Skip to content
Quay lại BlogDissertation

CÁCH VIẾT DISSERTATION PROPOSAL CHO BẬC CỬ NHÂN VÀ THẠC SĨ Ở UK VÀ ÚC

28 phút đọc5,476 từ

Dissertation proposal là văn bản ngắn, thường từ 800 đến 3.000 từ, trình bày bạn sẽ nghiên cứu điều gì, vì sao câu hỏi đó đáng nghiên cứu trong ngành, và bạn sẽ tiến hành ra sao trước khi được duyệt để bắt đầu viết luận văn. Để viết được phần này, bạn cần một câu hỏi nghiên cứu đủ hẹp, một phần tổng quan tài liệu đủ để chứng minh khoảng trống, phần phương pháp nêu rõ lý do lựa chọn, và một timeline cho thấy đề tài khả thi trong quỹ thời gian của chương trình.

Bài viết này dành cho bạn đang học taught degree, tức chương trình cử nhân hoặc thạc sĩ dạy theo môn học, tại UK và Úc hoặc các chương trình liên kết với hai hệ thống này. Theo quan sát của đội ngũ mentor MAAS, proposal thường là văn bản đầu tiên mà giảng viên hướng dẫn, tức supervisor, chờ ở bạn một lập trường nghiên cứu thay vì một bài nộp đúng yêu cầu, và đó là bước chuyển không dễ khi bạn mới bước vào một hệ thống đào tạo khác với ở Việt Nam. Mọi nhận định trong bài đều dẫn về hướng dẫn chính thức của các trường đại học hoặc nghiên cứu bình duyệt, với danh mục nguồn đầy đủ ở cuối bài. Riêng nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ ứng tuyển bậc tiến sĩ thì tài liệu bạn cần là PhD research proposal, một thể loại viết cho hội đồng tuyển sinh với yêu cầu riêng, không phải loại proposal giữa chương trình được bàn trong bài này.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-07-02
Category: thesis-dissertation


DISSERTATION PROPOSAL LÀ GÌ VÀ PHẢI THUYẾT PHỤC ĐƯỢC AI

Trả lời trực tiếp: Dissertation proposal là một bản chụp nhanh trình bày toàn bộ những gì nghiên cứu của bạn sẽ bao gồm, đồng thời chứng minh sự cần thiết của vấn đề bạn chọn nghiên cứu. Theo University of Hull, chức năng chính của proposal là thuyết phục người đọc rằng nghiên cứu của bạn đã được suy nghĩ thấu đáo, có mục đích rõ ràng và đáng được thực hiện.

University of Westminster (n.d.) mô tả proposal là một bản chụp nhanh, một snapshot, của toàn bộ những gì nghiên cứu của bạn sẽ bao gồm. University of Southern California (n.d.) nói rõ hơn về nhiệm vụ: proposal phải trình bày và chứng minh sự cần thiết của việc nghiên cứu vấn đề bạn chọn. Còn về câu hỏi phải thuyết phục được ai, University of Hull (n.d.) trả lời thẳng: chức năng chính của proposal là thuyết phục người đọc rằng nghiên cứu của bạn đã được suy nghĩ thấu đáo, có mục đích rõ ràng và đáng được thực hiện.

Nếu cần một khung dễ nhớ để tự soát bản nháp, Australian National University (n.d.-a) tóm tắt proposal trong ba câu hỏi then chốt: bạn nghiên cứu điều gì, vì sao cần tập trung vào đúng vấn đề đó, và bạn sẽ tiến hành như thế nào. Hướng dẫn của The University of Sheffield (n.d.) cũng xoay quanh đúng ba trục này, vì vậy khi một đoạn trong proposal không trả lời được câu nào trong ba câu, nhiều khả năng đoạn đó đang thừa.

