Một quyết định major revision từ tạp chí Scopus nghĩa là biên tập nhiều khả năng sẽ đăng bài của bạn, với điều kiện bạn giải quyết trọn vẹn từng lo ngại của phản biện. Đó là một lời mời chứ không phải một lời từ chối. Với nhà nghiên cứu Việt, major revision là con đường phổ biến nhất dẫn vào một tạp chí Q1 hay Q2, thứ hạng mà chỉ số trích dẫn công khai trên Google Scholar, PubMed Central (PMC), hay kho bản thảo SSRN cũng phần nào phản ánh, và cũng là chặng mà một bài báo có thể đăng được thường được giành lấy hoặc để tuột mất.
Khác biệt giữa những tác giả vượt qua chặng này và những người mắc kẹt hiếm khi nằm ở chất lượng khoa học. Nó nằm ở kỷ luật chỉnh sửa: cách bạn đọc thư quyết định, lên kế hoạch, dựng lại bản thảo, và ghi chép từng thay đổi. Bài này trả lời bảy câu hỏi mà nhà nghiên cứu Việt hay hỏi cố vấn công bố của MAAS nhất khi một email "major revision" rơi vào hộp thư.
Tác giả: Ban Chiến lược Công bố MAAS · Hiệu đính bởi mentor chuyên môn của MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-08-15
Chuyên mục: research-methods

Quyết định "major revision" thật ra nghĩa là gì?
Trả lời trực tiếp: Major revision là tín hiệu chấp nhận có điều kiện, tức biên tập nhìn thấy giá trị có thể công bố nhưng muốn thay đổi thực chất trước khi quyết định. Nó nằm giữa minor revision (sửa nhỏ, nhanh) và "reject and resubmit" (dựng lại rồi thử lần nữa). Khác với từ chối thẳng, major revision giữ bài của bạn sống ở chính tạp chí đó và trao lộ trình dẫn tới việc được nhận.
Bằng chứng: Hướng dẫn tác giả của Elsevier (RELX Group) mô tả các quyết định chỉnh sửa là cách tạp chí thể hiện sự quan tâm còn tiếp tục, với điều kiện tác giả giải quyết được các lo ngại của phản biện (Elsevier, n.d.). Annesley (2011) ghi nhận việc được chấp nhận ngay vòng đầu là chuyện không phổ biến, và phần lớn bài cuối cùng được đăng đều đi qua ít nhất một vòng chỉnh sửa thực chất, khiến câu trả lời trở thành một phần quyết định chứ không phải một thủ tục phụ. Bài của Annesley (2011) đăng trên Clinical Chemistry, tạp chí của American Association for Clinical Chemistry (AACC), nhưng lời khuyên của ông không giới hạn ở ngành hóa lâm sàng, phần lớn tạp chí Scopus ở mọi lĩnh vực đều vận hành theo cùng một logic chỉnh sửa. Đa số bản thảo cũng được 2 đến 3 phản biện độc lập đọc trước khi biên tập ra quyết định, nên thư trả lời thường phải phục vụ nhiều hơn một người đọc cùng lúc.
Ví dụ: Một khách của Cố vấn Công bố MAAS nhắm tới tạp chí y tế Q2 nhận quyết định kèm mười bốn nhận xét phản biện và đọc nó gần như một lời từ chối. Chữ trong quyết định là "major revision". Sau 3 tuần chỉnh sửa có cấu trúc cùng cố vấn, bài được nhận ngay vòng hai, vì các nhận xét vốn là một danh mục kiểm chứ không phải một bản án.
Nên đọc thư quyết định và lên kế hoạch thế nào trước khi viết bất cứ chữ nào?
Trả lời trực tiếp: Đọc trọn lá thư hai lượt, rồi chờ 1 ngày mới hành động. Hãy tách phần dẫn dắt của biên tập ra khỏi danh sách của các phản biện, và xếp mọi nhận xét vào ba nhóm: những thay đổi bạn đồng ý, những thay đổi bạn đáp ứng được một phần, và những điểm bạn sẽ bảo vệ một cách tôn trọng. Ứng mỗi nhận xét với một đầu việc cụ thể và một người chịu trách nhiệm trước khi động vào bản thảo.
