Skip to content
Quay lại BlogResearch Methods

Viết phần mở đầu của một bài báo nghiên cứu thế nào?

18 phút đọc3,576 từ

Phần mở đầu của một bài báo nghiên cứu dựng lên câu hỏi nghiên cứu, biện minh vì sao nó quan trọng, và định khung cách người phản biện đánh giá mọi thứ theo sau.

Với nhà nghiên cứu Việt Nam nhắm tới các tạp chí Scopus Q1 và Q2, phần mở đầu là nơi phần lớn quyết định từ chối tại bàn biên tập được đưa ra. Biên tập viên thường hình thành quan điểm ngay trong hai đoạn đầu, và nếu vấn đề không rõ hoặc khoảng trống vắng mặt thì bản thảo bị loại trước cả khi phần phương pháp được đọc tới. Bài viết này trả lời bảy câu hỏi mà nhà nghiên cứu Việt Nam hay hỏi mentor công bố của MAAS nhất khi đi tới khâu mở đầu. Nó khép lại bộ IMRaD cùng với các hướng dẫn của chúng tôi về phần phương pháp, phần kết quả và phần bàn luận.

Tác giả: Ban Phương pháp Nghiên cứu và Công bố của MAAS · Hiệu đính bởi mentor chuyên môn của MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-06-28
Chuyên mục: research-methods

Một nhà khoa học đang nhìn qua kính hiển vi trong một thí nghiệm ở phòng lab
Ảnh minh hoạ


Phần mở đầu của bài báo nghiên cứu là gì, và vì sao nó định đoạt số phận bài viết?

Trả lời trực tiếp: Phần mở đầu là mục khai mạc của một bài báo theo cấu trúc IMRaD. Nó nói cho người đọc biết điều gì đã được biết, điều gì còn thiếu, và nghiên cứu của bạn đóng góp gì, rồi khép lại bằng một câu hỏi nghiên cứu, một mục tiêu hoặc một giả thuyết rõ ràng mà phần còn lại của bài đặt ra để trả lời.

Bằng chứng: Annesley (2010), trong một bài xã luận dài 6 trang, ví phần này với việc dựng cảnh trong sân khấu, khi một phần mở đầu tốt kể cho người đọc chuyện gì đã xảy ra, tức bối cảnh, rồi khép lại bằng cách hé lộ những gì sắp tới, tức mạch truyện. Bahadoran và cộng sự (2018) đóng khung cùng công việc đó thành ba tín hiệu mà biên tập viên tìm, gồm vấn đề, các giải pháp hiện có, và khoảng trống hoặc giới hạn chính trong tri thức hiện thời. Khi thiếu bất kỳ tín hiệu nào, bản thảo đọc lên như thể nó không có lý do tồn tại.

Trong các ca công bố ở MAAS, vấn đề ở phần mở đầu là nguyên nhân thường gặp nhất khiến một bản nháp đầu tiên tắc lại. Một tác giả người Việt ngành khoa học sức khoẻ tìm tới chúng tôi sau khi bị từ chối tại bàn biên tập ở một tạp chí Q2, với toàn bộ phản hồi gói trong một dòng duy nhất, rằng câu hỏi nghiên cứu không rõ. Chúng tôi dựng lại phần mở đầu quanh một khoảng trống tường minh và một mục tiêu duy nhất được nêu ra, và bản nộp lại vượt qua vòng sàng lọc ở một tạp chí Q2 khác trong vòng 3 tuần. Chỉ có cách đóng khung là đã thay đổi.

Nên cấu trúc phần mở đầu của một bài báo nghiên cứu ra sao?

Trả lời trực tiếp: Hãy dùng cấu trúc phễu, tức mở rộng ở đầu, thu hẹp dần, và kết ở một điểm thật cụ thể. Phần rộng nhất giới thiệu chủ đề chung và vì sao nó quan trọng, phần giữa điểm lại những gì đã biết và tách riêng khoảng trống, còn phần hẹp cuối cùng nêu mục tiêu, câu hỏi hoặc giả thuyết của bạn, kèm một câu ngắn về cách tiếp cận.

Bằng chứng: Bahadoran và cộng sự (2018) lưu ý rằng phần mở đầu của một bài kiểm định giả thuyết thường chỉ dài hai tới bốn đoạn, gồm cái đã biết, cái chưa biết tức khoảng trống, câu hỏi hoặc giả thuyết, và đôi khi cả cách tiếp cận. Cấu trúc phễu không phải thứ trang trí, nó là logic mà biên tập viên dùng để kiểm xem câu hỏi của bạn có thật sự sinh ra từ tài liệu hay không. Một lỗi thường gặp của tác giả người Việt là phần mở đầu ở rộng suốt ba đoạn liền mà không bao giờ thu hẹp, khiến người đọc không rõ nghiên cứu rốt cuộc kiểm định điều gì.

