Advantages and disadvantages essay là bài luận cân lợi ích với bất lợi của một vấn đề để đi tới phán đoán có lý do, và cách viết đổi theo câu lệnh cuối đề.
Nếu đề essay ở trường bắt bạn bàn về lợi ích và bất lợi của một vấn đề, bài này giúp bạn đọc đúng câu lệnh cuối đề, chọn cách xếp hai phía hợp với câu lệnh đó và viết phần kết luận để giảng viên nhìn thấy được phán đoán của bạn. Bài dành cho sinh viên học bằng tiếng Anh làm essay và assignment ở trường, còn đề IELTS Writing Task 2 có một mục riêng ngắn ở phần sau để bạn thấy hai loại đề khác nhau chỗ nào. Bài không phải khoá luyện thi IELTS. Nếu đề của bạn đòi trình bày hai quan điểm đối lập thì bài cách viết discussion essay sát hơn, nếu đề hỏi mức độ đồng ý thì bạn xem bài cách viết opinion essay, và các từ lệnh khác nằm ở bài giải thích command words trong đề bài.
Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-10-07
Chuyên mục: writing-tips

Advantages and disadvantages essay là gì, và khác discussion essay hay argumentative essay ở đâu?
Trả lời thẳng: Advantages and disadvantages essay là bài luận liệt kê lợi ích và bất lợi của một vấn đề rồi cân chúng với nhau để rút ra phán đoán. University of Sydney Learning Centre (2012) định nghĩa essay là văn bản bảo vệ một thesis, còn Krause (2023) cho biết discussion essay khám phá hai phía rồi mới nêu ý kiến, nên dạng bài này nằm gần discussion hơn argument.
University of Sydney Learning Centre (2012) mô tả essay là văn bản trình bày một quan điểm, gọi là thesis statement, và thường có phân tích, đánh giá hoặc lập luận để bảo vệ quan điểm đó. Cũng tài liệu đó phân loại bài đánh giá, tức evaluative hay argumentative, là bài đưa ra và biện minh cho một phán đoán về giá trị. Vì vậy cân lợi hại không dừng ở việc kể ra hai danh sách, mà là đi tới một phán đoán và nói được vì sao.
Krause (2023) tách discussion essay khỏi argument essay ở chỗ argument nêu ý kiến ngay ở thesis, còn discussion khám phá cả hai phía rồi để ý kiến đến sau như kết quả hợp lý của những gì đã trình bày. Advantages and disadvantages nằm gần discussion hơn, nhưng theo cách MAAS nhìn, đề của nó thường hỏi về hệ quả của một điều hơn là hỏi bạn đứng về quan điểm nào. Cách dựng bài cho dạng discussion nằm ở bài cách viết discussion essay, còn dạng đòi lập trường mạnh từ đầu nằm ở bài cách viết argumentative essay, nên bài này không lặp lại phần đó.
Bảng sau gom ba dạng thành một cách nhìn nhanh theo việc bài phải làm. Cột cuối là cách diễn giải của MAAS dựa trên hai nguồn vừa nêu, không phải câu nguyên văn của một trường nào.
| Dạng bài | Ý kiến của người viết đến lúc nào | Yêu cầu của bài |
|---|---|---|
| Advantages and disadvantages | Ở phần kết, khi đề đòi phán đoán | Cân hệ quả của hai phía theo tiêu chí rõ |
| Discussion | Sau khi hai phía đã được trình bày | Bàn các quan điểm rồi nêu ý kiến |
| Argumentative | Ngay từ thesis | Chọn lập trường và chứng minh nó |
Làm sao biết đề hỏi liệt kê hai phía hay đòi bạn phán đoán bên nào nặng hơn?
Trả lời thẳng: Bạn biết qua từ lệnh cuối đề. Discuss, evaluate và assess đều đòi cân hai phía rồi đi tới một phán đoán, theo University of Sydney Learning Centre (2012), cùng với National College of Ireland (Mallon, n.d.). Mallon (n.d.) lưu ý ranh giới giữa các từ này không cứng, và University of Sydney Learning Centre (2012) ghi giảng viên đôi khi dùng discuss với nghĩa explain, nên bạn hỏi giảng viên khi chưa chắc.