Bằng chứng: Noble (2017) khuyến nghị xử lý phần trả lời như một dự án có cấu trúc thay vì một phản ứng cảm tính, còn Williams (2004) khuyên tác giả rút phần nội dung hành động được ra khỏi cả những bản bình duyệt có lời lẽ gay gắt. Cả hai đều nhấn mạnh rằng chính việc lập kế hoạch chỉnh sửa, chứ không phải lao vào viết lại, mới tạo ra một bản thảo vòng hai mạch lạc. Noble (2017) viết cho PLOS Computational Biology, tạp chí của Public Library of Science, và một trong mười quy tắc của ông là dựng mốc thời gian rõ ràng cho từng phần việc chỉnh sửa thay vì dồn toàn bộ vào tuần cuối trước hạn.
Ví dụ: Một nghiên cứu sinh Việt được MAAS hướng dẫn đã dựng một bảng theo dõi chỉnh sửa đơn giản, liệt kê từng nhận xét của phản biện, hành động dự kiến, tác giả phụ trách, và vị trí trong bản thảo cần đổi. Bảng đó biến hai mươi hai nhận xét rời rạc thành một danh sách việc hữu hạn, và không sót ý nào khi lá thư trả lời được ráp lại.
Bốn kết quả quyết định, và mỗi kết quả đòi hỏi gì ở bạn, trông như sau:
| Quyết định | Nghĩa là gì | Việc thường phải làm | Hạn thường gặp |
|---|---|---|---|
| Accept | Đăng được nguyên trạng (hiếm ở lần nộp đầu) | Chỉ còn bản in thử | Vài ngày |
| Minor revision | Sửa nhỏ, biên tập kiểm lại | Câu chữ, trích dẫn, làm rõ | 14–30 ngày |
| Major revision | Quan tâm có điều kiện, bài quay lại phản biện | Thay đổi thực chất kèm thư trả lời | 30–90 ngày |
| Reject and resubmit | Dựng lại, tính như một lần nộp mới | Làm lại lớn, nộp lại từ đầu | Không có mốc cố định |
Xếp theo mức độ nhẹ tới nặng: accept nghĩa là bài được đăng gần như nguyên trạng và hiếm khi xảy ra ở lần nộp đầu, minor revision là sửa câu chữ và trích dẫn với hạn thường gặp 14 tới 30 ngày, major revision đòi hỏi thay đổi thực chất kèm thư trả lời với hạn thường gặp 30 tới 90 ngày, còn reject and resubmit buộc tác giả dựng lại và nộp như một hồ sơ mới, không có mốc hạn cố định vì bản chất đã là một lượt nộp khác.
Tổ chức tài liệu trả lời ra sao: thư ngỏ, phần tóm tắt, và trả lời theo từng điểm?
Trả lời trực tiếp: Hãy dựng ba lớp. Một lá thư ngỏ ngắn gửi biên tập để cảm ơn và tóm tắt những thay đổi chính, một phần tóm tắt nửa trang dạng gạch đầu dòng về các chỉnh sửa lớn, và một phần trả lời theo từng điểm chép nguyên văn mỗi nhận xét rồi đáp lại ngay bên dưới kèm số trang và số dòng.

Mọi nhận xét đều phải có một câu trả lời nhìn thấy được, kể cả khi câu trả lời chỉ là "đã sửa". Khi trích dẫn thêm nguồn để bảo vệ một điểm, hãy theo đúng chuẩn trích dẫn tạp chí đang dùng, thường là American Psychological Association (APA), Modern Language Association (MLA), Vancouver, hoặc ISO 690.
