Cách viết essay problem and solution là nêu một vấn đề cụ thể, rồi đề xuất giải pháp gắn với đúng nguyên nhân và cân nhắc giải pháp đó có làm được không.
Khi bạn làm essay, coursework hoặc report bằng tiếng Anh, đã cầm đề bài và rubric trong tay mà chưa biết bắt đầu từ đâu, bài này giúp bạn tách đề, chọn cách tổ chức bài và cân nhắc giải pháp của mình. Dữ kiện về IELTS Writing Task 2 chỉ xuất hiện ở những chỗ cần so sánh, vì bài không phải tài liệu luyện thi. Phần nguyên nhân được bàn kỹ hơn ở bài cách viết cause and effect essay, cách giữ lập luận nhất quán nằm ở bài cách viết argumentative essay, còn câu luận điểm có bài cách viết thesis statement riêng.
Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-10-07
Chuyên mục: writing-tips

Problem and solution essay là gì, và khác gì cause and effect essay?
Trả lời thẳng: Problem and solution essay là bài luận nêu một vấn đề rồi đề xuất một hay nhiều giải pháp để xử lý vấn đề đó. EAP Foundation (n.d.) coi đây là một dạng con của mẫu bốn phần Situation, Problem, Solution, Evaluation, nên bài tốt thường không dừng ở chỗ nêu giải pháp mà còn cân nhắc xem giải pháp ấy có hiệu quả hay không.
University of Manchester, University Language Centre (n.d.) nhận xét rằng bàn về vấn đề và tìm cách giải quyết là hoạt động rất phổ biến trong học tập, và mô tả cùng mẫu bốn phần đó. Situation là bối cảnh để người đọc hiểu vấn đề nằm ở đâu, Problem là điều cần giải quyết, Solution là cách xử lý bạn đề xuất, còn Evaluation là phần bạn cân nhắc giải pháp có đáng chọn hay không. EAP Foundation (n.d.) lưu ý rằng Situation có thể đã nằm sẵn trong đề bài hoặc được gộp vào mở bài, còn Evaluation có thể đưa vào kết bài hoặc lược bỏ, nhất là ở bài ngắn, nên một bài problem and solution gọn thường chỉ thấy rõ hai phần Problem và Solution.
Evaluation quan trọng hơn người viết thường nghĩ, vì nó là chỗ bạn cho người đọc thấy giải pháp đã được cân nhắc chứ không chỉ được nêu ra. Nếu bạn tự chỉ ra giải pháp của mình còn yếu mà không đề xuất gì thêm thì bài vẫn bỏ lửng, còn nếu bạn nói rõ giải pháp mạnh ở đâu và hạn chế còn lại là gì thì người đọc có lý do để tin phần đề xuất.
Về ranh giới với dạng bài gần nhất, cause and effect essay chủ yếu giải thích vì sao một điều xảy ra và hệ quả của nó, còn problem and solution essay đòi bạn đi tiếp tới một đề xuất hành động. Đây là cách phân biệt của MAAS để dễ nhớ. Hai dạng thường chung một phần nguyên nhân, nên một đề có thể buộc bạn dùng cả hai cách nghĩ.
Đề problem and solution thường hỏi những phần nào?
Trả lời thẳng: Đề problem and solution thường gồm hai đến ba phần, và bạn phải trả lời đủ mọi phần mà đề nêu. IDP IELTS (n.d.) đếm đề "Why is this so? Give reasons for this and solutions?" là câu hỏi ba phần, còn bảng band descriptors của IELTS (2023) chấm thấp hơn những bài chỉ đáp ứng không đầy đủ các phần chính của đề.
IDP IELTS (n.d.) viết: "You must answer all parts of the question to reach a band 6 or higher." Dù câu này nói về bài thi, nguyên tắc này dùng được cho mọi essay, vì một rubric ở đại học cũng thường chấm xem bạn có trả lời đúng câu hỏi được giao hay không. Cách đơn giản nhất là gạch chân từng động từ và từng danh từ chỉ việc cần làm trong đề, rồi viết ra giấy mỗi phần một dòng trước khi lập dàn ý.
