Sau bài này, bạn nhìn một đề presentation của giảng viên và biết nó đòi hình thức nào, nhằm mục đích gì, để chuẩn bị đúng thứ cần nộp.
Bạn nào đang học bằng tiếng Anh ở nước ngoài hoặc ở chương trình quốc tế dạy bằng tiếng Anh tại Việt Nam, nơi bài thuyết trình được chấm theo rubric, sẽ dùng được bài này. Phần dựng slide và kịch bản nằm ở bài một bài thuyết trình có chấm điểm gồm những phần nào, bố cục và luyện tập nằm ở bài kỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh, còn trọng số điểm nằm ở bài rubric chấm thuyết trình.
Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-10-01
Chuyên mục: student-success

Thuyết trình ở đại học là gì?
Trả lời thẳng: Thuyết trình ở đại học là bài nói trước người nghe, làm một mình hoặc theo nhóm, và giảng viên thường chấm nó theo tiêu chí đã công bố. Williamson (2021) mô tả mục đích của bài nói là cung cấp thông tin, giải trí, thuyết phục hoặc giáo dục. University of Wollongong (n.d.) nhấn mạnh người nói phải truyền đạt ý tưởng hay lập luận rõ ràng trong khoảng thời gian đã định.
Williamson (2021), trong chương về thuyết trình miệng của giáo trình kỹ năng viết học thuật ở The University of Queensland, nói rằng trong môi trường học thuật bài nói này thường là một bài có tiêu chí chấm điểm. University of Warwick (n.d.) gọi nó là một hình thức đánh giá, nơi sinh viên dùng lời nói để cho thấy kiến thức và mức hiểu về một chủ đề, và theo trường này bài nói ghi nhận được không chỉ phần nghiên cứu mà cả nhiều kỹ năng nhận thức lẫn kỹ năng chuyển giao.
University of Wollongong (n.d.) nói thêm rằng ý tưởng trong bài thường cần có nghiên cứu và bằng chứng đi kèm, trừ khi đề yêu cầu dùng trải nghiệm cá nhân hoặc nghề nghiệp. Vì vậy một bài thuyết trình đại học không chỉ là buổi nói chuyện thoải mái về chủ đề bạn thích, mà là một sản phẩm học thuật được dựng bằng lời nói.
Chữ thuyết trình còn có một nghĩa khác ở phổ thông. Nhiều trang học liệu môn Ngữ văn dùng nó để chỉ một dạng văn bản nghị luận, và nghĩa đó nằm ngoài phạm vi bài này.
Thuyết trình khác diễn thuyết và khác một bài viết ở điểm nào?
Trả lời thẳng: Williamson (2021) phân biệt thuyết trình với diễn thuyết, tức speech, ở công cụ trực quan và vai trò của người nghe. Thuyết trình thường có công cụ trực quan và có thể có tương tác với người nghe, còn speech là bài nói trang trọng, không có công cụ trực quan, người nghe không tham gia. Curtin University Library (n.d.) cũng xếp speech vào kiểu không dùng công cụ trực quan.
Trong cách mô tả của Williamson (2021), một bài thuyết trình vừa chiếu ý tưởng ra vừa giải thích ý tưởng đó bằng lời, và theo cách hiểu của MAAS thì người nghe vì thế nhận hai luồng thông tin cùng lúc. Một bài diễn thuyết thì chỉ còn giọng nói, nhịp điệu và nội dung bài nói làm việc.
Chính ở đây bài thuyết trình khác một bài viết. Charles Darwin University (n.d.) lưu ý rằng người nghe phải cùng lúc nghe giọng bạn, đọc chữ và hình trên slide, rồi nhìn mặt và cử chỉ của bạn, nên đó là một gánh nặng nhận thức. Việc của người nói là làm cho gánh nặng ấy nhẹ nhất có thể. Một bài viết cho phép người đọc dừng lại và đọc lại, còn người nghe một buổi thuyết trình thì không có nút dừng.
