◆ Kinh doanh và quản trị
Business ethics là gì, và nên học môn này thế nào?
Business ethics là môn xem xét việc một doanh nghiệp và những người trong đó nên cư xử thế nào khi lợi ích của nhiều bên va chạm nhau.
Khi môn business ethics ở trường bạn giảng bằng tiếng Anh, bài này giúp bạn giải thích được môn học này nói về điều gì, nhận ra các phần của môn nằm ở đâu trong một giáo trình điển hình, đọc được một tình huống theo từng bước và tự kiểm xem mình đã hiểu hay mới chỉ thuộc. Bài giữ nguyên tên môn và các thuật ngữ bằng tiếng Anh, vì đề cương và đề thi ở các chương trình dạy bằng tiếng Anh dùng đúng những chữ đó. Bài cũng không thay đề cương của từng trường, và vì chưa đi vào một mã môn cụ thể, nên nếu bạn cần cách làm assignment của một mã môn, hãy đọc bài về BUSI1314 hoặc IBUS3104. MAAS không viết thay bạn bất kỳ bài nào, bài này chỉ giúp bạn học.
◆ Câu hỏi 1 / 9 · Business ethics là gì
Business ethics là gì, và khác gì với luật và với phép tắc nơi làm việc?
Trả lời thẳng: Business ethics là lĩnh vực học về việc những quyết định trong kinh doanh đúng hay sai theo các chuẩn mực đạo đức, không chỉ theo lợi nhuận hay theo luật. Markkula Center for Applied Ethics (2021) nhấn mạnh đạo đức không đồng nhất với việc tuân thủ pháp luật, cảm xúc, tôn giáo, chuẩn mực văn hoá hay khoa học, nên môn học này đòi hỏi lập luận có căn cứ.
Business ethics là một môn có giáo trình riêng. Crane, Matten, Glozer và Spence (2019) viết giáo trình Business ethics do Oxford University Press phát hành, và trang giới thiệu sách của nhà xuất bản nêu đối tượng là sinh viên đại học và sau đại học đang học một môn về business ethics. Vì vậy khi đề cương của bạn ghi tên môn này, người dạy thường hiểu nó theo nghĩa học thuật đó, chứ không theo nghĩa quy tắc ứng xử của một công ty cụ thể.
Markkula Center for Applied Ethics (2021) liệt kê năm thứ mà đạo đức không phải là. Đạo đức không đồng nhất với cảm xúc, không đồng nhất với tôn giáo, không đồng nhất với chuẩn mực văn hoá, không đồng nhất với khoa học, và không đồng nhất với việc tuân thủ luật. Câu nguyên văn về luật là "Ethics is not the same thing as following the law", nghĩa là một hành vi có thể hợp pháp mà vẫn đáng phản đối, và ngược lại. Với người mới học, đây là chỗ dễ nhầm nhất, vì ta quen coi điều luật cho phép là điều đúng.
Phép tắc nơi làm việc cũng là một thứ khác. Đi làm đúng giờ, ăn mặc phù hợp hay giữ thái độ lịch sự là những quy tắc có ích cho một tổ chức, nhưng chúng không đặt ra câu hỏi cốt lõi của môn là ai được lợi, ai chịu thiệt và dựa trên nguyên tắc nào mà ta nói quyết định đó chấp nhận được. Theo cách hiểu của MAAS, nếu một đoạn bạn viết chỉ nói về nội quy mà không nêu ra bên nào có lợi ích bị ảnh hưởng, đoạn đó chưa phải là phân tích business ethics.
Bạn có thể tự kiểm bằng ba câu hỏi ngắn khi đọc bất kỳ tình huống nào trong đề: quyết định này ảnh hưởng tới những ai, có nguyên tắc nào làm cho nó chấp nhận được hoặc không chấp nhận được, và nếu luật cho phép thì điều đó có làm câu hỏi đạo đức biến mất không. Câu trả lời cho câu thứ ba hầu như luôn là không, và đó là ranh giới giữa môn này với một môn về tuân thủ pháp luật.
