Skip to content

← Blog

◆ Kế toán và tài chính

International payment là gì, và nên học môn này thế nào?

+11 câu hỏi+1 hình+23 phút đọc

International payment là cách người mua trả tiền cho người bán ở nước khác, và cũng là tên một học phần dạy về phương thức, chứng từ và vai trò ngân hàng.

Bài này dành cho bạn đang học international payment bằng tiếng Anh và muốn giải thích được môn học về cái gì, phân biệt các phương thức thanh toán theo rủi ro của từng bên, đọc được các con số hay bị trích sai và tự ôn bằng cách vẽ lại dòng chứng từ thay vì đọc lại ghi chú. Thuật ngữ được giữ bằng tiếng Anh vì đề bài viết bằng chính những thuật ngữ ấy, và bài không thay thế đề cương hay giáo trình của trường bạn. Phần kế toán nền của môn nằm ở bài cách học accounting principle, còn phần thương mại quốc tế rộng hơn nằm ở hướng dẫn ECON1269. Bài đánh giá thuộc về bạn từ lúc làm đến lúc nộp, và MAAS không làm thay.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-10-12
Chuyên mục: accounting-finance

Câu hỏi1

◆ Câu hỏi 1 / 11 · International payment là gì

International payment là gì, và môn này học về điều gì?

Trả lời thẳng: Trong thương mại quốc tế, international payment chỉ việc người mua ở nước này trả tiền cho người bán ở nước kia, đồng thời là tên của học phần dạy phương thức thanh toán, chứng từ và vai trò ngân hàng. Foreign Trade University (n.d.) dùng đúng tên International payment cho học phần TCH412E, còn các trường khác có thể đặt tên khác cho cùng nội dung.

Cụm này có hai nghĩa mà bạn nên tách ra khi đọc tài liệu. Nghĩa thứ nhất là học phần về thanh toán trong thương mại quốc tế, nơi bạn học phương thức, chứng từ và ngân hàng. Nghĩa thứ hai rộng hơn, là việc chuyển tiền qua biên giới nói chung. Financial Stability Board (2025) dùng cụm cross-border payments cho nghĩa này và theo dõi chi phí chuyển tiền để báo cáo cho nhóm G20, nên phần cuối của bài sẽ quay lại với các con số của họ.

Đề cương của Foreign Trade University (n.d.) cho thấy học phần chia thành bốn phần. Phần đầu giới thiệu và nói về quản lý ngoại hối của Việt Nam, phần hai về tỉ giá, phần ba về công cụ thanh toán như hối phiếu, séc và thẻ, còn phần bốn về phương thức thanh toán trong thương mại quốc tế, gồm loại không có chứng từ và loại có chứng từ. Bài này đi vào hai phần cuối, vì đó là nơi các tình huống bằng tiếng Anh thường xoay quanh. Quy định ngoại hối của Việt Nam nằm trong đề cương, nhưng bài chưa tra nguồn quy định chính thức nào nên không viết về nó.

Bài dành cho sinh viên học môn này bằng tiếng Anh, kể cả chương trình quốc tế dạy ngay tại Việt Nam, hoặc sinh viên Việt đang học ở nước ngoài. Vì tên môn và giáo trình thay đổi theo trường, định nghĩa đầu tiên cần tìm là định nghĩa mà giảng viên của bạn dùng, rồi mới đối chiếu với những gì bài này trình bày.

Câu hỏi2

◆ Câu hỏi 2 / 11 · Cùng một nội dung nhưng tên

Cùng một nội dung nhưng tên môn khác nhau ở từng trường thì nhận ra thế nào?

Trả lời thẳng: Bạn nhận ra bằng cách đọc đề cương thay vì chỉ nhìn tên môn, vì cùng nội dung có thể mang tên khác ở trường khác. University of Economics and Finance (2024) ghi International Payments, còn University of Aberdeen (n.d.) đặt nó trong học phần Financing of International Sales. Hãy tìm các từ khoá như payment methods, documentary credit và trade finance trong mô tả học phần.

