Skip to content
Quay lại BlogBusiness & Management

BUSM4561 Work in Global Society (RMIT): làm bài assignment thế nào?

20 phút đọc3,979 từ

Người duyệt: MAAS-EXP-26, MBA Kinh doanh & Quản trị và Logistics & Chuỗi cung ứng (Việt Nam · Úc)

Muốn làm tốt bài assignment BUSM4561 Work in Global Society, bạn cần giải thích một thay đổi cụ thể của lao động bằng lý thuyết và bằng chứng, thay vì nêu ý kiến cá nhân về chuyện công việc ngày nay đã khác đi ra sao. Bài viết này giúp bạn chọn một chủ đề đủ hẹp để có bằng chứng, dùng hai hoặc ba góc nhìn lý thuyết để phân tích nó, và cân các cách giải thích trái chiều theo đúng điều rubric thưởng điểm. Nội dung đi theo bảy câu hỏi mà sinh viên Việt Nam tại RMIT hay hỏi cố vấn MAAS nhất trước khi bắt tay vào BUSM4561.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS · Hiệu đính bởi mentor Quản trị cao cấp (lao động, việc làm và nghiên cứu tổ chức)
Cập nhật: 24/07/2026
Chuyên mục: business-management

Môn BUSM4561 Work in Global Society học về điều gì?

Trả lời trực tiếp: BUSM4561 Work in Global Society là môn cốt lõi năm nhất trong chương trình Bachelor of Business của RMIT, dạy tại RMIT Việt Nam. Cùng môn này mang mã BUSM4558 ở Melbourne và BUSM4559 ở các cơ sở đối tác. Môn xem xét bản chất đang thay đổi của lao động trong nền kinh tế toàn cầu hoá và cách doanh nghiệp ngày nay quản lý công việc cũng như người lao động.

Nói gọn, BUSM4561 là một môn xã hội học về lao động (sociology of work) mang tên gọi của ngành kinh doanh. Câu hỏi của môn nghe thì đơn giản nhưng thật ra rất lớn, vì nó hỏi bản thân lao động đang thay đổi ra sao và vì sao. Sinh viên hay trả lời bằng ý kiến, chẳng hạn công việc giờ linh hoạt hơn hay việc làm gig là bóc lột, trong khi môn đòi một thứ khó hơn là một lập luận dựng từ lý thuyết và bằng chứng về một biến chuyển cụ thể.

Dẫn chứng: Phần tóm tắt môn học của RMIT viết rõ rằng môn "examines a range of perspectives and theories to explain the transformation of work", nghĩa là môn xem xét nhiều góc nhìn và lý thuyết để giải thích sự biến chuyển của lao động. Cụm "a range of perspectives" chính là chỉ dẫn làm bài nằm ẩn trong phần mô tả. Môn không muốn bạn chọn một phe, mà muốn bạn giữ các cách giải thích cạnh tranh nhau về một thay đổi của lao động và cân chúng bằng bằng chứng.

Ví dụ: Một bạn sinh viên Việt tới MAAS với niềm tin chắc chắn rằng kinh tế gig đơn giản là xấu. Cố vấn đề nghị bạn ấy lập luận cho phía ngược lại trong 5 phút, rồi mới lập luận cho quan điểm của mình, và bạn ấy không đưa được bằng chứng vững cho bên nào. Khi bạn ấy coi câu hỏi "việc làm gig tốt hay xấu" là một câu hỏi có nhiều câu trả lời trải ra trên một phổ chứ không phải một phán quyết, bài essay của bạn ấy thôi là bài nêu ý kiến và trở thành bài phân tích.


Bài assignment BUSM4561 thường gồm những gì?

Trả lời trực tiếp: Chương trình Bachelor of Business của RMIT không có bài thi, mà đánh giá qua essay, báo cáo, phân tích tình huống và thuyết trình. BUSM4561 thường chấm qua một bài viết cá nhân, là essay hoặc báo cáo phân tích một biến chuyển cụ thể của lao động bằng lý thuyết của môn, thường kèm một bài phản tư ngắn hoặc một bài nhóm. Điểm dồn phần lớn vào bài phân tích viết.