Bằng chứng: Hướng dẫn tác giả của Frontiers và Springer Nature đều quy định định dạng nhận xét in đậm kèm phần trả lời bên dưới, có chỉ dẫn vị trí trong bản thảo để phản biện kiểm chứng nhanh (Frontiers, n.d.; Springer Nature, n.d.). Frontiers giải thích kỷ luật trả lời từng điểm này bằng chính vai trò của người phản biện: "Peer reviewers are tasked with ensuring that published research meets high standards of clarity, rigor, and credibility" (Frontiers, n.d.), nghĩa là bỏ qua một điểm cũng là bỏ qua chính tiêu chuẩn mà người phản biện được giao nhiệm vụ bảo vệ. Annesley (2011) và Noble (2017) cùng cho rằng việc trả lời từng điểm một, và chỉ rõ mỗi thay đổi nằm ở đâu, là chỉ báo mạnh nhất cho một vòng hai suôn sẻ. Ngoài ba nơi này, những nhà xuất bản lớn khác như Taylor and Francis, SAGE Publications, Emerald Publishing, MDPI, hay BioMed Central (BMC) cũng dùng cùng một định dạng nhận xét kèm trả lời, nên kỹ năng này chuyển được sang bất kỳ tạp chí nào bạn nộp sau này.
Ví dụ: Một tác giả được MAAS hướng dẫn đã dựng mỗi mục theo dạng: "Phản biện 2, Nhận xét 4: [dán nguyên nhận xét]. Trả lời: Chúng tôi đồng ý và đã bổ sung một đoạn về giới hạn nghiên cứu (tr. 15, dòng 320–334): '[đoạn văn mới]'." Phản biện 2 quay lại vòng hai chỉ với một dòng, "mọi lo ngại đã được giải quyết", bởi việc kiểm chứng chỉ tốn vài phút thay vì phải đọc lại cả bài.
Nếu phản biện đòi thí nghiệm, dữ liệu hoặc phân tích mới mà bạn không làm được trọn vẹn thì sao?
Trả lời trực tiếp: Bạn không buộc phải làm mọi thứ, nhưng buộc phải trả lời mọi thứ. Chỗ nào yêu cầu khả thi thì làm và trình kết quả. Chỗ nào không khả thi, vì không tiếp cận được mẫu, vì nằm ngoài phạm vi, hoặc vì vượt quá thiết kế nghiên cứu, hãy giải thích ràng buộc đó một cách trung thực, theo đúng tinh thần minh bạch mà các sáng kiến như Center for Open Science (COS) đang cổ vũ, đưa ra phương án thay thế mạnh nhất mà bạn có (một phân tích lại, một kiểm tra độ nhạy, hoặc ghi nhận thành một giới hạn kèm hướng nghiên cứu tiếp theo), rồi để biên tập phán xét.
Bằng chứng: Williams (2004) khuyên tác giả phân biệt những yêu cầu làm bài mạnh lên với những yêu cầu vượt quá phạm vi của nó, và biện minh cho phần trả lời chưa trọn bằng bằng chứng thay vì bằng sự im lặng. Bài của ông đăng trên Journal of the American Academy of Dermatology (JAAD), một tạp chí y khoa xa lạ với hầu hết nhà nghiên cứu Việt, nhưng nguyên tắc phân định phạm vi này áp dụng được cho mọi ngành. Hướng dẫn của Elsevier xác nhận rằng một lời giải thích có lý lẽ và minh bạch về điều không làm được là chấp nhận được, miễn có cơ sở rõ ràng (Elsevier, n.d.). Creswell and Creswell (2018) cũng nhấn mạnh rằng một thiết kế nghiên cứu vững cần nêu rõ ngay từ đầu phạm vi dữ liệu sẽ thu thập, nên một phần trả lời chưa trọn vẹn thực chất đang bảo vệ đúng phạm vi ban đầu chứ không né tránh.
Ví dụ: Một phản biện yêu cầu khách của MAAS trong một nghiên cứu Medical AI thu thập thêm một tập kiểm định ngoại mà chị không tiếp cận được trong khung thời gian cho phép. Thay vì lờ đi, chị bổ sung kiểm định chéo nội bộ, ghi nhận kiểm định ngoại là một giới hạn, và nêu nó thành nghiên cứu kế tiếp. Biên tập chấp nhận phương án dung hòa đó và bài đi tiếp tới lúc được nhận.
Nếu hai phản biện đưa ra yêu cầu mâu thuẫn nhau thì nên làm gì?
