Skip to content

← Blog

◆ Kinh doanh và quản trị

Cách học cross cultural management ra sao khi môn dạy bằng tiếng Anh?

+8 câu hỏi+1 hình+22 phút đọc

Cách học cross cultural management bắt đầu từ việc hiểu môn này xem xét cách quản lý con người khi họ đến từ những nền văn hoá khác nhau.

Khi môn cross cultural management dạy bằng tiếng Anh, tức là bài giảng và đề đều viết bằng tiếng Anh, bài này giúp bạn biết môn kiểm tra điều gì, nên đọc các khung lý thuyết theo thứ tự nào và ôn theo cách có bằng chứng ủng hộ. Bài dành cho môn dạy bằng tiếng Anh, không dành cho môn quản trị đa văn hoá dạy bằng tiếng Việt ở một trường trong nước, và chưa đi vào một mã môn cụ thể. Bài cũng không dạy lại từng khung theo kiểu bảng tra, vì phần đó nằm ở bài về BUSM4699, còn phần khoảng cách thể chế giữa các nước nằm ở bài về BUSM2716.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-10-10
Chuyên mục: business-management

Câu hỏi1

◆ Câu hỏi 1 / 8 · Cross cultural management

Cross cultural management là gì và môn này kiểm tra điều gì?

Trả lời thẳng: Cross cultural management là môn học và lĩnh vực xem xét việc quản lý con người và tổ chức khi những người làm việc cùng nhau đến từ các nền văn hoá khác nhau, trong một công ty hay giữa các công ty. Theo hướng dẫn môn học của Macquarie University (n.d.), môn này kiểm tra qua ba bài, gồm phân tích một bài báo truyền thông, một bài viết ứng dụng và một tình huống tổ chức.

Macquarie University (n.d.) nêu bốn learning outcome cho môn này. Bạn cần nhận diện và áp dụng được các khung lý thuyết xuyên văn hoá, giải thích được sự đa dạng văn hoá tác động đến quản trị ra sao, phân tích phản biện qua tình huống, và truyền đạt được ảnh hưởng của góc nhìn văn hoá lên doanh nghiệp đa quốc gia. Các chủ đề của môn trải từ ý nghĩa của văn hoá trong quản trị quốc tế sang đạo đức, giao tiếp và đàm phán, quản trị đội ngũ quốc tế, đánh giá và thưởng, rồi động viên và lãnh đạo xuyên văn hoá.

Bảng dưới đặt ba bài đánh giá của môn này tại Macquarie University cạnh nhau. Các ô lấy từ hướng dẫn môn học của trường, còn cột cuối là cách bài này đọc con số đó.

Bài đánh giá Tỷ trọng Giới hạn hoặc hình thức Điều bài này rút ra
Phân tích một bài báo truyền thông 40% Tối đa 2.000 chữ Bài nặng nhất, nên là nơi luyện cách đọc một bài viết bằng khung lý thuyết
Bài viết ứng dụng 30% Tối đa 1.650 chữ Bài đòi kết hợp lý thuyết, phản biện và lập luận dựa trên bằng chứng
Phân tích tình huống tổ chức 30% Trình bày nhóm 20 đến 30 phút, trong đó 20% chấm cá nhân và 10% chấm nhóm Phần cá nhân nặng gấp đôi phần nhóm

Cơ cấu này thuộc về một trường, nên đề của bạn có thể khác. Trước khi lập kế hoạch học, bạn hãy mở hướng dẫn môn học của chính mình và chép lại tỷ trọng, giới hạn chữ cùng các learning outcome. Bài này cũng chưa tìm được nghiên cứu mở nào riêng về sinh viên Việt Nam học môn này bằng tiếng Anh, nên các kết quả nghiên cứu ở dưới không đo trên nhóm người học đó. Mẫu của các nguồn khác nhau, từ quản lý và người đi làm trong dự án GLOBE và một phần nghiên cứu của Taras, Kirkman và Steel (2010), đến người học ở những bối cảnh giáo dục khác trong Ang và cộng sự (2007) và Dunlosky và cộng sự (2013), và mỗi chỗ đều ghi rõ mẫu là ai.

