúp, hãy tự thử ba việc để biết mình kẹt ở khái niệm, ở phép tính hay ở cách viết. Việc đầu là giải thích bằng lời của mình sự khác nhau giữa ADR, occupancy và RevPAR mà không nhìn ghi chú, rồi tính lại ví dụ Hotel XZY để kiểm tra. Việc thứ hai là lấy một tình huống khách sạn ngắn, trả lời ba câu hỏi sở hữu, điều hành, thương hiệu, rồi chọn một tiêu chí phân loại và nêu lý do. Việc cuối là nói cụ thể chỗ kẹt, chẳng hạn "em chưa biết chọn competitive set thế nào cho khách sạn này", vì một câu như vậy cho thấy ngay phần cần giải thích.

Khi cả ba việc đó vẫn chưa nối được khái niệm với bài đánh giá, bạn có thể xem trang gia sư đại học 1:1 theo môn của MAAS, dành cho sinh viên đại học và học viên thạc sĩ đang học một môn bằng tiếng Anh. Mỗi buổi dài 60 hoặc 90 phút, bạn đặt lẻ hoặc theo gói nhiều buổi, và MAAS ghép bạn với một chuyên gia theo môn. Trang đó cho biết gia sư dạy để bạn hiểu và tự làm được bài của mình, nên dịch vụ không hợp với người muốn bài được làm xong ngay trong buổi học. Bạn có thể hỏi trước trong buổi tư vấn miễn phí 20 phút để xem dịch vụ có hợp với môn và chỗ vướng của mình không. Thời gian ghép thường trong 48 giờ, còn khi danh sách chưa có chuyên gia học thuật phù hợp thì MAAS phải tuyển thêm và thời gian có thể kéo dài khoảng hai tuần. Gia sư được ghép chưa hợp thì bạn có thể xin đổi từ buổi kế tiếp.

Đọc tiếp

Câu hỏi thường gặp

Accommodation industry khác hospitality industry thế nào?

Accommodation industry là mảng lưu trú, còn hospitality industry rộng hơn. Wilson-Mah (2021) gộp dịch vụ lưu trú và dịch vụ ăn uống thành hospitality industry, nên accommodation industry chỉ là một trong hai mảng đó.

RevPAR khác ADR ở điểm nào?

RevPAR khác ADR ở mẫu số. CoStar (n.d.) định nghĩa ADR là doanh thu phòng chia cho số phòng đã bán, còn RevPAR là doanh thu phòng chia cho số phòng sẵn có. Với ví dụ Hotel XZY của McLean, McGuire và Senter (n.d.), ADR là 155 USD và RevPAR là 77,5 USD.

Công suất phòng cao có chắc khách sạn làm ăn tốt không?

Công suất phòng cao chưa chắc cho thấy khách sạn làm ăn tốt, vì occupancy không cho biết giá và không tính chi phí. McLean, McGuire và Senter (n.d.) lưu ý ADR không phản ánh chênh lệch giá giữa các phòng, và chỉ các chỉ số như GOPPAR mới trừ chi phí vận hành. Bạn nên đọc occupancy cùng ADR, RevPAR và chi phí.

Airbnb có làm khách sạn mất khách không?

Airbnb có ảnh hưởng đến doanh thu khách sạn, nhưng mức độ phụ thuộc thị trường. Zervas, Proserpio và Byers (2017) ước tính tác động ở Austin vào khoảng 8 đến 10% doanh thu khách sạn, chủ yếu qua việc khách sạn hạ giá. Nghiên cứu này chỉ nói về Texas nên không nên áp nguyên con số cho nơi khác.

Boutique hotel là khách sạn bao nhiêu phòng?

Boutique hotel không có ngưỡng số phòng duy nhất, vì các nguồn khác nhau. Wilson-Mah (2021) cho biết Canada chưa có chuẩn ngành và thường hiểu là dưới 100 phòng, còn CoStar (n.d.) định nghĩa là thường độc lập và dưới 200 phòng. Bạn nên ghi rõ mình theo nguồn nào.

Gia sư MAAS giúp được gì khi tôi học accommodation industry?

Gia sư MAAS giúp sinh viên đại học và học viên thạc sĩ hiểu môn lưu trú đang học bằng tiếng Anh để tự làm bài của mình. Theo trang dịch vụ, gia sư không làm hay nộp bất kỳ bài đánh giá nào thay bạn, và MAAS không hứa một mức điểm cụ thể.

References

Chưa chắc hướng dẫn này áp vào trường hợp của mình ra sao? Trao đổi với MAAS trong buổi tư vấn miễn phí 20 phút.

Đặt lịch tư vấn miễn phí ▸
Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Mục lục