Trả lời trực tiếp: Đừng cố làm hài lòng cả hai bằng một phương án lấp lửng. Hãy nêu rõ mâu thuẫn ngay trong thư trả lời, giải thích bạn chọn hướng nào và vì sao, rồi để biên tập, người đứng ở vị trí duy nhất nhìn thấy trọn cả hai bộ nhận xét, đưa ra quyết định cuối cùng.
Bằng chứng: Annesley (2011) xếp mâu thuẫn giữa các phản biện vào nhóm tình huống mà tác giả không nên tự ý bỏ qua ý kiến của bên nào, mà nên trình bày cả hai hướng rồi để biên tập phân xử. Noble (2017) đưa thêm một quy tắc gần đó, khi không chắc phản biện muốn gì, hỏi lại bằng một câu ngắn trong thư trả lời tốt hơn nhiều so với đoán sai rồi sửa nhầm hướng.
Ví dụ: Một khách của Cố vấn Công bố MAAS nhận được hai yêu cầu trái chiều, một phản biện muốn rút ngắn phần phương pháp, phản biện còn lại muốn mở rộng chính phần đó. Thư trả lời nêu rõ mâu thuẫn này ngay đầu mục, giữ nguyên độ dài phần phương pháp nhưng bổ sung một đoạn tóm tắt ở đầu để phục vụ người đọc muốn lướt nhanh. Biên tập chấp nhận cách dung hòa đó mà không yêu cầu thêm.
Bạn có bao nhiêu thời gian, và quản lý tiến độ major revision thế nào?
Trả lời trực tiếp: Major revision thường đi kèm hạn 30 tới 90 ngày ghi trong email quyết định, so với 14 tới 30 ngày cho minor revision. Đừng đánh đổi sự đầy đủ lấy tốc độ, vì một lần chỉnh sửa kỹ lưỡng có giá trị hơn một lần nhanh mà mỏng. Nếu cần thêm thời gian, hãy email cho biên tập phụ trách trước khi hết hạn, bởi việc gia hạn thường được chấp thuận khi bạn xin sớm.
Bằng chứng: Annesley (2011) cũng khuyên tác giả thông báo sớm nếu cần thêm thời gian, thay vì im lặng cho tới sát hạn rồi mới xin gia hạn. Phần hỏi đáp dành cho tác giả của Elsevier xác nhận hạn chỉnh sửa hiện trên bảng điều khiển của hệ thống nộp bài như Editorial Manager hay Open Journal Systems (OJS), và tác giả có thể xin gia hạn qua hệ thống hoặc trực tiếp với biên tập (Elsevier, n.d.). Annesley (2011) nhấn mạnh thêm rằng biên tập coi trọng một câu trả lời đầy đủ và có dẫn chứng hơn là một câu trả lời vội vàng bỏ dở nhiều nhận xét.
Ví dụ: Một khách của Cố vấn Công bố MAAS đang học chương trình liên kết Việt Nam – Úc có 60 ngày, cần chạy lại một mô hình thống kê, nên email xin biên tập thêm 2 tuần. Biên tập đồng ý ngay trong ngày. Khoảng chậm ngắn và được báo trước ấy không ảnh hưởng gì tới kết quả cuối cùng.
Vòng hai diễn ra thế nào, và nếu vẫn bị từ chối sau khi đã chỉnh sửa thì sao?
Trả lời trực tiếp: Ở vòng hai, thường chính các phản biện cũ sẽ kiểm xem bạn đã giải quyết những điểm họ nêu hay chưa, nên sự khớp nhau giữa lá thư và bản thảo là thứ quan trọng nhất. Nhiều bài được nhận ngay ở chặng này, hoặc chỉ còn một vòng minor revision nhanh. Nếu bài vẫn bị từ chối sau major revision, chính những nhận xét chi tiết đó lại khiến việc tìm một tạp chí phù hợp hơn dễ hơn nhiều.
