Skip to content

← Blog

◆ Kinh doanh và quản trị

International business administration là gì, và học thế nào?

+9 câu hỏi+1 hình+21 phút đọc

International business administration là cách điều hành một tổ chức có hoạt động ở nhiều nước, và cũng là tên một chương trình học dạy về việc đó.

Với người đang học international business administration bằng tiếng Anh, bài này làm rõ môn học về điều gì, khung lý thuyết nào hay xuất hiện trong bài thi, thứ tự ôn hợp lý và cách làm một bài case analysis có lập luận. Các thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh theo đề bài, còn điều trường bạn quy định trong đề cương hay giáo trình mới là căn cứ chính thức để bạn làm theo. Phần văn hoá nằm ở bài cách học cross cultural management, còn phần lý thuyết thương mại nằm ở bài cách học môn international trade. Từ lúc làm đến lúc nộp, bài đánh giá vẫn là của bạn, và MAAS chỉ đồng hành chứ không làm thay.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-10-16
Chuyên mục: business-management

Câu hỏi1

◆ Câu hỏi 1 / 9 · International business

International business administration là gì, và nên hiểu tên này theo nghĩa nào?

Trả lời thẳng: International business administration là chương trình hoặc học phần dạy cách điều hành một tổ chức hoạt động qua nhiều nước, nên nội dung trải từ chiến lược, tài chính, marketing đến hành vi tổ chức và môi trường quốc tế. Tilburg University (n.d.) là một ví dụ, còn tên gọi và khung học phần thay đổi theo từng trường.

Tilburg University (n.d.) viết rằng chương trình International Business Administration BSc "focuses on all aspects of running a large, global organization, as well as its relationship to the outside world". Câu này cho thấy chữ administration ở đây gần với việc điều hành cả một tổ chức, nên chương trình không dừng ở một chức năng như marketing hay tài chính mà đặt các chức năng ấy cạnh nhau. Chương trình ở trường này kéo dài ba năm và dạy bằng tiếng Anh.

Cụm này có thể hiểu theo hai nghĩa, và bạn nên biết tài liệu đang dùng nghĩa nào. Nghĩa thứ nhất là tên của cả một ngành, gồm nhiều học phần xếp theo năm. Nghĩa thứ hai hẹp hơn, là tên của một học phần nhập môn trong ngành đó hoặc trong một chương trình kinh doanh rộng hơn. Khi đề bài hay giảng viên nhắc đến international business administration, hãy hỏi xem họ đang nói về cả ngành hay về một học phần, vì câu trả lời quyết định bạn cần nhớ bao nhiêu khung lý thuyết.

Cùng một cái tên có thể ứng với những nội dung khác nhau giữa các trường, nên hãy đọc định nghĩa trong đề cương của giảng viên trước, rồi dùng bài này để đối chiếu từng khung với điều thầy cô thực sự dạy.

Câu hỏi2

◆ Câu hỏi 2 / 9 · Cùng tên nhưng khác trường

Cùng tên nhưng khác trường thì khung học phần khác nhau ra sao?

Trả lời thẳng: Khung học phần khác nhau khá nhiều, nên tên chương trình không cho bạn biết bạn sẽ học gì. Tilburg University (n.d.) và Constructor University (2022) cùng dùng tên International Business Administration nhưng chia học phần theo hai cách, còn RMIT University Vietnam (n.d.) gọi là International Business và xếp nó thành một trong chín chuyên ngành của một bằng cử nhân kinh doanh. Bạn nên mở đề cương của trường mình.

Bảng dưới đặt ba chương trình cạnh nhau theo trang công bố của từng trường. Các ô ở cột giữa lấy từ tài liệu của trường, còn phần nhận xét bên dưới bảng là tổng hợp của bài này.