Bạn luôn cần xác nhận lại các bài cụ thể, chủ đề và trọng số trên Canvas của lớp mình, vì cấu trúc đánh giá thay đổi theo học kỳ và theo cơ sở.

Dẫn chứng: Môn lấy lý thuyết làm trục, còn chương trình dựa vào phân tích bằng bài viết và thuyết trình chứ không dựa vào thi, nên cách đánh giá thưởng cho một lập luận được triển khai đầy đủ, không thưởng cho khả năng nhớ bài dưới áp lực thời gian. Một bài viết cho bạn đủ chỗ để xác định một thay đổi của lao động, vận dụng hai hoặc ba góc nhìn và đi tới một kết luận có bằng chứng, đúng với lời hứa "a range of perspectives" của môn.

Ví dụ: Một bạn viết một bài essay rất sinh động, đầy quan điểm cá nhân về làm việc từ xa, nhưng không trích một lý thuyết hay một dữ liệu nào. Cố vấn của MAAS không đụng tới quan điểm của bạn ấy, chỉ đề nghị bạn ấy gắn mỗi luận điểm với một khái niệm của môn và một nguồn. Số chữ gần như không đổi, nhưng bài đã chuyển từ một bài blog thành một lập luận học thuật.


BUSM4561 được chấm thế nào, rubric thật sự thưởng điểm cho điều gì?

Trả lời trực tiếp: BUSM4561 thưởng điểm cho bốn thứ, đại thể theo thứ tự sau. Thứ nhất là khung lý thuyết, tức bạn giải thích thay đổi bằng các góc nhìn được thừa nhận chứ không bằng ý kiến riêng. Thứ hai là bằng chứng, tức luận điểm của bạn phải đứng trên dữ liệu và nghiên cứu học thuật. Thứ ba là sự cân bằng và phản biện giữa các quan điểm cạnh tranh. Thứ tư là cấu trúc cùng cách trích dẫn. Bước từ Pass lên điểm cao gần như luôn là bước chuyển từ ý kiến sang phân tích.

Ở tiêu chí bằng chứng, người chấm xem luận điểm của bạn có đứng trên dữ liệu và nghiên cứu học thuật hay chỉ là khẳng định suông. Ở tiêu chí cân bằng, họ xem bạn có cân các quan điểm trái chiều hay chỉ bênh một phía. Bước chuyển nói ở trên, cụ thể, là đi từ "đây là điều tôi nghĩ về lao động ngày nay" sang "đây là điều mà các lý thuyết và bằng chứng này cho thấy về một thay đổi cụ thể của lao động".

Bảng so sánh mức ý kiến điểm thấp và mức phân tích, đánh giá điểm cao theo năm tiêu chí chấm của BUSM4561
BUSM4561 thưởng cho việc cân nhắc nhiều góc nhìn về lao động, thay vì chỉ nêu ý kiến.

Dẫn chứng: Tiêu chí chấm của RMIT dành các bậc cao cho phân tích và đánh giá, không dành cho mô tả hay ý kiến. Môn nói rõ mình xem xét "a range of perspectives", nên một bài chỉ trình bày một quan điểm là chưa đạt tiêu chí, dù lập luận mạnh tới đâu. Điểm được thưởng khi bạn giữ hai cách giải thích trong thế đối trọng và phân xử giữa chúng bằng bằng chứng.

Trọng tâm rubric Ý kiến hoặc mô tả (bậc thấp) Phân tích và đánh giá (bậc cao)
Thay đổi của lao động Nói lao động đã "thay đổi nhiều" Xác định một biến chuyển cụ thể và các động lực đứng sau nó
Lý thuyết Nhắc thoáng qua một khái niệm Vận dụng một góc nhìn có tên để giải thích thay đổi
Bằng chứng Khẳng định điều gì là đúng Chống đỡ luận điểm bằng dữ liệu và nghiên cứu học thuật
Cân bằng Bênh một phía Cân các góc nhìn cạnh tranh và phân xử giữa chúng
Kết luận Nhắc lại ý kiến ở phần mở đầu Đi tới một quan điểm rút ra từ phần phân tích

Ví dụ: Một cố vấn của MAAS chấm thử bản nháp của một bạn sinh viên theo bảng này và thấy nó nằm trọn ở cột bên trái. Sinh viên đó giữ nguyên chủ đề làm việc từ xa, nhưng đặt lại nó qua hai góc nhìn và bổ sung bằng chứng cho từng góc nhìn. Bài tăng hai bậc điểm mà không cần một lập luận mới, chỉ cần một lập luận được chống đỡ tốt hơn.


