Skip to content
Quay lại BlogMarketing

MKTG10001 tại Melbourne: điểm môn Principles of Marketing nằm ở đâu?

14 phút đọc2,777 từNEW

Một nửa số điểm nằm ở bài thi hai tiếng cuối học kỳ. Sổ tay 2026 của University of Melbourne cho bài thi cuối kỳ chiếm 50% điểm MKTG10001, trong khi bài essay cá nhân 1.000 từ, thứ mà phần đông sinh viên lo đầu tiên, chỉ chiếm 10%. Tỷ lệ đó nên quyết định cách bạn chia sức trong cả học kỳ, và nó cũng thay đổi vai trò thật của bài essay.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS · Có cố vấn chuyên môn MAAS rà soát
Cập nhật lần cuối: 2026-09-18
Chuyên mục: marketing

Một nhóm lên chiến lược trên bảng trắng trong văn phòng sáng sủa
Ảnh minh hoạ

Bài này viết về MKTG10001 của trường nào?

Trả lời thẳng: Bài này viết về môn MKTG10001 Principles of Marketing của University of Melbourne, một môn bậc đại học level 1 có 12,5 credit points, học trực tiếp tại cơ sở Parkville ở Semester 1 và Semester 2. Các trường khác dùng tên môn tương tự dưới mã khác, nên hãy đối chiếu mã môn trong hồ sơ đăng ký trước khi dựa vào bất kỳ bộ ghi chú nào.

Bằng chứng: Sổ tay của University of Melbourne (2026a) ghi hai điều phối viên, mỗi học kỳ một người, và mô tả môn học là giới thiệu "the basic theoretical framework of marketing, including segmentation, buyer behaviour, product management, market communications, channel management and pricing decisions", tức khung lý thuyết nền của marketing, gồm phân khúc, hành vi người mua, quản lý sản phẩm, truyền thông thị trường, quản lý kênh và quyết định giá. MAAS đã có bài riêng cho MKTG100 và cho MKTG2004 của ANU, và cả hai đều được đánh giá rất khác môn này.

Ví dụ: Một bạn năm nhất ngành thương mại tải về một bộ ghi chú "principles of marketing" được chấm sao cao của trường khác có thể thấy lời khuyên về bài đánh giá trong đó mô tả những bài phân tích tình huống mà Melbourne không hề ra. Danh sách chủ đề có trùng, nhưng cách chấm điểm thì không.


MKTG10001 được đánh giá thế nào trong năm 2026?

Trả lời thẳng: Sổ tay 2026 ghi năm phần: tham gia hoạt động trước giờ tutorial (10%), bài essay cá nhân 1.000 từ nộp giữa kỳ (10%), bài nhóm 2.000 từ cho nhóm từ hai tới bốn người, nộp trong khoảng Week 11 tới Week 12 (25%), tìm hiểu về nghiên cứu marketing trong suốt học kỳ (5%), và bài thi cuối kỳ hai tiếng (50%).

Ba trong năm bài đánh giá của MKTG10001 theo sổ tay 2026 của University of Melbourne: bài thi cuối kỳ chiếm 50 phần trăm, bài nhóm chiếm 25 phần trăm, và bài essay cá nhân chiếm 10 phần trăm
University of Melbourne, trang đánh giá MKTG10001 trong sổ tay 2026, kiểm ngày 18/09/2026. Không hiện phần tham gia (10%) và nghiên cứu (5%).

Bài đánh giá Tỷ trọng Độ dài hoặc thời lượng Thời điểm
Tham gia hoạt động trước tutorial 10% 6 giờ Suốt học kỳ
Essay cá nhân 10% 1.000 từ Giữa kỳ
Bài nhóm (2 tới 4 người) 25% 2.000 từ Week 11 tới 12
Tìm hiểu nghiên cứu marketing 5% 2 giờ Suốt học kỳ
Thi cuối kỳ 50% 2 giờ Kỳ thi

Bằng chứng: Trang đánh giá của University of Melbourne (2026b), cập nhật lần cuối ngày 14 tháng 9 năm 2026, ghi các tỷ trọng này, và bản 2025 của cùng trang ghi cấu trúc giống hệt. Phần nghiên cứu 5% gắn với một chuẩn đầu ra yêu cầu sinh viên có "first-hand knowledge of emerging marketing theories", tức hiểu biết trực tiếp về các lý thuyết marketing mới, thông qua việc tham gia các nghiên cứu marketing, một phần mà nhiều bạn chưa từng gặp ở các bậc học trước.

