Skip to content
Quay lại BlogResearch Methods

Mô hình SERVQUAL là gì?

14 phút đọc2,649 từNEW

SERVQUAL đo chất lượng dịch vụ qua khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận, do Parasuraman, Zeithaml và Berry phát triển từ giữa thập niên 1980.

Cập nhật lần cuối: 2026-09-13
Chuyên mục: research-methods

Mô hình SERVQUAL là gì và ra đời từ đâu?

Trả lời thẳng: SERVQUAL đo chất lượng dịch vụ bằng cách tính khoảng cách giữa điều khách hàng kỳ vọng và điều họ thực sự cảm nhận sau khi trải nghiệm. Mô hình do Parasuraman, Zeithaml và Berry phát triển tại Mỹ giữa thập niên 1980, bắt đầu từ bài báo năm 1985 và hoàn thiện thành công cụ đo lường vào năm 1988.

Bằng chứng: Bài báo năm 1985 của Parasuraman, Zeithaml và Berry đề xuất mô hình 5 khoảng cách, dựa trên phỏng vấn quản lý và thảo luận nhóm khách hàng ở bốn ngành, gồm sửa chữa thiết bị, ngân hàng bán lẻ, thẻ tín dụng và môi giới chứng khoán. Bài báo năm 1988 rút gọn danh sách thành phần ban đầu xuống còn năm nhóm để dùng làm thang đo chính thức.

Ví dụ: Một luận văn trích dẫn "mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ" của Parasuraman và cộng sự (1985) đang nói tới khung năm khoảng cách, khung rộng hơn SERVQUAL. Nếu luận văn đó dùng bảng hỏi 22 mục để thu thập dữ liệu, cần nói rõ đó là SERVQUAL, công cụ đo riêng khoảng cách thứ năm trong khung đó.

SERVQUAL đo chất lượng dịch vụ qua 5 thành phần nào?

Trả lời thẳng: Phiên bản 1988 rút gọn từ mười thành phần ban đầu xuống còn năm thành phần chính, gồm hữu hình, tin cậy, đáp ứng, đảm bảo và đồng cảm. Mỗi thành phần đại diện một khía cạnh khác nhau của trải nghiệm dịch vụ, từ cơ sở vật chất nhìn thấy được tới cảm giác được quan tâm cá nhân.

Bảng đối chiếu năm nhóm tiêu chí đo lường của SERVQUAL kèm ví dụ áp dụng trong bối cảnh giáo dục và thư viện
Rút từ mười thành phần gốc xuống còn năm nhóm trong phiên bản 1988.

Bằng chứng: Buttle (1996), trong bài "SERVQUAL: review, critique, research agenda", mô tả mười thành phần năm 1985 được gộp lại thành năm nhóm trong công trình năm 1988. Thang đo SERVQUAL gốc gồm 22 cặp phát biểu, tức 22 mục đo kỳ vọng và 22 mục đo cảm nhận, ban đầu dùng thang Likert 7 điểm.

Thành phần Định nghĩa ngắn Ví dụ trong bối cảnh giáo dục hoặc thư viện
Hữu hình (Tangibles) Cơ sở vật chất, trang thiết bị và hình thức bên ngoài của người cung cấp dịch vụ Phòng học, thư viện, giao diện cổng thông tin sinh viên
Tin cậy (Reliability) Khả năng thực hiện đúng dịch vụ đã cam kết, chính xác và đúng hạn Lịch thi công bố đúng ngày, điểm số cập nhật đúng như thông báo
Đáp ứng (Responsiveness) Sự sẵn lòng giúp đỡ khách hàng và phản hồi nhanh chóng Phòng đào tạo trả lời email sinh viên trong thời gian hợp lý
Đảm bảo (Assurance) Kiến thức và sự lịch thiệp của nhân viên, khả năng tạo niềm tin Giảng viên hướng dẫn giải đáp câu hỏi luận văn rõ ràng, có cơ sở
Đồng cảm (Empathy) Sự quan tâm và chăm sóc cá nhân hoá dành cho khách hàng Cố vấn học tập ghi nhớ hoàn cảnh riêng của từng sinh viên

Ví dụ: Một đề tài khảo sát mức độ hài lòng của sinh viên với thư viện trường có thể dùng bảng trên làm khung xây dựng bảng hỏi, mỗi thành phần tương ứng với một nhóm câu hỏi kỳ vọng và một nhóm câu hỏi cảm nhận song song.

Vì sao mô hình có tên gọi "5 khoảng cách" (Gap Model)?