◆ Câu hỏi 2 / 9 · Môn business ethics thường
Môn business ethics thường học những phần nào?
Trả lời thẳng: Một môn business ethics điển hình đi từ phần nền gồm khái niệm, các lý thuyết và công cụ ra quyết định, rồi sang phần áp dụng theo từng nhóm bên liên quan như cổ đông, nhân viên và người tiêu dùng. Giáo trình của Crane, Matten, Glozer và Spence (2019) có 12 chương chia đúng hai phần như vậy, nên bạn có thể dùng nó làm bản đồ chung.
Giáo trình của Crane, Matten, Glozer và Spence (2019) dài 656 trang trong bản in, theo trang của Oxford University Press, và mục lục chia thành Phần A "Understanding business ethics" với 5 chương cùng Phần B "Contextualizing business ethics" với 7 chương. Bài này dùng nó làm ví dụ vì nó là giáo trình tổng quan phổ biến, không có nghĩa trường của bạn bắt buộc dùng nó. Bảng dưới liệt kê các chương theo mục lục, còn cột cuối là cách bài này gọi tên mục đích của từng nhóm chương.
| Phần | Chương | Nội dung theo mục lục của Crane và cộng sự (2019) | Gợi ý của bài này: bạn học để làm gì |
|---|---|---|---|
| A | 1 | Introducing business ethics | Hiểu môn học và các khái niệm đầu tiên |
| A | 2 | Framing business ethics: corporate responsibility, stakeholders, and citizenship | Biết nhìn doanh nghiệp qua các bên liên quan |
| A | 3 | Evaluating business ethics: normative ethical theories | Có tiêu chuẩn để nói một quyết định đúng hay sai |
| A | 4 | Making decisions in business ethics: descriptive ethical theories | Hiểu vì sao người ta thực sự quyết định như họ làm |
| A | 5 | Managing business ethics: tools and techniques | Biết doanh nghiệp quản lý đạo đức bằng công cụ gì |
| B | 6 đến 11 | Shareholders, employees, consumers, suppliers và competitors, civil society, government và regulation | Áp dụng vào từng nhóm quan hệ cụ thể |
| B | 12 | Conclusions and future perspectives | Tổng kết và nhìn lại |
Cách đọc bảng này hữu ích hơn việc nhớ tên chương. Phần A cho bạn công cụ, còn Phần B cho bạn tình huống để dùng công cụ. Nhiều sinh viên đọc Phần B như một chuỗi các câu chuyện riêng lẻ về nhân viên, người tiêu dùng hay nhà cung cấp, rồi quên rằng mỗi câu chuyện được phân tích bằng cùng một bộ lý thuyết của Phần A.
Có hai điểm cần lưu ý. Thứ nhất, đề cương của trường bạn có thể bỏ bớt chương hoặc đảo thứ tự, nên hãy đối chiếu với tuần học thật. Thứ hai, chương 3 và chương 4 nghe giống nhau nhưng khác bản chất, vì một bên nói người ta nên làm gì còn bên kia nói người ta thực sự làm gì, và phần sau của bài sẽ quay lại điểm này.
◆ Câu hỏi 3 / 9 · Ba cách nhìn chuẩn tắc nào
Ba cách nhìn chuẩn tắc nào nên học đầu tiên?
Trả lời thẳng: Ba cách nhìn chuẩn tắc nên học đầu tiên là consequentialism, deontology và virtue ethics, vì chúng cho ba câu hỏi khác nhau về cùng một quyết định. Zhu, Sanford và Paseka (2024) dùng đúng ba cách tiếp cận này cho môn nhập môn, còn Markkula Center for Applied Ethics (2021) bổ sung sáu lăng kính có thể cho các đáp án khác nhau.
Ba cách nhìn chuẩn tắc trong business ethics
Mỗi hàng đặt một cách nhìn cạnh câu hỏi cốt lõi của nó.