Trường Tên gọi Cách chia học phần được công bố Nguồn
Tilburg University International Business Administration BSc Năm một có tám học phần 6 tín chỉ, trong đó có Foundations of International Strategy, Finance and Investment, Marketing Management for IBA, Statistics 1 for IBA và Organizational Behavior for IBA, cùng các học phần 3 tín chỉ như Microeconomics for IBA và International Economics. Năm hai có tám học phần bắt buộc 6 tín chỉ, trong đó có Comparative and Cross-Cultural Management for IBA. Năm ba có học phần Global Ethics for IBA 6 tín chỉ và học phần cuối Thesis IBA 12 tín chỉ Tilburg University (n.d.)
Constructor University International Business Administration Năm một có bốn module nhập môn, mỗi module 7,5 CP, gồm Introduction to International Business, Introduction to Finance and Accounting, Microeconomics và Macroeconomics. Năm hai học tổng 45 CP, trong đó cần ít nhất 30 CP từ sáu module CORE như International Strategic Management và Marketing Constructor University (2022)
RMIT University Vietnam International Business Một trong chín chuyên ngành của Bachelor of Business, và trang của trường liệt kê chín học phần cốt lõi gồm Cross Cultural Management, International Marketing, International Business Law và International Payments RMIT University Vietnam (n.d.)

Nhận xét của bài này là hai trường châu Âu trong bảng dùng chữ administration, còn RMIT University Vietnam (n.d.) dùng International Business, nhưng ba trường là mẫu quá nhỏ để kết luận về cách đặt tên nói chung. Nếu bạn thắc mắc international business administration khác business administration hay international business ở điểm nào, bài này chưa tìm được nguồn nào phân định chính thức cho các tên gọi ấy. Cách làm thực tế là so danh sách học phần, vì danh sách mới cho biết chương trình dạy gì.

Constructor University (2022) cho biết các module nhập môn của năm một chia đôi, một nửa là nền tảng của international business administration như khái niệm quản trị, lý thuyết quốc tế hoá doanh nghiệp và nguyên lý tài chính kế toán, nửa còn lại là kinh tế vi mô và vĩ mô. Tilburg University (n.d.) thì đưa thống kê và hành vi tổ chức vào ngay năm một, bên cạnh Microeconomics for IBA và International Economics. Hai cách chia này dẫn đến kỳ thi khác nhau, nên bạn không nên dùng ghi chú của bạn học ở trường khác mà không kiểm tra.

Câu hỏi3

◆ Câu hỏi 3 / 9 · Một chương trình

Một chương trình international business administration thường gồm những nhóm học phần nào?

Trả lời thẳng: Các chương trình công bố thường gồm nhiều nhóm xếp chồng lên nhau, gồm nền tảng quản trị, tài chính, kinh tế, phương pháp nghiên cứu và các học phần quốc tế như quản lý liên văn hoá. Tilburg University (n.d.) và Constructor University (2022) đều đặt nền tảng quản trị và tài chính ở năm đầu, còn học phần quốc tế nâng cao đến sau. Cách gom nhóm này là tổng hợp của bài.

Ở Tilburg University (n.d.), nhóm nền tảng quản trị có các học phần Foundations of International Strategy, Marketing Management for IBA và Organizational Behavior for IBA, nhóm tài chính có Finance and Investment ở năm một và Corporate Finance for IBA ở năm hai, còn nhóm phương pháp có Statistics 1 for IBA ở năm một và International Business Research for IBA ở năm hai. Học phần Operations and Supply Chain Management cũng nằm ở năm hai, còn Strategic Management for IBA 3 tín chỉ và International Business and Economics 6 tín chỉ xuất hiện ở năm ba.

Constructor University (2022) tổ chức khác. Năm hai, sinh viên chọn từ sáu module CORE gồm International Strategic Management, Marketing, Applied Project Management, Digital Transformation and Information Economy, Entrepreneurship and Innovation, và Organization and Human Resource Management. Vì vậy hai sinh viên cùng ngành ở Constructor có thể có bảng điểm với danh sách module khác nhau, trong khi chương trình Tilburg University (n.d.) cho thấy một bảng học phần cố định hơn ở hai năm đầu.

Hill (2023) cho thấy cách sách giáo trình gom cùng loại kiến thức. Ấn bản 14 của International business: Competing in the global marketplace có hai mươi chương chia thành sáu phần nội dung, cộng một phần case tổng hợp ở cuối sách. Các phần nội dung bắt đầu từ toàn cầu hoá rồi đi qua khác biệt giữa các quốc gia, môi trường thương mại và đầu tư, hệ thống tiền tệ, chiến lược và cấu trúc, cuối cùng là các chức năng kinh doanh quốc tế. Bạn không cần đọc hết hai mươi chương để làm bài, nhưng mục lục này là một tấm bản đồ tiện để biết học phần của mình nằm ở đâu.

