Có, và đây là điều quan trọng nhất cần hiểu về môn này trước khi bạn lên kế hoạch cho cả học kỳ. Môn Principles of Marketing ở University of Canterbury áp dụng thứ mà trường gọi là luật 45%, nghĩa là bạn phải đạt trung bình có trọng số từ…
Có, và đây là điều quan trọng nhất cần hiểu về môn này trước khi bạn lên kế hoạch cho cả học kỳ. Môn Principles of Marketing ở University of Canterbury áp dụng thứ mà trường gọi là luật 45%, nghĩa là bạn phải đạt trung bình có trọng số từ 45% trở lên riêng trong nhóm bài thi có giám thị, bất kể bạn làm tốt tới đâu ở những phần còn lại. Vì bài kiểm tra giữa kỳ và bài thi cuối kỳ gánh gần hết trọng số của nhóm này, một bạn rất mạnh phần bài tập ở nhà nhưng yếu trong phòng thi hoàn toàn có thể cộng ra một tổng điểm trông rất ổn mà vẫn không qua môn. Dưới đây là cách mentor MAAS cùng sinh viên Việt Nam ở Canterbury lên kế hoạch cho phù hợp với luật đó.
Tác giả: Ban biên tập MAAS · Hiệu đính bởi mentor cao cấp mảng Marketing (Tiến sĩ, Marketing)
Cập nhật: 10/08/2026
Chuyên mục: writing-tips
Trước hết, kiểm xem bạn đang tra MKTG100 của trường nào
Trả lời ngắn: Bài này viết cho môn ở University of Canterbury. Mã MKTG100 từng được dùng ở nơi khác nữa, trong đó có Australian Catholic University, nơi môn cũng mang tên Principles of Marketing nhưng nằm trong một cấu trúc tín chỉ khác. Mã môn thuộc về từng trường, nên một bộ tài liệu ôn tập tìm được theo mã này hoàn toàn có thể đang mô tả một môn bạn không hề học.
Bằng chứng: Canterbury công bố công khai thông tin môn qua hệ thống tra cứu khoá học của trường, gồm cả phần mô tả, chuẩn đầu ra, ràng buộc và bảng phân bổ điểm đầy đủ cho từng đợt mở lớp. Mức độ công bố chi tiết như vậy khá hiếm, và bạn nên tận dụng, bởi nó cho phép bạn lập kế hoạch theo cấu trúc thật thay vì theo trí nhớ của người khác.
Ví dụ: Ôn theo bộ ghi chép tìm được trên mạng, một bạn dành thời gian cho một chủ đề mà giảng viên của bạn chưa bao giờ dạy. Bộ ghi chép đó chính xác, nhưng chính xác với phiên bản môn học của một trường khác.
Nếu môn của bạn trị giá 15 point, học ở Canterbury và có ghi MGMT102 là môn tương đương, thì bạn đang mở đúng trang.
Môn học là gì và chấm điểm ra sao?
Trả lời ngắn: MKTG100 Principles of Marketing là môn năm nhất trị giá 15 point tại University of Canterbury, mở ở cả học kỳ 1 lẫn học kỳ 2. Bảng phân bổ điểm công bố cho một đợt học kỳ 1 gần đây gồm điểm chuyên cần buổi tutorial 10%, hai bài phân tích tình huống mỗi bài 12,5%, một bài kiểm tra 25% và bài thi cuối kỳ 40%. Môn có MGMT102 là môn tương đương, nên bạn không thể tính điểm cả hai.
Bằng chứng: Toàn bộ các con số này lấy từ chính trang thông tin môn học của trường cho đợt đó, nơi cũng ghi các mốc rút môn và người phụ trách. Lưu ý rằng cách chấm có thể được điều chỉnh giữa các đợt mở lớp, nên hãy coi các tỷ lệ trên là cấu trúc đã công bố của môn và đối chiếu lại với course outline của chính bạn.
Ví dụ: Có bạn lên kế hoạch cả kỳ xoay quanh hai bài phân tích tình huống, vì thấy đó mới là phần việc thật, còn bài kiểm tra thì để ôn sau. Hai bài phân tích cộng lại được 25%. Riêng bài kiểm tra đã bằng chừng đó, còn bài thi cuối kỳ thì nặng hơn tất cả những phần kia gộp lại.