Bảng dưới đặt ba học phần cạnh nhau theo đúng tài liệu công khai của từng trường. Cột thứ ba cho biết điều mà tài liệu nói về cách kiểm tra, và chỉ những ô có nguồn mới là lời của trường.

Học phần Trường Điều được nêu về cách học và kiểm tra Nguồn
TCH412E International payment Foreign Trade University Thang điểm 10. Điểm quá trình 10% gồm điểm danh, bài cá nhân và thuyết trình nhóm. Phần đánh giá summative 30% gồm bài tập, thuyết trình và bài kiểm tra giữa kỳ 60 phút. Thi cuối kỳ 60% tối đa 90 phút, gồm câu hỏi giải quyết vấn đề và/hoặc trắc nghiệm. Học trong 15 tuần Foreign Trade University (n.d.)
FIN1117E International Payments University of Economics and Finance Học phần 3 tín chỉ mang ký hiệu (E) trong kế hoạch giảng dạy, nằm trong kế hoạch giảng dạy ngành International Finance năm 2024. Tài liệu không nêu tỉ trọng điểm University of Economics and Finance (2024)
LS553D Financing of International Sales University of Aberdeen Học phần sau đại học, theo danh mục 2023-2024. Hai bài thảo luận trên diễn đàn, mỗi bài 25%, và một bài luận 2.500 chữ chiếm 50% University of Aberdeen (n.d.)

Điều đáng nhớ từ bảng là cùng một mảng kiến thức được kiểm tra theo ba cách khác nhau, gồm bài thi cuối kỳ, bài thảo luận và bài luận. University of Economics and Finance (2024) mới chỉ xác nhận học phần có trong kế hoạch giảng dạy, nên bài không nói gì về cách chấm của họ. Nếu học phần của bạn nằm ở một trường khác, hãy mở đề cương và tự điền thêm một hàng vào bảng này.

Câu hỏi3

◆ Câu hỏi 3 / 11 · Công cụ thanh toán và phương

Công cụ thanh toán và phương thức thanh toán khác nhau thế nào?

Trả lời thẳng: Công cụ thanh toán là phương tiện chuyển giá trị như hối phiếu, séc, thẻ hay chuyển khoản điện, còn phương thức thanh toán là cách sắp xếp xem ai trả trước, ai giao hàng trước và ngân hàng đứng ở đâu. Foreign Trade University (n.d.) tách hai nội dung này thành hai phần riêng trong đề cương học phần.

Lẫn hai khái niệm này là một lỗi dễ gặp ở người mới học. International Trade Administration (n.d.) liệt kê chuyển khoản điện và thẻ tín dụng như những cách thực hiện thường dùng nhất của phương thức trả trước. Nghĩa là chuyển khoản là công cụ, còn trả trước là phương thức, và một phương thức có thể dùng nhiều công cụ khác nhau để thực hiện.

Một cách nhớ là hỏi hai câu cho mỗi giao dịch. Câu đầu hỏi tiền đi bằng phương tiện gì, và câu trả lời thuộc nhóm công cụ. Câu sau hỏi vì sao hai bên chọn trả tiền vào lúc đó và ai gánh rủi ro nếu bên kia không làm đúng, và câu trả lời thuộc nhóm phương thức. Khi đề bài hỏi "which payment method would you recommend", câu trả lời đúng luôn xoay quanh câu hỏi thứ hai.

Câu hỏi4

◆ Câu hỏi 4 / 11 · Các phương thức thanh toán

Các phương thức thanh toán chính khác nhau ở những điểm nào?

Trả lời thẳng: Các phương thức khác nhau ở chỗ ai gánh rủi ro nhiều hơn và ngân hàng làm gì. International Trade Administration (n.d.) mô tả năm phương thức là trả trước, thư tín dụng, nhờ thu, ghi sổ và ký gửi. Người bán an toàn nhất khi được trả trước, còn người mua thuận lợi nhất khi hàng giao trước và trả tiền sau.

Năm phương thức thanh toán quốc tế

Mỗi hàng đặt một phương thức cạnh bên chịu rủi ro nhiều hơn.

Phương thức

Ai chịu rủi ro nhiều hơn

Trả trước (cash-in-advance)

Người mua, vì có thể trả tiền mà hàng không tới.