Câu hỏi4

◆ Câu hỏi 4 / 9 · Khung nào hay xuất hiện

Khung nào hay xuất hiện trong bài thi: Uppsala, eclectic paradigm hay CAGE?

Trả lời thẳng: Ba khung hay gặp trả lời ba câu hỏi khác nhau. Johanson và Vahlne (1977) giải thích doanh nghiệp mở rộng ra nước ngoài từng bước theo tri thức tích luỹ được. Dunning (1988) giải thích hoạt động sản xuất ở nước ngoài qua ba lợi thế ownership, internalization và location. Ghemawat (2001) so sánh thị trường theo bốn khoảng cách là cultural, administrative, geographic và economic.

Ba khung hay gặp trong bài thi

Mỗi hàng đặt một khung cạnh câu hỏi mà khung trả lời.

Khung

Câu hỏi khung trả lời

Quá trình quốc tế hoá (Uppsala), Johanson và Vahlne (1977)

Doanh nghiệp thu tri thức về thị trường nước ngoài và tăng cam kết dần ra sao.

Eclectic paradigm (OLI), Dunning (1988)

Vì sao và ở đâu doanh nghiệp sản xuất bên ngoài nước mình.

Khoảng cách CAGE, Ghemawat (2001)

Thị trường nước ngoài khác nước mình ở những chiều nào.

Johanson và Vahlne (1977), Dunning (1988), Ghemawat (2001). Nội dung từng ô là sự tổng hợp của bài này.
Lưu hình nàyBảng ba khung Uppsala, eclectic paradigm và CAGE cạnh câu hỏi mà mỗi khung trả lời

Bảng dưới sắp xếp ba khung theo câu hỏi mà mỗi khung trả lời. Cột "Dễ nhầm ở chỗ nào" là tổng hợp của bài này từ các nguồn, không phải lời của tác giả.

Khung Tác giả và năm Câu hỏi khung trả lời Dễ nhầm ở chỗ nào
Quá trình quốc tế hoá (Uppsala) Johanson và Vahlne (1977) Doanh nghiệp thu tri thức về thị trường nước ngoài và tăng cam kết dần ra sao Coi mọi doanh nghiệp đều đi qua đúng từng bước theo thứ tự
Eclectic paradigm (OLI) Dunning (1988) Vì sao và ở đâu doanh nghiệp sản xuất bên ngoài nước mình Dùng ba chữ O, I, L như danh sách thay vì lập luận từng lợi thế
Khoảng cách CAGE Ghemawat (2001) Thị trường nước ngoài khác nước mình ở những chiều nào Chỉ tính khoảng cách địa lý

Johanson và Vahlne (1977) viết rằng "lack of such knowledge is an important obstacle to the development of international operations", tức thiếu tri thức về thị trường nước ngoài là trở ngại quan trọng, và tri thức ấy chủ yếu đến từ chính hoạt động ở nước ngoài. Mô hình của họ vì thế đi theo hướng cam kết tăng dần, tức doanh nghiệp học trước rồi mới cam kết thêm. Khi bài thi hỏi vì sao một công ty vào thị trường mới bằng cách thận trọng, khung này là điểm xuất phát tự nhiên.

Dunning (1988) tách lời giải thích thành ba nhánh là lợi thế sở hữu, nội bộ hoá thị trường và lợi thế địa điểm. Cùng bài báo cũng thừa nhận khung này chỉ có sức giải thích và dự đoán hạn chế cho từng loại sản xuất quốc tế cụ thể, vì tính khái quát của nó. Điều đáng nhớ khi làm bài là dùng OLI để tổ chức lập luận, rồi bổ sung bằng dữ kiện của case, chứ không coi ba chữ cái như câu trả lời.

Ghemawat (2001) cho rằng khoảng cách không chỉ là địa lý, và các công ty thường đánh giá quá cao sức hấp dẫn của thị trường nước ngoài. Ông nêu rằng khi các yếu tố khác như nhau, thương mại giữa các nước chung ngôn ngữ lớn gấp ba lần thương mại giữa các nước không có ngôn ngữ chung. Constructor University (2022) cho biết sau module Introduction to International Business, sinh viên biết dùng công cụ PEST, CAGE, International Market Selection và Modes of Entry, nên CAGE có thể xuất hiện cùng ba công cụ còn lại trong cùng một bài.