Có những hình thức thuyết trình nào, và đề của bạn thuộc loại nào?
Trả lời thẳng: Curtin University Library (n.d.) nêu ba kiểu thuyết trình, gồm thuyết trình có slide, thuyết trình có poster và speech không có công cụ trực quan, và kiểu nào cũng có thể làm nhóm, nói trực tiếp hoặc trực tuyến, hoặc ghi hình để chia sẻ sau. University of Warwick (n.d.) thêm dạng PechaKucha với 20 hình. Đề của bạn thuộc loại nào thường được ghi ngay trong đề.

Bảng dưới đây chỉ chép điều các nguồn đã nói về từng hình thức, và không nguồn nào xếp hình thức nào dễ điểm hơn hình thức khác.
| Hình thức | Công cụ trực quan | Điều nguồn nói về hình thức này | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Thuyết trình có slide | Slide, thường là PowerPoint hoặc Prezi | Dạng phổ biến trên lớp, thường dài 10 đến 20 phút, làm cá nhân hoặc nhóm nhỏ, hay kèm phần hỏi đáp ngắn | University of Warwick (n.d.) |
| Thuyết trình có poster | Poster | Là một trong ba kiểu thuyết trình, bài nói đi cùng một sản phẩm trực quan | Curtin University Library (n.d.) |
| Speech | Không có | Bài nói trang trọng, người nghe không tham gia | Williamson (2021) |
| PechaKucha | 20 hình, mỗi hình 20 giây | Tổng 400 giây, và có thể giảm xuống 10 hoặc 15 hình tuỳ nhóm hoặc chủ đề | University of Warwick (n.d.) |
| Trực tuyến hoặc ghi hình | Tuỳ kiểu đã chọn | Có thể ghi hình để chia sẻ sau, và đôi khi phải nộp thêm một bài viết đi kèm | Curtin University Library (n.d.) |
University of Warwick (n.d.) còn cho biết thuyết trình thường được kết hợp với một hình thức khác, chẳng hạn báo cáo kết quả dự án, thuyết trình poster hoặc bình luận một bài thực hành. Vì vậy đề của bạn có thể là một bài lai, và việc đọc kỹ từng vế của đề quan trọng hơn việc gán cho nó một cái tên.
Con số 400 giây của PechaKucha là kết quả của 20 hình nhân 20 giây, tức 6 phút 40 giây. Dạng này khác hẳn một bài nói 10 đến 20 phút ở chỗ người nói không tự quyết được lúc chuyển slide.
Thuyết trình để cung cấp thông tin hay để thuyết phục, và động từ trong đề báo hiệu điều gì?
Trả lời thẳng: Penn State Learning (n.d.) chia thuyết trình thành hai loại chính. Loại cung cấp thông tin giúp người nghe hiểu một ý hoặc nhận thông tin, loại thuyết phục tác động tới niềm tin, thái độ hoặc hành vi của người nghe khi họ còn quyền tự lựa chọn. University of Wollongong (n.d.) nêu sáu động từ làm ví dụ, gồm explain, analyse, compare, evaluate, argue và recommend, nên động từ trong đề báo hiệu loại bài.
Penn State Learning (n.d.) nói cả hai loại đều có thể mở đầu cho một cuộc thảo luận. Theo cách hiểu của MAAS, ranh giới giữa hai loại không cứng, và một bài giải thích vẫn có thể đẩy người nghe tới một quan điểm nếu cách chọn bằng chứng nghiêng về một phía.
University of the Sunshine Coast (n.d.) dùng khung ethos, logos và pathos của Aristotle khi nói về sức thuyết phục của bài nói, tức uy tín của người nói, lập luận của bài và cảm xúc mà bài gợi lên. Khung này hữu ích khi đề dùng các động từ như argue hoặc recommend, vì lúc đó người chấm cần thấy bạn có lập trường và có lý do cho lập trường ấy.
