Skip to content
Quay lại BlogMarketing

MKTG2004 tại ANU: vì sao hai video quyết định tới một nửa điểm môn?

17 phút đọc3,203 từNEW

Bởi vì môn này không còn cho bạn viết để đi qua nó nữa. Introduction to Marketing tại Australian National University hiện đặt 45% tới 50% điểm số vào hai video mà chính bạn quay và thuyết minh, rồi kết lại bằng một bài thi đóng sách viết tay. Sinh viên bước vào sau một học kỳ toàn tiểu luận thường chuẩn bị nhầm phần việc, còn các bộ ghi chú đang lưu hành trên mạng thì mô tả một phiên bản môn học mà trường đã ngừng dùng.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS · Có cố vấn chuyên môn MAAS rà soát
Cập nhật lần cuối: 2026-09-16
Chuyên mục: marketing

Hai người cùng bàn về chiến lược tiếp thị tại bàn tròn
Ảnh minh hoạ

Bạn đang học MKTG2004 của trường nào?

Trả lời thẳng: Bài này viết về môn của Australian National University, một môn bậc đại học trị giá 6 unit tên là Introduction to Marketing, do Research School of Management giảng dạy. Macquarie University dùng mã MKTG2004 cho môn Integrated Marketing Communications trị giá 10 credit point, còn Western Sydney University từng ghi MKTG 2004 International Marketing Research trong sổ tay 2024-25. Ba môn khác nhau, chung một mã.

Bằng chứng: Mã môn thuộc về trường cấp ra nó chứ không thuộc về ngành, nên một bộ ghi chú tìm được dưới mã này có thể đang mô tả một chương trình bạn sẽ không bao giờ học. Ba môn ấy cũng không phải họ hàng gần. Bản ANU là môn nhập môn năm hai dựng trên phản tư và video, môn Macquarie là một hướng chuyên sâu về truyền thông, còn môn Western Sydney là môn phương pháp nghiên cứu có điều kiện tiên quyết về thống kê.

Ví dụ: Một bạn ôn các khung Integrated Marketing Communications để đi thi ANU sẽ đang chuẩn bị đúng phần mà môn ANU chỉ lướt qua trong một tuần trên tổng số mười ba tuần, và sẽ bước vào phòng thi mà chưa từng luyện dạng giải quyết vấn đề mà đề thi thật sự hỏi.


Năm 2026, MKTG2004 ở ANU được chấm thế nào?

Trả lời thẳng: Bốn bài, và không bài nào là báo cáo viết. Học kỳ hai năm 2026 gồm Minor Marketing Video chiếm 20%, Transdisciplinary Marketing Essay làm theo nhóm chiếm 20%, Major Marketing Reflection Video chiếm 30%, và bài thi Marketing Exam đóng sách chiếm 30%. Ba trên bốn bài là việc cá nhân, và chỉ một bài còn là văn bản viết ngoài phòng thi.

Bằng chứng: Australian National University (2026) công bố hồ sơ lớp học cho lớp 8137, và hồ sơ ấy ghi hạn nộp là ngày 13 tháng Tám, ngày 29 tháng Chín và ngày 27 tháng Mười năm 2026, còn điểm thi dự kiến trả về ngày 9 tháng Mười hai. Hai video cộng lại chiếm 50% trong học kỳ ấy, và đó là con số quan trọng nhất để lên kế hoạch, bởi không video nào làm kịp trong hai ngày trước hạn theo kiểu một bài tiểu luận chạy nước rút.

Bài đánh giá Trọng số học kỳ 2, 2026 Trọng số học kỳ 1, 2026 Cá nhân hay nhóm
Minor Marketing Video 20% 15% Cá nhân
Transdisciplinary Marketing Essay 20% 30% Nhóm
Major Marketing Reflection Video 30% 30% Cá nhân
Marketing Exam 30% 25% Cá nhân

Ví dụ: Một bạn coi video đầu là bài khởi động không đáng đầu tư, vì nghe 20% thì nhỏ so với bài thi. Nhưng bài ấy được thiết kế làm nửa đầu của một chuỗi hai phần, nên phần nhận xét trả về ngày 31 tháng Tám là hướng dẫn có hệ thống duy nhất bạn nhận được trước video 30% vào tháng 10. Bỏ qua bài khởi động nghĩa là làm bài khó hơn mà chưa từng được chấm ở định dạng đó lần nào.