Câu hỏi2

◆ Câu hỏi 2 / 8 · Nên học các khung văn hoá

Nên học các khung văn hoá theo thứ tự nào?

Trả lời thẳng: Bạn nên học Hofstede trước, vì Hofstede (2011) cho sáu chiều để so sánh các quốc gia và đó là điểm xuất phát dễ nắm. Sau đó học GLOBE, nơi House và cộng sự (2004) đo 62 nền văn hoá, rồi học Meyer (2014) cuối cùng, vì tám thang của Meyer gần với tình huống quản lý hằng ngày. Không nguồn nào quy định thứ tự này, đó là cách sắp xếp MAAS gợi ý.

Hofstede (2011) mô tả sáu chiều ở cấp quốc gia. Đó là khoảng cách quyền lực (power distance), né tránh bất định (uncertainty avoidance), chủ nghĩa cá nhân hay tập thể (individualism và collectivism), nam tính hay nữ tính (masculinity và femininity), định hướng dài hạn hay ngắn hạn (long-term và short-term orientation), và hưởng thụ hay kiềm chế (indulgence và restraint). Vì đề và bài giảng của bạn dùng tiếng Anh, bạn nên nhớ cả tên tiếng Anh của sáu cặp này.

House và cộng sự (2004) báo cáo dự án GLOBE, một chương trình kéo dài mười năm với 160 học giả từ năm 1994, khảo sát 62 nền văn hoá và hơn 17.000 quản lý cấp trung ở ngân hàng, chế biến thực phẩm và viễn thông. Meyer (2014) dựa trên công việc ở INSEAD và đề xuất tám thang, trong đó có cách giao tiếp (communicating) và cách đưa phản hồi (evaluating), để người quản lý đặt hai nền văn hoá cạnh nhau trên từng thang.

Bảng dưới gom ba khung theo bốn cột. Ba cột đầu lấy từ chính các nguồn, còn cột cuối là giới hạn mà bài này gợi ý bạn nêu khi viết.

Khung Nguồn Quy mô hoặc số thang Giới hạn nên nêu khi viết
Hofstede Hofstede (2011) Sáu chiều quốc gia Điểm ở cấp quốc gia, không mô tả từng người
GLOBE House và cộng sự (2004) 62 nền văn hoá, hơn 17.000 quản lý cấp trung Mẫu là quản lý ở ba ngành, nên không đại diện cho mọi nghề
Meyer Meyer (2014) Tám thang Trong các nguồn bài này mở được, chưa có phép kiểm đa nghiên cứu như Taras và cộng sự (2010) làm cho Hofstede

Khi học mỗi khung, bạn nên ghi lại ba điều và học thuộc ba điều đó thay cho cả đoạn mô tả. Điều thứ nhất là khung đo cái gì. Điều thứ hai là mẫu của khung gồm những ai. Điều thứ ba là chỗ khung dễ bị bác, vì phần cuối này chính là thứ mà bài đánh giá đòi hỏi, như mục tiếp theo sẽ nói.

Câu hỏi3

◆ Câu hỏi 3 / 8 · Điểm số văn hoá của một quốc

Điểm số văn hoá của một quốc gia nói được gì về một người?

Trả lời thẳng: Điểm số văn hoá của một quốc gia chỉ mô tả mức trung bình của cả nhóm và không cho biết một người cụ thể nghĩ hay hành xử ra sao. Hofstede (2011) viết rằng "dimensions depend on the level of aggregation", nghĩa là các chiều phụ thuộc vào mức độ gộp dữ liệu, nên một điểm quốc gia không thay được việc quan sát người cụ thể.

Nghiên cứu được tổng hợp

598

nghiên cứu về giá trị văn hoá ở cấp cá nhân, chỉ xét bốn chiều gốc của Hofstede

Con số 01

Hơn 200.000

cá nhân trong các nghiên cứu được tổng hợp.

