Skip to content

← Blog

◆ Kinh doanh và quản trị

Managing people là gì, và nên học môn này thế nào?

+9 câu hỏi+1 hình+22 phút đọc

Managing people là môn học về việc người quản lý cùng làm việc với những người khác trong tổ chức, và tên gọi này dùng cho hai hướng nội dung khác nhau.

Môn Managing People dạy bằng tiếng Anh có thể thiên về hành vi tổ chức hoặc về nhân sự, và bài này cho bạn cách đọc đề cương để biết môn của mình thuộc hướng nào, chọn lý thuyết theo câu hỏi cần trả lời thay vì thuộc tên, rồi tự ôn bằng cách tự kiểm tra. Thuật ngữ và kiểu câu hỏi của môn khá giống nhau dù bạn ngồi lớp ở Việt Nam hay ở trường nước ngoài, nên bài không chia theo nơi học. Tên môn được giữ bằng tiếng Anh vì đề bài dùng đúng những chữ đó, nhưng mô tả môn trên hệ thống của trường bạn mới là tài liệu quyết định. Nếu bạn đang làm assignment của một mã môn cụ thể, hãy xem bài BUSM2617 hoặc bài HR9413. Bài đánh giá do chính bạn làm, còn phần việc của bài này dừng ở chỗ giúp bạn hiểu môn.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-10-16
Chuyên mục: business-management

Câu hỏi1

◆ Câu hỏi 1 / 9 · Managing people là gì, và vì

Managing people là gì, và vì sao cùng một tên mà mỗi trường dạy một kiểu?

Trả lời thẳng: Managing people là tên một môn học về cách người quản lý làm việc với con người trong tổ chức, và tên này bao gồm hai hướng nội dung khác nhau. Queensland University of Technology (n.d.) mô tả môn MGB130 theo hướng khác biệt cá nhân, còn James Cook University (n.d.) dạy môn BX2051 theo hướng quản trị nguồn nhân lực, với tuyển chọn, quản lý hiệu suất và an toàn lao động.

Bốn trang môn và hướng nội dung của từng môn Managing People

Mỗi hàng đặt một mã môn cạnh hướng nội dung mà trang môn của trường mô tả.

Trường và mã môn

Hướng nội dung

Queensland University of Technology, MGB130

Hành vi tổ chức

Bond University, MGMT71-104

Hành vi tổ chức

James Cook University, BX2051

Quản trị nguồn nhân lực

University of Aberdeen, BU5554

Kết hợp hai hướng

Queensland University of Technology (n.d.), Bond University (n.d.), James Cook University (n.d.), University of Aberdeen (2023). Cách xếp hàng là của bài này.
Lưu hình nàyBốn môn của bốn trường, mỗi môn đứng cạnh hướng nội dung mà trang môn mô tả: hai môn hành vi tổ chức, một môn quản trị nguồn nhân lực và một môn kết hợp hai hướng

Trong trang đơn vị học, Queensland University of Technology (n.d.) xếp MGB130 vào School of Management với 12 credit points, và môn xoay quanh việc khác biệt giữa từng người tác động ra sao tới suy nghĩ, cảm xúc và hành động của họ trong công việc. Môn lấy kiến thức từ quản trị, nhân sự, tâm lý học, kinh tế học hành vi và xã hội học. Bond University (n.d.) giới thiệu môn MGMT71-104 ở bậc sau đại học, 10 credit points, là phần nhập môn của lĩnh vực hành vi tổ chức (organisational behaviour), với các chủ đề như động lực, nhận thức và thái độ, thiết kế công việc, giải quyết xung đột, hiệu quả lãnh đạo và văn hoá tổ chức.