Nên dùng lý thuyết và khái niệm nào trong BUSM4561?

Trả lời trực tiếp: Hãy neo bài vào một số góc nhìn đã được thừa nhận về lao động và thật sự vận dụng chúng, thay vì kể tên thật nhiều. Kalleberg (2011) về lao động bấp bênh, De Stefano (2016) về kinh tế nền tảng và International Labour Organization (2021) về việc làm tử tế là ba điểm tựa tốt. Bạn chọn hai hoặc ba góc nhìn hợp với thay đổi mình phân tích để giải thích nó.

Danh sách đầy đủ các góc nhìn hữu ích nhất cho BUSM4561 gồm sáu nhóm. Nhóm đầu là quan hệ việc làm chuẩn (standard employment relationship) và sự bào mòn của nó. Nhóm thứ hai là lao động bấp bênh và chất lượng việc làm, mà Kalleberg (2011) trình bày trong cuốn Good Jobs, Bad Jobs. Nhóm thứ ba là kinh tế gig, kinh tế nền tảng và quản lý bằng thuật toán (algorithmic management), mà De Stefano (2016) phân tích từ góc độ bảo vệ người lao động. Nhóm thứ tư là lý thuyết quá trình lao động (labour process theory), bàn về kiểm soát và tự chủ trong công việc. Nhóm thứ năm là toàn cầu hoá và phân công lao động quốc tế. Nhóm cuối là việc làm tử tế (decent work) như một chuẩn mực, theo khung mà International Labour Organization (2021) sử dụng.

Dẫn chứng: Người chấm công nhận các góc nhìn này vì chúng biến câu "lao động đang thay đổi" thành một lời giải thích có cấu trúc, với những câu trả lời còn tranh luận được. Kinh tế gig là chỗ rõ nhất để thể hiện sự cân bằng mà môn thưởng điểm. Wood và cộng sự (2019), đăng trên Work, Employment and Society, phân tích 107 cuộc phỏng vấn và 679 phiếu khảo sát ở Đông Nam Á và châu Phi cận Sahara, và thấy lao động nền tảng mang lại sự tự chủ, linh hoạt và đa dạng công việc có thật. Nhưng cùng hệ thống kiểm soát đó, như Wood và cộng sự (2019, p. 56) viết, "these mechanisms of control can also result in low pay, social isolation, working unsocial and irregular hours, overwork, sleep deprivation and exhaustion", nghĩa là cũng có thể dẫn tới thu nhập thấp, cô lập xã hội, giờ làm thất thường, làm việc quá sức, thiếu ngủ và kiệt sức. Đó không phải kết luận "việc làm gig tốt" hay "việc làm gig xấu", mà là một phát hiện hai mặt đủ để bạn dựng một lập luận ăn điểm.

Ví dụ: Một bạn sinh viên Việt viết rằng "kinh tế gig cho người lao động sự tự do". Cố vấn chỉ cho bạn ấy những bằng chứng cho thấy chính sự linh hoạt đó thường đi kèm làm việc quá sức và bất an về thu nhập. Khi viết lại để giữ cả hai mặt, coi tự chủ và bấp bênh là sản phẩm của cùng một hệ thống kiểm soát, bài essay của bạn ấy thể hiện đúng kiểu phản biện cân bằng mà các bậc điểm cao mô tả.


Chọn và đặt khung cho biến chuyển của lao động trong bài essay thế nào?

Trả lời trực tiếp: Hãy chọn một thay đổi cụ thể, đã được ghi nhận rõ, thay vì "tương lai của việc làm" nói chung. Các lựa chọn tốt gồm lao động nền tảng và gig mà De Stefano (2016) phân tích, làm việc từ xa và hybrid, tự động hoá, chuyển việc ra nước ngoài, hay xu hướng việc làm thời vụ ngày càng phổ biến. Sau đó, hãy đặt nó thành một câu hỏi mà môn trả lời được.