Bằng chứng: Williams (2004) lưu ý rằng phản biện ở vòng hai thường đọc lướt trước, rồi mới đọc kỹ nếu thư trả lời không rõ ràng, nên phần tóm tắt đầu thư càng quan trọng. Noble (2017) cũng khuyên giữ giọng biết ơn xuyên suốt thư trả lời, kể cả ở vòng hai, vì phản biện thường nhớ tác giả nào từng phối hợp tốt. Noble (2017) nhấn mạnh rằng một lá thư minh bạch và trả lời theo từng điểm sẽ xây được lòng tin của phản biện qua các vòng, đồng thời giảm bớt việc đi lại qua lại. Hướng dẫn của Springer Nature ghi rằng vòng bình duyệt thứ hai tập trung vào việc các lo ngại trước đó đã được xử lý hay chưa, và đó là lý do các chỉ dẫn vị trí chính xác rút ngắn chu kỳ (Springer Nature, n.d.).
Ví dụ: Một nhà nghiên cứu Việt được MAAS hướng dẫn có bài nộp Q1 bị từ chối sau một vòng major revision vì lý do độ phù hợp chứ không phải chất lượng. Dựa vào phản hồi chi tiết của các phản biện, chị định khung lại đóng góp của nghiên cứu và nộp sang một tạp chí Q2 khớp hơn, rồi được nhận sau vài tháng. Vòng đầu tiên thực chất đã bình duyệt miễn phí bài của chị.
Những sai lầm nào biến một major revision đáng lẽ thắng thành một lời từ chối?
Trả lời trực tiếp: Các thất bại tránh được đều đoán trước được: bỏ sót nhận xét, tranh cãi thay vì đưa bằng chứng, giấu thay đổi ở chỗ phản biện không tìm thấy, trễ hạn mà không xin gia hạn, và nộp một bản tiếng Anh khiến người đọc không nhận ra bạn đã sửa gì.
Mỗi lỗi đều phát tín hiệu rằng tác giả không coi trọng vòng này, mà một lời từ chối lần hai thì khó gượng dậy hơn lần đầu rất nhiều. Retraction Watch, cơ sở dữ liệu công khai theo dõi các bài bị thu hồi sau khi đăng, là lời nhắc rằng danh tiếng học thuật tích lũy nhiều năm có thể mất chỉ vì một lần chỉnh sửa cẩu thả, và các công cụ như Semantic Scholar hay CORE cũng cho thấy trích dẫn của một bài bị thu hồi vẫn để lại dấu vết lâu dài.
Bằng chứng: Annesley (2011) và Williams (2004) đều chỉ ra rằng nhận xét không được trả lời và giọng điệu phòng thủ là hai lý do phổ biến nhất khiến một lần chỉnh sửa thất bại dù khoa học vững. Hướng dẫn về vai trò tác giả của International Committee of Medical Journal Editors (ICMJE) cũng yêu cầu mọi đồng tác giả đồng thuận với nội dung thư trả lời trước khi nộp, nên bỏ sót một nhận xét không chỉ là lỗi kỹ thuật mà còn là lỗi phối hợp giữa các đồng tác giả. Nhiều tạp chí giờ còn yêu cầu khai vai trò từng tác giả theo khung Contributor Roles Taxonomy (CRediT), nên việc phối hợp đó càng cần rõ ràng. Frontiers (n.d.) cảnh báo rằng câu trả lời thiếu chỉ dẫn vị trí buộc phản biện phải đọc lại cả bài, khiến quyết định vừa chậm vừa kém thiện cảm. Hướng dẫn của Committee on Publication Ethics (COPE, n.d.) cũng khuyến nghị tác giả trả lời trung thực và có bằng chứng, thay vì tranh cãi hay lờ đi một nhận xét mà mình không đồng ý.
Ví dụ: Một cố vấn MAAS rà bản nháp thư trả lời của khách và phát hiện ba nhận xét chỉ được xử lý trong bản thảo mà không xuất hiện trong thư, cùng một chỗ phản đối mà không kèm trích dẫn nào. Hai bên bổ sung các mục thư có chỉ dẫn số trang và chống lưng cho chỗ phản đối bằng 2 nguồn. Bản trả lời đã sửa quay lại sạch sẽ và các phản biện không nêu thêm phản đối nào.
Câu hỏi thường gặp
Major revision có phải là bị từ chối không?
