Skip to content
Quay lại BlogResearch Methods

Viết abstract cho bài báo nghiên cứu thế nào?

18 phút đọc3,569 từNEW

Chuyên mục: research-methods

Cập nhật lần cuối: 2026-09-30

Không gian làm việc của MAAS EdTech
Đội ngũ MAAS EdTech

Abstract là phần được đọc nhiều nhất của một bài báo, và trong các bài đã đăng, nó thường lệch với chính bài báo mà nó tóm tắt. Pitkin, Branagan và Burmeister (1999) kiểm 44 abstract ở mỗi tạp chí trong sáu tạp chí y khoa hàng đầu, và tỷ lệ abstract chứa dữ liệu lệch với thân bài hoặc không có trong thân bài dao động từ 18% tới 68%. Bài hướng dẫn này xoay quanh đúng vấn đề đó.

Trả lời thẳng: Hãy viết abstract sau cùng, như một bản thu nhỏ trọn vẹn của bài báo với đủ bốn ý: khoảng trống trong văn liệu, cách bạn lấp khoảng trống đó, kết quả chính kèm con số, và ý nghĩa của kết quả. Mọi con số trong abstract phải khớp với thân bài, còn độ dài và định dạng thì theo hướng dẫn tác giả của tạp chí bạn định nộp.

Khi được hỏi ngày 30/09/2026, Perplexity đưa ra một khuôn năm phần hợp lý (bối cảnh, mục tiêu, phương pháp, kết quả, kết luận) và nhắc kiểm giới hạn số chữ của tạp chí. Câu trả lời MAAS nhận được không nhắc tới ba điều: abstract đã đăng thường báo cáo sai chính bài báo của mình, phần kết luận của abstract là chỗ hay bị tô hồng, và tác giả công tác ở các nước không nói tiếng Anh dùng từ ngữ khoa trương nhiều hơn. Các mục dưới đây bàn đúng ba điều này, vì chúng liên quan nhiều nhất tới tác giả người Việt viết bằng tiếng Anh.


Abstract dùng để làm gì, và ai đọc nó?

Trả lời thẳng: Abstract mang toàn bộ thông điệp của bài báo tới những người đọc sẽ không đọc thêm phần nào khác. Mensh và Kording (2017) chỉ ra rằng biên tập viên muốn biết bài có ý nghĩa hay không, còn người bình duyệt muốn biết kết luận có được chứng minh hay không. Cả hai phán đoán đều bắt đầu từ abstract, nên abstract phải trả lời được cả hai.

Mensh và Kording (2017, Rule 5) nói thẳng mức độ quan trọng của nó: "The abstract is, for most readers, the only part of the paper that will be read", nghĩa là với phần đông người đọc, abstract là phần duy nhất của bài họ sẽ đọc. Hopewell và cộng sự (2008), khi soạn phần mở rộng CONSORT dành cho abstract, nói điều tương tự về thử nghiệm lâm sàng: người đọc thường đánh giá một thử nghiệm chỉ dựa trên abstract, và ở một số khu vực, abstract là tất cả những gì nhân viên y tế tiếp cận được một cách dễ dàng. Người đọc ở vị trí đó không kiểm được bảng số liệu của bạn, nên nếu abstract nói quá lên thì chính phần nói quá ấy là thứ được truyền đi.

Vì vậy abstract không phải đoạn quảng cáo cho bài báo. Andrade (2011) nhận xét rằng abstract đôi khi viết kém, thường thiếu thông tin quan trọng, và thỉnh thoảng đưa ra một bức tranh thiên lệch. Theo nhận định của MAAS, mỗi lỗi này ở abstract đều đắt hơn ở phần khác, vì đây là phần mà phần đông người đọc không bao giờ đối chiếu lại. Nếu điều bạn lo là biên tập viên có gửi bài đi bình duyệt hay không, những lý do phổ biến khiến bài dừng lại ở bước đó nằm trong bài cách tránh bị desk reject.


Abstract của bài báo nghiên cứu nên theo cấu trúc nào?