Con số 02

rho bằng 0,18

hiệu ứng trung bình ở cấp cá nhân.

Con số 03

Bốn chiều gốc

kết quả không áp cho sáu chiều của phiên bản sau.

Taras, Kirkman và Steel (2010), như được mô tả trong bài này. Đây là giá trị đo ở cá nhân, không phải điểm quốc gia.
Lưu hình nàyNghiên cứu được tổng hợp (598): Hơn 200.000, rho bằng 0,18, Bốn chiều gốc

Hofstede (2011) cũng cảnh báo không nhầm các chiều quốc gia với khác biệt giá trị ở cấp cá nhân. Hai loại số liệu này đo hai thứ khác nhau, nên một điểm cao về chủ nghĩa tập thể của một nước không cho phép bạn kết luận rằng một nhân viên đến từ nước đó sẽ hành xử theo kiểu tập thể.

Taras, Kirkman và Steel (2010) tổng hợp 598 nghiên cứu với hơn 200.000 cá nhân, và họ chỉ xét bốn chiều gốc của Hofstede từ năm 1980, không xét sáu chiều của phiên bản sau. Họ xét giá trị văn hoá do từng cá nhân báo cáo chứ không kiểm tra điểm quốc gia với hành vi cá nhân, và tính được hiệu ứng trung bình ở cấp cá nhân là rho bằng 0,18. Họ thấy sức dự đoán của các chiều này đối với hiệu suất, vắng mặt và nghỉ việc thấp hơn nhân cách và nhân khẩu học, nhưng lại cao hơn đối với cam kết với tổ chức, nhận diện với tổ chức, hành vi công dân tổ chức và thái độ làm việc nhóm. Giới hạn của kết quả này cần nói rõ: nó áp cho bốn chiều gốc, không áp cho cả sáu chiều.

Điều nguồn nêu Nguồn Cách viết trong bài đánh giá (gợi ý của bài này)
Các chiều phụ thuộc vào mức độ gộp dữ liệu Hofstede (2011) Viết "xu hướng trung bình của nhóm quốc gia này", tránh viết "mọi người ở đó"
Giá trị văn hoá của từng cá nhân có hiệu ứng trung bình rho bằng 0,18 với kết quả công việc Taras, Kirkman và Steel (2010) Nói rõ đây là giá trị đo ở cá nhân, không phải điểm quốc gia, và không lấy nó làm bằng chứng cho hành vi của một nhân vật cụ thể
Sức dự đoán cao hơn với thái độ làm việc nhóm và cam kết với tổ chức Taras, Kirkman và Steel (2010) Có thể dẫn kết quả này khi bàn về thái độ làm việc nhóm hay mức cam kết của từng người, rồi nêu rõ đó là giá trị đo ở cá nhân và chỉ cho bốn chiều gốc

Theo cách hiểu của MAAS, điểm mấu chốt cho bài viết là tách hai câu hỏi. Câu hỏi thứ nhất là nhóm quốc gia này có xu hướng gì, và các khung trả lời được. Câu hỏi thứ hai là nhân vật trong tình huống này sẽ làm gì, và câu hỏi đó cần bằng chứng trong chính tình huống.

Câu hỏi4

◆ Câu hỏi 4 / 8 · Vì sao phải học cách phản

Vì sao phải học cách phản biện một khung thay vì chỉ thuộc nó?

Trả lời thẳng: Học cách phản biện một khung quan trọng hơn chỉ thuộc nó, vì bài đánh giá thường chấm khả năng lập luận chứ không chấm việc liệt kê khung. Theo Macquarie University (n.d.), bài viết ứng dụng cần tích hợp lý thuyết, phê bình và suy luận dựa trên bằng chứng. McSweeney (2002) là một ví dụ về bài đặt nghi vấn với mô hình của Hofstede, nên mỗi khung nên được học cùng giới hạn của nó.