Câu hỏi5

◆ Câu hỏi 5 / 9 · Sáu bước ôn international

Sáu bước ôn international business administration đi theo trình tự nào?

Trả lời thẳng: Có thể ôn theo sáu bước bám bố cục của giáo trình, đi từ bối cảnh toàn cầu hoá và sự khác biệt giữa các nước, qua thương mại, tiền tệ và chiến lược, rồi dừng ở các chức năng kinh doanh. Thứ tự này lấy từ mục lục của Hill (2023), là một cách sắp xếp của một cuốn giáo trình chứ không phải quy chuẩn, nên bạn cần đối chiếu với đề cương của trường mình.

Mỗi bước dưới đây ứng với một phần nội dung trong ấn bản 14 của cuốn sách do Hill (2023) viết, còn phần case tổng hợp ở cuối sách dùng để luyện sau cùng.

  1. Đọc phần một về toàn cầu hoá để có vốn từ chung và hiểu vì sao môn học tồn tại.
  2. Đọc phần hai về khác biệt quốc gia, gồm các chương từ 2 đến 5, rồi ghép với khung CAGE của Ghemawat (2001) để biết mình đang so sánh những chiều nào.
  3. Đọc phần ba về môi trường thương mại và đầu tư toàn cầu, các chương từ 6 đến 9, và nối với bài cách học môn international trade nếu học phần của bạn có thêm lý thuyết thương mại.
  4. Đọc phần bốn về hệ thống tiền tệ toàn cầu, các chương từ 10 đến 12, và xem thêm bài cách học international payment nếu đề cương có tỉ giá và thanh toán.
  5. Đọc phần năm về chiến lược và cấu trúc của kinh doanh quốc tế, các chương từ 13 đến 15, rồi đặt Johanson và Vahlne (1977) cùng Dunning (1988) vào đúng chỗ.
  6. Đọc phần sáu về các chức năng kinh doanh quốc tế, các chương từ 16 đến 20, và luyện bằng một case ngắn.

Với trường mà đề cương không dùng sách của Hill, bạn có thể giữ nguyên ý tưởng của thứ tự này, tức đi từ bối cảnh đến chiến lược rồi đến chức năng, và thay tên chương bằng tên chương của sách bạn được giao. Với trường kiểm tra bằng case như phần tiếp theo, hãy chuyển sang luyện case sớm hơn, thay vì đợi đọc hết sáu phần.

Câu hỏi6

◆ Câu hỏi 6 / 9 · Một bài case analysis môn

Một bài case analysis môn này nên làm qua những bước nào?

Trả lời thẳng: Một bài case analysis nên đi qua sáu giai đoạn là hiểu case, xác định vấn đề cốt lõi, phân tích bằng khung lý thuyết của môn, xét các phương án, chọn phương án và đưa ra đề xuất. UNSW Business School (n.d.) mô tả đúng sáu giai đoạn này và nhấn mạnh phải phân biệt triệu chứng với vấn đề chính.

UNSW Business School (n.d.) nêu rằng "there is no one correct answer to any case analysis", nghĩa là không có một đáp án đúng duy nhất cho một bài case. Điểm này có hệ quả trực tiếp cho môn international business administration, vì bạn được chấm theo lập luận bạn dựng bằng khung và dữ kiện, chứ không vì chọn trùng quyết định của công ty thật.

Danh sách dưới đây là cách bài này triển khai sáu giai đoạn của UNSW Business School (n.d.) thành việc cụ thể, nên chi tiết trong từng bước là gợi ý của bài chứ không phải lời của tài liệu đó.

  1. Đọc case hai lần, lần đầu để nắm bối cảnh, lần sau để gạch dữ kiện về quy mô, thị trường, đối thủ và ràng buộc.
  2. Viết một câu nêu vấn đề cốt lõi, rồi tự hỏi câu đó là nguyên nhân hay chỉ là triệu chứng.
  3. Chọn khung hợp với câu hỏi, ví dụ CAGE khi đề hỏi chọn thị trường hoặc OLI khi đề hỏi sản xuất ở nước ngoài, và nói rõ vì sao chọn.
  4. Nêu ít nhất hai phương án và so sánh chúng bằng cùng một tiêu chí.
  5. Chọn một phương án và giải thích vì sao bỏ các phương án còn lại.
  6. Viết đề xuất cụ thể đủ để người đọc biết phải làm gì tiếp theo.

