Skip to content

← Blog

◆ Tuyển sinh

IELTS Writing Task 2 có những dạng đề nào và đọc đề ra sao?

+8 câu hỏi+1 hình+15 phút đọc

IELTS Writing Task 2 là bài luận ít nhất 250 chữ, làm trong khoảng 40 phút, và điểm phụ thuộc nhiều vào việc bạn có trả lời hết những gì đề hỏi hay không. Tên gọi "dạng đề" mà các trang luyện thi Việt Nam hay dùng là cách người dạy chia nhóm, không phải danh sách chính thức của IELTS. Bài này hướng dẫn cách đọc đề, đếm đủ các vế phải trả lời, và đối chiếu từng dạng quen gọi với những vế đó.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-10-23
Chuyên mục: admissions

Câu hỏi1

◆ Câu hỏi 1 / 8 · Task 2 là gì

IELTS Writing Task 2 là gì và được chấm thế nào?

Trả lời thẳng: Task 2 là bài thứ hai trong phần thi Writing dài 60 phút, thí sinh viết ít nhất 250 chữ trong khoảng 40 phút, và bài này có trọng số gấp đôi Task 1. Giám khảo chấm theo bốn tiêu chí là Task Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range and Accuracy.

IELTS (n.d.-a) mô tả phần Writing của bài thi Academic gồm hai nhiệm vụ trong 60 phút, trong đó Task 2 mất khoảng 40 phút và có điểm gấp đôi Task 1. Với hồ sơ du học, điều này có nghĩa là một bài Task 2 yếu kéo điểm Writing xuống nhiều hơn một bài Task 1 yếu. Tài liệu hướng dẫn tiêu chí chấm của IELTS (2023a) cho biết thí sinh phải "formulate and develop a position in relation to a given prompt in the form of a question or statement, using a minimum of 250 words" (IELTS, 2023a, tr. 2), tức là hình thành và phát triển một lập trường đối với đề cho dưới dạng câu hỏi hoặc nhận định, bằng ít nhất 250 chữ.

Tiêu chí đầu tiên, Task Response, nói về việc bài trả lời đề đến đâu. Cùng tài liệu mô tả tiêu chí này bao gồm "how clearly the candidate opens the discourse, establishes their position and formulates conclusions" (IELTS, 2023a, tr. 3), nghĩa là mức độ rõ ràng khi mở bài, nêu lập trường và rút ra kết luận. Ba tiêu chí còn lại chấm mạch lạc, từ vựng và ngữ pháp, nên một bài viết đẹp nhưng lệch đề vẫn mất điểm ở tiêu chí đầu. Phần mô tả theo từng band của Task 2 bắt đầu từ trang 7 trong bảng band descriptors (IELTS, 2023b). Ở band 9, Task Response đòi một lập trường rõ ràng, được phát triển đầy đủ và trả lời trực tiếp câu hỏi.

Đề Task 2 gồm những phần nào và đọc đề thế nào cho đủ vế?

Trả lời thẳng: Một đề Task 2 thường có một nhận định hoặc câu hỏi, rồi một câu lệnh cho biết bạn phải làm gì. Cách đọc đề an toàn là gạch chân từ chỉ lệnh, đếm xem câu hỏi đòi bao nhiêu việc, rồi viết ra mỗi việc một dòng trước khi lên dàn ý.

Hãy xem đề mẫu chính thức trong bản câu hỏi in cỡ lớn của IELTS (n.d.-b). Đề nêu nhận định rằng nghiên cứu khoa học nên do chính phủ thực hiện và kiểm soát thay vì các công ty tư nhân, rồi hỏi "To what extent do you agree or disagree?", kèm lời nhắc đưa ra lý do và các ví dụ liên quan từ hiểu biết hoặc kinh nghiệm của chính bạn, với ít nhất 250 chữ. Gạch chân từ chỉ lệnh ở đây cho ra "to what extent" và "give reasons", còn phần chủ đề là nghiên cứu khoa học và vai trò của chính phủ so với công ty tư nhân. Chỉ cần đếm là thấy đề này đòi một lập trường, lý do cho lập trường đó, và ví dụ.

Với đề có hai quan điểm đi kèm lời "discuss both views and give your opinion", việc đếm càng quan trọng hơn vì đề đòi ba việc riêng biệt là bàn quan điểm thứ nhất, bàn quan điểm thứ hai và nêu ý kiến của bạn. Một lỗi hay gặp là chỉ nhìn thấy hai vế đầu rồi quên vế thứ ba. Thói quen đếm vế nên làm trước mọi bước khác, vì nó quyết định dàn ý của cả bài. Nếu bạn cần luyện cách cân hai phía, bài advantages and disadvantages essay viết thế nào cho đúng đề trình bày kỹ cách xử lý từng câu lệnh cuối đề.

