Skip to content
Quay lại BlogWriting Tips

EDUC9513 Personalised Curriculum Design: hướng dẫn cách làm assignment

17 phút đọc3,388 từNEW

EDUC9513 Personalised Curriculum Design for Learners with Disabilities yêu cầu bạn thiết kế một chương trình học cá nhân hóa, không phải mô tả khuyết tật.

EDUC9513 Personalised Curriculum Design for Learners with Disabilities yêu cầu bạn thiết kế một chương trình học cá nhân hóa, không phải mô tả khuyết tật. Hầu hết sinh viên gặp khó với môn này của Đại học Flinders không thiếu sự quan tâm — họ trình bày tình trạng của người học và liệt kê ý tưởng dạy học rất tốt, nhưng không bao giờ lập luận tại sao một mục tiêu, một điều chỉnh hay một bối cảnh dạy học cụ thể lại phù hợp với cá nhân đó. Bài viết này trả lời những câu hỏi mà sinh viên Việt Nam tại Flinders hay hỏi mentor MAAS nhất trước khi bắt đầu một assignment EDUC9513.

Tác giả: Đội ngũ Biên tập MAAS · Phản biện bởi một mentor cấp cao về Giáo dục hòa nhập (PhD, Special Education & Curriculum)
Last updated: 2026-06-18
Category: writing-tips


EDUC9513 Personalised Curriculum Design for Learners with Disabilities là môn về gì?

Trả lời trực tiếp: EDUC9513 là một môn sau đại học 4.5 đơn vị trong các chương trình giáo dục hòa nhập và chuyên biệt của Đại học Flinders. Môn này nghiên cứu cách giáo viên lập kế hoạch chương trình học và dạy học cá nhân hóa cho người học khuyết tật — đặt mục tiêu và chỉ tiêu cá nhân hóa, chọn các điều chỉnh chương trình, thiết kế hoạt động dạy học trong bối cảnh trường học và cộng đồng, và kết nối tất cả với thực hành dựa trên bằng chứng cùng Chương trình giáo dục Úc (Australian Curriculum). Môn muốn bạn tư duy như một nhà thiết kế chương trình có thể lập luận các quyết định cho một người học cụ thể, không phải một giáo viên áp dụng một chương trình chung.

Bằng chứng: Các giáo trình nền tảng về giáo dục đặc biệt như Teaching Students with Moderate and Severe Disabilities (Browder & Spooner, 2011) và Instruction of Students with Severe Disabilities (Snell & Brown, 2011) tổ chức lĩnh vực này đúng theo logic ấy: đánh giá cá nhân, đặt mục tiêu đo lường được, điều chỉnh chương trình, rồi dạy và theo dõi. Phần lớn assessment của EDUC9513 ánh xạ vào trình tự đó.

Ví dụ: Một sinh viên Việt Nam đến MAAS với niềm tin EDUC9513 là "viết giáo án cho học sinh đặc biệt". Mentor của bạn ấy điều chỉnh lại thành lập luận cho một chương trình cá nhân hóa cho một người học cụ thể dựa trên bằng chứng. Bản nháp ngừng liệt kê hoạt động và bắt đầu lập luận các quyết định thiết kế có thể bảo vệ được — và điểm chuyển từ Pass lên hướng Distinction.


Assignment EDUC9513 thường yêu cầu gì?

Trả lời trực tiếp: Assessment trong một môn thiết kế chương trình cá nhân hóa thường làm việc từ một người học mẫu và yêu cầu bạn tạo ra các sản phẩm lập kế hoạch kèm phần lập luận. Các dạng phổ biến gồm một instructional setting inventory (phân tích người học tham gia ở đâu và như thế nào), một bộ mục tiêu, chỉ tiêu cá nhân hóa và một kế hoạch community-based instruction (CBI), và một kế hoạch chương trình hoặc đơn vị bài học cá nhân hóa kèm lý lẽ dựa trên bằng chứng. Luôn xác nhận đề bài, số từ và tỉ trọng chính xác trong topic Flinders của bạn.