Trọng số có đổi giữa hai học kỳ không?

Trả lời thẳng: Có, và đổi đủ nhiều để làm lệch cách bạn phân bổ thời gian. Cả hai học kỳ năm 2026 đều dùng bốn bài ấy, nhưng lớp 2780 ở học kỳ một đặt bài tiểu luận nhóm ở 30% và video đầu ở 15%, còn lớp 8137 ở học kỳ hai đảo lại thành 20% với 20% rồi nâng bài thi từ 25% lên 30%.

So sánh trọng số chấm điểm MKTG2004 trong hồ sơ lớp học của ANU ở học kỳ 1 và học kỳ 2 năm 2026. Minor Marketing Video tăng từ 15% lên 20%, bài tiểu luận nhóm Transdisciplinary Marketing Essay giảm từ 30% xuống 20%, Major Marketing Reflection Video giữ nguyên 30%, còn bài thi đóng sách Marketing Exam tăng từ 25% lên 30%. Hai video cộng lại chiếm 45% ở học kỳ 1 và 50% ở học kỳ 2.
Cùng bốn bài, khác con số. Hãy lên kế hoạch theo học kỳ của chính bạn.

Bằng chứng: Hai hồ sơ lớp học, lớp 2780 và lớp 8137, được công bố riêng đúng vì lý do này, và khoảng chênh giữa chúng là lý lẽ mạnh nhất để đừng học theo ghi chú của bạn bè hay theo một thư mục chia sẻ từ kỳ trước. Tên bài thì sống sót, còn con số thì không. Hai sinh viên nói về "bài tiểu luận nhóm 30%" và "bài tiểu luận nhóm 20%" đều đang nói thật về hai học kỳ khác nhau, và chỉ một trong hai người đang mô tả học kỳ của bạn.

Ví dụ: Một bạn thừa hưởng kế hoạch ôn tập của khoá trước đã dồn phần lớn thời gian tháng Mười hai cho bài thi với lý do nó chiếm một phần tư điểm môn. Ở học kỳ hai nó chiếm 30%, và nó đóng sách, nên thứ phải đổi là phương pháp ôn chứ không chỉ là số giờ ngồi ôn.


Video ngắn thật ra yêu cầu điều gì?

Trả lời thẳng: Một bài phản tư về một trải nghiệm tiêu dùng mà bạn đã có tại Australian Capital Territory, được giải thích bằng lý thuyết marketing và bằng quan sát của chính bạn, kèm trích dẫn nêu ngay trong video. Có một quy định bắt buộc đi kèm: bài nào có trên 25% nội dung quay ngoài phạm vi ACT sẽ bị ghi là không đạt tiêu chí và nhận điểm trượt.

Bằng chứng: Schultz và Quinn (2014) lập luận rằng video do sinh viên tự làm phát huy tác dụng như một bài đánh giá khi nó đẩy người học vào việc giải quyết vấn đề và vào trải nghiệm trực tiếp chứ không đẩy họ vào việc thuyết trình, và Campbell và cộng sự (2022) đi tới kết luận tương tự cho môi trường học trực tuyến. Phần mô tả bài của ANU cũng nói theo hướng đó. Nó nói rõ mục đích là đo mốc kỹ năng nghe nhìn của bạn và trả lại nhận xét có thể hành động được, đồng thời nhấn mạnh vào nội dung do con người thật tạo ra mà người chấm có thể tương tác. Cách đóng khung ấy cho bạn biết bài không chấm điều gì. Độ bóng bẩy của khâu sản xuất không phải đích đến, mà một lời kể tận mắt, kiểm chứng được, rồi từ đó đọc lại qua lý thuyết, mới là đích.

