Skip to content
Quay lại BlogStudent Success

Một bài thuyết trình có chấm điểm gồm những phần nào phải chuẩn bị?

17 phút đọc3,227 từNEW

Bạn sẽ liệt kê được đủ những thứ phải làm xong cho một bài thuyết trình tính điểm, từ ghi chú nói đến bản sao lưu, và biết nên làm việc nào trước.

Tình huống của bài là một sinh viên học bằng tiếng Anh ở nước ngoài hoặc ở chương trình quốc tế dạy bằng tiếng Anh tại Việt Nam, đang phải nộp một bài thuyết trình có chấm điểm. Nếu bạn muốn hiểu khái niệm thuyết trình trước, bài thuyết trình đi từ định nghĩa, còn cách điểm được chia nằm ở bài rubric thuyết trình tính điểm.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-10-01
Chuyên mục: student-success

Một người đứng cạnh màn chiếu trong căn phòng có tường gạch, đưa tay về phía màn hình trước hai người nghe ngồi quay lưng về phía máy ảnh
Ảnh minh hoạ

Ngoài bộ slide, một bài thuyết trình có chấm điểm còn gồm những gì?

Trả lời thẳng: Slide chỉ là một thành phần của bài thuyết trình có chấm điểm, vì bạn còn phải chuẩn bị lời nói, ghi chú hoặc kịch bản, handout khi đề yêu cầu, bản dự phòng và câu trả lời cho phần hỏi đáp. Hướng dẫn của các trường dưới đây cho thấy điểm thường được chia cho cả nội dung lẫn cách trình bày, nên một bộ slide đẹp không thay được những phần đó.

University of Wollongong (n.d.) định nghĩa bài thuyết trình là việc "communicate information, ideas or an argument clearly to an audience within a set time", tức là truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc một lập luận cho khán giả trong thời gian cố định. Định nghĩa này không nhắc tới slide, và Ulster University (n.d.) cho biết điểm được chia cho nội dung cũng như cách trình bày. Vì vậy một bộ slide đẹp mà nội dung lạc đề vẫn không cứu được điểm. University of Southampton (n.d.) viết rất thẳng ở điểm này, rằng "An excellently delivered, clear and entertaining talk will still receive poor marks if it fails to address the topic you were expected to cover".

Bảng dưới đây gom các thành phần mà những trường này nhắc tới. Danh sách không phải quy định chung, vì đề bài và rubric của từng môn quyết định bạn phải nộp những gì, nên bạn đối chiếu nó với đề của mình thay vì làm hết mọi dòng.

Thành phần Việc cần làm Trường nêu điều này
Ghi chú nói hoặc kịch bản Chọn một dạng và giữ đủ để canh giờ, xem mục sau University of Kent, University of Wollongong
Bộ slide Làm sau khi nội dung xong, để hỗ trợ lời nói chứ không thay lời nói The University of Auckland
Handout Tối đa 2 mặt A4, là bản cô đọng chứ không phải ghi chú của người nói University of Southampton
Bản sao lưu Lưu thêm ở đám mây, email hoặc USB và kiểm thiết bị trước University of Wollongong
Bản ghi hình, nếu đề yêu cầu Kiểm định dạng tệp, độ dài, cách nộp và thử camera, micro University of Wollongong
Câu hỏi dự đoán Chuẩn bị trước, có thể giữ vài slide phụ ở cuối Ulster University

Các hướng dẫn này đều do trường ở Anh, Úc và New Zealand viết, nên nếu môn của bạn ở một chương trình khác thì rubric riêng của môn vẫn là tài liệu cuối cùng cần đọc.

Nên làm gì trước, đề bài, nội dung hay slide?

Trả lời thẳng: Làm đề bài và nội dung trước, slide sau cùng. University of Leeds (n.d.) xếp bảy việc theo thứ tự, từ hiểu đề, nghĩ về khán giả, nghiên cứu, chọn thông điệp chính, lập đề cương, viết và làm công cụ hình ảnh, đến luyện tập. Slide chỉ xuất hiện ở bước thứ sáu, sau khi bạn đã biết mình muốn nói điều gì.

Sơ đồ bảy bước chuẩn bị bài thuyết trình theo University of Leeds, trong đó phần làm công cụ hình ảnh đứng ở bước thứ sáu, sát cuối chuỗi.
Công cụ hình ảnh như slide chỉ xuất hiện sau khi bạn đã biết mình muốn nói điều gì.