Cách nhìn
Câu hỏi cốt lõi
Consequentialism
Hành động nào tạo ra kết quả tốt nhất cho những người bị ảnh hưởng?
Deontology
Hành động này có tôn trọng quyền và nghĩa vụ mà ta không được vi phạm không?
Virtue ethics
Một người có phẩm chất tốt sẽ hành xử thế nào ở đây?
Lưu hình này

Zhu và cộng sự (2024) đề xuất một khung và một quy trình giảng dạy cho các môn business ethics nhập môn, trong đó họ áp dụng ba cách tiếp cận chuẩn tắc là consequentialism, deontology và virtue ethics. Markkula Center for Applied Ethics (2021) trình bày một danh sách khác nhưng gần nghĩa, gồm sáu lăng kính là Rights, Justice, Utilitarian, Common Good, Virtue và Care Ethics. Bảng dưới xếp ba cách nhìn của Zhu và cộng sự cạnh các lăng kính tương ứng trong tài liệu của Markkula.
| Cách nhìn | Câu hỏi cốt lõi | Lăng kính gần nghĩa của Markkula Center for Applied Ethics (2021) | Điểm dễ bị chê (gợi ý của bài này) |
|---|---|---|---|
| Consequentialism | Hành động nào tạo ra kết quả tốt nhất cho những người bị ảnh hưởng? | Utilitarian | Khó đo lường kết quả, dễ hy sinh một nhóm nhỏ vì số đông |
| Deontology | Hành động này có tôn trọng quyền và nghĩa vụ mà ta không được vi phạm không? | Rights | Khi hai nghĩa vụ xung đột thì khung này không tự chỉ ra lối thoát |
| Virtue ethics | Một người có phẩm chất tốt sẽ hành xử thế nào ở đây? | Virtue | Câu trả lời phụ thuộc vào việc ta định nghĩa phẩm chất tốt ra sao |
Cột cuối của bảng là nhận xét của bài này để bạn có chỗ phản biện, không phải kết luận của hai nguồn. Cột thứ ba cũng là cách bài này ghép hai danh sách, vì Markkula Center for Applied Ethics (2021) không tự gọi các lăng kính của mình bằng ba tên của Zhu và cộng sự.
Điều quan trọng với việc ôn thi là Markkula Center for Applied Ethics (2021) viết rằng "the different lenses may lead to different answers". Nghĩa là cùng một tình huống, hai lăng kính có thể dẫn tới hai kết luận trái nhau, và đó không phải dấu hiệu bạn làm sai. Theo cách hiểu của MAAS, người chấm thường muốn thấy bạn nêu rõ lăng kính nào dẫn tới kết luận nào, vì sao bạn cân nhắc giữa chúng và bạn chọn gì cùng lý do. Một bài chỉ chọn một lý thuyết rồi coi như xong sẽ bỏ lỡ phần lập luận đáng điểm nhất.
◆ Câu hỏi 4 / 9 · Làm sao đọc một tình huống
Làm sao đọc một tình huống đạo đức kinh doanh theo từng bước?
Trả lời thẳng: Bạn đọc một tình huống đạo đức kinh doanh bằng cách nhận diện vấn đề, thu thập sự kiện, đánh giá các phương án qua nhiều lăng kính, chọn một phương án rồi thử nó, và cuối cùng thực hiện kèm nhìn lại. Đây là năm nhóm bước trong khung quyết định của Markkula Center for Applied Ethics (2021), và bài này bổ sung mẫu của Sundararajan (2020).
Markkula Center for Applied Ethics (2021) gọi năm nhóm bước là Identify the Ethical Issues, Get the Facts, Evaluate Alternative Actions, Choose an Option for Action and Test It, và Implement Your Decision and Reflect on the Outcome. Sundararajan (2020) đưa ra một mẫu phân tích case đi theo thứ tự nhận diện tình huống khó xử, phân tích các bên liên quan, khám phá các nguyên tắc đạo đức rồi đưa ra phán đoán đạo đức trước khi khuyến nghị hành động. Hai nguồn khác cách đặt tên nhưng cùng một tinh thần là bạn phải phân tích trước rồi mới được kết luận.