James Cook University (n.d.) xếp môn BX2051 trong yêu cầu bắt buộc của hai chuyên ngành Management và HRM, bản Handbook 2026. Môn tập trung vào các chức năng quản trị nguồn nhân lực như hoạch định lực lượng lao động, thu hút, tuyển chọn, giữ chân, quản lý hiệu suất, an toàn và sức khoẻ nơi làm việc, trách nhiệm giải trình và đa dạng. University of Aberdeen (2023) đứng giữa hai hướng, khi môn BU5554 ở bậc sau đại học, 15 credits, mở ở kỳ hai, bắt đầu bằng lý thuyết về động lực, cam kết, hiệu suất và xung đột rồi sang giao tiếp, thưởng, đào tạo, làm việc nhóm và bình đẳng.

Trường và mã môn Hướng nội dung Nhấn mạnh theo trang môn Nguồn
Queensland University of Technology, MGB130 Hành vi tổ chức Khác biệt cá nhân trong nhận thức, cảm xúc và hành động ở nơi làm việc Queensland University of Technology (n.d.)
Bond University, MGMT71-104 Hành vi tổ chức Động lực, thiết kế công việc, xung đột, lãnh đạo, văn hoá Bond University (n.d.)
James Cook University, BX2051 Quản trị nguồn nhân lực Tuyển chọn, quản lý hiệu suất, an toàn lao động, đa dạng James Cook University (n.d.)
University of Aberdeen, BU5554 Kết hợp hai hướng Động lực, xung đột, thưởng, đào tạo, làm việc nhóm University of Aberdeen (2023)

Hệ quả thực tế là bạn không thể chọn tài liệu ôn chỉ dựa vào tên môn. Một sinh viên học theo hướng hành vi tổ chức sẽ cần các lý thuyết về động lực và nhóm, còn một sinh viên học theo hướng nhân sự sẽ cần quy trình tuyển chọn và quản lý hiệu suất. Cách nhanh nhất để biết mình thuộc hướng nào là đọc mô tả môn và danh sách chủ đề từng tuần trong đề cương của chính trường mình.

Một điểm khác cũng nên biết là người tìm "managing people" bằng tiếng Việt có thể gặp cả các khoá đào tạo ngắn cho quản lý đang đi làm, vốn không phải môn đại học. Bài này nói về môn học ở bậc đại học và sau đại học, giảng bằng tiếng Anh.

Câu hỏi2

◆ Câu hỏi 2 / 9 · Đề cương và learning

Đề cương và learning outcomes nói gì, trước khi bạn mở giáo trình?

Trả lời thẳng: Bạn nên đọc learning outcomes trước giáo trình, vì động từ trong đó cho biết bài đánh giá đòi hỏi gì. James Cook University (n.d.) ghi ba outcome của BX2051 là giải thích và xem xét, áp dụng, và đánh giá phản biện các chức năng quản trị nguồn nhân lực. Bond University (n.d.) có sáu outcome, trong đó outcome thứ sáu yêu cầu suy ngẫm có phản biện từ trải nghiệm cá nhân.

Ba động từ của James Cook University (n.d.) là "explain and examine", "apply" và "critically evaluate". Chúng yêu cầu ba mức khác nhau. Giải thích được một lý thuyết chưa đủ để áp dụng nó vào một tình huống, và áp dụng được chưa đủ để đánh giá phản biện nó. Một sinh viên chỉ thuộc tên lý thuyết sẽ dừng ở mức đầu tiên, còn một bài phân tích tình huống có thể đòi ít nhất mức thứ hai, tức là áp dụng.

Bond University (n.d.) viết outcome thứ sáu theo hướng khác, là phản tư (reflection) từ chính trải nghiệm của bạn. Trang cũng liệt kê các phương pháp dạy gồm bài giảng, bài tập trải nghiệm, công cụ tự đánh giá, bài viết và nói, phân tích video và thảo luận tình huống. Nghĩa là ở môn này, trải nghiệm làm nhóm hay trải nghiệm bị quản lý của chính bạn là chất liệu dùng được, miễn là bạn gắn nó với một lý thuyết.