Không. Major revision nghĩa là tạp chí đang quan tâm và sẽ xem xét lại bài sau khi bạn giải quyết các nhận xét. Đây là một trong những con đường phổ biến nhất dẫn tới việc được đăng ở tạp chí Scopus Q1 và Q2.
Tôi có phải xử lý mọi nhận xét của phản biện không?
Có. Mọi nhận xét đều cần một câu trả lời nhìn thấy được trong thư, kể cả khi câu đó chỉ là "đã sửa, xem tr. 7". Để nhận xét không được trả lời là con đường nhanh nhất dẫn tới lời từ chối lần hai.
Tôi có được từ chối một thay đổi mà phản biện yêu cầu không?
Có, miễn là lịch sự và có bằng chứng. Hãy ghi nhận ý của họ, giải thích lập luận kèm trích dẫn hoặc dữ liệu, và đề xuất một phương án dung hòa, chẳng hạn ghi nhận thành một giới hạn nghiên cứu. Annesley (2011) khuyến khích chính cách phản hồi này, từ chối một cách lịch sự nhưng luôn có bằng chứng đi kèm. Biên tập tôn trọng một lời bảo vệ được lập luận tốt.
Major revision và minor revision khác nhau chỗ nào?
Minor revision là những sửa chữa nhỏ mà biên tập kiểm lại nhanh. Major revision là những thay đổi thực chất và bài sẽ quay lại tay các phản biện ban đầu cho một vòng thứ hai.
Một lần major revision thường mất bao lâu?
Các tạp chí thường cho 30 tới 90 ngày. Nếu cần thêm thời gian, hãy email cho biên tập phụ trách trước khi hết hạn, vì việc gia hạn thường được chấp thuận khi bạn xin sớm.
Q1 và Q2 nghĩa là gì?
Đó là hai bậc cao nhất trong hệ thống xếp hạng tứ phân vị của tạp chí. Tạp chí Q1 nằm trong nhóm 25% dẫn đầu lĩnh vực theo Journal Citation Reports của Web of Science, theo CiteScore của Scopus, theo SCImago Journal Rank (SJR), hoặc theo Journal Impact Factor (JIF) do Clarivate Analytics công bố hằng năm, còn Q2 xếp ở nhóm kế tiếp. Một tạp chí quá mới để có thứ hạng đầy đủ vẫn có thể nằm trong Emerging Sources Citation Index (ESCI), bậc ươm trước khi được xếp Q1 tới Q4, hoặc góp mặt trong Nature Index. Chính Content Selection and Advisory Board (CSAB) của Scopus, cơ quan vận hành bởi Elsevier (RELX Group), là bên xét duyệt tạp chí nào đủ chuẩn được lập chỉ mục ngay từ đầu, tương tự cách Directory of Open Access Journals (DOAJ) xét duyệt cho khối truy cập mở. Nhiều tạp chí Scopus giờ cũng yêu cầu tác giả gắn mã ORCID khi nộp bản thảo, kể cả ở vòng chỉnh sửa, đúng lúc câu hỏi ai trong nhóm thật sự đủ điều kiện đứng tên tác giả cần được chốt xong theo bốn tiêu chí ICMJE, thứ bài hướng dẫn tiêu chí đứng tên tác giả và mã ORCID trình bày riêng. Một major revision từ tạp chí ở bậc này vẫn đáng theo đuổi, vì phần lớn bài đăng được ở đây đều đi qua ít nhất một vòng chỉnh sửa thực chất.
MAAS có hỗ trợ tôi trả lời một quyết định major revision không?
Có. Cố vấn Công bố của MAAS hướng dẫn nhà nghiên cứu Việt qua trọn chu kỳ chỉnh sửa, từ đọc hiểu quyết định, lên kế hoạch, soạn thư trả lời, tới hoàn thiện bản thảo, mỗi giai đoạn có một sản phẩm bàn giao riêng, cùng các cố vấn cấp Tiến sĩ đã công bố trên Scopus.
Sẵn sàng biến "major revision" thành "được nhận đăng"?
Email quyết định không phải là điểm kết thúc của quy trình, mà là chặng nơi phần lớn bài báo Scopus thực sự được giành lấy. Với một cố vấn đã từng ngồi ở cả hai phía của quy trình bình duyệt, một danh sách nhận xét trông đáng sợ sẽ trở thành một kế hoạch rõ ràng và trả lời được.