Ví dụ: Hai sinh viên cùng quay một quán cà phê. Bạn thứ nhất dựng ba phút hình đẹp kèm lời thuyết minh giải thích marketing mix theo lối chung chung. Bạn thứ hai quay ít hơn, dành thời gian cho đúng một khoảnh khắc ở quầy nơi lời hứa dịch vụ và trải nghiệm thực tế tách khỏi nhau, gọi tên khái niệm mà khoảnh khắc ấy minh hoạ, rồi dẫn nguồn mình lấy khái niệm đó ra. Chỉ bài thứ hai đưa cho người chấm một thứ để chấm theo tiêu chí.


Bài tiểu luận nhóm khác hai bài video ở chỗ nào?

Trả lời thẳng: Bài tiểu luận nhóm là bài duy nhất cố ý kéo bạn ra khỏi marketing. Một nhóm nhỏ nhận một vấn đề xã hội rồi đề xuất hai hướng giải, một hướng rút từ lĩnh vực ngoài marketing mà mỗi thành viên đã có sẵn, một hướng dựng từ kỹ năng marketing môn học vừa dạy. Chính phép so sánh ấy là thứ được chấm.

Bằng chứng: Môn học vận hành dưới ANU Framework for Transdisciplinary Problem Solving, và bài này là chỗ khung ấy trở thành thứ chấm được chứ không còn là lời trang trí. Hồ sơ lớp học nói rất cẩn thận rằng marketing có thể là một lời giải, không phải lời giải cho các vấn đề thương mại, phi lợi nhuận và xã hội. Một bài dựng hướng ngoài marketing lên chỉ để bác bỏ cho có là đã đọc sai đề, vì điểm mấu chốt là định vị xem marketing nằm ở đâu bên trong một phản ứng rộng hơn, và nằm ngoài chỗ nào.

Ví dụ: Một nhóm làm về vấn đề y tế công cộng viết ba trang cho chiến dịch social marketing rồi dành nửa trang gạt bỏ hướng chính sách mà một thành viên đã học trong ngành luật. Bản mạnh hơn của bài ấy sẽ coi hướng chính sách là nghiêm túc đủ để chỉ ra chính xác phần nào của vấn đề nó giải tốt hơn, rồi mới cho thấy phần còn lại dành cho marketing.

Ghi chú về khâu tổ chức: Nhóm được lập trong học kỳ, và bảng tiêu chí chấm được đăng lên Canvas ít nhất mười ngày làm việc trước hạn nộp. Cả hai chi tiết đều đáng dùng tới. Mười ngày làm việc đủ để viết bám vào bảng tiêu chí thay vì viết bám vào phỏng đoán.


Môn này kết lại bằng dạng thi nào?

Trả lời thẳng: Một bài thi đóng sách, viết tay, làm trong phòng thi, vào kỳ thi của ANU. Đề yêu cầu bạn đi xuyên qua một vấn đề marketing và phác ra cách lý thuyết marketing có thể tiếp cận một nhóm công chúng hoặc một tập các bên liên quan. Ở học kỳ hai năm 2026 bài này chiếm 30% điểm môn, và điểm dự kiến trả về ngày 9 tháng Mười hai.

Bằng chứng: Môn học mô tả bài thi như một mô phỏng công việc, nơi bạn rút từ kiến thức bên trong, từ trí nhớ, từ trải nghiệm sống và từ lý thuyết đã học. Việc chuẩn bị được kỳ vọng đến từ hoạt động tutorial hằng tuần chứ không từ đợt đọc dồn cuối kỳ, mà tutorial thì học trực tiếp, không ghi hình, và không có lựa chọn học trực tuyến. Môn chạy theo mô hình lớp học đảo ngược, nên lý thuyết đến bằng video trước buổi tutorial, còn tutorial là nơi đem nó ra áp dụng. Một bạn xem hết video nhưng bỏ tutorial là đã tiêu thụ nội dung và bỏ phần tập dượt.

Ví dụ: Ôn một bài thi đóng sách dạng vận dụng bằng cách đọc lại bản tóm tắt là một sai lầm đã được ghi nhận kỹ. Roediger và Karpicke (2006) cho thấy việc truy hồi, tức là tự làm một bài từ trí nhớ trước rồi mới đối chiếu, giữ kiến thức lâu hơn hẳn so với đọc lại cùng khối tài liệu, và khoảng cách ấy nới rộng ra khi thời gian chờ tới lúc thi càng dài.