Bảng band descriptors của IELTS (2023) cho thấy mức độ trả lời đề được chấm theo từng nấc. Ở band 5, các phần chính của đề chỉ được đáp ứng không đầy đủ. Ở band 6, các phần chính đã được đáp ứng dù có phần được phát triển đầy đủ hơn phần khác. Ở band 7, các phần chính được đáp ứng phù hợp và ý chính được mở rộng, có hỗ trợ. IELTS (2023) gọi tiêu chí này ở Task 2 là Task Response, còn Task Achievement là tên tiêu chí của Task 1.
Một đề problem and solution được tách thành các phần như bảng dưới. Dòng giữa lấy từ cách đếm của IDP IELTS (n.d.), còn hai dòng còn lại là kiểu câu hỏi do MAAS soạn để minh hoạ cách tách.
| Câu hỏi cuối đề | Các phần bạn phải trả lời | Cách tách |
|---|---|---|
| What are the causes of this problem and what can be done to solve it? | Nguyên nhân, rồi giải pháp | Hai phần, mỗi phần cần đoạn riêng |
| Why is this so? Give reasons for this and solutions? | Vì sao có tình trạng đó, lý do, giải pháp (ba phần theo IDP IELTS, n.d.) | Gợi ý của MAAS: gom hai phần đầu vào phần vấn đề, giải pháp đứng riêng |
| What problems does this cause and how can they be solved? | Các vấn đề phát sinh, cách khắc phục từng vấn đề | Gợi ý cấu trúc chain, mỗi vấn đề đi kèm giải pháp |
Với essay đại học, đề thường không viết thành câu hỏi sẵn như trong bài thi. Bạn có thể gặp một nhận định kèm lệnh "Discuss" hoặc "Propose", và khi đó bài assignment command words explained giúp bạn đọc đúng từ lệnh trước khi tách phần.
Nên chọn cấu trúc block hay chain?
Trả lời thẳng: Block là cấu trúc nêu tất cả vấn đề trước rồi tất cả giải pháp, còn chain ghép mỗi vấn đề với giải pháp của nó ngay sau đó. University of Manchester, University Language Centre (n.d.) và EAP Foundation (n.d.) đều mô tả hai cách tổ chức này, và bạn chọn theo số vấn đề cùng mức độ liên hệ giữa chúng.

University of Manchester, University Language Centre (n.d.) mô tả Situation thường rơi vào mở bài, còn Evaluation có thể đứng ở kết bài hoặc ngay trước đó khi bài dài. EAP Foundation (n.d.) nêu ví dụ một bài khoảng 1.000 từ có trích dẫn, trong đó Situation và Evaluation nên là hai đoạn riêng thay vì dồn vào mở bài và kết bài.
Bảng dưới đối chiếu hai cấu trúc. Phần sơ đồ dựa trên mô tả của hai nguồn vừa nêu, còn phần khi nào nên dùng, ưu điểm và rủi ro là cách đọc của MAAS từ chính sơ đồ đó, không phải số liệu do nguồn công bố.
| Điểm so sánh | Block | Chain |
|---|---|---|
| Sơ đồ | Situation, mọi Problem, mọi Solution, Evaluation | Situation, rồi từng cặp Problem và Solution, Evaluation |
| Khi nào nên dùng | Các vấn đề có chung một nguyên nhân gốc và chung một nhóm giải pháp | Các vấn đề khác nhau, mỗi vấn đề cần giải pháp riêng |
| Ưu điểm | Người đọc thấy toàn cảnh vấn đề trước khi bàn cách xử lý | Giải pháp đứng cạnh vấn đề nên người đọc khó lạc |
| Rủi ro | Giải pháp nằm xa vấn đề, người đọc phải nhớ lại để đối chiếu | Bài dễ rời rạc nếu thiếu câu nối giữa các cặp |
Một cách chọn thực tế là thử viết dàn ý theo cả hai cấu trúc trong vài phút. Nếu mỗi giải pháp của bạn chỉ chữa được một vấn đề thì chain tự nhiên hơn, còn nếu một giải pháp xử lý được nhiều vấn đề cùng lúc thì block giúp bạn tránh lặp lại cùng một đề xuất ở nhiều đoạn.