Câu hỏi đó thường có dạng: điều gì đang thúc đẩy thay đổi này, và nó có ý nghĩa gì với người lao động và với tổ chức? Một chủ đề hẹp và có bằng chứng lần nào cũng thắng một chủ đề rộng dẫn dắt bằng ý kiến.

Dẫn chứng: Môn học xoay quanh chuyện giải thích sự biến chuyển, và không thể làm tốt điều đó cho toàn bộ thế giới lao động trong một bài essay. Sự cụ thể cũng là thứ tách các bậc điểm. Câu "lao động đang ngày càng linh hoạt" là một khái quát, còn câu "quản lý bằng thuật toán trên các nền tảng cho tài xế giao đồ ăn sự linh hoạt trên danh nghĩa nhưng lấy đi quyền kiểm soát thật với giờ làm" là một luận điểm phân tích được, có cả một khối bằng chứng phía sau. Đây cũng là điều sinh viên Việt Nam quan sát được ngay trên đường phố thành phố mình.

Ví dụ: Một bạn chọn đề tài "tương lai của việc làm" và chìm trong những câu khái quát. Cố vấn giúp bạn ấy thu hẹp về công việc chạy xe công nghệ ở Việt Nam, một thay đổi bạn ấy nhìn thấy được, có bằng chứng và phân tích được bằng lý thuyết. Bài essay sắc lên ngay, vì bạn ấy đang giải thích một điều cụ thể thay vì chỉ trỏ vào mọi thứ.


Nên xử lý AI tạo sinh và liêm chính học thuật trong BUSM4561 ra sao?

Trả lời trực tiếp: Hãy đọc thông báo về AI trên Canvas của môn trước khi dùng bất kỳ công cụ nào, vì giảng viên điều phối quy định điều được phép cho từng bài, và mọi cách dùng được phép đều phải ghi nhận, trích dẫn theo yêu cầu của RMIT. Cách an toàn là chỉ dùng công cụ cho phần việc hỗ trợ khi được phép, kiểm chứng mọi thứ nó tạo ra và khai báo rõ ràng.

Một bài essay chấm trên lý thuyết và bằng chứng chính là nơi một bản tóm tắt khái niệm do AI viết mà chưa kiểm chứng, hoặc một trích dẫn bịa, sẽ làm bạn mất điểm.

Dẫn chứng: Kiểu thất bại đã được ghi nhận là không khai báo, và nguyên nhân thường là nỗi sợ chứ không phải ý định gian dối. Gonsalves (2025) nghiên cứu một khoá sinh viên tại King's Business School và thấy 74% sinh viên không khai báo mình có dùng AI trên tờ khai bắt buộc đi kèm bài nộp, với các rào cản được nêu là sợ bị phạt, hướng dẫn mơ hồ, cách áp dụng thiếu nhất quán và ảnh hưởng từ bạn bè. Với một môn chấm trên khung lý thuyết và bằng chứng, nếu bạn trình bày một đoạn AI giải thích về một góc nhìn mà chưa kiểm chứng như thể đó là phân tích của mình, bài sẽ trượt đúng tiêu chí mà nó được chấm.

Ví dụ: Một bạn hỏi cố vấn của MAAS rằng dùng công cụ để giải thích lại lý thuyết quá trình lao động có bị tính là vi phạm không. Câu trả lời của cố vấn mang tính quy trình: đọc thông báo trên Canvas, nếu được phép dùng để hỗ trợ thì ghi nhận bằng một dòng, rồi kiểm chứng lời giải thích với bài đọc thật. Bạn ấy làm theo và bắt được hai điểm mà công cụ đã giản lược quá mức, nhờ vậy bài essay chính xác hơn.


Sinh viên Việt Nam hay mắc lỗi gì nhất ở BUSM4561?

Trả lời trực tiếp: Có sáu lỗi lặp lại nhiều nhất. Sinh viên viết ý kiến thay vì phân tích, chọn chủ đề quá rộng để có bằng chứng, bênh một phía trong khi môn thưởng cho sự cân bằng, kể tên lý thuyết mà không vận dụng, dựa vào khẳng định thay vì dữ liệu, và nhầm trải nghiệm cá nhân với bằng chứng. Mỗi lỗi đều làm mất điểm, kể cả khi bài viết trôi chảy và lập luận chân thành.