Cách đọc đề cương hiệu quả là gạch chân động từ trong từng outcome, rồi đặt bên cạnh mỗi động từ một câu hỏi cho bản thân, chẳng hạn "tôi có tự giải thích được mà không nhìn ghi chú không". Bảng đánh giá của môn BX2051 có một bài phân tích tình huống, một portfolio và một bài nhiều hình thức làm theo nhóm, nên bạn nên hỏi thêm giảng viên khi đề bài chưa rõ.

Câu hỏi3

◆ Câu hỏi 3 / 9 · Thuyết động lực nào cần hiểu

Thuyết động lực nào cần hiểu sâu, và Herzberg còn dùng được không?

Trả lời thẳng: Herzberg còn dùng được nếu bạn nêu kèm tranh luận về phương pháp của ông. Herzberg (2003) thấy 81% nhân tố gây hài lòng là nhân tố động lực và 69% nhân tố gây bất mãn thuộc nhóm hygiene trong mẫu 1.685 nhân viên. Bassett-Jones và Lloyd (2005) tóm lược rằng nghiên cứu dùng cùng phương pháp sự cố tới hạn cho kết quả nhất quán, còn khảo sát thường ủng hộ mô hình một thang.

Herzberg (2003) là bản in lại của bài báo đăng lần đầu năm 1968 trên Harvard Business Review. Mẫu tổng hợp của bài gồm 1.685 nhân viên trong 12 nghiên cứu, và ông báo cáo rằng 81% nhân tố gây hài lòng thuộc nhóm động lực còn 69% nhân tố gây bất mãn rơi vào nhóm hygiene. Ông cho rằng động lực và bất mãn đến từ hai nhóm nhân tố khác nhau. Nhóm động lực (motivators) gồm thành tựu, sự công nhận, bản thân công việc, trách nhiệm và thăng tiến. Nhóm hygiene gồm chính sách công ty, giám sát, quan hệ, điều kiện làm việc, lương, địa vị và sự ổn định công việc (security). Hệ quả hay được rút ra từ cách chia này là tăng lương chưa chắc tạo thêm động lực, nhưng bài này không có nguồn đo điều đó nên bạn hãy xem đó là cách đọc để thảo luận, không phải kết luận.

Phần tranh luận nằm ở phương pháp. Bassett-Jones và Lloyd (2005) tóm lược rằng Herzberg dùng phỏng vấn theo sự cố tới hạn (critical incident), tức người trả lời kể lại lúc họ thấy rất hài lòng hoặc rất bất mãn trong công việc. Khi nghiên cứu lặp lại đúng kỹ thuật sự cố tới hạn thì kết quả khá khớp với bản gốc, nhưng khi chuyển sang bảng khảo sát thì dữ liệu thường nghiêng về mô hình một thang hơn là hai nhóm tách biệt. Khảo sát riêng của Bassett-Jones và Lloyd (2005) với hơn 3.200 phản hồi hỏi điều gì khiến nhân viên đóng góp ý tưởng trong các chương trình góp ý ở nơi làm việc, và thấy các nhân tố nội tại quan trọng hơn tiền, phù hợp với Herzberg, nên hai tác giả kết luận lý thuyết này còn giá trị sử dụng. Họ cũng dẫn lại lập luận của Vroom năm 1964 rằng người trả lời có xu hướng gán thành công cho bản thân và thất bại cho môi trường, và nhận xét của Hulin và Smith năm 1965 rằng kết quả của Herzberg bị ràng buộc vào phương pháp (method bound). Hai chỉ dẫn này chỉ được bài này dẫn qua Bassett-Jones và Lloyd, chưa phải từ bài gốc.