Mở bài nên mô tả tình huống và nêu vấn đề ra sao?
Trả lời thẳng: Mở bài của problem and solution essay mô tả ngắn tình huống, nêu vấn đề bạn sẽ bàn và báo trước hướng giải quyết bằng một câu thesis. University of Manchester, University Language Centre (n.d.) cho biết Situation thường nằm trong mở bài, nên đoạn đầu tiên là chỗ bạn đặt bối cảnh để người đọc hiểu vì sao vấn đề đáng bàn.
Một mở bài tốt chỉ cần ba thứ là bối cảnh đủ hẹp, vấn đề được gọi tên rõ và một câu thesis cho biết bạn sẽ đề xuất hướng nào. Beasley (n.d.) đặt xác định vấn đề và phân tích vấn đề làm hai bước đầu của Dewey Sequence, nên trước khi viết mở bài bạn nên trả lời được hai câu hỏi ngắn. Vấn đề cụ thể là gì, và nó xảy ra ở đâu hay với ai.
Hãy chọn một vấn đề đủ nhỏ để giải quyết trọn vẹn trong số chữ được giao. Đây là lời khuyên thực hành của MAAS, không phải quy định của một trường. Một đề như "tình trạng thất nghiệp trên thế giới" khó có giải pháp cụ thể trong vài nghìn từ, còn "sinh viên năm nhất nộp bài muộn vì không biết chia nhỏ bài lớn" cho phép bạn đề xuất những bước làm được ngay.
Để thấy một câu thesis cụ thể, MAAS tự soạn ví dụ cho đề "Many university students struggle to manage their time. What problems does this cause and what can be done?". Câu thesis có thể là: "Poor time management leads to rushed assignments and avoidable stress, and a short planning workshop in the first week of term would address its root cause." Câu này nêu vấn đề, nêu hướng giải pháp và đủ cụ thể để người khác có thể phản bác. Cách viết câu luận điểm mạnh được bàn tiếp ở bài cách viết thesis statement, còn chuyện chép lại đề trong mở bài nằm ở bài cách viết mở bài essay.
Phần vấn đề cần viết sâu đến đâu và dẫn chứng bằng gì?
Trả lời thẳng: Phần vấn đề cần chứng minh rằng vấn đề có thật, ảnh hưởng đến ai và vì sao nó xảy ra, bằng dẫn chứng mà bạn kiểm chứng được. Newcastle University (n.d.) khuyên tự hỏi "how do you know that?" sau mỗi câu khẳng định để biết câu đó đã có bằng chứng đỡ hay chưa.
Bạn có thể dùng ba câu hỏi để kiểm phần vấn đề, đây là danh sách tự kiểm do MAAS soạn.
- Vấn đề là gì, và bạn đo hay quan sát nó bằng cách nào.
- Ai bị ảnh hưởng và ảnh hưởng ở mức nào.
- Vì sao vấn đề xảy ra và vì sao nó còn kéo dài.
Câu hỏi thứ ba quan trọng nhất, vì nguyên nhân là thứ phần giải pháp phải nhắm vào. Nếu bạn bỏ qua nó thì giải pháp sau đó chỉ chữa triệu chứng.
Về dẫn chứng, Newcastle University (n.d.) viết: "More than three or four references starts to become a bit redundant." Câu này nhắc rằng một ý cần vài nguồn đủ mạnh và đúng trọng tâm, thay vì một chuỗi trích dẫn xếp chồng. Với essay đại học, nguồn nên là tài liệu học thuật hoặc báo cáo của tổ chức đáng tin, được trích dẫn theo chuẩn của môn, và bài APA 7th referencing guide trình bày cách ghi nguồn khi bạn dùng chuẩn APA.