Proposal nằm ở đâu trong chương trình cử nhân, thạc sĩ

Trong một taught degree, proposal thường là một bài tập được chấm riêng, đặt ở khoảng năm hai bậc cử nhân hoặc giai đoạn đầu của chương trình thạc sĩ, trước khi module dissertation thật sự bắt đầu (University of Hull, n.d.). Ở University of Westminster (n.d.), việc nộp proposal thường là bước kích hoạt việc phân công supervisor, người sau đó sẽ phản hồi về tính khả thi của đề tài, phạm vi và phương pháp bạn dự định dùng. Proposal vì vậy giống một cánh cổng phê duyệt hơn là một bài lấy điểm đơn thuần, bởi người đọc quan tâm trước hết đến việc đề tài có làm được trong quỹ thời gian và nguồn lực của chương trình hay không. PhD research proposal thì khác về hoàn cảnh: nó thường được chuẩn bị khi ứng tuyển vào một chương trình nghiên cứu (RMIT University, n.d.), nên nó còn phải thuyết phục cả hội đồng tuyển sinh.


TRƯỚC KHI VIẾT: CÂU HỎI CỦA BẠN CÓ THẬT SỰ LÀ MỘT CÂU HỎI KHÔNG

Trả lời trực tiếp: Lỗi phổ biến nhất khi chuẩn bị proposal là người viết không thật sự đặt một câu hỏi nghiên cứu, mà đang đi tìm bằng chứng ủng hộ cho một ý tưởng đã định sẵn trong đầu. Một proposal vững bắt đầu từ một vấn đề hoặc khoảng trống được xác định rõ ràng trong tài liệu hiện có, và dự cảm về kết quả không xấu, miễn nó vẫn để ngỏ nhiều hơn một kết quả.

RMIT University (n.d.) chỉ ra lỗi phổ biến nhất khi chuẩn bị proposal: người viết không thật sự đặt một câu hỏi nghiên cứu, mà đang đi tìm bằng chứng ủng hộ cho một ý tưởng đã định sẵn trong đầu. Booth, Colomb, Williams và Bizup (2016), trong cuốn giáo trình về kỹ năng nghiên cứu được nhiều trường tại UK và Mỹ dùng làm tài liệu tham khảo, gọi bước chuyển từ một chủ đề rộng sang một câu hỏi hẹp là phần khó nhất của cả quy trình, vì phần lớn sinh viên dừng lại ở chủ đề mà chưa từng đặt câu hỏi thật sự. Câu tự kiểm tra mà RMIT gợi ý đáng để bạn dừng lại trước khi gõ chữ đầu tiên: "are you seeking new knowledge or trying to prove something you think you know?" (RMIT University, n.d.). Australian National University (n.d.-a) nhìn cùng vấn đề từ phía xây dựng: một proposal vững bắt đầu từ một vấn đề hoặc khoảng trống được xác định rõ ràng và được đặt trong bối cảnh tri thức của ngành, nghĩa là bạn phải cho thấy câu hỏi của mình mọc ra từ những gì ngành đã biết và chưa biết.

Nói vậy không có nghĩa là mọi dự cảm về kết quả đều xấu. Trong không ít trường hợp, chính trực giác ấy khiến bạn đủ hứng thú để theo một đề tài nhiều tháng. Điều cần tách bạch là vai trò của nó: dự cảm có thể gợi ý nơi bạn bắt đầu tìm, nhưng nếu proposal chỉ cho phép một kết quả duy nhất xảy ra thì người duyệt sẽ nhận ra đây chưa phải một câu hỏi mở thật sự. Creswell và Creswell (2018) trình bày cùng nguyên tắc ở mức sách giáo khoa cho nghiên cứu khoa học xã hội: một thiết kế nghiên cứu vững luôn xuất phát từ một vấn đề hoặc khoảng trống được xác định trong tài liệu hiện có, rồi mới đi tới câu hỏi và phương pháp, chứ không đi theo chiều ngược lại.


NHỮNG PHẦN MỘT PROPOSAL CẦN CÓ VÀ NHIỆM VỤ CỦA TỪNG PHẦN

Trả lời trực tiếp: Một proposal thường có sáu phần cốt lõi: title và aim nêu đối tượng và phạm vi, bối cảnh và câu hỏi nghiên cứu dẫn người đọc đến đúng vấn đề, tổng quan tài liệu chứng minh khoảng trống, phương pháp nêu lý do lựa chọn cách tiếp cận, timeline cho thấy đề tài khả thi, và tài liệu tham khảo ghi nhận nguồn đã đọc, mỗi phần giữ đúng một nhiệm vụ riêng.