Trong bài làm, một cách dùng cân bằng là nêu cách chia hai nhóm, nói rằng kết luận của Herzberg đến từ phỏng vấn sự cố tới hạn, rồi giải thích vì sao với tình huống đang phân tích bạn vẫn thấy cách chia đó hữu ích hoặc vì sao bạn chọn một lý thuyết khác. Bạn không cần kết luận Herzberg đúng hay sai, bạn chỉ cần cho người chấm thấy mình biết ông dựa vào đâu.

Câu hỏi4

◆ Câu hỏi 4 / 9 · Làm việc nhóm được học thế

Làm việc nhóm được học thế nào, và bốn giai đoạn của Tuckman có phải quy luật không?

Trả lời thẳng: Bốn giai đoạn forming, storming, norming và performing của Tuckman không phải quy luật. Tuckman (1965) xem xét 50 bài báo về nhóm và đề xuất chuỗi giai đoạn này, nhưng chính ông mô tả nó là tập giả thuyết còn cần kiểm chứng thêm, và nhận xét rằng các nghiên cứu được xem xét thiếu kiểm soát biến độc lập.

Tuckman (1965) rà lại 50 bài báo về bốn loại nhóm gồm nhóm trị liệu, nhóm T, nhóm tự nhiên và nhóm phòng thí nghiệm. Từ đó ông đề xuất nhóm đi qua forming (hình thành), storming (xung đột), norming (xây dựng chuẩn mực) và performing (làm việc hiệu quả). Giai đoạn thứ năm, adjourning, được thêm vào các năm sau, nhưng bài này không dẫn nguồn cho phần đó nên bạn hãy kiểm tra giáo trình của mình nếu đề cương nhắc tới.

Điều đáng học từ bài gốc là thái độ của tác giả, người tự nhận mô hình phản ánh thiên lệch của chính mình và còn phải được kiểm tra. Ông cũng chỉ ra rằng các công trình ông rà lại thường không kiểm soát được biến độc lập. Phần lớn các nhóm ông tổng hợp lại là nhóm trị liệu và nhóm huấn luyện, nên chưa chắc đã giống một nhóm làm bài tập hay một ban dự án trong công ty.

Với bài làm, bạn có thể dùng bốn giai đoạn như một bộ câu hỏi thay vì một lịch trình. Chẳng hạn, nhóm trong tình huống đang ở giai đoạn nào nếu có, và dữ kiện nào cho thấy điều đó. Sau đó hãy nêu một lý do khiến mô hình có thể không khớp, ví dụ nhóm làm việc từ xa hoặc thành viên thay đổi liên tục. Một câu như vậy cho thấy bạn đọc mô hình như một giả thuyết có giới hạn.

Câu hỏi5

◆ Câu hỏi 5 / 9 · Người quản lý ảnh hưởng đến

Người quản lý ảnh hưởng đến đâu, và con số 70% của Gallup nên đọc thế nào?

Trả lời thẳng: Con số 70% của Gallup là ước tính của chính Gallup, không phải bằng chứng độc lập, và nên đọc đúng nghĩa. Beck và Harter (2015) viết rằng người quản lý chiếm ít nhất 70% phương sai của điểm gắn kết nhân viên giữa các đơn vị kinh doanh, chứ không phải 70% động lực của mỗi nhân viên.

Beck và Harter (2015) viết trên Gallup Business Journal rằng "managers account for at least 70% of the variance in employee engagement scores across business units". Gallup cho biết họ đã đo khoảng 27 triệu nhân viên và hơn 2,5 triệu đơn vị công việc trong hai thập kỷ. Họ cho biết 30% nhân viên Mỹ gắn kết với công việc, so với 13% trên toàn thế giới. Từ đó họ lập luận rằng người quản lý là yếu tố lớn nhất giải thích vì sao đơn vị này gắn kết hơn đơn vị khác.

Cách đọc đúng hai chữ "phương sai" rất quan trọng. Phương sai giữa các đơn vị cho biết điểm gắn kết của đơn vị A khác đơn vị B phần lớn do đâu, chứ không nói rằng mỗi nhân viên cụ thể có 70% động lực đến từ sếp của họ. Một câu như "70% động lực của nhân viên phụ thuộc vào quản lý" là cách trích sai dễ bị bắt lỗi.

