"Trong thời đại toàn cầu hoá ngày nay, thế giới kết nối hơn bao giờ hết." Nếu bản nháp BUSM3311 của bạn mở đầu như vậy, hãy xoá câu đó đi, vì nó không mang thông tin nào, và tới năm 2026 thì giả định trung tâm của nó còn đang bị tranh cãi khi thương mại phân mảnh, thuế quan quay trở lại và chuỗi cung ứng được sắp xếp lại theo đường lối chính trị. Bài viết này giúp bạn viết report BUSM3311 theo đúng chuẩn người chấm bắt đầu đòi hỏi ở môn này, tức là thay những câu nói chung chung bằng khẳng định có bằng chứng, chọn nguồn đúng tầng, và dùng khái niệm để lập luận thay vì để định nghĩa.
Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-07-28
Chuyên mục: business-management

BUSM3311 là môn gì, và vì sao năm học của môn lại quan trọng?
Trả lời thẳng: BUSM3311 là mã môn RMIT của môn Global Business, dạy cho sinh viên đại học tại cơ sở Nam Sài Gòn của RMIT Việt Nam. Môn nằm ở năm thứ nhất, học kỳ một, cùng nhóm với các môn nền như Understanding the Business Environment và Business Decision Making. Vị trí đó định ra kỳ vọng của người chấm, vì đây là chỗ bạn học cách viết phân tích kinh doanh.
Trong Sổ tay chương trình RMIT (RMIT Handbook), môn nằm ở hồ sơ 001415, Global Business, với các mã giảng dạy theo cơ sở: BUSM3311 tại RMIT Việt Nam cơ sở Nam Sài Gòn, BUSM4626 tại RMIT Việt Nam Hà Nội, BUSM1222 tại Melbourne City Campus, BUSM1227 tại Singapore Institute of Management và BUSM3085 tại Shanghai University of International Business and Economics. Lộ trình học mẫu của chuyên ngành Global Business do RMIT công bố đặt môn này ở Năm 1, Học kỳ 1.
Một sinh viên từng viết văn nghị luận rất tốt thời phổ thông đã bất ngờ khi bài BUSM3311 đầu tiên chỉ được Pass. Câu chữ của bạn ấy trôi chảy, nhưng mọi khẳng định đều chung chung và không khẳng định nào có nguồn. Cố vấn không đụng tới câu chữ, mà cùng sinh viên đó tập biến ba khẳng định thành ba luận điểm có bằng chứng, và bài thứ hai lên hai bậc điểm.
Viết kiểu phổ thông khác viết report kinh doanh năm nhất ở chỗ nào?
Trả lời thẳng: Khác ở ba thói quen. Mỗi khẳng định về thế giới đều có nguồn để người đọc kiểm lại được. Cấu trúc phục vụ lập luận chứ không phục vụ mạch kể, nên các phần xếp theo luận điểm chứ không theo thời gian. Và bài chọn một quan điểm rồi bảo vệ nó, thay vì cân hai phía rồi kết luận rằng "điều đó còn tuỳ".
Người chấm report năm nhất xem người đọc có chỉ ra được đúng chỗ mình không đồng ý với bạn hay không, và nếu bạn không bao giờ chọn một quan điểm thì chẳng có chỗ nào để không đồng ý. Chuẩn đầu ra của chương trình Bachelor of Business ở RMIT yêu cầu sinh viên tốt nghiệp nhận diện, phân tích, đánh giá và xử lý được những thách thức phức tạp trong bối cảnh trong nước lẫn toàn cầu. Trang chuyên ngành Global Business của RMIT Việt Nam cũng nêu rằng sinh viên học cách diễn giải và phân tích các thách thức quốc tế bằng cả dữ liệu định tính lẫn dữ liệu thực nghiệm. Cả hai cách diễn đạt đều nói về bằng chứng và phán đoán, không nói về độ bao phủ.