Thư tín dụng (letter of credit)

Rủi ro dồn vào chứng từ, vì ngân hàng trả khi chứng từ xuất trình phù hợp.

Nhờ thu (documentary collection)

Người bán, vì ngân hàng không cam kết trả.

Ghi sổ (open account)

Người bán, vì hàng đã giao trước khi nhận tiền.

Ký gửi (consignment)

Người bán, rủi ro rất cao vì hàng nằm ở nước ngoài trong tay nhà phân phối.

International Trade Administration (n.d.). Nội dung từng ô là sự tổng hợp của bài này.
Lưu hình nàyNăm phương thức thanh toán quốc tế: Phương thức: Trả trước, cash-in-advance, Ai chịu rủi ro nhiều hơn: Người mua, vì có thể trả tiền mà hàng không tới.

International Trade Administration (n.d.) viết rằng "For exporters, any sale is a gift until payment is received", và câu đó tóm tắt xung đột lợi ích giữa hai bên. Câu tương ứng cho người nhập khẩu là mọi khoản trả tiền coi như cho không cho tới khi hàng được nhận. Vì hai bên muốn điều ngược nhau về thời điểm trả tiền, chọn phương thức thực chất là chọn ai gánh rủi ro và ai gánh chi phí dòng tiền, chứ không phải chọn phương thức tốt nhất.

Bảng dưới sắp xếp năm phương thức theo ba tiêu chí. Nội dung từng ô là sự tổng hợp của bài này từ mô tả của International Trade Administration (n.d.), nên cột nguồn chỉ cho biết cơ sở của phần tổng hợp.

Phương thức Ai chịu rủi ro nhiều hơn Vai trò của ngân hàng Nguồn
Trả trước (cash-in-advance) Người mua, vì có thể trả tiền mà hàng không tới Chuyển tiền, thường bằng chuyển khoản điện hoặc thẻ International Trade Administration (n.d.)
Thư tín dụng (letter of credit) Rủi ro dồn vào chứng từ, vì ngân hàng trả khi chứng từ xuất trình phù hợp Cam kết trả cho người bán theo điều kiện của thư tín dụng International Trade Administration (n.d.) và Meynell (2024)
Nhờ thu (documentary collection) Người bán, vì ngân hàng không cam kết trả Chuyển chứng từ và giao khi có thanh toán hoặc chấp nhận International Trade Administration (n.d.)
Ghi sổ (open account) Người bán, vì hàng đã giao trước khi nhận tiền Thường chỉ chuyển tiền khi đến hạn International Trade Administration (n.d.)
Ký gửi (consignment) Người bán, rủi ro rất cao vì hàng nằm ở nước ngoài trong tay nhà phân phối Không có vai trò đảm bảo International Trade Administration (n.d.)

International Trade Administration (n.d.) cho biết ghi sổ thường cho người mua 30, 60 hoặc 90 ngày sau khi giao hàng, và ký gửi là biến thể trong đó tiền chỉ về khi nhà phân phối nước ngoài bán được hàng cho khách cuối. Bạn nên đọc bảng theo hai chiều, một lần đứng ở phía người bán và một lần ở phía người mua, vì đề tình huống thường chỉ hỏi một phía và sinh viên hay trả lời bằng lợi ích của phía còn lại.

Câu hỏi5

◆ Câu hỏi 5 / 11 · Thư tín dụng vận hành thế

Thư tín dụng vận hành thế nào, và ai là bên nào?

Trả lời thẳng: Thư tín dụng là cam kết bằng văn bản của ngân hàng phát hành, theo chỉ dẫn của người mua, sẽ trả cho người bán một số tiền nhất định khi người bán xuất trình chứng từ phù hợp. Meynell (2024) mô tả các bên theo Điều 2 của UCP 600, gồm người yêu cầu mở thư, ngân hàng phát hành, ngân hàng thông báo, ngân hàng xác nhận, ngân hàng chỉ định và người thụ hưởng.