Để thấy các bước vận hành thế nào, hãy xem một ví dụ do bài này tự soạn, không lấy từ trường hợp thật hay từ khách hàng nào. Một công ty may mặc phát hiện một nhà cung cấp lớn của mình buộc công nhân làm thêm giờ mà không trả lương, ngay trước mùa bán hàng cao điểm. Quản lý có thể im lặng, có thể cắt hợp đồng ngay, hoặc yêu cầu nhà cung cấp sửa trong một khoảng thời gian.
Ở bước đầu, bạn nêu vấn đề đạo đức là việc đối xử với công nhân của nhà cung cấp, chứ chưa phải nên chọn phương án nào. Ở bước thu thập sự kiện, bạn hỏi thông tin nào đã chắc chắn và thông tin nào mới là tin đồn, vì kết luận dựa trên sự kiện chưa kiểm sẽ yếu. Bạn cũng liệt kê các bên liên quan gồm công nhân, nhà cung cấp, công ty, cổ đông và khách hàng.
Ở bước đánh giá, bạn thử lần lượt các lăng kính. Nhìn theo kết quả, cắt hợp đồng ngay có thể làm công nhân mất việc nên chưa chắc tốt nhất cho người bị ảnh hưởng. Nhìn theo quyền và nghĩa vụ, công nhân có quyền được trả công cho thời gian làm việc, và công ty có nghĩa vụ không hưởng lợi từ vi phạm đó. Nhìn theo phẩm chất, một doanh nghiệp tử tế sẽ không chọn im lặng chỉ vì lợi ích mùa hàng.
Ở bước chọn và thử, bạn nêu một phương án, chẳng hạn yêu cầu nhà cung cấp trả đủ lương và kiểm tra lại sau đó, rồi tự hỏi liệu bạn có dám giải thích lựa chọn này công khai không. Ở bước cuối, bạn nói sẽ thực hiện thế nào và theo dõi điều gì. Trong bài làm, cấu trúc này giúp bạn có một lập luận có thứ tự thay vì một đoạn nhận xét chung chung, và theo cách hiểu của MAAS, nó khớp với cách người chấm đọc: họ thường muốn thấy bạn dùng khái niệm để đi tới một phán đoán có căn cứ.
◆ Câu hỏi 5 / 9 · Lý thuyết mô tả khác lý
Lý thuyết mô tả khác lý thuyết chuẩn tắc ở đâu?
Trả lời thẳng: Lý thuyết chuẩn tắc nói người ta nên làm gì, còn lý thuyết mô tả giải thích người ta thực sự ra quyết định đạo đức như thế nào. Crane, Matten, Glozer và Spence (2019) tách hai loại này thành hai chương riêng, còn Jones (1991) là ví dụ của loại thứ hai khi xem xét vì sao mức độ nghiêm trọng của một vấn đề ảnh hưởng tới hành vi.
Theo mục lục của Crane và cộng sự (2019), chương 3 bàn lý thuyết chuẩn tắc và chương 4 bàn lý thuyết mô tả. Sự khác nhau này quyết định cách bạn dùng chúng trong bài. Khi bạn đánh giá một quyết định là đúng hay sai, bạn dùng lý thuyết chuẩn tắc. Khi bạn giải thích vì sao một người quản lý đã làm điều sai dù họ biết điều đó là sai, bạn cần lý thuyết mô tả.