Một sinh viên từng viết một phần liệt kê năm lợi ích và năm bất lợi của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), rồi kết luận rằng FDI vừa có lợi vừa có hại. Cố vấn hỏi trong tình huống của bạn ấy thì điều nào quan trọng hơn với quốc gia đó, và vì sao. Phần viết lại đưa ra một khẳng định, chống đỡ bằng hai nguồn và thừa nhận phản biện mạnh nhất, tức là vẫn nội dung ấy nhưng thành một lập luận thay vì một bảng liệt kê.
Nguồn nào được tính, và nguồn nào âm thầm làm bạn mất điểm?
Trả lời thẳng: Hãy dùng nguồn theo ba tầng. Dữ liệu của các tổ chức như Ngân hàng Thế giới (World Bank), UNCTAD, WTO và IMF cho số liệu về thương mại, đầu tư và phát triển, và ở năm nhất đây là nguồn phù hợp, được kỳ vọng. Bài báo bình duyệt và sách học thuật cho khái niệm để phân tích. Báo kinh tế uy tín cho bối cảnh hiện tại.
Thứ âm thầm làm mất điểm là dựng lập luận trên Wikipedia, các trang định nghĩa chung chung hoặc blog tiếp thị nội dung, vì không nguồn nào trong số đó truy ngược được về một phương pháp. Cần hiểu một thuật ngữ thì cứ tra trang định nghĩa, nhưng khi trích thì hãy trích nguồn đã thiết lập ra khái niệm đó. Môn kinh doanh năm nhất chính là nơi kỷ luật về nguồn được dạy, và kỷ luật đó nối thẳng tới chuẩn đầu ra về phân tích dựa trên bằng chứng. Một danh mục mười tài liệu mà tám là trang web đã báo hiệu vấn đề trước cả khi người chấm đọc tới phần phân tích.
Một sinh viên từng trích một trang định nghĩa cho khái niệm "lợi thế so sánh" và một blog cho số liệu xuất khẩu của Việt Nam. Cố vấn gợi ý thay nguồn thứ nhất bằng chính lý thuyết thương mại và nguồn thứ hai bằng cổng dữ liệu của World Bank, rồi sinh viên đó tự tìm và thay. Lập luận không đổi, nhưng độ tin cậy của nó thì đổi, và điểm cũng đổi theo.
Report Global Business năm nhất nên dùng khái niệm nào?
Trả lời thẳng: Hãy chọn hai hoặc ba khái niệm khớp với câu hỏi của bạn và áp dụng cho tới nơi, thay vì định nghĩa sáu khái niệm. Ở cấp độ này, các khung trong bảng dưới đây là những công cụ được dùng nhiều nhất, và mỗi khung trả lời một loại câu hỏi riêng, nên cách chọn đúng là đi từ câu hỏi của bài sang khung, không đi ngược lại.