Rull (n.d.) của University of Nottingham mô tả evaluate là đánh giá giá trị, tầm quan trọng hay tính hiệu lực của một điều bằng bằng chứng, thường có lập luận cho và chống. Với critically evaluate, Rull (n.d.) viết rằng bạn cân lập luận của hai phía, chỉ ra và đánh giá độ mạnh của bằng chứng ở mỗi bên, rồi quyết định bên nào đáng ưu tiên hơn. Với discuss, Rull (n.d.) mô tả việc giải thích và đưa lập luận cho và chống, kèm cân nhắc hệ quả.
Yeo (n.d.) của University of Technology Sydney dùng từ assess để nói về việc cân giá trị và ý nghĩa, và giải thích bằng cụm "weighing up the positive and negative features". Mallon (n.d.) của National College of Ireland cũng cho assess là dùng bằng chứng và lập luận để cân mặt tích cực, tiêu cực và gây tranh cãi, rồi đi tới một kết luận. Với discuss, Mallon (n.d.) viết rằng sau khi trình bày bằng chứng bạn nêu lập luận nào thuyết phục hơn, xét hệ quả rồi đi tới kết luận, và University of Sydney Learning Centre (2012) ghi một bài discuss thường kết thúc bằng một position hay phán đoán về quan điểm tốt nhất. Tài liệu của Mallon (n.d.) còn ghi rằng từ lệnh không phải lúc nào cũng có ranh giới cứng và mỗi giảng viên dùng hơi khác nhau, nên cần đọc cả đề và hỏi lại khi còn phân vân.
Các câu lệnh thường gặp được đối chiếu với yêu cầu của bài trong bảng sau. Cột "Yêu cầu của bài" dựa trên các định nghĩa trên, còn việc gán từng dạng câu hỏi vào từng từ lệnh là cách ghép của MAAS để bạn dễ dùng, không phải bảng chính thức của một trường.
| Câu lệnh cuối đề | Yêu cầu của bài | Phần kết luận cần có | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Discuss the advantages and disadvantages of... | Trình bày hai phía có bằng chứng | Nêu bên thuyết phục hơn ở kết bài | University of Sydney Learning Centre (2012) và National College of Ireland (Mallon, n.d.) |
| Do the advantages outweigh the disadvantages? | Chọn bên nặng hơn và nói rõ tiêu chí | Một phán đoán cụ thể kèm lý do | MAAS ghép từ University of Nottingham (Rull, n.d.) |
| Evaluate / Assess | Cân bằng chứng hai phía | Một kết luận sau khi cân | University of Technology Sydney (Yeo, n.d.) |
| Critically evaluate | Đánh giá độ mạnh bằng chứng của từng bên | Nêu bên thuyết phục hơn và tiêu chí | University of Nottingham (Rull, n.d.) |
Khi bảng này và đề của bạn lệch nhau, đề cương môn học và rubric là nguồn quyết định, và bạn nên hỏi giảng viên một câu ngắn trước khi viết.
Cách viết bài luận advantages and disadvantages: nên xếp hai phía theo block hay theo từng điểm?
Trả lời thẳng: Bạn có hai cách xếp. Block gom toàn bộ lợi ích rồi toàn bộ bất lợi, còn point-by-point đặt từng cặp lợi và hại của cùng một điểm cạnh nhau. San José State University Writing Center (Saratsiotis, 2014) viết về compare và contrast, nhưng cho thấy block hợp bài ngắn trong lớp còn point-by-point hợp bài dài, nên MAAS suy rộng sang dạng bài này.

Saratsiotis (2014) của San José State University Writing Center nói block là cách hiệu quả nhất cho bài ngắn như bài làm ngay trong lớp, còn point-by-point phù hợp bài dài. Với bài dài, Saratsiotis (2014) khuyên xét ít nhất ba điểm và lưu ý mỗi điểm thường cần hơn một đoạn. Tài liệu đó viết về so sánh và đối chiếu, chứ không riêng về advantages and disadvantages, nên việc mang sang dạng bài này là suy rộng của MAAS chứ không phải điều nguồn trực tiếp dạy.