Cố vấn Công bố của MAAS ghép bạn với một cố vấn đúng chuyên ngành trong vòng 48 giờ khi mạng lưới đã có chuyên gia phù hợp. Nếu chưa có, MAAS mở một đợt tuyển riêng cho hồ sơ của bạn và việc này thường mất khoảng 2 tuần. Buổi tư vấn đầu tiên dài 20 phút và miễn phí, còn buổi kick-off mở lộ trình dài 60 phút và diễn ra sau khi bạn quyết định hợp tác.
Đặt lịch tư vấn Cố vấn Công bố cùng MAAS →
Bài liên quan
- Bình duyệt ở tạp chí Scopus mất bao lâu?, mốc thời gian thực tế cho quãng chờ trước khi quyết định này tới
- Trả lời nhận xét của phản biện cho bài nộp tạp chí Scopus thế nào?, lá thư trả lời, chỗ bất đồng, và phê bình về ngôn ngữ, xét kỹ hơn
- Nhà nghiên cứu Việt công bố trên tạp chí Scopus Q1 hoặc Q2 bằng cách nào?, toàn bộ hành trình công bố trước khi tới khâu chỉnh sửa
- Viết thư ngỏ gửi biên tập tạp chí thế nào?, lá thư 1 trang đã đóng khung bài nộp của bạn trước khi quyết định này tới
- Tránh tạp chí săn mồi khi công bố nghiên cứu bằng cách nào?, sàng lọc tạp chí trước khi nộp, gồm cả cách đối chiếu với Directory of Open Access Journals (DOAJ) và Cabells Predatory Reports
- Dịch vụ Cố vấn Công bố, phạm vi hỗ trợ Scopus Q1/Q2
- Trung tâm tài nguyên Công bố Scopus, mẫu thư trả lời và danh mục kiểm chỉnh sửa
- Mạng lưới chuyên gia MAAS, các cố vấn cấp Tiến sĩ đứng sau mỗi vòng chỉnh sửa
Tài liệu tham khảo
- Creswell, J. W., & Creswell, J. D. (2018). Research design: Qualitative, quantitative, and mixed methods approaches (5th ed.). SAGE Publications.
- Annesley, T. M. (2011). Top 10 tips for responding to reviewer and editor comments. Clinical Chemistry, 57(4), 551–554. https://doi.org/10.1373/clinchem.2011.162388
- Committee on Publication Ethics [COPE]. (n.d.). Guidance for authors. Retrieved August 15, 2026, from https://publicationethics.org/guidance
- Elsevier. (n.d.). How to revise and resubmit your article. Retrieved August 15, 2026, from https://www.elsevier.com/researcher/author/submit-your-paper
- Frontiers. (n.d.). How to respond to reviewer comments. Retrieved August 15, 2026, from https://www.frontiersin.org/for-authors/submitting-research/how-to-respond-reviewer-comments
- Noble, W. S. (2017). Ten simple rules for writing a response to reviewers. PLOS Computational Biology, 13(10), Article e1005730. https://doi.org/10.1371/journal.pcbi.1005730
- Springer Nature. (n.d.). Responding to reviewers. Retrieved August 15, 2026, from https://www.springernature.com/gp/authors
- Williams, H. C. (2004). How to reply to referees' comments when submitting manuscripts for publication. Journal of the American Academy of Dermatology, 51(1), 79–83. https://doi.org/10.1016/j.jaad.2004.01.049
Bài viết này thuộc chuỗi MAAS Journal dành cho du học sinh và nhà nghiên cứu sau đại học người Việt. Cố vấn Công bố của MAAS là một đối tác cố vấn: chúng tôi hướng dẫn tác giả theo lộ trình năm giai đoạn, từ định hướng đề tài và chọn tạp chí cho tới khâu nộp bài và trả lời phản biện, với phản hồi phát triển từ các cố vấn cấp Tiến sĩ đã công bố trên Scopus. Chúng tôi không viết, không nộp, và không bảo đảm việc bài được chấp nhận thay cho tác giả.