Meynell (2024) giải thích rằng UCP 600 là bản sửa đổi năm 2007 của bộ quy tắc Uniform Customs and Practice for Documentary Credits. Trong cách gọi của bộ quy tắc, applicant là người mua hay nhà nhập khẩu, còn beneficiary là người bán hay nhà xuất khẩu. Điểm mấu chốt nằm ở điều kiện trả tiền. Cam kết của ngân hàng chỉ có hiệu lực khi người bán xuất trình bộ chứng từ phù hợp, nên người học cần chú ý rằng thư tín dụng gắn với chứng từ chứ không gắn trực tiếp với hàng hoá. Hệ quả cụ thể khi chứng từ sai chi tiết là gợi ý của bài này, và bạn cần đọc UCP 600 hoặc giáo trình của mình trước khi viết nó thành khẳng định cứng.

Meynell (2024) cũng ghi rằng "By default, a credit is irrevocable even if there is no indication to that effect", nghĩa là thư tín dụng mặc định không thể huỷ ngang. Về xác nhận, Meynell (2024) cho biết ngân hàng xác nhận đưa thêm một cam kết nằm ngoài cam kết của ngân hàng phát hành, và người bán thường đòi điều này khi lo rủi ro về ngân hàng phát hành, rủi ro quốc gia hoặc rủi ro chứng từ. International Trade Administration (n.d.) đánh giá thư tín dụng là một trong những công cụ an toàn nhất dành cho người giao dịch quốc tế, và hữu ích khi khó có thông tin tín dụng về người mua nhưng tin được ngân hàng của họ.

Khi ôn, bạn nên vẽ một sơ đồ mũi tên có sáu bên trên và ghi cạnh mỗi mũi tên thứ được chuyển, là hàng, chứng từ hay tiền. Sơ đồ này cũng là cách nhanh nhất để thấy ngân hàng thông báo và ngân hàng xác nhận khác nhau ở đâu.

Câu hỏi6

◆ Câu hỏi 6 / 11 · Nhờ thu khác thư tín dụng ở

Nhờ thu khác thư tín dụng ở điểm nào?

Trả lời thẳng: Nhờ thu khác thư tín dụng ở chỗ ngân hàng chỉ chuyển chứng từ, không cam kết trả tiền và không thẩm định chứng từ. International Trade Administration (n.d.) mô tả hai dạng là D/P, ngân hàng chỉ giao chứng từ khi người mua thanh toán, và D/A, giao chứng từ khi người mua chấp nhận trả vào hạn sau. Vì thế nhờ thu thường rẻ hơn thư tín dụng.

Theo International Trade Administration (n.d.), người bán giao bộ chứng từ cho ngân hàng của mình, gọi là remitting bank, và ngân hàng này gửi sang ngân hàng của người mua, gọi là collecting bank, kèm chỉ dẫn chỉ giao chứng từ khi có thanh toán hoặc chấp nhận. Hai chữ cái D/P là document against payment và D/A là document against acceptance. Trang này nhận xét rằng nhờ thu không có quy trình xác minh và quyền truy đòi bị hạn chế khi người mua không trả.

Cách phân biệt gọn nhất khi làm bài là hỏi ngân hàng cam kết điều gì. Với thư tín dụng, ngân hàng phát hành cam kết trả nếu chứng từ phù hợp. Với nhờ thu, ngân hàng không cam kết gì ngoài việc làm đúng chỉ dẫn, nên rủi ro không được trả vẫn nằm ở người bán. Giáo trình của bạn có thể nhắc thêm một bộ quy tắc riêng cho nhờ thu, và bài này chưa tra nguồn nào về bộ quy tắc đó nên không ghi năm hay số hiệu của nó.

Câu hỏi7

◆ Câu hỏi 7 / 11 · Phương thức nào được dùng

Phương thức nào được dùng nhiều nhất trong thực tế?

Trả lời thẳng: Ghi sổ thường được ước tính là phương thức chiếm phần lớn giao dịch thực tế. International Chamber of Commerce (2011) ước tính khoảng 80% đến 85% giao dịch thương mại được thanh toán theo ghi sổ. Đây là ước tính cũ trong một khảo sát ngân hàng, nên bạn cần ghi rõ năm và nguồn khi trích dẫn con số này.