Dẫn chứng: Môn nói rõ là cân nhắc "a range of perspectives", nên một bài một chiều hay dẫn dắt bằng ý kiến ngay từ thiết kế đã không thể lên các bậc cao. Sinh viên thường có những quan điểm mạnh và khá hiểu biết về lao động, có bạn còn đang tự mình làm gig, và kỷ luật biến trải nghiệm đó thành phân tích cân bằng, có bằng chứng, theo cách Kalleberg (2011) hay Wood và cộng sự (2019) làm với dữ liệu của họ, chính là kỹ năng mà môn đánh giá.

Ví dụ: Một bạn sinh viên Việt từng chạy xe cho một nền tảng gọi xe viết một bài essay đầy cảm xúc về công việc ấy vất vả ra sao. Cố vấn không gạt bỏ trải nghiệm đó mà giúp bạn ấy biến nó thành bằng chứng, nối giờ làm và thu nhập của bạn ấy với các khái niệm bấp bênh và kiểm soát bằng thuật toán, rồi bổ sung góc nhìn ngược lại về sự linh hoạt. Khi được đặt vào khung phân tích, trải nghiệm thật trở thành điểm mạnh nhất của bài.


Cố vấn MAAS đồng hành cùng bạn ở BUSM4561 mà không vượt ranh giới ra sao?

Trả lời trực tiếp: Cố vấn MAAS làm việc cùng bạn chứ không làm thay bạn. Cố vấn giúp bạn giải mã đề bài, thu hẹp về một biến chuyển của lao động mà bạn có bằng chứng, chọn hai hoặc ba góc nhìn giải thích được nó, và kiểm tra xem bài essay có cân các quan điểm cạnh tranh hay chỉ bênh một phía. Bạn giữ quyền tác giả với từng chữ.

Vai trò của cố vấn là nâng giới hạn những gì bạn tự bảo vệ được bằng lập luận của chính mình.

Dẫn chứng: BUSM4561 chấm trên phân tích lý thuyết và phản biện cân bằng chứ không chấm ý kiến, nên thứ bạn giữ được lâu dài là thói quen giải thích một thay đổi thật bằng các lý thuyết cạnh tranh và bằng chứng. Thói quen đó là cốt lõi của công việc phân tích trong mọi vị trí kinh doanh hay chính sách, nơi bạn sẽ được yêu cầu diễn giải sự thay đổi chứ không chỉ phản ứng với nó. Sự đồng hành xây được cách lập luận ấy mới là thứ nâng điểm, và quan trọng hơn, đi theo bạn vào sự nghiệp.

Ví dụ: Một bạn sinh viên RMIT người Việt tới với những quan điểm mạnh về lao động nhưng chưa biết lập luận cho chúng theo cách học thuật. Qua vài buổi, cố vấn của MAAS chỉ hỏi đi hỏi lại "lý thuyết nào giải thích điều đó, và bằng chứng nào chống đỡ nó" cho tới khi phản xạ ấy thành tự nhiên. Bạn ấy tự viết từng chữ, điểm tăng lên, và cách bạn ấy suy nghĩ về thị trường lao động mình sắp bước vào cũng thay đổi theo.


Câu hỏi thường gặp

BUSM4561 có khó với sinh viên quốc tế không?
Lượng bài đọc vừa sức, còn cái khó nằm ở kỷ luật lập luận. Môn trừ điểm ý kiến và thưởng điểm cho phân tích cân bằng, có bằng chứng, nên những bạn có quan điểm mạnh về lao động thường phải học cách lập luận ngược lại chính mình trước khi bài essay mang dáng dấp học thuật.

Chủ đề nào phù hợp cho bài essay BUSM4561?
Bạn nên chọn một thay đổi cụ thể và đã được ghi nhận rõ của lao động, chẳng hạn công việc trên các nền tảng số, làm việc từ xa, máy móc thay thế con người, thuê ngoài xuyên biên giới hay việc làm thời vụ. Một chủ đề hẹp và có bằng chứng luôn tốt hơn một chủ đề rộng dẫn dắt bằng ý kiến.