Bảy bước của University of Leeds (n.d.) có thể đọc như một dãy việc nối tiếp nhau, và điểm đáng chú ý là công cụ hình ảnh nằm gần cuối dãy. The University of Auckland (n.d.) nói cùng ý bằng một câu ngắn hơn, rằng slide nên được nghĩ tới sau cùng và "they should assist you with the presentation, not be the presentation itself". Vì vậy khi mở PowerPoint, Google Slides hay Canva ngay từ phút đầu tiên, bạn đang đảo ngược thứ tự mà hai trường này khuyên.

Một lý do thực tế để làm theo thứ tự đó là số luận điểm. University of Southampton (n.d.) gợi ý 3 đến 7 luận điểm tuỳ độ dài, và cấu trúc phổ biến là 3 luận điểm với mỗi luận điểm gồm 3 ý phụ. The University of Auckland (n.d.) nêu mức thấp hơn, 3 đến 5 điểm chính cho cả bài và tối đa 3 ý trên mỗi slide. Hai con số hơi lệch nhau, nhưng đều cho thấy nếu bạn đã viết đủ nội dung rồi thì số slide gần như tự suy ra từ số luận điểm, chứ bạn không cần đoán trước.

Bài về kỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh đã nói về cách chia thời lượng giữa mở đầu, thân bài và kết luận, nên phần này không lặp lại tỷ lệ đó.

Nên viết toàn bộ lời nói hay chỉ ghi chú?

Trả lời thẳng: Các trường trong bài này nghiêng về ghi chú hơn là kịch bản đọc từng chữ. The University of Sydney (n.d.) cảnh báo đừng đọc nguyên văn bản viết, còn University of Kent (n.d.) lại nêu rằng kịch bản có lợi ở chỗ dễ canh giờ. Bạn nên chọn dạng ghi chú vừa đủ để không bí lời, và đừng coi một trường hợp là chuẩn chung.

Điểm đáng nói là các nguồn không hoàn toàn đồng ý với nhau, nên bảng dưới lấy ba dạng ghi chú mà University of Kent (n.d.) so sánh, kèm ưu và nhược của từng dạng.

Dạng ghi chú Ưu điểm Hạn chế
Kịch bản đầy đủ Không bí lời, dễ canh giờ, ít khi quên ý Dễ chú ý vào bản kịch bản hơn khán giả, dễ lạc dòng
Thẻ nhắc Nói tự nhiên và linh hoạt hơn Dễ trôi giờ, dễ quên chi tiết
Ghi chú trong PowerPoint Lời nói và slide luôn khớp nhau, tách lời khỏi hình trên màn hình Chỉ dùng được với PowerPoint

The University of Sydney (n.d.) viết ngắn gọn "Don't read out a written script", với ba lý do là ngôn ngữ viết khó theo dõi hơn khi nghe, người nói dễ mất chỗ đang đọc, và mất giao tiếp bằng mắt. University of Wollongong (n.d.) đưa việc dùng ghi chú thay vì kịch bản đầy đủ vào đặc điểm của một bài thuyết trình thành công, và nhắc rằng nên tránh viết cả đoạn văn. University of Southampton (n.d.) đi xa hơn một bước khi viết rằng "Reading aloud from a script will result in poor marks for the 'communication skills' aspect of any marking scheme".

Cần đọc câu cuối đó cho đúng mức. Đây là hướng dẫn của một trường về cách họ chấm, không phải kết quả đo điểm của những người đã đọc kịch bản, và MAAS cũng chưa tìm thấy nghiên cứu nào đo thẳng điều này. Vì vậy câu hỏi nên đặt ra là rubric của môn bạn có mục giao tiếp hay không, chứ không phải liệu kịch bản có được phép hay không.

University of Kent (n.d.) còn cho một con số hữu ích cho việc canh giờ, rằng bài có kịch bản có thể nói khoảng 100 đến 130 từ mỗi phút, còn bài không kịch bản khoảng 130 đến 160 từ mỗi phút. Con số này chỉ đến từ một trường nên bạn dùng nó như một mốc để tự bấm giờ, không phải quy tắc áp cho mọi người nói.

Bao nhiêu slide thì hợp với bài thuyết trình của bạn?

Trả lời thẳng: Các trường không thống nhất một con số, và cách quy đổi cho thấy khoảng cách khá rộng. Ulster University (n.d.) gợi ý khoảng 2 phút cho mỗi slide, tức khoảng 0,5 slide mỗi phút, còn University of Wollongong (n.d.) nói khoảng 1 đến 2 slide mỗi phút. Bạn nên hỏi giảng viên và đọc rubric của môn mình trước khi chốt số slide.

Bảng dưới đưa bốn cách nói của bốn trường về cùng một thứ. Cột cuối là phép tính của MAAS từ số của từng trường, không phải con số các trường tự công bố.