Còn một điều cần nói thẳng. Bịa ví dụ hay số liệu cho đủ ý là sai nguyên tắc học thuật, kể cả khi một số trang luyện thi gợi ý như vậy để tiết kiệm thời gian. Ngay trong bài thi, IDP IELTS (n.d.) cũng khuyên thí sinh đừng đưa vào bài những số liệu nghiên cứu "gần đây" kiểu "At least 41% of all men…". Nếu bạn không tìm được dẫn chứng cho một ý, hãy viết ý đó như một lập luận có lý lẽ, hoặc bỏ nó.
Làm sao để mỗi giải pháp khớp với một nguyên nhân?
Trả lời thẳng: Mỗi giải pháp nên nhắm vào một nguyên nhân đã chỉ ra ở phần vấn đề và nói rõ ai làm gì. Beasley (n.d.) đặt bước phân tích vấn đề trước bước đặt tiêu chí và đề xuất giải pháp trong Dewey Sequence, nên giải pháp chỉ đứng vững khi nó được dựng trên phần phân tích đó.
Beasley (n.d.) liệt kê Dewey Sequence gồm bảy bước, và bạn có thể dùng chúng như một danh sách kiểm tra cho cả bài.
- Xác định vấn đề.
- Phân tích vấn đề.
- Đặt tiêu chí cho giải pháp tối ưu.
- Đề xuất giải pháp.
- Đánh giá các giải pháp.
- Chọn giải pháp.
- Đề xuất cách triển khai.
Theo kinh nghiệm của MAAS, phần lớn bài chỉ cần đi hết bước bốn đến bước sáu, còn bước bảy thường nằm gọn trong một hai câu của kết bài. Điều cần giữ là thứ tự, tức giải pháp đến sau phân tích chứ không đến trước.
Bảng dưới minh hoạ khác biệt giữa giải pháp mơ hồ và giải pháp cụ thể cho cùng một vấn đề là sinh viên nộp bài muộn vì không biết chia nhỏ bài lớn. Cả ba cặp ví dụ đều do MAAS tự soạn và không phải số liệu.
| Giải pháp mơ hồ | Giải pháp cụ thể | Nguyên nhân mà nó nhắm vào |
|---|---|---|
| Nhà trường nên nâng cao nhận thức | Giảng viên chia bài lớn thành ba mốc nộp bản nháp trong học kỳ | Sinh viên không biết chia nhỏ bài lớn |
| Sinh viên nên quản lý thời gian tốt hơn | Trung tâm hỗ trợ học tập tổ chức buổi workshop lập kế hoạch tuần ngay đầu học kỳ | Sinh viên năm nhất chưa có kỹ năng lập kế hoạch |
| Cần có biện pháp mạnh hơn | Khoa gom hạn nộp các môn vào một lịch chung để tránh trùng hạn | Nhiều bài cùng đến hạn trong một tuần |
Điểm chung của cột giữa là ai làm gì được nói ra. Cột bên trái dùng những câu ai cũng đồng ý nhưng không ai biết bắt tay vào từ đâu, nên người chấm khó thấy bạn đã nghĩ kỹ.
Đánh giá giải pháp nghĩa là gì, và dùng tiêu chí nào?
Trả lời thẳng: Đánh giá giải pháp là bước cân nhắc giải pháp theo tiêu chí như chi phí, tính khả thi và khả năng thực thi, rồi nói giải pháp nào đáng chọn và vì sao. Beasley (n.d.) nêu cost, feasibility và enforcement làm ví dụ tiêu chí ở bước đặt tiêu chí của Dewey Sequence, còn mẫu bốn phần kết thúc ở Evaluation.