McSweeney (2002) nghi ngờ giả định rằng văn hoá quốc gia tác động đồng nhất và có tính nhân quả lên kết quả của tổ chức, theo phần tóm tắt của bài. Bài này chỉ mở được phần tóm tắt, không mở được toàn văn, nên MAAS chỉ nêu đúng điều phần tóm tắt nói và khuyên bạn đọc toàn văn nếu giảng viên giao bài đó. Taras và cộng sự (2010) cho thấy một hướng dựa trên dữ liệu thay vì lập luận, vì họ đo giá trị văn hoá của từng cá nhân và thấy sức dự đoán khác nhau theo loại kết quả, với hiệu ứng trung bình rho bằng 0,18. Đó không phải phép kiểm tra điểm quốc gia, và việc đọc con số ấy là hiệu ứng khiêm tốn chỉ là cách hiểu của MAAS.

Bạn có thể phản biện một khung theo ba bước. Cách chia này là gợi ý của MAAS, không phải quy trình của nguồn nào:

  1. Nêu khung và nói nó đo cái gì, ví dụ nói rõ khoảng cách quyền lực là một trong sáu chiều quốc gia của Hofstede (2011).
  2. Nêu một giới hạn có nguồn, như Hofstede (2011) cảnh báo điểm quốc gia không mô tả cá nhân, hoặc Taras và cộng sự (2010) cho thấy giá trị văn hoá của cá nhân dự đoán các kết quả với sức mạnh khác nhau tuỳ loại kết quả.
  3. Đối chiếu với bằng chứng trong tình huống, rồi kết luận khung giúp giải thích được đến đâu.

Để thấy cách ba bước vận hành, hãy xét một tình huống giả định do bài này dựng ra, không bắt nguồn từ một khách hàng nào. Giả sử đề đưa ra một quản lý gửi phản hồi rất thẳng cho nhân viên trong một công ty nhiều quốc tịch và hỏi vì sao nhóm căng thẳng. Bạn có thể dùng thang đưa phản hồi của Meyer (2014) để mô tả sự khác nhau về cách nói thẳng, dùng khoảng cách quyền lực của Hofstede (2011) để hỏi về vai trò cấp bậc, rồi dành một đoạn nêu rằng điểm quốc gia không chứng minh được nhân viên cụ thể này nghĩ gì. Đoạn cuối đó là phần phản biện mà bài đánh giá thường cần.

Câu hỏi5

◆ Câu hỏi 5 / 8 · Cultural intelligence giúp

Cultural intelligence giúp gì khi bài yêu cầu đánh giá một nhà quản lý?

Trả lời thẳng: Cultural intelligence là khả năng hoạt động hiệu quả trong những bối cảnh đa dạng về văn hoá, và nó cho bạn một cách mô tả nhà quản lý theo năng lực. Ang và cộng sự (2007) tách khái niệm thành bốn chiều là metacognitive, cognitive, motivational và behavioural, rồi cho thấy các chiều khác nhau dự đoán những loại kết quả khác nhau.

Ang và cộng sự (2007, tr. 335) định nghĩa cultural intelligence là "capability to function effectively in culturally diverse settings". Nhóm tác giả xây thang đo CQS trên mẫu 1.360 người, rồi kiểm chứng trong ba nghiên cứu ở Mỹ và Singapore với N bằng 794. Mẫu như vậy không phải sinh viên Việt Nam, nên bạn dùng kết quả như một khung để mô tả chứ không như một phép đo trên người học ở Việt Nam.

Bảng dưới đọc lại kết quả của Ang và cộng sự (2007) theo từng chiều.