Luật 45% có ý nghĩa gì với việc lên kế hoạch?
Trả lời ngắn: Nó biến nhóm bài thi có giám thị từ một phần lớn trong điểm số thành một điều kiện để qua môn. Hai bạn có tổng điểm y hệt nhau vẫn có thể nhận hai kết quả khác nhau, nếu một người rơi xuống dưới ngưỡng ở nhóm kiểm tra và thi.
| Điểm đến từ đâu | Trọng số trong đợt đã công bố | Luật 45% tác động thế nào |
|---|---|---|
| Chuyên cần tutorial | 10% | Điểm chắc chắn, nhưng không cứu nổi một trung bình thi thấp |
| Hai bài phân tích tình huống | mỗi bài 12,5% | Chỗ công sức được đền đáp, và cũng là chỗ luật này không che chở gì |
| Bài kiểm tra | 25% | Tính vào trung bình nhóm có giám thị |
| Bài thi cuối kỳ | 40% | Tính vào trung bình nhóm có giám thị và chi phối nhóm đó |
Bằng chứng: Những điều kiện dạng ngưỡng như thế này tồn tại vì môn học muốn chứng nhận rằng chính sinh viên đó nắm được kiến thức, chứ không phải chứng nhận rằng bạn đã gom đủ một tổng điểm. Tác dụng thực tế của chúng là dồn rủi ro vào các phần bấm giờ, mà đó lại đúng là chỗ những bạn có thói quen làm bài ở nhà tốt lại chuẩn bị kém nhất.
Ví dụ: Với bảng điểm quá trình khá vững, một bạn bước vào phòng thi với niềm tin rằng chỉ cần một điểm số vừa phải là qua môn. Xét theo phép cộng thì bạn tính đúng. Nhưng để vượt ngưỡng của nhóm có giám thị thì bạn cần một con số khác hẳn, mà không ai giải thích khác biệt đó cho bạn cho tới khi đã quá muộn để đổi cách ôn.
Nên tiếp cận hai bài phân tích tình huống thế nào?
Trả lời ngắn: Áp một số ít khái niệm thật chính xác vào đúng doanh nghiệp trong tình huống, thay vì điểm qua mọi thứ môn học đã dạy. Chuẩn đầu ra quan trọng ở đây yêu cầu bạn vận dụng các khái niệm marketing vào những tình huống kinh doanh cụ thể, mà vận dụng là hoạt động hẹp hơn giải thích.
Bằng chứng: Bốn chuẩn đầu ra công bố đáng đọc theo đúng thứ tự, bởi chúng nâng dần. Hiểu và giải thích được bốn thành phần của marketing mix là bậc thứ nhất. Nhận ra vai trò của marketing trong quy trình hoạch định chiến lược của doanh nghiệp là bậc thứ hai. Nối các thành phần của mix với chiến lược marketing tổng thể là bậc thứ ba. Vận dụng khái niệm vào tình huống cụ thể là bậc cuối, và đó chính là bậc mà một bài phân tích tình huống được chấm. Bài dừng ở việc giải thích marketing mix là bài đã trả lời chuẩn đầu ra thứ nhất cho một đề bài thiết kế để đo chuẩn đầu ra thứ tư.
Ví dụ: Một bài phân tích mô tả sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến của doanh nghiệp trong bốn đoạn gọn gàng rồi kết luận rằng mix khá cân đối. Khi được hỏi thành phần nào mâu thuẫn với chiến lược mà chính doanh nghiệp tuyên bố theo đuổi, người viết chỉ ra một định vị cao cấp đang bị chính hoạt động xúc tiến chạy theo giảm giá kéo xuống. Mâu thuẫn đó trở thành bài phân tích, còn bốn đoạn mô tả co lại còn một.
Chuẩn đầu ra về hoạch định chiến lược đòi hỏi điều gì?