Tên gọi và thứ tự các phần thay đổi theo từng trường và từng khoa. Australian National University (n.d.-b) nhấn mạnh rằng việc tìm hiểu đúng yêu cầu của đơn vị mình là trách nhiệm của người viết. Bộ thành phần cốt lõi dưới đây cũng khớp với tổng hợp học thuật gần đây về quy trình viết proposal (Bernard, 2025). Sáu phần trong bảng dưới đây được tổng hợp từ hướng dẫn riêng của Coventry University, University of New South Wales, University of Hull, Australian National University và University of Sydney, nên đọc đúng phần tương ứng với nguồn của trường mình sẽ nhanh hơn đọc cả bảng. Điều không đổi là nhiệm vụ của từng phần.

Phần Nhiệm vụ chính Nguồn
Title và aim Nêu đối tượng, phạm vi và hướng tiếp cận, cắt aim thành các objectives cụ thể Coventry University (n.d.) · University of New South Wales (n.d.)
Bối cảnh và câu hỏi nghiên cứu Dẫn người đọc từ tổng quát đến cụ thể, kết thúc ở một câu hỏi đủ hẹp University of Hull (n.d.)
Tổng quan tài liệu Chứng minh khoảng trống và lý do câu hỏi này cần được trả lời Australian National University (n.d.-c) · University of Hull (n.d.)
Phương pháp Nêu lý do lựa chọn cách tiếp cận, kèm ethics và an toàn Australian National University (n.d.-c) · The University of Sheffield (n.d.)
Timeline Cho thấy đề tài khả thi qua các mốc ở từng giai đoạn University of Sydney (n.d.) · University of New South Wales (n.d.)
Tài liệu tham khảo Ghi nhận nguồn theo chuẩn trích dẫn của trường, cập nhật từ đầu Australian National University (n.d.-c)

Title và aim

Coventry University (n.d.) khuyên một tiêu đề tốt nên cho người đọc thấy được đối tượng nghiên cứu, phạm vi của đề tài và cách tiếp cận phương pháp ngay từ dòng đầu tiên. Một tiêu đề chỉ nêu chủ đề chung chung vì vậy chưa làm xong việc của nó. Với phần aim, University of New South Wales (n.d.) hướng dẫn tách mục tiêu lớn thành các objectives cụ thể, để người duyệt nhìn thấy con đường thay vì chỉ đích đến. Trong thực hành, một aim thường được cắt thành khoảng 3 đến 5 objectives, mỗi objective gắn với một bước cụ thể trong phương pháp.

Bối cảnh và câu hỏi nghiên cứu

Phần bối cảnh làm nhiệm vụ dẫn dắt: theo University of Hull (n.d.), phần này giới thiệu vấn đề nghiên cứu và đặt nó vào dòng tài liệu hiện có, đi từ bức tranh chung của lĩnh vực đến đúng mục tiêu và câu hỏi cụ thể của bạn, sao cho khi câu hỏi xuất hiện, người đọc đã hiểu vì sao nó đáng hỏi. Cũng theo University of Hull (n.d.), một đề tài vẽ quá rộng sẽ sinh ra những câu hỏi không thể trả lời trong khuôn khổ một dự án nhỏ, trong khi đề tài quá hẹp lại không đủ chất liệu cho kết luận hữu ích, đúng thế cân bằng mà Booth, Colomb, Williams và Bizup (2016) cũng nhấn mạnh, nên mỗi khái niệm trong câu hỏi nên xuất hiện lại ở phần tổng quan tài liệu và phần phương pháp, để độ hẹp của đề tài hiện ra như một lựa chọn có chủ đích. Nếu câu hỏi của bạn còn đang di chuyển, hướng dẫn viết research questions và objectives giúp bạn chốt nó trước.