Cấu trúc trình bày tuỳ yêu cầu của giảng viên, nên bài này không đưa ra mẫu cố định. Hãy kiểm tra rubric của trường bạn để biết bài case có cần phần giới thiệu và danh mục tài liệu tham khảo riêng hay không, và nhớ rằng bài của bạn do bạn làm và nộp.

Câu hỏi7

◆ Câu hỏi 7 / 9 · Những lỗi nào hay xuất hiện

Những lỗi nào hay xuất hiện khi học international business administration?

Trả lời thẳng: Bốn lỗi hay gặp là coi tên chương trình quyết định nội dung, chỉ nhìn khoảng cách địa lý, nhầm triệu chứng với vấn đề chính và dùng một khung như chân lý. Các nguồn đã dẫn là cơ sở cho cách sửa của từng lỗi, còn việc chọn ra bốn lỗi này là gợi ý của bài.

Lỗi Cách sửa Nguồn
Coi tên chương trình quyết định nội dung Đọc danh sách học phần của trường mình Tilburg University (n.d.), Constructor University (2022) và RMIT University Vietnam (n.d.)
Chỉ nhìn khoảng cách địa lý Xét thêm ba chiều văn hoá, hành chính và kinh tế Ghemawat (2001)
Nhầm triệu chứng với vấn đề chính Hỏi vì sao hiện tượng xảy ra trước khi đề xuất UNSW Business School (n.d.)
Dùng một khung như chân lý Dùng khung để tổ chức lập luận rồi bổ sung dữ kiện của case Dunning (1988)

Lỗi đầu tiên dễ gặp vì ba chương trình trong bảng ở phần trước có tên gần giống nhau mà khung rất khác. Một sinh viên chép ghi chú từ bạn học ở trường khác có thể thấy ghi chú nhắc đến một học phần mà chương trình của mình xếp ở năm khác hoặc không có, và không biết vì sao. Cách tránh là luôn bắt đầu từ danh sách học phần của chính trường mình.

Lỗi thứ hai và thứ ba thường đi cùng nhau trong bài case. Ghemawat (2001) lưu ý rằng khoảng cách không chỉ là địa lý và các công ty thường đánh giá quá cao sức hấp dẫn của thị trường nước ngoài, nên một bài chỉ nói hai nước ở xa nhau đã bỏ qua phần lớn bức tranh. UNSW Business School (n.d.) cũng nhắc người phân tích phải xác định vấn đề cốt lõi thay vì dừng ở biểu hiện, vì đề xuất xây trên một triệu chứng sẽ không giải quyết được nguyên nhân.

Câu hỏi8

◆ Câu hỏi 8 / 9 · International business

International business administration liên quan thế nào với cross cultural management, thanh toán quốc tế và thương mại quốc tế?

Trả lời thẳng: Trong các chương trình bài này đã đọc, ba môn này là các mảnh của cùng một chương trình. Tilburg University (n.d.) có Comparative and Cross-Cultural Management for IBA ở năm hai, RMIT University Vietnam (n.d.) liệt kê Cross Cultural Management và International Payments trong chín học phần cốt lõi của chuyên ngành, còn Hill (2023) dành cả một phần cho thương mại và đầu tư toàn cầu. Bạn nên đọc từng môn theo bài riêng.

Bài này không dạy lại từng môn, để tránh chép lại những phần đã có chỗ riêng. Phần văn hoá, gồm các khung so sánh quốc gia và cách dùng chúng trong bài, nằm ở bài cách học cross cultural management. Phần dòng tiền và chứng từ nằm ở bài cách học international payment, còn lý thuyết thương mại nằm ở bài cách học môn international trade.

Nếu học phần của bạn gắn với một mã môn cụ thể, các bài hướng dẫn riêng sẽ sát đề hơn. Bài BUSI1695 nói về môi trường kinh doanh quốc tế, bài BUSM3311 về kinh doanh toàn cầu, còn bài ECON1269 về thương mại quốc tế trong bối cảnh kinh tế rộng hơn. Hai bài chức năng bạn có thể đọc thêm là cách học marketing management và cách học managing people.