Nên dùng giáo trình bắt buộc thế nào?

Trả lời thẳng: Hãy dùng nó, và lưu ý rằng nó miễn phí. Tài liệu bắt buộc là Principles of Marketing, cuốn mà Albrecht và cộng sự (2023) phát hành qua OpenStax và cho đọc trực tuyến miễn phí. Cách phát hành đó xoá đi cái cớ quen thuộc cho việc chỉ học bằng slide bài giảng, và nó cũng có nghĩa là cả lớp mở được cùng một trang vào cùng một lúc.

Bằng chứng: Một giáo trình mở giấy phép làm đổi hẳn diện mạo của một trích dẫn đặt bên trong bài video. Bạn dẫn được tên chương, và người chấm mở đúng trang ấy ra mà không vướng bức tường thu phí nào giữa họ và luận điểm của bạn. Với một bài kỳ vọng có trích dẫn ngay trong thân video, một nguồn mở được còn giá trị hơn một nguồn nghe oai.

Ví dụ: Nói "theo giáo trình" trong lời thuyết minh thì người chấm không nhận được thông tin nào. Gọi tên khái niệm, tên chương chứa nó và tên tác giả chỉ mất bốn giây, và nó biến một lời khẳng định thành một luận điểm kiểm chứng được.


Sinh viên đánh rơi điểm ở đâu

Trả lời thẳng: Ở khoảng cách giữa mô tả và đánh giá. Một video kể lại doanh nghiệp đã làm gì, hay một bài tiểu luận xếp hai hướng giải cạnh nhau, là đã trả lời một câu hỏi mô tả trong một bài chấm theo phán đoán. Cả bốn bài của MKTG2004 đều yêu cầu bạn chọn một lập trường rồi bảo vệ nó, nên một bài đầy đủ mà không dứt khoát sẽ đọc lên như bài còn dang dở.

Bằng chứng: Vlachopoulos và Makri (2024) rà soát nghiên cứu về đánh giá xác thực trong giáo dục đại học và thấy rằng các bài dạng này được thiết kế để làm bật ra những kỹ năng người tốt nghiệp sẽ thật sự dùng, nên chúng thưởng cho một lập trường được bảo vệ chứ không thưởng cho một bản khảo sát đầy đủ. Ajjawi và cộng sự (2024) đẩy ý ấy đi xa hơn. Khi rà lại ba thập niên của khái niệm này, họ nhận xét rằng "current practice tends to foreground mimicking of work tasks" (Ajjawi và cộng sự, 2024, tr. 499), tức thực hành hiện nay nghiêng về việc bắt chước các tác vụ nghề nghiệp, rồi lập luận rằng tính xác thực nằm ở phán đoán người học được yêu cầu thực hiện chứ không nằm ở định dạng bài. Một video không tự động xác thực. Nó trở nên xác thực khi người đứng trước ống kính đã quyết định một điều gì đó và nói được vì sao.

Ví dụ: "Thương hiệu này dùng mạng xã hội rất mạnh" là mô tả. "Mạng xã hội của thương hiệu này đang nói với một phân khúc mà chính mức giá của họ loại ra, và trải nghiệm tại cửa hàng xử lý mâu thuẫn ấy theo hướng đứng về phía mức giá" là một phán đoán, và nó có thể sai, mà chính khả năng sai ấy mới là điều khiến người chấm có cái để chấm.


Câu hỏi thường gặp

Bài này viết về trường nào?
Australian National University, nơi MKTG2004 là môn Introduction to Marketing bậc đại học trị giá 6 unit. Macquarie University và Western Sydney University từng dùng cùng mã ấy cho những môn khác, nên hãy đối chiếu mã với sổ tay của chính trường bạn trước khi tin vào ghi chú chia sẻ.

Còn bài STP và bài marketing audit không?
Không còn trong phiên bản 2026. Hai bài ấy thuộc về một phiên bản cũ hơn, và phần lớn trang ghi chú lẫn câu trả lời của các cỗ máy AI vẫn đang mô tả chúng. Bốn bài hiện hành là hai video, một tiểu luận nhóm và một bài thi đóng sách.