Với block, bạn dành trọn một cụm đoạn cho lợi ích, rồi một cụm đoạn cho bất lợi, và phần cân nằm ở cuối. Cách này đọc dễ với bài ngắn, nhưng người đọc phải tự nhớ lợi ích khi đã sang phần bất lợi. Với point-by-point, mỗi đoạn lấy một tiêu chí như chi phí hay thời gian, nói lợi và hại của tiêu chí đó, rồi chốt bên nào nặng hơn ở chính đoạn ấy. Cách này làm phần cân nhắc hiện ra ngay trong thân bài.
Thứ tự hai phía cũng có nhiều lựa chọn. Krause (2023) mô tả ba cách cho bài hai phía. Cách thứ nhất đặt phía bạn không đồng ý trước để chảy vào ý kiến và kết luận. Cách thứ hai đặt "for" trước "against" cho cảm giác khách quan. Cách thứ ba áp dụng khi hai phía không cân sức, khi đó bạn bắt đầu bằng phía yếu rồi kết bằng phía mạnh. Cũng Krause (2023) nhắc nên tách rõ sự kiện với ý kiến.
| Cách xếp | Hợp khi nào | Điểm cần cẩn thận | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Block | Bài ngắn, làm trong lớp | Người đọc dễ quên lợi ích khi đã đọc tới bất lợi | San José State University Writing Center (Saratsiotis, 2014) |
| Point-by-point | Bài dài, ít nhất ba điểm | Mỗi điểm thường cần hơn một đoạn | San José State University Writing Center (Saratsiotis, 2014) |
| Phía yếu trước, phía mạnh sau | Hai phía không cân sức | Phía yếu vẫn cần bằng chứng thật | Krause (2023) |
Tiêu chí để cân lợi hại là gì, và vì sao đề "outweigh" không chỉ đếm số ý?
Trả lời thẳng: Tiêu chí cân là thước bạn chọn để quyết định bên nào nặng hơn, ví dụ chi phí, chất lượng học hay tính linh hoạt. Đề hỏi "outweigh" đòi một phán đoán dựa trên thước đó chứ không đòi bên nào có nhiều ý hơn. University of Nottingham (Rull, n.d.) dặn bạn phải rõ về tiêu chí của mình khi cân hai phía.
Rull (n.d.) viết trong tài liệu của University of Nottingham: "Be clear about your criteria". Lời dặn này nằm ngay phần giải thích cách đánh giá hai phía, nghĩa là điểm quyết định không phải số lượng ý mà là thước bạn dùng để cân. Hai phía có số ý bằng nhau vẫn có thể lệch hẳn nếu một phía chạm vào điều mà tiêu chí của bạn coi trọng nhất.
Cùng lúc, University of Sydney Learning Centre (2012) cho biết bài đánh giá là bài đưa ra và biện minh cho một phán đoán về giá trị. Biện minh nghĩa là nói được vì sao bên này nặng hơn bên kia, và đó chính là phần mà tiêu chí đảm nhiệm. Một bài chỉ có hai danh sách ngang nhau rồi kết bằng "cả hai đều có mặt tốt và mặt xấu" chưa làm được việc đó.
MAAS tự soạn một ví dụ chỉ để minh hoạ cách chọn tiêu chí, không phải kết quả nghiên cứu nào. Với đề "Do the advantages of online learning outweigh the disadvantages?", bạn có thể chọn ba tiêu chí là chi phí, chất lượng tương tác và tính linh hoạt. Bạn xếp lợi và hại của học trực tuyến theo từng tiêu chí, rồi tự hỏi tiêu chí nào đáng ưu tiên với đối tượng trong đề. Nếu đề nói về sinh viên đi làm thêm thì tính linh hoạt có thể nặng hơn, còn nếu đề nói về một môn thực hành thì tương tác có thể nặng hơn. Điều quan trọng là bài của bạn nói rõ mình đã chọn tiêu chí nào và vì sao.
Mở bài và kết bài của advantages and disadvantages essay viết thế nào?
Trả lời thẳng: Mở bài nêu bối cảnh ngắn, nói bài sẽ cân hai phía theo tiêu chí nào và, nếu đề đòi phán đoán, đưa luôn mệnh đề trả lời. Kết bài khép lại phần cân nhắc mà không thêm ý mới. San José State University Writing Center (Saratsiotis, 2014) dặn kết bài nhấn ý nghĩa của các điểm đối với thesis, không nhắc lại các luận điểm và không đưa thêm thông tin mới.