Jones (1991) đề xuất mô hình moral intensity, theo đó mức độ nghiêm trọng đạo đức của một vấn đề gồm sáu thành phần là magnitude of consequences, social consensus, probability of effect, temporal immediacy, proximity và concentration of effect. Theo cùng bài, mức độ đó tác động lên bốn giai đoạn của một quá trình ra quyết định đạo đức, từ nhận ra vấn đề, phán đoán, hình thành ý định cho tới hành động. Hiểu đơn giản, một người sẽ dễ nhận ra và hành động trước một vấn đề khi hậu quả lớn, được nhiều người đồng thuận là sai, xảy ra gần họ và sắp xảy ra.
Forsyth (1980) tiếp cận từ một hướng khác là đo thái độ của từng người. Ông đề xuất hai chiều là idealism và relativism, và từ đó mô tả bốn lập trường đạo đức là situationism, absolutism, subjectivism và exceptionism, dựa trên mẫu gồm 241 sinh viên đại học. Bạn không cần thuộc cách tính điểm. Điều đáng nhớ là cùng một tình huống, hai người có hai lập trường khác nhau sẽ phản ứng khác nhau, nên lý thuyết mô tả giúp giải thích sự bất đồng chứ không dùng để phán xử.
Trong bài thi, theo quan sát của MAAS, một sai lầm khá phổ biến là dùng lý thuyết mô tả để biện hộ cho một quyết định. Nếu bạn viết rằng người quản lý hành động như vậy vì khoảng cách xa với nạn nhân, bạn đang giải thích, chưa đánh giá. Muốn trả lời câu hỏi "có nên không", bạn quay lại công cụ chuẩn tắc của phần trước.
◆ Câu hỏi 6 / 9 · Stakeholder và CSR học cùng
Stakeholder và CSR học cùng nhau thế nào?
Trả lời thẳng: Stakeholder là những bên có lợi ích bị ảnh hưởng bởi quyết định của doanh nghiệp, còn CSR là các trách nhiệm xã hội mà doanh nghiệp được kỳ vọng thực hiện. Hai khái niệm được học cùng nhau vì bạn cần biết ai bị ảnh hưởng trước khi xét doanh nghiệp có trách nhiệm gì với họ. Carroll (2016) mô tả bốn tầng trách nhiệm, và các tầng đó không xếp theo thứ tự bắt buộc.
Crane, Matten, Glozer và Spence (2019) đặt chương về corporate responsibility, stakeholders và citizenship ngay trong phần nền, rồi dành các chương của phần sau cho từng nhóm bên liên quan như shareholders, employees, consumers và suppliers. Cách sắp xếp này cho thấy khái niệm stakeholder không chỉ là một định nghĩa để thuộc mà là khung dùng để đi qua toàn bộ môn học.
Carroll (2016) nhắc lại mô hình kim tự tháp trách nhiệm xã hội gồm bốn loại trách nhiệm là kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện. Theo bài của ông, trách nhiệm kinh tế và pháp lý mang tính bắt buộc, trách nhiệm đạo đức được kỳ vọng, còn trách nhiệm từ thiện được kỳ vọng hoặc mong muốn. Carroll (2016) cũng viết rằng mô hình "should not be interpreted to mean that business is expected to fulfill its social responsibilities in some sequential, hierarchical, fashion". Nói cách khác, doanh nghiệp không hoàn thành lần lượt từng tầng từ dưới lên rồi mới làm tầng kế tiếp.
Sinh viên hay hiểu sai kim tự tháp thành một chiếc thang. Khi viết, bạn cần nói rằng bốn trách nhiệm tồn tại cùng lúc và có thể xung đột, ví dụ khi tối đa hoá lợi nhuận đi ngược lại một kỳ vọng đạo đức. Đây cũng là chỗ khái niệm stakeholder phát huy tác dụng, vì các bên khác nhau sẽ nhấn vào các tầng khác nhau.
Khi gặp một tình huống, bạn có thể ghép hai khái niệm theo cách đơn giản. Trước hết lập danh sách stakeholder, sau đó với mỗi bên hỏi họ kỳ vọng loại trách nhiệm nào ở doanh nghiệp, rồi xem các kỳ vọng ấy xung đột ở đâu. Chỗ xung đột chính là nơi các lý thuyết chuẩn tắc ở phần trước có việc để làm.