Câu hỏi9

◆ Câu hỏi 9 / 9 · Đã thuộc các khung mà case

Đã thuộc các khung mà case vẫn chưa làm được thì nên thử gì?

Khung nào cũng học thuộc được, còn áp vào case là một kỹ năng khác, nên hãy thử ba thao tác trên giấy. Viết một câu nêu vấn đề cốt lõi của case rồi tự hỏi câu đó là nguyên nhân hay triệu chứng. Chọn một khung, viết ra ba dữ kiện của case khớp với từng thành phần của khung, và nếu có thành phần nào không có dữ kiện thì ghi rõ chỗ trống ấy. Sau cùng, nêu đúng điểm bạn vướng, chẳng hạn "em chưa biết khi nào dùng CAGE thay vì OLI trong case này", để lần trao đổi sau bắt đầu từ chỗ vướng thật chứ không phải từ câu "em không hiểu môn này".

Khi các thao tác đó vẫn chưa giúp bạn áp khung vào case, bạn có thể xem trang gia sư đại học 1:1 theo môn của MAAS để học cùng một chuyên gia theo từng buổi. Buổi học có hai độ dài là 60 hoặc 90 phút, đăng ký lẻ hoặc theo gói. Gia sư giảng để bạn hiểu và tự làm được bài của mình, nên dịch vụ không dành cho người muốn bài hoàn tất ngay trong buổi. Buổi tư vấn miễn phí 20 phút giúp bạn kiểm tra trước xem cách học này có hợp với môn và chỗ bạn đang vướng không. Trang dịch vụ nêu MAAS thường ghép gia sư trong 48 giờ, và nếu danh sách chưa có chuyên gia học thuật phù hợp thì MAAS phải tuyển thêm nên thời gian có thể kéo dài khoảng hai tuần.

Đọc tiếp

Câu hỏi thường gặp

International business administration là gì, nói đơn giản?

Nói đơn giản, international business administration là tên một chương trình hoặc học phần về việc điều hành tổ chức có hoạt động ở nhiều nước. Tilburg University (n.d.) dùng đúng tên này cho một chương trình cử nhân ba năm dạy bằng tiếng Anh.

International business administration khác international business ở điểm nào?

International business administration và international business là hai tên gọi mà bài chưa tìm được nguồn nào phân định chính thức, vì mỗi trường đặt tên theo cách riêng. Tilburg University (n.d.) dùng International Business Administration, còn RMIT University Vietnam (n.d.) dùng International Business cho một chuyên ngành, nên bạn hãy so danh sách học phần.

Eclectic paradigm của Dunning gồm những gì?

Eclectic paradigm của Dunning (1988) gồm ba nhánh là ownership, internalization và location, dùng để giải thích hoạt động sản xuất quốc tế. Bài báo cũng thừa nhận khung này có sức giải thích hạn chế cho từng loại sản xuất cụ thể.

Case analysis môn international business administration có đáp án đúng duy nhất không?

Case analysis môn international business administration không có đáp án đúng duy nhất, vì UNSW Business School (n.d.) nêu rằng "there is no one correct answer to any case analysis". Bài được đánh giá qua lập luận, khung và dữ kiện bạn dùng.

Nên đọc giáo trình Hill theo thứ tự nào?

Giáo trình Hill (2023), ấn bản 14, có hai mươi chương chia thành sáu phần nội dung cùng một phần case tổng hợp, và bạn có thể đọc theo thứ tự các phần từ toàn cầu hoá đến các chức năng. Thứ tự này chỉ là cách sắp xếp của một giáo trình, nên hãy đối chiếu với đề cương của trường bạn.

Gia sư MAAS giúp gì cho việc học international business administration, và có làm case thay tôi không?

Với international business administration, gia sư 1:1 của MAAS không làm hay nộp bài đánh giá nào thay bạn, kể cả case analysis. Theo trang dịch vụ, gia sư dạy để bạn tự làm bài, và MAAS không hứa một mức điểm cụ thể cho bài bạn tự làm và tự nộp.

References

Chưa chắc hướng dẫn này áp vào trường hợp của mình ra sao? Trao đổi với MAAS trong buổi tư vấn miễn phí 20 phút.

Đặt lịch tư vấn miễn phí ▸
Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Mục lục