Bằng chứng: Assessment sau đại học ngành giáo dục ở Flinders theo chuẩn tham chiếu tiêu chí (criterion-referenced) — điểm được chấm theo các tiêu chí rubric công bố, không xếp hạng so với bạn cùng lớp. Đây là lý do việc giải mã rubric quan trọng hơn nhiều so với độ dài bài viết, và mọi task đều kỳ vọng một mối nối rõ ràng từ bằng chứng đến thiết kế, chứ không phải mô tả người học.

Ví dụ: Một sinh viên Việt ở Flinders dành hơn một nửa của một instructional setting inventory để mô tả chẩn đoán của học sinh. Mentor MAAS cắt phần nền xuống còn vài câu và phân bổ lại số từ để phân tích yêu cầu của từng bối cảnh và khớp các điều chỉnh — cùng một ca, điểm cao hơn.


Assignment EDUC9513 được chấm thế nào — rubric thực sự thưởng cho điều gì?

Trả lời trực tiếp: Rubric chương trình cá nhân hóa thưởng cho bốn thứ, đại khái theo thứ tự: (1) chiều sâu phân tích người học và các bối cảnh của họ, (2) sử dụng đúng và tường minh các mô hình thiết kế chương trình và bằng chứng, (3) mục tiêu, điều chỉnh và hoạt động dạy học thực tế khớp với cá nhân, và (4) văn phong học thuật cùng trích dẫn APA 7th. Mô tả một khuyết tật hay gọi tên một chiến lược gần như không có điểm — điểm nằm ở tại sao một quyết định thiết kế phù hợp với người học này và làm thế nào bạn triển khai và theo dõi nó. Hãy thay một câu mô tả bằng một câu phân tích mỗi khi có thể.

Bằng chứng: Rubric tham chiếu tiêu chí trong các môn giáo dục hòa nhập thường dùng các band như Pass / Credit / Distinction / High Distinction, và bước nhảy từ Credit lên Distinction gần như luôn được định nghĩa bằng từ "critical" — phân tích nhu cầu một cách phản biện, áp dụng bằng chứng một cách phản biện — không phải bằng việc thêm nội dung.

Ví dụ: Một mentor MAAS gắn nhãn từng câu trong bản nháp của một sinh viên Việt là "mô tả" hay "lập luận" — khoảng 80% là mô tả. Một lần tái cấu trúc lật tỉ lệ sang lập luận đã đẩy cùng một ca lên hai band đầy đủ.


Nên dùng những khung thiết kế chương trình nào trong EDUC9513?

Trả lời trực tiếp: Hãy neo thiết kế vào hai hoặc ba khung đã được khẳng định thay vì kể tên thật nhiều. Hữu ích nhất cho EDUC9513 là Universal Design for Learning (CAST, 2018), backward design (Wiggins & McTighe, 2005), và một mô hình rõ ràng về các mức điều chỉnh chương trình. Dùng mỗi khung để đi tới một quyết định thiết kế cho một người học cụ thể — đừng ép tất cả vào.

Mức điều chỉnh chương trình Thay đổi điều gì Phù hợp khi…
Accommodation (điều chỉnh tiếp cận) Cách người học tiếp cận hoặc thể hiện việc học; giữ nguyên outcome Người học có thể đạt outcome tương đương độ tuổi nếu được hỗ trợ tiếp cận
Modification (điều chỉnh nội dung) Outcome hoặc nội dung được thay đổi về độ khó hoặc phạm vi Người học cần mục tiêu chương trình khác nhưng có liên quan
Cá nhân hóa / thay thế Mục tiêu chức năng, kỹ năng sống hoặc dựa trên cộng đồng thay cho nội dung chuẩn Người học cần một chương trình cá nhân hóa, chức năng đáng kể

Bằng chứng: Universal Design for Learning đóng khung chương trình quanh nhiều phương thức tham gia, biểu đạt, và hành động và thể hiện, để rào cản được giảm ngay từ khâu thiết kế thay vì chắp vá về sau (CAST, 2018; Meyer et al., 2014). Backward design bắt đầu từ outcome mong muốn rồi làm ngược về assessment và hoạt động dạy học (Wiggins & McTighe, 2005) — đúng logic mà một chương trình cá nhân hóa cần.