Một cách tự kiểm đơn giản là ánh xạ từng đoạn vào một tầng của phễu trước khi nộp bài.

Tầng của phễu Nó trả lời điều gì Độ dài thường gặp
Bối cảnh rộng Vì sao chủ đề này quan trọng? 1 đoạn
Điều đã biết Nghiên cứu đi trước đã xác lập được gì? 1 đoạn
Khoảng trống Điều gì còn thiếu hoặc còn tranh cãi? 1 đoạn ngắn
Mục tiêu hoặc giả thuyết Nghiên cứu này làm gì với điều đó? 2 tới 4 câu

Trong một ca cố vấn gần đây ở MAAS, phần mở đầu của tác giả có tới bốn đoạn bối cảnh và không có phát biểu khoảng trống nào. Chúng tôi cắt xuống còn ba đoạn ánh xạ vào bảng trên, và nhận xét sau đó của người phản biện là "well-motivated study".

Mô hình CARS là gì, và nhà nghiên cứu Việt Nam áp dụng nó thế nào?

Trả lời trực tiếp: CARS, viết tắt của Create a Research Space, là mô hình của John Swales về cách phần mở đầu của một bài nghiên cứu thật sự vận hành. Swales (1990) mô tả ba nước đi tu từ, gồm thiết lập một lãnh địa, thiết lập một ngách, và chiếm lấy cái ngách đó. Mỗi nước đi dùng vài bước tuỳ chọn, và cùng nhau chúng biến việc đọc nền thành một đóng góp có biện minh.

Bảng trình bày mô hình CARS của Swales cho phần mở đầu bài báo nghiên cứu, gồm ba nước đi là thiết lập lãnh địa, thiết lập ngách và chiếm ngách, kèm việc cần làm và các cụm tín hiệu cho từng nước đi
Một lượt rà CARS cho ra 90% nước đi 1 và không có nước đi 2 giải thích vì sao người phản biện không nhìn thấy đóng góp

Bằng chứng: Mô hình này ánh xạ gần như trùng khít lên cấu trúc phễu. Nước đi 1 khẳng định tầm quan trọng của chủ đề và điểm lại công trình đi trước, nước đi 2 báo hiệu một khoảng trống, một điểm yếu hoặc một câu hỏi chưa giải quyết, còn nước đi 3 nêu mục đích của bạn, giới thiệu nghiên cứu hiện tại, và ở nhiều ngành còn xem trước kết quả hoặc cấu trúc, đúng như Swales (1990) cùng Swales và Feak (2012) mô tả. Với người viết ESL, giá trị của CARS nằm ở chỗ nó đưa cho bạn đúng thứ ngôn ngữ chỉ dẫn mà người phản biện bản ngữ chờ đợi, nhờ đó lập luận của bạn đọc lên tự tin thay vì rụt rè.

Nước đi CARS Bạn làm gì Cụm tín hiệu
1, Thiết lập lãnh địa Cho thấy chủ đề quan trọng, tóm tắt nghiên cứu đi trước "X is a growing concern…" · "Previous studies have shown…"
2, Thiết lập ngách Chỉ ra khoảng trống, mâu thuẫn hoặc giới hạn "However, little is known about…" · "Few studies have examined…"
3, Chiếm lấy ngách Nêu mục tiêu, câu hỏi hoặc giả thuyết "This study therefore aims to…" · "We hypothesised that…"

Mentor MAAS thường xuyên chạy một lượt "rà CARS" cùng tác giả người Việt, tức tô từng câu thành nước đi 1, 2 hay 3. Một tác giả ngành kỹ thuật phát hiện bản nháp của mình có tới 90% là nước đi 1 và không có nước đi 2 nào, đúng lý do người phản biện không nhìn ra đóng góp của anh. Hai câu tạo ngách đã sửa được chuyện đó mà không cần thêm dữ liệu mới.

Làm sao biến một khoảng trống trong tài liệu thành mục tiêu hoặc giả thuyết rõ ràng?

Trả lời trực tiếp: Một khoảng trống không phải lời than rằng "chưa ai nghiên cứu X". Nó là phát biểu chính xác về điều gì chưa được biết, còn tranh cãi hoặc chưa được kiểm, viết sao cho mục tiêu của bạn trở thành bước kế tiếp hiển nhiên. Những khoảng trống mạnh nhất nối thẳng tới một phương pháp mà bạn thật sự thực hiện được.