Trả lời thẳng: SERVQUAL ra đời từ mô hình 5 khoảng cách Parasuraman, Zeithaml và Berry đề xuất năm 1985, và là công cụ đo riêng khoảng cách thứ năm trong khung đó. Khung này mô tả quá trình cung cấp dịch vụ, từ quản lý hiểu sai kỳ vọng khách hàng tới cảm nhận cuối cùng của khách hàng. SERVQUAL, bảng hỏi ra đời năm 1988, chỉ đo khoảng cách thứ năm bằng phiếu khảo sát 22 mục.

Bằng chứng: Wikipedia (n.d.) liệt kê năm khoảng cách. Gap 1 là hiểu biết, khi quản lý hiểu sai kỳ vọng khách hàng. Gap 2 là tiêu chuẩn, khi hiểu biết đó không được chuyển thành quy trình cụ thể. Gap 3 là triển khai, khi quy trình không khớp dịch vụ thực tế cung cấp. Gap 4 là truyền thông, khi dịch vụ thực tế cung cấp khác điều đã truyền thông, hứa hẹn với khách hàng. OpenStax (2023) gọi Gap 5 là khoảng cách khách hàng, tức chênh lệch giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng. Về Gap 5, Wikipedia (n.d., mục "The 5 gaps model") viết: "This is the only gap that can be directly measured", tạm dịch "đây là khoảng cách duy nhất đo được trực tiếp".

Ví dụ: Nếu điểm SERVQUAL âm ở thành phần đáp ứng, điều đó chỉ cho biết khách hàng cảm nhận dịch vụ chậm hơn kỳ vọng, còn nguyên nhân nằm ở Gap 1 tới 4 thì bảng hỏi không tự trả lời được, cần phỏng vấn thêm hoặc phân tích quy trình nội bộ.

Thang đo SERVQUAL 22 mục hoạt động thế nào trên thực tế?

Trả lời thẳng: Thang đo SERVQUAL gồm 22 cặp phát biểu, một cặp cho mỗi khía cạnh dịch vụ trong năm thành phần. Người trả lời chấm điểm kỳ vọng cho phát biểu đó, rồi chấm điểm cảm nhận thực tế sau khi trải nghiệm dịch vụ. Điểm SERVQUAL của một mục bằng điểm cảm nhận trừ điểm kỳ vọng, và điểm càng âm thì khoảng cách chất lượng dịch vụ ở mục đó càng lớn.

Bằng chứng: Theo Parasuraman và cộng sự (1988), mỗi mục trong 22 mục kỳ vọng có một mục cảm nhận tương ứng, và điểm SERVQUAL tính bằng công thức Cảm nhận (P) trừ Kỳ vọng (E). Buttle (1996) mô tả cùng cách tính trong phần phân tích dữ liệu của bài phê phán về SERVQUAL.

Ví dụ: Trong một khảo sát dịch vụ hỗ trợ học vụ, câu kỳ vọng có thể viết theo đúng cách của thang gốc là "Phòng đào tạo xuất sắc sẽ trả lời email sinh viên trong vòng 24 giờ", còn câu cảm nhận tương ứng là "Phòng đào tạo của trường tôi trả lời email sinh viên trong vòng 24 giờ". Điểm cảm nhận trừ điểm kỳ vọng của cặp câu này cho ra điểm SERVQUAL của mục đó, thuộc thành phần đáp ứng.

SERVQUAL có những giới hạn và tranh cãi học thuật nào?

Trả lời thẳng: SERVQUAL không phải một mô hình được giới học thuật đồng thuận tuyệt đối. Cronin và Taylor phản biện lại năm 1992 bằng SERVPERF, chỉ đo phần cảm nhận và bỏ hẳn kỳ vọng, với lập luận rằng đo hiệu năng dịch vụ thực tế giải thích tốt hơn. Một giới hạn khác là năm thành phần không ổn định qua các ngành.

Bằng chứng: Cronin và Taylor (1992), trong bài "Measuring Service Quality: A Reexamination and Extension", kiểm định SERVPERF trên bốn ngành, gồm ngân hàng, diệt côn trùng, giặt khô và thức ăn nhanh, và tranh luận tiếp tục qua các bài phản hồi năm 1994. Buttle (1996) nêu lại hai ví dụ trái ngược nhau, một nghiên cứu bệnh viện tìm ra chín nhân tố, một khảo sát khách hàng của một công ty dịch vụ tiện ích (utility) chỉ tìm ra một nhân tố duy nhất, để minh hoạ độ bất ổn của cấu trúc năm thành phần.