Năm dạng đề quen gọi ứng với những vế nào?

Trả lời thẳng: Năm cách gọi thường gặp ở Việt Nam là đồng ý hay không đồng ý, bàn hai quan điểm, ưu và nhược điểm, vấn đề và giải pháp, và đề hai câu hỏi. Đây là quy ước dạy học của các trang luyện thi, còn IELTS chính thức chỉ liệt kê bốn chức năng của bài viết. Dùng nhãn nào cũng được, miễn bạn đếm đủ vế mà nhãn đó kéo theo.

Trang mô tả bài thi Academic của IELTS (n.d.-a) nêu bốn chức năng mà một bài Task 2 có thể phải thực hiện, gồm trình bày giải pháp cho một vấn đề, trình bày và biện minh cho một ý kiến, so sánh đối chiếu bằng chứng, ý kiến và hệ quả, và đánh giá hoặc phản biện ý tưởng, bằng chứng hay lập luận. Bốn chức năng này không trùng khít với năm nhãn quen dùng. Bảng dưới đây của MAAS ghép từng nhãn với các vế mà đề thật sự đòi, để bạn dùng nhãn như công cụ nhớ chứ không như luật.

Dạng đề quen gọi Dấu hiệu trong đề Những vế phải trả lời
Đồng ý hay không đồng ý "To what extent do you agree or disagree?" Lập trường, lý do, ví dụ
Bàn hai quan điểm và nêu ý kiến "Discuss both views and give your opinion" Quan điểm một, quan điểm hai, ý kiến của bạn
Ưu và nhược điểm "What are the advantages and disadvantages?" Ưu điểm, nhược điểm, và phán đoán nếu đề hỏi
Vấn đề và giải pháp "What problems does this cause? What can be done?" Vấn đề, giải pháp
Đề hai câu hỏi Hai câu hỏi riêng nối nhau Câu trả lời cho câu thứ nhất, câu trả lời cho câu thứ hai

Bảng phân loại do MAAS tự tổng hợp từ cách dạy phổ biến, đối chiếu với bốn chức năng trong IELTS (n.d.-a). Câu chữ trong cột dấu hiệu là ví dụ minh hoạ, không phải đề chính thức. Nếu đề của bạn thuộc nhóm vấn đề và giải pháp, bài cách viết essay problem and solution đi sâu vào cách tách hai vế này.

Câu hỏi4

◆ Câu hỏi 4 / 8 · Đề mẫu chính thức

IELTS Writing Task 2 mẫu: nên dùng đề mẫu chính thức thế nào?

Trả lời thẳng: Hãy bắt đầu từ đề mẫu chính thức do IELTS công bố thay vì đề tự đặt hoặc bài mẫu lạ nguồn. Bạn dùng đề mẫu để tập đọc đề và đếm vế, rồi tự viết bài trong 40 phút. Bài của chính bạn mới cho thấy bạn đang ở mức nào so với tiêu chí chấm.

Đề mẫu trong IELTS (n.d.-b) nằm trong bản câu hỏi in cỡ lớn dành cho thí sinh cần điều chỉnh khi thi, nhưng nội dung đề là đề Task 2 như mọi thí sinh khác sẽ gặp. MAAS không khuyên bạn học thuộc bài mẫu của các trang luyện thi, vì thứ giám khảo chấm là bài của bạn trả lời đề trước mặt, không phải một văn bản đã thuộc từ trước. Một cách luyện hợp lý là lấy đề mẫu, chép lại thành các vế như phần trên, viết dàn ý trong năm phút rồi mới viết bài.

Tìm kiếm "IELTS Writing Task 2 PDF" cho ra rất nhiều tệp, và chất lượng khác nhau rất xa. Hai tệp đáng đọc kỹ trước hết là hướng dẫn tiêu chí chấm của IELTS (2023a) và bảng band descriptors của IELTS (2023b), vì chúng cho biết giám khảo dùng thước nào. Tập các tệp còn lại, dù dễ tìm, nên được xem như tham khảo phụ cho tới khi bạn đối chiếu được với hai tài liệu chính thức này.

Chủ đề như education có làm cách đọc đề khác đi không?