Với mở bài, bạn không cần chép lại đề. Một câu bối cảnh, một câu nêu bài sẽ bàn lợi và hại theo hai hay ba tiêu chí nào, và một mệnh đề trả lời là đủ nếu đề dùng chữ "outweigh". Nếu đề chỉ yêu cầu discuss mà không hỏi ý kiến, bạn có thể dừng ở câu nêu phạm vi bài, rồi để phán đoán xuất hiện ở kết bài. Bài cách viết mở bài essay bàn riêng phần mở đầu cho mọi dạng đề.
Về kết bài, Saratsiotis (2014) khuyên kết thúc "without repeating any claims or adding any new information", tức không nhắc lại các luận điểm đã nêu và không đưa thêm thông tin mới. Cũng Saratsiotis (2014) nhấn mạnh phần kết nên làm rõ ý nghĩa của các điểm đã trình bày đối với thesis. Với dạng bài này, điều đó có nghĩa là kết bài nói bên nào nặng hơn, theo tiêu chí nào, và vì sao sự cân nhắc ấy đứng vững.
Một lỗi dễ gặp ở phần kết là kết bằng một câu trung lập kiểu "mỗi bên đều có điểm riêng" trong khi đề đòi phán đoán. Bảng band descriptors của IELTS (2023) mô tả band 6 ở cột Task Response là bài có vị trí liên quan trực tiếp tới đề nhưng "conclusions drawn may be unclear, unjustified or repetitive", tức kết luận có thể mơ hồ, thiếu lý do hoặc lặp lại. Đây là thang chấm của IELTS, không phải rubric của trường, nhưng nó mô tả đúng loại kết luận mà giảng viên đại học cũng khó cho điểm cao.
Đề IELTS Writing Task 2 khác bài essay ở trường ở chỗ nào?
Trả lời thẳng: Đề IELTS Writing Task 2 là một bài viết ngắn dưới áp lực thời gian, còn essay ở trường chạy theo rubric của môn và cần bằng chứng học thuật được trích dẫn. IELTS (n.d.) yêu cầu ít nhất 250 từ trong khoảng 40 phút, và cho Task 2 trọng số gấp đôi Task 1 trong điểm Writing. Bài này viết cho essay ở trường, không phải luyện thi.
IELTS (n.d.) mô tả Writing Task 2 là bài viết tối thiểu 250 từ trong khoảng 40 phút, viết thành văn bản liền mạch chứ không dùng gạch đầu dòng, và Task 2 đóng góp gấp đôi Task 1 vào điểm Writing. Cũng IELTS (n.d.) cho biết thí sinh có thể bị chấm khả năng so sánh và đối chiếu bằng chứng, ý kiến và hệ quả. Với giới hạn đó, phần lớn bài chỉ đủ chỗ cho vài luận điểm ngắn.
Essay ở trường khác ở ba điểm. Độ dài và số đoạn theo đề cương, thường dài hơn nhiều so với 250 từ. Tiêu chí chấm nằm trong rubric của môn, và rubric có thể đòi thứ mà thang IELTS không đòi, như dùng tài liệu học thuật và trích dẫn đúng chuẩn của khoa. Bạn cũng không bị giới hạn bởi 40 phút nên có thời gian dựng phần cân nhắc có tiêu chí rõ. Vì thế một khuôn viết cho đề IELTS không nên được áp nguyên cho bài ở trường.
| Điểm so sánh | IELTS Writing Task 2 | Essay ở trường dạy bằng tiếng Anh |
|---|---|---|
| Độ dài và thời gian | Ít nhất 250 từ, khoảng 40 phút | Theo đề cương và rubric của môn |
| Thang chấm | Band descriptors của IELTS | Rubric của từng môn |
| Bằng chứng | Hiểu biết và ví dụ ngắn | Tài liệu học thuật, trích dẫn đúng chuẩn |
| Kết luận | Cần một vị trí rõ, band 7 ghi "A clear and developed position is presented" | Cần một phán đoán có tiêu chí và bằng chứng |
Nguồn: IELTS (n.d.) cho dòng đầu, IELTS (2023) cho dòng cuối cột IELTS, còn cột essay ở trường là cách diễn giải của MAAS từ các nguồn đại học đã dẫn ở trên. IELTS (2023) ghi band 7 ở mục Task Response bằng đúng câu "A clear and developed position is presented". MAAS không luyện thi IELTS, nên nếu mục tiêu của bạn là điểm IELTS thì các tài liệu chính thức của IELTS là nơi nên bắt đầu.