Bằng chứng: Kram và cộng sự (2023), trong một bài bình luận ngắn dài 3 trang, lập luận rằng một câu hỏi nghiên cứu rõ và gọn chính là sợi chỉ nối logic mọi phần của bản thảo, và khi câu hỏi đủ sắc thì phần mở đầu, phần phương pháp và phần bàn luận gần như tự khớp vào nhau. Bahadoran và cộng sự (2018) bổ sung rằng phần mở đầu nên kết bằng việc nêu giả thuyết cùng cách tiếp cận phương pháp dùng để kiểm nó. Trên thực tế, điều đó nghĩa là chuyển từ "khoảng trống này tồn tại" sang "vì vậy nghiên cứu này hỏi hoặc kiểm điều gì" trong hai câu liền nhau. Muốn đi sâu hơn ở bước này, xem hướng dẫn của chúng tôi về xác định khoảng trống nghiên cứu và về viết câu hỏi cùng mục tiêu nghiên cứu.

Một học viên khoa học xã hội được MAAS kèm có phần khoảng trống sống động dài hai đoạn nhưng không nêu mục tiêu, khiến người đọc phải tự đoán mục đích của nghiên cứu. Chúng tôi thêm một câu, "nghiên cứu này do đó xem xét liệu…", cùng một dòng giả thuyết. Bản thảo thôi đọc như phần nền và bắt đầu đọc như một nghiên cứu.

Phần mở đầu nên dài bao nhiêu, và cần bao nhiêu trích dẫn?

Trả lời trực tiếp: Với phần lớn bài báo thực nghiệm ở Q1 và Q2, phần mở đầu chiếm khoảng 10 tới 15% dung lượng bài, thường là ba tới năm đoạn hoặc quanh 500 tới 800 từ, dù bạn luôn nên theo hướng dẫn của tạp chí đích trước đã. Mục tiêu ở đây là đủ, không phải dài, tức đủ phần nền để biện minh cho câu hỏi và không hơn.

Bằng chứng: Bahadoran và cộng sự (2018) cảnh báo rằng phần mở đầu không phải một bài tổng quan tài liệu, nên chỉ trích những công trình cần thiết để thiết lập lãnh địa và làm sắc khoảng trống, còn phần so sánh toàn diện thì để dành cho phần bàn luận. International Committee of Medical Journal Editors (n.d.), tổ chức mà hơn 5.000 tạp chí trên thế giới từng có lúc tuyên bố đi theo, cũng khuyên rằng phần mở đầu nên nêu mục đích của nghiên cứu và tóm tắt cơ sở lý do mà không điểm lại chủ đề quá rộng. Chỉ dẫn nguyên văn của ICMJE là "Provide a context or background for the study (that is, the nature of the problem and its significance)" (International Committee of Medical Journal Editors, n.d.), nghĩa là hãy cung cấp bối cảnh hoặc nền cho nghiên cứu, tức bản chất của vấn đề và ý nghĩa của nó. Trích dẫn quá tay là một cái bẫy có thật với người viết ESL, khi tác giả thấy mình phải "chứng minh" đã đọc hết mọi thứ và chôn khoảng trống dưới 50 nguồn.

Một quy tắc hữu ích của MAAS là mỗi trích dẫn làm đúng một việc, tức mỗi tài liệu tham khảo hoặc thiết lập lãnh địa hoặc làm sắc khoảng trống. Trong một ca Q1, chúng tôi cắt số trích dẫn từ 38 xuống 19, chỉ giữ lại những nguồn làm được một trong hai việc đó. Người phản biện gọi phần mở đầu sau khi sửa là "focused and easy to follow".

Phần mở đầu của bài báo tạp chí khác phần mở đầu của luận văn ra sao?

Trả lời trực tiếp: Phần mở đầu của một bài báo tạp chí thì ngắn, chỉ phục vụ một mục đích, và dồn về một câu hỏi duy nhất trong vài đoạn. Phần mở đầu của luận văn là trọn một chương, đồng thời đóng khung cả dự án, gồm phạm vi, cấu trúc, ý nghĩa, và đôi khi cả bản đồ dẫn đường cho các chương sau.

