Một bài báo bị rút (retraction) khi kết quả của nó không còn đáng tin nữa. Phần lớn nguyên nhân là những lỗi về liêm chính, và bạn phòng được chúng từ trước khi nộp bài.
Một bài báo bị rút (retraction) khi kết quả của nó không còn đáng tin nữa. Phần lớn nguyên nhân là những lỗi về liêm chính, và bạn phòng được chúng từ trước khi nộp bài. Với nhà nghiên cứu Việt đang xây hồ sơ công bố để tốt nghiệp hay xét thăng hạng, bị rút bài nặng hơn bị từ chối rất nhiều. Nó nằm lại vĩnh viễn trong hồ sơ của bạn và có thể xoá đi công sức nhiều năm.
Tin tốt là những việc gây ra phần lớn các vụ rút bài — chẻ nhỏ nghiên cứu, tái sử dụng văn bản của chính mình, đăng trùng lặp, và dùng AI mà không khai báo — đều tránh được khi bạn biết luật chơi. Bài này giải thích các chuẩn liêm chính nghiên cứu của COPE và ICMJE bằng đúng cách nói mà cố vấn công bố của MAAS dùng với tác giả lần đầu.
Tác giả: Ban Cố vấn Công bố MAAS · Rà soát bởi một Cố vấn Công bố cấp Principal (Tiến sĩ, tác giả và phản biện tạp chí Scopus Q1)
Cập nhật lần cuối: 2026-08-15
Chuyên mục: research-methods
Điều gì thật sự khiến một bài báo bị rút?
Trả lời trực tiếp: Một bài bị rút khi kết quả của nó không đáng tin. Nguyên nhân có thể là sai phạm, gồm bịa dữ liệu, làm sai lệch dữ liệu, đạo văn, chỉnh sửa hình ảnh. Nguyên nhân cũng có thể là một sai sót trung thực nhưng nghiêm trọng, hoặc một vi phạm đạo đức công bố như đăng trùng lặp và không khai báo xung đột lợi ích. Việc rút bài nhằm sửa lại kho tư liệu khoa học, chứ mục đích chính không phải để trừng phạt.
Bằng chứng: Committee on Publication Ethics (2019) nêu rằng biên tập nên rút bài khi có bằng chứng rõ ràng là kết quả không đáng tin, khi công trình đã được đăng ở nơi khác mà không ghi nguồn đúng cách, hoặc khi bài mô tả một nghiên cứu vi phạm đạo đức. Quy mô của hiện tượng này đang tăng. Năm 2023 có hơn 10.000 bài bị rút, mức cao nhất từ trước tới nay, và tỷ lệ rút bài đã tăng hơn gấp ba trong mười năm qua (Van Noorden, 2023).
Ví dụ: Một tác giả người Việt được MAAS hướng dẫn lo rằng phản biện sẽ "tố" chị vì một lỗi trích dẫn nhỏ. Cố vấn trấn an chị rằng sai sót trung thực và sửa được thì chỉ dẫn tới một đính chính, không dẫn tới rút bài. Thứ chị cần tránh là những vấn đề mang tính hệ thống được nói ở dưới đây, và bài của chị không mắc vấn đề nào trong số đó.
Chẻ nhỏ nghiên cứu là gì, và khi nào được phép tách một nghiên cứu?
Trả lời trực tiếp: Chẻ nhỏ nghiên cứu (salami slicing) là việc cắt một nghiên cứu thành những mẩu nhỏ nhất có thể đăng được, để lấy ra vài bài báo từ một khối dữ liệu lẽ ra phải báo cáo cùng nhau. Đây là một dạng đăng trùng lặp và không được khuyến khích. Việc tách chỉ chính đáng khi mỗi bài trả lời một câu hỏi nghiên cứu thật sự khác nhau, và các bài liên quan trích dẫn lẫn nhau một cách minh bạch.
Bằng chứng: Šupak Smolčić (2013) định nghĩa salami publication là hai bài trở lên rút ra từ cùng một nghiên cứu, dùng chung giả thuyết, phương pháp hoặc kết quả. Tác giả cũng cảnh báo rằng phần mềm khó phát hiện kiểu này, vì câu chữ có thể khác nhau ngay cả khi nội dung trùng nhau. Phép thử ở đây mang tính khoa học: mỗi bài có đứng được như một đóng góp riêng và trọn vẹn không, hay dữ liệu bị cắt ra chỉ để đếm cho đủ số bài?