Trả lời ngắn: Đòi bạn đặt các quyết định marketing vào bên trong bức tranh hoạch định rộng hơn của doanh nghiệp, chứ không coi chúng là những quyết định khép kín. Chuẩn đầu ra thứ ba, tức nối các thành phần của mix với chiến lược tổng thể, là chuẩn mà sinh viên năm nhất hay bỏ qua nhất, bởi nó buộc bạn cùng lúc nhìn cả tầng chiến lược lẫn tầng thực thi.
Bằng chứng: Mối liên hệ giữa định vị và marketing mix là lập luận lâu đời nhất của ngành, và nó lâu đời vì một lý do: một quyết định trong mix mà đi ngược định vị đã chọn thì không chỉ kém hiệu quả, nó còn chủ động làm thị trường hoang mang về việc thương hiệu này rốt cuộc là gì. Kotler và Keller đóng khung marketing mix là phần triển khai của một quyết định định vị chứ không phải một thực đơn gồm các lựa chọn độc lập, và đó là lý do một bài đánh giá từng thành phần một cách tách rời sẽ không nhìn thấy kiểu hỏng phổ biến nhất.
Ví dụ: Có bài đánh giá lựa chọn kênh phân phối của doanh nghiệp là hiệu quả, vì nó chạm tới nhiều khách hàng nhất với chi phí thấp nhất. Đặt cạnh một định vị xây trên tính độc quyền, đúng lựa chọn ấy lại đang gây hại. Tự thân thì không cách đọc nào sai, nhưng chỉ một trong hai trả lời được chuẩn đầu ra.
Sinh viên quốc tế hay mất điểm ở đâu?
Trả lời ngắn: Ở các phần bấm giờ, và vì những lý do ít liên quan tới kiến thức marketing. Viết một bài phân tích tình huống trong phòng thi bằng ngôn ngữ thứ hai là việc khác hẳn viết bài đó ở nhà trong cả tuần, mà đó lại là kỹ năng ít được luyện nhất.
Bằng chứng: Với luật 45% treo sẵn ở đó, đây chính là chỗ việc chuẩn bị mang lại nhiều nhất. Hệ quả thực tế là ôn tập phải theo hướng tự làm ra bài chứ không phải theo hướng ngồi đọc lại: viết trọn câu trả lời cho các đề dạng cũ trong điều kiện bấm giờ, rồi đối chiếu với các chuẩn đầu ra, thay vì ngồi đọc lại bài giảng. Tự kiểm tra tạo ra khả năng ghi nhớ tốt hơn hẳn việc học lại cùng một nội dung, dù trong lúc làm thì đọc lại luôn cho cảm giác hiệu quả hơn (Roediger & Karpicke, 2006).
Ví dụ: Viết bài ở nhà rất chắc tay mà vào phòng thi lại ra những câu trả lời mỏng, và bạn cho rằng vấn đề nằm ở chuyện hồi hộp. Các bài luyện của bạn chỉ ra chuyện khác: bạn dành mười lăm phút đầu để viết phần bối cảnh rồi mới bắt đầu vận dụng, một thói quen chẳng tốn gì khi ngồi nhà mà tốn rất nhiều trong phòng thi.
Một lưu ý về thuật ngữ: hãy giữ chính xác các thuật ngữ như positioning, segmentation, targeting và differentiation. Chúng mang nghĩa riêng mà cách dịch thường ngày sang tiếng Việt làm nhoè đi, và trong một bài viết bấm giờ thì một thuật ngữ nhoè sẽ cho ra một lập luận nhoè.
Kế hoạch cả học kỳ nên trông thế nào?
Trả lời ngắn: Hãy coi bài kiểm tra giữa kỳ là một phép chẩn đoán cho bài thi cuối kỳ, chứ đừng coi nó là một cửa ải vượt xong rồi quên, bởi đó là tín hiệu duy nhất bạn nhận được trước về việc mình làm bài ra sao trong điều kiện có giám thị.
Một nhịp chạy được: đi tutorial ngay từ tuần đầu, vì chuyên cần có tính điểm và các bài tập tutorial mới là chỗ bạn được luyện phần vận dụng thay vì nghe mô tả. Chuẩn bị từng bài phân tích tình huống bằng cách chọn khái niệm trước khi bắt đầu viết, chứ không phải vừa viết vừa chọn. Sau bài kiểm tra, dành một tiếng tách phần mất điểm vì không biết khỏi phần mất điểm vì không kịp nhớ ra, bởi hai nguyên nhân đó cần hai cách chữa ngược nhau. Mấy tuần cuối thì viết bài có bấm giờ, đừng ngồi xem lại vở.