Chiều của cultural intelligence Kết quả được dự đoán theo Ang và cộng sự (2007)
Metacognitive Phán đoán và ra quyết định văn hoá, cùng hiệu suất công việc
Cognitive Phán đoán và ra quyết định văn hoá
Motivational Thích nghi văn hoá
Behavioural Thích nghi văn hoá, cùng hiệu suất công việc

Theo cách hiểu của MAAS, khi đề yêu cầu bạn đánh giá một nhà quản lý, bốn chiều này cho bạn bốn câu hỏi để hỏi về bằng chứng trong tình huống. Nhà quản lý có biết mình đang suy nghĩ theo giả định văn hoá nào không, có hiểu bối cảnh của người đối diện không, có động lực thích nghi không, và có thay đổi hành vi khi cần không. Cách dùng này là suy luận của bài, vì Ang và cộng sự (2007) không viết hướng dẫn cho bài đánh giá.

Câu hỏi6

◆ Câu hỏi 6 / 8 · Ôn tập bằng cách nào thì

Ôn tập bằng cách nào thì hiệu quả hơn đọc lại?

Trả lời thẳng: Tự kiểm tra và chia nhỏ việc ôn ra nhiều buổi hiệu quả hơn đọc lại hay gạch chân. Dunlosky và cộng sự (2013) xếp luyện tập kiểm tra và học phân bổ theo thời gian ở mức hữu dụng cao trong 10 kỹ thuật họ đánh giá, còn đọc lại và gạch chân ở mức thấp, nhưng nghiên cứu này không riêng cho môn quản trị đa văn hoá.

Dunlosky, Rawson, Marsh, Nathan và Willingham (2013) đánh giá 10 kỹ thuật học phổ biến dựa trên bằng chứng từ tâm lý học nhận thức và giáo dục. Nhóm tác giả xếp elaborative interrogation, self-explanation và interleaved practice ở mức trung bình. Cũng theo Dunlosky và cộng sự (2013), tóm tắt, gạch chân, mẹo ghi nhớ bằng từ khoá, dùng hình ảnh và đọc lại đều ở mức hữu dụng thấp.

Kỹ thuật Mức hữu dụng theo Dunlosky và cộng sự (2013) Cách áp dụng cho môn này (gợi ý của bài này)
Luyện tập kiểm tra Cao Che ghi chú về Hofstede rồi tự viết sáu chiều cùng một giới hạn
Học phân bổ theo thời gian Cao Trải ba khung ra nhiều buổi thay vì học dồn một đêm
Elaborative interrogation Trung bình Tự hỏi vì sao một khung dễ bị bác trong tình huống cụ thể
Self-explanation Trung bình Giải thích từng bước khi dùng một thang của Meyer vào một tình huống
Interleaved practice Trung bình Trộn câu hỏi về Hofstede với câu hỏi về GLOBE trong cùng một buổi
Đọc lại Thấp Chỉ đọc một lần để xem lướt, rồi chuyển sang tự kiểm tra

Có một giới hạn cần nói thẳng. Trong các nguồn bài này đã mở, không có nghiên cứu nào về riêng môn cross cultural management, nên cột cuối của bảng là gợi ý của bài chứ không phải kết quả đo trên môn này. Điều bằng chứng ủng hộ là các kỹ thuật học nói chung, và việc áp chúng vào ba khung là suy luận hợp lý.

Câu hỏi7

◆ Câu hỏi 7 / 8 · Một tuần học nên chia ra sao

Một tuần học nên chia ra sao khi môn có bài báo, tình huống và thuyết trình nhóm?

Trả lời thẳng: Bạn nên chia tuần theo ba việc là đọc và ghi khung, tự kiểm tra, rồi áp khung vào một tình huống cụ thể. Với cơ cấu 40%, 30% và 30% trong hướng dẫn môn học của Macquarie University (n.d.), bài phân tích bài báo nặng hơn mỗi bài còn lại. Kế hoạch này là gợi ý của MAAS, và bạn cần đối chiếu tỷ trọng của chính môn mình.

Bảng sau xếp một tuần học theo ba việc đó, với cột kỹ thuật lấy từ Dunlosky và cộng sự (2013). Cách chia tuần là đề xuất của bài này.