Ví dụ: Một sinh viên Việt ở Flinders thử áp năm mô hình và giải thích mỗi cái hời hợt. Mentor cắt còn hai — UDL để giảm rào cản tiếp cận, backward design để khớp mục tiêu với hoạt động dạy học. Ít khung hơn, áp dụng sâu hơn, điểm cao hơn.


Làm thế nào để viết mục tiêu và chỉ tiêu đo lường được cho một chương trình cá nhân hóa?

Trả lời trực tiếp: Viết các mục tiêu mô tả một kết quả có ý nghĩa cho người học, rồi tách mỗi mục tiêu thành các chỉ tiêu đo lường được mà bất kỳ người quan sát nào cũng có thể đồng ý là đã đạt. Phép thử rõ nhất là cấu trúc ABCD — Audience (đối tượng), Behaviour (hành vi), Condition (điều kiện), Degree (mức độ) — buộc bạn nêu rõ ai làm gì, trong điều kiện nào, và theo chuẩn nào. Chỉ tiêu mơ hồ ("sẽ cải thiện giao tiếp") không thể chấm; chỉ tiêu cụ thể ("sẽ, với một bảng từ vựng lõi, yêu cầu một món ưa thích trong 4/5 cơ hội") thì có thể.

Thành phần chỉ tiêu Trả lời câu hỏi Ví dụ
Audience Người học là ai? "Học sinh…"
Behaviour Hành động quan sát được nào? "…sẽ tự gọi một bữa ăn…"
Condition Trong hoàn cảnh nào? "…trong một buổi community-based instruction, dùng menu hình ảnh…"
Degree Theo chuẩn đo lường nào? "…trong 4/5 buổi đi qua một học kỳ."

Bằng chứng: Công trình kinh điển của Mager về instructional objectives xác lập rằng một chỉ tiêu dùng được phải nêu một hành vi quan sát được, các điều kiện, và tiêu chí thành công (Mager, 1997). Tính cụ thể về hành vi này là điều cho phép giáo viên theo dõi tiến bộ, và là điều người chấm tìm khi đánh giá "mục tiêu và chỉ tiêu đo lường được".

Ví dụ: Một sinh viên Việt viết "học sinh sẽ học kỹ năng tiền bạc". Mentor MAAS dẫn bạn ấy qua ABCD cho đến khi nó trở thành một chỉ tiêu đo lường được, dựa trên cộng đồng với tiêu chí rõ ràng — và nó đạt điểm tối đa ở tiêu chí mục tiêu-và-chỉ-tiêu.


Nên cấu trúc bài EDUC9513 như thế nào?

Trả lời trực tiếp: Dùng cấu trúc dẫn dắt bằng thiết kế: (1) phần mở đầu ngắn và bối cảnh ca (dưới 10% số từ), (2) phân tích người học và các bối cảnh dạy học của họ, (3) mục tiêu cá nhân hóa và chỉ tiêu đo lường được, (4) các điều chỉnh chương trình và kế hoạch dạy học, bao gồm community-based instruction khi phù hợp, kèm lý lẽ dựa trên bằng chứng, và (5) một phần theo dõi và kết luận ngắn. Sửa cấu trúc lớn nhất là thu nhỏ phần mô tả người học và mở rộng các phần thiết kế và lập luận, nơi điểm tập trung.

Bằng chứng: Rubric tham chiếu tiêu chí cân nặng "thiết kế và áp dụng bằng chứng" và "mục tiêu, điều chỉnh và triển khai" hơn hẳn "bối cảnh và nền". Lý thuyết phân hóa (differentiation) nhấn mạnh rằng một chương trình hiệu quả đáp ứng mức sẵn sàng, hứng thú và hồ sơ của người học thay vì giao một chương trình cố định (Tomlinson, 2014), nên các phần lập luận là nơi bạn chứng minh sự đáp ứng đó.

Ví dụ: Một sinh viên Việt nộp bản nháp với lịch sử người học rất dài và kế hoạch dạy học hai câu. Mentor MAAS đảo ngược tỉ lệ, và báo cáo cuối — cùng ca, cùng tài liệu — chuyển từ Credit ranh giới sang Distinction một khi kế hoạch CBI đủ chi tiết để chấm.