Nếu giáo trình của bạn viết thư tín dụng là phương thức phổ biến nhất, hãy đối chiếu với dữ liệu thực tế, vì cách giảng dạy và cách dùng ngoài thị trường có thể lệch nhau. Antràs và Foley (2011) nghiên cứu số liệu giao dịch của một nhà xuất khẩu thực phẩm đông lạnh, chủ yếu là thịt gia cầm, ở Mỹ, và cho biết theo giá trị giao dịch có 44,0% trả trước, 39,2% ghi sổ, 11,0% nhờ thu và 5,8% thư tín dụng. Đó chỉ là một công ty, nên bạn không thể dùng bộ số này để khẳng định điều gì về toàn thế giới.

Cùng nghiên cứu cho thấy luật của nước nhập khẩu ảnh hưởng đến lựa chọn. Antràs và Foley (2011) báo cáo rằng ở nước nhập khẩu có hệ thống pháp luật gốc thông luật, trả trước chiếm 4,0% và ghi sổ chiếm 78,2% giá trị giao dịch, còn ở nước có gốc dân luật hai tỉ lệ này là 63,8% và 20,4%. Điều đáng nhớ cho bài tình huống là phương thức phù hợp không chỉ phụ thuộc vào giá và rủi ro, mà còn vào việc hợp đồng được bảo vệ tốt đến đâu ở nước đối tác.

Các con số trên không cùng đơn vị, vì International Chamber of Commerce (2011) ước tính theo tỉ lệ số giao dịch, còn Antràs và Foley (2011) tính theo giá trị giao dịch của một công ty. Khi viết bài, hãy gắn từng con số với nguồn và đơn vị của nó, và đừng ghép chúng thành một tỉ lệ duy nhất.

Câu hỏi8

◆ Câu hỏi 8 / 11 · Tiền đi qua biên giới tốn

Tiền đi qua biên giới tốn bao nhiêu?

Trả lời thẳng: Theo Financial Stability Board (2025), chi phí trung bình toàn cầu để gửi 200 USD kiều hối là 6,5% năm 2025, còn gửi 500 USD là 4,3%. Hai mức này cho thấy gửi số tiền nhỏ vẫn tốn phần trăm phí cao hơn đáng kể so với số tiền lớn hơn, nên cùng một dịch vụ chuyển tiền có thể đắt hay rẻ tuỳ vào số tiền mỗi lần gửi.

Financial Stability Board (2025) ghi nhận chi phí thanh toán giữa cá nhân (P2P) vào khoảng 2,5% và ổn định từ năm 2023. Với kiều hối, mức 6,5% cho 200 USD và 4,3% cho 500 USD đều là trung bình toàn cầu của năm 2025. Cùng báo cáo cho biết chi phí ngoại hối là thành phần lớn nhất trong tổng chi phí thanh toán bán lẻ. Những con số này thuộc nghĩa rộng của international payment, tức chuyển tiền xuyên biên giới nói chung, và không phải lúc nào cũng nằm trong học phần của bạn.

Cách dùng hữu ích nhất cho người học là nhớ rằng chi phí ngoại hối là thành phần lớn, nên bài tập về tỉ giá và tính phí có thể xuất hiện cùng bài về phương thức. Đề cương của Foreign Trade University (n.d.) có phần tỉ giá, nên bài tập về tỉ giá và phí là một hướng luyện hợp lý, còn việc đề thi có phần tính hay không thì bạn cần kiểm tra ở đề của trường mình.

Câu hỏi9

◆ Câu hỏi 9 / 11 · Nên ôn international payment

Nên ôn international payment theo thứ tự nào?

Trả lời thẳng: Nên ôn theo năm bước, bắt đầu từ việc vẽ dòng chứng từ và dòng tiền của từng phương thức rồi mới đến luyện đề. Thứ tự này là gợi ý của bài này, dựa trên cách hai học phần có công bố cách đánh giá ở phần trên kiểm tra, gồm bài thi cuối kỳ, bài luận và bài thảo luận trên diễn đàn. Bạn cần đối chiếu với đề cương của trường mình.