Ví dụ: Trước khi hết Week 1, hãy cộng số điểm bạn giữ được bằng sự đều đặn: 10% cho hoạt động trước tutorial và 5% cho phần tham gia nghiên cứu cộng lại thành 15%, phụ thuộc vào việc có mặt và làm đủ, không phụ thuộc vào khả năng viết. Đánh rơi một phần 15% đó từ sớm khó gỡ lại hơn một bài essay yếu.


Nếu essay chỉ chiếm 10%, vì sao nó lại quan trọng đến vậy?

Trả lời thẳng: Bài essay là lần đầu tiên khả năng phân tích của bạn được chấm trên giấy, và nó đến lúc bạn vẫn còn thời gian đổi cách viết. Nhận xét bạn nhận được đáng giá hơn 10% điểm, vì cùng một kỹ năng, áp một lý thuyết vào tình huống thật rồi đánh giá xem nó có khớp không, quyết định bài nhóm 25% và phần lớn bài thi 50%.

Bằng chứng: Chuẩn đầu ra thứ hai trong sổ tay yêu cầu sinh viên "analyse and critically evaluate marketing practice and explain why some marketing activities are more successful than others", tức phân tích và đánh giá phản biện thực tiễn marketing, giải thích vì sao có hoạt động thành công hơn hoạt động khác. Chuẩn thứ ba yêu cầu áp các lý thuyết và mô hình chính vào vấn đề marketing trong các tình huống. Định nghĩa thuật ngữ không đáp ứng được chuẩn nào trong hai chuẩn này. Cả hai đều đòi một phán đoán về lý do một việc thành công hay thất bại.

Ví dụ: Hãy coi bài essay là một buổi tập mà cái giá của sai sót còn nhỏ. Một bạn nhận nhận xét kiểu "mô tả chiến dịch tốt nhưng phần phân tích còn mỏng" vào khoảng giữa kỳ vẫn còn vài tuần để sửa thói quen đó trước bài nhóm, và còn lâu hơn nữa trước kỳ thi.


Làm sao để áp dụng một lý thuyết marketing thay vì chỉ mô tả?

Trả lời thẳng: Dựng mỗi đoạn như một lập luận ngắn: nêu một nhận định về doanh nghiệp, gọi tên khái niệm giải thích nó, đưa bằng chứng từ những gì doanh nghiệp thật sự làm, rồi nói bằng chứng đó có ý nghĩa gì với khách hàng hoặc với doanh nghiệp. Một đoạn dừng lại sau phần bằng chứng thì vẫn là mô tả, dù chính xác đến đâu.

Bằng chứng: Khái niệm giá trị là một ví dụ thử rất hợp, vì marketing nhập môn dựa vào nó rất nhiều. Zeithaml (1988) mô tả giá trị cảm nhận là "the consumer's overall assessment of the utility of a product based on perceptions of what is received and what is given" (p. 14), tức đánh giá tổng thể của người tiêu dùng về lợi ích của sản phẩm dựa trên cảm nhận về những gì nhận được và những gì bỏ ra. Định nghĩa đó cho bạn hai vế để xem xét, và một đoạn mạnh cân cả hai vế thay vì liệt kê tính năng sản phẩm. Vargo và Lusch (2004) đẩy ý này xa hơn khi lập luận rằng giá trị do chính khách hàng xác định trong quá trình sử dụng, với khách hàng là người cùng tạo ra nó, chứ không nằm sẵn trong sản phẩm từ lúc xuất xưởng. Chọn giữa hai cách nhìn đó tự nó đã là một bước phân tích.

Ví dụ: "Thương hiệu ra mắt ứng dụng thành viên với ưu đãi cá nhân hoá" là mô tả. "Ứng dụng tăng những gì khách hàng nhận được mà không tăng giá họ phải trả, nên theo định nghĩa của Zeithaml thì giá trị cảm nhận sẽ tăng, dù việc thu thập nhiều dữ liệu có thể là một khoản chi phí mà một số khách hàng đặt lên bàn cân với ưu đãi" thì vừa áp lý thuyết vừa kiểm tra nó.


Nên xử lý phân khúc, chọn thị trường mục tiêu và định vị thế nào?

Trả lời thẳng: Hãy dùng segmentation, targeting và positioning như một chuỗi quyết định, bước sau được biện minh bằng bước trước, chứ không phải ba tiêu đề để điền cho đủ. Giải thích có những phân khúc nào, vì sao doanh nghiệp chọn phân khúc đó, và định vị của họ có thật sự nói đúng nhu cầu của phân khúc ấy không.