Điểm thứ hai là nguồn. Gallup cũng là công ty cung cấp dịch vụ khảo sát gắn kết nhân viên, và con số đến từ báo cáo của chính họ, nên trong bài làm bạn nên viết "Gallup ước tính" và ghi năm 2015, thay vì viết như một quy luật. Bạn cũng có thể đặt con số này cạnh nghiên cứu khác để cân nhắc, ví dụ lập luận của Herzberg rằng nhiều nhân tố gây bất mãn đến từ điều kiện làm việc chứ không chỉ từ người quản lý.

Câu hỏi6

◆ Câu hỏi 6 / 9 · Môn Managing People thường

Môn Managing People thường chấm bằng những bài nào?

Trả lời thẳng: Dạng bài phụ thuộc từng trường, nên bạn phải xem bảng đánh giá của chính môn mình học. James Cook University (n.d.) ghi cho BX2051 các bài đánh giá có phân tích tình huống và đa phương pháp. University of Aberdeen (2023) liệt kê cho BU5554 bài luận 2.000 chữ chiếm 70% và bài luận 1.000 chữ chiếm 30%, còn bài 2.000 chữ chiếm 100% là bài thi lại.

Trang môn của James Cook University (n.d.) ghi "Written - Case study analysis" và "MM - Multi-method" trong danh sách bài đánh giá. Trang môn của University of Aberdeen (2023) nêu bài luận 2.000 chữ chiếm 70% cùng bài luận 1.000 chữ chiếm 30% trong mục bài đánh giá chính, còn bài luận 2.000 chữ chiếm 100% nằm trong mục Resit Assessments, tức phần đánh giá dành cho lần thi lại.

Phân tích tình huống và bài luận có điểm chung là cả hai đòi bạn chọn lý thuyết hợp với câu hỏi, chứ không kể lại hết các lý thuyết. Với tình huống, bạn đọc dữ kiện rồi chọn khung giải thích. Với bài luận, bạn nêu luận điểm rồi dùng lý thuyết và nghiên cứu để bảo vệ hoặc phản biện. Nếu cần xem cách môn học khác cũng dùng khung phân tích theo cách này, bài cách học managing change trình bày một cách đặt câu hỏi tương tự.

Một lưu ý về nguồn nữa là bài này chỉ dùng hai trang môn làm ví dụ, nên bạn hãy xem bảng đánh giá trên hệ thống của trường, và đọc hướng dẫn BUSM2617 nếu bạn đang học mã môn này.

Câu hỏi7

◆ Câu hỏi 7 / 9 · Làm sao biến một chương giáo

Làm sao biến một chương giáo trình thành lập luận của riêng mình?

Trả lời thẳng: Năm việc theo thứ tự dưới đây đưa bạn từ đề cương và một chương giáo trình tới một nhận định có bằng chứng, và bạn có thể lặp chúng mỗi tuần. Thứ tự này do bài đề xuất chứ không trường nào quy định. Điều quyết định kết quả là mỗi tuần bạn tự viết ra lập luận của mình trước khi xem lại ghi chú.

Các việc dưới đây bắt nguồn từ cách đề cương mô tả môn, nơi James Cook University (n.d.) dùng ba động từ giải thích, áp dụng và đánh giá phản biện, còn Bond University (n.d.) yêu cầu phản tư từ trải nghiệm.