Những lỗi nào hay gặp, và tự kiểm bài bằng cách nào?
Trả lời thẳng: Các lỗi hay gặp gồm liệt kê lợi hại mà không phán đoán khi đề đòi phán đoán, viết nhiều thông tin mà không trả lời câu hỏi, không nêu tiêu chí cân và đưa thêm ý mới ở kết bài. National College of Ireland (Mallon, n.d.), University of Nottingham (Rull, n.d.) và San José State University Writing Center (Saratsiotis, 2014) đều nhắc tới các lỗi này.
| Lỗi | Dấu hiệu nhận ra | Cách sửa |
|---|---|---|
| Chỉ liệt kê, không phán đoán | Hai danh sách ngang nhau, kết bài trung lập | Đọc lại câu lệnh, thêm tiêu chí và nói bên nào nặng hơn |
| Nhiều thông tin, thiếu trả lời | Đọc xong vẫn không biết đề được trả lời thế nào | Viết một câu trả lời cho đề trước, rồi giữ ý nào phục vụ câu đó |
| Không nêu tiêu chí cân | Không câu nào nói vì sao bên này nặng hơn | Chọn hai hay ba tiêu chí và ghi ra trong mở bài |
| Thêm ý mới ở kết bài | Kết bài có thông tin chưa từng xuất hiện | Chuyển ý đó lên thân bài hoặc bỏ đi |
Mallon (n.d.) của National College of Ireland ghi rằng giảng viên hay nhận xét sinh viên viết nhiều thông tin mà không trả lời câu hỏi, và phần không liên quan đến đề không được cho điểm. Rull (n.d.) dặn phải rõ về tiêu chí, nên lỗi thiếu tiêu chí là lỗi có tên chứ không phải cảm nhận cá nhân. Saratsiotis (2014) nhắc đừng đưa thông tin mới ở kết bài.
Để tự kiểm, bạn có thể làm ba bước ngắn. Gạch câu lệnh cuối đề và ghi ra việc nó đòi, liệt kê hai hay ba tiêu chí bạn đã dùng để cân, rồi đọc riêng phần kết bài xem nó có nêu được một phán đoán không. Nếu một trong ba bước không trả lời được, đó là chỗ cần sửa trước khi nộp.
Câu hỏi thường gặp
Advantages and disadvantages essay có bắt buộc nêu ý kiến riêng không?
Advantages and disadvantages essay thường cần một ý kiến hay phán đoán ở kết bài, kể cả khi đề dùng discuss. University of Sydney Learning Centre (2012) ghi một bài discuss thường kết thúc bằng một position, còn Mallon (n.d.) của National College of Ireland khuyên hỏi lại giảng viên khi chưa chắc từ lệnh nghĩa là gì.
Cách viết bài luận advantages and disadvantages nên bắt đầu từ đâu?
Cách viết bài luận advantages and disadvantages nên bắt đầu từ việc đọc đề và gạch câu lệnh. University of Sydney Learning Centre (2012) cho biết đề có thể gồm bối cảnh, mệnh đề, câu lệnh và phạm vi, và bạn quyết định thesis dựa trên phần câu hỏi trong đề đó.
Cách viết essay advantages and disadvantages cho bài đại học nên có mấy đoạn?
Cách viết essay advantages and disadvantages cho bài đại học không có số đoạn cố định, vì độ dài theo đề cương và rubric của môn. Saratsiotis (2014) của San José State University Writing Center cho biết với bài dài theo kiểu point-by-point nên xét ít nhất ba điểm, và mỗi điểm thường cần hơn một đoạn.
Advantages and disadvantages essay khác discussion essay thế nào?
Advantages and disadvantages essay khác discussion essay ở chỗ, theo cách MAAS nhìn, đề đầu thường hỏi về hệ quả của một điều còn đề sau đòi bàn các quan điểm. Krause (2023) mô tả discussion essay là bài khám phá hai phía rồi mới nêu ý kiến ở cuối, và bài cách viết discussion essay bàn dạng đó riêng.
Nên viết lợi ích trước hay bất lợi trước?