| Câu hỏi bạn đang trả lời | Khái niệm phù hợp | Khái niệm đó cho phép bạn lập luận điều gì |
|---|---|---|
| Vì sao một quốc gia xuất khẩu đúng những mặt hàng đó? | Lợi thế so sánh và năng lực cạnh tranh quốc gia theo Porter (1990) | Lợi thế đến từ điều kiện yếu tố sản xuất, nhu cầu trong nước, các ngành liên quan hay cạnh tranh giữa doanh nghiệp |
| Vì sao chuỗi cung ứng trải qua nhiều quốc gia? | Sự tháo rời (unbundling) và toàn cầu hoá kiểu mới theo Baldwin (2016) | Chính chi phí phối hợp giảm xuống, chứ không chỉ chi phí thương mại, đã sắp xếp lại nơi sản xuất diễn ra |
| Quốc gia đó nằm ở đâu trong chuỗi giá trị? | Quản trị chuỗi giá trị toàn cầu theo Gereffi và cộng sự (2005) | Ai kiểm soát chuỗi và ai thu được giá trị, điều không giống với việc ai làm ra sản phẩm |
| Vì sao toàn cầu hoá bị tranh cãi về chính trị? | Bộ ba bất khả thi của toàn cầu hoá theo Rodrik (2011) | Hội nhập sâu, chủ quyền quốc gia và chính trị dân chủ không thể cùng đạt tối đa một lúc |
| Vì sao lợi ích phân bổ không đều? | Phê phán chính sách toàn cầu hoá của Stiglitz (2002) | Kết quả phụ thuộc vào điều kiện hội nhập, chứ không chỉ vào việc có hội nhập hay không |
Rodrik (2011) lập luận rằng các quốc gia không thể cùng lúc theo đuổi hội nhập kinh tế sâu, nhà nước dân tộc và chính trị dân chủ, mà buộc phải chọn hai trong ba. Lập luận đó cho bạn một cách có cấu trúc để giải thích xung đột thương mại thay vì coi nó là nhiễu. Gereffi và cộng sự (2005) dựng một bảng phân loại các kiểu quản trị chuỗi giá trị, cho thấy quyền lực được chia thế nào giữa doanh nghiệp dẫn dắt và nhà cung ứng, và với một tình huống Việt Nam thì đây thường là khái niệm hữu dụng nhất. Khung của họ xếp các chuỗi vào năm kiểu quản trị "which range from high to low levels of explicit coordination and power asymmetry" (Gereffi et al., 2005, p. 78), tức từ mức phối hợp tường minh và bất cân xứng quyền lực cao tới thấp.
Một sinh viên từng viết rằng Việt Nam "hưởng lợi rất lớn từ việc tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu" rồi dừng ở đó. Cố vấn gợi ý khái niệm quản trị chuỗi giá trị, và lập luận sinh viên đó viết lại đã tách sản lượng lắp ráp khỏi giá trị thực sự giữ lại được, rồi hỏi cần đổi điều gì để nhiều giá trị hơn ở lại Việt Nam. Khẳng định vì vậy trở nên cụ thể và bảo vệ được.
Viết về Việt Nam thế nào để không tung hô cũng không coi thường?
Trả lời thẳng: Hãy dùng số liệu và gọi tên cơ chế. Có hai kiểu hỏng hay gặp. Kiểu thứ nhất là tung hô, coi Việt Nam là ngôi sao đang lên với xuất khẩu bùng nổ, còn kiểu thứ hai là coi thường, cho rằng Việt Nam chỉ làm gia công giá trị thấp. Cả hai đều là kết luận không kèm phân tích, nên người chấm có thể gạt đi mà không cần đọc tiếp.
Cách làm mạnh hơn là nêu dữ liệu cho thấy điều gì, xác định hoạt động đó nằm ở chặng nào của chuỗi giá trị, và giải thích điều gì quyết định việc dịch chuyển giữa các chặng. Đó là phân tích mà người chấm không gạt đi được, và nó cũng thú vị hơn cả cổ vũ lẫn bi quan. Baldwin (2016) lập luận rằng cuộc cách mạng công nghệ thông tin và truyền thông cho phép tách rời các công đoạn sản xuất và đưa ra nước ngoài, và lập luận đó giải thích vì sao mức tham gia vào sản xuất có thể tăng vọt mà giá trị giữ lại không tăng tương ứng. Đọc cùng Gereffi và cộng sự (2005), bạn có được cơ chế thay vì khẩu hiệu.
Phần mở đầu của một sinh viên từng gọi Việt Nam là "một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới", không nguồn và không liên quan tới câu hỏi của bài. Theo gợi ý của cố vấn, sinh viên đó bỏ câu này và thay bằng đúng một số liệu có nguồn về chính ngành mình đang phân tích, nên phần mở bài từ chỗ trang trí trở thành phần chịu lực.
AI đứng ở đâu trong một môn học nói về làm việc cùng AI?