Những lỗi phổ biến nào hay mất điểm ở EDUC9513?

Trả lời trực tiếp: Ba lỗi lặp lại xuất hiện qua quá trình coaching giáo dục hòa nhập của MAAS. Thứ nhất, sinh viên mô tả khuyết tật thay vì phân tích bối cảnh và yêu cầu của người học. Thứ hai, họ viết mục tiêu không đo lường được, nên không thể theo dõi tiến bộ. Thứ ba, các điều chỉnh chương trình và hoạt động dạy học chung chung ("phân hóa bài và dùng hình ảnh") thay vì cụ thể, gắn với bằng chứng, và nối với mục tiêu. Sửa ba lỗi này nâng phần lớn bản nháp lên ít nhất một band.

Bằng chứng: Qua coaching giáo dục hòa nhập của MAAS, phản hồi của người chấm trước can thiệp tụ lại quanh "cần phân tích phản biện hơn" và "chỉ tiêu chưa đo lường được / đề xuất chưa được lập luận đủ" — những cụm thường tách Credit khỏi Distinction nhất.

Ví dụ: Kế hoạch của một sinh viên Việt viết "dùng các buổi đi cộng đồng để xây kỹ năng". Mentor đẩy bạn ấy nêu rõ mục tiêu chức năng nào, phát hiện nào trong setting inventory mà nó giải quyết, chiến lược nhắc và giảm nhắc (prompting và fading) nào, và tiến bộ được ghi nhận ra sao — và phiên bản dẫn dắt bằng bằng chứng đạt điểm tối đa ở phần triển khai.


Bài EDUC9513 dài bao nhiêu và dùng kiểu trích dẫn nào?

Trả lời trực tiếp: Xác nhận số từ và kiểu trích dẫn chính xác trong đề bài — báo cáo thiết kế chương trình ở cấp này thường nằm trong khoảng 2.000–3.000 từ, và các môn giáo dục Flinders dùng APA 7th. Giữ trong biên độ dung sai 10%, trích dẫn mọi mô hình và tuyên bố bằng chứng, và đảm bảo in-text citation khớp 1–1 với reference list. Độ chính xác của trích dẫn là một nguồn điểm nhanh, đáng tin mà nhiều sinh viên bỏ lỡ.

Bằng chứng: APA 7th là chuẩn xuyên suốt các môn giáo dục Flinders, và người chấm thường trừ điểm cho trích dẫn APA thiếu nhất quán hoặc không đầy đủ ngay cả khi phần thiết kế mạnh. Các giáo trình giáo dục đặc biệt nền tảng và bất kỳ tài liệu chương trình hay chính sách nào bạn dùng đều phải xuất hiện đúng trong reference list.

Ví dụ: Một sinh viên Việt liên tục mất điểm vì in-text citation lệch với reference list. Một lượt audit trước nộp của MAAS bắt được hơn một chục lỗi APA trong khoảng một giờ, và trích dẫn APA 7th sạch đã lấy lại điểm ở một tiêu chí không cần thêm nghiên cứu nào.


Câu hỏi thường gặp

EDUC9513 có phải môn khó không?
Môn này khó về khái niệm hơn là về kỹ thuật — không có toán, nhưng môn kỳ vọng bạn thiết kế và lập luận một chương trình cá nhân hóa qua bằng chứng và khung lý thuyết thay vì liệt kê hoạt động. Sinh viên xem nó là "làm giáo án" thì vất vả; sinh viên xem nó là "lập luận một chương trình cho người học này" thì làm tốt.

Tôi có cần một người học hoặc ca thật cho EDUC9513 không?
Nhiều task dùng một case study cho sẵn hoặc một người học bạn đã làm việc cùng. Luôn tuân thủ hướng dẫn đạo đức, đồng thuận và quyền riêng tư của môn, và kiểm xem đề bài cấp ca hay yêu cầu bạn tự tìm. Chất lượng thiết kế và lập luận quan trọng hơn nguồn của ca.