Phần của tuần Việc làm Kỹ thuật liên quan
Đầu tuần Đọc một khung và ghi ba điều là đo gì, mẫu là ai, bị bác ở đâu Elaborative interrogation
Giữa tuần Che ghi chú và tự viết lại ba điều đó từ trí nhớ Luyện tập kiểm tra
Cuối tuần Áp khung vào một bài báo hoặc một tình huống, viết một đoạn phân tích Self-explanation

Macquarie University (n.d.) giới hạn bài phân tích bài báo ở 2.000 chữ và bài viết ứng dụng ở 1.650 chữ, nên không bài nào đủ chỗ cho mọi khung. Vì vậy việc chọn hai hoặc ba khung hợp với tình huống quan trọng hơn việc liệt kê tất cả. Với phần trình bày tình huống kéo dài 20 đến 30 phút, trong đó phần cá nhân chiếm 20% và phần nhóm chiếm 10%, bạn không nên chỉ dựa vào nhóm, vì theo cách hiểu của MAAS phần cá nhân nặng gấp đôi và đòi bạn tự nắm được khung mình nói.

Câu hỏi8

◆ Câu hỏi 8 / 8 · Vướng ở phần áp khung vào

Vướng ở phần áp khung vào tình huống thì tìm sự giúp đỡ thế nào?

Bạn có thể bắt đầu bằng danh sách ba khung ở trên, đánh dấu khung nào mình chưa kể lại được cho một người chưa học môn này. Với mỗi khung còn thiếu, bạn che ghi chú và tự viết khung đó đo gì, mẫu là ai và bị bác ở đâu. Cuối cùng, bạn ghi chính xác chỗ mình kẹt, chẳng hạn "em hiểu điểm khoảng cách quyền lực nhưng chưa biết nên nêu giới hạn ở đoạn nào của bài" thay cho câu chung chung "em không hiểu cross cultural management", vì câu hỏi cụ thể giúp người giải đáp trả lời đúng chỗ.

Nếu phần áp khung vào tình huống vẫn chưa thông dù đã tự kiểm tra và lập lịch ôn, trang gia sư 1:1 theo môn của MAAS dành cho sinh viên đại học và học viên thạc sĩ đang học một môn dạy bằng tiếng Anh. Gia sư kèm bạn trong buổi 60 hoặc 90 phút, bạn chọn học lẻ từng buổi hay theo gói. Gia sư chỉ giúp bạn hiểu để tự làm bài, nên nếu bạn muốn nhận bài đã xong ngay trong buổi học thì đây không phải dịch vụ dành cho bạn. Theo trang đó, thời gian ghép gia sư thường trong 48 giờ, và nếu trong danh sách chưa có chuyên gia học thuật phù hợp thì MAAS phải tuyển thêm, khi đó thời gian ghép có thể kéo dài khoảng hai tuần. Nếu muốn hỏi trước, bạn đặt buổi tư vấn miễn phí 15 phút và cho biết môn học cùng phần đang vướng.

Đọc tiếp

Câu hỏi thường gặp

Cross cultural management là gì, nói đơn giản?

Cross cultural management là phần kiến thức về cách điều hành người và tổ chức khi đồng nghiệp, khách hàng hay đối tác mang nền văn hoá khác nhau. Danh sách chủ đề trong hướng dẫn của Macquarie University (n.d.) có giao tiếp, đàm phán, đạo đức, cách đánh giá cùng chế độ thưởng, và lãnh đạo xuyên văn hoá.

Nên học Hofstede, GLOBE hay Meyer trước?

Việc học Hofstede, GLOBE hay Meyer trước không có thứ tự bắt buộc từ nguồn nào, nhưng MAAS gợi ý bắt đầu bằng Hofstede vì Hofstede (2011) cho sáu chiều quốc gia dễ nắm. Sau đó bạn học GLOBE của House và cộng sự (2004) với 62 nền văn hoá, rồi tám thang của Meyer (2014).

Điểm văn hoá của một quốc gia có dùng để đoán hành vi của một người không?