Trả lời thẳng: Không. Chủ đề như giáo dục, khoa học hay môi trường chỉ là nội dung của đề, còn phần quyết định bạn phải làm gì vẫn là câu lệnh. Cùng một chủ đề giáo dục có thể xuất hiện trong đề đồng ý hay không, đề bàn hai quan điểm, hoặc đề vấn đề và giải pháp.

Để thấy điều này, hãy xét một ví dụ do MAAS tự đặt, không phải đề chính thức: "Some people believe universities should focus on teaching job skills. Others think students should study subjects they are interested in. Discuss both views and give your opinion." Chủ đề là giáo dục đại học, câu lệnh là bàn hai quan điểm và nêu ý kiến, nên bạn có ba vế phải trả lời. Nếu đổi câu lệnh cuối thành "Do you agree or disagree?", chủ đề giữ nguyên nhưng bài chỉ còn cần một lập trường được bảo vệ.

Vì vậy việc ôn theo danh sách chủ đề (topics) chỉ giúp bạn quen từ vựng và ý tưởng, chứ không thay được kỹ năng đọc lệnh. Khi luyện, hãy đổi câu lệnh cho cùng một chủ đề và xem dàn ý của bạn thay đổi thế nào. Bài tập này mất ít thời gian hơn viết thêm một bài hoàn chỉnh mà dạy được nhiều hơn về Task Response.

Câu hỏi6

◆ Câu hỏi 6 / 8 · Chia 40 phút

Chia 40 phút thế nào và bài có bắt buộc bốn đoạn không?

Trả lời thẳng: IELTS chỉ quy định Task 2 làm trong khoảng 40 phút và dài ít nhất 250 chữ, không quy định bài phải có bốn đoạn hay chia thời gian theo tỷ lệ nào. Một gợi ý của MAAS là dành khoảng 5 phút đọc đề và lập dàn ý, khoảng 30 phút viết, và 5 phút đọc lại.

Gợi ý chia 40 phút cho Task 2

Bấm từng chặng để xem việc cụ thể. Gợi ý của MAAS, không phải quy định của IELTS.

Bắt đầu: đọc đềKết thúc: đối chiếu các vế

Chặng 1 trên 3

Khoảng 5 phút đầu

Đọc đề, gạch chân từ chỉ lệnh, đếm vế và lập dàn ý.

Gợi ý do MAAS tự đặt. IELTS (n.d.-a) chỉ nêu Task 2 mất khoảng 40 phút và dài ít nhất 250 chữ.
Lưu hình nàyGợi ý chia 40 phút cho Task 2: Khoảng 5 phút đầu, Khoảng 30 phút, Khoảng 5 phút cuối

Nhiều trang luyện thi mô tả "cấu trúc bốn đoạn" như cấu trúc chuẩn. Trong các tài liệu IELTS mà bài này dùng, MAAS không thấy yêu cầu số đoạn. Cấu trúc bốn đoạn gồm mở bài, hai thân bài và kết bài là một cách tổ chức phổ biến vì nó đủ chỗ để mở đầu, phát triển ý và kết luận, nhưng đề đòi ba vế hoàn toàn có thể cần ba đoạn thân bài. Hãy để số vế trong đề quyết định số đoạn, thay vì ép đề vào khung có sẵn.

IELTS (n.d.-a) cũng cho biết thí sinh không bị trừ điểm vì viết hơn 250 chữ, nhưng sẽ có ít thời gian hơn để kiểm tra bài. Các gạch đầu dòng hoặc ghi chú có thể bị trừ điểm, và bài lạc đề cũng có thể bị trừ điểm. Phong cách văn bản được nêu là học thuật hoặc bán trang trọng, trung tính. Vì thế mốc năm phút cuối nên dùng để đối chiếu bài với danh sách các vế đã viết ở đầu, hơn là chỉ soát lỗi chính tả.

Trả lời thiếu một vế thì ảnh hưởng điểm thế nào?

Trả lời thẳng: Bỏ sót một vế mà đề đã hỏi làm bài yếu đi ở tiêu chí Task Response, vì tiêu chí này chấm việc bài có trả lời đúng điều được hỏi hay không. Ngữ pháp và từ vựng tốt không bù hoàn toàn cho một câu hỏi bị bỏ trống, nên hãy đếm vế trước khi viết.

Lỗi hay gặp nhất là ở đề bàn hai quan điểm và nêu ý kiến. Thí sinh viết kỹ hai quan điểm rồi kết bài bằng một câu chung chung, nên phần ý kiến riêng gần như vắng mặt. Một lỗi khác ở đề vấn đề và giải pháp là chỉ bàn vấn đề rất dài rồi dành hai câu cho giải pháp. Cả hai lỗi đều tránh được nếu bạn đã viết các vế ra giấy ngay từ đầu, và nếu mỗi vế có phần riêng trong bài.