Tổng quan tài liệu: chứng minh khoảng trống, thay vì liệt kê nguồn

Trong proposal, phần tổng quan tài liệu có một nhiệm vụ khá khác với chương literature review đầy đủ bạn sẽ viết sau này: theo Australian National University (n.d.-c), nó phải làm rõ cơ sở cho chính câu hỏi, khung lý thuyết và phương pháp bạn chọn, thay vì khảo sát toàn bộ những gì ngành đã viết. University of Hull (n.d.) diễn đạt nhiệm vụ đó bằng một câu hỏi đơn giản mà phần này phải trả lời được: vì sao nghiên cứu này cần được thực hiện. Một danh sách nguồn dù dài đến đâu, nếu chưa chỉ ra được khoảng trống mà đề tài của bạn lấp vào, thì vẫn chưa hoàn thành nhiệm vụ. Ravitch và Riggan (2017) gọi đúng phần việc này là công việc giải thích của một khung lý thuyết, tức chỉ ra khung đó giúp diễn giải khoảng trống ra sao, chứ không phải chỉ liệt kê tên các lý thuyết đã đọc. Kỹ thuật khảo sát, đánh giá và tổng hợp nguồn có riêng một hướng dẫn viết literature review, còn khi đề tài của bạn cần dựa trên một lý thuyết có tên, bài viết về cách viết theoretical framework phân tích kỹ bước chọn và bảo vệ lý thuyết đó.

Phương pháp: lý do lựa chọn, thay vì danh sách phương pháp

Australian National University (n.d.-c) phân biệt rõ hai việc hay bị viết lẫn: mô tả quy trình cho biết bạn sẽ làm gì, còn phần methodology trong proposal phải giải thích vì sao cách tiếp cận đó phù hợp với câu hỏi của bạn. The University of Sheffield (n.d.) đưa cùng một chỉ dẫn ở dạng trực tiếp hơn: đừng chỉ gom một danh sách phương pháp, hãy giải thích vì sao lựa chọn của bạn là cách phù hợp, có giá trị và đáng tin cậy nhất để trả lời câu hỏi. Bên cạnh đó, University of New South Wales (n.d.) lưu ý các vấn đề ethics và an toàn cần được gọi tên ngay trong proposal, vì quy trình phê duyệt của một Research Ethics Committee (REC) trong trường ảnh hưởng trực tiếp đến timeline. "Vì sao" đó cần gọi tên bằng phương pháp cụ thể chứ không phải một tính từ chung chung: một đề tài định tính có thể nêu sẽ phân tích chủ đề theo sáu bước của Braun và Clarke (2006), còn một đề tài định lượng có thể nêu sẽ chạy hồi quy OLS trên SPSS hoặc dựng mô hình đo lường trên AMOS. Tầng lập luận này sẽ theo bạn vào chính luận văn, như hướng dẫn viết chương methodology phân tích tiếp.

Timeline và tính khả thi

University of Sydney (n.d.) yêu cầu kế hoạch làm việc cho thấy các mốc ở từng giai đoạn của nghiên cứu, còn University of New South Wales (n.d.) hướng dẫn xác định mục tiêu và milestone cho từng kỳ học. Với bạn du học sinh, phần này đáng được viết sát thực tế hơn cả: phần lớn chương trình thạc sĩ dạy theo môn học ở UK kéo dài 12 tháng học toàn thời gian, còn ở Úc con số phổ biến là 1 năm đến 2 năm tuỳ ngành, nên quỹ thời gian cho cả bốn khâu, đọc tài liệu, thu thập dữ liệu, phân tích và viết, ngắn hơn nhiều so với một chương trình cử nhân 4 năm. Kỳ học ở UK và Úc trôi nhanh, các deadline của môn khác chạy song song với dissertation, và những việc như chờ phê duyệt ethics thường mất nhiều thời gian hơn dự tính. Một timeline thuyết phục vì vậy nên được dựng quanh lịch học kỳ thật của bạn và chừa khoảng đệm cho những giai đoạn bạn không kiểm soát được, thay vì giả định mọi tuần đều là tuần rảnh.

Tài liệu tham khảo trong proposal

Australian National University (n.d.-c) có một lời khuyên rất thực dụng cho phần này: giữ danh mục tài liệu tham khảo được cập nhật ngay từ đầu, thay vì để đến cuối mới gom lại, bởi việc truy lại nguồn sau nhiều tuần đọc rất mất thời gian. Chuẩn trích dẫn cụ thể, APA 7th, Harvard hay Chicago, do trường của bạn quy định, và proposal là chỗ tốt để bắt đầu làm đúng chuẩn đó. Khối luật thường dùng OSCOLA, khối kỹ thuật dùng IEEE, khối y sinh dùng Vancouver, còn khối nhân văn đôi khi dùng MHRA, nên đừng mặc định APA là chuẩn duy nhất. Nếu chương trình bạn dùng APA, xem hướng dẫn APA 7th của MAAS.