Điểm văn hoá của một quốc gia không nên dùng để đoán một người cụ thể, vì nó là số trung bình của nhóm. Hofstede (2011) cảnh báo không nhầm các chiều quốc gia với giá trị ở cấp cá nhân, còn Taras, Kirkman và Steel (2010) đo giá trị văn hoá của từng cá nhân chứ không đo điểm quốc gia và thấy hiệu ứng trung bình ở cấp cá nhân là rho bằng 0,18.

Môn cross cultural management thường chấm điểm bằng gì?

Môn cross cultural management ở Macquarie University chấm bằng ba bài là phân tích bài báo truyền thông chiếm 40%, bài viết ứng dụng chiếm 30% và phân tích tình huống tổ chức chiếm 30%, theo Macquarie University (n.d.). Đây là cơ cấu của một trường, nên bạn cần đọc hướng dẫn môn học của chính mình.

Có nghiên cứu nào về sinh viên Việt Nam học cross cultural management bằng tiếng Anh không?

Trong các nguồn bài này đã mở, không có nghiên cứu nào riêng về sinh viên Việt Nam học cross cultural management bằng tiếng Anh. Vì vậy các kết quả trong bài đến từ nhiều mẫu khác nhau, từ quản lý và người đi làm trong GLOBE đến người học ở những bối cảnh giáo dục khác, như các nghiên cứu ở Mỹ và Singapore của Ang và cộng sự (2007), và bạn nên coi chúng là gợi ý chứ không phải số đo trên người học Việt Nam.

Gia sư 1:1 của MAAS giúp được gì ở môn cross cultural management, và có làm thay bài đánh giá không?

Gia sư 1:1 của MAAS giúp sinh viên đại học và học viên thạc sĩ đang học cross cultural management bằng tiếng Anh hiểu bài để tự làm, và gia sư không làm hay nộp bất kỳ bài đánh giá nào thay bạn. Theo trang dịch vụ, MAAS không hứa một mức điểm cụ thể.

References

  • Ang, S., Van Dyne, L., Koh, S., Ng, K. Y., Templer, K. J., Tay, C., & Chandrasekar, N. A. (2007). Cultural intelligence: Its measurement and effects on cultural judgment and decision making, cultural adaptation and task performance. Management and Organization Review, 3(3), 335-371. https://doi.org/10.1111/j.1740-8784.2007.00082.x
  • Dunlosky, J., Rawson, K. A., Marsh, E. J., Nathan, M. J., & Willingham, D. T. (2013). Improving students' learning with effective learning techniques: Promising directions from cognitive and educational psychology. Psychological Science in the Public Interest, 14(1), 4-58. https://doi.org/10.1177/1529100612453266
  • Hofstede, G. (2011). Dimensionalizing cultures: The Hofstede model in context. Online Readings in Psychology and Culture, 2(1). https://doi.org/10.9707/2307-0919.1014
  • House, R. J., Hanges, P. J., Javidan, M., Dorfman, P. W., & Gupta, V. (Eds.). (2004). Culture, leadership, and organizations: The GLOBE study of 62 societies. SAGE.
  • Macquarie University. (n.d.). Cross Cultural Management [Unit guide]. Retrieved October 10, 2026, from https://unitguides.mq.edu.au/unit_offerings/177059/unit_guide
  • McSweeney, B. (2002). Hofstede's model of national cultural differences and their consequences: A triumph of faith - a failure of analysis. Human Relations, 55(1), 89-118. https://doi.org/10.1177/0018726702551004
  • Meyer, E. (2014). The culture map: Breaking through the invisible boundaries of global business. PublicAffairs.
  • Taras, V., Kirkman, B. L., & Steel, P. (2010). Examining the impact of Culture's consequences: A three-decade, multilevel, meta-analytic review of Hofstede's cultural value dimensions. Journal of Applied Psychology, 95(3), 405-439. https://doi.org/10.1037/a0018938

Chưa chắc hướng dẫn này áp vào trường hợp của mình ra sao? Trao đổi với MAAS trong buổi tư vấn miễn phí 20 phút.

Đặt lịch tư vấn miễn phí ▸
Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Mục lục