Bằng chứng: Bước chẩn đoán ấy đáng giá hơn nhiều so với thời gian nó tốn. Khi đã có một ngưỡng áp riêng cho nhóm bài có giám thị, bài kiểm tra cho bạn biết cách chuẩn bị hiện tại có hiệu quả trong điều kiện đó hay không, và bạn biết điều đó vào lúc vẫn còn một bài thi phía trước để sửa.
Mentor MAAS thật sự làm gì ở môn này?
MAAS làm việc với vai trò cố vấn học thuật. Với một môn có điều kiện ngưỡng, cuộc trao đổi đầu tiên hữu ích lại là chuyện tính toán: trung bình nhóm có giám thị của bạn hiện đang ở đâu, và vì thế bài thi cuối kỳ phải làm được gì. Sau đó thì công việc như thường lệ, tức là đọc bài phân tích tình huống của bạn đối chiếu chuẩn đầu ra của môn, đặt câu hỏi xem những khái niệm bạn chọn có đang làm việc phân tích nào không, và luyện viết phần vận dụng trong điều kiện bấm giờ. Bạn tự viết và tự nộp bài của mình, còn phần chuyên cần với bài thi thì vẫn là của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Môn MKTG100 trị giá bao nhiêu point?
Mười lăm point tại University of Canterbury, dạy như môn năm nhất ở cả học kỳ 1 và học kỳ 2.
Luật 45% là gì?
Trường yêu cầu đạt trung bình có trọng số từ 45% trở lên trong nhóm bài thi có giám thị ở những môn áp dụng luật này, và Canterbury có ghi luật đó cho môn này. Đạt điểm qua môn tính trên tổng thôi thì chưa đủ. Hãy xem course outline hiện hành của bạn để biết luật áp vào đợt của bạn ra sao.
Những bài nào thuộc nhóm có giám thị?
Trong đợt đã công bố thì đó là bài kiểm tra và bài thi cuối kỳ. Hai bài cộng lại chiếm 65% điểm môn và chi phối trung bình của nhóm này.
Học MKTG100 rồi có học MGMT102 được không?
Không. Canterbury ghi MGMT102 là môn tương đương và là ràng buộc, nên hai môn không cùng được tính vào bằng của bạn.
Môn có điều kiện tiên quyết không?
Thông tin công bố cho đợt này ghi một ràng buộc chứ không ghi môn tiên quyết, và đó là một lý do môn thu hút sinh viên từ nhiều ngành khác nhau.
Đây có phải cùng một môn MKTG100 dạy ở các trường khác không?
Không hẳn. Mã này từng được dùng ở nơi khác, trong đó có Australian Catholic University với cùng tên môn nhưng khác cấu trúc. Hãy đối chiếu với handbook của chính trường bạn trước khi dùng bất kỳ tài liệu ôn tập nào tìm được trên mạng.
Bài liên quan
- MARK1107: nguyên lý và thực hành marketing
- Cách ôn thi cuối kỳ hiệu quả
- Hỗ trợ ôn thi cùng mentor MAAS
Trao đổi với mentor MAAS về môn học của bạn
References
Kotler, P., & Keller, K. L. (2016). Marketing management (15th ed.). Pearson.
Ries, A., & Trout, J. (2001). Positioning: The battle for your mind (20th anniversary ed.). McGraw-Hill.
Roediger, H. L., & Karpicke, J. D. (2006). Test-enhanced learning: Taking memory tests improves long-term retention. Psychological Science, 17(3), 249–255. https://doi.org/10.1111/j.1467-9280.2006.01693.x
Sharp, B. (2010). How brands grow: What marketers don't know. Oxford University Press.
Dunlosky, J., Rawson, K. A., Marsh, E. J., Nathan, M. J., & Willingham, D. T. (2013). Improving students' learning with effective learning techniques: Promising directions from cognitive and educational psychology. Psychological Science in the Public Interest, 14(1), 4–58. https://doi.org/10.1177/1529100612453266