Ví dụ: Một nhà nghiên cứu có một bộ dữ liệu khảo sát muốn ra ba bài, mỗi bài một nhóm nhân khẩu. Cố vấn MAAS chỉ ra rằng cả ba nhóm đang trả lời cùng một câu hỏi, nên chúng thuộc về một bài duy nhất, và bài đó sẽ vững hơn. Tách ra sẽ có nguy cơ bị kết luận là đăng trùng lặp. Ngược lại, một câu hỏi thứ hai thật sự khác trong cùng bộ dữ liệu thì đủ cơ sở cho một bài riêng, có trích dẫn chéo về bài đầu.
Tái sử dụng văn bản của chính mình là gì, và được dùng lại bao nhiêu?
Trả lời trực tiếp: Tái sử dụng văn bản, hay tự đạo văn, là việc dùng lại câu chữ trong chính bài đã đăng của bạn cho một bài mới. Việc này được xét theo từng trường hợp. Dùng lại một số câu chữ chuẩn ở phần phương pháp có thể chấp nhận được nếu bạn khai báo và trích dẫn. Nhưng tái sử dụng những đoạn dài ở phần mở đầu, kết quả hay bàn luận thì không.
Bằng chứng: Committee on Publication Ethics (n.d.) khuyên biên tập cân nhắc cả lượng trùng lặp lẫn vị trí trùng lặp. Câu chữ trùng ở phần phương pháp dễ biện minh hơn ở phần bàn luận. Ba lớp bảo vệ then chốt là sự minh bạch, việc trích dẫn công trình trước đó, và việc khai báo mọi phần trùng lặp ngay khi nộp bài. Chính việc chủ động khai báo là thứ phân biệt một lần dùng lại chấp nhận được với một hành vi sai phạm.
Ví dụ: Một tác giả dùng lại ba câu mô tả một quy trình thí nghiệm đã chuẩn hoá cho hai bài khác nhau. Theo lời khuyên của cố vấn, chị trích dẫn bài đầu và ghi rõ phần trùng lặp trong thư ngỏ. Nhờ vậy, một chi tiết lẽ ra có thể bị đánh dấu là trùng lặp đã trở thành một thực hành minh bạch và được chấp nhận. Ngược lại, nếu chị dùng lại phần bàn luận cũ thì đó mới là vấn đề thật.
Đăng trùng lặp là gì?
Trả lời trực tiếp: Đăng trùng lặp là việc đăng cùng một bài, hoặc một bài trùng lặp đáng kể, ở nhiều hơn một tạp chí. Nộp cùng lúc cho hai tạp chí cũng nằm trong nhóm này. Đây là một lý do rút bài đã được thừa nhận.
Bằng chứng: International Committee of Medical Journal Editors (2023) nêu rằng tác giả không được nộp cùng một bản thảo cho nhiều tạp chí cùng lúc, và việc đăng trùng lặp mà không trích dẫn chéo minh bạch cùng sự đồng ý của biên tập là không chấp nhận được. Việc đăng lại hợp lệ, chẳng hạn đăng bằng một ngôn ngữ khác, chỉ khả thi khi có sự đồng ý của biên tập cả hai bên và có trích dẫn rõ ràng về bản gốc.
Ví dụ: Một nhà nghiên cứu nóng lòng muốn nhanh nên tính nộp cùng lúc cho hai tạp chí Q2. Cố vấn MAAS chỉ rõ đây là một vi phạm đạo đức rõ ràng, và nó có thể khiến anh bị cả hai tạp chí đưa vào danh sách đen. Hai bên chuyển sang lập một danh sách xếp hạng: nộp cho tạp chí đầu tiên, và chỉ chuyển sang tạp chí kế tiếp sau khi đã có quyết định.
Retraction và expression of concern khác nhau thế nào, và ảnh hưởng gì tới bạn?
Trả lời trực tiếp: Retraction, tức rút bài, gỡ các tuyên bố của bài ra khỏi kho tư liệu khoa học đáng tin cậy, nhưng vẫn giữ bài hiển thị kèm dấu "Retracted". Expression of concern, tức thông báo quan ngại, là một mức nhẹ hơn mà biên tập phát đi khi đã có lo ngại đáng tin nhưng cuộc điều tra chưa kết thúc. Cả hai đều gắn với tên bạn trong các cơ sở dữ liệu, và đó là lý do phòng ngừa quan trọng hơn hẳn chữa cháy.
Bằng chứng: Committee on Publication Ethics (2019) khuyến nghị dùng expression of concern khi bằng chứng chưa ngã ngũ hoặc cuộc điều tra còn đang chạy, và dùng retraction khi đã xác lập được rằng kết quả không đáng tin. Vì các thông báo này được lập chỉ mục nằm cạnh bài gốc, chúng đi theo hồ sơ của tác giả. Đó là động lực rất mạnh để làm đúng chuyện liêm chính ngay từ trước khi nộp.