Trả lời thẳng: Hãy hiểu ranh giới trước khi dùng. RMIT Việt Nam định vị chuyên ngành này quanh việc thành công trong một thế giới do AI dẫn dắt, số hoá và kết nối, nên AI hoàn toàn có thể là chủ đề phân tích trong bài. Dùng AI để tạo ra bài là chuyện khác, còn dùng công cụ giải thích một khái niệm rồi tự kiểm lại bằng nguồn thật thì vẫn là học.
Để công cụ sinh ra lập luận, phần phân tích tình huống hay danh mục tài liệu thì bài không còn là của bạn, và tài liệu do máy sinh ra rất hay không tồn tại, đây cũng là cách phổ biến nhất khiến sinh viên bị phát hiện. Hãy luôn kiểm quy định của chính trường mình, vì đó mới là quy định áp dụng cho bạn. Phần mô tả chuyên ngành Global Business của RMIT Việt Nam nhấn mạnh tư duy phản biện, khả năng thích ứng, sức bền và ra quyết định có đạo đức như những kỹ năng con người thiết yếu khi làm việc cùng công nghệ thông minh. Đó đều là những năng lực bạn thể hiện bằng lập luận, và lập luận chính là thứ mất đi khi giao cho máy.
Một sinh viên từng nhờ chatbot dựng danh mục tài liệu rồi trích bốn bài từ đó. Hai bài không tồn tại và một bài mang tên tác giả khác. Cố vấn chỉ cho sinh viên đó cách kiểm một trích dẫn bằng cách truy về đúng tạp chí trong chưa tới một phút, và từ đó bạn ấy chỉ dùng công cụ để hỏi giải thích, không dùng để tìm bằng chứng.
Report năm nhất nên theo cấu trúc nào, và cắt bỏ phần nào?
Trả lời thẳng: Một cấu trúc đáng tin gồm mở đầu nêu câu hỏi và quan điểm, bối cảnh chỉ vừa đủ cho lập luận, phần phân tích xếp theo luận điểm với khẳng định, bằng chứng và hàm ý, một phần xét phản biện mạnh nhất, rồi phần kết trả lời đúng câu hỏi đã đặt. Cắt lịch sử toàn cầu hoá nói chung, đoạn định nghĩa từng thuật ngữ và mọi khung không dùng tới.
Một phép thử nhanh cho từng đoạn là hỏi xem nó có đặt vừa khít vào bài của một sinh viên khác viết về một quốc gia khác hay không. Nếu có, đoạn đó không làm việc gì cho bài của bạn. Bài ở RMIT được chấm theo tiêu chí (criterion-referenced), nghĩa là bài được đối chiếu với tiêu chí công bố trong rubric chứ không xếp hạng so với bạn cùng lớp. Vì vậy viết dài thêm phần bối cảnh không kéo được điểm, còn chuyển phần mô tả thành các khẳng định có bằng chứng thì có.
Một sinh viên từng mở bài bằng 400 từ kể chuyện toàn cầu hoá từ thập niên 1990 trong một report 1.500 từ. Cố vấn đề nghị rút phần đó còn hai câu dẫn thẳng vào câu hỏi, và sinh viên đó chuyển số từ thu lại sang phần phân tích, nơi rubric thực sự cho điểm.
Câu hỏi thường gặp
BUSM3311 có cùng môn với BUSM4626 hay BUSM1222 không?
Có, đó là cùng một hồ sơ môn trong Sổ tay chương trình RMIT với các mã giảng dạy khác nhau theo cơ sở. BUSM3311 là bản tại RMIT Việt Nam cơ sở Nam Sài Gòn, BUSM4626 là bản tại RMIT Việt Nam Hà Nội, BUSM1222 là bản tại Melbourne City Campus, BUSM1227 là bản tại Singapore Institute of Management và BUSM3085 là bản tại Shanghai University of International Business and Economics. Chi tiết bài đánh giá có thể khác nhau, nên hãy dùng course guide và lớp Canvas của chính bạn.
Đây có phải môn khó để bắt đầu đại học không?