Bằng chứng: Smith (1956) giới thiệu phân khúc thị trường như một chiến lược điều chỉnh sản phẩm và hoạt động marketing theo sự khác biệt trong nhu cầu người tiêu dùng, và đặt nó cạnh khác biệt hoá sản phẩm, vốn tìm cách uốn nhu cầu về phía sản phẩm. Sự phân biệt này vẫn hữu ích trong một bài essay. Doanh nghiệp thay đổi sản phẩm cho một nhóm khách hàng là đang phân khúc, còn doanh nghiệp quảng cáo cùng một sản phẩm như thể nó khác biệt là đang khác biệt hoá, và sinh viên hay gọi trường hợp thứ hai bằng tên của trường hợp thứ nhất.

Ví dụ: Viết "thị trường mục tiêu là người đi làm trẻ từ 25 tới 35 tuổi" mới chỉ gọi tên một phân khúc. Một bài mạnh hơn hỏi những khách hàng này cần gì mà phân khúc khác không cần, lựa chọn về giá và kênh của doanh nghiệp có khớp nhu cầu đó không, và sự ăn khớp ấy bắt đầu lỏng ra ở chỗ nào.


Nhóm hai tới bốn người nên chia bài báo cáo 2.000 từ thế nào?

Trả lời thẳng: Thống nhất một lập luận trước, sau đó chia việc theo phần, và giữ lại thời gian cuối để một người biên tập cả bài về cùng một giọng. Một bản báo cáo ghép từ bốn phần viết riêng thường lặp ý và tự mâu thuẫn, trong khi người chấm đọc nó như một văn bản duy nhất.

Bằng chứng: Với 25%, bài nhóm là bài viết lớn nhất của môn, và 2.000 từ chia cho bốn người chỉ còn 500 từ mỗi người, gần như không còn chỗ cho những phần mở bài trùng nhau. Kohli và Jaworski (1990) định nghĩa định hướng thị trường là việc toàn tổ chức thu thập thông tin thị trường, phổ biến thông tin đó giữa các phòng ban và phản ứng theo nó. Ba bước đó cũng là một mô hình thực tế cho một nhóm sinh viên: cùng gom bằng chứng, chia sẻ cho tất cả, rồi mới ra quyết định.

Ví dụ: Một nhóm họp ở Week 9 với một tài liệu bằng chứng chung, thống nhất khuyến nghị trong một câu và phân công người biên tập cho Week 12 thường nộp được một bản báo cáo liền mạch. Một nhóm chia đề thành bốn câu hỏi ngay ngày đầu thường phát hiện quá muộn rằng các phần của mình đưa ra những khuyến nghị khác nhau.


Ôn thế nào cho bài thi chiếm một nửa số điểm?

Trả lời thẳng: Hãy ôn bằng cách áp khái niệm của từng tuần vào một tình huống bạn chưa từng gặp, chứ không phải bằng cách đọc lại định nghĩa. Bài thi thưởng điểm cho đúng kiểu phân tích của bài essay và bài nhóm, nhưng dưới áp lực thời gian, nên mục tiêu là phân tích được nhanh.

Bằng chứng: Sổ tay đặt bài thi ở mức 50%, nhiều hơn tổng các bài viết cộng lại. Chuẩn đầu ra thứ nhất yêu cầu biết và hiểu các lý thuyết, mô hình cơ bản, tức phần ghi nhớ, nhưng chuẩn thứ hai và thứ ba đòi đánh giá và vận dụng, là thứ ghi nhớ một mình không tạo ra được. Levitt (1960) cảnh báo rằng doanh nghiệp thất bại khi định nghĩa việc kinh doanh của mình bằng sản phẩm thay vì bằng nhu cầu khách hàng, và một câu hỏi tình huống thường kiểm tra đúng sự đổi góc nhìn đó.

Ví dụ: Mỗi tuần, chọn một doanh nghiệp đang lên báo và viết một đoạn ngắn áp khái niệm của tuần đó vào nó, trong mười phút. Hết học kỳ bạn có khoảng một chục câu trả lời đã luyện, cùng thói quen bắt đầu từ khách hàng.


Sinh viên hay mất điểm ở đâu nhất?

Trả lời thẳng: Điểm thường rơi ở bốn chỗ: định nghĩa khái niệm dài dòng mà không áp dụng, mô tả chiến dịch của doanh nghiệp mà không đánh giá, coi phần tham gia và phần nghiên cứu là tuỳ chọn, và để việc ôn thi tới hai tuần cuối. Cả bốn đều bắt nguồn từ việc đọc sai chỗ điểm được đặt nặng.