Sáu động từ của University of Wollongong (n.d.) có thể đọc như sau, và đây là cách đọc của riêng MAAS, không phải phân loại của nguồn. Explain, analyse và compare nghiêng về làm rõ, nên bài nói cần cho thấy bạn hiểu và tách được vấn đề, hoặc đặt hai đối tượng cạnh nhau theo cùng tiêu chí. Evaluate đòi một phán đoán có căn cứ. Argue và recommend nghiêng về thuyết phục, nên bài cần kết bằng một lập trường hoặc một đề xuất mà người nghe nhìn thấy rõ.
Làm một mình, làm nhóm, nói trực tiếp hay ghi hình thì khác gì?
Trả lời thẳng: Theo Williamson (2021), khi làm nhóm mỗi người có thể có điểm cá nhân, nên ai cũng cần một lượt nói, và cả nhóm dùng chung một bộ slide. University of Warwick (n.d.) cho biết giảng viên có thể chấm cả mức đóng góp lẫn khả năng giữ một vai trò rõ ràng trong nhóm. Với bản ghi hình, Curtin University Library (n.d.) lưu ý có thể phải nộp thêm một bài viết đi kèm.
Cách chia điểm cụ thể do giảng viên của bạn quyết định, nên câu trả lời cho câu hỏi "mỗi người có điểm riêng không" thường nằm trong đề hoặc rubric. Nếu đề không nói, hãy hỏi trước khi chia việc trong nhóm, vì chia lượt nói theo điểm cá nhân và chia lượt nói theo điểm chung là hai cách chuẩn bị khác nhau.
Giữa nói trực tiếp và ghi hình, University of Warwick (n.d.) có một nhận xét đáng đọc, nhưng đó là góc nhìn của người thiết kế bài đánh giá chứ không phải quy định chung của mọi trường. Trường này cho rằng thuyết trình đồng bộ trên lớp có rủi ro vi phạm liêm chính thấp hơn, và câu hỏi cuối giờ giúp người chấm đo độ sâu hiểu biết. Bản ghi hình không đồng bộ có thể có người hỗ trợ đứng sau, nên đôi khi giảng viên thêm một cơ chế như bài tự phản ánh hoặc một phần hỏi đáp trực tiếp.
Hệ quả cho bạn là một bài ghi hình có thể vẫn đi kèm một phần bạn phải trả lời bằng lời, và bạn nên đọc đề để biết phần đó có tồn tại hay không.
Giảng viên dùng bài thuyết trình để đo điều gì?
Trả lời thẳng: University of Warwick (n.d.) liệt kê những điều một bài thuyết trình có thể đo, từ kiến thức và phân tích phê phán đến giao tiếp, quản lý thời gian và làm việc nhóm, tuỳ đề. University of the Sunshine Coast (n.d.) viết rằng "both the message and the communication of the message are being assessed", tức nội dung và cách truyền đạt nội dung đều được chấm.
University of Warwick (n.d.) nêu chín nhóm năng lực mà tuỳ đề, một bài thuyết trình có thể ghi nhận:
- Kiến thức và khả năng phân tích phê phán về chủ đề của bài.
- Khả năng giải quyết một vấn đề ứng dụng bằng kiến thức đã học.
- Khả năng nghiên cứu và chuẩn bị một lập luận thuyết phục.
- Khả năng tạo ra và tổng hợp ý tưởng thành một mạch.
- Giao tiếp hiệu quả.
- Trình bày thông tin gọn và rõ.
- Dùng công cụ trực quan.
- Quản lý thời gian.
- Kỹ năng liên cá nhân và làm việc nhóm.
Trọng tâm của hình thức này, theo trường, là cách sắp xếp và trình bày thông tin hơn là việc tìm nguồn, dù giảng viên vẫn có thể chấm cả hai. University of the Sunshine Coast (n.d.) thì nói thêm rằng kỳ vọng là nghiên cứu dẫn dắt nội dung, thường được thể hiện bằng trích dẫn và danh mục tài liệu tham khảo.