Video nên dài bao nhiêu?
Hồ sơ lớp học không công bố thời lượng, và không ai nên công bố thay. Yêu cầu độ dài và bảng tiêu chí được phát hành trên Canvas trước mỗi lần nộp, và đó là nguồn duy nhất để lên kế hoạch.

Tôi quay video đầu khi về nhà nghỉ lễ được không?
Không. Bài có trên 25% nội dung quay ngoài phạm vi ACT sẽ nhận điểm trượt cho bài đó.

Bài thi có được mở tài liệu không?
Không. Đề đóng sách và viết tay, làm trong kỳ thi của ANU.

Có cần biết dựng video mới được điểm cao không?
Bài được viết quanh nội dung do con người thật tạo ra và quanh việc đo mốc kỹ năng sẵn có của bạn, với phần nhận xét gắn sẵn bên trong. Video đầu tồn tại để bạn được làm dở một lần, một cách có chủ đích, ở mức 20% thay vì ở mức 30%.


Nguồn của những điều trên

Các dữ kiện về môn học ở trên, gồm số unit, bốn bài đánh giá, trọng số của chúng trong cả hai học kỳ năm 2026, các hạn nộp, luật quay hình trong phạm vi ACT, giáo trình bắt buộc và điều kiện phòng thi, lấy từ chính hồ sơ lớp học do Australian National University công bố chứ không lấy từ bản tóm tắt thứ cấp hay trang bán ghi chú. Các nhận định về lý do sinh viên đánh rơi điểm ở bài video và bài phản tư dựa trên ba mạch nghiên cứu riêng biệt về video do sinh viên tự làm và về đánh giá xác thực. Không mạch nào nghiên cứu MKTG2004, nên chúng giải thích khuôn mẫu chứ không chứng minh cho riêng môn này. Trọng số và bảng tiêu chí có thể được sửa giữa các học kỳ, nên hãy coi mọi con số ở đây là hình dạng đã công bố của môn học và đối chiếu lại với trang Canvas của chính bạn.

Đọc thêm

Trao đổi với một cố vấn MAAS về môn học của bạn


References

Ajjawi, R., Tai, J., Dollinger, M., Dawson, P., Boud, D., & Bearman, M. (2024). From authentic assessment to authenticity in assessment: Broadening perspectives. Assessment & Evaluation in Higher Education, 49(4), 499-510. https://doi.org/10.1080/02602938.2023.2271193

Albrecht, M. G., Green, M., & Hoffman, L. (2023). Principles of marketing. OpenStax. https://openstax.org/details/books/principles-marketing

Australian National University. (2026). MKTG2004: Introduction to marketing. https://programsandcourses.anu.edu.au/2026/course/MKTG2004

Campbell, L. O., Heller, S., & Pulse, L. (2022). Student-created video: An active learning approach in online environments. Interactive Learning Environments, 30(6), 1145-1154. https://doi.org/10.1080/10494820.2020.1711777

Roediger, H. L., & Karpicke, J. D. (2006). Test-enhanced learning: Taking memory tests improves long-term retention. Psychological Science, 17(3), 249-255. https://doi.org/10.1111/j.1467-9280.2006.01693.x

Schultz, P. L., & Quinn, A. S. (2014). Lights, camera, action! Learning about management with student-produced video assignments. Journal of Management Education, 38(2), 234-258. https://doi.org/10.1177/1052562913488371

Vlachopoulos, D., & Makri, A. (2024). A systematic literature review on authentic assessment in higher education: Best practices for the development of 21st century skills, and policy considerations. Studies in Educational Evaluation, 83, 101425. https://doi.org/10.1016/j.stueduc.2024.101425

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Muốn được đồng hành như vậy?

Từ bài viết này
đến luận án của bạn.

Một buổi tư vấn khám phá 15 phút, chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS sẽ chuyển khung phương pháp này vào đúng đề tài của bạn và kỳ vọng của giảng viên hướng dẫn.