◆ Câu hỏi 7 / 9 · Nên ôn môn này theo thứ tự
Nên ôn môn này theo thứ tự nào để khỏi học vẹt?
Trả lời thẳng: Bạn nên ôn theo thứ tự khái niệm nền, lý thuyết, quy trình phân tích rồi tình huống, và liên tục tự kiểm bằng cách áp lý thuyết vào một case mới thay vì đọc lại ghi chú. Levesque (2018) mô tả một lớp học trong đó sinh viên tự viết tình huống đạo đức từ trải nghiệm của mình, một cách học bám sát việc áp dụng.
Levesque (2018) mô tả một cách dạy trong đó sinh viên tự viết các tình huống đạo đức từ trải nghiệm làm việc hoặc làm việc nhóm của họ, sau đó cả lớp thảo luận, theo phương pháp Giving Voice to Values. Bài viết đó là mô tả một cách tổ chức môn học ở một lớp cụ thể, vì vậy bài này chỉ mượn ý tưởng mà không khẳng định nó tăng điểm cho mọi người.
Từ ý tưởng đó và từ cấu trúc ở phần trên, bài này đề xuất một trình tự ôn bốn bước. Đây là gợi ý của bài, không phải kết quả đo được.
- Nắm các khái niệm nền, gồm đạo đức khác luật thế nào, stakeholder là ai và CSR gồm những tầng nào.
- Học ba cách nhìn chuẩn tắc cùng các lăng kính của Markkula Center for Applied Ethics (2021) bằng cách viết lại mỗi cách thành một câu hỏi.
- Học quy trình năm bước, rồi dùng nó với một tình huống bạn tự viết.
- Đổi tình huống và đổi lăng kính, sau đó so xem kết luận có đổi không.
Zhu và cộng sự (2024) nhắc rằng giáo dục business ethics có thể nâng khả năng lập luận đạo đức và độ nhạy với vấn đề đạo đức (ethical awareness), nhưng ít thay đổi cách sinh viên nhìn nhận môi trường kinh doanh thực tế, theo các nghiên cứu họ tổng hợp trong phần mở đầu. Bài này chưa mở các nghiên cứu gốc mà họ dẫn, nên chỉ dùng điểm này như lời nhắc rằng đọc lý thuyết chưa đủ, bạn phải luyện áp dụng.
Một cách tự kiểm rẻ và hiệu quả là che ghi chú và giải thích một khái niệm cho người không học ngành. Nếu bạn chưa nói được vì sao hai lăng kính cho hai đáp án khác nhau với cùng một tình huống, bạn mới thuộc chứ chưa hiểu, và đó là chủ đề nên quay lại đầu tiên.
◆ Câu hỏi 8 / 9 · Những lỗi nào hay gặp nhất
Những lỗi nào hay gặp nhất khi mới học business ethics?
Trả lời thẳng: Bốn lỗi hay gặp là coi đạo đức đồng nghĩa với luật hoặc cảm xúc, chọn một lý thuyết rồi coi như hết, liệt kê lý thuyết mà không áp vào tình huống, và hiểu kim tự tháp CSR như một chiếc thang. Ba lỗi đầu bắt nguồn từ cách nhìn của Markkula Center for Applied Ethics (2021) và Sundararajan (2020), lỗi cuối từ Carroll (2016).