Về phía người học, van Ginkel và cộng sự (2015) tổng hợp 52 công bố trong 20 năm, tìm trong 4 cơ sở dữ liệu, rồi rút ra 7 nguyên tắc thiết kế cho việc dạy và đánh giá năng lực thuyết trình. Nguyên tắc đầu tiên khuyến nghị giảng viên nói rõ mục tiêu học tập theo đúng tiêu chí của bài thuyết trình để tăng niềm tin vào bản thân và năng lực của sinh viên. Đây là kết quả tổng quan về cách thiết kế môi trường học, không phải bằng chứng rằng một sinh viên làm việc gì thì điểm tăng bao nhiêu. Nhưng nó cho thấy giảng viên được khuyến nghị làm rõ tiêu chí cho bạn, nên việc bạn đọc kỹ tiêu chí không phải là thừa. Phần trọng số điểm trên một rubric cụ thể được phân tích ở bài rubric chấm thuyết trình.
Trước khi chuẩn bị, bạn cần tìm gì trong đề?
Trả lời thẳng: Charles Darwin University (n.d.) gợi ý bảy câu hỏi cần trả lời từ đề, gồm khi nào nói, làm một mình hay làm nhóm, trực tuyến hay trực tiếp, ghi hình hay nói sống, dài bao lâu, có phần hỏi đáp không và được chấm thế nào. University of Wollongong (n.d.) nhắc rằng mỗi đề có yêu cầu riêng, nên chỗ nào chưa rõ thì hỏi giảng viên.
Bảy câu hỏi của Charles Darwin University (n.d.) có thể chép thành một danh sách kiểm trước khi bạn mở PowerPoint:
- Khi nào bạn phải nói?
- Bạn làm một mình hay theo nhóm?
- Buổi nói diễn ra trực tuyến hay trực tiếp?
- Bạn nói sống trước người chấm hay nộp bản ghi hình?
- Bài dài bao lâu?
- Có phần hỏi đáp sau bài nói không?
- Bài được chấm theo tiêu chí nào?
Câu thứ năm đáng được xếp lên đầu khi bạn đối chiếu với hình thức trong bảng ở trên, vì theo cách nhìn của MAAS, thời lượng chi phối gần như mọi lựa chọn về nội dung. Một bài thuyết trình trên lớp thường dài 10 đến 20 phút theo University of Warwick (n.d.), còn một bài PechaKucha chỉ có 400 giây. Khi đã trả lời đủ bảy câu, bạn bước sang việc dựng bài ở bài một bài thuyết trình có chấm điểm gồm những phần nào và bài kỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh.
Câu hỏi thường gặp
Thuyết trình khác diễn thuyết ở điểm nào?
Theo Williamson (2021), điểm khác nằm ở hai thứ là có hay không có công cụ trực quan, và người nghe có được tham gia hay không. Một bài thuyết trình hay đi kèm slide hoặc hình ảnh và đôi khi mở chỗ cho người nghe hỏi, còn speech thì là lời nói trang trọng, một chiều. Curtin University Library (n.d.) cũng xếp speech thành một kiểu riêng.
Bài thuyết trình có bắt buộc dùng slide không?
Không có quy tắc chung. Curtin University Library (n.d.) nêu ba kiểu gồm có slide, có poster và không có công cụ trực quan, nên đề của bạn quyết định kiểu nào được dùng. Bạn đọc đề trước rồi mới chọn công cụ.
Một bài thuyết trình ở đại học thường dài bao lâu?
University of Warwick (n.d.) cho biết dạng thuyết trình trên lớp thường dài 10 đến 20 phút, còn PechaKucha có tổng 400 giây. Thời lượng của bạn lấy theo đề, vì mỗi môn đặt giới hạn riêng.
PechaKucha là gì?
PechaKucha là dạng thuyết trình gồm 20 hình, mỗi hình 20 giây, tổng 400 giây hay 6 phút 40 giây. University of Warwick (n.d.) nói giảng viên có thể giảm xuống 10 hoặc 15 hình tuỳ nhóm hoặc chủ đề, nên hãy kiểm tra con số trong đề của bạn.