Bằng chứng: Khuôn mẫu này đi ra từ chính cách thiết kế bài đánh giá. Phần tham gia và phần nghiên cứu cộng lại chiếm 15%, còn bài thi chiếm 50%, nên 65% điểm không phụ thuộc vào các bài viết. Sinh viên đến từ hệ giáo dục mà bài thi cuối quyết định điểm có thể vẫn xem nhẹ các nhiệm vụ đều đặn hằng tuần, còn sinh viên quen làm bài viết thì có thể xem nhẹ bài thi.

Ví dụ: Nhiều bạn Việt Nam bước vào môn này khá tự tin với vốn từ marketing từ các môn kinh doanh ở phổ thông, rồi nhận ra vốn từ đó được rất ít điểm nếu không gắn với một phán đoán. Cách sửa là kết mỗi đoạn bằng một câu "vậy thì sao", nói rõ hệ quả.


Cố vấn MAAS làm gì với môn này?

Cố vấn MAAS làm việc với bạn trên chính bản nháp và ý tưởng của bạn: cùng bàn xem một lý thuyết có khớp với tình huống bạn chọn không, chất vấn một đoạn đang mô tả nhiều hơn phân tích, hoặc luyện trả lời đề thi có bấm giờ. Phần phân tích vẫn là của bạn, và đó cũng chính là điều môn học chấm điểm.


Câu hỏi thường gặp

MKTG10001 có bao nhiêu credit points?
12,5 points. Đây là môn bậc đại học level 1 tại University of Melbourne.

MKTG10001 mở vào kỳ nào?
Sổ tay 2026 ghi Semester 1 và Semester 2, cả hai học trực tiếp tại Parkville.

Bài thi MKTG10001 chiếm bao nhiêu điểm?
Bài thi cuối kỳ chiếm 50% theo sổ tay 2026. Bài thi kéo dài hai tiếng trong kỳ thi.

Bài essay cá nhân dài bao nhiêu?
1.000 từ, nộp giữa kỳ và chiếm 10%. Hãy xem subject guide để biết đề bài của học kỳ bạn học.

Phần nghiên cứu marketing là gì?
Phần này chiếm 5%, gồm tham gia và tìm hiểu các nghiên cứu marketing trong suốt học kỳ, gắn với một chuẩn đầu ra về các lý thuyết marketing mới.


Muốn cùng cố vấn đi qua MKTG10001?

Nếu nhận xét bài essay nói phần phân tích còn mỏng, hoặc nhóm bạn chưa thống nhất được một khuyến nghị, một cuộc trò chuyện ngắn thường cho thấy lập luận nên bắt đầu từ đâu. Đặt lịch tư vấn miễn phí 15 phút và mang theo đề bài. MAAS ghép bạn với cố vấn chuyên môn trong vòng 48 giờ khi mạng lưới đã có người phù hợp, nếu không thì một đợt tìm kiếm riêng thường mất khoảng hai tuần.

Tìm hiểu dịch vụ gia sư môn học một kèm một


Bài liên quan

Trò chuyện với cố vấn MAAS về môn học của bạn


References

Kohli, A. K., & Jaworski, B. J. (1990). Market orientation: The construct, research propositions, and managerial implications. Journal of Marketing, 54(2), 1-18. https://doi.org/10.1177/002224299005400201

Levitt, T. (1960). Marketing myopia. Harvard Business Review, 38(4), 45-56.

Smith, W. R. (1956). Product differentiation and market segmentation as alternative marketing strategies. Journal of Marketing, 21(1), 3-8. https://doi.org/10.1177/002224295602100102

University of Melbourne. (2026a). Principles of marketing (MKTG10001) [Handbook entry]. https://handbook.unimelb.edu.au/2026/subjects/mktg10001

University of Melbourne. (2026b). Principles of marketing (MKTG10001): Assessment [Handbook entry]. https://handbook.unimelb.edu.au/2026/subjects/mktg10001/assessment

Vargo, S. L., & Lusch, R. F. (2004). Evolving to a new dominant logic for marketing. Journal of Marketing, 68(1), 1-17. https://doi.org/10.1509/jmkg.68.1.1.24036

Zeithaml, V. A. (1988). Consumer perceptions of price, quality, and value: A means-end model and synthesis of evidence. Journal of Marketing, 52(3), 2-22. https://doi.org/10.1177/002224298805200302

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Muốn được đồng hành như vậy?

Từ bài viết này
đến luận án của bạn.

Một buổi tư vấn khám phá 15 phút, chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS sẽ chuyển khung phương pháp này vào đúng đề tài của bạn và kỳ vọng của giảng viên hướng dẫn.