  1. Vẽ lại dòng chứng từ và dòng tiền của năm phương thức, rồi đóng ghi chú lại và tự vẽ thêm một lần từ trí nhớ.
  2. Lập bảng so sánh của riêng bạn theo ba tiêu chí là rủi ro của người bán, rủi ro của người mua và vai trò của ngân hàng, rồi đối chiếu với bảng trong bài.
  3. Lấy một tình huống ngắn và trả lời hai lần, một lần ở vai người bán và một lần ở vai người mua.
  4. Luyện các câu hỏi giải quyết vấn đề, vì đề thi cuối kỳ của Foreign Trade University (n.d.) gồm câu hỏi giải quyết vấn đề và/hoặc trắc nghiệm. Nếu trường bạn có phần tỉ giá hoặc chi phí, bài tự luyện nên gồm cả hai.
  5. Đọc đề bằng tiếng Anh và gạch dưới các từ như beneficiary, applicant, remitting bank, để chắc rằng bạn nhận ra bên nào trong sơ đồ.

Với môn kiểm tra bằng bài luận như ở University of Aberdeen (n.d.), bước ba và bước hai quan trọng hơn, vì một bài luận 2.500 chữ về phương thức thanh toán nhiều khả năng cần lập luận so sánh chứ không chỉ liệt kê, dù trang học phần không công bố đề bài. Với môn có thi cuối kỳ nặng điểm như học phần TCH412E, nơi thi cuối kỳ chiếm 60%, bước bốn không nên bỏ, và nhớ rằng học phần này còn có bài kiểm tra giữa kỳ 60 phút nằm trong phần đánh giá 30%.

Nếu bạn muốn xem thương mại quốc tế đặt trong bối cảnh kinh tế rộng hơn, các bài ECON1003 về ngân hàng và thị trường, BUSM3311 và BUSI1695 về kinh doanh toàn cầu là những điểm dừng kế tiếp.

Câu hỏi10

◆ Câu hỏi 10 / 11 · Sinh viên thường sai gì khi

Sinh viên thường sai gì khi giải tình huống international payment?

Trả lời thẳng: Bốn lỗi hay gặp là lẫn công cụ với phương thức, nhìn tình huống từ một phía, cho rằng ngân hàng bảo đảm thanh toán trong nhờ thu, và viết con số tỉ lệ mà không ghi nguồn hay đơn vị. Các tài liệu đã dùng ở trên là cơ sở cho cách sửa của ba lỗi đầu, còn việc chọn bốn lỗi này và lỗi cuối là gợi ý của bài này.

Bạn có thể đối chiếu từng lỗi trong bảng dưới với cách sửa và nguồn, và cần nhớ rằng cách sửa là lời diễn đạt lại của bài này.

Lỗi Cách sửa Nguồn
Lẫn công cụ với phương thức Nêu công cụ là phương tiện chuyển tiền, phương thức là cách chia rủi ro Foreign Trade University (n.d.) và International Trade Administration (n.d.)
Nhìn tình huống từ một phía Trả lời lần lượt ở vai người bán và vai người mua International Trade Administration (n.d.)
Cho rằng ngân hàng bảo đảm trả trong nhờ thu Nêu rõ ngân hàng chỉ chuyển chứng từ và không xác minh International Trade Administration (n.d.)
Trích tỉ lệ không có nguồn, năm hay đơn vị Ghi nguồn, năm và đơn vị đi kèm mỗi con số Gợi ý của bài này, từ International Chamber of Commerce (2011) và Antràs và Foley (2011)

Lỗi thứ tư dễ gặp vì các nguồn đưa ra những con số khác nhau cho cùng một câu hỏi. International Chamber of Commerce (2011) cho ước tính của ghi sổ, còn Antràs và Foley (2011) cho số liệu của một công ty, và hai bộ số này trả lời hai câu hỏi khác nhau. Một bài tốt nói rõ mình đang dùng con số nào cho mục đích gì.

Câu hỏi11

◆ Câu hỏi 11 / 11 · Vẽ dòng chứng từ mà vẫn chưa

Vẽ dòng chứng từ mà vẫn chưa giải được tình huống thì làm gì?