Ví dụ: Một nghiên cứu sinh phát hiện một đồng tác giả ở bài trước đã dùng lại dữ liệu mà không khai báo, dẫn tới một expression of concern. Chuyện đó thay đổi hẳn cách chị chạy dự án kế tiếp. Chị lập một thoả thuận bằng văn bản về quyền tác giả và cách xử lý dữ liệu ngay từ đầu, để đóng góp và nguồn dữ liệu của từng đồng tác giả đều minh bạch từ ngày đầu tiên.
Khai báo việc dùng AI như ChatGPT trong bài của bạn thế nào?
Trả lời trực tiếp: Bạn được dùng công cụ AI để hỗ trợ, chẳng hạn để cải thiện ngôn ngữ, nhưng bạn phải khai báo bạn đã dùng nó như thế nào, cả trong thư ngỏ lẫn trong bản thảo. AI không được đứng tên tác giả. Bạn vẫn chịu trách nhiệm hoàn toàn về mọi thứ trong bài, gồm cả những lỗi hay những trích dẫn bịa mà công cụ tạo ra.
Bằng chứng: International Committee of Medical Journal Editors (2023) nêu rằng chatbot không thể là tác giả, vì chúng không thể chịu trách nhiệm về độ chính xác, tính liêm chính và tính nguyên bản của công trình. Tác giả phải khai báo các công nghệ có hỗ trợ AI ngay khi nộp bài và mô tả đã dùng chúng ra sao. Dùng AI mà không khai báo đang là một vấn đề liêm chính mới nổi, nên sự minh bạch chính là thứ bảo vệ bạn.
Ví dụ: Một nhà nghiên cứu dùng công cụ AI để chuốt tiếng Anh. Theo lời khuyên của cố vấn, chị thêm đúng một câu vào phần phương pháp và thư ngỏ nói rõ điều đó. Khi một phản biện hỏi tới, lời khai báo của chị đã nằm sẵn trong hồ sơ. Cách làm trung thực và có ghi chép đầy đủ chưa bao giờ gây rắc rối cho ai.
Tự bảo vệ mình trước khi nộp bằng cách nào?
Trả lời trực tiếp: Hãy chạy một lượt tự kiểm liêm chính. Trong lượt tự kiểm đó, bạn xác nhận nghiên cứu được báo cáo trong một bài trọn vẹn và không chẻ nhỏ, trích dẫn cùng khai báo mọi phần văn bản dùng lại, mỗi lần chỉ nộp cho một tạp chí, khai báo mọi hỗ trợ từ AI, thống nhất bằng văn bản với đồng tác giả về quyền tác giả và cách xử lý dữ liệu, rồi giữ sẵn dữ liệu thô cùng phần phân tích để chia sẻ khi được yêu cầu.
Bằng chứng: Một nhóm biên tập và nhà xuất bản (McNutt và cộng sự, 2018) lập luận rằng sự minh bạch là hàng phòng thủ hiệu quả nhất cho liêm chính nghiên cứu, gồm hồ sơ đóng góp rõ ràng, phương pháp được công khai, và quyền tác giả gắn với trách nhiệm. Logic đó áp dụng luôn cho giai đoạn trước khi nộp: thứ bạn khai báo công khai thì về sau không thể bị quy thành một vi phạm bị giấu.
Ví dụ: Cố vấn MAAS dẫn mọi tác giả trong dịch vụ Cố vấn Công bố đi qua một lượt kiểm liêm chính trước khi nộp, gồm kiểm trùng lặp, các tuyên bố khai báo, và thoả thuận về quyền tác giả cùng dữ liệu. Mỗi giai đoạn có một sản phẩm bàn giao riêng. Tác giả vẫn là tác giả xuyên suốt, còn cố vấn chỉ tư vấn, không viết và không nộp thay.
Câu hỏi thường gặp
Dùng lại chính văn luận văn của tôi trong một bài báo có phải tự đạo văn không?
Dùng lại luận văn chưa xuất bản của chính bạn thường được chấp nhận, vì luận văn thường không được tính là một công bố chính thức. Dù vậy bạn nên khai báo với biên tập và kiểm chính sách của tạp chí. Còn dùng lại câu chữ từ bài báo đã đăng của bạn là tái sử dụng văn bản, và phải được trích dẫn cùng khai báo.
Tôi có thể bị rút bài vì một sai sót trung thực không?
Thường là không. Sai sót trung thực và sửa được sẽ dẫn tới một đính chính, không dẫn tới rút bài. Rút bài dành cho những kết quả không đáng tin hoặc những vi phạm đạo đức.