  1. Đọc đề cương tuần đó và gạch chân động từ như "explain", "apply" hay "critically evaluate", để biết mình cần làm được gì.
  2. Đọc một chương giáo trình hoặc một bài nghiên cứu gốc, rồi ghi ra ba câu hỏi mà chương đó cố trả lời.
  3. Gấp sách lại và tự trả lời ba câu hỏi bằng lời của mình, sau đó mở ra đối chiếu.
  4. Viết một đoạn nhận định ngắn về một tình huống, kèm một ý phản biện nêu giới hạn của lý thuyết.
  5. Đặt đoạn viết cạnh rubric hoặc learning outcomes và kiểm xem mình đã làm đúng động từ chưa.

Bước thứ ba dễ bị bỏ qua vì đọc lại thường dễ chịu hơn tự nhớ lại. Nhưng chính việc cố nhớ mà không nhìn tài liệu mới cho bạn biết chỗ nào mình chưa hiểu, và đó là chỗ bạn có thể mang đến hỏi giảng viên.

Câu hỏi8

◆ Câu hỏi 8 / 9 · Làm sao đi từ kể lại lý

Làm sao đi từ kể lại lý thuyết sang nhận định có cân nhắc?

Trả lời thẳng: Hãy nêu lý thuyết, nêu bằng chứng gốc và phương pháp của nó, rồi nói điều gì còn tranh luận, trước khi kết luận cho tình huống đang xét. Tranh luận về phương pháp của Herzberg, do Bassett-Jones và Lloyd (2005) tóm lược, là một mẫu tốt vì nó cho thấy cùng một lý thuyết có thể được dùng và bị phản biện cùng lúc.

Ví dụ sau do bài này tự soạn, không lấy từ một trường hợp hay khách hàng thật. Một công ty phân phối thấy nhân viên bán hàng nghỉ việc nhiều và quyết định tăng lương cho cả đội. Nếu dùng Herzberg (2003), bạn có thể nhận xét lương thuộc nhóm hygiene, nên tăng lương chủ yếu giảm bất mãn chứ chưa chắc tạo động lực mới, và gợi ý xem công ty có cho nhân viên cơ hội thăng tiến hay sự công nhận không. Rồi bạn thêm rằng, theo Bassett-Jones và Lloyd (2005), kết luận hai nhóm của Herzberg đến từ phỏng vấn sự cố tới hạn, nên cần kiểm xem nhân viên của công ty này có nói đúng như vậy không.

Cùng tình huống đó, nếu dùng Beck và Harter (2015), bạn có thể hỏi người quản lý trực tiếp của đội bán hàng có phải nguyên nhân chính khiến nhân viên nghỉ không, và nhớ rằng con số 70% của Gallup nói về phương sai giữa các đơn vị. Hai lý thuyết cho hai nhận định khác nhau, và việc bạn giải thích được vì sao chọn lý thuyết nào chính là phần người chấm quan tâm.

Quy tắc rộng hơn bạn có thể mang theo là mỗi con số trong bài phải trả lời được câu hỏi "ai đo, đo thế nào, ở đâu". Nếu bạn không truy được con số về một nguồn đã mở, hãy bỏ nó hoặc nói thẳng là chưa kiểm chứng được.

Câu hỏi9

◆ Câu hỏi 9 / 9 · Khi tình huống làm bạn bí

Khi tình huống làm bạn bí, lỗ hổng nằm ở lý thuyết hay ở lập luận?

Hãy thử tách chỗ bí ra bằng ba việc theo thứ tự này. Đầu tiên, lấy một tình huống ngắn và đi qua năm việc của quy trình học ở trên, kể cả bước tự trả lời khi gấp sách. Tiếp theo, ghi mỗi lý thuyết bạn định dùng cùng câu hỏi nó trả lời và giới hạn của nó, rồi xem bạn điền được bao nhiêu khi chưa mở ghi chú. Cuối cùng, viết ra đúng chỗ bí bằng một câu cụ thể, ví dụ "em chưa chọn được lý thuyết nào hợp với tình huống này", vì người giúp bạn dễ bắt đầu từ câu như vậy hơn từ câu "em không hiểu managing people".