Bảng dưới gợi ý cách biến từng tiêu chí thành một câu tự hỏi. Ba tiêu chí đầu lấy từ ví dụ của Beasley (n.d.), tiêu chí cuối do MAAS thêm vào vì nó hay bị bỏ sót.
| Tiêu chí | Câu tự hỏi | Nguồn |
|---|---|---|
| Chi phí | Ai trả, và khoản đó có hợp lý so với lợi ích không | Beasley (n.d.) |
| Tính khả thi | Có làm được trong thời gian và nguồn lực hiện có không | Beasley (n.d.) |
| Khả năng thực thi | Ai theo dõi, và điều gì khiến người ta làm theo | Beasley (n.d.) |
| Hạn chế còn lại | Giải pháp này chưa xử lý được điều gì | MAAS |
Đánh giá không có nghĩa là khen giải pháp của mình. Một đoạn Evaluation tốt thừa nhận hạn chế rồi nói vì sao giải pháp vẫn đáng chọn, hoặc đề xuất cách bổ sung. Một đánh giá chỉ ra điểm yếu mà không có phương án thay thế sẽ để vấn đề ở nguyên chỗ cũ, nên hãy đi kèm nó bằng một cách bổ sung hoặc một giải pháp dự phòng.
Nếu bài của bạn có hai ba giải pháp, hãy so sánh chúng với nhau theo cùng một bộ tiêu chí, rồi chọn một giải pháp chính và phát triển nó đầy đủ nhất. Các giải pháp còn lại có thể được nêu ngắn như phương án bổ trợ.
Kết bài và kiến nghị viết gì cho gọn?
Trả lời thẳng: Kết bài của problem and solution essay nhắc lại vấn đề, giải pháp được chọn và lý do nó đáng chọn, không đưa thêm ý mới. Victoria University of Wellington (n.d.) hướng dẫn rằng kiến nghị trong report nên ngắn, khả thi, hướng hành động và gắn trực tiếp với phần thảo luận, kèm chi phí và mức độ được chấp nhận.
Swinburne University of Technology (2015) bổ sung rằng kiến nghị phải suy ra từ phát hiện của bài và nêu rõ ai làm, làm khi nào, bằng cách nào. Victoria University of Wellington (n.d.) cũng gợi ý rằng một số kiến nghị nên là việc làm được ngay, để người đọc thấy có chỗ bắt đầu. Trong essay, tinh thần này chuyển thành một câu cuối nói rõ bước đầu tiên của giải pháp bạn chọn, thay vì một lời kêu gọi chung chung như "mọi người cần chung tay".
Nếu đề yêu cầu "recommendations" như trong một report kinh doanh thì khác với essay. Report tách kiến nghị thành mục riêng ngay sau phần kết luận, còn essay gói chúng trong đoạn cuối. Khi chưa chắc đề của mình thuộc dạng nào, bạn nên hỏi giảng viên hoặc đọc kỹ hướng dẫn môn học, thay vì đoán theo mẫu bạn thấy trên mạng.
Với kết bài, bạn có thể viết theo ba nhịp: một câu gọi lại vấn đề, một câu nêu giải pháp được chọn cùng tiêu chí khiến nó thắng, và một câu về bước tiếp theo hoặc hạn chế còn lại. Cả ba nhịp đều dùng thông tin đã có trong bài, nên không có ý mới nào xuất hiện ở phút cuối.
Đề problem and solution trong IELTS khác essay đại học ở chỗ nào?
Trả lời thẳng: Đề problem and solution trong IELTS và essay đại học dùng chung cách tách đề và ghép giải pháp với nguyên nhân, nhưng khác ở độ dài, bằng chứng và tiêu chí chấm. IDP IELTS (n.d.) yêu cầu bài Task 2 dài hơn 250 từ, còn essay đại học theo độ dài và rubric của môn học.