Tôi có phải lập luận cho cả hai phía không?
Về thực chất là có, vì môn xem xét "a range of perspectives". Các bậc điểm cao thưởng cho bạn khi cân các cách giải thích cạnh tranh và phân xử giữa chúng bằng bằng chứng, thay vì bảo vệ một lập trường duy nhất.

MAAS có viết bài BUSM4561 thay tôi không?
Không, MAAS không viết thay bạn. MAAS cung cấp dịch vụ đồng hành và rà soát, cố vấn giúp bạn giải mã đề bài, chọn chủ đề, vận dụng lý thuyết và kiểm tra độ cân bằng của bài, còn bạn vẫn là tác giả của từng chữ mình nộp.

Tôi có được dùng kinh nghiệm làm việc của mình làm bằng chứng không?
Được, nếu bạn đặt nó vào khung phân tích chứ không kể như một giai thoại. Hãy nối điều mình đã trải qua với một khái niệm của môn, và khi có thể, với dữ liệu rộng hơn, để nó hoạt động như bằng chứng trong một lập luận chứ không phải một câu chuyện riêng.

Tôi có được dùng công cụ AI trong BUSM4561 không?
Chỉ khi thông báo trên Canvas cho phép, và chỉ khi bạn ghi nhận cách dùng theo hướng dẫn của RMIT. Hãy kiểm chứng mọi lời giải thích hay trích dẫn mà công cụ đưa ra, vì một bài essay chấm trên lý thuyết và bằng chứng chính là kiểu bài mà đầu ra AI chưa kiểm chứng hay làm hỏng.


MAAS đồng hành với sinh viên BUSM4561 ra sao

Nếu bạn đang chuẩn bị làm bài BUSM4561 Work in Global Society và muốn có một hướng đi rõ hơn, MAAS có buổi tư vấn miễn phí 20 phút để cùng bạn xem đề bài và phác thảo cách làm. Hãy mang theo đề bài, MAAS sẽ ghép bạn với một cố vấn đúng chuyên môn trong vòng 48 giờ nếu mạng lưới đã có người phù hợp với lĩnh vực đó. Nếu chưa có, MAAS mở một đợt tuyển riêng cho trường hợp của bạn, và đợt này thường mất khoảng 2 tuần. Khoảng 23% chuyên gia của MAAS có bằng Tiến sĩ, còn các cố vấn mảng quản trị là những người hành nghề giàu kinh nghiệm, làm việc cùng bạn để nâng những gì bạn tự bảo vệ được, và MAAS không viết bài thay bạn.

Đọc thêm: xem hướng dẫn của MAAS về ECON1269 Business in the Globalised Economy và BUSM2575 Business in Society, cùng dịch vụ hỗ trợ essay và assignment để hiểu cách MAAS đồng hành từ đầu tới cuối.


References

De Stefano, V. (2016). The rise of the "just-in-time workforce": On-demand work, crowdwork, and labor protection in the "gig-economy". Comparative Labor Law & Policy Journal, 37(3), 471–504.

Gonsalves, C. (2025). Addressing student non-compliance in AI use declarations: Implications for academic integrity and assessment in higher education. Assessment & Evaluation in Higher Education, 50(4), 592–606. https://doi.org/10.1080/02602938.2024.2415654

International Labour Organization. (2021). World employment and social outlook 2021: The role of digital labour platforms in transforming the world of work. ILO.

Kalleberg, A. L. (2011). Good jobs, bad jobs: The rise of polarized and precarious employment systems in the United States, 1970s to 2000s. Russell Sage Foundation.

Wood, A. J., Graham, M., Lehdonvirta, V., & Hjorth, I. (2019). Good gig, bad gig: Autonomy and algorithmic control in the global gig economy. Work, Employment and Society, 33(1), 56–75. https://doi.org/10.1177/0950017018785616

Tools & resources

RMIT University. (2026). Work in Global Society (051472), course guide. RMIT Handbook. https://www.rmit.edu.au/study-with-us/levels-of-study/course-guides/051/051472

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Cần áp dụng vào bài của bạn?

Từ bài viết này
đến bài của bạn.

Trong một buổi tư vấn miễn phí 20 phút, chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS nghe đề bài hoặc đề tài của bạn cùng yêu cầu của người hướng dẫn, rồi gợi ý cách áp dụng nội dung bài này vào đúng trường hợp đó.