Trường Quy ước Quy ra slide mỗi phút
Ulster University Khoảng 2 phút cho mỗi slide Khoảng 0,5
The University of Auckland Tối đa 1 slide mỗi phút Tối đa 1
University of Kent Bài 10 phút có khoảng 6 đến 12 slide 0,6 đến 1,2
University of Wollongong Khoảng 1 đến 2 slide mỗi phút, tuỳ nội dung 1 đến 2

Với University of Kent (n.d.), bài 10 phút được chia thành 1 phút mở đầu với 1 đến 2 slide, 8 phút thân bài với 4 đến 8 slide và 1 phút kết với 1 đến 2 slide. Cộng lại ra 6 đến 12 slide, và đó là cơ sở của dòng thứ ba trong bảng. The University of Auckland (n.d.) thì cảnh báo bằng một ví dụ cụ thể, "You should not have 50 slides for a 15 minute presentation".

The University of Auckland và University of Wollongong chồng nhau đúng ở mức 1 slide mỗi phút, và mốc này cũng nằm trong khoảng của University of Kent, nên bạn có thể lấy nó làm điểm xuất phát rồi kiểm lại với giảng viên, nhất là khi Ulster University gợi ý mức chỉ bằng khoảng một nửa. University of Wollongong (n.d.) cũng tự gọi con số của mình là hướng dẫn thô, và điều này nhắc rằng nội dung từng slide quan trọng hơn số lượng, vì một slide chứa một biểu đồ cần giải thích có thể chiếm nhiều phút hơn năm slide chỉ nêu ý.

Có nên chép lời nói lên slide không?

Trả lời thẳng: Chưa có kết luận chung cho mọi buổi nói. Mayer, Heiser và Lonn (2001) cho thấy sinh viên xem hoạt hình có lời thuyết minh học kém hơn khi màn hình thêm chữ trùng với lời nói. Nhưng chính họ nói kết quả này không áp dụng cho mọi cách trình bày, nên bạn nên giảm chữ trên slide chứ không cần bỏ hẳn.

Nghiên cứu của Mayer, Heiser và Lonn (2001) gồm bốn thí nghiệm với sinh viên đại học, trong đó hai thí nghiệm đầu cho xem một đoạn hoạt hình giải thích sự hình thành sấm sét kèm lời thuyết minh và so sánh các nhóm có hoặc không có chữ trên màn hình. Nhóm có thêm chữ trên màn hình, cả bản tóm tắt lẫn bản chép nguyên văn lời nói, làm bài kiểm tra ghi nhớ và vận dụng kém hơn nhóm không có chữ. Từ đó họ rút ra một khuyến nghị thực hành là "do not add on-screen text that duplicates words that are already spoken in the narration".

Phần dễ bị bỏ qua nằm ngay sau khuyến nghị đó. Mayer, Heiser và Lonn (2001) viết rằng kết quả của họ "should not be taken as evidence that printed text and spoken text must never be presented together", và họ nói rõ bài PowerPoint do người nói trình bày có thể hiệu quả vì nhịp chậm hơn hoạt hình chạy liền. Thí nghiệm cũng đo sinh viên xem video ngắn về khoa học, không đo khán giả ngồi nghe một buổi thuyết trình trực tiếp, nên việc suy ra cho buổi nói trên lớp vẫn là một suy luận chứ chưa phải kết quả đã đo.

Một cách dùng hợp lý là kết hợp với giới hạn mà The University of Auckland (n.d.) nêu, tức tối đa 3 ý trên mỗi slide. Khi lời nói mang phần giải thích, slide chỉ giữ từ khoá, tên hay con số cần nhìn thấy, và bạn tránh việc chép cả câu mình sắp nói lên màn hình.

Còn việc gì phải xong trước ngày nói?

Trả lời thẳng: Bạn cần xong handout nếu môn yêu cầu, bản sao lưu ở một nơi khác, phần kiểm phòng và thiết bị, và câu trả lời cho những câu hỏi có thể gặp. Với bài nhóm, cả nhóm còn phải thống nhất cấu trúc và tập chuyển lượt giữa người nói. Với bài ghi hình, bạn kiểm định dạng tệp và cách nộp trước hạn.