Ví dụ: Một chương phương pháp luận vững sẽ nêu cả mô hình gốc lẫn giới hạn của nó, rồi giải thích vì sao vẫn chọn dùng SERVQUAL cho đề tài của mình, thay vì trình bày nó như một chân lý không thể phản biện.

SERVQUAL được ứng dụng trong luận văn Việt Nam như thế nào?

Trả lời thẳng: Tại Việt Nam, SERVQUAL đã được áp dụng cho lĩnh vực giáo dục đại học, nhưng kết quả thực nghiệm không phải lúc nào cũng khớp hoàn toàn năm thành phần gốc. Sinh viên vận dụng mô hình này nên kiểm định lại cấu trúc thành phần trên chính dữ liệu thu thập được, thay vì mặc định năm thành phần gốc giữ nguyên trong mọi bối cảnh.

Bằng chứng: Một nghiên cứu khảo sát 675 sinh viên tại một trường đại học Việt Nam (Nguyễn, 2013) kết luận thang đo SERVQUAL gốc không hoàn toàn phù hợp bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam, và ba thành phần, gồm hữu hình, đáp ứng và đảm bảo, có vẻ là đặc trưng riêng của mẫu khảo sát đó. Phần tóm tắt của bài viết ghi nguyên văn: "The obtained results permit us to appropriate a measurement scale which is slightly different from the SERVQUAL scale" (Nguyễn, 2013, tr. 77). Cũng theo tóm tắt này, dữ liệu trong nghiên cứu này là dữ liệu sơ cấp, thu thập bằng bảng hỏi phát cho sinh viên, khác với dữ liệu thứ cấp lấy lại từ nguồn đã công bố.

Ví dụ: Nếu phân tích nhân tố khám phá chỉ giữ lại bốn thành phần thay vì năm, kết quả đó chưa hẳn là dấu hiệu bạn làm sai, vì Buttle (1996) đã ghi nhận số thành phần thay đổi qua các nghiên cứu. Bạn vẫn cần kiểm tra lại cách dịch câu hỏi và cỡ mẫu trước khi kết luận cấu trúc SERVQUAL khác đi trong bối cảnh của mình.

Khi viết chương phương pháp luận, nên trình bày mô hình SERVQUAL ra sao để tránh bị hội đồng hỏi vặn?

Trả lời thẳng: Khi trình bày SERVQUAL, bạn nên trích dẫn đúng nguồn gốc mô hình, nêu rõ số thành phần và cơ sở của thang đo, đồng thời nói rõ đây là khung lý thuyết đã qua kiểm định ở nhiều bối cảnh chứ không phải một chân lý cố định. Nếu đề tài là về chất lượng dịch vụ, nêu mô hình này ngay ở phần tổng quan giúp hội đồng thấy bạn chọn khung đo lường có cơ sở.

Bằng chứng: Buttle (1996) liệt kê hàng loạt ngành đã áp dụng SERVQUAL, gồm ngân hàng, giáo dục đại học, bệnh viện, khách sạn, công ty kế toán, dịch vụ kiến trúc, suất ăn hàng không và chính quyền địa phương, cho thấy đây là mô hình có phạm vi ứng dụng rộng nhưng cũng bị điều chỉnh nhiều lần tuỳ ngành. Cronin và Taylor (1994), trong bài "SERVPERF versus SERVQUAL", tiếp tục tranh luận với chính Parasuraman và cộng sự, cho thấy đây vẫn là chủ đề đang được học giới bàn luận.

Ví dụ: Một câu trình bày an toàn có thể viết theo hướng: nghiên cứu dùng mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1988) làm khung đo lường, đồng thời sẽ kiểm định lại cấu trúc năm thành phần bằng phân tích nhân tố khám phá trên dữ liệu thu thập được, do các nghiên cứu trước cho thấy cấu trúc này không luôn ổn định qua các bối cảnh. Nếu chưa chắc phần cơ sở lý thuyết đã trình bày đủ chặt, đề cương luận văn thạc sĩ gồm những phần nào giải thích rõ hơn phần tổng quan học thuật cần có trước chương phương pháp.

Câu hỏi thường gặp

SERVQUAL và SERVPERF khác nhau ở điểm nào?
SERVQUAL đo cả kỳ vọng lẫn cảm nhận rồi tính hiệu số giữa hai điểm số, còn SERVPERF chỉ đo cảm nhận và bỏ hẳn phần kỳ vọng. Cronin và Taylor đề xuất SERVPERF năm 1992, và tranh luận giữa hai phe tiếp tục qua các bài phản hồi năm 1994.