Trước khi nhờ ai, hãy làm ba thao tác trên giấy. Đầu tiên, vẽ dòng chứng từ của một phương thức rồi tự nói mũi tên nào mang hàng, chứng từ hay tiền. Tiếp theo, viết lại câu trả lời của một tình huống ở vai người mua, nếu lần đầu bạn đứng ở vai người bán. Sau cùng, ghi chính xác điểm bạn vướng, như "em chưa phân biệt được nhờ thu D/P với thư tín dụng trong tình huống này", vì câu ấy giúp người hỗ trợ bắt đầu nhanh hơn câu "em không hiểu thanh toán quốc tế".

Nếu vẽ xong mà phần áp phương thức vào tình huống vẫn chưa ổn, bạn có thể cân nhắc trang gia sư đại học 1:1 theo môn của MAAS. Mỗi buổi kéo dài 60 hoặc 90 phút, bạn học lẻ từng buổi hoặc theo gói. Gia sư dạy để bạn hiểu và tự làm được bài của mình, nên dịch vụ không hợp với người muốn bài được làm xong ngay trong buổi học. Bạn cũng có thể đặt buổi tư vấn miễn phí 15 phút để hỏi xem cách học này có hợp với môn và chỗ bạn đang vướng không. Trang dịch vụ cho biết MAAS thường ghép trong 48 giờ, và khi danh sách chưa có chuyên gia học thuật phù hợp thì MAAS phải tuyển thêm nên thời gian có thể kéo dài khoảng hai tuần.

Đọc tiếp

Câu hỏi thường gặp

International payment là gì, nói đơn giản?

International payment là việc một bên mua hàng ở nước này chuyển tiền cho bên bán ở nước khác, và cũng là tên của một học phần dạy cách thanh toán, chứng từ cùng vai trò của ngân hàng. Foreign Trade University (n.d.) dùng đúng tên này cho học phần TCH412E.

Thư tín dụng có đảm bảo người bán chắc chắn được trả tiền không?

Thư tín dụng chỉ buộc ngân hàng trả khi người bán xuất trình chứng từ phù hợp, theo mô tả của Meynell (2024). Vì vậy thư tín dụng gắn với điều kiện chứng từ chứ không phải lời hứa vô điều kiện.

Phương thức thanh toán nào an toàn nhất?

Phương thức an toàn nhất phụ thuộc vào việc bạn đứng ở phía người bán hay người mua. International Trade Administration (n.d.) cho thấy trả trước an toàn nhất cho người bán, còn ghi sổ thuận lợi nhất cho người mua.

Phương thức nào được dùng nhiều nhất?

Theo ước tính của International Chamber of Commerce (2011), ghi sổ là phương thức dùng nhiều nhất, với khoảng 80% đến 85% giao dịch thương mại. Con số này thuộc khảo sát năm 2011 nên bạn cần nêu năm khi trích.

Học international payment có cần giỏi toán không?

Học international payment chủ yếu xoay quanh công cụ, phương thức và chứng từ thanh toán, vì hai trong bốn phần của đề cương Foreign Trade University (n.d.) dành cho công cụ và phương thức, nhưng đề cương đó cũng có một phần về tỉ giá. Bài thi cuối kỳ của học phần này gồm câu hỏi giải quyết vấn đề và/hoặc trắc nghiệm, nên bạn nên luyện cả tỉ giá và chi phí, rồi xem đề của trường mình có phần tính hay không.

Gia sư MAAS hỗ trợ gì khi tôi ôn international payment, và có nhận làm bài không?

Gia sư 1:1 của MAAS không làm hay nộp bất kỳ bài đánh giá nào thay bạn khi bạn học international payment. Theo trang dịch vụ, gia sư dạy để bạn tự làm bài, và MAAS không hứa một mức điểm cụ thể cho bài bạn tự làm và tự nộp theo rubric của trường.

References

Chưa chắc hướng dẫn này áp vào trường hợp của mình ra sao? Trao đổi với MAAS trong buổi tư vấn miễn phí 20 phút.

Đặt lịch tư vấn miễn phí ▸
Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Mục lục