Phần lớn kết quả tiếng Việt cho cụm "cách viết essay problem and solution" đến từ các trang luyện thi, vì dạng đề này rất quen thuộc ở Writing Task 2. Những cách làm như tách đề, chọn cấu trúc block hay chain và ghép giải pháp với nguyên nhân dùng được cho cả hai bối cảnh. Phần khác biệt nằm ở bảng sau.
| Điểm so sánh | IELTS Task 2 | Essay đại học |
|---|---|---|
| Độ dài | Hơn 250 từ (IDP IELTS, n.d.) | Theo hướng dẫn của môn học |
| Tiêu chí chấm | Task Response (IELTS, 2023) | Rubric riêng của môn |
| Bằng chứng | Tránh số liệu nghiên cứu "gần đây" kiểu "At least 41% of all men…" (IDP IELTS, n.d.) | Nguồn học thuật trích dẫn đúng chuẩn của môn |
| Evaluation | Thường bị lược trong bài ngắn (EAP Foundation, n.d.) | Bài dài có trích dẫn nên tách thành đoạn riêng (EAP Foundation, n.d.) |
Vì vậy, nếu bạn từng luyện problem and solution cho bài thi, hãy giữ lại thói quen đọc đề kỹ và trả lời đủ các phần, rồi đổi cách dùng bằng chứng khi sang essay đại học. Rubric của môn thường kỳ vọng nguồn có thể kiểm chứng, và phần đánh giá giải pháp thường là chỗ giảng viên tìm thấy sự khác biệt giữa bài khá và bài tốt.
Câu hỏi thường gặp
Problem and solution essay là gì và có khác cause and effect essay không?
Theo EAP Foundation (n.d.), problem and solution essay thuộc mẫu Situation, Problem, Solution, Evaluation, tức bài nêu vấn đề rồi đưa ra hướng xử lý. Cause and effect essay chủ yếu giải thích nguyên nhân và hệ quả, trong khi problem and solution essay đòi thêm một đề xuất hành động, nên hai dạng có thể chung phần nguyên nhân nhưng khác đích đến.
Một bài problem and solution nên có bao nhiêu vấn đề và giải pháp?
Một bài problem and solution không có con số cố định về vấn đề và giải pháp, nhưng nếu đề dùng số nhiều như "solutions" hoặc "problems" thì IDP IELTS (n.d.) khuyên nêu tối thiểu hai. Bảng band descriptors của IELTS (2023) phân biệt các phần được phát triển đầy đủ với các phần chỉ được đề cập, nên hướng an toàn là chọn ít vấn đề hơn và đào sâu từng vấn đề kèm giải pháp đi theo.
Problem and solution essay có bắt buộc viết phần Evaluation không?
Problem and solution essay không nhất thiết phải có phần Evaluation riêng ở bài ngắn, vì EAP Foundation (n.d.) cho biết Situation có thể nằm trong đề bài hoặc mở bài, còn Evaluation có thể gộp vào kết bài hoặc lược bỏ ở bài ngắn. Bài dài có trích dẫn thì nên tách Evaluation thành đoạn riêng, và bạn luôn đọc rubric của môn trước khi quyết định.
Giải pháp "nâng cao nhận thức" có đủ cho problem and solution essay không?
Giải pháp "nâng cao nhận thức" thường chưa đủ cho problem and solution essay, vì câu đó không cho biết ai làm gì, nên khó cân theo chi phí hay khả năng thực thi như Beasley (n.d.) gợi ý. Victoria University of Wellington (n.d.) cũng hướng dẫn kiến nghị nên khả thi và hướng hành động, nên bạn đổi nó thành một bước cụ thể có người chịu trách nhiệm.
Cách viết essay problem and solution trong IELTS có dùng được cho bài ở trường không?
Cách viết essay problem and solution trong IELTS dùng được một phần cho bài ở trường, cụ thể là cách tách đề và ghép giải pháp với nguyên nhân. Phần cần đổi là bằng chứng và độ dài, vì IDP IELTS (n.d.) đặt ra giới hạn của bài thi còn essay đại học dựa vào nguồn học thuật và rubric của môn.