Trả lời thẳng: Hãy theo trình tự bối cảnh, nội dung, kết luận. Mensh và Kording (2017) mô tả trình tự này là thu hẹp dần từ lĩnh vực rộng xuống khoảng trống cụ thể, nêu cách tiếp cận và kết quả chính, rồi diễn giải kết quả để trả lời câu hỏi mà phần bối cảnh đặt ra. Chỉ dùng tiêu đề con khi tạp chí yêu cầu abstract có cấu trúc.

Mensh và Kording (2017, Rule 5) mô tả cấu trúc của abstract là "highly conserved", tức rất ổn định giữa các bài báo, và họ chỉ ra lỗi phổ biến nhất của abstract là nói về kết quả trước khi người đọc sẵn sàng hiểu chúng. Trên thực tế, trình tự này cho bạn năm bước, mỗi bước thường một hoặc hai câu.

Bước Nêu điều gì Lỗi hay gặp
Bối cảnh Lĩnh vực, rồi khoảng trống cụ thể và vì sao nó quan trọng Ba câu kiến thức nền kiểu giáo trình
Mục tiêu Câu hỏi hoặc giả thuyết mà nghiên cứu kiểm định "Nghiên cứu này xem xét X" mà không có câu hỏi
Phương pháp Thiết kế, mẫu, bối cảnh, các biến đo chính Kể các bước theo thứ tự đã làm
Kết quả Phát hiện chính, kèm con số "Có sự khác biệt giữa các nhóm"
Kết luận Kết quả trả lời được điều gì, và giới hạn của nó Kết bài bằng "cần nghiên cứu thêm"

Có đặt tên cho các bước này hay không là tuỳ tạp chí. Hopewell và cộng sự (2008) khuyến nghị abstract của thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng dùng định dạng có cấu trúc, với các mục gồm thiết kế thử nghiệm, số người tham gia được phân nhóm và được phân tích, tác động lên kết cục chính và tác hại, mã đăng ký thử nghiệm và nguồn tài trợ. Tạp chí ở các ngành khác thường yêu cầu một đoạn văn liền. Hướng dẫn tác giả (author guidelines) của tạp chí bạn định nộp quyết định định dạng và giới hạn số chữ, nên hãy đọc nó trước khi viết chứ không phải sau khi viết xong.


Vì sao abstract hay nói khác với chính bài báo?

Trả lời thẳng: Lệch giữa abstract và thân bài xảy ra ngay cả ở tạp chí hàng đầu. Pitkin, Branagan và Burmeister (1999) phát hiện rằng ở sáu tạp chí y khoa, từ 18% tới 68% abstract chứa dữ liệu khác với thân bài hoặc không có trong thân bài. Nghiên cứu không kiểm nguyên nhân, nhưng một nguyên nhân khả dĩ là abstract được soạn trước khi số liệu chốt.

Bảng đối chiếu ba nghiên cứu về abstract đã đăng. Pitkin và cộng sự năm 1999 đối chiếu dữ liệu trong abstract với thân bài ở sáu tạp chí y khoa và thấy từ 18% tới 68% abstract có lỗi. Nhóm của Boutron năm 2010 đọc abstract của 72 thử nghiệm mà kết cục chính không đạt ngưỡng thống kê, và tìm ra 58,3% câu kết bị tô hồng, trong khi chỉ 12,5% có đủ độ lớn hiệu ứng lẫn khoảng tin cậy. Vinkers và cộng sự năm 2015 đếm từ tích cực trong abstract trên PubMed và thấy tỷ lệ tăng từ 2,0% lên 17,5% trong giai đoạn 1974 tới 2014.
Pitkin và cộng sự (1999), Boutron và cộng sự (2010), Vinkers và cộng sự (2015).