Community-based instruction (CBI) là gì?
CBI là dạy các kỹ năng chức năng ngay trong bối cảnh thực nơi chúng được dùng — siêu thị, quán cà phê, phương tiện công cộng — chứ không chỉ trong lớp. Nó quan trọng trong EDUC9513 vì các mục tiêu chức năng, cá nhân hóa được dạy và đánh giá tốt nhất trong bối cảnh thực, và người chấm thưởng cho thiết kế nối mục tiêu với sự tham gia thật.

Làm sao để mục tiêu và chỉ tiêu đo lường được?
Dùng cấu trúc ABCD — Audience, Behaviour, Condition, Degree. Nếu một người quan sát bên ngoài không thể đồng ý là chỉ tiêu đã đạt, thì nó chưa đo lường được. Nêu rõ hành vi quan sát được, điều kiện, và tiêu chí thành công.

EDUC9513 dùng kiểu trích dẫn nào?
APA 7th là chuẩn cho các môn giáo dục Flinders. Xác nhận trong đề bài, trích dẫn mọi mô hình và tài liệu chính sách, và kiểm in-text citation khớp đúng reference list.

MAAS có thể hỗ trợ tôi với EDUC9513 không?
Có. MAAS Academic Mentoring đồng hành cùng bạn qua mô hình Outline → Draft → Final — giải mã rubric, chọn khung, phản hồi bản nháp, và audit APA trước nộp, tất cả với mentor cấp PhD. Chúng mình huấn luyện bài của bạn; chúng mình không viết hộ.


Sẵn sàng tiếp cận EDUC9513 với một chiến lược rõ ràng?

Nếu bạn đã có ca nhưng chưa có lập luận thiết kế, đó chính là nơi một mentor giúp được nhiều nhất. MAAS Academic Mentoring là một đối tác cố vấn — chúng mình làm việc cùng bạn qua Outline → Draft → Final để phần thiết kế chương trình vẫn là của bạn và cấu trúc thì ăn điểm. Mọi gói đồng hành đều được bảo chứng bằng cam kết kết quả ba bậc (Pass / Merit / Distinction) và bảo hành 90 ngày.

Mang đề bài EDUC9513 của bạn tới và chúng mình sẽ ghép bạn với một mentor giáo dục hòa nhập — 23% trong hơn 100 chuyên gia của chúng mình có bằng PhD — trong vòng 48 giờ.

Đặt buổi tư vấn EDUC9513 miễn phí 20 phút với MAAS Academic Mentoring →


Bài liên quan


Tài liệu tham khảo

  • Browder, D. M., & Spooner, F. (Eds.). (2011). Teaching students with moderate and severe disabilities. Guilford Press.
  • CAST. (2018). Universal design for learning guidelines version 2.2. CAST. https://udlguidelines.cast.org
  • Mager, R. F. (1997). Preparing instructional objectives: A critical tool in the development of effective instruction (3rd ed.). Center for Effective Performance.
  • Meyer, A., Rose, D. H., & Gordon, D. (2014). Universal design for learning: Theory and practice. CAST Professional Publishing.
  • Snell, M. E., & Brown, F. (2011). Instruction of students with severe disabilities (7th ed.). Pearson.
  • Tomlinson, C. A. (2014). The differentiated classroom: Responding to the needs of all learners (2nd ed.). ASCD.
  • Wiggins, G., & McTighe, J. (2005). Understanding by design (2nd ed.). ASCD.

Công cụ & tài nguyên


Bài viết này thuộc series MAAS Journal dành cho du học sinh Việt Nam. MAAS Academic Mentoring là một đối tác cố vấn — chúng mình đồng hành cùng sinh viên qua mô hình Outline → Draft → Final với phản hồi phát triển từ mentor cấp PhD. Chúng mình không viết hay nộp bài thay sinh viên.

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Muốn được đồng hành như vậy?

Từ bài viết này
đến luận án của bạn.

Một buổi tư vấn khám phá 15 phút — chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS sẽ chuyển khung phương pháp này vào đúng đề tài của bạn và kỳ vọng của giảng viên hướng dẫn.

EDUC9513 Personalised Curriculum Design: hướng dẫn cách làm assignment — MAAS Journal