Ai nên dùng dịch vụ essay của MAAS cho một bài problem and solution?
Đối tượng phù hợp của dịch vụ essay là sinh viên học bằng tiếng Anh, và theo trang dịch vụ thì chuyên gia soạn một bản mẫu có cấu trúc kèm ghi chú giải thích để bạn thấy cách đáp ứng rubric. Bạn là người viết bài của mình và tự nộp dưới tên mình, nên MAAS không viết essay thay sinh viên.
Bạn kiểm bài problem and solution của mình bằng những phép thử nào?
Bạn có thể bắt đầu bằng cách đọc lại đề và rubric, viết ra từng phần đề yêu cầu, rồi đánh dấu trong bản nháp chỗ nào trả lời phần đó. Tiếp theo, bạn thử đọc riêng phần vấn đề và hỏi từng câu khẳng định "how do you know that?", sau đó kiểm xem mỗi giải pháp có nhắm vào một nguyên nhân đã nêu hay không. Nếu còn thời gian, bạn nhờ giảng viên hoặc writing centre của trường xem dàn ý trước khi viết đầy đủ.
Nếu essay problem and solution của bạn nằm trong một môn dạy bằng tiếng Anh, trang dịch vụ hỗ trợ essay và assignment cho biết chuyên gia đúng ngành soạn một bản mẫu có cấu trúc kèm ghi chú giải thích, để bạn thấy một bài đáp ứng rubric trông ra sao. Bạn vẫn tự viết và tự nộp bài dưới tên mình. Khi muốn hỏi xem dịch vụ có hợp với đề của mình không, bạn có thể đặt buổi tư vấn miễn phí 15 phút, còn ai muốn nhờ người khác làm bài thay thì dịch vụ này không phục vụ.
Đọc tiếp
- Cause and effect essay viết thế nào cho rõ nguyên nhân và hệ quả?
- Cách viết opinion essay để trả lời câu hỏi bạn đồng ý đến đâu?
- Compare and contrast essay viết thế nào cho đúng yêu cầu?
References
- Beasley, A. (n.d.). Planning a "problem-solution" essay. Union University Writing Center. Retrieved October 7, 2026, from https://www.uu.edu/academics/writing-center/resources/Planning-a-Problem-Solution-Essay.pdf
- EAP Foundation. (n.d.). Problem-solution essays. Retrieved October 7, 2026, from https://www.eapfoundation.com/writing/essays/problemsolution/
- IDP IELTS. (n.d.). IELTS Writing Task 2: 8 steps towards a band 8. Retrieved October 7, 2026, from https://ielts.idp.com/indonesia/prepare/article-ielts-writing-task-2-8-steps-to-band-8/en-gb
- IELTS. (2023). IELTS writing band descriptors (updated May 2023). Retrieved October 7, 2026, from https://ielts.org/cdn/ielts-downloadable-assets/ielts-guidance-and-support/ielts-guides/ielts-writing-band-descriptors.pdf
- Newcastle University. (n.d.). Using evidence to support your argument. Academic Skills Kit. Retrieved October 7, 2026, from https://www.ncl.ac.uk/academic-skills-kit/study-skills/critical-thinking/using-evidence-to-support-your-argument/
- Swinburne University of Technology. (2015). Writing at university: The business report. Retrieved October 7, 2026, from https://www.swinburne.edu.au/content/dam/media/docs/FBL-assignment-resource-Writing_at_University_2_the_Business_Report.pdf
- University of Manchester, University Language Centre. (n.d.). Essay genres 1: Problem & solution, cause & effect. Retrieved October 7, 2026, from https://hummedia.manchester.ac.uk/faculty/ulc/downtime/Essay%20genres%201.html
- Victoria University of Wellington. (n.d.). Business report writing. Retrieved October 7, 2026, from https://www.wgtn.ac.nz/__data/assets/pdf_file/0006/1328370/Business-report-writing.pdf