Lợi ích hay bất lợi đi trước đều được, và Krause (2023) mô tả ba lựa chọn cho bài hai phía. Bạn có thể đặt phía mình không đồng ý trước, đặt "for" trước "against", hoặc đi từ phía yếu sang phía mạnh khi hai phía không cân sức, tuỳ cách bạn muốn dẫn người đọc tới kết luận.
MAAS hỗ trợ gì khi mình gặp đề advantages and disadvantages ở môn học bằng tiếng Anh?
Khi bạn gặp một đề advantages and disadvantages của môn học dạy bằng tiếng Anh, MAAS ghép bạn với chuyên gia đúng ngành, và chuyên gia soạn bản mẫu có cấu trúc kèm ghi chú giải thích lý do từng lựa chọn để bạn đối chiếu với rubric. Bạn vẫn là người viết và tự nộp bài dưới tên mình, nên MAAS không làm bài thay bạn. Dịch vụ không phải khoá luyện thi IELTS.
Tập với một đề advantages and disadvantages thật theo thứ tự nào?
Hãy chọn một đề thật của môn bạn đang học, gạch câu lệnh cuối đề, rồi viết ra hai hay ba tiêu chí bạn sẽ dùng để cân. Tiếp theo bạn lập một bảng hai cột lợi và hại cho từng tiêu chí, viết mệnh đề trả lời trong mở bài và viết kết bài chỉ bằng hai hay ba câu, rồi đọc xem kết bài đã nêu được phán đoán chưa. Bạn tự làm được cả quá trình này, và nếu cần thì hỏi writing centre của trường hoặc giảng viên của môn.
Nếu bạn cần một bản mẫu có ghi chú để đặt cạnh đề và rubric, trang dịch vụ hỗ trợ essay và assignment giới thiệu việc MAAS ghép bạn với chuyên gia đúng ngành soạn bản mẫu ấy cho một môn dạy bằng tiếng Anh. Bài vẫn do bạn viết và nộp dưới tên bạn. Bạn gửi đề cùng rubric để nhận tư vấn miễn phí và báo giá, thời gian ghép chuyên gia thường trong 48 giờ, còn nếu phải tuyển thêm chuyên gia thì có thể khoảng hai tuần. Dịch vụ dành cho essay và assignment ở trường chứ không phải luyện thi IELTS, và không dành cho người muốn nhờ làm bài thay.
Đọc tiếp
- Cách viết discussion essay cho cân bằng hai phía
- Cách viết compare and contrast essay
- Cách viết essay problem and solution
References
- Krause, T. (2023). Composition: Discussion strategies. In Coalescence. Open Oregon Educational Resources. https://openoregon.pressbooks.pub/coalescence/chapter/composition-strategies-the-discussion-essay/
- IELTS. (n.d.). IELTS Academic: Writing test format. Retrieved October 7, 2026, from https://ielts.org/take-a-test/test-types/ielts-academic-test/ielts-academic-format-writing
- IELTS. (2023). Writing band descriptors (updated May 2023). Retrieved October 7, 2026, from https://ielts.org/cdn/ielts-downloadable-assets/ielts-guidance-and-support/ielts-guides/ielts-writing-band-descriptors.pdf
- Mallon, S. (n.d.). Understanding assignments. National College of Ireland, Academic Writing Skills Guide. Retrieved October 7, 2026, from https://libguides.ncirl.ie/academic_writing_skills/understanding_assignments
- Rull, L. (n.d.). Process words for assignments and exams. University of Nottingham. Retrieved October 7, 2026, from https://www.nottingham.ac.uk/studentservices/documents/processwordsforassignmentsandexams.pdf
- Saratsiotis, G. (2014). Comparing-contrasting organizational patterns. San José State University Writing Center. https://www.sjsu.edu/writingcenter/docs/handouts/Comparing-Contrasting%20Organizational%20Patterns.pdf
- University of Sydney Learning Centre. (2012). Planning and writing an essay (Module 4). https://www.sydney.edu.au/content/dam/students/documents/learning-resources/learning-centre/writing/planning-and-writing-an-essay.pdf
- Yeo, J. (n.d.). Task words. University of Technology Sydney. Retrieved October 7, 2026, from https://www.uts.edu.au/globalassets/sites/default/files/article/downloads/task-words-factsheet.pdf