Bảng này gom bốn lỗi kèm cách sửa, trong đó cột nguồn cho biết lỗi nào đã được nguồn nêu hoặc suy ra từ nguồn. Cách sửa trong bảng là lời diễn đạt lại của bài này.
| Lỗi | Cách sửa | Nguồn |
|---|---|---|
| Coi đạo đức là luật hoặc cảm xúc | Tách rõ điều luật cho phép với điều có căn cứ đạo đức | Markkula Center for Applied Ethics (2021) |
| Chọn một lý thuyết rồi coi là xong | Thử ít nhất hai lăng kính và nói vì sao chọn một | Markkula Center for Applied Ethics (2021) |
| Liệt kê lý thuyết mà không áp vào tình huống | Đi theo mẫu phân tích case, từ tình huống tới phán đoán | Sundararajan (2020) |
| Hiểu kim tự tháp CSR như thang bậc | Nói bốn trách nhiệm tồn tại cùng lúc và có thể xung đột | Carroll (2016) |
Lỗi thứ ba đáng nói kỹ hơn cả. Nhiều bài mở đầu bằng ba đoạn giải thích consequentialism, deontology và virtue ethics, rồi chỉ có một câu áp vào case. Sundararajan (2020) xây mẫu của mình để sinh viên luyện đi từ tình huống tới phán đoán, tức là bắt đầu từ vấn đề chứ không bắt đầu từ lý thuyết. Khi bạn viết, hãy để lý thuyết xuất hiện đúng lúc nó giúp trả lời một câu hỏi về case.
Ngoài bốn lỗi trong bảng còn một lỗi nữa là sao chép câu trả lời mẫu. Với môn có nhiều đáp án chấp nhận được, một câu trả lời mẫu chỉ là một lập luận. Nếu bạn chép cấu trúc mà không hiểu vì sao nó đứng vững, bạn sẽ không bảo vệ được nó khi đề đổi tình huống. Dùng bài mẫu để xem cách người ta lập luận thì có ích, còn học thuộc nó thì không.
◆ Câu hỏi 9 / 9 · Nếu đã tự ôn mà vẫn chưa áp
Nếu đã tự ôn mà vẫn chưa áp được lý thuyết vào tình huống thì sao?
Trước khi nhờ ai, bạn có thể tự thử ba việc. Việc đầu tiên là viết ra danh sách các khái niệm của môn rồi đánh dấu khái niệm nào bạn chưa giải thích được bằng lời cho một người ngoài ngành. Tiếp theo, bạn lấy một tình huống ngắn, tự áp quy trình năm bước và hai lăng kính khác nhau, rồi xem chỗ nào lập luận bị hụt. Cuối cùng, bạn ghi lại chính xác bước mà mình kẹt, vì một câu hỏi như "em không biết vì sao hai lăng kính cho hai kết luận mà vẫn đều có căn cứ" dễ được giải đáp hơn nhiều so với câu "em không hiểu business ethics".
Nếu bạn đã thử đủ các cách trên mà cách áp lý thuyết vào tình huống vẫn chưa ổn, trang gia sư đại học 1:1 theo môn của MAAS ghép bạn với chuyên gia đúng môn trong buổi 60 hoặc 90 phút, học lẻ từng buổi hay theo gói. Trang đó cho biết gia sư dạy để bạn hiểu và tự làm được bài của mình, còn dịch vụ không dành cho người muốn bài được làm xong ngay trong buổi học. Bạn có thể đặt buổi tư vấn miễn phí 15 phút để trao đổi trước xem dịch vụ có hợp với môn và phần đang vướng của mình không. Về thời gian, MAAS thường ghép chuyên gia trong 48 giờ, còn nếu thiếu chuyên gia học thuật phù hợp trong danh sách thì phải tuyển thêm và thời gian có thể kéo dài khoảng hai tuần. Nếu gia sư được ghép chưa hợp, bạn có thể đề nghị đổi gia sư.
Đọc tiếp
Câu hỏi thường gặp
Business ethics là gì, nói đơn giản?
Business ethics là môn học về việc doanh nghiệp và những người trong đó nên hành xử thế nào khi lợi ích của nhiều bên va chạm nhau. Theo Markkula Center for Applied Ethics (2021), đạo đức không đồng nhất với việc tuân thủ pháp luật, nên môn này hỏi điều gì đúng chứ không chỉ điều gì hợp pháp.