Có bắt buộc phải dùng đủ cả 22 mục gốc không?
Không bắt buộc. Nhiều nghiên cứu điều chỉnh số lượng và nội dung câu hỏi cho phù hợp với ngành và bối cảnh, miễn giữ được cấu trúc kỳ vọng và cảm nhận song song. Bạn cần nêu rõ trong luận văn phần nào giữ nguyên bản gốc, phần nào đã điều chỉnh, kèm lý do.

Vì sao kết quả khảo sát SERVQUAL ở Việt Nam đôi khi không ra đúng 5 thành phần?
Vì cấu trúc năm thành phần gốc được xây dựng từ dữ liệu tại Mỹ trong bốn ngành vào thập niên 1980, còn khi áp dụng vào một ngành và quốc gia khác, các thành phần thực tế đo được có thể gộp lại hoặc tách ra khác đi. Một nghiên cứu tại một trường đại học Việt Nam (Nguyễn, 2013) cho thấy cấu trúc đo được có vẻ khác thang đo SERVQUAL gốc, với ba thành phần đặc trưng riêng, nhưng đây là kết quả từ một mẫu khảo sát, chưa phải bằng chứng khái quát cho toàn bộ giáo dục đại học Việt Nam.

SERVQUAL có dùng được cho đề tài không thuộc ngành dịch vụ thương mại không?
Có. Buttle (1996) ghi nhận SERVQUAL đã được áp dụng cho cả lĩnh vực phi thương mại như chính quyền địa phương và giáo dục đại học. Mỗi lần chuyển sang lĩnh vực mới, bạn cần kiểm định lại tính phù hợp của thang đo trên dữ liệu thực tế, thay vì áp dụng nguyên bản mà không kiểm chứng.

Thang đo SERVQUAL dùng thang Likert mấy điểm?
Bản gốc năm 1988 dùng thang Likert 7 điểm cho cả 22 mục kỳ vọng lẫn 22 mục cảm nhận, khác với thang đo Likert 5 mức độ phổ biến trong nhiều bảng hỏi khác. Khi trích dẫn điểm thang đo trong luận văn, cần nói rõ bạn dùng đúng thang 7 điểm gốc hay đã điều chỉnh về 5 điểm.

Nếu tôi chọn nhầm mô hình lý thuyết, MAAS có giúp sửa được không?
Cố vấn đúng chuyên ngành của MAAS có thể cùng bạn đọc lại lý do bạn chọn SERVQUAL so với các mô hình khác, chỉ ra chỗ trích dẫn còn thiếu hoặc trình bày chưa rõ trong chương phương pháp luận, rồi để bạn tự viết lại. Buổi tư vấn đầu tiên 15 phút, không tính phí, xem dịch vụ cố vấn học thuật và luận văn hoặc đặt lịch tại đây.

References

  • Buttle, F. (1996). SERVQUAL: review, critique, research agenda. European Journal of Marketing, 30(1), 8-32. https://doi.org/10.1108/03090569610105762
  • Cronin, J. J., & Taylor, S. A. (1992). Measuring service quality: A reexamination and extension. Journal of Marketing, 56(3), 55-68. https://doi.org/10.1177/002224299205600304
  • Cronin, J. J., & Taylor, S. A. (1994). SERVPERF versus SERVQUAL: Reconciling performance-based and perceptions-minus-expectations measurement of service quality. Journal of Marketing, 58(1), 125-131.
  • Nguyễn, T. H. Y. (2013). Measuring service quality in the context of higher education in Vietnam. Journal of Economics and Development, 15(3), 77-90. https://doi.org/10.33301/2013.15.03.05
  • OpenStax. (2023). Principles of marketing (Section 11.3, The gap model of service quality). Rice University. Retrieved September 13, 2026, from https://openstax.org/books/principles-marketing/pages/11-3-the-gap-model-of-service-quality
  • Parasuraman, A., Zeithaml, V. A., & Berry, L. L. (1985). A conceptual model of service quality and its implications for future research. Journal of Marketing, 49(4), 41-50.
  • Parasuraman, A., Zeithaml, V. A., & Berry, L. L. (1988). SERVQUAL: A multiple-item scale for measuring consumer perceptions of service quality. Journal of Retailing, 64(1), 12-40.
  • Wikipedia. (n.d.). SERVQUAL. Retrieved September 13, 2026, from https://en.wikipedia.org/wiki/SERVQUAL
Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Muốn được đồng hành như vậy?

Từ bài viết này
đến luận án của bạn.

Một buổi tư vấn khám phá 15 phút, chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS sẽ chuyển khung phương pháp này vào đúng đề tài của bạn và kỳ vọng của giảng viên hướng dẫn.