  • Handout: University of Southampton (n.d.) khuyên giữ tối đa 2 mặt A4 và coi đó là bản cô đọng của bài, không phải ghi chú của người nói hay một bài luận thu nhỏ.
  • Bản sao lưu: University of Wollongong (n.d.) khuyên lưu thêm tệp ở nơi khác như đám mây, email hoặc USB, và kiểm thiết bị trước giờ nói.
  • Kiểm phòng: University of Leeds (n.d.) gợi ý nếu phòng ở gần thì dành một giờ đi xem trước, kiểm ghế, máy chiếu và ổ cắm.
  • Bài ghi hình: University of Wollongong (n.d.) nhắc kiểm định dạng tệp, độ dài và cách nộp, thử camera cùng micro, rồi xem lại bản ghi trước khi nộp.
  • Bài nhóm: University of Wollongong (n.d.) viết "Each group member should understand the overall presentation, not just their own section", còn University of Southampton (n.d.) khuyên người nói đầu giải thích các phần khớp nhau thế nào và phối hợp từ trước để không chồng ý.
  • Câu hỏi sau bài nói: Ulster University (n.d.) khuyên chuẩn bị trước các câu hỏi và để sẵn vài slide phụ ở cuối, còn University of Wollongong (n.d.) khuyên tránh đoán bừa khi chưa chắc, thừa nhận điều chưa biết rồi nói điều bạn biết.

Hai trường nói hơi khác nhau về cách xử lý câu hỏi chưa biết trả lời. Ulster University (n.d.) khuyên đừng nói "I don't know" mà nên hứa sẽ tìm hiểu thêm, còn University of Wollongong (n.d.) khuyên thừa nhận điều chưa biết rồi nói điều bạn biết. Dù vậy cả hai đều đồng ý rằng bạn nên tập phần hỏi đáp từ trước chứ không để đến lúc đứng trước người chấm mới nghĩ.

Câu hỏi thường gặp

Bài thuyết trình là gì và khác bài viết ở đâu?
University of Wollongong định nghĩa đó là việc truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc một lập luận rõ ràng cho khán giả trong thời gian cố định. Khác với bài viết, bạn bị chấm cả cách trình bày, vì Ulster University cho biết điểm được chia cho nội dung cũng như phần nói.

Bài thuyết trình 10 phút nên có bao nhiêu slide?
Các trường cho mức khác nhau, từ khoảng 5 slide theo mốc 2 phút mỗi slide của Ulster University, đến 6 đến 12 slide theo ví dụ của University of Kent, và 10 đến 20 slide nếu theo mốc 1 đến 2 slide mỗi phút của University of Wollongong. Bạn hỏi giảng viên trước khi chốt.

Có cần thuộc lòng hay viết kịch bản không?
Không có đáp án chung. The University of Sydney khuyên đừng đọc nguyên văn bản viết, còn University of Kent nêu rằng kịch bản giúp canh giờ và tránh bí lời, nên bạn chọn dạng ghi chú vừa đủ và tập bấm giờ.

Có cần handout không?
Chỉ khi đề hoặc rubric yêu cầu. Nếu có, University of Southampton khuyên giữ tối đa 2 mặt A4 và coi đó là bản cô đọng của bài, không phải ghi chú của người nói.

Bài thuyết trình nhóm phải chuẩn bị thêm gì?
Cả nhóm cần thống nhất cấu trúc và thông điệp, dùng chung một định dạng slide và tập chuyển lượt, vì University of Wollongong nhắc rằng mỗi thành viên phải hiểu cả bài chứ không chỉ phần của mình.

Khi chuẩn bị bài thuyết trình có chấm điểm, MAAS đi cùng bạn ở những bước nào?
Ở dịch vụ Hỗ trợ Thuyết trình và Thiết kế, chuyên gia cùng bạn đi từ dàn ý slide tới bộ slide mẫu, rồi tới kịch bản nói có canh giờ để bạn luyện, không phải để đọc nguyên văn. MAAS không đứng nói hay quay hình thay bạn, vì buổi nói thuộc về bạn.

MAAS đồng hành sau khi bạn có danh sách phần phải nộp

Danh sách thành phần phải nộp ở đầu bài chỉ điền được khi bạn đã có đề bài, rubric của môn và giới hạn thời gian, nên hãy tìm đủ ba thứ đó rồi mới mở phần mềm làm slide. Có chúng, bạn biết bài của mình cần handout hay bản ghi hình hay không, và bạn tính được số slide từ số luận điểm chứ không từ cảm giác.

Với nội dung đã xong mà cấu trúc, bộ slide hoặc kịch bản canh giờ còn chưa chắc, bạn có thể đặt buổi tư vấn miễn phí 15 phút để trao đổi về phạm vi hỗ trợ, và xem trang Hỗ trợ Thuyết trình và Thiết kế để biết chuyên gia đúng ngành làm việc cùng bạn ra sao. Chuẩn bị và đứng nói đều là việc của bạn.

Đọc tiếp

References

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Cần áp dụng vào bài của bạn?

Từ bài viết này
đến bài của bạn.

Trong một buổi tư vấn miễn phí 15 phút, chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS nghe đề bài hoặc đề tài của bạn cùng yêu cầu của người hướng dẫn, rồi gợi ý cách áp dụng nội dung bài này vào đúng trường hợp đó.