Cũng nên nhớ rằng bài Task 2 của IELTS có mục đích riêng. Moore và Morton (2005) so sánh 20 đề Task 2 với 155 bài tập đại học tại hai trường ở Úc và thấy bài viết IELTS không phải mô hình phù hợp cho bài viết đại học. Đây là so sánh giữa các loại đề, không phải dự đoán về một sinh viên cụ thể, và nghiên cứu từ năm 2005. Nghĩa là kỹ năng đọc đề và trả lời đủ vế rất đáng luyện cho kỳ thi, nhưng bạn không nên mang nguyên khung bài thi sang bài luận ở trường. Với hồ sơ cao học, bài điểm IELTS cho PhD giải thích vì sao ngưỡng từng kỹ năng nhiều khi quan trọng hơn điểm tổng.

Khi nào nên tìm gia sư luyện viết?

Trả lời thẳng: Bạn nên tìm người hướng dẫn khi tự đọc lại bài vẫn không thấy mình bỏ vế nào, hoặc khi chưa biết bài của mình rơi vào mức nào ở tiêu chí Task Response. Gia sư giúp bạn nhìn ra chỗ lệch đề, còn mỗi bài luận vẫn do chính bạn tự viết và tự chịu trách nhiệm.

Lỗi lệch đề rất khó tự thấy, vì người viết luôn đọc bài theo ý mình định nói thay vì theo điều đề hỏi. MAAS có dịch vụ gia sư 1:1 theo đúng môn học, trong đó chuyên gia cùng bạn đọc đề, đếm vế và nhận xét dàn ý để bạn tự sửa bài. Dịch vụ này thuộc nhóm cố vấn nên không đặt mục tiêu điểm và không hoàn tiền theo kết quả, và nếu chuyên gia chưa phù hợp, bạn có thể đề nghị đổi chuyên gia.

Câu hỏi thường gặp

IELTS Writing Task 2 là gì?

Là bài luận thứ hai trong phần Writing, dài ít nhất 250 chữ và làm trong khoảng 40 phút. Bài này có điểm gấp đôi Task 1 theo mô tả của IELTS.

IELTS có chính thức chia Task 2 thành năm dạng đề không?

Không. Trang chính thức nêu bốn chức năng mà bài viết có thể phải thực hiện. Năm nhãn như đồng ý hay không đồng ý, ưu và nhược điểm, vấn đề và giải pháp là cách gọi trong dạy học.

Viết hơn 250 chữ có bị trừ điểm không?

IELTS cho biết thí sinh không bị trừ điểm vì viết dài hơn, nhưng sẽ có ít thời gian kiểm tra bài hơn.

Bài Task 2 có bắt buộc bốn đoạn không?

Các tài liệu IELTS mà bài này dùng không nêu số đoạn. Bốn đoạn là cách tổ chức quen dùng, và số đoạn thân bài nên theo số vế đề yêu cầu.

Nên chia 40 phút như thế nào?

Một gợi ý của MAAS là khoảng 5 phút lập dàn ý, 30 phút viết và 5 phút kiểm tra. Đây là gợi ý luyện tập, không phải quy định của IELTS.

Tìm đề mẫu IELTS Writing Task 2 ở đâu cho đáng tin?

Hãy ưu tiên đề mẫu công bố trên trang ielts.org, rồi tự viết bài và đối chiếu với tiêu chí chấm chính thức thay vì học thuộc bài mẫu lạ nguồn.

Bài viết dựa trên những nguồn nào?

Trả lời thẳng: Bài dựa trên các trang và tài liệu chính thức của IELTS về định dạng bài thi, đề mẫu, tiêu chí chấm và band descriptors, cùng một nghiên cứu của Moore và Morton (2005). Cách chia 40 phút, năm nhãn dạng đề và ví dụ về giáo dục đại học là ví dụ hoặc quy ước do MAAS tự đặt.

References

Bài viết tổng hợp từ văn bản công khai tại thời điểm 23/10/2026. Định dạng và tiêu chí chấm có thể được IELTS cập nhật, nên hãy kiểm tra ielts.org trước khi thi.

Chưa chắc hướng dẫn này áp vào trường hợp của mình ra sao? Trao đổi với MAAS trong buổi tư vấn miễn phí 20 phút.

Đặt lịch tư vấn miễn phí ▸
Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Mục lục