Pitkin và cộng sự (1999, tr. 1110) nêu lý do câu hỏi này đáng hỏi ngay ở đầu báo cáo: "The section of a research article most likely to be read is the abstract", tức abstract là phần của bài báo có khả năng được đọc nhiều nhất. Nghiên cứu của nhóm tác giả xem xét 44 bài nghiên cứu từ mỗi tạp chí trong sáu tạp chí y khoa tổng quát, gồm BMJ, JAMA, The Lancet và New England Journal of Medicine, rồi đối chiếu từng dữ liệu trong abstract với thân bài, bảng và hình. Trên sáu tạp chí, tỷ lệ abstract có lỗi thấp nhất là 18% và cao nhất là 68%. Nhóm tác giả thấy lỗi không khớp nhìn chung phổ biến hơn lỗi có trong abstract mà thiếu trong thân bài, và một phần tư số abstract có lỗi (25 trên 104) mắc cả hai. Có lỗi nhỏ, như một abstract ghi 42 bệnh nhân liên tiếp trong khi thân bài ghi 44 bệnh nhân, trong đó 42 người đồng ý tham gia. Có lỗi không nhỏ chút nào, như tỷ lệ sống sau 15 năm ghi 48% ở abstract nhưng 58% ở thân bài.

Nguyên tắc thực hành rút ra rất trực tiếp. Hãy viết abstract sau khi phần kết quả, phần thảo luận và các bảng đã chốt, rồi đối chiếu từng dòng với thân bài như một việc riêng, tách khỏi việc viết. Đừng đưa vào abstract điều gì mà người đọc không tìm thấy trong bài, kể cả con số, phép so sánh hay nhận định về ứng dụng thực tiễn.


Câu kết quả và câu kết luận nên viết thế nào?

Trả lời thẳng: Hãy nêu kết quả chính kèm độ lớn và độ chính xác, rồi rút ra kết luận mà kết quả đó ủng hộ. Boutron và cộng sự (2010) phát hiện rằng trong 72 thử nghiệm có kết cục chính không có ý nghĩa thống kê, 58,3% phần kết luận của abstract có spin, và chỉ 12,5% abstract báo cáo độ lớn hiệu ứng kèm khoảng tin cậy.

Boutron, Dutton, Ravaud và Altman (2010) định nghĩa "spin" là những cách báo cáo làm nổi lợi ích của phương pháp điều trị dù kết cục chính không có ý nghĩa thống kê, hoặc kéo sự chú ý của người đọc ra khỏi kết cục đó. Trong mẫu của nhóm tác giả, 42 trên 72 abstract (58,3%) có spin ở câu kết, trong khi số abstract ghi được cả độ lớn hiệu ứng lẫn khoảng tin cậy 95% chỉ là 9 (12,5%). Ngoài ra, 28 trên 72 abstract (38,9%) không đưa ra con số nào cho kết cục chính, và spin xuất hiện ở phần kết quả của abstract trong 37,5% số bài. Ở abstract, spin chủ yếu đi theo hai lối: so sánh trước và sau trong cùng một nhóm, và phân tích theo phân nhóm. Mỗi cách đều có thể bảo vệ được bên trong thân bài, nhưng ở abstract, chúng thế chỗ câu trả lời cho đúng câu hỏi mà nghiên cứu được thiết kế để kiểm định.

Một câu kết quả kiểu "nhóm can thiệp cải thiện có ý nghĩa" gần như không cho người đọc biết gì. Một câu minh hoạ như "HbA1c của nhóm can thiệp giảm nhiều hơn 1,2 điểm phần trăm (khoảng tin cậy 95%: 0,9 tới 1,5)" cho họ biết độ lớn, chiều hướng và độ chính xác. Nếu kết cục chính không có ý nghĩa thống kê, abstract phải nói điều đó trước, và mọi phát hiện phụ phải được gọi đúng là phát hiện phụ. Cách báo cáo chính các con số này nằm trong bài cách báo cáo độ lớn hiệu ứng và khoảng tin cậy.


Abstract có nên dùng từ như "novel", "robust", hay đại từ "we" không?

Trả lời thẳng: Chỉ dùng từ đánh giá khi bằng chứng ngay trong câu chống lưng được cho nó. Vinkers, Tijdink và Otte (2015) phát hiện rằng tần suất từ tích cực trong abstract trên PubMed tăng từ 2,0% giai đoạn 1974 tới 1980 lên 17,5% năm 2014, và tác giả công tác tại cơ sở ở các nước không nói tiếng Anh dùng chúng nhiều hơn rõ rệt. APA Style khuyến nghị đồng tác giả dùng "we".