Làm nhóm thì mỗi người có điểm riêng không?
Có thể có. Williamson (2021) viết rằng từng thành viên đôi khi nhận điểm riêng, vì vậy ai cũng nên có phần nói của mình. University of Warwick (n.d.) thêm rằng người chấm có thể xét mức đóng góp và việc mỗi người giữ một vai trò rõ ràng. Giảng viên của bạn mới là người quyết định cách chia điểm, nên hãy đọc đề hoặc rubric để biết chắc.
Nếu đề yêu cầu thuyết trình bằng tiếng Anh thì MAAS làm việc cùng bạn ở khâu nào?
Ở dịch vụ Hỗ trợ Thuyết trình và Thiết kế, bạn nhận dàn ý slide, bộ slide thiết kế mẫu trên PowerPoint, Google Slides hoặc Canva, và kịch bản nói có canh giờ để luyện. Buổi nói là của bạn, MAAS không đứng nói hay quay video thay.
Sẵn sàng chuyển từ đề bài sang chuẩn bị chưa?
Hãy lấy một tờ giấy, chép bảy câu hỏi ở mục trước lên đó và điền từng câu bằng thông tin trong đề, rubric và hướng dẫn của giảng viên, trước cả khi bạn mở PowerPoint. Chỗ nào đề chưa nói thì hỏi thẳng giảng viên, vì mỗi đề có quy định riêng.
Khi trong tay bạn đã có đề, rubric, thời lượng và có thể cả bộ slide đang làm dở, buổi tư vấn miễn phí 15 phút giúp hai bên thống nhất phạm vi hỗ trợ cho dàn ý slide và kịch bản, còn trang Hỗ trợ Thuyết trình và Thiết kế kể rõ cách làm việc với chuyên gia đúng ngành. Người đứng nói trước người chấm vẫn là bạn.
Đọc tiếp
- Bài thuyết trình dựng từ đề tới slide và kịch bản như thế nào?
- Làm sao rèn kỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh cho bài tập lấy điểm?
- Rubric chấm thuyết trình thật sự đo những gì?
References
- Charles Darwin University. (n.d.). Oral presentations. Study Skills. Retrieved October 1, 2026, from https://www.cdu.edu.au/library/language-and-learning-support/study-skills/assignment-types/oral-presentations
- Curtin University Library. (n.d.). Introduction. UniSkills: Presentations. Retrieved October 1, 2026, from https://uniskills.library.curtin.edu.au/study/presentations/introduction/
- Penn State Learning. (n.d.). Oral presentations. iStudy for Success. Retrieved October 1, 2026, from https://pennstatelearning.psu.edu/istudy_tutorials/oralpresentations/oralpresentations_print.html
- University of the Sunshine Coast. (n.d.). Oral presentations. Presentation skills LibGuide. Retrieved October 1, 2026, from https://libguides.usc.edu.au/presentations/overview
- University of Warwick. (n.d.). Oral presentations: Using oral presentations to assess learning. Academic Development Centre. Retrieved October 1, 2026, from https://warwick.ac.uk/fac/cross_fac/academic-development/assessmentdesign/methods/3/
- University of Wollongong. (n.d.). Oral presentations. Academic Skills. Retrieved October 1, 2026, from https://www.uow.edu.au/student/support-services/academic-skills/online-resources/assessments/presentations/
- van Ginkel, S., Gulikers, J., Biemans, H., & Mulder, M. (2015). Towards a set of design principles for developing oral presentation competence: A synthesis of research in higher education. Educational Research Review, 14, 62-80. https://doi.org/10.1016/j.edurev.2015.02.002
- Williamson, P. (2021). Academic writing skills (chapter "Oral presentations"). The University of Queensland. https://uq.pressbooks.pub/academicwritingskills/chapter/oral-presentations/