Dùng ChatGPT để biên tập tiếng Anh có bị tính là sai phạm không?
Không, với điều kiện bạn khai báo. Dùng AI để cải thiện ngôn ngữ là chấp nhận được khi bạn nêu rõ cách dùng trong thư ngỏ và bản thảo, đồng thời kiểm chứng mọi thứ nó tạo ra. Nhưng AI không được đứng tên tác giả, và không thể tin nó trong việc sinh ra trích dẫn.
Làm sao biết việc tách nghiên cứu của tôi có phải chẻ nhỏ không?
Hãy tự hỏi mỗi bài có trả lời một câu hỏi nghiên cứu thật sự khác nhau không, và có đứng được như một đóng góp trọn vẹn không. Nếu lý do duy nhất để tách là để có thêm bài, thì đó là chẻ nhỏ.
MAAS có viết hay nộp bài thay tôi không?
Không bao giờ. MAAS là một đối tác cố vấn. Cố vấn hướng dẫn bạn và chạy các bước kiểm liêm chính, còn bạn là người viết, người khai báo và người nộp. Bạn là tác giả và là người chịu trách nhiệm nghiên cứu, xuyên suốt.
Bắt đầu cùng một cố vấn đã ngồi ở phía bên kia bàn biên tập
Cố vấn Công bố của MAAS ghép bạn với một cố vấn đúng chuyên ngành trong vòng 48 giờ khi mạng lưới đã có chuyên gia phù hợp. Nếu chưa có, MAAS mở một đợt tuyển riêng cho hồ sơ của bạn và việc này thường mất khoảng hai tuần. Buổi tư vấn đầu tiên dài 20 phút và miễn phí, còn buổi kick-off mở lộ trình dài 60 phút và diễn ra sau khi bạn quyết định hợp tác.
Đặt lịch tư vấn Cố vấn Công bố cùng MAAS →
Bài liên quan
- Tránh tạp chí săn mồi khi công bố nghiên cứu bằng cách nào? — lớp kiểm liêm chính ở phía tạp chí
- Chọn đúng tạp chí Scopus cho bài báo của bạn thế nào? — nộp cho một nơi chính danh tại một thời điểm
- Desk rejection là gì, và tránh nó bằng cách nào? — vượt vòng sàng của biên tập
- Nhà nghiên cứu Việt công bố bài báo quốc tế đầu tiên thế nào? — trọn hành trình bài đầu tiên
- Trung tâm tài nguyên Công bố Scopus — trang trụ về công bố Q1/Q2 chính danh
- Mạng lưới chuyên gia MAAS — các cố vấn cấp Tiến sĩ đứng sau dịch vụ cố vấn công bố
Tài liệu tham khảo
- Committee on Publication Ethics. (2019). Retraction guidelines (Version 2). https://doi.org/10.24318/cope.2019.1.4
- Committee on Publication Ethics. (n.d.). Text recycling guidelines for editors. Retrieved August 15, 2026, from https://publicationethics.org/guidance/endorsed-guidance/text-recycling-guidelines-editors
- International Committee of Medical Journal Editors. (2023). Recommendations for the conduct, reporting, editing, and publication of scholarly work in medical journals. https://www.icmje.org/recommendations/
- McNutt, M. K., Bradford, M., Drazen, J. M., Hanson, B., Howard, B., Jamieson, K. H., Kiermer, V., Marcus, E., Pope, B. K., Schekman, R., Swaminathan, S., Stang, P. J., & Verma, I. M. (2018). Transparency in authors' contributions and responsibilities to promote integrity in scientific publication. Proceedings of the National Academy of Sciences, 115(11), 2557–2560. https://doi.org/10.1073/pnas.1715374115
- Šupak Smolčić, V. (2013). Salami publication: Definitions and examples. Biochemia Medica, 23(3), 237–241. https://doi.org/10.11613/BM.2013.030
- Van Noorden, R. (2023). More than 10,000 research papers were retracted in 2023 — a new record. Nature, 624(7992), 479–481. https://doi.org/10.1038/d41586-023-03974-8
Bài viết này thuộc chuỗi MAAS Journal dành cho du học sinh và nhà nghiên cứu sau đại học người Việt. Cố vấn Công bố của MAAS là một đối tác cố vấn — chúng tôi hướng dẫn tác giả theo lộ trình năm giai đoạn, từ định hướng đề tài và chọn tạp chí cho tới khâu nộp bài và trả lời phản biện, với phản hồi phát triển từ các cố vấn cấp Tiến sĩ đã công bố trên Scopus. Chúng tôi không viết, không nộp, và không bảo đảm việc bài được chấp nhận thay cho tác giả.