PROPOSAL NÊN DÀI BAO NHIÊU TỪ

Trả lời trực tiếp: Không có một con số chung cho mọi trường. University of Westminster chấp nhận 800 đến 3.000 từ, University of Sydney giới hạn dưới 2.000 từ, còn RMIT University tính theo trang, khoảng 2 đến 5 trang cho một bản tổng quan. Con số duy nhất đáng tin nằm trong module handbook của chương trình bạn, hoặc câu trả lời trực tiếp từ supervisor.

Không có một con số chung, và khoảng chênh giữa các trường lớn hơn nhiều người nghĩ. Chênh lệch cụ thể: University of Westminster chấp nhận 800 từ đến 3.000 từ, University of Sydney giới hạn dưới 2.000 từ, còn RMIT University tính theo trang, khoảng 2 trang đến 5 trang cho một bản tổng quan.

Trường Yêu cầu về độ dài
University of Westminster (n.d.) Thường từ 800 đến 3.000 từ
University of Sydney (n.d.) Thường không quá 2.000 từ
RMIT University (n.d.) Bản tổng quan từ 2 đến 5 trang

Vì mức chênh này, con số duy nhất có giá trị với bạn nằm trong module handbook của chính chương trình mình, hoặc câu trả lời trực tiếp từ supervisor. Việc hỏi lại đặc biệt đáng làm khi bạn mới vào một hệ thống đào tạo khác với ở Việt Nam, và hỏi sớm một câu vẫn tiết kiệm hơn viết lại ba nghìn từ.


NHỮNG LÝ DO PHỔ BIẾN KHIẾN PROPOSAL BỊ TRẢ VỀ

Trả lời trực tiếp: Lý do lớn nhất là đề tài không xuất phát từ một câu hỏi mở thật sự. Ngoài ra, proposal thường bị trả về vì lan man không có trọng tâm, thiếu những nghiên cứu nền tảng đáng lẽ phải nhắc đến, không giới hạn phạm vi về thời gian hay nhóm người nghiên cứu, mở đầu mơ hồ và quá rộng, và bắt đầu viết quá muộn để còn kịp sửa.

Lý do lớn nhất đã nói ở trên: đề tài không xuất phát từ một câu hỏi mở thật sự (RMIT University, n.d.). Ngoài ra, University of Southern California (n.d.) liệt kê những lỗi khiến người duyệt mất niềm tin: proposal lan man theo kiểu "all over the map" mà không có trọng tâm, thiếu những nghiên cứu nền tảng đáng lẽ phải được nhắc đến, và không giới hạn phạm vi của đề tài về thời gian, địa điểm hay nhóm người được nghiên cứu, đúng loại giới hạn mà Creswell và Creswell (2018) xem là một phần bắt buộc của bất kỳ thiết kế nghiên cứu nào. Bernard (2025) bổ sung bốn điều nên tránh: mở đầu mơ hồ và quá rộng, phần mở ôm đồm quá nhiều nội dung, phát biểu vấn đề ở mức quá chung, và bỏ qua những nghiên cứu đã có thay vì xây tiếp trên chúng.

Một lỗi cuối không nằm trong văn bản mà nằm ở lịch làm việc: Australian National University (n.d.-c) khuyên bắt đầu viết sớm, vì bản nháp đầu tiên hầu như không bao giờ là bản được duyệt, và thời gian cho các vòng sửa là thứ không thể nén lại vào tuần cuối.


VIẾT GIỌNG KHẲNG ĐỊNH KHI TIẾNG ANH KHÔNG PHẢI NGÔN NGỮ MẸ ĐẺ

Trả lời trực tiếp: Thói quen khiêm nhường trong học thuật Việt Nam, khi chuyển thành "hopefully" hay "I will try to" trong proposal, dễ bị đọc thành sự thiếu chắc chắn thay vì sự lễ độ. Hãy viết bằng thì tương lai với giọng khẳng định, ví dụ "This research will examine", vì giọng khẳng định chỉ nói về việc bạn sẽ làm chứ không hứa hẹn kết quả, và luôn kiểm tra khoa mình ưu tiên ngôi nào.