Bằng chứng: Logic tu từ, tức CARS và cấu trúc phễu, thì như nhau, nhưng quy mô và người đọc khác nhau, khi biên tập viên tạp chí muốn tốc độ cùng một khoảng trống sắc, còn hội đồng chấm muốn thấy bạn hiểu bề rộng của ngành mình (Swales và Feak, 2012). Học viên cao học người Việt hay mắc lỗi nén một chương luận văn thành một bài báo mà vẫn giữ nguyên toàn bộ phần định phạm vi, khiến phần mở đầu của bài báo trở nên chậm chạp. Nếu bạn đang viết bản dành cho luận văn, hướng dẫn riêng của chúng tôi về phần mở đầu luận văn trình bày cấu trúc ở cấp chương một cách chi tiết hơn.

Đặc điểm Bài báo tạp chí Chương luận văn
Độ dài 3 tới 5 đoạn Vài trang
Mục tiêu Biện minh nhanh cho một câu hỏi Đóng khung cả dự án
Bản đồ dẫn đường cấu trúc Thường là tuỳ chọn Thường được kỳ vọng

Một tác giả của MAAS chuyển một chương luận văn thành bài nộp cho tạp chí Q2 đã giữ nguyên 6 trang định phạm vi trong bản nháp bài báo. Chúng tôi rút ra câu hỏi nghiên cứu duy nhất, dựng lại một cái phễu bốn đoạn, và chuyển phần còn lại sang mục bàn luận cùng mục phương pháp, đủ điều kiện nộp mà không đánh mất công trình bên dưới.

Những lỗi nào ở phần mở đầu hay dẫn tới bị từ chối tại bàn biên tập nhất?

Trả lời trực tiếp: Những thứ giết bài thường gặp là một khoảng trống thiếu hoặc mơ hồ, không có mục tiêu hay giả thuyết tường minh, một phần mở đầu kiêm luôn vai trò tổng quan tài liệu, và câu chữ tối tới mức biên tập viên không theo nổi mạch lập luận. Mỗi lỗi đều nói với biên tập viên rằng bài chưa sẵn sàng, bất kể chất lượng dữ liệu.

Bằng chứng: Các phân tích của giới biên tập đều đặn xếp một câu hỏi nghiên cứu không rõ vào nhóm lý do hàng đầu khiến bản thảo bị loại trước vòng bình duyệt, với câu chữ kém theo sát ngay sau, như Bahadoran và cộng sự (2018) cùng Kram và cộng sự (2023) đều ghi nhận. Với tác giả ESL, hai lỗi này thường cộng dồn, khi một khoảng trống bị chôn cộng với cách diễn đạt vụng khiến một nghiên cứu vững trông có vẻ yếu. Hãy giữ mọi trợ giúp viết từ AI nằm trong quy định công bố thông tin của tạp chí, và không bao giờ để nó thay thế phần lập luận của chính bạn.

Trong các ca công bố ở MAAS, một lượt rà phần mở đầu trước khi nộp, xem khoảng trống đã có chưa, mục tiêu đã nêu chưa, mỗi trích dẫn có làm đúng một việc không, câu chữ đã rõ chưa, là đòn bẩy rẻ nhất để tránh bị từ chối tại bàn biên tập. Bản thảo của một tác giả người Việt đã vượt qua phần khoa học nhưng trượt hai lần vì cách đóng khung, và sau một lần dựng lại phần mở đầu có mentor kèm, nó qua được vòng sàng lọc và tới được bình duyệt đầy đủ, được kèm theo mô hình Outline → Draft → Final.

Câu hỏi thường gặp

Phần mở đầu có nên nêu kết quả chính của nghiên cứu không?
Ở nhiều ngành thì không, vì kết quả thuộc về phần tóm tắt, phần kết quả và phần bàn luận. Một số ngành, cùng với bước tuỳ chọn trong nước đi 3 của mô hình CARS, có cho phép xem trước ngắn gọn những kết quả chính, nên hãy kiểm các bài gần đây trên tạp chí đích trước khi quyết.

Tôi nên viết phần mở đầu trước hay sau cùng?
Nhiều tác giả có kinh nghiệm phác một bản mở đầu thô để định hướng nghiên cứu, rồi viết lại nó sau cùng khi đã biết kết quả. Viết sau cùng cho phép bạn khớp chính xác khoảng trống và mục tiêu đã nêu với những gì bài viết thật sự mang lại.

Phần mở đầu của một bài báo nghiên cứu nên có bao nhiêu đoạn?
Với một bài kiểm định giả thuyết, hai tới bốn đoạn là thường gặp, gồm cái đã biết, khoảng trống, mục tiêu hoặc giả thuyết, và đôi khi cả cách tiếp cận. Hãy theo giới hạn số từ của tạp chí thay vì theo một số đoạn cố định.