Môn này khó theo một kiểu riêng, vì khái niệm thì dễ tiếp cận nhưng chuẩn viết thì hoàn toàn mới. Phần lớn sinh viên chật vật không phải vì không hiểu toàn cầu hoá, mà vì vẫn viết theo cách viết thời phổ thông. Sửa được thói quen đó sớm sẽ có lợi cho cả chương trình học.
Report năm nhất cần bao nhiêu tài liệu tham khảo?
Course guide mới là căn cứ. Như một mốc tham chiếu, report ở cấp độ này thường cần khoảng sáu đến mười hai nguồn chất lượng, trộn giữa dữ liệu của các tổ chức và nghiên cứu bình duyệt. Chất lượng và cách dùng đúng quan trọng hơn số lượng rất nhiều.
Có được chọn quốc gia khác ngoài Việt Nam làm tình huống không?
Thường là được, trừ khi đề bài đã chỉ định. Hãy chọn tình huống mà bạn tìm được dữ liệu đáng tin chứ không phải tình huống bạn thấy thú vị nhất, vì một report năm nhất đứng được hay không là ở chỗ bằng chứng có tồn tại hay không.
Môn này dùng kiểu trích dẫn nào?
Các môn kinh doanh của RMIT thường dùng RMIT Harvard, nhưng kiểu trích dẫn thay đổi theo khoa và theo môn. Hãy xác nhận trong course guide rồi áp dụng nhất quán cho cả trích dẫn trong bài lẫn danh mục tài liệu. Làm đúng ngay từ năm nhất sẽ tiết kiệm cho bạn ba năm sửa lỗi.
MAAS đồng hành với sinh viên BUSM3311 như thế nào?
MAAS làm việc với vai trò đối tác hỗ trợ học thuật, không phải dịch vụ viết bài. Với một môn năm nhất, chuyên gia MAAS đồng hành qua các chặng Outline, Draft và Final, thường bằng cách giúp bạn đọc hiểu đề bài và rubric của chính mình, chỉ cách biến một câu nói chung chung thành một khẳng định có bằng chứng, rà nguồn trước khi bạn dựng lập luận lên đó, và nhận xét chỉ đích danh chỗ nào cần chuyển từ mô tả sang phân tích. Bạn là người viết bài, còn chuyên gia giúp bạn xây những thói quen mà ba năm tới sẽ mặc định là bạn đã có.
Nếu bạn đang học các môn kinh doanh quốc tế liên quan, hướng dẫn BUSM2716 Managing Multinational Enterprises và ECON1269 Business in a Globalised Economy bàn về các rubric lân cận. Bạn cũng có thể đọc cách dịch vụ Hỗ trợ làm assignment và essay vận hành trước khi liên hệ.
References
Baldwin, R. (2016). The great convergence: Information technology and the new globalization. Harvard University Press.
Gereffi, G., Humphrey, J., & Sturgeon, T. (2005). The governance of global value chains. Review of International Political Economy, 12(1), 78–104. https://doi.org/10.1080/09692290500049805
Porter, M. E. (1990). The competitive advantage of nations. Free Press.
Rodrik, D. (2011). The globalization paradox: Democracy and the future of the world economy. W. W. Norton.
Stiglitz, J. E. (2002). Globalization and its discontents. W. W. Norton.
Tools & resources
- Hồ sơ môn Global Business trong Sổ tay chương trình RMIT (hồ sơ môn 001415), để tra chuẩn đầu ra và mã giảng dạy gắn với từng cơ sở.
- Lớp Canvas và course guide của bạn, nguồn duy nhất có thẩm quyền về bài đánh giá, tỷ trọng điểm và hạn nộp.
- World Bank Open Data cùng cổng thống kê của UNCTAD và WTO, để lấy số liệu thương mại, đầu tư và phát triển mà bạn trích dẫn được một cách tự tin.
- RMIT Learning Lab, để tham khảo cấu trúc report, cách viết học thuật và hướng dẫn trích dẫn RMIT Harvard.