Vinkers và cộng sự (2015) đếm 25 từ tích cực trên toàn bộ tiêu đề và abstract của PubMed từ 1974 tới 2014, và báo cáo rằng tần suất tuyệt đối của từ tích cực là 2,0% giai đoạn 1974 tới 1980 và 17,5% năm 2014, tức mức tăng tương đối 880% trong bốn thập kỷ. Các từ "robust", "novel", "innovative" và "unprecedented" tăng tần suất tương đối tới 15.000%, trong khi các từ trung tính và các từ chọn ngẫu nhiên không tăng như vậy. Phát hiện về nơi công tác của tác giả là phần nhà nghiên cứu người Việt nên đọc kỹ. Khi tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai, những từ như "novel" có vẻ là lựa chọn an toàn và đúng giọng học thuật, nhưng một tính từ không cho người bình duyệt thấy cái mới nằm ở đâu, còn một mệnh đề chứa bằng chứng thì cho thấy. Thay vì viết "a novel approach", hãy nói cái mới nằm ở đâu, bằng một mệnh đề cụ thể.

Đại từ ngôi thứ nhất là chuyện khác, và lời khuyên quen thuộc "tránh dùng ngôi thứ nhất" không khớp với hướng dẫn văn phong hiện nay. American Psychological Association (n.d.) hướng dẫn các đồng tác giả dùng "we" để chỉ chính mình, và cảnh báo rằng tự gọi mình ở ngôi thứ ba có thể khiến người đọc không rõ ai đã làm việc gì. Mensh và Kording (2017, Rule 5) thậm chí gọi phần giữa của abstract là phần "Here we". Một số tạp chí và ngành vẫn chuộng lối viết không nhân xưng, nên cũng như chuyện độ dài, hướng dẫn của chính tạp chí là thứ quyết định.


Kiểm abstract thế nào trước khi nộp?

Trả lời thẳng: Hãy kiểm abstract dựa trên bài báo, đừng dựa trên trí nhớ của bạn về bài báo. Xác nhận rằng mọi con số đều có trong thân bài với cùng giá trị, rằng kết luận trả lời đúng câu hỏi nêu ở phần mục tiêu, rằng kết cục chính được báo cáo trước mọi kết cục phụ, và rằng độ dài cùng tiêu đề con khớp với hướng dẫn của tạp chí.

Mensh và Kording (2017, Rule 5) gợi ra một phép thử hữu ích khi viết rằng kết quả phải lấp khoảng trống "like a key fits its lock", tức khít như chìa với ổ khoá. Hãy chỉ đọc hai câu đầu và câu cuối của abstract. Nếu câu cuối không trả lời khoảng trống mà hai câu đầu nêu ra, abstract đã trôi khỏi bài báo, thường là vì lập luận của bài đổi trong lúc chỉnh sửa còn abstract thì giữ nguyên.

Hạng mục kiểm Câu hỏi cần đặt Nguồn của nguyên tắc
Độ khớp Mọi con số có khớp với thân bài và bảng không? Pitkin và cộng sự (1999)
Kết cục chính Có nêu kèm độ lớn và độ chính xác, trước kết quả phụ không? Boutron và cộng sự (2010)
Kết luận Có đi ra từ kết quả chính, không tô hồng không? Boutron và cộng sự (2010)
Cấu trúc Bối cảnh, khoảng trống, cách tiếp cận, kết quả, ý nghĩa? Mensh và Kording (2017)
Từ ngữ Mỗi từ đánh giá có bằng chứng ngay trong câu không? Vinkers và cộng sự (2015)
Định dạng Số chữ, tiêu đề con, từ khoá đúng yêu cầu tạp chí chưa? Hướng dẫn tác giả của tạp chí

Nếu bạn đang viết abstract cho luận văn chứ không phải cho bài báo tạp chí, độ dài và người đọc sẽ khác, và bài viết abstract cho dissertation bàn riêng phiên bản đó.


Câu hỏi thường gặp

Abstract của bài báo nghiên cứu nên dài bao nhiêu?
Không có một độ dài chung. Các tạp chí thường tự đặt giới hạn, và giới hạn đó có thể khác nhau theo ngành và theo loại bài, và một số tạp chí yêu cầu abstract có cấu trúc với tiêu đề con. Hãy đọc hướng dẫn tác giả của tạp chí trước khi viết, và coi mọi con số bạn thấy lan truyền trên mạng là điểm xuất phát chứ không phải quy định.