Tôi có thể dùng lại chương tổng quan tài liệu làm phần mở đầu bài báo không?
Không dùng thẳng được. Một chương luận văn rộng hơn phần mở đầu của bài báo rất nhiều. Hãy rút ra câu hỏi nghiên cứu duy nhất và dựng một cái phễu ngắn quanh nó, rồi chuyển phần bối cảnh rộng hơn sang mục bàn luận hoặc sang một bài tổng quan riêng.

Tôi nên nêu giả thuyết ở chỗ nào trong phần mở đầu?
Ở đầu hẹp của phễu, trong đoạn cuối, ngay sau khoảng trống. Hãy nêu nó ngay cả khi kết quả về sau bác bỏ nó, để người đọc biết chính xác nghiên cứu đã kiểm điều gì.

MAAS có giúp tôi viết phần mở đầu bài báo nghiên cứu không?
Có. Mentor công bố của MAAS kèm nhà nghiên cứu Việt Nam đi qua khâu mở đầu theo từng giai đoạn, bạn giữ trọn quyền tác giả trong khi một cố vấn trình độ PhD đã công bố trên Scopus đưa phản hồi phát triển về khoảng trống, mục tiêu và cấu trúc của bạn. Hãy đặt một buổi tư vấn miễn phí dài 20 phút, và chúng tôi sẽ ghép bạn với một mentor đúng ngành trong vòng 48 giờ khi mạng lưới đã phủ ngành đó. Nếu chưa phủ, MAAS mở một đợt tuyển riêng cho hồ sơ của bạn, việc này thường mất khoảng 2 tuần.


Sẵn sàng làm phần mở đầu chịu được mắt người phản biện?

MAAS Publishing Advisory ghép nhà nghiên cứu Việt Nam với những mentor từng công bố và từng phản biện trên các tạp chí Scopus Q1 và Q2, 23% chuyên gia của chúng tôi có bằng PhD. Chúng tôi kèm bạn theo mô hình từng giai đoạn để công trình vẫn là của bạn, kèm mục tiêu điểm ba bậc Pass, Merit hoặc Distinction và 45 ngày hỗ trợ tiếp nối. Hãy bắt đầu bằng một buổi tư vấn miễn phí dài 20 phút, và chúng tôi sẽ ghép bạn với một mentor trong vòng 48 giờ khi mạng lưới đã phủ ngành đó. Nếu chưa phủ, MAAS mở một đợt tuyển riêng cho hồ sơ của bạn, việc này thường mất khoảng 2 tuần.

Hãy tìm hiểu thêm dịch vụ tư vấn công bố, trung tâm tài nguyên công bố Scopus, hoặc gặp các chuyên gia của chúng tôi.

Tài liệu tham khảo

  • Annesley, T. M. (2010). "It was a cold and rainy night": Set the scene with a good introduction. Clinical Chemistry, 56(5), 708–713. https://doi.org/10.1373/clinchem.2010.143628
  • Bahadoran, Z., Jeddi, S., Mirmiran, P., & Ghasemi, A. (2018). The principles of biomedical scientific writing: Introduction. International Journal of Endocrinology and Metabolism, 16(4), Article e84795. https://doi.org/10.5812/ijem.84795
  • International Committee of Medical Journal Editors. (n.d.). Recommendations for the conduct, reporting, editing, and publication of scholarly work in medical journals. Retrieved June 28, 2026, from https://www.icmje.org/recommendations/
  • Kram, J. J. F., Vedder, L. S., Fay, B., & Simpson, D. (2023). A clear, succinct research question portends the rest of the story. Journal of Patient-Centered Research and Reviews, 10(4), 198–200. https://doi.org/10.17294/2330-0698.2066
  • Swales, J. M. (1990). Genre analysis: English in academic and research settings. Cambridge University Press.
  • Swales, J. M., & Feak, C. B. (2012). Academic writing for graduate students: Essential tasks and skills (3rd ed.). University of Michigan Press.

Bài viết này thuộc chuỗi MAAS Journal dành cho học viên cao học và nhà nghiên cứu Việt Nam đang học tập ở nước ngoài. MAAS Publishing Advisory là đối tác tư vấn, chúng tôi kèm tác giả theo mô hình giao việc từng giai đoạn với phản hồi phát triển từ những mentor trình độ PhD đã công bố trên Scopus. Chúng tôi không viết, không nộp bài, và không cam kết bài được chấp nhận thay cho tác giả.

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Muốn được đồng hành như vậy?

Từ bài viết này
đến luận án của bạn.

Một buổi tư vấn khám phá 15 phút, chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS sẽ chuyển khung phương pháp này vào đúng đề tài của bạn và kỳ vọng của giảng viên hướng dẫn.