Business ethics khác CSR thế nào?
Business ethics khác CSR ở phạm vi, vì business ethics là cả lĩnh vực học về đúng sai trong kinh doanh còn CSR là một khái niệm trong đó về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Carroll (2016) mô tả CSR gồm bốn loại trách nhiệm kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện, còn Crane, Matten, Glozer và Spence (2019) xếp nó vào phần nền của môn.
Nên học thuộc lý thuyết hay học cách áp dụng?
Học cách áp dụng quan trọng hơn học thuộc, và mẫu phân tích case của Sundararajan (2020) cũng đi từ tình huống tới phán đoán đạo đức thay vì từ định nghĩa. Bạn vẫn cần nắm các lý thuyết, nhưng theo cách hiểu của MAAS, người chấm thường muốn thấy bạn dùng chúng để lập luận về một tình huống cụ thể.
Môn business ethics có đáp án đúng duy nhất không?
Môn business ethics thường không có đáp án đúng duy nhất, vì Markkula Center for Applied Ethics (2021) viết rằng các lăng kính khác nhau có thể dẫn tới các đáp án khác nhau. Dù vậy, lập luận của bạn vẫn phải có căn cứ, nêu rõ lăng kính nào dẫn tới kết luận nào và vì sao bạn chọn.
Có cần đọc giáo trình không?
Đọc giáo trình giúp ích khi môn của bạn dùng nó, vì Crane, Matten, Glozer và Spence (2019) viết giáo trình tổng quan cho sinh viên đại học và sau đại học với 12 chương. Bạn nên xem đề cương của chính môn mình để biết giáo trình nào được chỉ định và chương nào được học ở tuần nào.
Gia sư 1:1 của MAAS giúp gì cho môn business ethics, và có làm bài thay không?
Gia sư 1:1 của MAAS giúp sinh viên đại học và học viên thạc sĩ hiểu môn business ethics dạy bằng tiếng Anh để tự làm bài của mình, và gia sư không làm hay nộp bất kỳ bài đánh giá nào thay bạn. Trang dịch vụ cũng cho biết MAAS không hứa một mức điểm cụ thể.
References
- Carroll, A. B. (2016). Carroll's pyramid of CSR: Taking another look. International Journal of Corporate Social Responsibility, 1(1), Article 3. https://doi.org/10.1186/s40991-016-0004-6
- Crane, A., Matten, D., Glozer, S., & Spence, L. (2019). Business ethics: Managing corporate citizenship and sustainability in the age of globalization (5th ed.). Oxford University Press.
- Forsyth, D. R. (1980). A taxonomy of ethical ideologies. Journal of Personality and Social Psychology, 39(1), 175-184. https://doi.org/10.1037/0022-3514.39.1.175
- Jones, T. M. (1991). Ethical decision making by individuals in organizations: An issue-contingent model. Academy of Management Review, 16(2), 366-395. https://doi.org/10.5465/amr.1991.4278958
- Levesque, L. L. (2018). Student-authored ethics vignettes: Giving voice to values all semester. Management Teaching Review, 3(4), 331-345. https://doi.org/10.1177/2379298118781771
- Markkula Center for Applied Ethics. (2021). A framework for ethical decision making. Santa Clara University. Retrieved October 10, 2026, from https://www.scu.edu/ethics/ethics-resources/a-framework-for-ethical-decision-making/
- Sundararajan, M. (2020). Ethical case analysis template: Learning to develop ethical values through practice. Journal of Business Ethics Education, 17, 183-210.
- Zhu, S., Sanford, A., & Paseka, G. S. (2024). Business ethics for introductory courses: A framework and a teaching protocol. Journal of Business Ethics Education, 21, 181-206.
Chưa chắc hướng dẫn này áp vào trường hợp của mình ra sao? Trao đổi với MAAS trong buổi tư vấn miễn phí 20 phút.
Đặt lịch tư vấn miễn phí ▸