Khi bạn đã làm ba việc đó mà lý thuyết vẫn chưa thành nhận định, hãy xem trang gia sư đại học 1:1 theo môn của MAAS, nơi bạn học cùng một chuyên gia đúng môn đang học. Bạn chọn buổi 60 phút hoặc 90 phút, đặt một buổi lẻ hay cả gói nhiều buổi đều được. Điều trang này nhấn mạnh là gia sư giúp bạn hiểu để tự làm bài của mình, nên nếu bạn muốn bài hoàn thành ngay trong buổi học thì dịch vụ không phù hợp. Buổi tư vấn miễn phí 20 phút cho bạn dịp hỏi trước xem dịch vụ có khớp với môn và phần đang vướng không. Thời gian ghép thường trong 48 giờ, còn nếu danh sách chưa có chuyên gia học thuật phù hợp thì MAAS phải tuyển thêm và việc ghép có thể kéo dài khoảng hai tuần. Nếu người được ghép chưa hợp, bạn đề nghị đổi gia sư từ buổi kế tiếp.

Đọc tiếp

Câu hỏi thường gặp

Managing people có phải là quản trị nhân lực không?

Managing people không luôn là quản trị nhân lực, vì tên này dùng cho hai hướng nội dung. Queensland University of Technology (n.d.) và Bond University (n.d.) dạy theo hướng hành vi tổ chức, còn James Cook University (n.d.) dạy theo hướng quản trị nguồn nhân lực, nên bạn cần đọc đề cương của trường mình.

Không có kinh nghiệm đi làm thì có học được môn Managing People không?

Các trang môn học đã đọc không nêu kinh nghiệm đi làm là điều kiện, và bài này không có nguồn nào cho con số hay tỉ lệ về chuyện đó. Bond University (n.d.) yêu cầu phản tư từ trải nghiệm cá nhân, nên trải nghiệm làm nhóm hay làm thêm ở trường vẫn là chất liệu dùng được nếu bạn gắn nó với một lý thuyết.

Nên học thuộc các thuyết hay hiểu cách dùng chúng?

Nên hiểu cách dùng, vì learning outcomes của môn thường đòi động từ như giải thích, áp dụng và đánh giá phản biện. James Cook University (n.d.) ghi ba outcome như vậy cho môn BX2051, nên chỉ nhớ tên lý thuyết chỉ đáp ứng mức giải thích ban đầu.

Thuyết hai nhân tố của Herzberg có còn đúng không?

Thuyết hai nhân tố của Herzberg còn được dạy nhưng bị phản biện về phương pháp. Bassett-Jones và Lloyd (2005) tóm lược rằng ông dùng phỏng vấn sự cố tới hạn và các nghiên cứu khảo sát thường cho kết quả khác, nên bạn nên viết lý thuyết này kèm tranh luận thay vì xem nó là chân lý.

Con số 70% của Gallup nghĩa là gì?

Con số 70% của Gallup là kết quả Beck và Harter (2015) báo cáo về sự khác nhau giữa các đơn vị kinh doanh, và nó chỉ nói về phần phương sai của điểm gắn kết. Con số không có nghĩa 70% động lực của mỗi nhân viên đến từ sếp của họ.

Gia sư 1:1 của MAAS có làm bài Managing People thay tôi không?

Không, bạn là người viết và nộp bài. Theo trang dịch vụ, buổi gia sư 1:1 của MAAS dành cho sinh viên đại học và học viên thạc sĩ cần có người giải thích một môn đang học bằng tiếng Anh, như Managing People, để họ tự làm bài của mình. Gia sư không làm hay nộp bất kỳ bài đánh giá nào thay bạn, và MAAS không hứa một mức điểm cụ thể.

References

Chưa chắc hướng dẫn này áp vào trường hợp của mình ra sao? Trao đổi với MAAS trong buổi tư vấn miễn phí 20 phút.

Đặt lịch tư vấn miễn phí ▸
Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Mục lục