Nên viết abstract trước hay sau cùng?
Nên viết sau cùng. Abstract tóm tắt một bài báo đã hoàn chỉnh, mà con số thì thường đổi trong lúc chỉnh sửa. Pitkin và cộng sự (1999) thấy lỗi không khớp giữa abstract và thân bài nhìn chung phổ biến hơn lỗi thiếu dữ liệu ở sáu tạp chí hàng đầu, và một abstract soạn trước khi số liệu chốt là một đường dẫn khả dĩ tới sự lệch đó.

Có được đưa trích dẫn hoặc chữ viết tắt vào abstract không?
Nhiều tạp chí không khuyến khích trích dẫn trong abstract, vì abstract phải tự đứng được một mình. Chữ viết tắt cần được giải thích ở lần dùng đầu tiên hoặc tránh hẳn, và Mensh và Kording (2017) khuyên hạn chế viết tắt để người đọc không phải lật sang chỗ khác tìm nghĩa.

Viết "we" trong abstract có được không?
Thường là được. American Psychological Association (n.d.) khuyến nghị các đồng tác giả dùng "we" khi mô tả việc mình làm, vì ngôi thứ ba có thể khiến người đọc không rõ ai đã làm gì. Một số tạp chí và ngành vẫn chuộng lối viết không nhân xưng, nên hướng dẫn của tạp chí là thứ quyết định.

MAAS có giúp tôi cải thiện abstract được không?
Có. Cố vấn Công bố của MAAS rà abstract của bạn đối chiếu với phần còn lại của bản thảo, kiểm cấu trúc và từ ngữ có hợp với tạp chí bạn nhắm tới không, và giải thích từng điểm cần sửa để bạn tự chỉnh. Bạn vẫn là tác giả ở mọi bước. Đặt buổi tư vấn qua trang liên hệ.


Sẵn sàng để abstract khớp với bài báo của bạn?

Một abstract báo cáo đúng con số và chỉ rút ra kết luận mà dữ liệu cho phép sẽ dễ viết hơn nhiều khi có một cố vấn từng đi qua vòng bình duyệt với tư cách tác giả. Cố vấn Công bố của MAAS bắt đầu vòng review theo từng phần từ abstract cùng bảng biểu và hình, và chạy tuyến quốc tế trong 26 buổi làm việc riêng hoặc tuyến trong nước trong 14 buổi. Cố vấn của bạn có nhiều bài Q1 hoặc Q2 đứng tên chính mình, và 23% chuyên gia của MAAS có học vị Tiến sĩ. MAAS ghép cố vấn trong vòng 48 giờ khi mạng lưới đã có người phù hợp. Nếu chưa có, MAAS mở một đợt tuyển riêng cho hồ sơ của bạn và việc này thường mất khoảng hai tuần. Buổi tư vấn miễn phí 15 phút là nơi nên bắt đầu. MAAS đồng hành, còn bạn vẫn là tác giả ở mọi bước.

Đặt buổi tư vấn Cố vấn Công bố với MAAS Academic Mentoring →


Bài hướng dẫn liên quan


Tài liệu tham khảo


Bài viết này thuộc chuỗi MAAS Journal dành cho học viên sau đại học và nhà nghiên cứu người Việt đang học tập ở nước ngoài. Dịch vụ Cố vấn Công bố của MAAS là một đối tác tư vấn, và MAAS đồng hành cùng tác giả theo mô hình giao việc chia chặng, với nhận xét phát triển từ các cố vấn trình độ tiến sĩ đã công bố trên Scopus. MAAS không viết hộ, không nộp bài thay, và không bảo đảm bài được chấp nhận.

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Cần áp dụng vào bài của bạn?

Từ bài viết này
đến bài của bạn.

Trong một buổi tư vấn miễn phí 15 phút, chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS nghe đề bài hoặc đề tài của bạn cùng yêu cầu của người hướng dẫn, rồi gợi ý cách áp dụng nội dung bài này vào đúng trường hợp đó.