Sự khiêm nhường là một thói quen giao tiếp tốt. Trong môi trường học thuật Việt Nam nó thường được đánh giá cao, tuy nhiên khi thói quen đó đi vào câu chữ của proposal dưới dạng "hopefully" hay "I will try to", người đọc dễ hiểu thành sự thiếu chắc chắn về mặt học thuật thay vì sự lễ độ. Ngôn ngữ rào đón kiểu này được ghi nhận là phổ biến trong văn bản khoa học nói chung (Hyland, 1998). University of Hull (n.d.) khuyên viết proposal bằng thì tương lai với giọng khẳng định, chẳng hạn "This research will examine", bởi văn bản này được đánh giá ở khả năng thuyết phục người đọc rằng nghiên cứu đã được suy nghĩ kỹ. Điều đáng cân nhắc, cũng đúng với lưu ý của Creswell và Creswell (2018), là giọng khẳng định không đồng nghĩa với hứa hẹn kết quả. Bạn khẳng định về việc mình sẽ làm và cách mình làm, còn kết quả thì để ngỏ đúng như bản chất của nghiên cứu. Cũng theo University of Hull (n.d.), quy ước về ngôi viết chưa thống nhất giữa các ngành, vì vậy hãy kiểm tra xem khoa của mình ưu tiên ngôi thứ nhất hay ngôi thứ ba trước khi chọn giọng.


PROPOSAL SẼ THAY ĐỔI TRONG QUÁ TRÌNH LÀM, VÀ ĐÓ LÀ ĐIỀU BÌNH THƯỜNG

Trả lời trực tiếp: Bạn không bị ràng buộc bởi proposal của mình, và đề tài nhiều khả năng sẽ tiến hóa trong quá trình thực hiện. Viết proposal là một quy trình lặp, với nhiều bản nháp nối nhau, mỗi bản được cải thiện dần qua trao đổi với người hướng dẫn, và vòng feedback đó là một phần bình thường của quy trình, không phải dấu hiệu proposal của bạn yếu.

University of Westminster (n.d.) viết rõ rằng bạn không bị ràng buộc bởi proposal của mình và đề tài nhiều khả năng sẽ tiến hóa trong quá trình thực hiện. University of New South Wales (n.d.) mô tả việc viết proposal như một quy trình lặp: nhiều bản nháp nối nhau, mỗi bản được cải thiện dần qua trao đổi với người hướng dẫn. Vòng feedback với supervisor vì vậy là một phần của quy trình mà Ravitch và Riggan (2017) cũng mô tả, thay vì dấu hiệu cho thấy proposal của bạn yếu. Điều nên tránh chỉ là thay đổi lớn trong im lặng mà không trao đổi lại. Khi đề tài đã được duyệt và bạn bước vào giai đoạn viết từng chương, hướng dẫn viết dissertation theo từng chương của MAAS đi tiếp với bạn từ introduction đến kết luận.


KHI BẠN MUỐN CÓ THÊM MỘT GÓC NHÌN TRƯỚC KHI NỘP

Trả lời trực tiếp: Một proposal thường chỉ được duyệt sau vài vòng đọc, và người đọc đầu tiên tốt nhất là người đủ hiểu quy trình để hỏi đúng: câu hỏi đã đủ hẹp chưa, khoảng trống đã chứng minh bằng nguồn chưa, timeline có khả thi với lịch học thật không. Cố vấn học thuật MAAS cho phản hồi có cấu trúc trên bản nháp trước khi đến tay supervisor, còn quyết định vẫn do bạn đưa ra.

Một proposal thường chỉ được duyệt sau vài vòng đọc. Người đọc đầu tiên tốt nhất là một người đủ hiểu quy trình để đặt đúng câu hỏi: câu hỏi nghiên cứu đã đủ hẹp chưa, khoảng trống đã được chứng minh bằng nguồn chưa, timeline có khả thi với lịch học thật của bạn không. Khi làm việc cùng cố vấn học thuật của MAAS, bạn nhận được phản hồi có cấu trúc trên chính bản nháp của mình ở từng phần như vậy trước khi văn bản đến tay supervisor, và cố vấn giữ vai trò người đặt câu hỏi, còn các quyết định học thuật vẫn do bạn đưa ra. Tìm hiểu cách MAAS đồng hành tại dịch vụ Academic Mentoring.


CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Dissertation proposal nên dài bao nhiêu từ?
Phần lớn proposal cho taught degree nằm trong khoảng 800 đến 3.000 từ (University of Westminster, n.d.). University of Sydney (n.d.) khuyến nghị thường không quá 2.000 từ, còn RMIT University (n.d.) mô tả proposal như một bản tổng quan từ 2 đến 5 trang. Vì yêu cầu chênh nhau nhiều như vậy, bạn luôn cần xác nhận giới hạn trong module handbook hoặc với supervisor trước khi bắt đầu.

Methodology khác methods trong proposal ở điểm nào?
Phần methods mô tả bạn sẽ làm gì, còn methodology giải thích vì sao cách tiếp cận đó phù hợp với câu hỏi của bạn (Australian National University, n.d.-c). The University of Sheffield (n.d.) đưa cùng một chỉ dẫn: đừng chỉ gom một danh sách phương pháp, hãy giải thích vì sao lựa chọn của bạn là cách phù hợp, có giá trị và đáng tin cậy nhất để trả lời câu hỏi.

Được duyệt rồi thì có bắt buộc làm đúng y proposal không?
Không. University of Westminster (n.d.) nói rõ bạn không bị ràng buộc bởi proposal và đề tài nhiều khả năng sẽ tiến hóa, còn University of New South Wales (n.d.) mô tả việc viết proposal là một quy trình lặp gồm nhiều bản nháp được cải thiện qua trao đổi với người hướng dẫn. Khi có thay đổi lớn, bạn nên trao đổi với supervisor thay vì tự điều chỉnh trong im lặng.

Lý do phổ biến nhất khiến proposal bị trả về là gì?
RMIT University (n.d.) gọi tên trực tiếp: người viết không thật sự đặt một câu hỏi nghiên cứu mà đang tìm bằng chứng ủng hộ cho một ý tưởng định sẵn, đúng cái bẫy mà Booth, Colomb, Williams và Bizup (2016) gọi là dừng lại ở chủ đề thay vì đi tới câu hỏi. Trước khi nộp, hãy tự hỏi mình đang đi tìm hiểu biết mới hay đang cố chứng minh điều mình đã tin.

Nên viết proposal ở ngôi thứ nhất hay ngôi thứ ba?
Chưa có quy tắc chung cho mọi ngành. University of Hull (n.d.) khuyên kiểm tra xem khoa của bạn ưu tiên ngôi thứ nhất hay ngôi thứ ba. Điều các hướng dẫn thống nhất là giọng văn: viết khẳng định ở thì tương lai, ví dụ "This research will examine", thay vì cách diễn đạt rào đón.

Dissertation proposal khác PhD research proposal thế nào?
Proposal cho taught degree được nộp giữa chương trình cử nhân hoặc thạc sĩ để một đề tài có hướng dẫn được duyệt, thường trong khoảng 800 đến 3.000 từ (University of Westminster, n.d.). PhD research proposal thường được chuẩn bị khi ứng tuyển vào một chương trình nghiên cứu (RMIT University, n.d.), vì vậy nó còn phải thuyết phục cả hội đồng tuyển sinh về năng lực của người viết.

Viết proposal bằng giọng khẳng định thế nào khi tiếng Anh không phải ngôn ngữ mẹ đẻ?
University of Hull (n.d.) khuyên dùng ngôn ngữ chắc chắn như "This research will examine" thay vì cách diễn đạt rào đón, vì proposal được đánh giá ở khả năng thuyết phục người đọc rằng nghiên cứu đã được suy nghĩ kỹ. Khi viết bằng ngôn ngữ thứ hai, thói quen khiêm nhường dễ chuyển thành "hopefully" hay "I will try to", và đó là kiểu giọng khiến một đề tài tốt trông thiếu chắc chắn hơn thực tế.


Tài liệu tham khảo

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Muốn được đồng hành như vậy?

Từ bài viết này
đến luận án của bạn.

Một buổi tư vấn khám phá 15 phút, chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS sẽ chuyển khung phương pháp này vào đúng đề tài của bạn và kỳ vọng của giảng viên hướng dẫn.